Nguyễn văn trường xác định nồng độ một số ma tuý nhóm opiat và chất chuyển hóa của nó trong nước thải bằng lc msms và bước đầu đánh giá dịch tễ học dựa trên phân tích nước thải

Nghiên cứu LC-MS/MS: Xác định nồng độ ma túy Opiat và chất chuyển hóa trong nước thải Hà Nội. Đánh giá dịch tễ học bước đầu dựa trên phân tích nước thải.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

101
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN VỀ MA TUÝ

2.1. Định nghĩa

2.2. Phân loại ma túy

2.2.1. Phân loại theo nguồn gốc

2.2.2. Phân loại theo tác động lên thần kinh trung ương

2.2.2.1. Nhóm gây ức chế hệ thần kinh trung ương
2.2.2.2. Nhóm gây kích thích thần kinh trung ương
2.2.2.3. Nhóm gây ảo giác

2.3. Một số ma túy và chất chuyển hoá nghiên cứu

2.3.1. Heroin (HER)

2.3.1.1. Công thức hóa học
2.3.1.2. Tính chất vật lý
2.3.1.3. Cơ chế tác dụng
2.3.1.4. Chất gốc và quá trình chuyển hoá tạo morphin

2.3.2. Cocain (COC)

2.3.2.1. Công thức hóa học
2.3.2.2. Tính chất vật lý
2.3.2.3. Cơ chế tác dụng
2.3.2.4. Chất gốc và quá trình chuyển hoá tạo benzoylecgonin

2.3.3. Codein (COD)

2.3.3.1. Công thức hóa học
2.3.3.2. Tính chất vật lý
2.3.3.3. Cơ chế tác dụng
2.3.3.4. Chất gốc và quá trình chuyển hóa tạo Morphin

2.3.4. Morphin (MOR)

2.3.4.1. Công thức hóa học
2.3.4.2. Tính chất vật lý
2.3.4.3. Cơ chế tác dụng
2.3.4.4. Quá trình chuyển hóa của Morphin

2.3.5. Benzoylecgonin (BEN)

2.3.5.1. Công thức hóa học
2.3.5.2. Tính chất vật lý
2.3.5.3. Chất gốc và quá trình chuyển hóa tạo BEN

2.4. Tình hình sử dụng ma túy ở Việt Nam

2.5. Tổng quan về phương pháp phân tích dư lượng ma túy và chất chuyển hóa của nó có trong nước thải

2.5.1. Phương pháp xử lý mẫu

3. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP ƯỚC TÍNH MỨC ĐỘ TIÊU THỤ MỘT SỐ MA TÚY NHÓM OPIAT

3.1. Nguyên vật liệu, thiết bị và đối tượng nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Hoá chất và chất chuẩn. Máy móc – trang thiết bị

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Xây dựng và thẩm định các phương pháp định lượng dư lượng một số ma túy trong nước thải bằng LC-MS/MS

3.3.1. Ứng dụng phương pháp để đánh giá dư lượng ma túy trong nước thải

3.4. Phương pháp ước tính mức độ tiêu thụ một số ma túy nhóm opiat

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Xây dựng phương pháp phân tích. Tối ưu hóa điều kiện khối phổ

4.2. Khảo sát điều kiện sắc ký

4.3. Xây dựng phương pháp xử lý mẫu

4.4. Thẩm định phương pháp phân tích

4.4.1. Độ thích hợp hệ thống

4.4.2. Giới hạn định lượng

4.5. Ước tính mức độ tiêu thụ một số ma túy nhóm opiat theo các mùa trong năm bằng phương pháp WBE

4.5.1. Thu thập mẫu

4.5.2. Sự xuất hiện của dấu ấn sinh học trong nước thải

4.5.3. Mức độ tiêu thụ một số ma túy nhóm opiat theo mùa

4.6. Bàn luận về phương pháp xử lý mẫu và phân tích ma túy trong nước thải

4.7. Bàn luận về phương pháp dịch tễ học dựa trên phân tích nước thải WBE

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về LC MS MS và ứng dụng phân tích Opiat

Phương pháp LC-MS/MS (Sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần) đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong phân tích định lượng các chất có nồng độ cực thấp trong các nền mẫu phức tạp. Trong lĩnh vực giám sát và đánh giá dịch tễ học ma túy, LC-MS/MS được sử dụng để xác định chính xác nồng độ các chất ma túy và chất chuyển hóa của chúng trong các mẫu nước thải. Khả năng phân tích nhanh, độ nhạy cao và độ đặc hiệu vượt trội giúp LC-MS/MS trở thành công cụ đắc lực trong việc đánh giá mức độ sử dụng ma túy trong cộng đồng. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng LC-MS/MS để xác định ma túy Opiat và đánh giá dịch tễ học tại Hà Nội. Theo Luật Phòng, chống ma tuý số 73/2021/QH14 của Việt Nam, chất ma túy là các chất gây nghiện, chất hướng thần được quy định trong danh mục chất ma túy do Chính phủ ban hành.

1.1. Giới thiệu chung về phương pháp phân tích LC MS MS

Sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần (LC-MS/MS) là kỹ thuật phân tích hiện đại, kết hợp khả năng tách chất của sắc ký lỏng (LC) và khả năng định danh, định lượng của khối phổ (MS/MS). Mẫu được tách thành các thành phần riêng biệt trên cột sắc ký, sau đó được ion hóa và phân tích khối lượng để xác định chính xác từng chất. LC-MS/MS cho phép phát hiện các chất với độ nhạy cao, ngay cả khi chúng có nồng độ rất thấp trong mẫu. Kỹ thuật này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong phân tích môi trường và dược phẩm. Điều quan trọng cần có một phương pháp có độ chính xác và độ nhạy cao. Hướng nghiên cứu về WBE là một hướng nghiên cứu mới ở Việt Nam đã được triển khai gần đây.

1.2. Ứng dụng LC MS MS trong phân tích dư lượng ma túy

Trong lĩnh vực kiểm soát ma túy, LC-MS/MS đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và định lượng các chất ma túy, chất chuyển hóa của chúng trong nhiều loại mẫu, bao gồm mẫu máu, nước tiểu và nước thải. Phân tích nước thải bằng LC-MS/MS cung cấp thông tin quan trọng về mức độ sử dụng ma túy trong cộng đồng, giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách đưa ra các quyết định phù hợp. Phương pháp LC-MS/MS để xác định Opiat có độ chính xác cao. Opiat có công thức phân tử là C21H23NO5, khối lượng phân tử là 369,4 g/mol.

II. Thách thức giám sát Opiat và vai trò phân tích nước thải

Tình hình sử dụng trái phép các chất ma túy, đặc biệt là nhóm Opiat, đang diễn biến phức tạp tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Việc giám sát và kiểm soát tình hình này đòi hỏi các phương pháp hiệu quả và đáng tin cậy. Phân tích nước thải để xác định ma túy là một phương pháp tiếp cận đầy tiềm năng, cung cấp bức tranh tổng quan về mức độ sử dụng ma túy trong cộng đồng. Các hoạt động sản xuất, mua bán, vận chuyển từ các nước vào khu vực giáp biên giới Việt Nam như Lào, sau đó "tuồn" vào Việt Nam để vận chuyển đi nước thứ ba tiêu thụ. Theo báo cáo của Cơ quan phòng chống Ma túy và Tội phạm Liên hợp quốc (UNODC) số lượng thuốc ma túy bị bắt giữ ở Việt Nam tăng mạnh trong giai đoạn năm 2018 đến 2020, sau năm 2020 do tình hình Covid-19 diễn ra phức tạp nên số lượng ma túy giảm đến năm 2022 [33].

2.1. Vấn đề sử dụng Opiat và ảnh hưởng đến cộng đồng

Opiat là nhóm các chất ma túy có nguồn gốc từ cây thuốc phiện hoặc được tổng hợp tương tự, có tác dụng giảm đau và gây nghiện mạnh. Việc sử dụng Opiat trái phép gây ra nhiều hệ lụy cho sức khỏe cá nhân, an ninh trật tự xã hội và sự phát triển kinh tế. Để xây dựng được các chính sách y tế công cộng nhằm bảo vệ người dân khỏi tình trạng lạm dụng ma túy điều quan trọng là phải thống kê được kịp thời và chính xác về tỷ lệ sử dụng các loại thuốc trên trong cộng đồng [12].

2.2. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp dịch tễ học nước thải

Phương pháp dịch tễ học nước thải (WBE) dựa trên việc phân tích các chất thải trong nước thải để ước tính mức độ sử dụng các chất đó trong cộng đồng. WBE có ưu điểm là cung cấp thông tin nhanh chóng, khách quan và bao quát về tình hình sử dụng ma túy, không phụ thuộc vào các báo cáo tự nguyện hoặc các hệ thống giám sát truyền thống. Tuy nhiên, WBE cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như khó khăn trong việc xác định nguồn gốc của các chất ma túy và sự ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến kết quả phân tích.

2.3. Tổng quan về phương pháp phân tích dư lượng ma túy trong nước thải

Trong phân tích các mẫu môi trường như nước thải luôn gặp khó khăn do sự ảnh hưởng của nhiều thành phần tạp chất và nồng độ chất cần phân tích thường rất nhỏ. Chính vì vậy, mục tiêu của quá trình xử lý mẫu là loại bỏ các chất gây nhiễu và làm giàu chất cần phân tích. Phương pháp xử lý mẫu phổ biến nhất hiện nay là chiết pha rắn (Solid Phase Extraction- SPE).

III. Phương pháp LC MS MS Xác định Opiat trong nước thải Hà Nội

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp LC-MS/MS để xác định và định lượng các chất Opiat và chất chuyển hóa của chúng trong các mẫu nước thải thu thập tại Hà Nội. Các mẫu nước thải được xử lý để loại bỏ tạp chất và làm giàu các chất cần phân tích trước khi được đưa vào máy LC-MS/MS để phân tích. Phương pháp này cho phép xác định chính xác nồng độ của từng chất Opiat trong mẫu nước thải.

3.1. Quy trình lấy mẫu và xử lý mẫu nước thải

Quá trình lấy mẫu nước thải cần tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo tính đại diện và tránh nhiễm bẩn. Các mẫu nước thải được thu thập tại các điểm khác nhau trong hệ thống thoát nước thải của Hà Nội và được bảo quản ở nhiệt độ thấp để ngăn chặn sự phân hủy của các chất Opiat. Sau khi thu thập, các mẫu nước thải được xử lý bằng các phương pháp chiết tách và làm sạch để loại bỏ các tạp chất và làm giàu các chất cần phân tích. Hiện nay, phương pháp xử lý mẫu phổ biến nhất hiện nay là chiết pha rắn (Solid Phase Extraction- SPE).

3.2. Tối ưu hóa điều kiện phân tích LC MS MS cho Opiat

Để đạt được độ nhạy và độ chính xác cao trong phân tích LC-MS/MS, cần tối ưu hóa các điều kiện phân tích, bao gồm lựa chọn cột sắc ký phù hợp, thiết lập các thông số khối phổ tối ưu và sử dụng các chất chuẩn nội thích hợp. Việc tối ưu hóa này đảm bảo rằng các chất Opiat được tách ra một cách hiệu quả và được phát hiện với độ nhạy cao nhất. Cần tối ưu hóa các điều kiện phân tích, bao gồm lựa chọn cột sắc ký phù hợp, thiết lập các thông số khối phổ tối ưu và sử dụng các chất chuẩn nội thích hợp.

IV. Đánh giá dịch tễ học sử dụng LC MS MS Kết quả tại Hà Nội

Dữ liệu thu thập được từ phân tích LC-MS/MS các mẫu nước thải tại Hà Nội được sử dụng để ước tính mức độ sử dụng các chất Opiat trong cộng đồng. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về tình hình sử dụng ma túy tại Hà Nội, giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp. Kết quả này cũng cho thấy việc đánh giá dư lượng ma túy sử dụng có sự khác biệt giữa các mùa trong năm do có sự thay đổi về yếu tố môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) mà các nghiên cứu trước đây chưa đánh giá được sự khác biệt này.

4.1. Ước tính mức độ sử dụng Opiat dựa trên dữ liệu nước thải

Việc ước tính mức độ sử dụng Opiat dựa trên dữ liệu nước thải đòi hỏi việc sử dụng các mô hình toán học phức tạp, có tính đến các yếu tố như lưu lượng nước thải, dân số và tỷ lệ bài tiết của các chất Opiat. Các mô hình này cho phép chuyển đổi nồng độ các chất Opiat trong nước thải thành ước tính về mức độ sử dụng ma túy trong cộng đồng. Mức độ tiêu thụ của các chất gây nghiện trong cộng đồng dựa vào nồng độ các chất chuyển hoá của chúng trong nước thải, hệ số thải trừ, lưu lượng xả thải và dân số của khu vực khảo sát.

4.2. Phân tích xu hướng sử dụng Opiat theo thời gian và địa điểm

Dữ liệu thu thập được từ phân tích nước thải có thể được sử dụng để theo dõi xu hướng sử dụng Opiat theo thời gian và địa điểm. Phân tích này cho phép xác định các khu vực có mức độ sử dụng Opiat cao hơn và theo dõi sự thay đổi trong xu hướng sử dụng ma túy theo thời gian. Phương pháp dịch tễ học nước thải (Wastewater-Based Epidemiology) đã và đang được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi trên thế giới nhằm cung cấp thông tin về việc tiêu thụ hoặc phơi nhiễm với các hóa chất bao gồm thuốc, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, ma túy, rượu và thuốc lá.

V. LC MS MS và dịch tễ học nước thải Triển vọng tương lai

Nghiên cứu này chứng minh tiềm năng của phương pháp LC-MS/MS kết hợp với dịch tễ học nước thải trong việc giám sát và đánh giá tình hình sử dụng ma túy trong cộng đồng. Trong tương lai, phương pháp này có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp phòng chống ma túy và để phát hiện sớm các xu hướng sử dụng ma túy mới.

5.1. Ứng dụng LC MS MS trong giám sát sức khỏe cộng đồng

Ngoài việc giám sát ma túy, LC-MS/MS còn có thể được sử dụng để giám sát các chất khác trong nước thải, chẳng hạn như các chất ô nhiễm môi trường, các chất dược phẩm và các chất chỉ thị sinh học. Điều này cho phép giám sát sức khỏe cộng đồng một cách toàn diện và hiệu quả.

5.2. Phát triển các phương pháp phân tích LC MS MS mới

Các nhà nghiên cứu đang tiếp tục phát triển các phương pháp phân tích LC-MS/MS mới để nâng cao độ nhạy, độ chính xác và tốc độ phân tích. Các phương pháp này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tình hình sử dụng ma túy và các vấn đề sức khỏe cộng đồng khác.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/05/2025
Nguyễn văn trường xác định nồng độ một số ma tuý nhóm opiat và chất chuyển hóa của nó trong nước thải bằng lc msms và bước đầu đánh giá dịch tễ học dựa trên phân tích nước thải

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Do Việt Nam nằm gần khu vực “Tam giác Vàng”, đường biên giới dài và địa hình 3/4 là đồi núi gây khó khăn cho công tác phòng chống ma túy nên tình hình tội phạm ma túy vẫn luôn diễn biến rất phức tạp. Khi các hoạt động của lực lượng chức năng ở khu vực Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan tích cực đấu tranh thì các đối tượng tăng cường hoạt động sản xuất, mua bán, vận chuyển từ các nước vào khu vực giáp biên giới Việt Nam như Lào, sau đó "tuồn" vào Việt Nam để vận chuyển đi nước thứ ba tiêu thụ [8]. Theo báo cáo của Cơ quan phòng chống Ma túy và Tội phạm Liên hợp quốc (UNODC) số lượng thuốc ma túy bị bắt giữ ở Việt Nam tăng mạnh trong giai đoạn năm 2018 đến 2020, sau năm 2020 do tình hình Covid-19 diễn ra phức tạp nên số lượng ma túy giảm đến năm 2022 [33]. Đầu năm 2024, toàn quốc có 229.265 người sử dụng trái phép chất ma túy, người nghiện ma túy và người bị quản lý sau cai nghiện ma túy, trong đó có 43.748 người sử dụng trái phép chất ma túy; 170.521 người nghiện ma túy trong đó có hơn 71.000 người đang ở ngoài xã hội chiếm 42% [6].

Để xây dựng được các chính sách y tế công cộng nhằm bảo vệ người dân khỏi tình trạng lạm dụng ma túy điều quan trọng là phải thống kê được kịp thời và chính xác về tỷ lệ sử dụng các loại thuốc trên trong cộng đồng [12]. Trong những thập kỷ gần đây, phương pháp dịch tễ học nước thải (Wastewater-Based Epidemiology) đã và đang được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi trên thế giới nhằm cung cấp thông tin về việc tiêu thụ hoặc phơi nhiễm với các hóa chất bao gồm thuốc, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, ma túy, rượu và thuốc lá. Nguyên lý cơ bản của phương pháp WBE là ước tính lượng tiêu thụ của các chất gây nghiện trong cộng đồng dựa vào nồng độ các chất chuyển hoá của chúng trong nước thải, hệ số thải trừ, lưu lượng xả thải và dân số của khu vực khảo sát [35]. Để xác định dư lượng các chất gây nghiện trong nước thải, điều cần thiết cần có một phương pháp có độ chính xác và độ nhạy cao.

Hướng nghiên cứu về WBE là một hướng nghiên cứu mới ở Việt Nam đã được triển khai gần đây. Đến nay, có một nghiên cứu ước tính lượng tiêu thụ một số chất gây nghiện tại Hồ Chí Minh thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ và đánh giá hiệu quả của nhà máy xử lý nước thải [31] và nghiên cứu Xiu Liu và cộng sự (2021) thực hiện việc lấy mẫu tại Hà Nội để phân tích dư lượng và so sánh 2 phương pháp lấy mẫu [25]. Gần đây là nghiên cứu của Trần Thị Thanh Huế và cộng sự (2022) đã sử dụng phương pháp WBE để ước tính tỷ lệ tiêu thụ trái phép chất ma túy tại Hà Nội từ giữa năm 2018 đến 2020 [20]. Tuy nhiên tại Việt Nam nói chung và Hà Nội nói riêng, việc đánh giá dư lượng ma túy sử dụng có sự khác biệt giữa các mùa trong năm do có sự thay đổi về yếu tố môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) mà các nghiên cứu trước đây chưa đánh giá được sự khác biệt này.

1 Do đó, đề tài “Xác định nồng độ một số ma tuý nhóm opiat và chất chuyển hóa của nó trong nước thải bằng LC-MS/MS và bước đầu đánh giá dịch tễ học dựa trên phân tích nước thải’’ được thực hiện với các mục tiêu sau : 1. Xây dựng phương pháp định lượng các chất chuyển hóa chính: morphin, codein, benzoylecgonin trong nước thải bằng LC-MS/MS. Bước đầu ước tính mức độ sử dụng 1 số ma túy nhóm opiat (heroin và cocain) trong cộng đồng dân cư Hà Nội ở các mùa trong năm bằng phương pháp dịch tễ học nước thải (WBE). Tổng quan về ma túy 1.

Định nghĩa Theo Tổ chức Liên Hợp Quốc: Ma túy là “Các chất có nguồn gốc tự nhiên hay tổng hợp, khi xâm nhập vào cơ thể sẽ làm thay đổi trạng thái tâm sinh lý của người sử dụng”. Theo tổ chức y tế thế giới: Ma túy theo nghĩa rộng nhất là “Mọi thực thể hoá học hoặc là những thực thể hỗn hợp khác với tất cả những cái được đòi hỏi, để duy trì một sức khoẻ bình thường, việc sử dụng những cái đó sẽ làm biến đổi chức năng sinh học và có thể cả cấu trúc của vật” [4]. Theo Luật Phòng, chống ma tuý số 73/2021/QH14 của Việt Nam được Quốc hội thông qua ngày 30/3/2021, có hiệu lực từ ngày 01/01/2022, cũng đưa khái niệm về chất ma túy như sau: Chất ma tuý là các chất gây nghiện, chất hướng thần được quy định trong danh mục chất ma túy do Chính phủ ban hành. Chất gây nghiện là chất kích thích hoặc ức chế thần kinh, dễ gây tình trạng nghiện đối với người sử dụng.

Chất hướng thần là chất kích thích hoặc ức chế thần kinh hoặc gây ảo giác, nếu sử dụng nhiều lần có thể dẫn tới tình trạng nghiện đối với người sử dụng [7]. Phân loại ma túy Dựa trên nguồn gốc, tác dụng trên hệ thần kinh trung ương người ta đưa ra các cách phân loại ma tuý như sau: 1. Phân loại theo nguồn gốc Ma túy tự nhiên: Đây là các chất ma tuý có sẵn trong tự nhiên, là alcaloid của một số thực vật như cây thuốc phiện (anh túc), cây cần sa (cây gai dầu), cây coca (cocain)… Ma túy bán tổng hợp: Là các chất ma túy được tổng hợp một phần từ một số loại ma tuý có sẵn trong tự nhiên, có tác dụng mạnh hơn chất ma túy ban đầu. Ví dụ: morphin, heroin… Ma túy tổng hợp: Là nhóm các chất ma túy không có trong tự nhiên.

Ma túy tổng hợp được tổng hợp nên từ các loại hóa chất (các hóa chất này được gọi là tiền chất). Ví dụ: amphetamin (AMP), 3,4-methylenedioxy methamphetamin (MDMA), ecstasy, ma túy đá. Phân loại theo tác động lên thần kinh trung ương Nhóm gây ức chế hệ thần kinh trung ương: Nhóm này khi sử dụng gây ra trạng thái buồn ngủ, an thần, giảm nhịp tim, ức chế hô hấp. Nhóm này gồm thuốc phiện, nguồn gốc thuốc phiện (morphin, heroin, cocain.), các thuốc an thần gây ngủ (seduxen, phenobarbital).

3 Nhóm gây kích thích thần kinh trung ương: Nhóm này gồm AMP và các dẫn xuất, khi sử dụng gây tăng hoạt động, tăng sinh lực, tăng nhịp tim, tăng hô hấp. Nhóm gây ảo giác: Nhóm này gây thay đổi về nhận thức và môi trường xung quanh, nghe thấy những âm thanh không có thực. Bao gồm các loại như lysergic acid diethylamid (LSD), thuốc lắc, cần sa. Một số ma túy và chất chuyển hoá nghiên cứu 1.

Công thức hóa học HER có công thức phân tử là C21H23NO5, khối lượng phân tử là 369,4 g/mol. Danh pháp IUPAC của HER là [(4R,4aR,7S,7aR,12bS)-9-acetyloxy-3-methyl-2,4,4a,7,7a, 13-hexahydro-1H-4,12-methanobenzofuro[3,2-e]isoquinolin-7-yl] acetate [30]. Công thức cấu tạo của Heroin b. Tính chất vật lý HER có dạng bột kết tinh hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, nhiệt độ sôi là 272 – 274 ºC, điểm nóng chảy 173oC, ít tan trong nước, tan tốt trong cloroform, alcohol, benzen.

Giá trị logP là 1,58. Giá trị pKa là 7,96 [30]. Cơ chế tác dụng Khi dùng đường uống/tiêm, HER bị chuyển hóa bước đầu bằng cách khử acetyl để tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính 6-MAM và morphin, sau đó các chất này sẽ qua hàng rào máu não. Do đó dù theo đường dùng nào thì chất chuyển hoá cuối cùng của nó cũng là morphin.

Morphin là một chất chủ vận của thụ thể µ-opioid, morphin kích hoạt các con đường ức chế của hệ thần kinh trung ương cũng như ức chế các tế bào thần kinh cảm giác của hệ thần kinh ngoại vi, dẫn đến giảm tổng thể sự truyền dẫn cảm giác đau [30]. Chất gốc và quá trình chuyển hoá tạo morphin HER bị thủy phân nhanh chóng thành 6-MAM, sau đó, được thủy phân thành morphin. HER và 6-MAM hòa tan trong lipid hơn morphin và đi vào não dễ dàng hơn. HER được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng morphin tự do và liên hợp [30].

Công thức hoá học Hình 1. Công thức cấu tạo của Cocain COC có công thức phân tử là C17H21NO4, khối lượng phân tử là 303,35 g/mol. Danh pháp IUPAC của Cocain là Methyl (1R,2R,3S,5S)-3-benzoyloxy-8-methyl-8- azabicyclo[3. Tính chất vật lý COC có dạng bột kết tinh không màu đến màu trắng hoặc dạng bột màu trắng, nhiệt độ sôi là 187 ºC ở 0,1 mmHg, nhiệt độ nóng chảy 98ºC, độ tan trong nước là 1800 mg/L (ở 22ºC), tan tốt trong cloroform, alcohol, ether, dầu.

Giá trị logP là 2,3. Giá trị pKa là 8,7 [26]. Cơ chế tác dụng COC gây tê bằng cách ức chế sự kích thích của các đầu dây thần kinh hoặc bằng cách ngăn chặn sự dẫn truyền ở các dây thần kinh ngoại vi. Điều này đạt được bằng cách liên kết thuận nghịch với các kênh natri và làm bất hoạt các kênh natri.

Dòng natri qua các kênh này cần thiết cho quá trình khử cực của màng tế bào thần kinh và sự lan truyền xung động sau đó dọc theo đường đi của dây thần kinh [26]. Chất gốc và quá trình chuyển hoá tạo benzoylecgonin Quá trình chuyển hóa COC diễn ra chủ yếu ở gan và có 3 con đường biến đổi sinh học. Con đường chính là thủy phân COC bởi các esterase tạo ra ecgonin methyl ester. Con đường thứ hai là quá trình thủy phân tạo ra BEN bằng cách khử methyl.

N-demethyl hóa COC là một con đường thứ ba dẫn đến norcocain. Do đó, các chất chuyển hóa của COC là BEN, ecgonin methyl ester và bản thân ecgonin là những chất không hoạt động và norcocain có hoạt tính [26]. Công thức hóa học COD có công thức phân tử là C18H21NO3, khối lượng phân tử là 299,4 g/mol. Danh pháp IUPAC của Codein là (4R,4aR,7S,7aR,12bS)-9-methoxy-3-methyl- 2,4,4a,7,7a,13-hexahydro-1H-4,12-methanobenzofuro[3,2-e]isoquinolin-7-ol [28].

Công thức cấu tạo của Codein b. Tính chất vật lý COD có dạng chất rắn hoặc bột kết tinh màu trắng không màu đến trắng, không mùi, vị đắng. Thăng hoa ở 140oC, nhiệt độ nóng chảy 154 đến 156oC (sau khi sấy ở 80oC). Dung dịch nước bão hòa pH=9,8.

Ít tan trong nước, tan trong ethanol, benzen, cloroform, toluen. Giá trị logP là 1,39 [28]. Cơ chế tác dụng Mặc dù cơ chế hoạt động chính xác của COD vẫn chưa được biết rõ, nhưng nhìn chung người ta cho rằng nó được điều hòa thông qua cơ chế chủ vận của các thụ thể opioid, đặc biệt là các thụ thể µ-opioid. Morphine được cho là góp phần vào tác dụng giảm đau của COD do quá trình O-demethyl hóa COD thành morphine bởi CYP2D6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ