Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu kỹ thuật nhân giống hữu tính loài lôi khoai gymnocladus angustifolia gagn j e vid tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Luận văn tốt nghiệp kỹ thuật nghiên cứu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu kỹ thuật nhân giống hữu tính loài lôi khoai gymnocladus angustifolia, điều tra thực trạng, phân tích số

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Lâm Nghiệp

2021

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học

1.2. Những nghiên cứu trên Thế giới

1.2.1. Những nghiên cứu về nhân giống hữu tính

1.2.2. Nghiên cứu về kỹ thuật gieo vườn ươm

1.2.3. Những nghiên cứu về cây Lôi khoai

2. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Cách tiếp cận

2.3.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

2.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm hình thái quả và đặc điểm sinh lý hạt loài Lôi khoai

3.1.1. Đặc điểm hình thái quả

3.1.2. Đặc điểm sinh lý hạt giống

3.2. Phương pháp bảo quản, xử lý hạt giống và khả năng nảy mầm của hạt

3.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của công thức hỗn hợp ruột bầu đến tỷ lệ sống của hạt và sinh trưởng của cây con

3.3.1. Ảnh hưởng của thành phần hỗn hợp ruột bầu đến tỷ lệ nảy mầm

3.3.2. Ảnh hưởng của hỗn hợp ruột bầu đến sinh trưởng của cây con trong vườn ươm

3.4. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến sinh trưởng của cây con

3.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của công thức che sáng đến sinh trưởng của cây con

3.6. Ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng của cây con

3.7. Sâu bệnh hại và biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại cây con tại vườn ươm

3.8. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật trong sản xuất cây Lôi khoai

4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nhân Giống Hữu Tính Lôi Khoai

Nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống hữu tính lôi khoai (Gymnocladus angustifolia (Gagn.) tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên có tính cấp thiết. Lôi khoai là loài đặc hữu của miền Bắc Việt Nam, có giá trị cảnh quan cao, thích hợp trồng đô thị. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu hệ thống về kỹ thuật nhân giống, trồng và chăm sóc. Nghiên cứu này nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc trồng cây đô thị, cây cảnh quan bằng cây Lôi khoai, tập trung vào khả năng nhân giống hữu tính và sinh trưởng giai đoạn vườn ươm. Mục tiêu chính là xác định biện pháp thu hái, bảo quản, xử lý hạt giống và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến sinh trưởng cây con. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng.

1.1. Đặc điểm sinh thái Lôi Khoai và tiềm năng ứng dụng

Lôi Khoai (Gymnocladus angustifolia) là loài cây gỗ nhỏ, cao 8-12m, lá non có màu đỏ rực rỡ, mọc trong rừng rậm thường xanh. Theo Phạm Hoàng Hộ, Lôi khoai là cây gỗ lớn, lá to, cuống cấp một dài 25-40cm. Hoa dạng chùm dài 5cm, hoa có lông phủ dày. Quả dạng quả đậu nâu đen, dài 12cm, chứa 4-8 hạt. Do cây có lá kép lông chim, màu đỏ son chói lọi khi non, dáng đẹp, tán lá tốt, sống lâu năm nên thích hợp trồng đô thị. Tại Tuyên Quang, Lôi khoai được trồng trên các tuyến đường liên tỉnh, tạo cảnh quan đặc trưng.

1.2. Vai trò của Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong bảo tồn giống

Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên có vai trò quan trọng trong công tác nghiên cứu và bảo tồn các loài cây bản địa, trong đó có lôi khoai. Nghiên cứu này là một phần trong nỗ lực nhằm phát triển các kỹ thuật nhân giống hiệu quả, phục vụ cho việc trồng cây cảnh quan và bảo tồn đa dạng sinh học. Đồng thời, góp phần vào việc nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học của nhà trường và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực lâm nghiệp.

II. Thách Thức trong Kỹ Thuật Nhân Giống Lôi Khoai Hữu Tính Hiện Nay

Hiện nay, việc nhân giống lôi khoai chủ yếu dựa vào khai thác cây con từ tự nhiên. Phương pháp này không đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng giống. Nhân giống hữu tính lôi khoai còn gặp nhiều khó khăn do tỷ lệ nảy mầm thấp, thời gian nảy mầm kéo dài, và cây con dễ bị sâu bệnh hại. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu để giải quyết các vấn đề này và phát triển quy trình nhân giống hiệu quả, đảm bảo cung cấp đủ cây giống chất lượng cho nhu cầu trồng cảnh quan và bảo tồn.

2.1. Khó khăn trong thu hái và bảo quản hạt giống Lôi Khoai

Việc thu hái hạt giống lôi khoai gặp nhiều khó khăn do thời gian chín của quả không đồng đều và quả thường bị rụng sớm. Bảo quản hạt giống cũng là một thách thức do hạt dễ bị mất sức nảy mầm nếu không được bảo quản đúng cách. Cần có các biện pháp kỹ thuật phù hợp để thu hái và bảo quản hạt giống hiệu quả, đảm bảo tỷ lệ nảy mầm cao.

2.2. Tỷ lệ nảy mầm thấp và sinh trưởng chậm của cây con Lôi Khoai

Tỷ lệ nảy mầm của hạt giống lôi khoai thường rất thấp do vỏ hạt dày và cứng. Cây con sinh trưởng chậm và dễ bị các loại sâu bệnh tấn công. Do đó, cần nghiên cứu các biện pháp xử lý hạt giống và chăm sóc cây con phù hợp để nâng cao tỷ lệ nảy mầm và sinh trưởng của cây con. Phân tích điều kiện sinh thái Lôi Khoai Thái Nguyên sẽ giúp tìm ra giải pháp phù hợp.

2.3. Sâu bệnh hại Lôi Khoai trong giai đoạn vườn ươm

Trong giai đoạn vườn ươm, cây con lôi khoai dễ bị tấn công bởi các loại sâu bệnh hại, ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển. Cần xác định các loại sâu bệnh hại phổ biến và biện pháp phòng trừ hiệu quả để bảo vệ cây con. Việc sử dụng các biện pháp sinh học và các loại thuốc bảo vệ thực vật an toàn là rất quan trọng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Nhân Giống Hữu Tính Lôi Khoai hiệu quả

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng, bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên. Các thí nghiệm tập trung vào ảnh hưởng của các yếu tố như hỗn hợp ruột bầu, chế độ tưới nước, che sáng, và phân bón đến tỷ lệ nảy mầm và sinh trưởng của cây con. Số liệu được thu thập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Mục tiêu là xác định các công thức và quy trình nhân giống lôi khoai tối ưu nhất. Phân tích đặc tính di truyền Lôi Khoai cũng được xem xét.

3.1. Đánh giá ảnh hưởng của hỗn hợp ruột bầu đến sinh trưởng Lôi Khoai

Thí nghiệm được thực hiện với các hỗn hợp ruột bầu khác nhau, bao gồm đất, phân chuồng, xơ dừa, trấu hun... Tỷ lệ pha trộn các thành phần được điều chỉnh để tìm ra công thức tối ưu cho sinh trưởng của cây con. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm chiều cao cây, đường kính gốc, số lượng lá, và khối lượng cây. Nghiên cứu sự tương quan giữa phân bón cho Lôi Khoai và hỗn hợp ruột bầu.

3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ tưới nước và che sáng

Thí nghiệm được thực hiện với các chế độ tưới nước khác nhau, từ tưới đủ ẩm đến tưới dư thừa. Mức độ che sáng cũng được điều chỉnh để đánh giá ảnh hưởng của ánh sáng đến sinh trưởng của cây con. Các chỉ tiêu theo dõi tương tự như thí nghiệm về hỗn hợp ruột bầu. Khảo sát sinh trưởng Lôi Khoai dưới các điều kiện khác nhau.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nhân Giống Lôi Khoai Ưu Việt

Nghiên cứu đã xác định được công thức hỗn hợp ruột bầu tối ưu, chế độ tưới nước phù hợp, và mức độ che sáng lý tưởng cho sinh trưởng của cây con lôi khoai. Kết quả cũng cho thấy việc sử dụng phân bón hợp lý có thể thúc đẩy sinh trưởng của cây con. Các kết quả này là cơ sở để xây dựng quy trình nhân giống lôi khoai hiệu quả, đảm bảo cung cấp cây giống chất lượng cao.

4.1. Tỷ lệ nảy mầm và chất lượng Lôi Khoai giống tăng cao

Kết quả nghiên cứu cho thấy, khi áp dụng các biện pháp kỹ thuật tối ưu, tỷ lệ nảy mầm của hạt giống lôi khoai có thể tăng lên đáng kể. Đồng thời, chất lượng lôi khoai giống cũng được cải thiện, cây con khỏe mạnh và có khả năng sinh trưởng tốt sau khi trồng ra ngoài. Áp dụng quy trình quy trình nhân giống Lôi Khoai chuẩn.

4.2. Bí quyết chọn giống Lôi Khoai và chăm sóc cây con hiệu quả

Nghiên cứu cung cấp các bí quyết chọn giống Lôi Khoai chất lượng, cũng như các biện pháp chăm sóc cây con hiệu quả trong giai đoạn vườn ươm. Các biện pháp này bao gồm tưới nước, bón phân, phòng trừ sâu bệnh, và điều chỉnh ánh sáng phù hợp. Từ đó, giúp người sản xuất nâng cao hiệu quả nhân giống và giảm thiểu rủi ro. Tìm hiểu về ưu thế lai Lôi Khoai cũng quan trọng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Phát Triển Lôi Khoai Tại Thái Nguyên

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất cây giống lôi khoai tại Thái Nguyên và các tỉnh thành khác. Quy trình nhân giống được xây dựng có thể giúp người sản xuất cung cấp cây giống chất lượng cao, phục vụ cho nhu cầu trồng cây cảnh quan và bảo tồn. Đồng thời, góp phần vào việc phát triển lôi khoai thành một loài cây đặc trưng của vùng.

5.1. Triển vọng khảo nghiệm giống Lôi Khoai và mở rộng sản xuất

Nghiên cứu mở ra triển vọng khảo nghiệm giống lôi khoai tại các vùng sinh thái khác nhau, nhằm tìm ra các giống phù hợp và có năng suất cao. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích sản xuất lôi khoai giống, nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường và góp phần vào việc cải tạo giống Lôi Khoai.

5.2. Giải pháp kỹ thuật Biện pháp nhân giống Lôi Khoai bền vững

Cần xây dựng các biện pháp kỹ thuật nhân giống Lôi Khoai bền vững, thân thiện với môi trường. Việc sử dụng các loại phân bón hữu cơ và thuốc bảo vệ thực vật sinh học là rất quan trọng. Đồng thời, cần có các chương trình tập huấn và chuyển giao kỹ thuật cho người sản xuất, giúp họ nắm vững quy trình nhân giống và chăm sóc cây lôi khoai hiệu quả. Lựa chọn đất trồng Lôi Khoai phù hợp cũng rất quan trọng.

5.3. Thời vụ trồng Lôi Khoai và cách chăm sóc sau trồng

Xác định thời vụ trồng Lôi Khoai thích hợp và cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách chăm sóc cây sau khi trồng ra vườn. Điều này bao gồm việc tưới nước, bón phân, cắt tỉa và phòng trừ sâu bệnh. Cần tạo điều kiện để cây con phát triển tốt và đạt được năng suất cao. Nghiên cứu về giá trị dinh dưỡng Lôi Khoai cũng có tiềm năng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Nhân Giống Lôi Khoai Tương Lai

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc phát triển kỹ thuật nhân giống hữu tính lôi khoai tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai, như đánh giá ảnh hưởng của yếu tố di truyền đến năng suất lôi khoai, và phát triển các phương pháp lai tạo giống lôi khoai mới. Sự thành công của việc nghiên cứu nhân giống sẽ góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát triển loài cây quý này.

6.1. Đề xuất các hướng nghiên cứu chuyên sâu về Lôi Khoai

Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về đặc tính di truyền Lôi Khoai, nhằm xác định các gen quan trọng liên quan đến sinh trưởng, phát triển và khả năng chống chịu sâu bệnh. Đồng thời, cần phát triển các phương pháp lai tạo giống Lôi Khoai mới, nhằm tạo ra các giống có năng suất cao, chất lượng tốt và thích nghi với các điều kiện sinh thái khác nhau.

6.2. Chính sách hỗ trợ nhân giống lôi khoai và bảo tồn đa dạng sinh học

Cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích sản xuất lôi khoai giống, nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường và góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của lôi khoai và tầm quan trọng của việc bảo tồn loài cây này. Thúc đẩy sử dụng Lôi Khoai trong các dự án cảnh quan.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học Tất cả thực vật bậc cao đều có hai phương thức sinh sản chủ yếu là sinh sản hữu tính (bằng hạt) và sinh sản sinh dưỡng (bằng giâm hom, chiết, ghép, nuôi cấy mô phân sinh. Sinh sản bằng hạt tạo được cây con khoẻ mạnh, nhưng lâu có quả và khó giữ được tính di truyền tốt của cây mẹ. Nhân giống bằng hạt là phương pháp nhân giống đem lại hiệu quả cao và đã được áp dụng phổ biến cả trong và ngoài nước.

Thời điểm thu hoạch quả rất quan trọng và cần đảm bảo nguyên lý chung sau đây: Chất lượng hạt giống đặc biệt sức sống và khả năng nảy mầm, năng suất hạt giống, thuận tiện cho phơi sấy, chế biến. Thời điểm thu hoạch khi hạt chín vì nếu thu hoạch sớm ảnh hưởng đến năng suất chất lượng hạt giống, thu hoạch muộn tổn thất hạt lớn do hạt chín quả vỡ mất hạt hoặc hư hỏng hạt ngay trên cây. Chế biến quả hay hạt giống là để thu được những hạt giống sạch, có chất lượng cao, dễ bảo quản và xử lý khi tiến hành chế biến như chế biến sơ bộ, vận chuyển hay gieo hạt. Công nghệ chế biến bao gồm một số phương pháp, khả năng áp dụng của phương pháp này khác nhau.

Mặt khác trong công tác gieo ươm việc xử lý hạt giống là một khâu quan trọng, tùy vào đặc điểm sinh lý, cấu tạo vỏ hạt của mỗi hạt giống khác nhau thì việc xử lý hạt cũng khác nhau. Xử lý kích thích hạt giống là tác động đồng loạt lên lượng hạt giống cần gieo nhằm diệt mầm mống sâu bệnh có trong lô hạt, giảm thiệt hại quá trình gieo ươm. Có nhiều phương pháp xử lý kích thích hạt giống khác nhau như là xử lý bằng nhiệt độ, bằng thuốc hóa học, bằng tia phóng xạ, bằng cơ giới,… Các loại hạt khác nhau thì phương pháp xử lý kích thích khác nhau, căn cứ vào độ dày của vỏ hạt, tinh dầu trong hạt để lựa chọn phương pháp xử lý.nguyen Luan van luan.nguyen 4 Độ thuần là tỷ lệ phần trăm giữa trọng lượng hạt thuần (hạt sạch) chứa trong mẫu kiểm nghiệm và tổng trọng lượng các thành phần của mẫu kiểm nghiệm. Mẫu hạt được phân ra thành 3 thành phần: hạt thuần, tạp chất và hạt khác.

Bảo quản hạt giống: Những cây trồng hạt giống có thể tiêu thụ trong thời gian ngắn bảo quản hạt giống trong những kho chuyên dụng. Những hạt giống tiêu thụ trong thời gian dài vài tháng, vài năm cần được bảo quản trong kho mát hoặc kho lạnh và độ ẩm thấp. Nguyên lý bảo quản dựa trên những yếu tố chính làm mất sức sống hạt giống trong quá trình bảo quản là: Độ ẩm hạt, độ ẩm môi trường bảo quản, khống khí (oxy). Các yếu tố trên ảnh hưởng đến hô hấp của hạt trong bảo quản, nếu cao hơn trong hạt đều dẫn đến hư hỏng hạt giống.

Trong gieo ươm: - Điều kiện đất đai: Đất là hoàn cảnh để cây con sinh trưởng, phát triển sau này, cây con sinh trưởng, phát triển tốt hay xấu là do đất cung cấp chất dinh dưỡng nước và không khí cho cây. Chất dinh dưỡng, nước và không khí trong đất có đầy đủ cho cây hay không chủ yếu là do: Thành phần cơ giới, độ ẩm, độ pH, … của đất quyết định. + Thành phần cơ giới của đất: Đất vườn ươm nên chọn thành phần cơ giới cát pha có kết cấu tơi xốp, thoáng khí, khả năng thấm nước và giữ nước tốt, loại đất này thuận lợi cho hạt nảy mầm sinh trưởng của cây con, dễ làm đất và chăm sóc cây con hơn … + Độ phì của đất: Đất có độ phì tốt là đất có hàm lượng cao các chất dinh dưỡng khoáng chủ yếu cho cây như: N, P, K, Mg, Ca và các chất vi lượng khác. + Độ ẩm của đất: Có ảnh hưởng rất lớn đến sinh trưởng, phát triển cân đối giữa các bộ phận dưới mặt đất và trên mặt đất của cây con.nguyen Luan van luan.nguyen 5 - Nước: Nước đóng vai trò rất quan trọng đối với thực vật, nhất là giai đoạn vườn ươm.

Việc cung cấp nước cho cây con đòi hỏi cần phải đủ về số lượng. Hệ rễ cây con trong bầu cần cân bằng giữa lượng nước và dưỡng khí để sinh trưởng. Nhiều nước sẽ tạo ra môi trường quá ẩm, kết quả rễ cây phát triển kém hoặc chết do thiếu không khí. + Độ pH của đất: Có ảnh hưởng tới tốc độ nảy mầm của hạt giống và sinh trưởng của cây con, đa số các loài cây thích hợp với độ pH trung tính.

- Sâu bệnh hại: Nước ta nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, nóng ẩm, mưa nhiều nên hầu hết các vườn ươm đều có rất nhiều sâu, bệnh hại, làm ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng cây con, tăng giá thành sản xuất cây con, thậm chí có nơi còn dẫn đến thất bại hoàn toàn. Cho nên trước khi xây dựng vườn ươm cần điều tra mức độ nhiễm sâu bệnh hại của đất, để có biện pháp xử lý đất trước khi gieo ươm hoặc không xây dựng vườn ươm tại những nơi bị nhiễm sâu bệnh nặng. Những nghiên cứu trên Thế giới 1. Những nghiên cứu về nhân giống hữu tính Hiện nay nhân giống hữu tính (thông qua sinh sản bằng hạt giống trong các vườn giống, rừng giống.), là phương pháp phổ biến để sản xuất các loài cây lâm nghiệp bản địa.

Từ thế kỷ XVIII công tác chọn giống từ hạt giống trong tự nhiên đã được sử dụng để tái sinh tại các khu vực bị chặt phá. Đầu thế kỷ XX những khu rừng giống đầu tiên mới được xây dựng. Năm 1918, Sylven đề xuất xây dựng rừng giống bằng nguồn hạt giống lấy từ xuất xứ tốt nhất đã qua khảo nghiệm. Ở Bắc Mỹ Bates (1928) nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc xây dựng các vườn sản xuất hạt giống cây rừng.

Sau chiến tranh thế giới thứ 2 công việc xây dựng vườn giống cũng như khảo nghiệm loài và xuất xứ được đẩy mạnh hơn. Năm 1980, trên thế giới có luan.nguyen Luan van luan.000ha vườn giống các loại, cụ thể như Liên Xô (cũ) có 10.500 ha, Thụy Điển có 900 ha) (Nguyễn Hoàng Nghĩa, 2001). Nghiên cứu về kỹ thuật gieo vườn ươm Quả được thu hái khi đã chín sinh lý, tùy từng loại quả khác nhau mà tiến hành cất trữ khi bảo quản hạt giống, thông thường có nhiều loại hạt bảo quản khô thì cất trữ trong chai, lọ, túi nilon, hoặc thùng kín ở nhiệt độ trong phòng 20 - 300C có thể bảo quản lâu hơn khi tiến hành bảo quản khô lạnh với nhiệt độ từ 0 - 10 0C (Coles và Boyle, 1999), có thể bảo quản được ít nhất 1 - 3 năm (Dẫn theo Hà Thị Mừng, 2004). Một số loại hạt giống cây rừng không bảo quản khô được thì tiến hành bảo quản trong cát hoặc đất có ẩm độ cao từ 50 - 60 %.

Đối với loại hạt này thời gian bảo quản được rất ngắn chỉ từ 1 - 2 tháng (Dẫn theo Hà Thị Mừng, 2004). Cách xử lý nảy mầm của hạt giống cây rừng đối với hạt bảo quản khô, phổ biến tại các vườn ươm hiện nay, ở ngoài nước cũng như ở trong nước, là ngâm quả, hạt trong nước với các nhiệt độ khác nhau, thời gian ngâm khác nhau, sau đó vớt ra để ráo nước rồi tiến hành ủ trong túi vải. hàng ngày rửa chua khi hạt nảy mầm thì đem gieo. Đối với hạt bảo quản ẩm thì không cần xử lý bằng nước ở các nhiệt độ khác nhau (Chanpaisang, 1999) (Dẫn theo Hà Thị Mừng, 2004).

Nên trồng rừng bằng cây con có bầu khi cây đủ tiêu chuẩn xuất vườn, mật độ trồng theo quy trình kỹ thuật của từng loài. Từ lâu phân bón đã là thành phần không thể thiếu cho cây trồng trên thế giới, hàng năm phân bón trên thế giới được tiêu thụ khoảng 130 triệu tấn phân bón. Phân bón được phát triển rất sớm từ thế kỉ XVII (1676) lúc ông E. Mariotte đã thấy lá cây có thể hấp thụ nước từ bên ngoài.

Nhưng phải đến thế kỉ XIX của thập niên 70-80, các nhà khoa học trên thế giới mới công nhận phân bón lá có hiệu quả hơn, kinh tế hơn và tránh được nạn chai cứng đất và ô nhiễm môi trường bằng cách dùng Igionop phóng xạ trộn vào phân bón phun luan.nguyen Luan van luan. Sau nhiều lần làm thí nghiệm ở nhiều nơi, phân bón lá được đánh giá có hiệu lực, tác dụng và hiệu quả kinh tế cao hơn. Nhà thực vật học người Hà lan - Van Helmont (1629) ông đã trồng cây Liễu nặng 2.25kg vào thùng chứa 80kg đất. Một năm sau cây Liễu nặng 66kg trong khi đất chỉ hao 66g.

Tác giả kết luận cây chỉ cần nước để sống. Vào cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX thuyết mùn do Thaer (1873) đề xuất cho từng cây hấp thụ mùn để sống. Đến thế kỷ XIX nhà hóa học người đức Liibig (1840) đã xây dựng thuyết chất khoáng Liibig cho rằng độ màu mỡ của đất là do muối khoáng trong đất. Ông nhấn mạnh rằng việc bón phân hóa học cho cây sẽ làm tăng năng xuất cây trồng.

Năm 1963 Kinur và Chiber khẳng định việc bón phân cho đất theo từng thời kỳ khác nhau là khác nhau. Cùng năm đó Turbittki đã đưa ra quan điểm: Phân bón là nguồn dinh dưỡng bổ sung cho cây sinh trưởng và phát triển tốt, đối với từng loài cây, từng tuổi cây cần có nhiều nghiên cứu cụ thể tránh lãng phí phân bón không cần thiết. Việc bón phân thừa hay thiếu đều dẫn tới biểu hiện của cây sinh trưởng chậm và chất lượng kém. Những nghiên cứu về cây Lôi khoai Lôi khoai (Gymnocladus angustifolia (Gagn.) thuộc phân họ Vang (Caesalpinioideae), họ Đậu (Fabaceae), bộ Đậu (Fabales), lớp Ngọc lan (Magnoliopsida), ngành Ngọc lan (Magnoliophyta).

Vị trí của loài trong hệ thống phân loại được thể hiện như sau: Giới: Plantae Ngành: Mognoliophyta Lớp: Magnoliopsida Bộ: Fabales Họ: Fabaceae Chi: Gymnocladus Loài: angustifolia luan.nguyen Luan van luan.nguyen 8 Danh pháp hai phần: Gymnocladus angustifolius (GAGNEP.VIDAL Lôi khoai (Gymnocladus angustifolius) là một loài thực vật có hoa trong họ Đậu. Loài này được (Gagnep.Vidal miêu tả khoa học đầu tiên. Các loài trong chi này là các dạng cây thân gỗ từ nhỡ tới lớn, có thể cao từ 10 tới 30 m, đường kính thân cây đạt 60 - 90cm. Tán lá có đường kính tới 8m.

Thân cây thường chia thành 3 đến 4 nhánh ở độ cao 3 - 5 m. Các cành to, mập, nhiều ruột. Vỏ cây màu xám tro, dễ bóc. Các lá kép hai lần chẵn, mọc so le và các lá chét cấp 2 (khoảng 10 tới 14) mọc đối.

Các lá chét cấp 1 phía dưới suy giảm thành các lá nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nhân Giống Hữu Tính Loài Lôi Khoai Tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp nhân giống hữu tính cho loài lôi khoai, một loại cây có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao năng suất và chất lượng giống cây trồng mà còn góp phần bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về quy trình kỹ thuật, các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây, cũng như những ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu đánh giá và xây dựng quy trình nhân giống cho loài sâm núi dành callerya speciosa champ ex benth schot phân bố trên địa bàn tỉnh bắc giang, nơi cung cấp thông tin về quy trình nhân giống cho một loài cây khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu bảo tồn các loài cây họ ngọc lan magnoliaceae tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên thanh hóa sẽ giúp bạn hiểu thêm về công tác bảo tồn các loài thực vật quý hiếm. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch ở khu bảo tồn loài sến tam quy tỉnh thanh hóa, một nghiên cứu khác liên quan đến đa dạng sinh học trong hệ sinh thái. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu thực vật và bảo tồn.