CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU Trong chương một, luận văn sẽ giới thiệu về các vật liệu hấp thụ năng lượng đang được ứng dụng hiện nay, và các vật liệu tiềm năng mới cho ứng dụng hấp thụ năng lượng cơ học. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT MÔ PHỎNG Chương hai trình bày cơ sở lý thuyết mô phỏng bẳng phương pháp mô phỏng động lực học phân tử (Molecular dynamics). 13 CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ MÔ PHỎNG Chương ba trình bày cấu trúc và các thông số của mô hình, cũng như phương pháp mô phỏng cho vật liệu nghiên cứu. CHƯƠNG 4 KẾ QUẢ VÀ THẢO LUẬN Nội dung chương bốn trình bày các kết quả thu được trong luận văn, từ đó tác giả đưa ra các kết luận cũng như hướng phát triển của luận văn.1 Động lực nghiên cứu Vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học Hình 1.1 Vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học hiện nay (Nguồn: Wikipedia).
Vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học [1-3] (Energy absorbing materials-EAM) là vật liệu được thiết kế tối ưu để hấp thụ và phân tán năng lượng (Hình 1.1), giảm thiểu tác động của các ngoại lực lên các cấu trúc và con người. Trong ngành công nghiệp hiện nay, các chi tiết được chế tạo từ vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học đang được ứng dụng nhiều trong cuộc sống từ những sản phẩm quen thuộc và phổ biến như mũ bảo hiểm, cho đến máy bay và tàu vũ trụ (Hình 1. Trong thực tế, vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học đã tồn tại sẵn trong tự nhiên như cấu trúc của xương [4], vỏ cua, ốc [5] (Hình 1. Tuy nhiên, để có thể sử dụng các vật liệu này trong nền công nghiệp hiện nay là ít khả thi do khả năng hấp thụ năng lượng cơ học của nhóm vật liệu này còn hạn chế.
Dựa trên các cấu trúc của vật liệu tự nhiên đó, các nhà khoa học đã phát triển các vật liệu mới có khả năng hấp thụ năng lượng cơ học cao hơn. Qua đó, số lượng và chất lượng vật liệu hấp thụ năng lượng ngày càng đa dạng và phong phú, giúp các nhà sản xuất có thể lựa chọn vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học phù hợp cho mục đích sử dụng như tối ưu hóa chi phí sản xuất, giá thành rẻ và an toàn môi trường mà vẫn đảm bảo được khả năng hấp thụ năng lượng cơ học phù hợp với ứng dụng (Hình 1.2 Ứng dụng của vật liệu hấp thụ năng lượng (Nguồn: Wikipedia).3 Các vật liệu hấp thụ năng lượng có trong tự nhiên (Nguồn: Wikipedia). Một số cơ chế hấp thụ năng lượng cơ học phổ biến có thể kể đến như khả năng biến dạng dẻo, đàn hồi của kim loại [6, 7], tính dị hướng của vật liệu polyme [8, 9], khả năng chịu bền và va đập lớn của vật liệu composite [8] và khả năng chịu nén cao và ổn định của vật liệu cấu trúc xốp [10]. Trong đó vật liệu cấu trúc xốp được sử dụng phổ biến nhất do hệ số hấp thụ năng lượng cơ học lớn, tính ổn định cơ học cao sau khi chảy dẻo.4 Một số cấu trúc hấp thụ năng lượng hiện nay (Nguồn: Giaoducthoidai).5 Ứng dụng vật liệu đàn hồi (Nguồn: Wikipedia).
Hiện tại, vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học được chia làm ba loại chính: vật liệu đàn hồi, vật liệu cấu trúc dạng bọt, và vật liệu composite. Vật liệu đàn hồi (Hình 1.5) là các vật liệu giống như cao su, dưới tác động của ngoại lực cấu trúc vật liệu bị biến dạng và sau đó trở về hình dạng ban đầu khi ngoại lực được loại bỏ. Các vật liệu đàn hồi được sử dụng trong ứng dụng liên quan tới va chạm, chẳng hạn như các hệ thống treo ô tô và trang bị bảo vệ. Vật liệu đàn hồi được chế tạo từ nhiều thành phần bao gồm cao su thiên nhiên, cao su tổng hợp và silicone.
Vật liệu bọt (foams) (Hình 1.6) là một loại vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học khác. Nhóm vật liệu này được sản xuất, chế tạo bằng cách đưa các bong bóng khí vào trong một ma trận rắn, tạo ra một vật liệu nhẹ và linh hoạt. Các loại vật liệu bọt phổ biến nhất là polyurethane, polystyrene và polyethylene. Mỗi loại vật liệu 17 đều có các tính chất riêng biệt phù hợp cho các ứng dụng khác nhau.
Ví dụ, bọt polyurethane thường được sử dụng trong thiết bị thể thao, trong khi bọt polystyrene được sử dụng trong đóng gói và cách nhiệt.6 Một số ứng dụng vật liệu bọt hiện nay (Nguồn: Wikipedia). Vật liệu composite (Hình 1.7) là các vật liệu được sản xuất từ hai hoặc nhiều vật liệu khác nhau kết hợp để tạo ra một vật liệu có các tính chất cụ thể. Các loại vật liệu composite phổ biến trong ứng dụng ngày nay như nhựa gia cường sợi, được làm bằng cách kết hợp ma trận nhựa với sợi gia cường như carbon hoặc thủy tinh hoặc cấu trúc bê tông cốt thép trong xây dựng, sự kết hợp giữa tính dẻo của thép và độ cứng cao của bê tông giúp cấu trúc trở nên bền hơn. Các vật liệu composite được sử dụng trong các ứng dụng nơi yêu cầu độ cứng và độ bền cao, chẳng hạn như chế tạo ô tô, máy bay và cấu trúc trong xây dựng.7 Một số vật liệu composite (Nguồn: Wikipedia).
Mỗi loại vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học đều có các tính chất độc đáo, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Ví dụ, các loại cao su đàn hồi cao và có thể hấp thụ va đập mà không bị phá hủy, khả năng này rất lý tưởng ứng dụng trong các thiết bị bảo vệ như mũ bảo hiểm và áo giáp chống đạn. Các loại mút nhẹ và có thể được 18 đúc thành các hình dạng phức tạp, làm cho chúng phù hợp cho các thiết bị thể thao như bảo vệ đầu gối của vận động viên. Các vật liệu composite bền, nhẹ và cứng, được ứng dụng nhiều trong sản xuất phương tiện hàng không và ô tô khi cần độ bền cao, trọng lượng thấp.
Một trong những tính chất quan trọng của vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học là khả năng phân tán năng lượng. Khi ngoại lực tác động từ bên ngoài, vật liệu bị biến dạng và năng lượng từ ngoại lực được hấp thụ. Năng lượng cơ học được phân tán dưới dạng nhiệt, âm thanh hoặc các dạng năng lượng khác. Mức năng lượng có thể được hấp thụ của một vật liệu phụ thuộc vào các tính chất của nó như độ cứng, mật độ thể tích.
Tính chất quan trọng khác của vật liệu hấp thụ năng lượng là độ bền. Vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học thường phải chịu những va chạm lặp lại, điều này có thể dẫn đến giảm khả năng hấp thụ năng lượng cơ học theo thời gian. Để đảm bảo hiệu suất phù hợp lâu dài, vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học cần được thiết kế sao cho chịu được các va chạm lặp lại với tần suất lớn mà không làm mất đi tính chất hấp thụ năng lượng của chúng. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của vật liệu hấp thụ năng lượng là trong lĩnh vực chế tạo ô tô.
Trong các vụ tai nạn xe hơi, năng lượng từ va chạm được hấp thụ bởi thân xe, do đó khung xe được thiết kế giúp gập méo và biến dạng một cách có kiểm soát khi có tác động lớn từ ngoại lực. Sự biến dạng này hấp thụ năng lượng của va chạm, đồng thời bảo vệ người điều khiển phương tiện. Vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học như vật liệu đàn hồi và bọt thường được sử dụng trong thiết kế các hệ thống an toàn ô tô để hấp thụ tác động của một vụ va chạm. Ngoài các ứng dụng trong lĩnh vực ô tô, vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học cũng được sử dụng trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.
Trong thiết kế máy bay, vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học được sử dụng để bảo vệ các bộ phận quan trọng như động cơ và bình nhiên liệu khỏi tác động do va chạm. Vật liệu composites thường được sử dụng trong chế tạo máy bay, nhờ có độ bền và độ cứng cao. Nó được coi là vật liệu lý tưởng để chịu các tải trọng thay đổi và ứng suất lớn trong quá trình bay. Vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học cũng được ứng dụng trong trang thiết bị bảo vệ cá nhân như mũ bảo hiểm, áo giáp chống đạn và các thiết bị bảo vệ khác được thiết kế để hấp thụ năng lượng của va chạm, nhằm bảo vệ người sử dụng khỏi chấn thương.
Vật liệu đàn hồi và bọt thường được ứng dụng trong chế tạo trang bị bảo vệ do đặc tính của chúng. Tuy nhiên, các nhu cầu về vật liệu có khả năng hấp thụ năng lượng cơ học lớn đang là một thách thức đối với các nhà khoa học do các đòi hỏi trong ngành công nghiệp hiện nay. Do đó, việc nghiên cứu và tìm hiểu về một vật liệu có khả năng hấp thụ năng lượng cơ học vượt trội đang trở nên cấp thiết. Vật liệu hấp thụ năng lượng cấu trúc tổ ong Gần đây, một cấu trúc ổn định mới được hình thành từ các tấm graphene ghép dạng tổ ong (graphene based carbon honeycombs – GCHs) (Hình 1.8) đã được tổng hợp thành công trong phòng thí nghiệm [11, 12].
Các nghiên cứu bao gồm lý thuyết và thực nghiệm [13, 14] đều đã chỉ ra rằng vật liệu này có độ bền cơ học tốt, khả năng hấp thụ năng lượng cơ học lớn, trọng lượng thấp cùng với sự ổn định trong môi trường nhiệt độ cao [15-22]. Do đó, GCHs và cấu trúc tổ ong được coi là vật liệu hấp thụ năng lượng cơ học tiềm năng trong tương lai. 19 Tấm graphene ghép dạng tổ ong (GCHs) đang là vật liệu có khả năng hấp thụ năng lượng cơ học lớn hiện nay. Với khả năng hấp thụ năng lượng cơ học lên đến 5440 MJ/m3 [14], mô đun đàn hồi khoảng 200 GPa và ứng suất kéo cực đại là 100 GPa.
Từ những số liệu trên, vật liệu tấm graphene ghép dạng tổ ong thể hiện khả năng hấp thụ cơ học lớn gấp nhiều lần tấm thép (~183. Các tính chất cơ học trên đều đến từ việc cấu trúc GHCs được hình thành từ những tấm graphene một trong số vật liệu có độ cứng cao nhất hiện nay.8 Vật liệu cấu trúc tấm graphene ghép dạng tổ ong (Nguồn: ScienceDirect). Vật liệu GCHs có tính chất cơ học, điện và nhiệt đặc biệt [18-20], ngoài ra GCHs còn có diện tích bề mặt lớn, và độ cứng cao là một vật liệu đầy hứa hẹn cho nhiều ứng dụng, bao gồm cả việc hấp thụ năng lượng cơ học. Bên cạnh đó, cấu trúc GCHs có vùng chân không rộng được thể hiện trong Hình 1.8, giúp cấu trúc có thể chịu biến dạng nén lớn.