Nghiên Cứu Kỹ Thuật RT-PER Đạt Hiệu Quả Tại Hà Nội (2015-2016)

Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật RT-PCR phát hiện virus Hanta trên chuột tại Hà Nội năm 2015-2016, góp phần nâng cao nhận thức về dịch bệnh.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015 - 2016

146
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sơ lược lịch sử phát hiện vi rút Hanta

1.2. Đặc điểm lâm sàng của bệnh do vi rút Hanta

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.3. Tối ưu hóa quy trình RT-PCR phát hiện vi rút Hanta

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Phân loại chuột thu thập tại một số địa điểm nghiên cứu

3.2. Phân bố chuột theo thời gian thu thập

3.3. Kết quả phát hiện vi rút Hanta theo loại chuột, năm 2015 - 2017

3.4. Độ tương đồng nucleotide và axit amin của chủng lưu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận về kết quả phát hiện vi rút Hanta

4.2. Ý nghĩa kết quả nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Kỹ Thuật RT PER Phát Hiện Virus Hanta

Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng kỹ thuật RT-PER để phát hiện virus Hanta tại Hà Nội trong giai đoạn 2015-2016. Virus Hanta, thuộc họ Bunyaviridae, có khả năng gây bệnh cho người nhưng không gây bệnh cho các loài gặm nhấm. Bệnh lây truyền qua đường hô hấp, do hít phải bụi từ chất thải của động vật gặm nhấm nhiễm virus. Nghiên cứu nhằm mục tiêu giám sát virus Hanta trên chuột, từ đó đưa ra các biện pháp phòng bệnh chủ động. Theo tài liệu, tỷ lệ chuột có kháng thể dương tính với virus Hanta ở Việt Nam dao động từ 14-34%. Cụ thể, tại khu vực phía bắc, huyết thanh dương tính với virus Hanta, chủ yếu là virus Seoul, đã được báo cáo tại Hải Phòng, Hà Nam và Thanh Hóa trên cả mẫu chuột và mẫu huyết thanh người. Nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh do virus Hanta gây ra tại Hà Nội.

1.1. Giới Thiệu Virus Hanta và Các Bệnh Liên Quan

Virus Hanta gây ra hai thể bệnh chính: Sốt xuất huyết hội chứng thận (HFRS) và Hội chứng phổi do virus Hanta (HPS). Mỗi loài virus Hanta lây truyền qua một vật chủ nhất định và phân bố theo vùng địa lý khác nhau, ảnh hưởng đến biểu hiện lâm sàng của bệnh. Virus Seoul lây truyền qua chuột cống (Rattus norvegicus) và gây ra HFRS. Tại châu Á, virus Hantaan và virus Seoul là tác nhân chính gây ra HFRS. Nghiên cứu về RT-PER có vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả RT-PER và phát hiện sớm virus Hanta để phòng ngừa bệnh.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu RT PER tại Hà Nội

Việc nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật RT-PER để phát hiện nhanh chóng và chính xác virus Hanta là rất quan trọng. Điều này giúp giám sát sự lây lan của virus trên chuột, từ đó đưa ra các biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào Hà Nội, nơi có tỷ lệ dân cư có kháng thể dương tính với virus Hanta là 5,4%. Bên cạnh đó, Hà Nội đã ghi nhận các ca bệnh mắc HFRS. Kinh nghiệm RT-PER và kết quả nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng chiến lược phòng chống dịch bệnh hiệu quả.

II. Thách Thức Phát Hiện Virus Hanta Bằng Kỹ Thuật RT PER

Việc phát hiện virus Hanta bằng kỹ thuật RT-PER đối mặt với nhiều thách thức. Các chủng virus Hanta có sự đa dạng di truyền cao, đòi hỏi thiết kế mồi (primer) và probe phù hợp để đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm. Bên cạnh đó, nồng độ virus trong mẫu bệnh phẩm (phổi chuột) có thể rất thấp, ảnh hưởng đến khả năng phát hiện. Nghiên cứu cần tối ưu hóa quy trình RT-PER để khắc phục những hạn chế này. So sánh RT-PER với các kỹ thuật khác là một phần quan trọng để đánh giá ưu và nhược điểm của phương pháp này. Sự thành công của nghiên cứu phụ thuộc vào việc vượt qua các thách thức kỹ thuật và đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

2.1. Đa Dạng Di Truyền của Virus Hanta và Thiết Kế Mồi RT PER

Sự đa dạng di truyền của virus Hanta đặt ra yêu cầu cao trong việc thiết kế mồi và probe cho kỹ thuật RT-PER. Mồi và probe cần bao phủ các vùng bảo tồn của bộ gen virus để đảm bảo phát hiện được nhiều chủng virus khác nhau. Các biến thể di truyền có thể dẫn đến kết quả âm tính giả nếu mồi và probe không khớp hoàn toàn với trình tự virus. Do đó, việc lựa chọn và đánh giá cẩn thận mồi và probe là yếu tố then chốt để đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm RT-PER.

2.2. Nồng Độ Virus Hanta Thấp trong Mẫu Bệnh Phẩm

Nồng độ virus Hanta trong mẫu bệnh phẩm (phổi chuột) thường rất thấp, đặc biệt trong giai đoạn đầu của nhiễm trùng. Điều này gây khó khăn cho việc phát hiện virus bằng kỹ thuật RT-PER. Để khắc phục vấn đề này, cần tối ưu hóa các bước của quy trình RT-PER, bao gồm chiết tách RNA, phiên mã ngược và khuếch đại PCR, để tăng độ nhạy của xét nghiệm. Các phương pháp tiền xử lý mẫu, như cô đặc virus, cũng có thể được sử dụng để tăng nồng độ virus trước khi thực hiện RT-PER.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Quy Trình RT PER Phát Hiện Virus

Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa quy trình RT-PER để phát hiện virus Hanta. Các yếu tố quan trọng cần tối ưu hóa bao gồm nhiệt độ gắn mồi, thời gian kéo dài, số chu kỳ PCR và nồng độ các thành phần phản ứng. Việc sử dụng các chuẩn dương tính và âm tính trong quá trình tối ưu hóa giúp đảm bảo độ chính xác của kết quả. Sau khi tối ưu hóa, quy trình RT-PER được đánh giá về độ nhạy, độ đặc hiệu, độ chính xác và độ lặp lại. Mục tiêu là xây dựng một quy trình RT-PER hiệu quả, đáng tin cậy và phù hợp với điều kiện phòng thí nghiệm tại Việt Nam.

3.1. Tối Ưu Hóa Các Thông Số Kỹ Thuật của Phản Ứng RT PER

Tối ưu hóa các thông số kỹ thuật của phản ứng RT-PER là rất quan trọng để đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm. Các thông số cần tối ưu hóa bao gồm nhiệt độ gắn mồi (annealing temperature), thời gian kéo dài (extension time), số chu kỳ PCR (PCR cycle number) và nồng độ các thành phần phản ứng (ví dụ: enzyme polymerase, dNTPs, MgCl2). Việc sử dụng thiết kế thí nghiệm (design of experiment - DoE) có thể giúp xác định các thông số tối ưu một cách hiệu quả. Các thí nghiệm nên được thực hiện với các chuẩn dương tính và âm tính để đánh giá ảnh hưởng của từng thông số đến kết quả RT-PER.

3.2. Đánh Giá Độ Nhạy Độ Đặc Hiệu và Độ Chính Xác của RT PER

Sau khi tối ưu hóa, quy trình RT-PER cần được đánh giá về độ nhạy (sensitivity), độ đặc hiệu (specificity) và độ chính xác (accuracy). Độ nhạy là khả năng của xét nghiệm để phát hiện virus ở nồng độ thấp. Độ đặc hiệu là khả năng của xét nghiệm để phân biệt virus Hanta với các virus khác. Độ chính xác là khả năng của xét nghiệm để cho kết quả đúng trong một loạt các lần thử nghiệm. Các chuẩn dương tính và âm tính, cũng như các mẫu bệnh phẩm đã được xác định trước, nên được sử dụng để đánh giá các thông số này. Đánh giá hiệu quả RT-PER một cách toàn diện sẽ đảm bảo độ tin cậy của kết quả xét nghiệm.

IV. Ứng Dụng Kỹ Thuật RT PER Phát Hiện Virus Hanta Trên Chuột Hà Nội

Sau khi tối ưu hóa, kỹ thuật RT-PER được ứng dụng để phát hiện virus Hanta trong mẫu phổi chuột thu thập tại một số địa điểm ở Hà Nội trong năm 2015-2016. Các mẫu phổi chuột được xử lý và RNA được chiết tách. Sau đó, RNA được sử dụng làm khuôn để thực hiện phản ứng RT-PER. Kết quả RT-PER được phân tích để xác định sự hiện diện của virus Hanta trong mẫu. Kết quả nghiên cứu RT-PER cung cấp thông tin về tỷ lệ nhiễm virus Hanta trên chuột tại Hà Nội, cũng như sự phân bố của virus theo địa điểm và thời gian.

4.1. Thu Thập và Xử Lý Mẫu Phổi Chuột tại Hà Nội 2015 2016

Mẫu phổi chuột được thu thập tại một số địa điểm ở Hà Nội trong giai đoạn 2015-2016. Các địa điểm thu thập mẫu cần được lựa chọn dựa trên yếu tố nguy cơ, ví dụ: khu vực có mật độ chuột cao, khu vực gần khu dân cư. Sau khi thu thập, mẫu phổi chuột cần được xử lý để chiết tách RNA. Quy trình chiết tách RNA cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo chất lượng và số lượng RNA thu được, ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy của xét nghiệm RT-PER.

4.2. Phân Tích Kết Quả RT PER và Xác Định Sự Phân Bố Virus

Kết quả RT-PER được phân tích để xác định sự hiện diện của virus Hanta trong mẫu phổi chuột. Các mẫu được coi là dương tính nếu có tín hiệu RT-PER vượt quá ngưỡng cho phép. Thông tin về các mẫu dương tính được sử dụng để xác định tỷ lệ nhiễm virus Hanta trên chuột tại Hà Nội, cũng như sự phân bố của virus theo địa điểm và thời gian. Dữ liệu RT-PER này có thể được sử dụng để xây dựng bản đồ dịch tễ học và đưa ra các khuyến nghị về phòng chống dịch bệnh.

V. Kết Luận và Triển Vọng Nghiên Cứu Kỹ Thuật RT PER

Nghiên cứu đã thành công trong việc tối ưu hóa và ứng dụng kỹ thuật RT-PER để phát hiện virus Hanta trên chuột tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về tình hình lưu hành của virus Hanta và giúp định hướng các biện pháp phòng chống dịch bệnh. Trong tương lai, nghiên cứu có thể được mở rộng để bao gồm nhiều địa điểm và chủng virus Hanta khác nhau. Giải pháp RT-PER này có thể được sử dụng để giám sát virus Hanta trên các loài gặm nhấm khác, cũng như trên mẫu bệnh phẩm người.

5.1. Ý Nghĩa Thực Tiễn của Nghiên Cứu RT PER Phát Hiện Hanta

Nghiên cứu này cung cấp một công cụ hiệu quả để giám sát sự lây lan của virus Hanta trong quần thể chuột tại Hà Nội. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá nguy cơ lây nhiễm cho người và đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình phòng chống dịch bệnh dựa trên bằng chứng, nhằm giảm thiểu tác động của virus Hanta đến sức khỏe cộng đồng.

5.2. Hướng Phát Triển và Ứng Dụng Kỹ Thuật RT PER Trong Tương Lai

Kỹ thuật RT-PER có tiềm năng lớn trong việc phát hiện và giám sát các bệnh truyền nhiễm do virus gây ra. Trong tương lai, kỹ thuật này có thể được cải tiến để phát hiện nhiều loại virus cùng một lúc (multiplex RT-PCR), giảm thời gian xét nghiệm và chi phí. Ngoài ra, kỹ thuật RT-PER có thể được sử dụng để phân tích các biến thể di truyền của virus, giúp theo dõi sự tiến hóa của virus và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Triển khai RT-PER rộng rãi sẽ góp phần nâng cao năng lực phòng chống dịch bệnh của Việt Nam.

05/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật rt pcr phát hiện vi rút hanta trên chuột tại một số điểm ở hà nội năm 2015 2016 vnu lvts08w

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI hỌc QUỐC GIA hÀ HỘI TTGJỜNG ĐẠI hỌc KhÚA hỌc TỰ HhIÊHN Phan hà My HGHIÊN cỨU ỨIG DỤIG KỸ ThUẬT FT-PcT PhÁT hiIỆN VI TúT hAHTA TÊN chUỘT TẠI MỘT SÓ ĐIÊM Ở hÀ HỘI, HĂM 2015 - 2016 LUẬN VĂII ThẠc SĨ Kh0A hỌc hà Idi — 2017 ĐẠI hỌc QUỐC GIA hÀ HỘI TTGJỜNG ĐẠI hỌc KhÚA hỌc TỰ HhIÊHN Phan hà My HGHIÊN cỨU ỨIG DỤIG KỸ ThUẬT FT-PcT PhÁT hiIỆN VI TúT hAHTA TÊN chUỘT TẠI MỘT SÓ ĐIÊM Ở hÀ HỘI, HĂM 2015 - 2016 chuyên ngành: Sinh học thực nghiệm Mã số: 60420114 LUẬN VĂII ThẠc SĨ Kh0A hỌc TGG|OI hG|GNG DATI KHOA hOc: TS. Iguyén Thi Kiéu Auh PGS. V6 Thi Thojong Lan ha Hdi — 2017 LỜI cÁM ƠN Đầu liên, lôi xin vay lỏ lòng oiế! ơn sâu sắc tới: e TS. Hguyễn Thị Kiều Anh, Phó Giám Đốc Tzung lâm V lễ Dự phòng hà Hội.

cô đã tuyển đại ch0 lôi những kiến thức phaqơng pháp nghiên đíu kh0a học đã lực tiến hgớng dẫn lận tình tz0ng suối quá lsình nghiên đứu. đô đã xây dựng ý lỏng, qng dấp kinh phí và lạ0 điều kiện thuận lợi để lôi h0àn thành luận văn này. Võ Thị Thương Lan, Tzgởng phòng thí nghiệm Sinh VY, tlegòng Đại học Kh0a học Tự nhiên. cô đã lạ0 điều kiện ch0 lôi liến xúc với ác kiến thức kh0a học haéng dan lôi lừ những thí nghiệm kh0a học đâu liên.

IHguyễn Tuyết Thu, Ths. Hguyễn Vĩnh Đông - phòng thí nghiệm dại và qác Iyssavieus, kh0a Vì zúi đã hỗ teợ lôi lz0ng suối quá leình thực hiện luận văn. Hguyễn Thị Lan Anh, Tzdqỏng kh0a Miễn dịch và Sinh học phân lử, Viện Vệ sinh Dịch lễ Tzung Qlơng, đã chỉ oả0 lôi ngày đàng lzqgởớng thành hơn về adách sống, về ldq duy kh0a học ngay lừ những ngày đầu sqóc chân yvà0 Viện. Tôi xin lân lọng đảm on đác thầy giá0, đô giá0 lz0ng KhỦa Sinh học leqong Dai hoc Kh0a hoc Ty nhién — Dai hoc Quéc gia hà Hội đã lận tình giảng dạy, dìu dải lôi le0ng thời gian học lập tai leqong.

Tôi đăng xin đqợc gửi lời đảm ơn chân thành tới dác anh chị đồng nghiện phòng thí nghiệm chẩn đ0án phân tử - Viện Vệ sinh Dịch lễ Teung Œ]ơng đã giúp đỡ, úng hộ lôi le0ng quá leình thực hiện luận văn này. đuối đòng, lôi xin vay #6 lòng ti ân lới bỗ Mẹ —- những nggời đó đông sinh thành nuôi ddgõng, dạy dỗ, đã hết lòng ủng hộ để lôi đó đqợc thành quả hôm nay và gửi lời đảm ơn đến chồng lôi — nggjời luôn oên lôi động viên, chia sẻ những khó khăn và hạnh phúc lz0ng qiộc sống hàng ngày. hà liội, tháng 09 năm 2017 Phan hà My MUc LUc MO DAU 1 chG|ONG I - TONG QUATI 3 1. Sơ lojợc lịch sử phát hiện vi rú† haniÌa.2, Fi Wadi occ.

- Quá trình nhân lên của vi rú† harIÌa. PhoJơng thức và khả năng gây bệnh. Đặc điểm lâm sàng của bệnh d0 vi rú†i hanÌa. bệnh sốt xuất huyết hội chứng thận (hFTS).

hội chứng phổi d0 vi rút hania (hPS). Dịch lễ học sệnh đ0 vi rúi hania. Tùnh hình dich lễ sệnh d0 vi rút hanla trên thế giới và Việt Iam. Ô chứa và nguồn lruyền bệnh.

chân đ0án sệnh d0 vi rút hania lr0ng phòng thí nghiệm. Phojơng pháp chân đ0án huyết thanh học. các phoJơng pháp sinh học phân lử. ---¿- + + sc+x+xcscseree 22 chữ|ƠNG 2 - VẬT LIỆU VÀ PhƠ|ƠIG PhÁP IGhIÊN cỨU.

Đối loJợng và địa điểm nghiên cứu. Đối lơjợng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.---- 2 ©-<+2+++2+z+EEE+EEEEEEESEkeerkrrkrrrkeee 25 PM 8i iên j0 03 nh. Sinh phẩm, hóa chất.

Trang thiết bị, dụng CỤ. PhoJơng pháp nghiÊH CỨU. Tối oqu hóa quy trình TT-PcT phát hiện vi rút hania và xác định một 86 thng 86 0: 1 NA. Áp dụng quy trình IT-PcT đã đơjợc lối oju hóa để phát hiện vi rút hanla trực liếp từ bệnh phẩm lâm sàng.2- 2 25++22++2czxerxeerxs 29 chd|ƠING 3 - KẾT QUÁ 36 3.

Kết quả lối oyu quy trình TT-PcT chân đÓán vi rút hanta và xác nhận một số thông số kỹ thuật của phơ|ơng pháp. Kết quả lối øu quy trình TT-PcT chân đ0án vi rúl hanla. Một số đặc điểm của quy trình phát hiện vi rot hamta sử dụng kỹ thuật TTT-PCT. Kết quả chân đ0án vi rúlhanlalrên thu ởmôi sốđia điểm taj ha chuôt thập Hôi, năm 2015 - 2017.

Môi số dic điểm về mẫu nghiên cứ u. Kết quả chân đ0án vi rúi hania lrên chuôt,. Kết quả phân tich đặc điểm di truyền đ0ạn gen M của 2 chủng phân lập năm 2015 và năm 2016.- 2: 22¿+V+++2EEE++EEEEE2E2221E1222122221122211 22 Lee 49 chƠ|ƠNG 4 - bÀ] LUẬN 56 4. Tối ơu quy trình TT-PcT' phái hiện vi rú† hania.Sự loiu hành vi rút hania trên chuột lại một số điểm ở hà lội, năm 2015 - "01.

Phân l0ài và đặc điểm phân lử đ0ạn gen M của một số chủng phân lập tai hà lội, năm 2015 - 2 ÍÓ. -- ¿+ + 6< E21 9121 1111 1 1 1111 HH TH nhiệt 61 KET LUẬN KIÊN Gh] TÀI LIỆU ThAM KhẢ0 PhU LUc 71 72 73 80 DAITh MUc bẢIG bang Tén bang Trang các giai đ0ạn điên hình, triệu chứng và biên chứng của bang 1.1 ¬ „ 11 bệnh sot xuat huyét hoi chimg than (hFTS) Sự phân sô địa lý của các v1 rúi hania gây bệnh ch0 bảng 1.2 „ 16 ngơjời và lrên vật chủ lơJơng ứng thuộc lÖài gặm nhâm bang 2.1 | Trình tự môi của kỹ thuật [L”T-PcI' phái hiện vi rúi hania 26 Phân lOại chuột thu thập lại một sô địa điêm nghiên cứu bảng 3.2 | Phân bô chuột the0 thời gian thu thập 44 Kết quả chân đ0án vi rút hania the0 l0ài chuội, năm bảng 3.3 45 2015 - 2017 Kêt quả chân đ0án vi rúi hania the0 l0ài chuội, năm bảng 3.4 46 2015 - 2017 Độ lơiơng đông mucleOtide va axit amin cua chung loyu bang 3.5 | hành lại hà Ilội năm 2015, năm 2016 s0 với các chủng 53 lại Việt Ilam và tr0ng khu vực Trình tu axit amin (vi tri 629 — 769) của gen M 02 bang 3.6 55 chủng phân lap trOng nghién cứu s0 sánh với các chủng tham chiếu phân lập lại Việt Tam và một số nơiớc lân cận DAHh MỤC hillh hình Tên Trang hình hình 1.1 | hình ảnh dolới kính hiện v1 điện lử quét của vi rúi Sin II0mbpre 5 hình I.2 | Sơ đồ cau ta0 cua hat vi rot hanta 6 hình 1.3 | Sơ đô câu trúc hệ gen của vi rúi hania 7 hình 1.4 | chu kỳ nhân lên của vi rút hania 8 Phân số các lrolờng hợp sệnh lâm sàng nhiễm vi rút hania lrên hình 1.5 , 14 thê giới, năm 2000 Sơ đô cặp môi SE0-ME 1936 và SE0-MI' 2353 trên đ0ạn lrình hình 2.2 26 tu gen M hình 3.1 | hình ảnh xác định nhiệt độ sắt cặp lôi ou của phoJơng pháp 36 hình 3.2 | hình ảnh xác định sô chu kỳ nhiệt! lôi oqu của phơJơng pháp 37 hình 3.3 | hình ảnh xác định thời gian ké0 dài lỗi øu của phơlơng pháp 38 hình 3.4 | hình ảnh xác định giới hạn phát hiện của phoJơng pháp 39 hình 3.5 | hình ảnh xác định độ lặp lại của phơiơng pháp 40 hình 3.6 | hình ảnh xác định độ đặc hiệu của phojong phap 41 hình 3.7 | bản đồ thu thap mẫu chuôi, năm 2015 -2017 42 hình 38 hình ảnh điên di sản phâm PcT chân đ0án vi rút hania từ mô 45 phổi của chuôt bản đồ phân bố chuột nhiễm vi rot hanta tai cdc dia điểm nghiên hình 3.10 cây gia hệ của các vi rút hanta lou hành ở Việt Tam và một số 50 noc chau A cây gia hệ các vi rúi hania lou hành lrên thê gidi dgjgc xay dun hình 4.1 Y g1a hệ ƠỊ g101 dgjgc Xây dựng 63 dựa lrên trimh ty axit amin pr0lein II hình 4.2 | cây gia hệ của các vi rúi hanla dựa trén trimh ty nucleOtide gen S 64 cây gia hệ đojợc xây dựng lrên lrình lự gen S các vi rú† hania có hình 4. 65 các siêu hiện lâm sàng khác nhau DAHh MỤC BbIÊU ĐÒ biểu đồ Tên siêu đồ Trang , Ket qua chan d04n chudt nhiễm vi rot hania the0 biéu do 3.1 | địa 47 điểm nghiên cứu ¬¬ Phân số chuột nhiễm vi rút hania †he0 thang, nam biéu do 3.2 49 2015 — 2017 bẢÁNG KÝ hIỆU cÁc chỮ VIẾT TÁT ADII : Axit DeOxyribOnucleic AIT : Axit PinOnucleic ELISA : Enzyme — Linked Immun0sOrsent Assay (Phản ứng miễn dịch gắn enzyme) hFIS : haem(rrhagic Fever with Ienal Syndr0me (Sốt xuất huyết hội chứng thận) hPS : hanlavirus Pulm0nary Syndr0me (hội chứng phổi dO vi rit hanta) IcTV : _InternatiOmal COmmittee On TaxOn0my Of Viruses (Uy pan Quéc lế về Phân l0ại Vĩ rú!) lgG : Immun0gl0sin G (Kháng thê miễn dịch lớp G) IgM : _Immun0gl0sin M (Khang thé mién dich lép M) IT-PcI : Teverse Transcriplase — P0lymerase chain Teacli0n (Phản ứng khuếch đại chuỗi men sa0 chép ngojợc) MO DAU Vi rot hanla thuộc giống hanlavizus, họ bunyavieidae có thê gây bệnh ch0 ngojời trên khắp thế giới, nhơIng không gây sệnh ch0 các l0ài gặm nhắm. IIgơjời bị nhiễm sệnh d0 hít phải những khí dung từ chất thải (phân, nojớc tiểu) hay đ0 vết cắn của động vật gặm nhắm có chứa vi rúi.

Vĩ rút hania gây ra hai thể bệnh voi ty lệ lử v0ng ca0 là Sốt xuất huyết hội chứng thận (hFTS - haem0rrhagic Fever with Tenal Syndr0me) và hội chứng phổi đ0 vi rúi hanta (hPS - hanlavirus Pulm0nary Syndr0me). Thé sệnh dO vi rot hania đã đơyợc ghi nhận ở lất cả các châu lục. Tuy nhiên, mỗi l0ài vi rot hanta truyền sệnh ch0 ngojời thông qua một vật chủ nhất định và chúng đơjợc phân số †he0 các vùng địa lý khác nhau, gây ra các bệnh cảnh lâm sàng chủ yếu khác nhau, chính vì vậy sự phân số của hFTS và hPS cũng sị giới hạn †he0 sự phân số địa lý của các l0ài động vật gặm nhắm. Vĩ rút thuộc các phân họ /7/c0/0minae và Sigrm0d0nfinae là nguyên nhân gây ra hPS nặng với lý lệ tử vŨng ca0 lơiu hành ở cdc 10ai gam nhắm khác nhau đojợc phân số khắp bắc và Iam Mỹ.

D0 vậy, lại các vùng này các ca bệnh nhiễm vi rút hania chủ yếu đơiợc sá0 cá0 là HPS. Tai My co vi rúi Araraquara lơiu hành ở vật chủ là lOài 7/eœ0mys lasiuaus, chúng là nguyên nhân gây ra các ca HPS 6 nojoc này. Tr0ng khi đó vi rút D0srava-belgrade lruyền bệnh ch0 ngơjời qua 10ai chudt rimg ApOdemus pOnticus, bệnh chủ yếu siêu hiện là hFTS với 1i lệ ca0 lại châu Âu. Điền hình l0ài 72zius n02vegiais (chuôi cống) là vat chủ của vi rút Se0ul có phân số địa lý trên l0àn thế giới, gây nên bệnh cảnh chủ yếu là hFTS.

châu Á là châu lục có lịch sử lâu đời nhất về nhiễm vi rút hania. Mội số ý kiến ch0 rằng hFTS đã lồn lại rất lâu kh0ảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kỹ Thuật RT-PER Đạt Hiệu Quả Tại Hà Nội (2015-2016)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các kỹ thuật RT-PER và hiệu quả của chúng trong bối cảnh nghiên cứu tại Hà Nội. Nghiên cứu này không chỉ nêu bật các phương pháp và kết quả đạt được mà còn chỉ ra những ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật này trong các lĩnh vực khác nhau. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá giúp mở rộng hiểu biết về công nghệ và ứng dụng của nó trong thực tiễn.

Để khám phá thêm về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu quang phổ phát xạ của plasma ở áp suất khí quyển, nơi trình bày các nghiên cứu về plasma và ứng dụng của nó. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ development of simple structure 3d xray microscope and its application sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ hình ảnh 3D và ứng dụng của nó trong nghiên cứu. Cuối cùng, tài liệu Nghiên ứu các phương pháp giải chuỗi kích thước công nghệ sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp giải quyết vấn đề trong công nghệ hiện đại. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các lĩnh vực liên quan.