Luận văn Thạc sĩ Y tế: Nghiên cứu kiến thức thái độ thực hành bán kháng

Nghiên cứu kiến thức thái độ thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc tại các cơ sở bán lẻ thuốc trên địa bàn huyện phục vụ n

Trường đại học

Trường Đại học Lạc Hồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2025

147
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của kiến thức thái độ thực hành bán kháng sinh

Kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) là mô hình nghiên cứu quan trọng để đánh giá hành vi của người bán thuốc trong lĩnh vực bán kháng sinh. Mô hình KAP giúp xác định mức độ hiểu biết của nhân viên bán thuốc về kháng kháng sinh, những quan điểm cá nhân của họ và cách thức họ thực hiện công việc bán duyên. Nghiên cứu kiến thức, thái độ, thực hành bán kháng sinh tại các cơ sở bán lẻ thuốc là cần thiết để kiểm soát tình trạng kháng kháng sinh - một vấn đề y tế công cộng toàn cầu. Việc nắm vững các khái niệm cơ bản giúp các nhà quản lý dược phát triển chiến lược can thiệp hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ bán thuốc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Định nghĩa mô hình KAP trong bán kháng sinh

Mô hình KAP (Knowledge, Attitude, Practice) là công cụ nghiên cứu để đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành. Trong lĩnh vực bán kháng sinh, mô hình này giúp xác định hiểu biết của nhân viên bán thuốc về đặc điểm kháng sinh, lợi hại của bán kháng sinh không kê đơn, và cách thức họ thực hiện công việc hàng ngày. Mô hình KAP được WHO khuyến cáo sử dụng để đánh giá hành vi bán thuốc và hiệu quả của các chương trình can thiệp.

1.2. Vai trò của người bán thuốc trong kiểm soát kháng kháng sinh

Người bán thuốc tại các cơ sở bán lẻ đóng vai trò then chốt trong kiểm soát tình trạng kháng kháng sinh. Họ là những người tiếp xúc trực tiếp với khách hàng và có quyền quyết định bán hay không bán kháng sinh mà không có đơn thuốc từ bác sĩ. Nâng cao kiến thức, thái độ của nhân viên bán thuốc là biện pháp quan trọng để giảm bán kháng sinh không kê đơn và hạn chế kháng kháng sinh.

II. Đặc điểm kiến thức về kháng sinh của người bán thuốc

Kiến thức về kháng sinh của người bán thuốc tại các cơ sở bán lẻ thuốc là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi bán kháng sinh. Các nghiên cứu cho thấy mức độ kiến thức của nhân viên bán thuốc về nguyên tắc sử dụng kháng sinh, hậu quả của kháng kháng sinhnhững quy định về bán kháng sinh còn hạn chế. Nhiều người bán thuốc không hiểu rõ về cơ chế tác dụng của kháng sinh, điều chỉnh liều lượng, hoặc hậu quả của bán kháng sinh không kê đơn. Việc nâng cao kiến thức thông qua đào tạo, hướng dẫn là cần thiết để cải thiện hành vi bán kháng sinh.

2.1. Kiến thức cơ bản về kháng sinh và kháng kháng sinh

Kiến thức cơ bản bao gồm hiểu biết về đặc điểm kháng sinh, cách thức hoạt động của kháng sinh trong cơ thể, và nguyên tắc sử dụng kháng sinh đúng cách. Kháng kháng sinh là hiện tượng vi khuẩn không bị diệt bởi kháng sinh do lạm dụng hoặc sử dụng không đúng. Người bán thuốc cần hiểu rõ nguyên nhân của kháng kháng sinh, tác hại đối với sức khỏe cộng đồngtrách nhiệm của mình trong kiểm soát kháng kháng sinh.

2.2. Kiến thức về quy định và hướng dẫn bán kháng sinh

Quy định pháp luật về bán kháng sinh yêu cầu bán kháng sinh chỉ khi có đơn thuốc từ bác sĩ. Hướng dẫn của WHO (2021) về kiểm soát kháng kháng sinh nhấn mạnh tầm quan trọng của tuân thủ quy định bán thuốc. Nhiều người bán thuốc không nắm vững pháp luật, không hiểu lý do của những quy định này, từ đó dễ bán kháng sinh không kê đơn khi có áp lực từ khách hàng.

III. Thái độ và niềm tin ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh

Thái độ của người bán thuốc đóng vai trò quan trọng trong quyết định bán kháng sinh. Các nghiên cứu chỉ ra rằng niềm tin về lợi ích kinh tế là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến hành vi bán kháng sinh không kê đơn. Khi bán kháng sinh không có đơn thuốc, nhân viên bán thuốc có thể kiếm được lợi nhuận cao hơn, do đó thái độ hướng tới lợi ích kinh tế có thể chiếm ưu thế so với nhận thức về tác hại. Bên cạnh đó, áp lực từ khách hàngcạnh tranh thị trường cũng ảnh hưởng đến thái độ của người bán thuốcquyết định bán kháng sinh của họ.

3.1. Niềm tin về lợi ích kinh tế và hành vi bán kháng sinh

Niềm tin về lợi ích kinh tếyếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến bán kháng sinh không kê đơn. Khi bán kháng sinh mà không cần đơn thuốc, nhân viên bán thuốcchủ cơ sở đạt được lợi nhuận cao. Thái độ hướng tới lợi ích tài chính có thể vượt qua nhận thức về tác hại của kháng kháng sinh. Việc giáo dục nhân viên về lợi ích lâu dài của tuân thủ quy định là cần thiết.

3.2. Áp lực khách hàng cạnh tranh thị trường và thái độ bán kháng sinh

Áp lực từ khách hàng yêu cầu bán kháng sinh mà không cần đơn thuốcyếu tố bên ngoài ảnh hưởng lớn đến thái độ của người bán thuốc. Cạnh tranh thị trường giữa các cơ sở bán lẻ thuốc tạo áp lực để bán kháng sinh nhằm tăng doanh thu. Khách hàng thường kỳ vọng bán kháng sinh nhanh chóng mà không cần thăm khám bác sĩ, tạo xung đột giữa tuân thủ quy địnhthỏa mãn khách hàng.

IV. Thực hành bán kháng sinh và các yếu tố can thiệp

Thực hành bán kháng sinh tại các cơ sở bán lẻ thuốcBến Lức, Long An cho thấy tỷ lệ bán kháng sinh không kê đơn vẫn còn cao. Khả năng thực hiện hành vi tuân thủ quy định bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như kỹ năng giao tiếp, hỗ trợ từ quản lý, và môi trường làm việc. Các yếu tố can thiệp bao gồm đào tạo kiến thức, nâng cao nhận thức về tác hại của kháng kháng sinh, cấp bằng cấp dược phù hợp, và giám sát thực hiện. Việc phát triển chiến lược toàn diện kết hợp giáo dục, quản lý, và cộng đồng là cần thiết để cải thiện thực hành bán kháng sinh.

4.1. Hiện tượng bán kháng sinh không kê đơn tại các cơ sở bán lẻ

Bán kháng sinh không kê đơnthực hành phổ biến tại các cơ sở bán lẻ thuốcBến Lức. Nhiều nhân viên bán thuốc bán kháng sinh theo yêu cầu của khách hàng mà không kiểm chứng đơn thuốc từ bác sĩ. Hành vi này góp phần gia tăng kháng kháng sinh, tạo mối đe dọa đối với sức khỏe cộng đồng. Các yếu tố quản lý, giám sát từ nhà nướccơ sở bán lẻ cần được tăng cường để kiểm soát hành vi này.

4.2. Chiến lược can thiệp và cải thiện thực hành bán kháng sinh

Chiến lược can thiệp cần toàn diện bao gồm đào tạo kiến thức định kỳ cho nhân viên bán thuốc, nâng cao nhận thức về tác hại của kháng kháng sinh, tuyên truyền cộng đồng về sử dụng kháng sinh đúng cách. Giám sát, kiểm tra từ cơ quan quản lýcơ sở bán lẻ là quan trọng. Phát triển quy trình bán thuốc chuẩn, hỗ trợ kỹ năng giao tiếp giúp nhân viên từ chối bán kháng sinh không kê đơn một cách lịch sự, chuyên nghiệp.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Kiến thức, thái độ và thực hành (Knowledge, Attitude and Practice - KAP) là ba thành phần cốt lõi thường được sử dụng trong nghiên cứu hành vi y tế nhằm đánh giá mức độ hiểu biết, nhận thức và phản ứng thực tiễn của cá nhân đối với một vấn đề sức khỏe cụ thể (Wang và cộng sự, 2023). Thuốc kháng sinh là một trong những khám phá y học quan trọng nhất của thế kỷ 21. Khi chúng được sử dụng quá mức, thuốc kháng sinh mất đi hiệu quả (Murray và cộng sự, 2022). Kháng kháng sinh (AMR) là một vấn đề đáng báo động đối với sức khỏe cộng đồng, gây ra mối đe dọa đối với tiến bộ đáng kể đạt được trong điều trị các bệnh truyền nhiễm (Marrocco 2022).

Kiến thức bao gồm những hiểu biết về kháng sinh, tác dụng, tác dụng phụ, nguy cơ kháng kháng sinh và quy định về bán kháng sinh. Theo nghiên cứu của Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization [WHO]), có tới 64% người bán thuốc tại các nước đang phát triển chưa có đầy đủ kiến thức về sử dụng kháng sinh hợp lý (WHO, 2019). Thái độ thể hiện quan điểm, nhận thức của người bán thuốc về việc bán kháng sinh theo đơn, tầm quan trọng của việc kiểm soát kháng sinh. Một khảo sát tại Đông Nam Á cho thấy 78% người bán thuốc vẫn tin rằng kháng sinh có thể điều trị cúm và cảm lạnh thông thường (Holloway và cộng sự, 2017).

Thực hành bao gồm hành vi thực tế trong việc bán kháng sinh, tư vấn cho khách hàng và tuân thủ quy định nhà nước. Một nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy có đến 88% hiệu thuốc bán kháng sinh không đơn, ngay cả với các loại thuốc kiểm soát chặt chẽ như cephalosporin thế hệ 3 (Nguyễn Thị Phương Thúy và cộng sự, 2022). Kháng kháng sinh là một trong những thách thức sức khỏe công cộng hàng đầu trên toàn cầu. Theo WHO (2021), nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, đến năm 2050, kháng kháng sinh có thể gây ra 10 triệu ca tử vong mỗi năm.

Việc lạm dụng kháng sinh do mua bán kháng sinh không đơn đang góp phần làm gia tăng tỉ lệ vi khuẩn kháng thuốc. Một nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy 70% vi khuẩn E. Coli từ bệnh nhân nhiễm trùng đường tiết niệu có khả năng kháng với ít nhất một loại kháng sinh phổ biến (Lê Huy Hoàng và cộng sự, 2020). Nghiên cứu về KAP của người bán thuốc là rất quan trọng nhằm đề xuất giải pháp can thiệp, nâng cao nhận thức, giám sát và điều chỉnh chính sách y tế.

Chính vì vậy, Bộ Y tế cũng đã 2 ban hành nhiều văn bản liên quan như Quyết định số 5631, Quyết định số 2115 ban hành các tài liệu Hướng dẫn thực hiện quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện và Sổ tay hướng dẫn thực hiện chương trình quản lý sử dụng kháng sinh dành cho bệnh viện tuyến huyện (Bộ Y tế, 2022, 2023). Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã được tiến hành để đánh giá tình trạng bán kháng sinh tại các quốc gia đang phát triển, nơi việc bán kháng sinh không đơn rất phổ biến. Một nghiên cứu tại Ấn Độ cho thấy có đến 80% hiệu thuốc vẫn bán kháng sinh không đơn dù đã có quy định cấm (Kotwani và Holloway, 2011). Tại Việt Nam, các nghiên cứu đã được thực hiện tại Cần Thơ, Hà Nội, và một số tỉnh thành, cho thấy tỷ lệ bán kháng sinh không đơn vẫn còn cao, dao động từ 60-90% tùy khu vực (Mã Huỳnh Tố Trinh và cộng sự, 2024; Ngô Thị Hồng Vân và Đỗ Hải Hà, 2024; Nguyễn Thị Phương Thúy và cộng sự, 2021).

Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào được thực hiện tại Bến Lức, Long An. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hành bán kháng sinh không đơn, bao gồm niềm tin về lợi ích, yếu tố bên ngoài, yếu tố khả năng thực hiện hoạt động, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, nhận thức pháp luật, áp lực kinh tế và nhu cầu của khách hàng. Một nghiên cứu tại miền Nam Việt Nam cho thấy 62% người bán thuốc chịu áp lực từ khách hàng để bán kháng sinh không đơn (Đỗ Thị Thúy Nga và cộng sự, 2021). Việc hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết để đề xuất khuyến nghị hiệu quả.

Do chưa có nghiên cứu nào được tiến hành tại Bến Lức, Long An nên quyết định thực hiện đề tài: “Nghiên cứu kiến thức, thái độ và thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc tại các cơ sở bán lẻ thuốc trên địa bàn huyện Bến Lức, tỉnh Long An”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Mục tiêu tổng quát của đề tài là đánh giá kiến thức, thái độ và phân tích các yếu tố liên quan đến thực hành bán kháng sinh không kê đơn của người bán thuốc tại các cơ sở bán lẻ trên địa bàn Bến Lức, tỉnh Long An. Mục tiêu cụ thể Để thực hiện mục tiêu tổng quát, đề tài cần thực hiện các mục tiêu cụ thể sau: 1. Khảo sát kiến thức và thái độ của người bán thuốc về việc sử dụng và bán kháng sinh tại các cơ sở bán lẻ thuốc ở huyện Bến Lức, tỉnh Long An.

Phân tích các yếu tố liên quan đến thực hành bán kháng sinh không đơn của người bán thuốc tại các cơ sở bán lẻ thuốc ở Bến Lức, tỉnh Long An Từ kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị các biện pháp quản lý nhằm nâng cao nhận thức và kiểm soát hành vi bán kháng sinh không đơn tại địa phương. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Một số khái niệm liên quan 1.1 Kháng sinh và vai trò trong điều trị bệnh nhiễm khuẩn Kháng sinh là các hợp chất hóa học có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, đóng vai trò quan trọng trong điều trị bệnh nhiễm khuẩn. Thuật ngữ này được Alexander Fleming đề xuất lần đầu tiên vào năm 1928 khi ông phát hiện ra Penicillin từ nấm Penicillium notatum (Fleming, 1929). Theo WHO, khoảng 50% kháng sinh trên toàn cầu được sử dụng không hợp lý, góp phần làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh (WHO, 2021).

Kháng sinh có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Theo nguồn gốc, kháng sinh được chia thành kháng sinh tự nhiên (Penicillin, streptomycin), bán tổng hợp (Amoxicillin, cefuroxime) và tổng hợp hoàn toàn (Quinolon, sulfonamid). Kháng sinh đã giúp giảm tỷ lệ tử vong do bệnh nhiễm khuẩn đáng kể. Trước khi có kháng sinh, viêm phổi do phế cầu khuẩn có tỷ lệ tử vong lên tới 30%, nhưng con số này đã giảm xuống dưới 5% nhờ vào Penicillin (Spellberg và cộng sự, 2013).

Không chỉ quan trọng trong điều trị bệnh nhiễm khuẩn, kháng sinh còn hỗ trợ hiệu quả trong phẫu thuật, hóa trị ung thư và ghép tạng. Tuy nhiên, WHO cảnh báo rằng tình trạng lạm dụng kháng sinh đang làm gia tăng kháng kháng sinh, đe dọa sự phát triển bền vững của y học hiện đại (WHO, 2021).2 Nguyên tắc kháng kháng sinh Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa kháng kháng sinh là một hiện tượng sinh học phát triển khi vi sinh vật (vi khuẩn, nấm, vi rút hoặc ký sinh trùng) thay đổi khi chúng tiếp xúc với thuốc kháng sinh. Sự thay đổi này làm cho vi sinh vật kháng thuốc và có thể sống sót sau kháng khuẩn gây chết người trước đó (WHO, 2015, 2016). Kháng kháng sinh là một quá trình tự nhiên và đã tồn tại hàng ngàn năm (Hwang và Gums, 2016).

Và có thể được chia thành hai loại gồm sức đề kháng nội tại và sức đề kháng có được.3 Nguyên nhân của kháng kháng sinh Kháng kháng sinh xảy ra do nhiều yếu tố khác nhau bao gồm: thiếu thuốc kháng sinh hiệu quả để điều trị các bệnh truyền nhiễm, sử dụng kháng sinh không phù hợp ở người và động vật, kiểm soát nhiễm trùng không đúng cách. 5 Kháng kháng sinh tiếp tục xuất hiện trong khi loại kháng sinh mới chưa được phát triển kể từ năm 1987 (Theuretzbacher, 2015). Chỉ có bảy chất kháng sinh mới được tung ra từ năm 2012 đến năm 2016, hầu hết chúng là thuốc kháng sinh gram dương (U. Điều này làm nổi bật khó khăn trong việc điều trị vi khuẩn gram âm kháng thường liên quan đến nhiễm trùng nặng và kháng thuốc (Marston và cộng sự, 2016).

Đáng chú ý là thuốc kháng sinh cuối cùng đắt hơn và không thể mua được ở các nước đang phát triển (Laxminarayan và cộng sự, 2016). Sự phát triển thuốc kháng sinh mới đã bị cản trở bởi kinh phí kinh tế hạn chế và các quy định nghiêm ngặt (Ventola, 2015). Kinh phí nghiên cứu từ Chính phủ và các lĩnh vực học thuật đã giảm đáng kể sau cuộc khủng hoảng kinh tế. Ở một số công ty dược phẩm, các nhóm nghiên cứu và phát triển đã bị cắt giảm.

Hơn nữa, dược phẩm vốn thiếu quan tâm đến việc phát triển thuốc cho bệnh ngắn / nhẹ nếu trái ngược với việc quản lý các tình trạng dài hạn rất lố bịch (Marston và cộng sự, 2016; Ventola, 2015). Thứ hai, quy trình điều tiết là một yếu tố quan trọng để phát triển; các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng và đạo đức đòi hỏi một khoản đầu tư chi phí cao (Ventola, 2015).4 Tình trạng kháng kháng sinh và hậu quả đối với sức khỏe cộng đồng Kháng kháng sinh (Antimicrobial resistance - AMR) xảy ra khi vi khuẩn phát triển các cơ chế chống lại tác động của kháng sinh, làm mất hiệu quả điều trị của thuốc. Theo báo cáo của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), mỗi năm có ít nhất 2,8 triệu ca nhiễm khuẩn kháng thuốc và hơn 35.000 ca tử vong tại Mỹ (Watkins và Bonomo, 2020). Nguyên nhân chính của tình trạng kháng kháng sinh bao gồm kê đơn kháng sinh không hợp lý, bán kháng sinh không đơn và sử dụng kháng sinh trong nông nghiệp.

Một nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy có tới 88% hiệu thuốc bán kháng sinh mà không cần đơn, mặc dù quy định pháp luật nghiêm cấm hành vi này (Đỗ Thị Thúy Nga và cộng sự, 2021). Ngoài ra, việc dùng kháng sinh không đúng liều lượng, thời gian điều trị và tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng thuyên giảm cũng làm gia tăng tình trạng kháng thuốc (Ventola, 2015). Hậu quả của kháng kháng sinh rất nghiêm trọng. Một nghiên cứu ước tính rằng nếu không có biện pháp can thiệp hiệu quả, đến năm 2050, số ca tử vong do nhiễm khuẩn kháng thuốc có thể lên đến 10 triệu người mỗi năm, gây thiệt hại kinh 6 tế toàn cầu khoảng 100 nghìn tỷ USD (O'Neill, 2016).

Kháng kháng sinh làm tăng gánh nặng tài chính cho hệ thống y tế, kéo dài thời gian nằm viện và buộc phải sử dụng các kháng sinh mạnh hơn với chi phí cao hơn (Cassini và cộng sự, 2019).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ