Nghiên cứu phân hủy dầu diesel bằng màng sinh học vi khuẩn tại Quảng Ngãi

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu khả năng phân hủy dầu diesel của màng sinh học do chủng vi khuẩn tạo thành được phân lập, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Quảng Ngãi

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp đột phá Phân hủy dầu diesel bằng màng sinh học

Ô nhiễm dầu diesel là một vấn đề môi trường cấp bách, gây hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái và sức khỏe con người. Các phương pháp xử lý truyền thống như cơ học và hóa học thường tốn kém, không triệt để và có thể gây ô nhiễm thứ cấp. Trước bối cảnh đó, công nghệ sinh học nổi lên như một giải pháp bền vững và hiệu quả. Nghiên cứu về khả năng phân hủy dầu diesel của màng sinh học (biofilm) do vi khuẩn tạo ra mở ra một hướng đi mới đầy hứa hẹn. Màng sinh học là một quần xã vi sinh vật có cấu trúc, nơi các tế bào được gắn vào một bề mặt và bao bọc trong một ma trận chất polymer ngoại bào (EPS) do chính chúng tạo ra. Cấu trúc này không chỉ bảo vệ vi khuẩn khỏi các điều kiện môi trường khắc nghiệt như pH, nhiệt độ, và các chất độc hại mà còn tăng cường hiệu quả trao đổi chất và phân hủy chất ô nhiễm. Việc ứng dụng màng sinh học để xử lý dầu diesel tận dụng chính khả năng thích nghi của các vi khuẩn phân hủy hydrocarbon bản địa, được phân lập từ những khu vực đã bị ô nhiễm. Nghiên cứu này tập trung vào việc sàng lọc và tối ưu hóa hoạt động của các chủng vi khuẩn từ mẫu đất và nước tại Quảng Ngãi, một khu vực có hoạt động công nghiệp dầu khí mạnh mẽ. Bằng cách khai thác sức mạnh của tự nhiên, phương pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả xử lý cao, chi phí thấp và thân thiện với môi trường, góp phần giải quyết bài toán ô nhiễm dầu một cách bền vững.

1.1. Tổng quan về công nghệ màng sinh học biofilm

Màng sinh học, hay biofilm, là một cộng đồng các tế bào vi sinh vật bám dính vào nhau và vào một bề mặt, được bao bọc bởi một ma trận các chất polymer ngoại bào (EPS) do chúng tiết ra. Ma trận này, chủ yếu bao gồm polysaccharide, protein và DNA, tạo thành một cấu trúc không gian ba chiều, bảo vệ vi sinh vật khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Theo Costerton và cộng sự (1978), trên 90% vi khuẩn trong tự nhiên tồn tại dưới dạng màng sinh học. Quá trình hình thành biofilm diễn ra qua nhiều giai đoạn: gắn kết ban đầu (có thể đảo ngược), gắn kết không thể đảo ngược, phát triển thành các vi khuẩn lạc, trưởng thành và cuối cùng là phân tán các tế bào để bắt đầu chu kỳ mới. Cấu trúc này giúp vi sinh vật tăng cường khả năng chống chịu với kháng sinh, chất khử trùng và các điều kiện khắc nghiệt, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi gen và hợp tác chuyển hóa, giúp phân hủy hiệu quả các hợp chất hữu cơ phức tạp như hydrocarbon có trong dầu diesel.

1.2. Vai trò của vi sinh vật trong xử lý ô nhiễm dầu

Vi sinh vật đóng vai trò trung tâm trong quá trình phân hủy sinh học dầu mỏ. Nhiều loài vi khuẩn, nấm men và xạ khuẩn có khả năng sử dụng các hợp chất hydrocarbon làm nguồn carbon và năng lượng duy nhất. Các chủng vi khuẩn tiêu biểu có khả năng này thuộc các chi như Pseudomonas, Bacillus, Achromobacter, và đặc biệt là Acinetobacter. Cơ chế phân hủy dầu diesel của vi sinh vật thường bắt đầu bằng việc oxy hóa các phân tử alkane mạch thẳng (thành phần chính của diesel) thông qua các enzyme như monooxygenase. Quá trình này chuyển hóa hydrocarbon thành rượu, aldehyde và acid béo, sau đó các hợp chất này tiếp tục được đưa vào chu trình Krebs để phân giải hoàn toàn thành CO2 và nước. Việc sử dụng các tập đoàn vi sinh vật bản địa, đã thích nghi với môi trường ô nhiễm, thường mang lại hiệu quả cao hơn do chúng đã quen với điều kiện sống và các chất độc hại tại khu vực đó. Do đó, việc phân lập và tuyển chọn các chủng vi khuẩn ưu việt từ chính các địa điểm ô nhiễm là bước đi quan trọng trong việc phát triển các giải pháp xử lý sinh học.

II. Thách thức từ ô nhiễm dầu và hạn chế của phương pháp cũ

Sự phát triển của các ngành công nghiệp khai thác, chế biến và vận chuyển dầu mỏ đã kéo theo nguy cơ ô nhiễm dầu ngày càng gia tăng. Các sự cố tràn dầu, rò rỉ từ các nhà máy và phương tiện vận tải gây ra những thảm họa môi trường nghiêm trọng, tác động trực tiếp đến hệ sinh thái biển, đất và nguồn nước. Dầu diesel, với thành phần là các hydrocarbon phức tạp, có thể tồn tại lâu dài trong môi trường, làm suy giảm lượng oxy hòa tan trong nước, phá hủy cấu trúc tế bào của sinh vật và gây chết hàng loạt các loài thủy sản. Hậu quả không chỉ dừng lại ở mặt sinh thái mà còn ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế, đặc biệt là các ngành du lịch và nuôi trồng thủy sản. Các phương pháp xử lý truyền thống như cơ học (dùng phao quây, bơm hút) và hóa học (dùng chất phân tán) tuy có thể xử lý nhanh một phần lượng dầu tràn nhưng lại bộc lộ nhiều hạn chế. Phương pháp cơ học không thể thu hồi triệt để, trong khi các chất hóa học có thể gây độc cho sinh vật và tạo ra ô nhiễm thứ cấp. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp xử lý hiệu quả, an toàn và bền vững như phân hủy sinh học là một yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn về vai trò của vi sinh vật và màng sinh học.

2.1. Tình trạng ô nhiễm dầu tại Việt Nam và Quảng Ngãi

Việt Nam, với đường bờ biển dài và các hoạt động kinh tế biển sôi động, đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm dầu ngày càng nghiêm trọng. Theo Hội đồng nghiên cứu Quốc gia Hoa Kỳ (NRC), ước tính mỗi năm có khoảng 3,2 triệu tấn dầu làm ô nhiễm vùng biển Việt Nam từ nhiều nguồn khác nhau. Từ năm 1989 đến nay, đã có khoảng 100 vụ tràn dầu do tai nạn tàu bè được ghi nhận. Tỉnh Quảng Ngãi, với khu công nghiệp Dung Quất là trung tâm lọc hóa dầu của cả nước, là một trong những điểm nóng về nguy cơ ô nhiễm. Các hoạt động khai thác, vận chuyển và lưu trữ dầu tại đây tiềm ẩn rủi ro rò rỉ, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đất và nước xung quanh. Chính vì vậy, việc nghiên cứu các giải pháp xử lý ô nhiễm tại chỗ, sử dụng chính nguồn vi sinh vật bản địa tại Quảng Ngãi, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn.

2.2. Hạn chế của các phương pháp xử lý cơ học và hóa học

Các phương pháp xử lý sự cố tràn dầu hiện nay chủ yếu là cơ học và hóa học. Biện pháp cơ học như sử dụng phao ngăn, máy hút, giấy thấm dầu giúp thu gom nhanh lượng dầu lớn trên bề mặt nhưng không thể xử lý lượng dầu đã hòa tan hoặc phân tán trong nước và trầm tích. Hiệu quả của phương pháp này cũng giảm mạnh trong điều kiện biển động. Trong khi đó, phương pháp hóa học sử dụng các chất phân tán để phá vỡ màng dầu thành các giọt nhỏ, đẩy nhanh quá trình hòa tan tự nhiên. Tuy nhiên, bản thân các chất phân tán này có thể gây độc cho hệ sinh vật biển, đặc biệt là các rạn san hô và sinh vật phù du. Hơn nữa, cả hai phương pháp đều không xử lý triệt để được hydrocarbon, chỉ di chuyển chất ô nhiễm từ nơi này sang nơi khác hoặc thay đổi dạng tồn tại của chúng, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm thứ cấp lâu dài. Đây chính là động lực để phát triển các phương pháp sinh học an toàn hơn.

III. Phương pháp phân lập vi khuẩn phân hủy dầu diesel hiệu quả

Để tìm ra tác nhân sinh học có khả năng phân hủy dầu diesel vượt trội, nghiên cứu đã tiến hành một quy trình phân lập và sàng lọc khoa học, bắt đầu từ các mẫu đất và nước thu thập tại khu công nghiệp Dung Quất, Quảng Ngãi. Nguyên tắc cốt lõi là tạo ra một môi trường chọn lọc, mô phỏng điều kiện ô nhiễm, để làm giàu và tuyển chọn những chủng vi khuẩn phân hủy hydrocarbon đã thích nghi tự nhiên. Quá trình này bắt đầu bằng việc nuôi cấy các mẫu trong môi trường khoáng Gost có bổ sung dầu diesel là nguồn carbon duy nhất. Sau nhiều chu kỳ làm giàu, các vi sinh vật có khả năng sử dụng dầu diesel sẽ phát triển mạnh mẽ, chiếm ưu thế trong quần thể. Từ dịch làm giàu, các khuẩn lạc riêng rẽ được phân lập trên môi trường thạch. Mỗi chủng sau đó được đánh giá độc lập về hai tiêu chí quan trọng: khả năng sinh trưởng trên môi trường chứa dầu diesel và khả năng tạo màng sinh học. Thông qua các phép đo định lượng như đo mật độ quang (OD) và phương pháp nhuộm tím tinh thể, nghiên cứu đã xác định được chủng vi khuẩn ưu việt nhất cho các bước tiếp theo.

3.1. Quy trình làm giàu và tuyển chọn vi sinh vật bản địa

Mẫu đất và nước ô nhiễm được đưa vào môi trường khoáng Gost dịch có bổ sung 1% dầu diesel (DO) và được nuôi lắc ở 30°C. Thí nghiệm được thực hiện song song với hai điều kiện: có và không bổ sung glucose 0,5% để đánh giá cơ chế đồng trao đổi chất. Quá trình làm giàu được lặp lại 3 lần, mỗi lần 7 ngày, nhằm tăng sinh khối của các vi sinh vật có khả năng phân giải dầu mạnh nhất. Kết quả quan sát cho thấy, sau mỗi lần làm giàu, độ đục của môi trường tăng lên rõ rệt và lượng dầu trên bề mặt giảm đi đáng kể, chứng tỏ sự phát triển mạnh mẽ của các vi sinh vật bản địa. Dịch làm giàu sau đó được pha loãng và cấy gạt trên môi trường thạch HKTS để thu nhận các khuẩn lạc riêng rẽ. Tổng cộng, 11 chủng vi khuẩn với các đặc điểm hình thái khác nhau đã được phân lập thành công từ quy trình này.

3.2. Sàng lọc và định danh chủng vi khuẩn tiềm năng nhất

11 chủng vi khuẩn phân lập được tiếp tục được sàng lọc dựa trên hai khả năng chính. Thứ nhất là khả năng sử dụng dầu diesel, được đánh giá bằng cách theo dõi sự tăng trưởng (đo OD600) trong môi trường khoáng lỏng chứa 1% dầu diesel trong 7 ngày. Thứ hai là khả năng tạo màng sinh học, được định lượng bằng phương pháp nhuộm tím tinh thể và đo độ hấp thụ ở bước sóng OD570. Kết quả từ hai thí nghiệm này cho thấy, chủng được ký hiệu QND10 thể hiện cả hai khả năng vượt trội nhất: sinh trưởng mạnh mẽ trên môi trường dầu và tạo ra lớp biofilm dày đặc. Chủng này sau đó được lựa chọn để định danh bằng phương pháp sinh học phân tử. Bằng cách giải trình tự gen 16S rRNA, một marker phân loại phổ biến, và so sánh với ngân hàng gen quốc tế, chủng QND10 được xác định có quan hệ họ hàng gần nhất với chi Acinetobacter, một nhóm vi khuẩn nổi tiếng với khả năng phân hủy hydrocarbon.

IV. Khám phá chủng Acinetobacter sp

Chủng vi khuẩn QND10, được xác định là ngôi sao của nghiên cứu, thuộc chi Acinetobacter. Đây là một loại trực khuẩn Gram âm, không di động, và có khả năng tồn tại mạnh mẽ trong nhiều môi trường khác nhau, đặc biệt là các khu vực ô nhiễm. Về mặt hình thái, trên môi trường nuôi cấy, QND10 tạo ra khuẩn lạc tròn, màu trắng đục, hơi lồi. Dưới kính hiển vi điện tử, tế bào có dạng hình que ngắn, hai đầu tù, với kích thước khoảng (0,67-0,73) μm x (0,93-1,17) μm. Điều đặc biệt là xung quanh tế bào quan sát thấy có nhiều hợp chất ngoại bào, đây chính là vật liệu để xây dựng nên cấu trúc màng sinh học vững chắc. Việc định danh chính xác chủng vi khuẩn này thông qua phân tích gen 16S rRNA là một bước quan trọng. Kết quả phân tích trình tự và xây dựng cây phát sinh chủng loại đã khẳng định vị trí của QND10 trong nhóm Acinetobacter, củng cố thêm cơ sở khoa học về tiềm năng ứng dụng của nó trong công nghệ phân hủy sinh học dầu diesel. Sự kết hợp giữa khả năng phân hủy chất ô nhiễm mạnh mẽ và khả năng tạo biofilm bền vững làm cho Acinetobacter sp. QND10 trở thành một ứng cử viên lý tưởng.

4.1. Đặc điểm hình thái và sinh hóa của chủng QND10

Chủng QND10 là một vi khuẩn Gram âm, được xác nhận qua phương pháp nhuộm Gram khi tế bào bắt màu hồng của safranin. Hình thái khuẩn lạc trên đĩa thạch HKTS có đặc điểm đặc trưng: tròn, trắng đục, hơi lồi, đường kính từ 0,5-1 mm. Hình ảnh từ kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy tế bào có hình que ngắn, đây là đặc điểm hình thái phổ biến của chi Acinetobacter. Sự hiện diện của một lượng lớn chất ngoại bào bao quanh tế bào là một dấu hiệu quan trọng, cho thấy tiềm năng tạo màng sinh học mạnh mẽ của chủng này. Các đặc điểm này, kết hợp với khả năng sinh trưởng tốt trên môi trường có dầu diesel, đã cung cấp những bằng chứng ban đầu vững chắc về vai trò của nó trong việc xử lý ô nhiễm.

4.2. Phân loại phân tử dựa trên trình tự gen 16S rRNA

Để định danh chính xác, DNA tổng số của chủng QND10 đã được tách chiết và sử dụng làm khuôn cho phản ứng chuỗi polymerase (PCR) để nhân đoạn gen mã hóa 16S rRNA. Sản phẩm PCR có kích thước khoảng 1500 bp, phù hợp với kích thước dự kiến của gen này ở vi khuẩn. Trình tự nucleotide của đoạn gen này sau đó được xác định và so sánh với các trình tự có sẵn trên ngân hàng dữ liệu gen quốc tế (như EMBL). Phân tích phát sinh chủng loại cho thấy trình tự gen 16S rRNA của QND10 có độ tương đồng cao với các loài thuộc chi Acinetobacter. Kết quả này không chỉ giúp đặt tên cho chủng vi khuẩn mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ tiến hóa của nó, khẳng định nó thuộc về một nhóm vi sinh vật đã được biết đến rộng rãi với khả năng phân hủy hydrocarbon mạnh mẽ.

V. Tối ưu hiệu suất phân hủy dầu diesel của màng sinh học QND10

Sau khi xác định được chủng vi khuẩn ưu việt Acinetobacter sp. QND10, bước tiếp theo là tối ưu hóa các điều kiện để màng sinh học phát triển mạnh nhất, từ đó nâng cao hiệu suất phân hủy dầu diesel. Sự hình thành và phát triển của màng sinh học chịu ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố hóa lý của môi trường, bao gồm độ pH, nhiệt độ, và nguồn dinh dưỡng bổ sung như carbon và nitrogen. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát một cách hệ thống ảnh hưởng của từng yếu tố này. Bằng cách thay đổi lần lượt pH, nhiệt độ, loại đường (nguồn carbon) và loại muối (nguồn nitrogen) trong môi trường nuôi cấy, khả năng tạo biofilm được đánh giá định lượng sau 48 giờ. Kết quả đã chỉ ra một bộ điều kiện tối ưu, nơi chủng QND10 có thể tạo ra lớp biofilm dày và hoạt động mạnh nhất. Dưới các điều kiện này, khả năng phân hủy dầu diesel của màng sinh học được kiểm chứng ở nhiều nồng độ dầu khác nhau, cho thấy hiệu suất xử lý ấn tượng, mở ra triển vọng ứng dụng thực tế.

5.1. Ảnh hưởng của điều kiện pH và nhiệt độ đến biofilm

Độ pH và nhiệt độ là hai yếu tố môi trường quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của enzyme và sự sinh trưởng của vi khuẩn. Nghiên cứu đã khảo sát khả năng tạo màng sinh học của chủng Acinetobacter sp. QND10 trong một dải pH rộng từ 4 đến 9 và dải nhiệt độ từ 25°C đến 50°C. Kết quả đo độ hấp thụ tím tinh thể cho thấy, màng sinh học hình thành tốt nhất ở pH 7nhiệt độ 37°C. Ở các điều kiện quá axit, quá kiềm hoặc nhiệt độ quá cao/thấp, khả năng tạo biofilm giảm đi đáng kể. Điều này cho thấy chủng QND10 hoạt động tối ưu trong điều kiện trung tính và ấm, phù hợp với điều kiện khí hậu tại nhiều vùng của Việt Nam, tạo thuận lợi cho việc ứng dụng thực địa.

5.2. Tác động của nguồn carbon và nitrogen bổ sung

Nguồn dinh dưỡng, đặc biệt là carbon và nitrogen, đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng sinh khối và các thành phần của màng sinh học. Nghiên cứu đã thử nghiệm các nguồn carbon khác nhau (glucose, saccharose, lactose, maltose) và các nguồn nitrogen khác nhau (KNO₃, (NH₄)₂SO₄, peptone, cao men). Kết quả cho thấy, chủng QND10 tạo biofilm hiệu quả nhất khi được bổ sung glucose làm nguồn carbon và peptone làm nguồn nitrogen. Glucose là một loại đường đơn dễ hấp thụ, cung cấp năng lượng nhanh chóng cho quá trình sinh trưởng ban đầu, trong khi peptone cung cấp các amino acid cần thiết để tổng hợp protein và enzyme tham gia vào quá trình phân hủy dầu. Việc xác định được nguồn dinh dưỡng tối ưu này là chìa khóa để tối đa hóa hiệu quả xử lý trong các ứng dụng thực tế.

5.3. Đánh giá hiệu suất phân hủy dầu diesel trong điều kiện tối ưu

Dưới các điều kiện tối ưu đã xác định (pH 7, nhiệt độ 37°C, bổ sung glucose và peptone), màng sinh học của chủng Acinetobacter sp. QND10 được nuôi cấy và sau đó thử thách với các nồng độ dầu diesel khác nhau, từ 1% đến 6%. Sau 5 ngày xử lý, hàm lượng dầu còn lại được xác định bằng phương pháp phân tích khối lượng. Kết quả cho thấy hiệu suất phân hủy dầu diesel rất cao. Cụ thể, màng sinh học có thể phân hủy gần như hoàn toàn dầu ở nồng độ 1% và vẫn duy trì hiệu suất tốt ở các nồng độ cao hơn. Biểu đồ hiệu suất cho thấy khả năng thích ứng và xử lý mạnh mẽ của biofilm, khẳng định tiềm năng lớn của chủng vi khuẩn này trong việc làm sạch các môi trường bị ô nhiễm dầu nặng.

VI. Tiềm năng ứng dụng màng sinh học trong xử lý ô nhiễm dầu

Kết quả từ nghiên cứu này đã chứng minh một cách thuyết phục về tiềm năng to lớn của màng sinh học do chủng Acinetobacter sp. QND10 tạo thành trong việc phân hủy dầu diesel. Việc phân lập thành công một chủng vi khuẩn bản địa từ chính khu vực ô nhiễm tại Quảng Ngãi không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn mở ra hướng ứng dụng thực tiễn cao. Chủng vi khuẩn này không chỉ có khả năng sử dụng hiệu quả hydrocarbon trong dầu diesel mà còn tạo ra một lớp biofilm vững chắc, giúp nó tồn tại và hoạt động hiệu quả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Việc xác định được các điều kiện tối ưu về pH, nhiệt độ và dinh dưỡng là cơ sở quan trọng để thiết kế các hệ thống xử lý sinh học quy mô lớn, chẳng hạn như các bể phản ứng sinh học hoặc áp dụng trực tiếp tại hiện trường (bioremediation in-situ). Trong tương lai, công nghệ này có thể được phát triển thành các chế phẩm sinh học, cung cấp một giải pháp xử lý ô nhiễm dầu thân thiện với môi trường, chi phí thấp và hiệu quả bền vững, góp phần bảo vệ tài nguyên biển và hệ sinh thái của Việt Nam.

6.1. Hướng phát triển thành các chế phẩm sinh học thương mại

Từ chủng vi khuẩn Acinetobacter sp. QND10 đã được tuyển chọn và tối ưu hóa, hướng đi tiếp theo là phát triển các chế phẩm sinh học. Các chế phẩm này có thể được sản xuất ở dạng lỏng hoặc dạng bột chứa vi sinh vật ở trạng thái tiềm sinh, dễ dàng vận chuyển, bảo quản và kích hoạt khi cần thiết. Chúng có thể được phun trực tiếp lên các vết dầu loang trên biển, trộn với đất bị ô nhiễm hoặc đưa vào các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Ưu điểm của việc sử dụng chế phẩm là khả năng đưa một lượng lớn vi sinh vật có hoạt tính cao vào thẳng vùng ô nhiễm, đẩy nhanh đáng kể quá trình phân hủy sinh học. Để thương mại hóa, cần có các nghiên cứu sâu hơn về công nghệ sản xuất, ổn định sản phẩm và đánh giá an toàn sinh học.

6.2. Triển vọng kết hợp với các công nghệ xử lý khác

Công nghệ màng sinh học không nhất thiết phải hoạt động một mình. Để đạt hiệu quả xử lý tối đa, đặc biệt với các sự cố ô nhiễm quy mô lớn, việc kết hợp biofilm với các phương pháp khác là một chiến lược thông minh. Ví dụ, sau khi sử dụng các biện pháp cơ học để thu gom phần lớn lượng dầu tràn, chế phẩm màng sinh học có thể được áp dụng để xử lý triệt để lượng dầu còn sót lại và hòa tan trong nước. Ngoài ra, công nghệ này có thể được tích hợp vào các bể lọc sinh học hiện có, nơi các giá thể được bổ sung để vi khuẩn tạo biofilm, làm tăng bề mặt tiếp xúc và hiệu quả xử lý. Sự kết hợp này tận dụng được ưu điểm của mỗi công nghệ, tạo ra một quy trình xử lý toàn diện, nhanh chóng và bền vững hơn, mở ra một tương lai xanh cho ngành công nghiệp xử lý môi trường.

17/07/2025
Nghiên cứu khả năng phân hủy dầu diesel của màng sinh học do chủng vi khuẩn tạo thành được phân lập từ mẫu đấu và mẫu nước ô nhiễm dầu tại tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Dầu mò là một trong những nhiên liệu quan trọng nhất của xã hội dùng để sản xuất điện và cũng là nhiên liệu cùa tất câ các phương tiện giao thông cũng như nhiên liệu trong đời sống hàng ngày của con người. Dầu mỏ đóng vai trò quan trọng hàng đầu trong nền kinh tế toàn cầu. Nó tác động tới sự phát triền nền kinh tế của mọi quốc gia trên Thế giới và hầu như mọi ngành công nghiệp đều phụ thuộc rất lớn vào nguồn tài nguyên quý giá này. Từ nguồn tính toán, trữ lượng dầu mỏ thế giới nàm trong khoảng từ 1.148 tỉ thùng đến 1.

Dự kiến nguồn năng lượng trên thế giới từ dầu mỏ có thê lên tới 80% vào giai đoạn 2016-2017. Nhưng sự “cung không đú cầu” do các quốc gia có nguồn dầu mỏ là quá ít so với nhu cầu sừ dụng của hàng trăm quốc gia trên thế giới. Do đó việc khai thác và vận chuyến dầu ngày càng được đấy mạnh. Cùng với sự phát triển cùa việc khai thác, chế biến và vận chuyến dầu, một trong những vấn đề đang được quan tâm hiện nay là tinh trạng ô nhiễm môi trường của các chất thài (các hydrocarbon) có trong dầu.

Các hiện tượng tràn dầu, rò rỉ dầu gây tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường như: hủy hoại hệ sinh thái động thực vật, gây ánh hưởng trục tiếp đến cuộc sống con người, v. Phương pháp phân hủy sinh học sử dụng các tác nhân sinh học như vi sinh vật và các chat có hoạt tính sinh học do vi sinh vật sàn sinh ra đã được sừ dụng kết hợp cùng với các phương pháp vật lý, hóa học để xứ lý nước nhiễm dầu và đã cho kết quá khả quan. Gan đây, các nhà khoa học đã đưa ra phương pháp sừ dụng màng sinh học (Biofilm) đế xứ lý các hợp chất hữu cơ khó phân húy trong nước bị ô nhiễm dầu. Màng sinh học là tập hợp các nhóm vi sinh vật trong đó các tế bào vi sinh vật được gắn chung vào trong chat nền polymer có thành phần chủ yếu là polysaccharide và protein do chúng tạo ra.

Chính đặc điếm này giúp các tế bào vi sinh vật chống chịu được với các điều kiện khắc nghiệt của môi trường như: sự suy giảm nguồn dinh dưỡng và các yếu tố vật lý môi trường thay đối (sự thay đối về pH, nhiệt độ, sự thấm thấu hay sự mất nước của tế bào, v.) từ đó làm tăng hiệu suất phân hủy các hợp chất ô nhiễm khi xừ lý ngoài hiện trường. Xuất phát từ thực tiễn đó, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu khả năng phân hủy dầu diesel của màng sinh học do chủng vi khuẩn tạo thành được phân lập từ mẫu đất và mẫu nưóc ô nhiễm dầu tại tỉnh Quãng Ngãi”. Mục tiêu đề tài: Phân lập và tuyển chọn được chủng vi khuẩn có khá năng phân hủy dầu diesel và có khâ năng tạo màng tốt nhất từ các chùng vi khuấn phân lập được tại các mầu đất và mầu nước ô nhiễm dầu thu thập được tại tinh Quàng Ngãi. Nội dung nghiên cứu: - Làm giàu và phân lập các chủng vi khuấn có khả năng sử dụng dầu diesel.

- Khảo sát khá năng sứ dụng dau diesel của các chùng vi khuẩn phân lập được. - Đánh giá khá năng tạo màng sinh học (biofilm) của các chúng vi khuân phân lập được. - Nghiên cứu một số đặc diêm sinh học của chùng vi khuẩn sử dụng dầu diesel và tạo màng tốt nhất từ các chủng vi khuân đã phân lập được. - Định tên chùng vi khuấn sử dụng dầu diesel và tạo màng tốt nhất từ các chùng vi khuấn đã phân lập được dựa vào xác định trình tự đoạn gen mã hóa 16S rRNA và xây dựng cây phát sinh chúng loại.

- Nghiên cứu ánh hường cúa một số điều kiện hóa lý (pH, nhiệt độ, nguồn carbon, nguồn nitrogen) đến sự hình thành màng sinh học của chúng vi khuẩn sử dụng dầu diesel và tạo màng tốt nhất. - Đánh giá khả năng phân hủy dầu diesel cùa màng sinh học do chủng vi khuấn sử dụng dau diesel và tạo màng tốt nhất tạo thành tại điều kiện tối ưu. TÔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình trạng ô nhiễm dầu và hậu quả tác động của nó 1.

Tình trạng ô nhiễm dầu trên thế giói và ỏ’ Việt Nam ❖ Trên thế giới Theo báo cáo của Cơ quan Năng lượng Quốc te (IEA), nhu cầu dầu mò toàn cầu sẽ tăng nhanh trong năm 2015 [58], Do đó việc tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu mỏ tại các vùng biến trên thế giới hiện nay đang được tiến hành mạnh mẽ đế cung cấp đú nhu cầu sừ dụng của chúng ta. Việc sử dụng dầu mò làm nhiên liệu cho quá trinh vận hành máy móc trong sàn suất, việc xuất khấu dầu mỏ đem lại năng suất hiệu quà kinh tế và lợi nhuận rất lớn. Tuy nhiên, việc khai thác, báo quản, vận chuyến chúng vẫn còn chưa tốt dần tới các sự cố tràn dầu gây thiệt hại lớn không chì về mặt kinh tế mà còn tác động xấu đen môi trường. Trên thế giới đã và đang xảy ra những vụ tràn dầu, rò ri dầu gây hậu quả nghiêm trọng như: Tai nạn dầu lớn nhất the giới xảy ra vào năm 1979.

Trong chiến tranh Iran - Irac (1981-1987) có 314 cuộc tấn công vào tàu chờ dầu. Đây là sự kiện tràn dầu lớn bất đầu vào tháng 3/1983, khi Irac tấn công vào 5 tàu trở dầu tại bờ biển Nowmz, làm thiệt hại 3 quy trinh sàn xuất dầu tại bờ biến Nowmz, đó là điều kiện tạo nên tràn dầu ở vùng Persian Gruff, ước tính khoảng 260. Ngày 20/4/2010, giàn khoan Deepwater Horizon nằm cách bờ biến Louisiana của Mỹ 50 dặm đã đột ngột phát nố và chìm xuống biển, giết chết 11 công nhân và khiến cho hàng trăm triệu lít dầu thô tràn ra biến, trớ thành sự cố tràn dầu lớn nhất từ trước tới nay. Khoáng nửa triệu tấn khí, 80% trong đó là khí methane, đã rò ri ra biến sau vụ nồ gây ra một thảm họa sinh thái nghiêm trọng cho khu vực rộng hơn 1.500 km2, ảnh hưởng tới việc kinh doanh của hàng loạt ngành kinh tế biền.

Vụ tràn dầu ở vịnh Bột Hải bắt đầu từ ngày 4/6/2011 tuy nhiên tới đau tháng 7, sự việc này mới được thông báo rộng rãi. Trung Quốc đã phải sống trong thám họa tràn dầu lớn nhất lịch sừ. Hàng trăm nghìn tấn dầu tràn trên biến Hoàng Hải. Một diện tích khoáng 840 đến hơn 4.000 km2 đã bị ô nhiễm nặng do dầu tràn.

3 Những tác động của ô nhiễm dầu tới môi trường, kinh tế xã hội, sức khõe con người, hệ sinh thái, v. cho thay việc can phải nồ lực hơn đe tim cách giãi quyết là vẩn đề của toàn cầu. ❖ Ở Việt Nam Việt Nam đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm môi trường biến và ngày càng trờ nên nghiêm trọng do hậu quà cùa sức ép dân so, sức ép tăng trưởng kinh tế, khả năng quản lý và sử dụng kém hiệu quá các nguồn tài nguyên biển. Hội đồng nghiên cứu Quốc gia Hoa Kỳ (NRC) năm 2009 đưa ra con số uớc đoán rằng Việt Nam, hàng năm có khoảng 3,2 triệu tấn dầu làm ô nhiễm biên từ các nguồn khác nhau.

Các nguôn ô nhiễm chính được ghi nhận là từ dầu, phụ gia và sự cố tràn dầu gây tốn thất không nhỏ về mặt kinh tế và hệ sinh thái Việt Nam. Theo đánh giá của Viện Khoa học và Tài nguyên Môi trường biên-Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam: Từ năm 1989 đến nay, vùng biển Việt Nam có khoảng 100 vụ tràn dầu do tai nạn tàu, các vụ tai nạn này đều đố ra biển từ vài chục đến hàng trăm tấn dầu [56], Trong 2 năm 2006 và 2007 tại ven biến các tinh miền Trung và miền Nam đã xáy ra một số sự cố tràn dầu không rõ nguồn gốc, nhất là từ tháng 1 năm 2007 đen tháng 6 năm 2007, có rất nhiều vệt dầu trôi dạt dọc bờ biến của 20 tỉnh từ đảo Bạch Long Vĩ xuống tới mũi Cà Mau. Trong sự cố này, các cơ quan chức năng đã thu gom được 1720,9 tan dầu. Tháng 6/2009, tàu Nhật Thuần đã chìm sâu xuống biến Vũng Tàu sau khi bùng cháy trong khoáng 2 giờ liền.

Theo Sở Tài nguyên Môi trường tinh Bà Rịa - Vũng Tàu, tại thời điếm xảy ra tai nạn, trong tàu Nhật Thuần có chứa khoáng 1,795m3 dầu cặn và chất thài lẫn dầu [4], 1. Hậu quả của ô nhiễm dầu Sự cố tràn dầu gày ô nhiễm môi trường biền, ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hệ sinh thái. Đặc biệt là hệ sinh thái rừng ngập mặn, cỏ biến, vùng triều bãi cát, đầm phá và các rạn san hô. 0 nhiễm dầu làm giám khả năng chống đỡ, tính linh hoạt và khả năng khôi phục của các hệ sinh thái.

Hàm lượng dầu trong nước tăng cao, các màng dầu làm giảm khá năng trao đồi oxy giữa không khí và nước, làm giảm oxy trong nước, làm cán cân điều hòa oxy trong hệ sinh thái bị đáo lộn. Ngoài ra, dầu chứa nhiều thành phần khác nhau, làm biến đổi, phá húy cấu trúc tế bào sinh vật, có khi gây chết cà quần thế. Dầu thấm vào cát, bùn ờ ven biến có thế ănh 4 hưởng trong một thời gian rất dài. Đã có nhiều trường hợp các loài sinh vật chết hàng loạt do tác động của sự cố tràn dầu.

Điều đáng báo động nữa là dầu lan trên biển và dạt vào bờ trong thời gian dài không được thu gom sẽ làm suy giảm lượng cá thề sinh vật, gây thiệt hại cho ngành khai thác và nuôi trồng thủy, hái sản. Dầu gây ô nhiễm môi trường nước làm cá chết hàng loạt do thiếu oxy hòa tan. Dầu bám vào đất, kè đá, các bờ đào làm mất mỹ quan, gây mùi khó chịu đẫn đến doanh thu cúa ngành du lịch cũng bị thiệt hại nặng nề. Nạn tràn dầu còn làm ảnh hưởng đến hoạt động của các càng cá, cơ sở đóng mới và sửa chữa tàu biển.

Do dầu trôi nổi làm hóng máy móc, thiết bị khai thác tài nguyên và vận chuyển đường thúy [57], 1. Các phưoTig pháp xử lý ô nhiễm dầu 1. Phuong pháp CO’học Khi sự cố tràn dầu xây ra, phương pháp cơ học được xem là biện pháp xừ lý đầu tiên giúp ngăn chặn, khống chế và thu gom nhanh chóng lượng dầu tràn. Một số biện pháp được sư dụng phồ biến như: dùng phao ngăn dầu chuyên dụng, dùng tre nứa kết thành phao ngăn nhằm quây gom, dồn dầu vào vị trí nhất định; thu gom bang cách bơm, hút, vớt thủ công, chứa vào các phương tiện đơn giản, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ