Nghiên Cứu Lập Luận Trong Tạp Chí “Báo Cáo Viên”

Báo cáo nghiên cứu Luận văn lập luận trong tạp chí báo cáo viên, thống kê phân tích số liệu, đánh giá xu hướng phát triển trong lĩnh vực hiện nay.

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2019

182
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Lịch sử vấn đề

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn

0.6. Bố cục luận văn

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG

1.1. Một số vấn đề về lý thuyết lập luận

1.2. Khái niệm lập luận

1.3. Lý lẽ chung trong lập luận

1.4. Các biện pháp lập luận hiệu quả

1.5. Khái quát về tạp chí Báo cáo viên và văn chính luận

1.5.1. Khái quát về tạp chí Báo cáo viên

1.5.2. Khái quát về văn chính luận

1.6. Tiểu kết chương I

2. CHƯƠNG 2: CÁC KIỂU LÝ LẼ TRONG TẠP CHÍ “BÁO CÁO VIÊN”

2.1. Lý lẽ nội tại

2.2. Lý lẽ ngoại tại

2.3. Lý lẽ theo tiêu chuẩn thực dụng

2.4. Lý lẽ đạo đức

2.5. Lý lẽ niềm tin

2.6. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ CẤU TRÚC CÂU VÀ MỘT SỐ BIỆN PHÁP NGHỆ THUẬT SỬ DỤNG TRONG LẬP LUẬN

3.1. Một số kiểu cấu trúc câu sử dụng trong lập luận

3.2. Kiểu cấu trúc câu ghép có dùng kết tử

3.3. Kiểu cấu trúc câu chứa từ để hỏi

3.4. Biện pháp so sánh

3.5. Biện pháp miêu tả

3.6. Biện pháp lặp cấu trúc

3.7. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Lập Luận Khoa Học Tổng Quan Tầm Quan Trọng

Giao tiếp là hoạt động thiết yếu của xã hội loài người, là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của mỗi cá nhân và cộng đồng. Trong giao tiếp, ngôn ngữ đóng vai trò then chốt, là công cụ để tư duy và truyền đạt ý tưởng. Để giao tiếp hiệu quả, lập luận trở thành yếu tố quan trọng, giúp người nói/viết trình bày vấn đề một cách logic, thuyết phục, hướng người nghe/đọc đến sự đồng tình và chấp nhận quan điểm. Lập luận khoa học không chỉ là cách diễn đạt mà còn là phương pháp tư duy, sử dụng lý lẽ để chứng minh, giải thích và thuyết phục. Theo Đỗ Hữu Châu và Nguyễn Đức Dân, lập luận là hoạt động ngôn từ sử dụng lý lẽ để dẫn dắt người nghe đến một hệ thống xác tín, chấp nhận một kết luận nào đó. Điều này nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ trong việc xây dựng và truyền tải lập luận.

1.1. Khái Niệm Lập Luận Định Nghĩa và Bản Chất Khoa Học

Lập luận không chỉ đơn thuần là cách diễn đạt, mà còn là một quá trình tư duy logic, sử dụng các lý lẽbằng chứng khoa học để chứng minh một quan điểm hoặc kết luận. Nó đòi hỏi sự chặt chẽ trong suy luận, khả năng phân tích và đánh giá thông tin một cách khách quan. Theo tài liệu gốc, lập luận là hoạt động ngôn từ, sử dụng công cụ ngôn ngữ để đưa ra các lý lẽ nhằm dẫn dắt người nghe đến một hệ thống xác tín. Điều này nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ trong việc xây dựng và truyền tải lập luận.

1.2. Tầm Quan Trọng của Lập Luận trong Nghiên Cứu Khoa Học

Trong nghiên cứu khoa học, lập luận đóng vai trò then chốt trong việc trình bày kết quả, bảo vệ luận điểm và thuyết phục cộng đồng khoa học về tính đúng đắn của nghiên cứu. Một lập luận khoa học mạnh mẽ cần dựa trên bằng chứng thực nghiệm, phân tích dữ liệulý thuyết đã được kiểm chứng. Khả năng lập luận tốt giúp nhà nghiên cứu trình bày công trình một cách rõ ràng, logic và thuyết phục, tăng khả năng được chấp nhận và công bố trên các tạp chí khoa học uy tín.

1.3. Các Yếu Tố Cấu Thành Một Lập Luận Khoa Học Hiệu Quả

Một lập luận khoa học hiệu quả cần có các yếu tố sau: (1) Luận điểm rõ ràng, dễ hiểu; (2) Lý lẽ sắc bén, logic; (3) Bằng chứng khoa học vững chắc, đáng tin cậy; (4) Cấu trúc chặt chẽ, mạch lạc; (5) Ngôn ngữ chính xác, khách quan. Việc sử dụng các biện pháp tu từkỹ năng viết tốt cũng góp phần tăng tính thuyết phục của lập luận. Theo tài liệu gốc, lập luận có tính thuyết phục hay không nhờ vào các lý lẽ và điều đó lại phụ thuộc vào năng lực tư duy của mỗi cá nhân.

II. Thách Thức Sai Lầm Thường Gặp Khi Lập Luận Nghiên Cứu

Mặc dù lập luận là kỹ năng quan trọng, nhưng không phải ai cũng có thể lập luận một cách hiệu quả. Trong nghiên cứu khoa học, có nhiều thách thức và sai lầm thường gặp khi lập luận, dẫn đến việc giảm tính thuyết phục của công trình. Các sai lầm này có thể xuất phát từ việc thiếu bằng chứng khoa học, sử dụng lý lẽ không logic, hoặc trình bày thông tin một cách mơ hồ, khó hiểu. Việc nhận diện và khắc phục những sai lầm này là rất quan trọng để nâng cao chất lượng lập luận trong báo cáo khoa họctạp chí khoa học.

2.1. Thiếu Bằng Chứng Khoa Học Hậu Quả và Cách Khắc Phục

Một trong những sai lầm lớn nhất khi lập luận trong nghiên cứu khoa học là thiếu bằng chứng khoa học để hỗ trợ cho luận điểm. Bằng chứng có thể là dữ liệu thực nghiệm, kết quả phân tích thống kê, hoặc các nghiên cứu trước đó đã được công bố. Khi thiếu bằng chứng, lập luận trở nên yếu ớt và dễ bị bác bỏ. Để khắc phục, nhà nghiên cứu cần thu thập đầy đủ dữ liệu, thực hiện phân tích kỹ lưỡng và trích dẫn các nguồn tài liệu tham khảo uy tín.

2.2. Sử Dụng Lý Lẽ Không Logic Nhận Diện và Phòng Tránh

Một sai lầm khác là sử dụng lý lẽ không logic, tức là các lý lẽ không liên quan đến luận điểm hoặc không tuân theo các quy tắc suy luận. Điều này có thể dẫn đến những kết luận sai lầm và làm mất tính thuyết phục của lập luận. Để tránh sai lầm này, nhà nghiên cứu cần rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, kiểm tra tính logic của từng lý lẽ và đảm bảo rằng các lý lẽ được sắp xếp một cách hợp lý.

2.3. Trình Bày Thông Tin Mơ Hồ Giải Pháp Để Rõ Ràng Mạch Lạc

Việc trình bày thông tin một cách mơ hồ, khó hiểu cũng là một thách thức lớn khi lập luận. Khi thông tin không được trình bày rõ ràng, người đọc/nghe sẽ khó nắm bắt được ý chính và không thể đánh giá được tính đúng đắn của lập luận. Để khắc phục, nhà nghiên cứu cần sử dụng ngôn ngữ chính xác, tránh dùng thuật ngữ chuyên môn quá nhiều và trình bày thông tin theo một cấu trúc rõ ràng, mạch lạc.

III. Phương Pháp Lập Luận Hiệu Quả Trong Tạp Chí Báo Cáo Viên

Tạp chí "Báo cáo viên" là một ấn phẩm chính luận, có vai trò quan trọng trong việc thông tin và định hướng dư luận. Các bài viết trên tạp chí này thường đề cập đến những vấn đề thời sự, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Do đó, lập luận trong tạp chí "Báo cáo viên" cần phải chặt chẽ, chính xác, sắc bén và có tính thuyết phục cao. Các tác giả cần có nhận thức chính trị vững vàng, lý luận sắc bén và kinh nghiệm thực tiễn để tạo ra những lập luận có giá trị.

3.1. Sử Dụng Lý Lẽ Nội Tại Phân Tích và Ứng Dụng Thực Tiễn

Lý lẽ nội tại là những lý lẽ dựa trên các yếu tố bên trong của vấn đề, chẳng hạn như định nghĩa, tính chất, cấu trúc. Việc sử dụng lý lẽ nội tại giúp làm rõ bản chất của vấn đề và tạo ra một lập luận chặt chẽ, logic. Trong tạp chí "Báo cáo viên", lý lẽ nội tại thường được sử dụng để phân tích các khái niệm chính trị, kinh tế, xã hội và đánh giá các chính sách của Đảng và Nhà nước.

3.2. Vận Dụng Lý Lẽ Ngoại Tại So Sánh Đối Chiếu và Chứng Minh

Lý lẽ ngoại tại là những lý lẽ dựa trên các yếu tố bên ngoài của vấn đề, chẳng hạn như kinh nghiệm, thực tiễn, so sánh, đối chiếu. Việc sử dụng lý lẽ ngoại tại giúp tăng tính thuyết phục của lập luận bằng cách đưa ra những bằng chứng cụ thể, sinh động. Trong tạp chí "Báo cáo viên", lý lẽ ngoại tại thường được sử dụng để chứng minh tính đúng đắn của đường lối, chủ trương của Đảng và Nhà nước, cũng như để phê phán những quan điểm sai trái.

3.3. Kết Hợp Lý Lẽ Đạo Đức Tạo Dựng Niềm Tin và Sự Đồng Thuận

Lý lẽ đạo đức là những lý lẽ dựa trên các giá trị đạo đức, chuẩn mực xã hội. Việc sử dụng lý lẽ đạo đức giúp tạo dựng niềm tin và sự đồng thuận trong cộng đồng. Trong tạp chí "Báo cáo viên", lý lẽ đạo đức thường được sử dụng để kêu gọi tinh thần yêu nước, lòng tự hào dân tộc, ý thức trách nhiệm công dân và phê phán những hành vi vi phạm đạo đức.

IV. Phân Tích Cấu Trúc Câu Biện Pháp Nghệ Thuật Trong Lập Luận

Cấu trúc câu và các biện pháp nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tính thuyết phục của lập luận. Việc sử dụng các kiểu câu phù hợp và các biện pháp tu từ hiệu quả giúp làm cho lập luận trở nên sinh động, hấp dẫn và dễ hiểu hơn. Trong tạp chí "Báo cáo viên", các tác giả thường sử dụng các kiểu câu ghép, câu hỏi tu từ, so sánh, ẩn dụ, hoán dụ để tăng tính biểu cảm và thuyết phục của bài viết.

4.1. Sử Dụng Câu Ghép Thể Hiện Mối Quan Hệ Logic Giữa Các Ý

Câu ghép là kiểu câu có hai hoặc nhiều mệnh đề, thể hiện mối quan hệ logic giữa các ý. Việc sử dụng câu ghép giúp trình bày lập luận một cách mạch lạc, rõ ràng và chặt chẽ. Trong tạp chí "Báo cáo viên", câu ghép thường được sử dụng để thể hiện mối quan hệ nhân quả, điều kiện - kết quả, tương phản giữa các sự kiện, hiện tượng.

4.2. Vận Dụng Câu Hỏi Tu Từ Gợi Mở Khơi Gợi Suy Nghĩ và Cảm Xúc

Câu hỏi tu từ là kiểu câu hỏi không nhằm mục đích hỏi thông tin, mà nhằm gợi mở, khơi gợi suy nghĩ và cảm xúc của người đọc/nghe. Việc sử dụng câu hỏi tu từ giúp tăng tính tương tác và thu hút sự chú ý của người đọc/nghe. Trong tạp chí "Báo cáo viên", câu hỏi tu từ thường được sử dụng để đặt vấn đề, nêu bật mâu thuẫn và khuyến khích người đọc/nghe suy ngẫm về các vấn đề thời sự.

4.3. Biện Pháp So Sánh Làm Nổi Bật Sự Khác Biệt và Tương Đồng

So sánh là biện pháp nghệ thuật đối chiếu hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng có nét tương đồng hoặc khác biệt. Việc sử dụng so sánh giúp làm nổi bật đặc điểm của đối tượng được so sánh và tăng tính hình tượng, sinh động cho lập luận. Trong tạp chí "Báo cáo viên", so sánh thường được sử dụng để đánh giá các chính sách, so sánh tình hình trong nước với tình hình quốc tế và phê phán những quan điểm sai trái.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Lập Luận Nâng Cao Kỹ Năng Báo Cáo Viên

Nghiên cứu về lập luận trong tạp chí "Báo cáo viên" có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng lập luận cho đội ngũ báo cáo viên. Việc nắm vững các phương pháp lập luận hiệu quả, các kiểu câu và biện pháp nghệ thuật thường được sử dụng trong tạp chí giúp báo cáo viên trình bày thông tin một cách rõ ràng, logic, thuyết phục và thu hút sự chú ý của người nghe. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền, định hướng dư luận và xây dựng sự đồng thuận trong xã hội.

5.1. Xây Dựng Bài Nói Thuyết Phục Từ Lý Thuyết Đến Thực Hành

Nghiên cứu về lập luận cung cấp cho báo cáo viên những kiến thức và công cụ cần thiết để xây dựng một bài nói thuyết phục. Báo cáo viên cần xác định rõ mục tiêu của bài nói, lựa chọn các lý lẽ phù hợp, sắp xếp các lý lẽ một cách logic và sử dụng ngôn ngữ chính xác, sinh động. Việc luyện tập thường xuyên giúp báo cáo viên tự tin và linh hoạt trong quá trình trình bày.

5.2. Phản Biện Hiệu Quả Đối Đáp và Giải Quyết Tình Huống

Trong quá trình báo cáo, báo cáo viên có thể gặp phải những câu hỏi phản biện hoặc những tình huống bất ngờ. Nghiên cứu về lập luận giúp báo cáo viên rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, phân tích vấn đề một cách nhanh chóng và đưa ra những câu trả lời thuyết phục. Báo cáo viên cần giữ thái độ bình tĩnh, tôn trọng người hỏi và sử dụng lý lẽ sắc bén để bảo vệ quan điểm của mình.

5.3. Cập Nhật Kiến Thức Nâng Cao Trình Độ Chuyên Môn

Nghiên cứu về lập luận cũng giúp báo cáo viên cập nhật kiến thức về các vấn đề thời sự, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Việc đọc và phân tích các bài viết trên tạp chí "Báo cáo viên" giúp báo cáo viên nắm vững quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước, cũng như hiểu rõ hơn về các vấn đề đang được dư luận quan tâm. Điều này giúp báo cáo viên tự tin và chủ động hơn trong công tác tuyên truyền.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Lập Luận Khoa Học

Nghiên cứu về lập luận trong tạp chí "Báo cáo viên" đã làm sáng tỏ một số vấn đề cơ bản về lý thuyết lập luận, các phương pháp lập luận hiệu quả và ứng dụng của lập luận trong công tác tuyên truyền. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, chẳng hạn như vai trò của lập luận trong các loại hình báo chí khác, ảnh hưởng của văn hóa đến lập luận và các phương pháp đánh giá hiệu quả lập luận.

6.1. Tổng Kết Các Phát Hiện Chính Về Lập Luận Trong Báo Cáo Viên

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng lập luận trong tạp chí "Báo cáo viên" thường sử dụng các lý lẽ nội tại, ngoại tại và đạo đức để thuyết phục người đọc. Các tác giả thường sử dụng câu ghép, câu hỏi tu từ và các biện pháp nghệ thuật để tăng tính biểu cảm và thuyết phục của bài viết. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng lập luận đối với đội ngũ báo cáo viên.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mới Về Lập Luận Trong Ngôn Ngữ

Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phân tích lập luận trong các loại hình báo chí khác, chẳng hạn như báo in, báo điện tử, truyền hình, phát thanh. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc tìm hiểu ảnh hưởng của văn hóa đến lập luận, cũng như phát triển các phương pháp đánh giá hiệu quả lập luận.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Rèn Luyện Kỹ Năng Lập Luận Phản Biện

Trong bối cảnh thông tin ngày càng đa dạng và phức tạp, việc rèn luyện kỹ năng lập luận phản biện trở nên vô cùng quan trọng. Kỹ năng này giúp chúng ta phân tích thông tin một cách khách quan, đánh giá tính đúng đắn của các lập luận và đưa ra những quyết định sáng suốt. Việc đưa môn học về lập luận vào các trường cao đẳng, đại học là một giải pháp hiệu quả để nâng cao kỹ năng lập luận cho thế hệ trẻ.

05/06/2025
Luận văn lập luận trong tạp chí báo cáo viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1. Một số vấn đề về lý thuyết lập luận 1. Khái niệm lập luận Giao tiếp là hoạt động rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của con người. Giao tiếp là điều kiện tồn tại của mỗi cá nhân và xã hội.

Thông qua giao tiếp, con người gia nhập vào các mối quan hệ xã hội, lĩnh hội nền văn hóa xã hội, đạo đức, chuẩn mực xã hội, từ đó hình thành tư duy, xác lập và điều chỉnh hành vi, tình cảm, thái độ và các mối quan hệ xã hội cho phù hợp. Trong các công cụ giao tiếp, ngôn ngữ là công cụ giao tiếp quan trọng nhất của con người bởi vì có ngôn ngữ thì mới có tư duy, không có ngôn ngữ thì không có tư duy và ngược lại, không có tư duy thì ngôn ngữ không thể phát triển. Trong sử dụng ngôn ngữ, người ta luôn dùng lập luận để thể hiện vấn đề, dùng các lý lẽ để chứng minh vấn đề, hướng người đọc (người nghe) hiểu và đồng tình với vấn đề, tức là dẫn dắt, thuyết phục người đọc (người nghe) hiểu được vấn đề theo cách mình muốn. Có như vậy thì người sử dụng ngôn ngữ mới đạt được mục đích của mình.

Lập luận là cách nói, cách viết, là phương pháp thuyết phục người đọc (người nghe) thông qua việc sử dụng các lý lẽ. Do đó, cùng một nội dung, cùng hướng tới một mục đích nhưng với hai cách nói, hai cách viết, hai phương pháp trình bày khác nhau thì có thể dẫn đến hai kết quả khác nhau. Như vậy, “Lập luận là một hoạt động ngôn từ. Bằng công cụ ngôn ngữ, người nói đưa ra những lý lẽ nhằm dẫn dắt người nghe đến một hệ thống xác tín nào đó; rút ra một (một số) kết luận hay chấp nhận một (một số) kết luận nào đó” [17, tr.

Hay: “Lập luận là đưa ra những lý lẽ nhằm dẫn dắt người nghe đến một kết luận hay chấp nhận một kết luận nào đấy mà người nói muốn đạt tới” [12, tr. 9 Ví dụ 1: “Nói “Đảng của dân tộc” vì Đảng đặt lợi ích của giai cấp công nhân trong lợi ích chung của dân tộc. Từ ngày đất nước ta bị đế quốc Pháp xâm chiếm, trong mấy mươi năm chưa có Đảng, tình hình đen tối như chưa có đường ra. Từ ngày mới ra đời, Đảng ta đã giương cao ngọn cờ cách mạng đoàn kết và lãnh đạo toàn dân tiến lên đấu tranh giải phóng dân tộc, giai cấp.

Khi miền Bắc hoàn toàn giải phóng, Đảng đoàn kết và lãnh đạo nhân dân ta thi đua, kiến thiết CNXH, xây dựng đời sống vui tươi, no ấm và mỹ tục thuần phong, thực hiện giải phóng con người, làm cho con người phát triển toàn diện” [tr. Tác giả đã đưa ra các lý lẽ: “Đảng đặt lợi ích của giai cấp công nhân trong lợi ích chung của dân tộc”, “Đảng giương cao ngọn cờ cách mạng đoàn kết và lãnh đạo toàn dân tiến lên đấu tranh giải phóng dân tộc, giai cấp”, “Đảng đoàn kết và lãnh đạo nhân dân ta thi đua, kiến thiết CNXH, xây dựng đời sống vui tươi, no ấm và mỹ tục thuần phong, thực hiện giải phóng con người, làm cho con người phát triển toàn diện” nhằm hướng đến cái đích của lập luận là Đảng ta là “Đảng của dân tộc”. Ví dụ 2: “Xã hội dân sự không thể tồn tại ngoài pháp luật. Bằng pháp luật, nhà nước có thể quyết định số lượng, hình thức của các tổ chức xã hội dân sự mà một xã hội cụ thể cần có, mức độ tự quản và những hoạt động, biện pháp của chính phủ để kiểm soát cũng như thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức xã hội dân sự.

Bằng pháp luật, nhà nước tạo điều kiện và phát huy tính chủ động tự nguyện, tự quản của xã hội dân sự” [tr. Lập luận trên được diễn đạt theo phương pháp diễn dịch, đích của lập luận chính là: “Xã hội dân sự không thể tồn tại ngoài pháp luật”. Với cái đích 10 đó, tác giả đã dùng các lý lẽ để thuyết phục về vai trò của pháp luật đối với xã hội dân sự: bằng pháp luật, nhà nước có thể quyết định số lượng, hình thức của các tổ chức xã hội dân sự, mức độ tự quản và những hoạt động, biện pháp của chính phủ để kiểm soát cũng như thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức xã hội dân sự; bằng pháp luật, nhà nước tạo điều kiện và phát huy tính chủ động tự nguyện, tự quản của xã hội dân sự. Ví dụ 3: “Nhận đồng lương là phải nhớ lương ấy, tiền ấy từ mồ hôi nước mắt của dân làm ra.

Dân nuôi ta. Nếu ta lười biếng, cẩu thả, vô trách nhiệm trong công việc có khác nào chúng ta lừa gạt dân chúng. Cho nên, phát huy dân chủ đòi hỏi mỗi người phải có đạo đức” [tr. Trong ví dụ trên, tác giả đã dùng phương pháp quy nạp để lập luận, thông qua việc sử dụng các lý lẽ về đạo đức (cán bộ nhận lương thì phải nhớ lương ấy là từ mồ hôi nước mắt của dân làm ra; nếu cán bộ lười biếng, cẩu thả, vô trách nhiệm trong công việc thì giống như đi lừa gạt dân chúng) để dẫn dắt người đọc đi đến kết luận “phát huy dân chủ đòi hỏi mỗi người phải có đạo đức”.

Để làm sáng tỏ hơn khái niệm lập luận, chúng ta cần có những sự phân biệt cần thiết sau: 1. Sự lập luận theo diễn từ chuẩn và sự lập luận trong ngôn ngữ Con người có thể dùng nhiều cách khác nhau để hành động bằng lời nói, tức hành vi ngôn ngữ. Trong hành vi ngôn ngữ, sự lập luận được xem như một hoạt động lập luận, hay là một hành vi ngôn ngữ. Hoạt động lập luận được phân biệt thành hai kiểu: lập luận theo diễn từ chuẩn và lập luận đời thường.

Theo nghĩa truyền thống, sơ đồ lập luận cơ sở tạo thành tế bào trong một văn bản lập luận và hai phát ngôn có quan hệ suy diễn logic. Đây là loại lập luận mà từ phát ngôn này sẽ suy ra phát ngôn khác một cách logic. Ở đây, 11 các sự kiện, các cứ liệu làm nên luận cứ của lập luận, hay nói cách khác, các sự kiện và cứ liệu có liên hệ với nhau theo những quy luật logic xác định. Vì vậy, dựa trên sự kiện và quy tắc suy diễn logic, một lập luận được thực hiện sẽ không có vấn đề gì phải tranh luận nữa.

Sự lập luận như thế được gọi là sự lập luận theo diễn từ chuẩn mực. Ví dụ 4: “Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là lãnh tụ vĩ đại của Đảng ta, dân tộc ta, mà còn là người thầy, người sáng lập nền báo chí cách mạng Việt Nam với mốc lịch sử là ngày 21/6/1925 tại Quảng Châu (Trung Quốc), Người đã xuất bản số đầu tờ báo Thanh niên, cơ quan của Hội Việt Nam Thanh niên cách mạng, để chuẩn bị về tư tưởng và tổ chức cho việc ra đời Đảng Cộng sản Việt Nam 5 năm sau đó” [tr. Lập luận trên luôn luôn đúng, không có gì phải bàn cãi vì lịch sử đã chứng minh điều đó. Đây chính là lập luận theo diễn từ chuẩn mực.

Sự lập luận trong ngôn ngữ có khác: Trong hoạt động ngôn ngữ, có những biểu thức ngôn ngữ định hướng cho một kiểu lập luận nào đó, nghĩa là định hướng cho một lập luận nào đó. Ví dụ 5: (1) Diễn viên đóng vai người vợ ba trong phim “Vợ ba” mới 13 tuổi. (2) Diễn viên đóng vai người vợ ba trong phim “Vợ ba” đã 13 tuổi. (3) /Vì vậy/ cô bé chưa phù hợp với vai diễn.

(4) /Vì vậy/ cô bé phù hợp với vai diễn. Ở ví dụ trên, câu (1) và câu (2) chi khác nhau ở hai từ “mới” và “đã” nhưng nghĩa của chúng lại trái ngược nhau. Ngược lại, câu (2) kết hợp với câu (4) lại tạo ra một định hướng nghĩa dương (tích cực): (5a) Diễn viên đóng vai người vợ ba trong phim “Vợ ba” mới 13 tuổi. Vì vậy cô bé chưa phù hợp với vai diễn.

12 (5b) Diễn viên đóng vai người vợ ba trong phim “Vợ ba” đã 13 tuổi. Vì vậy cô bé phù hợp với vai diễn. Như vậy, qua ví dụ trên cho thấy, một phát ngôn ngoài nghĩa văn bản còn có tiềm năng ngữ nghĩa tạo ra chuỗi liên kết với các phát ngôn khác. Theo nghĩa này, sự lập luận là một hoạt động - một thao tác ngôn ngữ, qua đó người nói đưa ra một hay một số phát ngôn làm luận cứ mà cấu trúc ngôn ngữ và nội dung của chúng đưa người nghe tới những chuỗi liên kết dẫn tới một kết luận nào đó” [17, tr.

Phương pháp hình thức và phương pháp không hình thức trong lập luận Xét về phương pháp, có thể phân chia lập luận thành hai loại: Thứ nhất, những lập luận đi tới cách đánh giá về giá trị chân lý đúng sai của sự kiện. Thứ hai, những lập luận để tạo lập, làm thay đổi hay củng cố lòng tin và nhận thức của người nghe. Loại thứ nhất đòi hỏi phương pháp suy diễn hình thức, theo những khuôn mẫu suy luận chặt chẽ trong logic toán hay các khoa học chính xác. Ở đây, chân lý được khẳng định qua các tiền đề và các quy tắc suy diễn theo một ngôn ngữ hình thức, nhân tạo và phổ quát, hiểu theo nghĩa mọi nơi, mọi người dùng những ngôn ngữ tự nhiên khác nhau cùng lập luận như thế.

Theo nghĩa này, người ta nói tới một sự lập luận là chặt chẽ, chính xác hay không chặt chẽ, chính xác, tùy theo nó có xuất phát từ những tiền đề đúng hay không và sự suy diễn trong đó có hợp quy tắc hay không. Ở đây “sự lập luận” là những thao tác hình thức trong sự chứng minh. Tuy nhiên, chứng minh không đồng nhất với lập luận. Phương pháp ở loại lập luận thuyết phục được gọi là “logic không hình thức”.

Đây là sự lập luận theo những tri thức, lý lẽ, phong tục, tập quán, kinh nghiệm sống, nhân sinh quan … của một xã hội, một dân tộc hoặc một cộng đồng người mà hầu hết các thành viên trong đó đều tôn trọng và thực 13 hiện theo. Với loại thứ hai này, về phương pháp thì: Sự lập luận là thao tác mà người nói biểu hiện những lý lẽ tốt làm cho người nghe chấp nhận một kết luận nào đó hoặc đi tới một xác tín nào đó. Các thành phần của lập luận và vị trí của chúng Các thành phần của lập luận: Trong mỗi lập luận thường có 2 thành phần: luận cứ hay lý lẽ (p) và kết luận (r). Tuy nhiên, trong một lập luận có thể có nhiều luận cứ (lý lẽ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Lập Luận Trong Tạp Chí Báo Cáo Viên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức lập luận trong các bài viết báo chí, đặc biệt là trong các tạp chí chuyên ngành. Nội dung chính của tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng lập luận chặt chẽ và có cơ sở, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức truyền đạt thông tin một cách hiệu quả. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích từ việc nắm vững các kỹ năng lập luận, từ đó cải thiện khả năng viết và phân tích của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ lập luận trong tạp chí báo cáo viên, nơi cung cấp phân tích chi tiết hơn về lập luận trong báo chí. Ngoài ra, tài liệu Hướng dẫn trình bày luận văn tốt nghiệp đhbk cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách trình bày lập luận trong các luận văn. Cuối cùng, tài liệu Tóm tắt luận án tiến sĩ tiếng việt sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về các nghiên cứu lập luận trong các luận án, giúp bạn có thêm thông tin bổ ích.