Luận văn thạc sĩ: Khả năng kháng vi khuẩn gram dương của chế phẩm chitosan nano bạc

Tài liệu Khả năng kháng vi khuẩn gram dương của chitosan nano bạc tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành công nghệ thông tin

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2014

53
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI

1.2. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CHITOSAN

2.1.1. Nguồn gốc và cấu trúc hóa học của chitosan

2.1.2. Tính chất cơ bản của chitosan

2.1.3. Đặc tính kháng vi sinh vật của chitosan và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kháng khuẩn của chitosan

2.1.4. Các ứng dụng của chitosan trong cuộc sống

2.2. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NANO BẠC

2.2.1. Lịch sử hình thành của công nghệ nano

2.2.2. Cơ sở khoa học của công nghệ nano

2.2.3. Giới thiệu về hạt nano bạc

2.2.4. Ứng dụng của nano bạc trong cuộc sống

2.3. GIỚI THIỆU VỀ VI KHUẨN

2.3.1. Khái niệm chung về vi khuẩn

2.3.2. Vi khuẩn Staphylococcus aureus

2.3.3. Vi khuẩn Bacillus cereus

2.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

2.4.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.4.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

3. PHẦN 3: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

3.1.1. Chủng vi sinh vật thí nghiệm

3.1.2. Dụng cụ, thiết bị và môi trường sử dụng thí nghiệm

3.2. ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

3.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Phương pháp phân tích

3.4.3. Phương pháp bảo quản giống vi sinh vật

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ ỨC CHẾ TỐI THIỂU CỦA NANO BẠC ĐỐI VỚI VI KHUẨN GRAM DƯƠNG

4.2. KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ ỨC CHẾ TỐI THIỂU CỦA CHITOSAN ĐỐI VỚI VI KHUẨN GRAM DƯƠNG

4.3. LỰA CHỌN CÔNG THỨC PHỐI TRỘN CHITOSAN VỚI NANO BẠC

4.4. Xác định khả năng kháng B. cereus của phức chất chitosan/nano bạc

4.5. Xác định khả năng kháng S. aureus của phức chất chitosan/nano bạc

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về chitosan

Chitosan là một polymer tự nhiên được chiết xuất từ chitin, có mặt chủ yếu trong vỏ của các loài giáp xác. Chitosan có nhiều tính chất đặc biệt, bao gồm khả năng kháng khuẩn, không độc hại và khả năng tạo màng. Những đặc tính này đã khiến chitosan trở thành một vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm và nông nghiệp. Nghiên cứu cho thấy chitosan có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn gram dương. Việc sử dụng chitosan trong các ứng dụng thực tiễn không chỉ giúp bảo quản thực phẩm mà còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường từ phế liệu thủy sản. Chitosan có thể được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm, tạo màng bao gói, và có khả năng làm giảm quá trình thoát hơi nước của sản phẩm trong bảo quản.

1.1. Nguồn gốc và cấu trúc hóa học của chitosan

Chitosan được hình thành từ quá trình deacetyl hóa chitin, một polysaccharide có mặt trong vỏ của nhiều loài giáp xác. Cấu trúc hóa học của chitosan bao gồm các đơn vị 2-amino-2-deoxy-β-D-glucosamine liên kết với nhau bằng liên kết β-(1-4) glucozit. Đặc điểm này giúp chitosan có khả năng tạo màng và kết hợp với các chất khác, tạo ra nhiều ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Đặc biệt, chitosan có khả năng hấp thụ nước và chất béo cao, làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng trong việc bảo quản thực phẩm và làm giảm cholesterol trong máu.

II. Giới thiệu về nano bạc

Nano bạc là một dạng của bạc có kích thước nano, được biết đến với khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Các hạt nano bạc có diện tích bề mặt lớn, cho phép chúng giải phóng ion bạc vào môi trường một cách từ từ, tạo ra hiệu quả khử khuẩn cao hơn so với bạc ở dạng keo hay ion. Nghiên cứu cho thấy nano bạc có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn gram dương như Staphylococcus aureus và Bacillus cereus. Việc sử dụng nano bạc trong các ứng dụng y tế và bảo quản thực phẩm đang ngày càng trở nên phổ biến, nhờ vào tính năng kháng khuẩn vượt trội và khả năng không gây kháng thuốc.

2.1. Ứng dụng của nano bạc trong cuộc sống

Nano bạc được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ y tế đến công nghiệp thực phẩm. Trong y tế, nano bạc được sử dụng để điều trị vết thương, ngăn ngừa nhiễm trùng và khử trùng thiết bị y tế. Trong ngành thực phẩm, nano bạc có thể được sử dụng để bảo quản thực phẩm, kéo dài thời gian sử dụng và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây hại. Sự kết hợp giữa chitosan và nano bạc tạo ra một chế phẩm có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ, mở ra nhiều cơ hội mới trong việc phát triển các sản phẩm an toàn và hiệu quả cho sức khỏe con người.

III. Khả năng kháng vi khuẩn gram dương của chitosan nano bạc

Nghiên cứu khả năng kháng vi khuẩn gram dương của chế phẩm phối hợp chitosan và nano bạc cho thấy sự kết hợp này có hiệu quả cao trong việc ức chế sự phát triển của các vi khuẩn như Staphylococcus aureus và Bacillus cereus. Kết quả thí nghiệm cho thấy nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chitosan và nano bạc đối với các vi khuẩn này thấp hơn so với khi sử dụng từng thành phần riêng lẻ. Điều này chứng tỏ rằng sự kết hợp giữa chitosan và nano bạc không chỉ tăng cường khả năng kháng khuẩn mà còn tạo ra một sản phẩm an toàn cho sức khỏe con người.

3.1. Kết quả xác định nồng độ ức chế tối thiểu

Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ ức chế tối thiểu của nano bạc đối với vi khuẩn gram dương là rất thấp, cho thấy tính hiệu quả cao của nano bạc trong việc tiêu diệt vi khuẩn. Tương tự, chitosan cũng cho thấy khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Sự kết hợp giữa hai thành phần này tạo ra một chế phẩm có khả năng kháng khuẩn vượt trội, mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm bảo quản thực phẩm và ứng dụng trong y tế. Việc xác định nồng độ ức chế tối thiểu là một bước quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của chế phẩm và khả năng ứng dụng thực tiễn của nó.

09/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chitosan là chế phẩm sinh học, được hình thành từ quá trình deacetyl hóa chitin, có nhiều ở các loại giáp xác. Sản xuất chitosan không những góp phần làm giảm ảnh hưởng đến môi trường từ các phế liệu thủy sản mà còn tạo giá trị kinh tế lớn hơn. Chitosan có các tính chất quan trọng, như là chất phụ gia thực phẩm, tạo màng bao gói, khả năng kháng khuẩn, làm giảm quá trình thoát hơi nước của sản phẩm ở mọi điều kiện trong bảo quản và đặc biệt không gây ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng, vì thế chitosan đang được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Bạc được biết đến như một trong những nguyên tố có khả năng khử trùng mạnh tồn tại trong tự nhiên.

Các đây 200 năm các nhà khoa học đã xem huyết thanh người như là một dịch keo, vì vậy keo bạc đã được sử dụng làm chất kháng khuẩn ngay trong cơ thể con người. Kể từ đó keo bạc được sử dụng rộng rãi để chữa các bệnh nấm trên da, điều trị các vết thương, vết bỏng, các bệnh răng miệng, làm thuốc nhỏ mắt. Tuy nhiên, sau khi thuốc kháng sinh được phát minh (giữa thế kỉ 20) với hiệu lực khử trùng mạnh hơn, keo bạc đã bị thay thế dần. Nhưng chỉ 30 năm sau đó người ta đã nhận ra rằng có rất nhiều loài vi khuẩn có khả năng chống lại những tác dụng của thuốc kháng sinh và vấn đề này ngày càng trở nên đáng lo ngại.

Lúc này tính năng kháng khuẩn của bạc lại được chú ý do có phổ tác dụng rộng và không bị hạn chế bởi hiệu ứng kháng thuốc [31, 23]. Ngày nay, việc tạo ra các vật thể kích thước nano đã trở nên phổ biến, ở kích thước này các hạt vật chất thể hiện nhiều tính chất lý-hóa khác thường so với khi vật chất đó ở trạng thái khối, khả năng kháng khuẩn của nó cao hơn 20-60 ngàn lần so với ion Ag+ [10]. Các hạt nano bạc với năng lượng bề mặt lớn có khả năng giải phóng từ từ các ion bạc vào trong dung dịch, nhờ vậy nano bạc có hiệu lực khử khuẩn mạnh hơn rất nhiều lần và kéo dài hơn so với các bạc ở dạng keo, dạng ion hay dạng rắn [31, 24]. Chính những tính chất lượng tử đặc biệt này nên nano bạc sẽ bị biến thể trong gian bảo quản, để ổn định được nó cần phải có một phương pháp chế tạo đặc biệt giúp cho khả năng sử dụng được triệt để hơn.

Dựa vào đặc tính quý giá trên, ý tưởng kết hợp hai loại vật liệu đã được hình thành. Chitosan loại chế phẩm có khả năng kháng khuẩn, không gây độc và có khả năng tạo thành lớp màng mỏng bao quanh thực phẩm. Nano bạc, là vật liệu có khả n 2 năng kháng khuẩn cực mạnh chỉ với nồng độ rất nhỏ, nhưng lại dễ bị oxi hóa. Khi sử dụng kết hợp với nhau sẽ cho ra 1 hỗn hợp dung dịch bền vững có hoạt tính mạnh để ứng dụng rộng rãi trong sản xuất.

Vi khuẩn Bacillus cereus và Staphylococcus aureus đều là vi khuẩn Gram dương là hai loài vi khuẩn phân bố rộng rãi trong tự nhiên (Đất, nước, cơ thể người, động vật …), loài vi khuẩn tồn tại rất phổ biến trong nông sản và thực phẩm. Chúng là những tác nhân gây ra các vụ ngộ độc trong thực phẩm trên khắp cả nước trong thời gian qua. Chính vì sự phổ biến và tác hại nguy hiểm của nó đối với con người nên chúng tôi đã tập trung toàn bộ thời gian làm khóa luận của mình “Nghiên cứu khả năng kháng vi khuẩn Gram dương của chế phẩm phối hợp chitosan – nano bạc”. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI 1.

Mục đích - Xác định được nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của nano bạc đối với vi khuẩn Bacillus cereus và Staphylococcus aureus. - Xác định được nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chitosan đối với vi khuẩn Bacillus cereus và Staphylococcus aureus. - Nghiên cứu kết hợp được chế phẩm phối hợp Chitosan – nano bạc kháng vi khuẩn Bacillus cereus và Staphylococcus aureus. Yêu cầu - Tìm ra sự kết hợp tối ưu kháng vi khuẩn Bacillus cereus và Staphylococcus aureus của chế phẩm phối hợp chitosan – nano bạc.

- Đánh giá kết quả kháng vi khuẩn Bacillus cereus và Staphylococcus aureus của chế phẩm phối hợp chitosan – nano bạc. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Ý nghĩa khoa học - Giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận với các thao tác kỹ thuật trong thực tế. Qua đó kết hợp với các kiến thức lý thuyết đã được học sinh viên sẽ có những hiểu biết chuyên sâu và cái nhìn tổng quát hơn.

Ý nghĩa thực tiễn - Hiện nay nano bạc và chitosan được ứng dụng nhiều trong y học, thực phẩm, nông nghiệp, xử lí môi trường… - Chế phẩm phối hợp Chitosan – nano bạc ứng dụng trong bảo quản các loại thực phẩm. n 3 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CHITOSAN 2. Nguồn gốc và cấu trúc hóa học của chitosan 2.

Lịch sử và nguồn gốc chitin/chitosan Về mặt lịch sự, chitin được Braconnot phát hiện đầu tiên vào năm 1811, trong cặn dịch chiết từ một loài nấm. Ông đặt tên cho chất này là “Fungine” để ghi nhớ nguồn gốc của nó. Năm 1923, Odier phân lập được một chất từ bọ cánh cứng mà ông gọi là “chitin” hay “chiton”, tiếng Hy Lạp có nghĩa là vỏ giáp, nhưng ông không phát hiện ra sự có mặt của nitơ. Cuối cùng cả Odier và Braconnot đều đi đến kết luận chitin có dạng công thức giống với cellulose.

Sự xuất hiện của nitơ trong chitin đã được Lassaige chứng minh vào năm 1843, từ đó nhân loại bắt đầu nghiên cứu và ứng dụng lâu dài hợp chất này và các dẫn xuất của nó [25]. Ở động vật, chitin là một thành phần cấu trúc quan trọng trong vỏ một số động vật không xương sống như côn trùng, nhuyễn thể, giáp xác, giun tròn. Ở động vật bậc cao, monome của chitin là một thành phần chủ yếu trong mô da giúp cho sự tái tạo và gắn liền các vết thương ở da. Ở thực vật, chitin có trong thành tế bào nấm, các sinh khối nấm mốc, một số loại tảo,…[6].

Chitosan là sản phẩm biến tính của chitin, là chất rắn, xốp, nhẹ, hình vảy, có thể xay nhỏ thành các kích cỡ khác nhau. Chitosan – dẫn xuất của chitin được xem là polymer tự nhiên quan trọng, nhiều thứ hai sau cellulose, các nghiên cứu đã cho thấy chitosan có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm,… Giống như cellulose, chitosan là chất xơ, không giống chất xơ thực vật, chitosan có khả năng tạo màng, có các tính chất cấu trúc quang học,… Chitosan còn là chất cao phân tử mang điện tích dương duy nhất trong tự nhiên, nó có khả năng kết hợp với những chất tích điện âm như chất béo, lipid và axit. Chitosan là polymer không độc, có khả năng phân hủy sinh học và có tính tương thích về mặt sinh học. Trong nhiều năm, các polymer có nguồn gốc từ chitin đặc biệt là chitosan được coi như một vật liệu mới có ứng dụng đặc biệt trong công nghiệp dược, y học, xử lý nước thải và trong công nghiệp thực phẩm như là tác nhân kết hợp, gel hóa, ổn định hay tác nhân kháng khuẩn,… n 4 Trong các loài thủy sản đặc biệt là trong vỏ tôm, cua, ghẹ, hàm lượng chitin – chitosan chiếm khá cao, dao động từ 14 – 34% so với trọng lượng khô [35].

Vì vậy vỏ tôm, cua, ghẹ là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất chitin – chitosan. Một số loài giáp xác chứa chitin 2. Cấu trúc hóa học của chitosan Công thức cấu tạo của chitin: Hình 2.2: Công thức cấu tạo của Chitin Chitosan thu được từ quá trình deacetyl hóa chitin, thay thế nhóm N-acetyl thành nhóm amin ở vị trí C2. Do quá trình khử acetyl xảy ra không hoàn toàn nên người ta qui ước nếu độ deacetyl hóa (degree of deacetylation) DD > 50% thì gọi là chitosan, nếu DD < 50% gọi là chitin [3].

Chitosan có cấu trúc tuyến tính từ các đơn vị 2-amino-2-deoxy-β-D- glucosamine liên kết với nhau bằng liên kết β-(1-4) glucozit. Công thức cấu tạo của chitosan: n 5 C H 2O H C H 2O H O O H H H O H O OH H OH H H H H NH2 H N H C O C H3 Hình m n 2.3: Cấu trúc hóa học của Chitosan Tên gọi khoa học: Poly(1-4)-2-amino-2-deoxy-β-D-glucose; poly(1-4)-2- amino-2-deoxy-β-D-glucopyranose. Công thức phân tử: [C6H11O4N]n Phân tử lượng: Mchitosan = (161,07)n Trong thực tế các mạch chitin - chitosan đan xen nhau, vì vậy tạo ra nhiều sản phẩm đồng thời, việc tách và phân tích chúng rất phức tạp [1]. Tính chất cơ bản của chitosan 2.

Tính chất vật lý a. Đặc tính bề ngoài: Chitosan là chất rắn, xốp, nhẹ, hình vảy, màu trắng ngà, không mùi, không vị, có thể xay nhỏ ở các kích thước khác nhau. Nhiệt độ nóng chảy: Nóng chảy ở 309 - 311oC tùy vào trọng lượng phân tử và mức độ deacetyl hóa. Mức độ deacetyl hóa: Quá trình deacetyl hóa bao gồm quá trình loại nhóm acetyl khỏi chuỗi phân tử chitin và hình thành phân tử chitosan với nhóm amin hoạt động hóa học cao.

Mức độ deacetyl hóa là một đặc tính quan trọng của quá trình sản xuất chitosan bởi nó ảnh hưởng đến tính chất lý hóa, khả năng ứng dụng của chitosan [6]. Mức độ deacetyl hóa vào khoảng 70 - 100% phụ thuộc vào loài giáp xác, phương pháp sử dụng. Có nhiều phương pháp để xác định mức độ deacetyl hóa của chitosan như: Thử ninhydrin, chuẩn độ theo điện thế, quang phổ hồng ngoại, chuẩn độ pH…. Trong đó phương pháp sử dụng hồng ngoại thường được sử dụng để thiết lập các giá trị mức độ deacetyl hóa của chitosan.

Khi ở mức độ deacetyl hóa thấp, chitosan có khả năng hút ẩm lớn do vậy trước khi phân tích chitosan cần phải sấy [26]. Trọng lượng phân tử: Chitosan là polyme sinh học có khối lượng phân tử cao khoảng 10000-1200000Da tùy theo điều kiện sản xuất. Thông thường khi nhiệt độ cao, sự có mặt của oxy và sức kéo có thể dẫn đến phân hủy chitosan. Trọng lượng phân tử khác nhau dẫn đến đặc tính của từng loại chitosan là khác nhau, người ta thường phân loại chitosan dựa vào trọng lượng phân tử.

Trọng lượng phân tử có thể xác định bằng phương pháp sắc ký, phân tán ánh sáng hoặc đo độ nhớt [37, 29]. Độ nhớt: Độ nhớt là nhân tố quan trọng dể xác định khối lượng phân tử của chitosan [1, 36]. Chitosan có phân tử lượng lớn làm cho dung dịch có độ nhớt cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu khả năng kháng vi khuẩn gram dương của chitosan nano bạc là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc khám phá hiệu quả của chitosan nano bạc trong việc chống lại các vi khuẩn gram dương. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những hiểu biết quan trọng về cơ chế kháng khuẩn của vật liệu này mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, thực phẩm và môi trường. Độc giả sẽ nhận được thông tin chi tiết về phương pháp nghiên cứu, kết quả thử nghiệm và những khuyến nghị thực tiễn để áp dụng chitosan nano bạc trong đời sống.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến hóa học và ứng dụng thực tiễn, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế dung quất huyện bình sơn tỉnh quảng ngãi, Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước sông gianh tỉnh quảng bình, và Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng pahs trong trà cà phê tại việt nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các phương pháp phân tích hóa học và ứng dụng của chúng trong thực tiễn.