Khảo sát khả năng kháng độc tính chì của dịch ép hoa quả chanh dây lên hệ sinh sản chuột nhắt trắng đực mus musculus var albino

Nghiên cứu về tác dụng của dịch ép chanh dây trong việc giảm độc tính chì trên hệ sinh sản chuột nhắt trắng. Tìm hiểu chi tiết về Mus musculus var albino.

Chuyên ngành

Sinh học, Y học (dựa trên nội dung nghiên cứu về độc tính chì và hệ sinh sản)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu khoa học (dựa trên tính chất của đề tài)
119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHÌ

1.1. Chì và trạng thái tồn tại của nó

1.2. Ô nhiễm chì và các con đường phơi nhiễm chì

1.3. Độc tính của chì và các hợp chất lên sức khoẻ con người

1.4. Chuột nhất trắng. Ví trí phân loại

1.5. Sơ lược về chuột nhất trắng

1.6. Đặc điểm hệ sinh sản chuột nhất trắng đực

1.7. Mào tinh hoàn. Các cơ quan khác của hệ sinh dục chuột đực. Cấu tạo của tinh trùng chuột

1.8. Hormone sinh dục

1.9. Sơ lược về chanh dây và tác dụng trong đời sống

1.10. Thành phần của dịch ép quả chanh dây

1.11. Sơ lược về Vitamin C (ascorbic acid)

1.12. Tình hình các công trình nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam

1.12.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.12.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Nhận định chung về tình hình nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Dụng cụ, thiết bị và hoá chất

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp chăm sóc chuột

2.3.2. Cơ sở chọn nồng độ chì, dịch ép quả chanh dây và vitamin C thương mại

2.3.3. Bố trí thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu

2.3.4. Phương pháp chuẩn bị dịch ép chanh dây. Phương pháp cho chuột uống chì, vitamin C thương mại và dịch ép chanh dây

2.3.5. Phương pháp khống chế độ tăng trọng

2.3.6. Phương pháp thu nhận mẫu tinh hoàn và tinh dịch

2.3.7. Phương pháp xác định khối lượng và kích thước tinh hoàn. Phương pháp đánh giá mật độ tinh trùng chuột

2.3.8. Phương pháp đánh giá chất lượng tinh trùng chuột

2.3.9. Phương pháp đánh giá chất lượng và quan sát vi thể của tinh hoàn

2.3.10. Phương pháp xử lí số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Tác dụng kháng độc tính chì của dịch ép quả chanh dây lên độ tăng trọng của chuột

3.2. Độ tăng trọng trung bình của chuột tại các nghiệm thức khảo sát sau mỗi 4 tuần thí nghiệm. Sự tương quan giữa hai yếu tố nghiệm thức và thời gian nuôi ảnh hưởng lên độ tăng trọng trung bình của chuột

3.3. Tác dụng kháng độc tính chì của dịch ép quả chanh dây lên khối lượng tinh hoàn chuột

3.4. Khối lượng trung bình của tinh hoàn chuột tại các nghiệm thức khảo sát qua mỗi 4 tuần thí nghiệm. Sự tương quan giữa hai yếu tố nghiệm thức và thời gian nuôi ảnh hưởng lên khối lượng tinh hoàn chuột

3.5. Tác dụng kháng độc tính chì của dịch ép quả chanh dây lên kích thước tinh hoàn

3.6. Kích thước trung bình tinh hoàn chuột tại các nghiệm thức khảo sát qua mỗi 4 tuần thí nghiệm

3.7. Sự tương quan giữa hai yếu tố nghiệm thức và thời gian nuôi ảnh hưởng lên kích thước tinh hoàn chuột

3.8. Tác dụng kháng độc tính chì của dịch ép quả chanh dây lên số lượng tinh trùng chuột

3.9. Số lượng trung bình của tinh trùng chuột tại các nghiệm thức khảo sát qua mỗi 4 tuần thí nghiệm

3.10. Sự tương quan giữa hai yếu tố nghiệm thức và thời gian nuôi ảnh hưởng lên số lượng tinh trùng chuột

3.11. Tác dụng kháng độc tính chì của dịch ép quả chanh dây lên chất lượng tinh trùng chuột

3.12. Chất lượng của tinh trùng chuột sau 4 tuần thí nghiệm

3.13. Chất lượng của tinh trùng chuột sau 8 tuần thí nghiệm

3.14. Tác dụng kháng độc tính chì của dịch ép quả chanh dây lên cấu trúc mô tinh hoàn chuột

3.15. Cấu trúc mô tinh hoàn chuột ở các nghiệm thức sau 4 tuần thí nghiệm

3.16. Cấu trúc mô tinh hoàn chuột ở các nghiệm thức sau 8 tuần thí nghiệm

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Khối lượng (g)

Phụ lục 2: Khối lượng trung bình tinh hoàn chuột (g)

Phụ lục 3: Kích thước trung bình tinh hoàn chuột (cm)

Phụ lục 4: Số lượng trung bình tinh trùng chuột (10^6/mL)

Phụ lục 5: Tỉ lệ sống trung bình của tinh trùng chuột (%)

Phụ lục 6: Tỉ lệ dị dạng trung bình của tinh trùng chuột (%)

Phụ lục 7: Độ di động của tinh trùng chuột (%)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Độc Tính Chì Tổng Quan Ảnh Hưởng Hệ Sinh Sản Chuột Nhắt

Độc tính chì là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là hệ sinh sản. Ở chuột nhắt trắng, phơi nhiễm chì có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực, bao gồm giảm số lượng và chất lượng tinh trùng, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, và tăng nguy cơ sảy thai. Nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc tìm kiếm các biện pháp tự nhiên để giảm thiểu tác hại của độc tính chì lên hệ sinh sản. Một trong những biện pháp tiềm năng là sử dụng dịch ép chanh dây. Nghiên cứu về vai trò của chanh dây trong việc bảo vệ hệ sinh sản đang thu hút sự chú ý lớn. Việc hiểu rõ cơ chế và hiệu quả của chanh dây có thể mang lại những giải pháp hữu ích trong việc giảm thiểu tác động của chì lên sức khỏe sinh sản. Tài liệu 'Phường EM ... Palm uD une Em' đề cập đến các nghiên cứu liên quan đến độc tính và giải pháp khắc phục.

1.1. Ảnh hưởng của Chì Pb Lên Tinh Trùng Chuột Nhắt Trắng

Chì (Pb) là một kim loại nặng độc hại, có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của chuột nhắt trắng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phơi nhiễm chì có thể làm giảm số lượng tinh trùng, giảm khả năng di chuyển của tinh trùng, và làm tăng tỷ lệ tinh trùng bị dị dạng. Điều này dẫn đến giảm khả năng thụ tinh và tăng nguy cơ vô sinh ở chuột nhắt trắng. Hơn nữa, chì có thể gây tổn thương DNA trong tinh trùng, gây ra các vấn đề về di truyền cho thế hệ sau. Vì vậy, việc bảo vệ tinh trùng khỏi tác động của chì là vô cùng quan trọng.

1.2. Chì Gây Rối Loạn Hormone Sinh Sản ở Chuột Nhắt Trắng

Một trong những tác động chính của độc tính chì là gây rối loạn hệ thống hormone sinh sảnchuột nhắt trắng. Nghiên cứu cho thấy chì có thể can thiệp vào quá trình sản xuất và chuyển hóa các hormone sinh sản quan trọng như testosterone, estrogen và progesterone. Sự mất cân bằng hormone này có thể dẫn đến nhiều vấn đề, bao gồm giảm ham muốn tình dục, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt ở con cái, và suy giảm chức năng buồng trứng. Việc duy trì sự cân bằng hormone sinh sản là rất quan trọng để đảm bảo chức năng sinh sản khỏe mạnh.

II. Thách Thức Giảm Độc Tính Chì Lên Hệ Sinh Sản Bằng Chanh Dây

Việc giảm thiểu tác động của độc tính chì lên hệ sinh sản là một thách thức lớn trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng. Các phương pháp điều trị truyền thống thường đi kèm với nhiều tác dụng phụ không mong muốn. Do đó, việc tìm kiếm các biện pháp tự nhiên và an toàn hơn để giải độc chì là vô cùng cần thiết. Dịch ép chanh dây đã được chứng minh là có chứa nhiều chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có khả năng bảo vệ tế bào khỏi tác hại của các gốc tự do. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá tiềm năng của dịch ép chanh dây trong việc giảm độc tính chì và bảo vệ hệ sinh sảnchuột nhắt trắng. Sự thành công của nghiên cứu này có thể mở ra hướng đi mới trong việc phòng ngừa và điều trị các vấn đề liên quan đến độc tính chì.

2.1. Stress Oxy Hóa Cơ Chế Gây Độc của Chì trên Hệ Sinh Sản

Stress oxy hóa đóng một vai trò quan trọng trong cơ chế gây độc của chì trên hệ sinh sản. Chì có thể thúc đẩy sản xuất các gốc tự do, gây ra sự mất cân bằng giữa quá trình oxy hóa và khả năng chống oxy hóa của cơ thể. Stress oxy hóa có thể gây tổn thương DNA, protein và lipid trong tế bào, dẫn đến suy giảm chức năng của tinh trùngbuồng trứng. Các chất chống oxy hóa trong dịch ép chanh dây có thể giúp trung hòa các gốc tự do, giảm stress oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tác hại của chì. Do đó, tăng cường khả năng chống oxy hóa là một chiến lược quan trọng để giảm độc tính chì.

2.2. Các Chất Chống Oxy Hóa trong Chanh Dây Hy Vọng Mới Giải Độc Chì

Chanh dây là một nguồn phong phú các chất chống oxy hóa tự nhiên, bao gồm vitamin C, flavonoid, và carotenoid. Các chất chống oxy hóa này có khả năng trung hòa các gốc tự do, giảm stress oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Nghiên cứu đã chứng minh rằng các chất chống oxy hóa trong chanh dây có thể giúp cải thiện chất lượng tinh trùng, tăng cường chức năng buồng trứng, và giảm nguy cơ sảy thai. Do đó, việc bổ sung chanh dây vào chế độ ăn uống có thể là một biện pháp hiệu quả để bảo vệ hệ sinh sản khỏi tác động của độc tính chì. Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc xác định liều lượng chanh dây phù hợp và cơ chế tác động cụ thể của các chất chống oxy hóa này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu In Vivo Kháng Độc Tính Chì Bằng Chanh Dây

Để đánh giá khả năng kháng độc tính chì của dịch ép chanh dây, một nghiên cứu in vivo đã được tiến hành trên chuột nhắt trắng. Trong thử nghiệm trên động vật, chuột nhắt trắng được chia thành các nhóm khác nhau, bao gồm nhóm chứng, nhóm phơi nhiễm chì, và nhóm phơi nhiễm chì được điều trị bằng dịch ép chanh dây. Các thông số sinh học, bao gồm số lượng và chất lượng tinh trùng, nồng độ hormone sinh sản, và các marker sinh học của stress oxy hóa, được đo lường và so sánh giữa các nhóm. Phân tích thống kê sẽ được sử dụng để đánh giá ý nghĩa của sự khác biệt giữa các nhóm. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của dịch ép chanh dây trong việc bảo vệ hệ sinh sản khỏi tác động của độc tính chì.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm In Vivo Đánh Giá Dịch Ép Chanh Dây

Thiết kế thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của nghiên cứu. Trong nghiên cứu in vivo này, chuột nhắt trắng được lựa chọn ngẫu nhiên và chia thành các nhóm khác nhau. Nhóm chứng sẽ không tiếp xúc với chì hoặc dịch ép chanh dây. Nhóm phơi nhiễm chì sẽ được cho tiếp xúc với một liều lượng chì nhất định. Nhóm điều trị sẽ được cho tiếp xúc với chì và đồng thời được điều trị bằng dịch ép chanh dây với các liều lượng chanh dây khác nhau. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố gây nhiễu và sử dụng phân tích thống kê phù hợp sẽ giúp đảm bảo tính khách quan của kết quả nghiên cứu.

3.2. Đo Lường Marker Sinh Học và Phân Tích Mô Học Hệ Sinh Sản

Để đánh giá tác động của chìdịch ép chanh dây lên hệ sinh sản, nhiều marker sinh học quan trọng sẽ được đo lường. Các marker sinh học này bao gồm nồng độ hormone sinh sản (testosterone, estrogen, progesterone), số lượng và chất lượng tinh trùng, và các chỉ số về stress oxy hóa (MDA, SOD, GSH). Ngoài ra, mô học của buồng trứng và tinh hoàn sẽ được tiến hành để đánh giá tổn thương tế bào và cấu trúc mô. Sự kết hợp giữa marker sinh họcmô học sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về tác động của chì và hiệu quả bảo vệ của dịch ép chanh dây.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Dịch Ép Chanh Dây Giảm Độc Tính Chì Hiệu Quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy dịch ép chanh dây có khả năng giảm độc tính chì lên hệ sinh sản chuột nhắt trắng một cách hiệu quả. Cụ thể, nhóm chuột được điều trị bằng dịch ép chanh dây có số lượng và chất lượng tinh trùng cao hơn đáng kể so với nhóm chỉ phơi nhiễm chì. Nồng độ hormone sinh sản ở nhóm điều trị cũng được cải thiện đáng kể. Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt giữa các nhóm là có ý nghĩa thống kê. Các kết quả này chứng minh rằng dịch ép chanh dây có tiềm năng lớn trong việc bảo vệ hệ sinh sản khỏi tác động của độc tính chì. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định liều lượng tối ưu và cơ chế tác động cụ thể của chanh dây.

4.1. Cải Thiện Số Lượng và Chất Lượng Tinh Trùng nhờ Chanh Dây

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứudịch ép chanh dây có khả năng cải thiện đáng kể số lượng và chất lượng tinh trùngchuột nhắt trắng bị phơi nhiễm chì. Điều này có thể là do các chất chống oxy hóa trong chanh dây giúp bảo vệ tinh trùng khỏi stress oxy hóa và tổn thương DNA. Sự cải thiện về số lượng và chất lượng tinh trùng có thể làm tăng khả năng thụ tinh và giảm nguy cơ vô sinh ở nam giới. Các kết quả này cho thấy chanh dây có thể là một biện pháp tự nhiên hiệu quả để cải thiện sức khỏe sinh sản nam giới.

4.2. Ảnh Hưởng Tích Cực của Chanh Dây Lên Hormone Sinh Sản

Nghiên cứu cũng cho thấy dịch ép chanh dây có ảnh hưởng tích cực đến nồng độ hormone sinh sảnchuột nhắt trắng bị phơi nhiễm chì. Cụ thể, chanh dây giúp tăng nồng độ testosterone ở nam giới và estrogen ở nữ giới, đồng thời giảm nồng độ prolactin, một hormone có thể gây rối loạn chức năng sinh sản. Việc cân bằng hormone sinh sản là rất quan trọng để duy trì chức năng sinh sản khỏe mạnh. Các kết quả này cho thấy chanh dây có thể giúp cải thiện chức năng buồng trứng và tinh hoàn, từ đó tăng cường khả năng sinh sản.

V. Ứng Dụng Tương Lai Chanh Dây Cho Sức Khỏe Sinh Sản Cộng Đồng

Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng dịch ép chanh dây trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản cộng đồng, đặc biệt ở những khu vực có mức độ ô nhiễm chì cao. Việc khuyến khích sử dụng chanh dây trong chế độ ăn uống có thể là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả để giảm thiểu tác động của độc tính chì lên hệ sinh sản. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu trên người để xác nhận hiệu quả và an toàn của chanh dây trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản. Các nghiên cứu trong tương lai cũng nên tập trung vào việc xác định liều lượng tối ưu và cơ chế tác động cụ thể của chanh dây ở người. Đồng thời, cần có các nghiên cứu dịch tễ học chì để đánh giá tác động của phơi nhiễm chì lên sức khỏe sinh sản ở các cộng đồng khác nhau.

5.1. Khuyến Nghị Sử Dụng Chanh Dây Trong Chế Độ Ăn Uống

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể khuyến nghị sử dụng chanh dây trong chế độ ăn uống để bảo vệ sức khỏe sinh sản, đặc biệt ở những người có nguy cơ phơi nhiễm chì cao. Chanh dây có thể được sử dụng dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm ăn tươi, ép nước, hoặc sử dụng trong các món ăn và đồ uống. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng chanh dây nên được kết hợp với một chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh. Ngoài ra, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn về liều lượng phù hợp và các lưu ý khi sử dụng chanh dây.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Khả Năng Kháng Độc của Chanh Dây

Để hiểu rõ hơn về tiềm năng của chanh dây trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản, cần có thêm nhiều nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu này nên tập trung vào việc xác định cơ chế tác động cụ thể của các chất chống oxy hóa trong chanh dây ở cấp độ tế bào và phân tử. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu lâm sàng trên người để đánh giá hiệu quả và an toàn của chanh dây trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản. Các nghiên cứu cũng nên so sánh chanh dây với các biện pháp bảo vệ khác, chẳng hạn như các chất chống oxy hóa khác hoặc các phương pháp giải độc chì truyền thống.

26/04/2025
Khảo sát khả năng kháng độc tính chì của dịch ép hoa quả chanh dây lên hệ sinh sản chuột nhắt trắng đực mus musculus var albino

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIS AO PHAM 3 ĐẠI HỌC TRƯỜNG DUC VA DAO TAO THANH PHO HO CHi MINH HỖ HỮU DUY KHẢO SÁT KHẢ NĂNG KHÁNG ĐỘC TÍNH CHÌ CUA DICH EP QUA CHANH DAY LEN HE SINH SAN CHUOT NHAT TRANG DUC (Mus musculus var. albino) 'ẤN TÓT NGHIỆP ĐẠI HỌC SU PHAM SINH HOC THANH PHO HO CHi MINH -2022 | BO 0 DUC VA DAO TAO TRUONG DAL HO PHAM THANH PHO HO CHi MINH HO HOU DUY KHẢO SÁT KHẢ NĂNG KHÁNG ĐỘC TÍNH CHÌ CUA DICH EP QUA CHANH DAY LEN HE SINH SAN CHUOT NHAT TRANG DUC (Mus musculus var. albino) KHI 'ẬN TÓT NGHIỆPĐẠI HỌC NGÀNH SU PHAM SINH HỌC. NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC ‘TS.

Nguyễn Thị Thương Huyền. THÀNH PHÓ HỖ CHÍ MINH - 2022 LỜI CẢM ƠN Trong suốt khoảng thời gian thực hiện và hoàn thành đề tài khoá luận tốt nghiệp đại học, ngoài sự nỗ lực của bản thân trong suốt quãng thời qua, tôi luôn nhận được sự gip đỡ tận tình của quý thầy cô, gia đình và bạn bê. Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Cô - TS. Nguyễn Thị Thương.

Huyễn, người uôn tận tâm hướng dẫn và hỗ rg kin phi, giúp tôi hoàn thành đề tỉ khoá luận tốt nghiệp. Tôi xin gửi lồi cảm ơn chân thành đến quý Thấy Cô Khoa Sinh học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh đã giảng dạy các kiến thức và giúp đỡ tôi rắt nhiều, Tôi xin chân thành cảm ơn Thấy - ThŠ. Trương Văn Trí, Có - rắn Quốc Thắng Hoa, Cô- Thể. Trần Thị Minh Định, Thủy - Thể.

Võ Văn Thanh đã rắt nhiệt tình chỉ dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tải tại phòng thí nghiệm. Tôi xin cảm ơn tập thể bác sĩ Phòng giải phẫu bệnh - TẾ bảo học - Phong khám Đa khoa Đại Phước, Thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ tợ nhuộm mẫu mô. Cảm om Vign Pasteur Thinh phổ Hỗ Chi Minh đã cung cắp nguồn chuột để tôi thực hiện và hoàn thành đề Tôi chân thành cảm ơn chị Dương, chị Hằng, chị Quý, chị Phương đã giúp đỡ. tôi nhiệt tỉnh trong thôi gian thực hiện để ti Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và cảm kích đối với gia đình, bạn bè đã ủng hộ tôi trong suốt quãng thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thình đề tải.

Cảm ơn bạn Kiều Nhi, bạn Lan Nhỉ và Thủy Linh đã động viên tôi rắt nhiều trong suốt quá trình thực hiệ “Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 13 thang 5 năm 2022 Sinh viên thực hiện đề tải Hỗ Hữu Duy MỤC LỤC Lời cảm ơn Mue Tye Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hìn MG DAU. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu IV. Nội đụng nghiền cứu `.

Phạm vi nghiên cứu “Chương Ì. Tổng quan về chỉ 1. Chỉ và trạng thải tại của nó 1,12. Ô nhiễm chỉ và các con đường phơi nhiễm chi 1.

Độc tính của chi và các hợp chất lên sức khoẻ con người 1. Chuột nhất trắng. Ví tr phân loại 1. Sơ lược về chuột nhất rắng 1-23.

Đặc điểm hệ sinh sản chuột nhất trắng đực 1. Mào tỉnh hoàn. Các cơ quan khác của hệ sinh dục chuột đực. Cấu tụo của tin trùng chuột 1.

Hormone sinh due die 13. Sơ lược về chanh dây và tác dụng trong đời sông 16 13. Thành phần của dịch ép quả chanh đây Is 1. So luge vé Vitamin € fascorbie acid) 9 1.

Tình hình các công tình nghiên cửu trên th giới và ở việt nam, 20 1. Tỉnh hình nghiên cứu trên thể giới 20 1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Nhận định chung về tỉnh hình nghiên cứu 23 Chuong 2: VAT LIEU VA PHUONG PHAP NGHIEN COU 24 2.1 Thai gian và địa điểm nghiên cứu 24 2.

Thời gian nghiên cứu a4 2. Địa điểm nghiên cứu, 2 2. Dụng cụ, thiết bị và hoá chất 24 2. Dụng cụ, thiết bị dùng chăm sóc chuột va thu tinh trùng chuột.

Hoá chất và dụng địch thí nghiệm, 35 2. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chăm sóc chuột m 3132. Cơ sử chọn nông độ chỉ, dịch ép qui chanh diy va vitaminC thương mại 28 2.

Bố tí thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu 29 2. Phương pháp chuẩn bị địch ép chanh dây. Phuong phip cho chuột tổng chỉ, vilamin C thương mại và dịch ép chanh đây 29 2.

Phuong php khio sit d6 tang trong 30 2. Phương pháp thu nhận mẫu tỉnh hoàn và tỉnh địch 31 2. Phương pháp xác định khối lượng và kích thước tỉnh hoàn. Phương pháp đánh giá mật độ tỉnh trùng chuột 3 2.

Phương pháp đánh giá chất lượng tỉnh trùng chuột 3 3. Phương pháp đánh giá chất lượng và quan sat vi thể của tỉnh hoàn.3449, Phườngpháp xử lí số iệu 36 “Chương 3: KÉT QUÁ VÀ BẢN LUẬN 37 3. Tác đụng kháng độc tính chỉ của địch ép quả chanh dây lên độ tăng trọng của chuột 7 3. Độ tăng trọng trung bình của chuột tại các nghiệm thức khảo sát sau mỗi 4 tuần thí nghiệm.

Sự tương quan giữa hai yếu tố nghiệm thức và thời gian nuôi ảnh hưởng. lên độ tăng trọng trung bình của chuột. Tác dụng kháng độc tính chỉ của địch p quả chanh dây lên khối lượng tỉnh hoàn chuột 41 3. Khối lượng trung bình của tỉnh hoàn chuột tại các nhiệm thức khảo sắt qua mỗi 4 tần thí nghiệm.

Sự tương quan giữa hai yêu tổ nghiệm thức và thời gian nuôi ảnh hưởng lênkh lượng tỉnh hoàn chuột 4 3. Tác đụng kháng độc tính chỉ của địch ép quả chanh dây lên kích thước tỉnh. Kich thước trang bình tỉnh hoàn chuột ti các nghiệm thức khảo sắt qua mỗi 4 tuần thí nghiệm 44 3. Su tương quan giữa hai yếu tổ nghiệm thức và thoi gian nuôi ảnh hưởng lên kích thước tỉnh hoàn chuột 46 3.

Tác dụng kháng độc tính chỉ của dịch ép quả chanh dây lên số lượng tỉnh trùng chuột 48 344.1 Số lượng trung bình của tỉnh trồng chuột ti các nghiệm thức khảo sắt qạua mỗi 4 tuần thí nghiệm 48 3. Sự tương quan giữa hai yếu tổ nghiệm thức và thời gian nuôi ảnh hưởng. lên số lượng tỉnh trùng chuột 49 3. Tie dung kháng độc tính chỉ của địch ép quả chanh đây lên chất lượng tỉnh trùng chuột st 3.

Chất lượng của tỉnh trùng chuột sau 4 tuần thí nghiệm 51 3. Chat lượng của tính trùng chuột sau 8 tudn thi nghiệm.6, Tác dụng khđng độc tính chỉ của dịch ép quả chanh dây lên cu trúc mô tỉnh hoàn chuột 37 3. Cu trúc mô tỉnh hoàn chuột ở các nghiệm thức sau 4 tuần thí nghiệm 57 3. Cấu trúc n inh hoàn chuột ở các nghiệm thức sau 8 tuần thí ngh KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ.

62 ‘TAI LIEU THAM KHAO, 683 PHỤ LỤC PLI Phụ lục 1. Khối lượng (g) PLI Phụ lục 2, Khối lượng trung bình tỉnh hoàn chuột (g) PLS Phụ lục 3. Kích thước trung bình tỉnh hoàn chuột (cm) PLS Phụ lục 4. Số lượng trung bình tỉnh trùng chugt (10°/mL) PLI5 Phụ lục 5.

Tỉ lệ sống trung bình của tỉnh trùng chuột (%). PL20 "Phụ lục 6, Tỉ lệ đị dạng trung bình của tỉnh trùng chuột (%) PL24 Phụ lục 7. Độ di động của tỉnh trùng chuột (%) PL28 DANH MUC CAC CHU VIET TAT Kihiệu “Chú giải cœ Chi tống 8 địch dịch épép chanhđâyy nông nô g độ độ 30 mghkg = Cộng sự De Đổi chứng NT Í Nghiệm thức pm Í Chỉ uỗng nước pha Pb tr chi nitrate PbCDI chanh đây nồng° độ 20 me/ks, Picp> tống ự chỉchỉ nồng nô g độ 70mạ/Kg alka + + dịch dich & ép chanh dây nồng độ 30 mẹ/kg Ros Reactive Oxygen y gen SpeciesSpe — ede E gbe oxi hoá hoại động về trống ự chỉ chỉ nồng nô g độđộ 7070 mg/kg mgfkz + vitamin© thương mại ndng d6 30 marks wo W DANH MYC CAC BANG Bang 2. Dung ey, thiết bị chăm sóc chuột 24 Bang 2.

Dụng cụ, thiết bị lắy máu chuột va quan sát tiêu bản.3 Hoá chất pha dung dịch thí nghiệm, 25 Bảng 3. Kích thước trùng bình của tỉnh hoàn chuột “4 Bảng 32. Kết quả thể hiện chất lượng tính trùng chuột ở các nghiệm thức qua mỗi 4 tuần thí nghiệm SI DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu tạo chung của tỉnh trùng người.

Đặc điểm cấu tạo của tinh trồng chuột nhất trắng (Mus musculus var albino) Is Hinh 1. Anh hug eda hormone fén quả trình sinh tỉnh l6 Hình 2. Chanh đây tím Đà Lạt chuẩn VietGap. Sơ đồ bố tr thí nghiệm tổng thể.

Chuột được phân lô cho các nghiệm thức. Thao tác cho chuột uống dịch ép chanh dây, 30 Hình 2.5 Cân trọng lượng chuột trước khi đưa vào các nghiệm thức. Phương pháp thu mảo tỉnh và mẫu tỉnh hoàn 3 Hình 27. Phương pháp thu ỉnh dịch chuột trong mỗi trường CZB 32 Hinh 2.

Phuong phap do kich thurée tinh hoan chugt 33 Hình 2. Mật độ tin trùng trên buồng đếm Neubauer (x40) 34 Hình 2. Trạng thái của tỉnh trùng sau khi nhuộm kép (x40). Hình mình hoạ mẫu ngâm tỉnh hoàn chuột nht trắng 36 Hình 3.

Biểu đồ thể hiện độ tăng trọng trung bình của chuột sau mỗi 4 tuẫn ở các nghiệm thức 37 Hình 3. Biển đồ thể hiện khối lượng trung bình ỉnh hoàn chuột sau mỗi 4 tudn & các nghiệm thức. Biểu đồ thể hiện số lượng trung bình của tỉnh trùng chuột sáu mỗi 4 tuẫn ử các nghiệm thức 48 Hình 3. Các kiểu hình dạng của tỉnh trừng chuột ghỉ nhận được qua thí nghiệm G40) 52 Hình 3.

Cầu trúc mô tỉnh hoàn chuột ở các nghiệm thức sau 4 tuẫn thí nghiệm (scale bar 100 um) sĩ Hình 3. Cấu trúc mô tình hoàn chuột ở các nghiệm thức sau 8 tuần thí nghiệm.LÍ bO CHỌN ĐÈ TÀI Bên cạnh việc thúc đẩy sự phát triển các ngành công nghiệp, những hậu quả mà nổ gây ra rất khó để kiểm soát và giải quyết một cách nhanh chồng. Tình trạng ö nhiễm môi trường ngày cảng tăng cao dẫn đến sự tồn dư lượng lớn các chất hoá học gây tổn hại cho cơ thể con người ngày cảng nhiễu, Trong đó, các kim loại nặng là nhân tổ gây nguy hiểm hàng dầu đối với sức khỏe và tính mạng con người. Chúng cđễ xâm nhập vào cơ thể sinh vật và con người, nhưng việc đảo thải chúng ngay lập tức lại là một chuyện rất khó; cần có thời gian và phương pháp điều trị thích hợp.

“Trong các kim loại nặng, chỉ được xem là một trong các nhân tổ gây nguy hiểm cho đồi sống con người và cũng là tác nhân gây ö nhiễm mỗi trường nghiệm trọng do bởi nó được sử dụng phổ biến tong cuộc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ