Luận văn thạc sĩ tuyển chọn và đánh giá khả năng sử dụng chủng vi sinh vật xử lý du lượng hóa chất bảo vệ thực vật gốc lân hữu cơ hợp chất parathion trong đất trồng chè

Nghiên cứu khả năng sử dụng vi sinh vật trong xử lý hóa chất bảo vệ thực vật parathion trong đất trồng chè, góp phần bảo vệ môi trường.

2022

58
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

0.1.1. Khái niệm thuốc bảo vệ thực vật gốc lân hữu cơ

0.1.2. Tác động của hóa chất BVTV gốc OP với môi trường, sinh vật và con người

0.1.3. Sự chuyển hóa của hợp chất OP trong cơ thể con người và sinh vật

0.1.4. Tác động tới con người

0.1.5. Tác động tới môi trường và hệ sinh thái

0.1.6. Hiện trạng sử dụng hóa chất BVTV trên thế giới và tại Việt Nam

0.1.6.1. Hiện trạng sử dụng hóa chất BVTV trên thế giới
0.1.6.2. Tình hình sử dụng hóa chất BVTV tại Việt Nam

0.1.7. Tổng quan về ứng dụng vai trò của vi sinh vật trong nông nghiệp

0.1.8. Tình hình nghiên cứu, ứng dụng xử lý hóa chất BVTV nhóm OP trên thế giới và tại Việt Nam

0.1.8.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
0.1.8.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

0.2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

0.2.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

0.2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
0.2.1.2. Vật liệu nghiên cứu

0.2.2. Phương pháp nghiên cứu

0.2.2.1. Phương pháp lấy mẫu
0.2.2.2. Phương pháp phân lập chủng VSV
0.2.2.3. Phương pháp nuôi cấy VSV
0.2.2.4. Phương pháp xác định mật độ vi sinh vật
0.2.2.5. Phương pháp đánh giá khả năng phân giải OP
0.2.2.6. Phương pháp xác định trình tự gen 16s rRNA
0.2.2.7. Phương pháp đánh giá yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và phát triển của VSV
0.2.2.8. Phương pháp đánh giá khả năng xử lý OP của các chủng VSV trong đất in vitro - phòng thí nghiệm
0.2.2.9. Phương pháp sắc kí khối phổ (GC-MS)
0.2.2.10. Phương pháp xử lý, phân tích và thống kê số liệu

0.3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

0.3.1. Phân lập vi sinh vật có khả năng phân giải hóa chất BVTV gốc OP (Parathion)

0.3.2. Đánh giá khả năng phân giải OP

0.3.3. Xác định tên chủng VSV P1

0.3.4. Đặc điểm hình thái của chủng Microbacterium paraoxydans P1

0.3.5. Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến sự sinh trưởng và phát triển của chủng Microbacterium paraoxydans P1

0.3.5.1. Đánh giá ảnh hưởng của nguồn Cacbon
0.3.5.2. Đánh giá ảnh hưởng của nguồn Nito
0.3.5.3. Đánh giá ảnh hưởng của pH
0.3.5.4. Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ

0.3.6. Đánh giá khả năng phân giải Parathion của chủng Microbacterium paraoxydans P1 trong đất in vitro

0.4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Xử Lý Parathion Bằng Vi Sinh Vật

Thuốc trừ sâu, đặc biệt là các hợp chất lân hữu cơ, đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp hiện đại, giúp tăng năng suất cây trồng. Tuy nhiên, việc lạm dụng các hóa chất này gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho đất trồng chè, môi trường và sức khỏe con người. Parathion, một loại thuốc trừ sâu gốc lân hữu cơ, được sử dụng rộng rãi nhưng lại có độc tính cao và khả năng tồn lưu lâu trong đất. Nghiên cứu về khả năng sử dụng vi sinh vật phân hủy parathion để xử lý ô nhiễm là một hướng đi đầy tiềm năng, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực và bảo vệ môi trường. Theo thống kê của Bộ NN&PTNT, đến năm 2020, cả nước sử dụng khoảng 41.870 tấn hóa chất BVTV hóa học (chiếm 82,59% tổng lượng hóa chất BVTV sử dụng), trung bình cứ 1 ha sẽ sử dụng khoảng 3,14 kg hóa chất BVTV [1].

1.1. Parathion Là Gì Tổng Quan Về Độc Tính Và Ứng Dụng

Parathion là một loại thuốc trừ sâu thuộc nhóm lân hữu cơ, có công thức hóa học được thể hiện trong hình 1.3. Nó được sử dụng để kiểm soát nhiều loại côn trùng gây hại trên cây trồng, bao gồm bọ cánh cứng, bướm, châu chấu và các loại ấu trùng ăn lá. Tuy nhiên, parathion có độc tính cao đối với con người và động vật, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn hơn là vô cùng cần thiết. Các tính chất của Parathion: - Tính chất hóa học: Hòa tan tốt trong xylen và butanol - Tính chất vật lý: Khi ở dạng tinh khiết, parathion là chất rắn kết tinh màu trắng, ở điều kiện thường là dạng chất lỏng màu nâu có mùi tỏi. Parathion là chất khá bền vững.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Xử Lý Ô Nhiễm Parathion Trong Đất

Ô nhiễm parathion trong đất gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Dư lượng thuốc trừ sâu trong đất chè có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, gây nguy hại cho người tiêu dùng. Ngoài ra, parathion có thể xâm nhập vào nguồn nước, gây ô nhiễm và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Việc xử lý ô nhiễm parathion trong đất là vô cùng quan trọng để bảo vệ môi trường, đảm bảo an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Của Parathion Đến Đất Trồng Chè

Việc sử dụng parathion trong đất trồng chè mang lại hiệu quả kinh tế nhưng đồng thời tạo ra những thách thức lớn về môi trường và sức khỏe. Ảnh hưởng của parathion đến đất trồng chè bao gồm ô nhiễm đất, suy giảm đa dạng sinh học và nguy cơ tích lũy trong cây trồng. Các biện pháp xử lý truyền thống thường tốn kém và không hiệu quả. Do đó, cần có những giải pháp mới, bền vững hơn để giải quyết vấn đề này. Theo thống kê, Việt Nam đang có khoảng hơn 200 loại thuốc trừ sâu, với nhiều chủng loại và nhiều nhất là các nhóm phốt pho hữu cơ [6], [7].

2.1. Tác Động Tiêu Cực Của Parathion Lên Hệ Sinh Thái Đất Trồng Chè

Parathion có thể gây ra những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái đất trồng chè, bao gồm tiêu diệt các vi sinh vật có lợi cho đất trồng chè, làm giảm khả năng phân giải chất hữu cơ và ảnh hưởng đến chu trình dinh dưỡng. Điều này có thể dẫn đến suy thoái đất và giảm năng suất cây trồng. Bên cạnh đó, hóa chất BVTV còn có thể đi vào vào cơ thể một cách gián tiếp qua đường thức ăn, nước uống.

2.2. Nguy Cơ Tích Lũy Parathion Trong Cây Chè Và An Toàn Thực Phẩm

Dư lượng parathion có thể tích lũy trong cây chè, gây nguy cơ mất an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Các quy định về an toàn thực phẩm và dư lượng thuốc trừ sâu ngày càng nghiêm ngặt, đòi hỏi các nhà sản xuất phải tìm kiếm các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nhiễm độc OP có thể là cấp tính hay mãn tính. Nó có thể xảy ra ngay cả ở liều lượng nhỏ. Thời gian phơi nhiễm càng lâu, liều lượng càng lớn thì càng độc.

2.3. Đánh Giá Độc Tính Của Parathion Và Ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe

Độc tính của parathion là một vấn đề đáng lo ngại, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người lao động trực tiếp tiếp xúc với hóa chất này, cũng như người tiêu dùng sử dụng sản phẩm chè bị ô nhiễm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng parathion có thể gây ra các vấn đề về thần kinh, hô hấp và tiêu hóa. Do đó, cần có các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm. Đối với hóa chất BVTV gốc OP, khi đi vào cơ thể, mục tiêu chính của OP là acetylcholine esterase (AChE), một enzym có vai trò thủy phân acetylcholine.

III. Phương Pháp Sinh Học Vi Sinh Vật Xử Lý Ô Nhiễm Parathion

Sử dụng vi sinh vật phân hủy parathion là một phương pháp sinh học xử lý ô nhiễm đất đầy hứa hẹn. Các vi khuẩn phân hủy thuốc trừ sâunấm phân hủy thuốc trừ sâu có khả năng chuyển hóa parathion thành các chất ít độc hại hơn, giúp làm sạch đất và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu về khả năng sử dụng vi sinh vật bản địa để xử lý ô nhiễm là một hướng đi tiềm năng, giúp giảm chi phí và tăng tính bền vững của quá trình xử lý. Hầu hết các quốc gia đều hạn chế và cấm việc sản xuất và sử dụng các loại hóa chất này.

3.1. Cơ Chế Phân Hủy Parathion Của Vi Sinh Vật Trong Đất

Các vi sinh vật phân hủy parathion sử dụng các enzyme đặc biệt để phá vỡ cấu trúc phân tử của parathion, chuyển hóa nó thành các chất ít độc hại hơn như p-nitrophenol và diethylthiophosphate. Quá trình này có thể diễn ra thông qua nhiều con đường khác nhau, tùy thuộc vào loại vi sinh vật và điều kiện môi trường. Sản phẩm tạo thành của quá trình phân hủy các hóa chất BVTV nhóm OP có thể là các chất có độc tính thấp hơn, những chất này có thể hòa tan vào trong nước và đào thải ra khỏi cơ thể qua đường bài tiết nước tiểu.

3.2. Phân Lập Và Tuyển Chọn Vi Sinh Vật Phân Hủy Parathion Hiệu Quả

Việc phân lập vi sinh vật phân hủy parathion từ các mẫu đất ô nhiễm là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình nghiên cứu. Các chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy parathion hiệu quả nhất sẽ được tuyển chọn và sử dụng trong các thí nghiệm tiếp theo. Luận văn này cung cấp thông tin, kết quả nghiên cứu về chủng vi sinh vật có khả năng xử lý dư lượng hóa chất BVTV gốc lân hữu cơ trong đất trồng chè (Hợp chất Parathion) tại Nghệ An và đánh giá được tiềm năng ứng dụng chủng vi sinh vật này để xử lý các khu vực đất nhiễm OP.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Phân Hủy Parathion

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng phân hủy parathion của vi sinh vật, bao gồm pH, nhiệt độ, độ ẩm, nguồn dinh dưỡng và sự hiện diện của các chất ô nhiễm khác. Việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể giúp tăng cường hiệu quả của quá trình xử lý sinh học. Nghiên cứu lựa chọn các điều kiện tối ưu cho sự sinh trưởng và phát triển của chủng vi sinh vật.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Xử Lý Đất Ô Nhiễm Parathion In Vitro

Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật trong nông nghiệp để xử lý ô nhiễm parathion trong đất được thực hiện trong điều kiện in vitro (phòng thí nghiệm) nhằm đánh giá hiệu quả của các chủng vi sinh vật đã được tuyển chọn. Kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng lớn của việc sử dụng vi sinh vật phân hủy parathion để làm sạch đất và cải thiện chất lượng đất trồng chè. Vì vậy, đề tài nghiên cứu “Tuyển chọn và đánh giá khả năng sử dụng chủng vi sinh vật xử lý dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật gốc lân hữu cơ (Hợp chất Parathion) trong đất trồng chè” đã được thực hiện nhằm phân lập và tuyển chọn chủng VSV có tác dụng phân giải và chuyển hóa hóa chất BVTV gốc lân hữu cơ, giúp giảm thiểu ô nhiễm OP trong đất và giúp nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng, cải thiện chất lượng đất.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Parathion Bằng Vi Sinh Vật Trong Phòng Thí Nghiệm

Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm được thực hiện để đánh giá hiệu quả xử lý parathion của các chủng vi sinh vật đã được tuyển chọn. Mức độ giảm dư lượng parathion trong đất được đo lường và so sánh với các mẫu đối chứng không được xử lý bằng vi sinh vật. Đánh giá, xác định khả năng phân giải Parathion của các chủng VSV trong đất in vitro - phòng thí nghiệm.

4.2. Quy Trình Xử Lý Đất Ô Nhiễm Parathion Bằng Vi Sinh Vật

Một quy trình xử lý đất ô nhiễm parathion bằng vi sinh vật bao gồm các bước: phân lập và tuyển chọn vi sinh vật, nhân giống vi sinh vật, bổ sung vi sinh vật vào đất và theo dõi quá trình phân hủy parathion. Quy trình này cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất. Phương pháp đánh giá khả năng xử lý OP của các chủng VSV trong đất in vitro - phòng thí nghiệm.

4.3. Phân Tích GC MS Để Xác Định Dư Lượng Parathion Sau Xử Lý

Phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS) được sử dụng để xác định dư lượng parathion trong đất sau khi xử lý bằng vi sinh vật. Kết quả phân tích GC-MS cho phép đánh giá chính xác hiệu quả của quá trình xử lý và xác định các sản phẩm phân hủy của parathion. Phương pháp sắc kí khối phổ (GC-MS).

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Xử Lý Parathion Bằng VSV

Nghiên cứu về khả năng sử dụng vi sinh vật để xử lý dư lượng parathion trong đất trồng chè mở ra một hướng đi mới trong việc bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn thực phẩm. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình xử lý và đánh giá hiệu quả của phương pháp này trong điều kiện thực tế. Luận văn này cung cấp thông tin, kết quả nghiên cứu về chủng vi sinh vật có khả năng xử lý dư lượng hóa chất BVTV gốc lân hữu cơ trong đất trồng chè (Hợp chất Parathion) tại Nghệ An và đánh giá được tiềm năng ứng dụng chủng vi sinh vật này để xử lý các khu vực đất nhiễm OP.

5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Vi Sinh Vật Bản Địa Trong Cải Tạo Đất

Vi sinh vật bản địa có khả năng thích nghi tốt với điều kiện môi trường địa phương, do đó, việc sử dụng chúng trong cải tạo đất trồng chè có thể mang lại hiệu quả cao và bền vững. Cần có thêm nghiên cứu để xác định các chủng vi sinh vật bản địa có khả năng phân hủy parathion hiệu quả nhất. Ý nghĩa khoa học của đề tài: Luận văn này cung cấp thông tin, kết quả nghiên cứu về chủng vi sinh vật có khả năng xử lý dư lượng hóa chất BVTV gốc lân hữu cơ trong đất trồng chè (Hợp chất Parathion) tại Nghệ An và đánh giá được tiềm năng ứng dụng chủng vi sinh vật này để xử lý các khu vực đất nhiễm OP.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Công Nghệ Sinh Học Xử Lý Đất

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy vi sinh vật, phát triển các chế phẩm sinh học chứa vi sinh vật phân hủy parathion và đánh giá hiệu quả của phương pháp này trong điều kiện thực địa. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người nông dân để đưa công nghệ sinh học xử lý ô nhiễm đất vào thực tiễn sản xuất. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu: Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu tuyển chọn được chủng vi sinh vật có khả năng xử lý lượng hóa chất BVTV gốc lân hữu cơ (Hợp chất Parathion) trong đất trồng chè, điều kiện cho sự sinh trưởng phát triển của chủng và khả năng sử dụng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tuyển chọn và đánh giá khả năng sử dụng chủng vi sinh vật xử lý du lượng hóa chất bảo vệ thực vật gốc lân hữu cơ hợp chất parathion trong đất trồng chè

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Thuốc trừ sâu là một phần không thể thiếu trong việc canh tác nông nghiệp và tăng năng suất của cây trồng, đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu lương thực ngày càng tăng của nhân loại. Tuy nhiên, thời gian gần đây, việc đẩy mạnh sử dụng các loại phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật trong hoạt động nông nghiệp để giúp cây trồng phát triển nhanh, diệt trừ sâu bệnh và nâng cao sản lượng khiến cho đất đai bị bạc màu, thoái hóa, làm mất cân bằng sinh thái trong đất, ảnh hưởng tiêu cực tới môi trường và sức khỏe của con người. Trong số các loại hóa chất bảo vệ thực vật, hợp chất phốt pho hữu cơ, là một trong những chất độc hại nhất đã được biết tới và sử dụng nhiều trong sản xuất nông nghiệp. Sau thời dài tiếp xúc, các chất này có thể tích tụ trong mô mỡ của động vật và tham gia vào chuỗi thức ăn, và tích lũy sinh học.

Có thể thấy những tác động nguy hại của OP ở những mắt xích cao nhất trong chuỗi thức ăn, có thể là các loài chim săn mồi hay con người. OP đã được nhiều nghiên cứu chứng minh rằng đây là loại chất độc nguy hiểm, nó không chỉ tác động đến một số loại côn trùng, động vật hoang dã, mà còn là mối nguy hại tiềm tàng đối với sức khỏe con người, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ và phụ nữ có thai. Những tác động của OP lên con người và hệ sinh thái là nguyên nhân lý giải cho việc vì sao nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các quốc gia phát triển việc sử dụng loại hóa chất BVTV này càng ngày càng bị ngăn cấm. Hầu hết các quốc gia đều hạn chế và cấm việc sản xuất và sử dụng các loại hóa chất này.

Tại nhiều tỉnh, thành phố ở Việt Nam, cây chè đã và đang dần trở thành loại cây công nghiệp phát triển ổn định, mang đến hiệu quả kinh tế cao, tạo ra nhiều việc làm và mang đến nguồn thu nhập ổn định cho nhiều người dân. Hiện nay, theo số liệu thống kê của Hiệp hội chè Việt Nam, nước ta đang đứng thứ 5 về diện tích và thứ 6 về sản lượng chè trên thế giới. Tính đến năm 2020, cả nước có 34 tỉnh, thành phố trồng chè, tổng diện tích lên tới 123. Nhu cầu sử dụng các sản phẩm từ chè trên thế giới là rất lớn, và Việt Nam là quốc gia có thế mạnh về sản lượng chè.

Tuy nhiên, chất lượng vệ sinh, an toàn thực phẩm của sản phẩm chè nước ta hiện nay vẫn chưa đáp ứng được các yêu cầu về chất lượng của thị trường quốc tế, đặc biệt là các quốc gia phát triển. Do quá trình trồng và chăm sóc cây chè, bà con lạm n 2 dụng hóa chất BVTV, trong khi, các quy định về dư lượng hóa chất BVTV trong chè tại thị trường lớn ngày càng nghiêm ngặt hơn. Hiện nay, việc ứng dụng khả năng phân huỷ sinh học của VSV đối với hóa chất BVTV đã và đang trở thành một trong những phương án hữu ích để xử lý dư lượng hóa chất BVTV trong đất. Vì vậy, đề tài nghiên cứu “Tuyển chọn và đánh giá khả năng sử dụng chủng vi sinh vật xử lý dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật gốc lân hữu cơ (Hợp chất Parathion) trong đất trồng chè” đã được thực hiện nhằm phân lập và tuyển chọn chủng VSV có tác dụng phân giải và chuyển hóa hóa chất BVTV gốc lân hữu cơ, giúp giảm thiểu ô nhiễm OP trong đất và giúp nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng, cải thiện chất lượng đất.

Mục tiêu và nội dung nghiên cứu: Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu tuyển chọn được chủng vi sinh vật có khả năng xử lý lượng hóa chất BVTV gốc lân hữu cơ (Hợp chất Parathion) trong đất trồng chè, điều kiện cho sự sinh trưởng phát triển của chủng và khả năng sử dụng. Nội dung nghiên cứu: - Tuyển chọn được chủng vi sinh vật có khả năng phân giải hóa chất BVTV có chứa gốc lân hữu cơ (hợp chất Parathion). - Nghiên cứu lựa chọn các điều kiện tối ưu cho sự sinh trưởng và phát triển của chủng vi sinh vật. - Đánh giá, xác định khả năng phân giải Parathion của các chủng VSV trong đất in vitro - phòng thí nghiệm.

Ý nghĩa khoa học của đề tài: Luận văn này cung cấp thông tin, kết quả nghiên cứu về chủng vi sinh vật có khả năng xử lý dư lượng hóa chất BVTV gốc lân hữu cơ trong đất trồng chè (Hợp chất Parathion) tại Nghệ An và đánh giá được tiềm năng ứng dụng chủng vi sinh vật này để xử lý các khu vực đất nhiễm OP. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái niệm thuốc bảo vệ thực vật gốc lân hữu cơ Hóa chất BVTV, là tên gọi của các loại hóa chất bảo vệ cây trồng hoặc các sản phẩm bảo vệ mùa màng, là những tác nhân có nguồn gốc hóa học, được tạo ra với mục đích kiểm soát, tiêu diệt sự xâm nhập, phát triển của sâu bệnh gây hại và hoặc vật mang mầm bệnh. Chúng cũng gồm các chất để tiêu diệt các loài sống cạnh tranh, nấm bệnh trên cây trồng.

Ngoài ra, hóa chất BVTV cũng có nhiều dạng khác, đó là loại thuốc kích thích sinh trưởng, phát triển nâng cao năng suất cây trồng đạt. Hóa chất BVTV là một loại hóa chất độc, khi đi vào cơ thể có khả năng phá hủy tế bào, tác động trực tiếp đến quá trình sinh trưởng, phát triển của sâu bệnh, cỏ dại và cây trồng, do đó, khi những hợp chất này đi vào môi trường, chúng sẽ có những ảnh hưởng xấu đến môi trường, đến những đối tượng tiếp xúc trực tiếp hay gián tiếp. Theo thống kê của Bộ NN&PTNT, đến năm 2020, cả nước sử dụng khoảng 41.870 tấn hóa chất BVTV hóa học (chiếm 82,59% tổng lượng hóa chất BVTV sử dụng), trung bình cứ 1 ha sẽ sử dụng khoảng 3,14 kg hóa chất BVTV [1]. Tuy nhiên, chỉ một phần của lượng thuốc này sẽ tiêu diệt được các mục tiêu: Sâu bọ, một số loại nấm, côn trùng, …, lượng còn lại sẽ đi vào môi trường đất, nước gây nên các tác tiêu cực động đến hệ sinh thái, ảnh hưởng đến sức khỏe của con người và các loại động vật, thực vật khác.

1: Hình ảnh 1 số loại hóa chất BVTV n 4 Lân hữu cơ (hay phốt pho hữu cơ - organophosphate, OP), là các dẫn xuất este hữu cơ của phốt pho, thường là các dẫn xuất amit hoặc các dẫn xuất thiol của axit photphoric, photphonic, photphinic hoặc thiophosphoric [2] [3]. Bằng cách ngăn cản sự tạo thành men Cholinestaza trong hệ thần kinh của các loại côn trùng, các hợp chất OP khiến cho thần kinh hoạt động kém hơn, gây choáng váng và có thể dẫn tới cái chết. Cấu trúc hóa học của các hợp chất OP được thể hiện trong hình 1.2 dưới đây: Hình 1. 2: Công thức hóa học của hợp chất OP [4] Trong đó: - X là gốc hữu cơ, nó nhạy cảm nhất với sự thủy phân; - R1 và R2 là các nhóm alkoxy, một nguyên tử oxy hoặc lưu huỳnh cũng được gắn với phốt pho bằng một liên kết đôi để tạo nên công thức hóa học của OP [4].

Công thức hóa học của hợp chất Parathion được thể hiện trong hình 1.3 dưới đây: Hình 1. 3: Công thức hóa học của parathion [5] n 5 Các tính chất của Parathion: - Tính chất hóa học: Hòa tan tốt trong xylen và butanol - Tính chất vật lý: Khi ở dạng tinh khiết, parathion là chất rắn kết tinh màu trắng, ở điều kiện thường là dạng chất lỏng màu nâu có mùi tỏi. Parathion là chất khá bền vững. - Thời gian bán phân hủy: 30 - 180 ngày.

- Ứng dụng trong nông nghiệp: Kiểm soát các loại bọ cánh cứng, bướm côn trùng, châu chấu và côn trùng khác, ấu trùng ăn lá, hoa quả, rau,. kiểm soát một số côn trùng trong đất như giun tròn, sâu bọ ăn rễ ,. Việt Nam là đất nước có tỷ lệ sản xuất nông nghiệp cao, do đó, khối lượng hóa chất bảo vệ thực vật hàng năm sử dụng là rất lớn, trong đó, thuốc trừ sâu chiếm tỷ lệ cao nhất. Theo số liệu thống kê, Việt Nam đang có khoảng hơn 200 loại thuốc trừ sâu, với nhiều chủng loại và nhiều nhất là các nhóm phốt pho hữu cơ [6], [7].

Các loại hóa chất BVTV nhóm OP phổ biến hiện nay là Carbophos (Malathion), Thiophos (Parathion), Basudin (Diazinon), Wofatox (Metyl parathion), Diphterex (Chlorophos), Tamaron (Methamidophos). Phân loại hóa chất BVTV nhóm OP Theo hình 1.2, công thức hóa học được nêu của các hóa chất BVTV nhóm OP được chia thành các loại chính như sau: Bảng 1. 1: Phân loại theo công thức hóa học các chất BVTV nhóm OP [5] STT Phân loại Cấu trúc hóa học Ví dụ Chlorfenvinfos 1 Phosphates Dichlorvos Monocrotophos 2 Phosphonates Trichlorfon n 6 STT Phân loại Cấu trúc hóa học Ví dụ 3 Phosphimates Glufosinate Diazinon 4 Phosphorothioates Parathion 5 Phosphonothioates Leptophos Demetion-S-methyl 6 Phosphorothioates Echothiophate 7 Phosphonothioates VX hoặc Azinphos-ethyl 8 Phosphorodithioates Malathion n 7 STT Phân loại Cấu trúc hóa học Ví dụ 9 Phosphorotrithioates DEF 10 Phosphoramidates Fenamiphos hoặc Methamidophos 11 Phosphoramidothioates Isofenphos Diisopropyl 12 Phosphorofluoridates Phosphorofluoridates Cyclosarin 13 Phosphonofluoridates Sarin Nhóm lân hữu cơ dùng chủ yếu trong việc kiểm soát dịch hại như một chất thay thế cho nhóm clo hữu cơ do chu kì bán rã của nhóm này ngắn hơn so với nhóm clo hữu cơ [2] [8]. Khả năng phân hủy trong điều kiện tự nhiên của chúng khiến chúng trở thành một lựa chọn thay thế hấp dẫn cho các loại thuốc trừ sâu clo hữu cơ khó phân hủy, chẳng hạn như DDT, aldrin và dieldrin.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng thuốc trừ sâu OP phân hủy nhanh chóng bằng cách thủy phân khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời [2]. Bên cạnh n 8 đó, một lượng nhỏ OP có thể được phát hiện trong thức ăn và nước uống. Mặc dù OP phân hủy nhanh hơn các loại hóa chất BVTV nhóm clo hữu cơ, nhưng chúng có độc tính cấp tính, do đó, gây rủi ro cho những người có thể tiếp xúc với một lượng lớn [2]. Đặc điểm chung của hóa chất BVTV nhóm OP - Lân hữu cơ là các hợp chất hữu cơ dễ bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, không khí, có chứa các liên kết Cacbon - Phốt pho [2].

Các este đơn giản hơn của axit phosphoric là sản phẩm thủy phân OP. Phản ứng phân hủy giúp chuyển hóa các hợp chất OP thành các sản phẩm trung gian có tính độc kém hơn so với sản phẩm ban đầu. - Phản ứng hoạt hóa nhân phốt pho là một trong những tính chất quan của nhóm OP. Sản phẩm của phản ứng này là tạo thành chất ức chế enzym cholinesteraza mạnh hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Sử Dụng Vi Sinh Vật Xử Lý Dư Lượng Parathion Trong Đất Trồng Chè" tập trung vào việc ứng dụng vi sinh vật để xử lý dư lượng parathion, một loại thuốc trừ sâu độc hại, trong đất trồng chè. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng phân hủy sinh học của vi sinh vật mà còn đề xuất các phương pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng đất, từ đó nâng cao năng suất cây chè.

Đối với những ai quan tâm đến quản lý tài nguyên và môi trường, tài liệu này mang lại những lợi ích thiết thực, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các giải pháp sinh học trong nông nghiệp bền vững. Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện cư mgar tỉnh đắk lắk, nơi bàn về việc tối ưu hóa sử dụng đất trong nông nghiệp, hay Luận văn thạc sĩ chuyên ngành khoa học môi trường đánh giá thực trạng ô nhiễm của trang trại chăn nuôi lợn tập trung tại xã yên giang huyện yên định tỉnh thanh hóa và đề xuất giải pháp giảm thiểu, cung cấp cái nhìn về ô nhiễm môi trường trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp và môi trường.