Nghiên Cứu Các Yếu Tố Nguy Cơ Lây Truyền Virus Viêm Gan B Từ Mẹ Sang Con

Nghiên cứu các yếu tố nguy cơ lây truyền virus viêm gan B từ mẹ sang con, tập trung vào đáp ứng miễn dịch tế bào T và biến dị gen ở thai phụ HBsAg.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

216
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Virus viêm gan B và các vấn đề liên quan

1.2. Cấu tạo của HBV

1.3. Các dấu ấn của HBV

1.4. Các giai đoạn miễn dịch của HBV

1.5. Đáp ứng miễn dịch ở thai phụ nhiễm HBV

1.6. Đáp ứng miễn dịch của bào thai và nhiễm HBV

1.7. Các vấn đề liên quan đến nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con

1.8. Nguy cơ lây truyền

1.9. Các phương thức lây truyền HBV từ mẹ sang con

1.10. Một số triệu chứng ở thai phụ nhiễm HBV

1.11. Các yếu tố nguy cơ đối với truyền dọc HBV từ mẹ sang con

1.12. Các vấn đề liên quan đến biến thể gen của người nhiễm HBV

1.13. Tính đa hình của các alen HLA và mối liên hệ với HBV

1.14. Biến thể gen

1.15. Một số nghiên cứu về HBV ở thai phụ trên thế giới và Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Thời gian nghiên cứu

2.5. Địa điểm nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Thiết kế nghiên cứu

2.8. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.9. Qui trình nghiên cứu

2.10. Các biến số, chỉ số nghiên cứu và phương pháp thu thập thông tin

2.11. Phương pháp thu thập số liệu và một số kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu

2.12. Phương pháp xử lí số liệu

2.13. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu

3.2. Đánh giá một số yếu tố nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con và khả năng đáp ứng miễn dịch tiết IL-2, IFN-γ của tế bào T hoạt hóa ở thai phụ có HBsAg(+)

3.3. Đánh giá một số yếu tố nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con ở thai phụ có HBsAg(+)

3.4. Khả năng đáp ứng miễn dịch tiết IL-2, IFN-γ và (IL-2 + IFN-γ) của tế bào T hoạt hóa ở thai phụ có HBsAg(+)

3.5. Phân tích mối liên quan của một số biến thể của gen CHCHD3, CCDC146, LSAMP và FHIT với các yếu tố nguy cơ và sự thay đổi IL-2, IFN-γ của tế bào T hoạt hóa ở thai phụ có HBsAg(+)

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Một số yếu tố nguy cơ lây truyền HBV và đáp ứng miễn dịch tiết IL-2, IFN-γ của tế bào T hoạt hóa ở thai phụ có HBsAg (+)

4.2. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.3. Một số yếu tố nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con ở thai phụ có HBsAg (+)

4.4. Về khả năng đáp ứng miễn dịch tiết IL-2, IFN-γ của tế bào T hoạt hóa ở thai phụ có HBsAg (+)

4.5. Phân tích mối liên quan của một số biến thể của gen CHCHD3, CCDC146, LSAMP và FHIT với các yếu tố nguy cơ và sự thay đổi IL-2, IFN-γ của tế bào T hoạt hóa ở thai phụ có HBsAg (+)

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lây Truyền Virus Viêm Gan B Từ Mẹ Sang Con

Viêm gan B (HBV) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2019, có 296 triệu người sống chung với HBV, gây ra hơn 800.000 ca tử vong. Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương là những khu vực có tỷ lệ nhiễm HBV cao nhất. Tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính cao hơn khi nhiễm bệnh ở độ tuổi trẻ. Lây truyền dọc, từ mẹ sang con, là một trong những con đường lây nhiễm HBV quan trọng nhất, đặc biệt ở Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố nguy cơđáp ứng miễn dịch liên quan đến lây truyền HBV từ mẹ sang con, nhằm tìm ra các giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tình trạng này.

1.1. Gánh nặng toàn cầu và khu vực của HBV

Viêm gan B là một thách thức sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn cầu, đặc biệt ở khu vực Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương. Tỷ lệ nhiễm HBV khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi nhiễm và nguy cơ tiến triển thành mạn tính. Nhiễm HBV ở giai đoạn chu sinh có nguy cơ tiến triển thành mạn tính cao hơn nhiều so với nhiễm HBV ở tuổi trưởng thành. Do đó, phòng ngừa lây truyền HBV từ mẹ sang con là rất quan trọng.

1.2. Tầm quan trọng của việc phòng ngừa lây truyền dọc

Lây truyền HBV từ mẹ sang con là một trong những con đường lây nhiễm quan trọng nhất. Nếu mẹ có HBeAg dương tính, trẻ sơ sinh có 95% nguy cơ bị nhiễm HBV mạn tính nếu không được điều trị dự phòng. Phòng ngừa lây truyền dọc là yếu tố then chốt để giảm số lượng người mang virus viêm gan B tại Việt Nam và trên toàn thế giới. Điều này đòi hỏi các biện pháp can thiệp hiệu quả trong thời kỳ thai kỳ và sau sinh.

II. Các Yếu Tố Nguy Cơ Lây Truyền HBV Từ Mẹ Sang Con Phân Tích

Nhiễm HBV ở phụ nữ mang thai, đặc biệt trong ba tháng cuối thai kỳ, làm tăng nguy cơ lây truyền HBV cho con. Theo tác giả Vũ Thị Nhung, nồng độ HBV DNA là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất. Ngoài ra, nghiên cứu của Erry Gumilar Dachlan cho thấy nồng độ HBsAg trong huyết thanh của thai phụ có thể dùng để dự đoán nhiễm trùng rau thai và lây truyền trong tử cung. Các yếu tố như tình trạng HBeAg, tải lượng virus HBVgenotype HBV cũng đóng vai trò quan trọng. Việc xác định và quản lý các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ lây truyền dọc.

2.1. Vai trò của tải lượng virus HBV và HBeAg

Tải lượng virus HBV cao ở người mẹ làm tăng đáng kể nguy cơ lây truyền sang con. Tình trạng HBeAg dương tính cũng liên quan đến tăng nguy cơ lây truyền dọc. Theo một số nghiên cứu, nồng độ HBsAg huyết thanh của thai phụ có thể được sử dụng như một dấu hiệu để dự đoán nhiễm trùng rau thai và lây truyền trong tử cung. Việc kiểm soát tải lượng virus và chuyển đổi huyết thanh HBeAg là mục tiêu quan trọng trong điều trị dự phòng lây truyền dọc.

2.2. Ảnh hưởng của genotype HBV đến nguy cơ lây truyền

Một số nghiên cứu cho thấy genotype HBV có thể ảnh hưởng đến nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con. Các genotype khác nhau có thể có khả năng nhân lên khác nhau, dẫn đến tải lượng virus khác nhau và do đó ảnh hưởng đến nguy cơ lây truyền dọc. Cần có thêm nghiên cứu để xác định rõ vai trò của genotype HBV trong lây truyền từ mẹ sang con.

2.3. Ảnh hưởng của phương pháp sinh

Mổ lấy thai theo chương trình không làm giảm tỷ lệ lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con so với sinh thường. Tuy nhiên, nếu có dấu hiệu chuyển dạ hoặc vỡ ối non thì nên sinh thường. Cần tư vấn kỹ cho các thai phụ nhiễm HBV về lợi ích và nguy cơ của từng phương pháp sinh.

III. Đáp Ứng Miễn Dịch Tế Bào T ở Thai Phụ Nhiễm HBV Nghiên Cứu

Nghiên cứu về đáp ứng miễn dịch ở thai phụ nhiễm HBV, đặc biệt là đáp ứng miễn dịch tế bào T, đang được quan tâm. Các cytokine như IL-2 và IFN-γ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhiễm HBV. Tuy nhiên, nghiên cứu về diễn biến của viêm gan B và di truyền của vật chủ, đáp ứng miễn dịch tế bào, việc phát hiện các biến thể gen còn hạn chế. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá đáp ứng miễn dịch tế bào T và các biến thể gen có ảnh hưởng đến tình trạng nhiễm HBV và lây truyền HBV từ mẹ sang con.

3.1. Vai trò của cytokine IL 2 và IFN γ trong kiểm soát HBV

IL-2 và IFN-γ là các cytokine quan trọng trong đáp ứng miễn dịch chống lại HBV. IL-2 thúc đẩy sự phát triển và hoạt động của tế bào T, trong khi IFN-γ có tác dụng kháng virus trực tiếp và tăng cường đáp ứng miễn dịch tế bào. Nghiên cứu này đánh giá khả năng tiết IL-2 và IFN-γ của tế bào T hoạt hóa ở thai phụ có HBsAg dương tính để hiểu rõ hơn về đáp ứng miễn dịch của họ đối với HBV.

3.2. Nghiên cứu các biến thể gen liên quan đến miễn dịch tế bào T

Nghiên cứu này tập trung vào các gen liên quan đến miễn dịch tế bào T như CHCHD3, CCDC146, LSAMP, FHIT và các biến thể của chúng ở nhóm thai phụ nhiễm HBV. Mục tiêu là xác định liệu các biến thể gen này có ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch và nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con hay không.

3.3. Mối liên quan giữa biến thể gen và tải lượng virus

Nghiên cứu tìm hiểu mối liên quan giữa các biến thể gen và tải lượng virus trong máu mẹ. Một số biến thể gen có thể liên quan đến khả năng kiểm soát virus kém hơn, dẫn đến tải lượng virus cao hơn và tăng nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con.

IV. Phương Pháp Điều Trị Dự Phòng Lây Truyền HBV Cập Nhật

Điều trị dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con bao gồm sử dụng vaccine viêm gan BHBIG (Globulin miễn dịch viêm gan B) cho trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh. Ở những phụ nữ có tải lượng virus HBV cao, điều trị bằng Tenofovir hoặc Telbivudine trong ba tháng cuối thai kỳ có thể giảm đáng kể nguy cơ lây truyền. Phác đồ điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng của người mẹ và trẻ sơ sinh. Theo dõi sau sinh và kiểm tra sức khỏe định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các biến chứng.

4.1. Hiệu quả của vaccine viêm gan B và HBIG

Vaccine viêm gan B và HBIG là hai biện pháp dự phòng hiệu quả để ngăn ngừa lây truyền HBV từ mẹ sang con. Vaccine viêm gan B kích thích hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh sản xuất kháng thể anti-HBs, trong khi HBIG cung cấp kháng thể thụ động để bảo vệ trẻ sơ sinh trong thời gian chờ vaccine có tác dụng. Sử dụng kết hợp cả hai biện pháp này mang lại hiệu quả bảo vệ cao nhất.

4.2. Vai trò của thuốc kháng virus trong điều trị dự phòng

Ở những phụ nữ mang thai có tải lượng virus HBV cao, điều trị bằng thuốc kháng virus như Tenofovir hoặc Telbivudine trong ba tháng cuối thai kỳ có thể giảm đáng kể nguy cơ lây truyền HBV cho con. Các thuốc này ức chế sự nhân lên của virus, làm giảm tải lượng virus và giảm nguy cơ lây truyền dọc. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng các tác dụng phụ có thể xảy ra của thuốc.

4.3. Tiếp tục điều trị và theo dõi sau sinh

Các thai phụ nhiễm HBV cần được theo dõi chặt chẽ sau sinh để đánh giá tình trạng bệnh và điều trị nếu cần thiết. Trẻ sơ sinh cũng cần được theo dõi để đảm bảo vaccine viêm gan B có hiệu quả và không có dấu hiệu nhiễm HBV. Việc cho con bú không làm tăng nguy cơ lây truyền HBV nếu trẻ đã được tiêm vaccine và HBIG.

V. Biến Chứng Viêm Gan B ở Trẻ Phòng Ngừa và Điều Trị Sớm

Nhiễm HBV mạn tính ở trẻ em có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như xơ ganung thư gan. Việc phòng ngừa lây truyền dọc là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh gan mạn tính ở trẻ. Nếu trẻ bị nhiễm HBV, cần điều trị sớm để ngăn ngừa tiến triển thành xơ gan và ung thư gan. Theo dõi định kỳ và điều trị kịp thời có thể cải thiện đáng kể tiên lượng của trẻ bị nhiễm HBV.

5.1. Nguy cơ xơ gan và ung thư gan ở trẻ nhiễm HBV

Nhiễm HBV mạn tính ở trẻ em có thể dẫn đến xơ gan và ung thư gan, hai biến chứng nghiêm trọng có thể gây tử vong. Nguy cơ tiến triển thành xơ gan và ung thư gan cao hơn ở những trẻ nhiễm HBV từ mẹ và không được điều trị.

5.2. Tầm quan trọng của việc theo dõi và điều trị sớm

Việc theo dõi định kỳ và điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa tiến triển thành xơ gan và ung thư gan ở trẻ nhiễm HBV. Các thuốc kháng virus có thể giúp kiểm soát sự nhân lên của virus và giảm nguy cơ tổn thương gan. Điều trị sớm có thể cải thiện đáng kể tiên lượng của trẻ bị nhiễm HBV.

5.3. Hướng dẫn về chế độ ăn uống và sinh hoạt

Ngoài điều trị bằng thuốc, trẻ nhiễm HBV cũng cần tuân thủ chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh để bảo vệ gan. Hạn chế rượu bia và các chất độc hại cho gan, ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên có thể giúp cải thiện sức khỏe gan và ngăn ngừa tiến triển bệnh.

VI. Nghiên Cứu Tương Lai và Hướng Đi Mới Trong Phòng Ngừa HBV

Nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về các cơ chế miễn dịch liên quan đến lây truyền HBV từ mẹ sang con, xác định các yếu tố nguy cơ mới và phát triển các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn. Các nghiên cứu về miễn dịch thụ động và các phác đồ điều trị mới đang được tiến hành. Việc hợp tác quốc tế và chia sẻ dữ liệu là rất quan trọng để đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu và cải thiện sức khỏe của trẻ sơ sinhphụ nữ mang thai trên toàn thế giới.

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế miễn dịch liên quan đến lây truyền dọc

Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các cơ chế miễn dịch liên quan đến lây truyền HBV từ mẹ sang con. Điều này có thể giúp xác định các mục tiêu mới cho can thiệp và phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn.

6.2. Phát triển các biện pháp can thiệp mới và hiệu quả hơn

Các nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các biện pháp can thiệp mới và hiệu quả hơn để ngăn ngừa lây truyền HBV từ mẹ sang con. Điều này bao gồm nghiên cứu về các loại vaccine mới, thuốc kháng virus mới và các phương pháp điều trị miễn dịch.

6.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và chia sẻ dữ liệu

Việc hợp tác quốc tế và chia sẻ dữ liệu là rất quan trọng để đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu và cải thiện sức khỏe của trẻ sơ sinh và phụ nữ mang thai trên toàn thế giới. Các tổ chức y tế, các nhà nghiên cứu và các chính phủ cần hợp tác để chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và nguồn lực.

23/05/2025
Nghiên cứu các yếu tố nguy cơ lây truyền virus viêm gan b từ mẹ sang con với đáp ứng miễn dịch tế bào t và biến dị gen ở thai phụ có hbsag

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Virus viêm gan B và các vấn đề liên quan 1. Cấu tạo của HBV HBV là một loại virus gây bệnh gan thuộc họ Hepadnaviridae. Bộ gen của virus là một DNA khoảng 3,2 Kb có bốn khung dịch mã chồng lên nhau: S, X, P và C.

Khung dịch mã vùng S/preS mã hóa ba dạng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg): dài (HBsAg-L), trung bình (HBsAg-M) và nhỏ (HBsAg-S). Vùng này chủ yếu mã hóa cho các protein của vỏ. Khung dịch mã vùng X mã hóa cho protein có chức năng hoạt hóa chéo (điều hòa X (HBx)). Gen X: có thể là nguyên nhân tạo ung thư gan.

Khung dịch mã vùng P mã hóa DNA polymerase của virus. Khung dịch mã vùng C mã hóa protein lõi (HBcAg) và một protein liên quan được gọi là tiền thân của protein được tiết ra được gọi là kháng nguyên e (HBeAg). Sơ đồ cấu trúc của HBV13 1. Các dấu ấn của HBV 1.

Các protein cấu trúc của HBV * Kháng nguyên bề mặt của HBV (HBsAg): HBsAg là kháng nguyên bề mặt của HBV. Nó là dấu ấn miễn dịch quan trọng trong các nghiên cứu dịch tễ học để xác định đường lây truyền, yếu tố nguy cơ và phân vùng HBV. 4 * Kháng nguyên lõi của HBV (HBcAg): là kháng nguyên chủ yếu của nucleocapsit trong HBV. HBcAg hiếm khi xuất hiện trong huyết thanh mà chủ yếu xuất hiện trong nhân tế bào gan.

Sự có mặt của HBcAg với hàm lượng cao chứng tỏ có hoạt động sao chép của HBV trong viêm gan cấp. Việc sinh tổng hợp protein lõi dài 185 axit amin được bắt đầu với một codon AUG có hiệu suất cao ở đầu 5’ của ARN thông tin. * Kháng nguyên e của HBV (HBeAg): là kháng nguyên không thuộc hệ HBsAg có mối liên quan với nhiễm HBV mạn tính. HBeAg được xem như là dấu ấn biểu thị sự nhân lên của HBV và liên quan đến tình trạng nhiễm và mức độ nặng của bệnh.

Các kháng thể trong huyết thanh sau khi nhiễm HBV * Kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt (anti -HBs): là dấu ấn tồn tại trong huyết thanh một thời gian dài. Việc phát hiện anti HBs dựa vào kỹ thuật ELISA hay RIA hoặc bằng phương pháp điện hóa phát quang. * Kháng thể kháng kháng nguyên lõi (anti – HBc): khi nhiễm virus tự nhiên, kháng thể đối với kháng nguyên lõi HBV (anti HBc) được sản xuất. * Kháng thể kháng kháng nguyên HBeAg (anti – HBe): là kháng thể trung hòa HBeAg.

Các ý nghĩa của dấu ấn nhiễm HBV được trình bày ở phụ lục 1. Các giai đoạn miễn dịch của HBV14 Giai đoạn dung nạp miễn dịch (Immune Tolerance - IT): trong giai đoạn này HBV nhân lên rất mạnh với HBeAg (+) và tải lượng HBV DNA trong huyết thanh rất cao nhưng không có bằng chứng viêm gan hoạt động, không có triệu chứng lâm sàng, enzyme gan bình thường, tổn thương mô học của gan rất ít. Giai đoạn này kéo dài từ 10-30 năm; không gây viêm gan mặc dù HBV nhân lên rất mạnh là do sự dung nạp miễn dịch của cơ thể với HBV. Hệ miễn dịch thất bại trong việc chống lại HBV.

Giai đoạn thải trừ miễn dịch (Immune Clearance – IC) hay viêm gan mạn HBeAg (+): Trong giai đoạn này HBV vẫn nhân lên nhưng có sự đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với HBV. Hệ miễn dịch trưởng thành nhận diện được tế bào gan bị nhiễm HBV và bắt đầu tấn công gây viêm gan B mạn HBeAg (+), phản ánh bởi tải lượng HBV DNA giảm so với giai đoạn dung nạp miễn dịch, men gan tăng, gia tăng thải trừ HBeAg và chuyển đổi huyết thanh HBeAg. 5 Giai đoạn virus không nhân lên hay giai đoạn mang virus bất hoạt (Inactive carrier - IN): Khi HBeAg (-), anti HBe (+), HBV DNA trong huyết thanh thấp <104 bản sao/mL hay không phát hiện được, bệnh gan thuyên giảm biểu hiện enzyme gan không tăng và sinh thiết gan cho thấy giảm mức độ hoại tử. Giai đoạn tái hoạt hóa hay giai đoạn viêm gan mạn HBeAg (-) (Reactivation - RE): HBV bị đột biến tự nhiên như đột biến tiền lõi cho phép HBV nhân lên trở lại thậm chí có sự ức chế của hệ miễn dịch, gây viêm gan B mạn có HBeAg âm.

Do đó trong giai đoạn này, HBV DNA tái xuất hiện trở lại trong huyết thanh, enzyme gan tăng trở lại, HBeAg (-) và anti HBe(+). Đáp ứng miễn dịch ở thai phụ nhiễm HBV Nhiễm HBV ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch của mẹ, dẫn đến kết quả bất lợi cho mẹ có thể liên quan đến cơ chế mang thai và tế bào T. Các cơ chế miễn dịch do tế bào T gây ra đóng một vai trò quan trọng trong hiện tượng hình thành dung nạp hợp tử, làm tổ và phát triển phôi cũng như dung nạp đồng loại của thai nhi. Thai nhi là sự kết hợp nhiễm sắc thể của cả bố và mẹ, còn đối với người mẹ, hợp tử là một vật ghép đồng loại.

Sự thành công của thai kỳ chắc chắn đi kèm với việc ngăn chặn thành công sự đào thải miễn dịch và thiết lập khả năng dung nạp miễn dịch của mẹ và sự cân bằng năng động của các tế bào miễn dịch kiểm soát toàn bộ quá trình từ khi cấy phôi thành công đến khi sinh ra thai nhi.15 Sự thanh thải virus và sinh bệnh học chủ yếu qua trung gian là đáp ứng miễn dịch thích ứng trong nhiễm HBV. Sự tồn tại của virus được đặc trưng bởi tình trạng giảm phản ứng tương đối của các tế bào T đặc hiệu với HBV. Một số protein của virus đã được chứng minh là điều chỉnh đáp ứng miễn dịch thích ứng với HBV cho thấy rằng: HBV có thể sử dụng các chiến lược trốn tránh chủ động nhắm vào đáp ứng miễn dịch thích ứng. Người ta đã chứng minh rằng điều trị bằng thuốc kháng virus có thể khắc phục tình trạng giảm đáp ứng của tế bào TCD8 trong nhiễm HBV mạn tính, các tế bào T có mặt ở những đối tượng này nhưng bị ức chế.16 Một nghiên cứu gần đây cho thấy việc tạo ra phản ứng tế bào TCD8 đặc hiệu hiệu quả của HBV phụ thuộc vào việc mồi tế bào TCD4 sớm, điều này có thể được điều chỉnh bởi kích thước của chất cấy virus.17 6 Tế bào T điều hòa là một tập hợp con chuyên biệt của tế bào lympho T có chức năng như tế bào miễn dịch ức chế và ức chế các yếu tố khác nhau của phản ứng miễn dịch invitro và invivo.18 Tế bào T điều hòa đóng vai trò chi phối trong việc duy trì khả năng tự dung nạp miễn dịch bằng cách ngăn chặn các phản ứng miễn dịch và tự miễn dịch chống lại các kháng nguyên tự thân.19 Việc ức chế đáp ứng Th1 và kích hoạt miễn dịch Th2 sẽ làm giảm phản ứng miễn dịch của người mẹ đối với HBV và làm giảm tế bào TCD8.

Sau đó, khả năng miễn dịch bị suy giảm dẫn đến việc kích hoạt virus và thoát khỏi hệ miễn dịch, dẫn đến tăng khả năng lây truyền theo chiều dọc vì lý do tế bào TCD8 là tế bào tác động chính trong phản ứng của tế bào T.20 Progesterone có khả năng ngăn ngừa dọa sảy thai. Các cytokin liên quan đến Th2 như interleukin-4 (IL-4) và interleukin-10 (IL-10) có thể thúc đẩy tế bào hoàng thể sản xuất progesterone và tác dụng thúc đẩy này có ý nghĩa hơn ở tế bào hoàng thể trong giai đoạn đầu của thai kỳ.21 Nghiên cứu của Piccinni nhận thấy sự gia tăng đáng kể các tế bào T quyết định (nhận biết đặc hiệu với kháng nguyên) và hàm lượng yếu tố ức chế bệnh bạch cầu, IL-4 và IL-10 ở những phụ nữ mang thai bình thường so với các tế bào quyết định ở phụ nữ bị sẩy thai tái phát.22 Ở giao diện giữa thai nhi và mẹ, IL-4 và yếu tố ức chế bệnh bạch cầu qua trung gian progesterone đã góp phần vào sự thành công và duy trì thai kỳ. Hơn nữa, sự biểu hiện LIF của các tế bào T có mối tương quan thuận với việc sản xuất IL-4, có nghĩa là progesterone có thể thúc đẩy sự biểu hiện LIF của các tế bào T bằng cách tạo ra sự sản xuất IL-4, đây có thể là một trong những cơ chế mà progesterone hoạt động để duy trì thai kỳ bình thường.22 Trong thời kỳ đầu mang thai, có sự gia tăng các tế bào T ức chế giúp người mẹ chấp nhận bào thai và sự gia tăng các tế bào T trợ giúp hỗ trợ duy trì thai kỳ; hơn nữa, sự trầm trọng thêm sau sinh của các bệnh tự miễn dịch có thể liên quan đến việc kích hoạt tế bào T trợ giúp và tế bào T gây độc tế bào trong khoảng từ 1 đến 4 tháng sau sinh và kích hoạt tế bào T ức chế trong khoảng từ 7 đến 12 tháng sau sinh.23 Một số nghiên cứu cho thấy các dấu hiệu miễn dịch của mẹ có thể dự báo nguy lây truyền HBV sang con.24 Một cơ chế quan trọng của sự tồn tại của HBV là do cạn 7 kiệt các đáp ứng của tế bào TCD8 đặc hiệu với HBV, trong khi các đáp ứng mạnh mẽ của tế bào TCD4 và TCD8 đa dòng có liên quan đến sự thanh thải HBV.25 Sự biểu hiện mờ nhạt của chuỗi zeta thụ thể tế bào TCD3 có liên quan đến các tế bào TCD8 khiếm khuyết về chức năng tạo ra ít interferon-γ (IFN-γ) và giảm biểu hiện của dấu hiệu gây độc tế bào CD107a ở trẻ sơ sinh có HBsAg (+) so với HBsAg (-) và trẻ sơ sinh khỏe mạnh.26 Nghiên cứu của Shivali S. (2020) cho thấy: trong thai kỳ, các thay đổi miễn dịch chẳng hạn như tăng số lượng tế bào T (Treg) và sự điều hòa riêng biệt của các cytokin Th1, Th2 và Th17 xảy ra để ngăn ngừa sự đào thải thai nhi.

Sự dung nạp này bị đảo ngược khi sinh con. Nghiên cứu chỉ ra có gia tăng cytokin Th1, IFN-γ và IL-12 và bùng phát ALT nhẹ ở những người mang thai không được điều trị có HBeAg (-) so với những người mang thai khỏe mạnh. Sự suy giảm đáng kể các mức độ này đã được ghi nhận sau khi sinh ở phụ nữ mắc viêm gan B mạn tính.27 Mặc dù có những thay đổi về tỷ lệ cytokin trong thai kỳ so với sau sinh nhưng không tìm thấy tác động nào đến nguy cơ xơ hóa gan. Những kết quả này cho thấy các phản ứng chống virus thuộc hệ thống miễn dịch của mẹ ưu tiên việc loại bỏ virus hơn.

Mức độ các chemokin tiền viêm (protein hóa trị 1 và chemokin có nguồn gốc từ đại thực bào) tăng lên sau khi sinh, điều này có thể giải thích một phần cho các đợt bùng phát ALT nhẹ được ghi nhận trong nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Lây Truyền Virus Viêm Gan B Từ Mẹ Sang Con: Yếu Tố Nguy Cơ và Đáp Ứng Miễn Dịch" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố nguy cơ liên quan đến việc lây truyền virus viêm gan B từ mẹ sang con, cũng như cách mà hệ miễn dịch của thai phụ phản ứng với tình trạng này. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về vấn đề sức khỏe cộng đồng mà còn cung cấp thông tin quý giá cho các bác sĩ và nhà nghiên cứu trong việc phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố nguy cơ lây truyền virus viêm gan b từ mẹ sang con với đáp ứng miễn dịch tế bào t và biến thể gen ở thai phụ hbsag. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các yếu tố di truyền và đáp ứng miễn dịch trong bối cảnh lây truyền virus viêm gan B.

Khám phá thêm để nắm bắt những thông tin quan trọng và cập nhật nhất về sức khỏe và bệnh lý viêm gan B!