Khảo sát khả năng đối kháng với một số vi khuẩn sinh carbapenemase từ bộ sưu tập vi sinh vật nội sinh cây dược liệu

Nghiên cứu khả năng đối kháng vi khuẩn sinh carbapenemase từ vi sinh vật nội sinh cây dược liệu. Tìm kiếm giải pháp mới chống kháng kháng sinh hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2012-2016

147
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC PHỤ LỤC

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. CÂY DƯỢC LIỆU

1.1.1. Cây trầu không

1.1.2. Cây sâm đại hành

1.1.3. Cây khổ qua

1.1.4. Cây rau diếp cá

1.1.5. Cây đinh lăng

1.2. VI SINH VẬT NỘI SINH CÂY DƯỢC LIỆU

1.2.1. Vi sinh vật nội sinh

1.2.2. Phân loại vi sinh vật nội sinh

1.2.3. Tình hình nghiên cứu

1.3. VI KHUẨN KHÁNG THUỐC SINH ENZYM CARBAPENEMASE

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thiết bị, dụng cụ, môi trường

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Bố trí thí nghiệm

2.4.2. Quy trình phân lập vi sinh vật nội sinh

2.4.3. Quy trình tái kiểm tra vi khuẩn sinh carbapenemase

2.4.4. Thử nghiệm khả năng đối kháng của các chủng vi sinh nội sinh từ cây dược liệu với vi khuẩn sinh enzym carbapenemase

2.4.5. Định danh các chủng vi khuẩn có hoạt tính kháng khuẩn theo phương pháp truyền thống

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. KẾT QUẢ PHÂN LẬP VI SINH VẬT NỘI SINH

3.1.1. Kết quả giám định tên khoa học cây dược liệu

3.1.2. Kết quả phân lập vi khuẩn nội sinh

3.1.3. Kết quả phân lập vi nấm nội sinh

3.2. TÁI KIỂM TRA VI KHUẨN SINH CARBAPENEMASE

3.3. KẾT QUẢ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG ĐỐI KHÁNG CỦA CHỦNG VI SINH VẬT NỘI SINH CÂY DƯỢC LIỆU VỚI VI KHUẨN SINH CARBAPENEMASE

3.3.1. Kết quả khảo sát khả năng kháng khuẩn của vi khuẩn nội sinh cây dược liệu với vi khuẩn sinh enzym carbapenemase

3.3.2. Kết quả khảo sát khả năng kháng khuẩn của dịch lọc vi khuẩn nội sinh cây dược liệu với vi khuẩn sinh enzym carbapenemase

3.3.3. KẾT QUẢ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG ĐỐI KHÁNG CỦA CHỦNG VI NẤM NỘI SINH CÂY DƯỢC LIỆU VỚI VI KHUẨN SINH CARBAPENEMASE

3.3.4. KẾT QUẢ ĐỊNH DANH MỘT SỐ CHỦNG VI KHUẨN NỘI SINH CÓ HOẠT TÍNH KHÁNG VI KHUẨN SINH ENZYM CARBAPENEMASE

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vi Khuẩn Kháng Carbapenemase Dược Liệu

Từ khi ra đời, kháng sinh đã trở thành “thần dược” chống lại bệnh nhiễm trùng. Tuy nhiên, lạm dụng kháng sinh dẫn đến tình trạng đề kháng kháng sinh, thậm chí đa kháng. Đây là mối lo ngại toàn cầu, gây khó khăn trong điều trị và nguy hiểm cho người bệnh, cộng đồng (WHO, 2014). Nhóm Carbapenem là kháng sinh mạnh nhất, được dùng cuối cùng để trị nhiễm khuẩn bệnh viện nặng (GARP-Vietnam, 2010). Sự xuất hiện của chủng kháng Carbapenem là một đe dọa nghiêm trọng, thách thức y học. Theo CDC (2015), mỗi năm, Mỹ và châu Âu có khoảng 50.000 người chết vì nhiễm trùng không thuốc chữa. Con số này có thể tăng lên 10 triệu vào năm 2050. Việc sử dụng các bài thuốc từ thực vật, đặc biệt là vi sinh vật nội sinh cây dược liệu, đang được kỳ vọng để đối phó với tình trạng này. Nghiên cứu này tập trung vào khả năng đối kháng vi khuẩn sinh Carbapenemase của các vi sinh vật nội sinh từ cây dược liệu.

1.1. Vấn Đề Kháng Carbapenemase Mối Đe Dọa Toàn Cầu

Tình trạng kháng Carbapenemase ngày càng trở nên nghiêm trọng, đặc biệt là ở các vi khuẩn đường ruột (CRE). Việc thiếu hụt các loại kháng sinh mới, cùng với sự lan rộng của các chủng đa kháng thuốc, tạo ra một thách thức lớn đối với hệ thống y tế toàn cầu. Theo Patel và cộng sự (2013), không có một loại kháng sinh mới nào được phát hiện thành công kể từ năm 1987. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp thay thế, trong đó cây dược liệu và các vi sinh vật nội sinh của chúng đang nhận được sự quan tâm đặc biệt.

1.2. Tiềm Năng Từ Vi Sinh Vật Nội Sinh Cây Dược Liệu

Vi sinh vật nội sinh trong cây dược liệu được chứng minh có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm, có tiềm năng tạo ra kháng sinh mới (Christina và cs, 2013). Các vi sinh vật này có thể sinh ra các chất kháng khuẩn, kháng nấm, quan trọng cho việc phòng trị các loại vi nấm và vi khuẩn gây bệnh (Ryan và cs, 2008). Việc sử dụng các bài thuốc từ thực vật để chữa bệnh, đặc biệt là nhiễm trùng, đang phổ biến trở lại và được kỳ vọng sẽ giúp đương đầu hiệu quả hơn với hiểm họa đề kháng kháng sinh.

II. Phương Pháp Phân Lập và Định Danh Vi Sinh Vật Nội Sinh Hiệu Quả

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp tiêu chuẩn để phân lập vi sinh vật nội sinh từ cây dược liệu. Quá trình bao gồm thu thập mẫu, xử lý mẫu, cấy trên môi trường chọn lọc, và phân lập các chủng vi sinh vật. Các chủng phân lập được sau đó sẽ được định danh bằng phương pháp truyền thống, dựa trên đặc điểm hình thái và sinh hóa. Việc định danh chính xác các chủng vi sinh vật là quan trọng để đánh giá tiềm năng kháng Carbapenemase của chúng. Tài liệu gốc cung cấp quy trình phân lập chi tiết, bao gồm quy trình tái kiểm tra vi khuẩn sinh Carbapenemase, giúp đảm bảo tính chính xác của kết quả.

2.1. Quy Trình Phân Lập Vi Sinh Vật Nội Sinh Từ Cây Dược Liệu

Việc phân lập bắt đầu bằng quá trình làm sạch và khử trùng bề mặt lá cây dược liệu. Sau đó, mẫu được nghiền và cấy lên môi trường thạch thích hợp để vi khuẩn phát triển. Các khuẩn lạc riêng biệt được chọn lọc và cấy chuyền nhiều lần để đảm bảo độ thuần khiết. Theo tài liệu, các môi trường TSA (Trypticase Soy Agar) và PDA (Potato Dextrose Agar) được sử dụng để phân lập vi khuẩnvi nấm nội sinh tương ứng. Các bước này quan trọng để thu được các chủng vi sinh vật đại diện từ cây dược liệu.

2.2. Định Danh Vi Khuẩn Nội Sinh Bằng Phương Pháp Truyền Thống

Sau khi phân lập, các chủng vi khuẩn được định danh dựa trên các đặc điểm hình thái (hình dạng tế bào, khuẩn lạc) và các xét nghiệm sinh hóa (Gram, catalase, oxidase). Các xét nghiệm sinh hóa này giúp xác định khả năng sử dụng các nguồn carbon khác nhau, cũng như khả năng sản xuất enzyme. Kết quả được so sánh với các tài liệu tham khảo để xác định tên loài của vi khuẩn. Bảng 3.3 trong tài liệu cung cấp kết quả định danh sơ bộ các chủng vi khuẩn nội sinh, dựa trên các đặc điểm sinh hóa.

III. Đánh Giá Khả Năng Đối Kháng Vi Khuẩn Sinh Carbapenemase In Vitro

Khả năng đối kháng vi khuẩn sinh Carbapenemase của các vi sinh vật nội sinh được đánh giá bằng phương pháp thử nghiệm in vitro. Phương pháp này bao gồm việc cấy các chủng vi sinh vật nội sinhvi khuẩn sinh Carbapenemase trên cùng một đĩa thạch. Nếu vi sinh vật nội sinh có khả năng đối kháng, sẽ xuất hiện một vòng vô khuẩn xung quanh khuẩn lạc của vi sinh vật nội sinh, cho thấy sự ức chế sự phát triển của vi khuẩn sinh Carbapenemase. Đường kính vòng vô khuẩn được đo để định lượng khả năng đối kháng. Sơ đồ 2.2 trong tài liệu minh họa quy trình khảo sát khả năng đối kháng của vi khuẩn nội sinh cây dược liệu với vi khuẩn sinh enzym carbapenemase.

3.1. Phương Pháp Thử Nghiệm Đối Kháng Trên Đĩa Thạch

Phương pháp này sử dụng môi trường Mueller Hinton Agar (MHA), môi trường thường được sử dụng cho thử nghiệm kháng sinh đồ. Vi khuẩn sinh Carbapenemase được cấy đều trên bề mặt thạch, sau đó các chủng vi sinh vật nội sinh được cấy tại các vị trí khác nhau trên đĩa. Sau thời gian ủ thích hợp, đĩa được quan sát để xác định sự hiện diện của vòng vô khuẩn. Hình 3.7 trong tài liệu minh họa kết quả khảo sát khả năng kháng khuẩn của chủng vi khuẩn nội sinh từ cây dược liệu đối với vi khuẩn sinh enzym carbapenemase.

3.2. Khảo Sát Khả Năng Đối Kháng của Dịch Lọc Vi Khuẩn

Ngoài thử nghiệm trực tiếp, khả năng đối kháng của dịch lọc vi khuẩn cũng được khảo sát. Dịch lọc thu được bằng cách ly tâm dịch nuôi cấy vi khuẩn, loại bỏ tế bào vi khuẩn. Sau đó, dịch lọc được nhỏ lên đĩa thạch đã cấy sẵn vi khuẩn sinh Carbapenemase. Vòng vô khuẩn xuất hiện cho thấy dịch lọc chứa các chất có hoạt tính kháng khuẩn. Hình 3.8 trong tài liệu thể hiện kết quả đối kháng của dịch lọc vi khuẩn đối với vi khuẩn sinh enzym carbapenemase.

IV. Kết Quả Phân Lập và Xác Định Các Chủng Đối Kháng Tiềm Năng

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập các chủng vi sinh vật nội sinh từ các mẫu cây dược liệu. Các chủng này đã được kiểm tra khả năng đối kháng với một số vi khuẩn sinh Carbapenemase. Một số chủng vi sinh vật nội sinh thể hiện khả năng kháng khuẩn đáng kể, ức chế sự phát triển của vi khuẩn sinh Carbapenemase trong điều kiện in vitro. Kết quả sơ bộ này cho thấy tiềm năng của vi sinh vật nội sinh trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới chống lại các vi khuẩn kháng thuốc.

4.1. Danh Sách Các Chủng Vi Sinh Vật Nội Sinh Có Hoạt Tính Kháng Khuẩn

Bảng 3.2 trong tài liệu liệt kê kết quả số lượng chủng vi khuẩn nội sinh được phân lập từ các cây dược liệu khác nhau. Một số chủng thể hiện hoạt tính kháng khuẩn cao hơn so với các chủng khác. Ví dụ, chủng 41a và 115e từ cây dược liệu cho thấy khả năng ức chế rõ rệt sự phát triển của vi khuẩn sinh Carbapenemase (Hình 3.7). Các chủng này sẽ được nghiên cứu sâu hơn để xác định cơ chế kháng khuẩn và tiềm năng ứng dụng trong y học.

4.2. Phân Tích Vòng Vô Khuẩn và Đánh Giá Khả Năng Đối Kháng

Đường kính vòng vô khuẩn được sử dụng để định lượng khả năng đối kháng của các chủng vi sinh vật nội sinh. Vòng vô khuẩn lớn hơn cho thấy khả năng ức chế mạnh hơn. Kết quả thống kê (Phụ lục 2) cho thấy sự khác biệt đáng kể về khả năng kháng khuẩn giữa các chủng vi sinh vật nội sinh. Phân tích này cung cấp bằng chứng khách quan về tiềm năng kháng Carbapenemase của các vi sinh vật được phân lập.

V. Ứng Dụng và Hướng Phát Triển Từ Nghiên Cứu Đến Thực Tế Lâm Sàng

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm các giải pháp thay thế kháng sinh, đặc biệt là trong bối cảnh vi khuẩn kháng Carbapenemase ngày càng gia tăng. Vi sinh vật nội sinh từ cây dược liệu có thể là nguồn tiềm năng để phát triển các thuốc mới, hoặc các phương pháp điều trị hỗ trợ. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xác định các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn từ vi sinh vật nội sinh, và đánh giá hiệu quả của chúng trong các mô hình in vivo.

5.1. Xác Định Hợp Chất Kháng Khuẩn và Cơ Chế Hoạt Động

Việc xác định các hợp chất cụ thể chịu trách nhiệm cho hoạt tính kháng khuẩn là bước quan trọng để phát triển các thuốc mới. Các phương pháp sắc ký, khối phổ có thể được sử dụng để phân lập và xác định các hợp chất này. Sau khi xác định được, cơ chế hoạt động của các hợp chất này cần được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cách chúng ức chế vi khuẩn sinh Carbapenemase.

5.2. Thử Nghiệm In Vivo và Đánh Giá Độc Tính

Sau khi xác định được các hợp chất tiềm năng, cần tiến hành thử nghiệm in vivo trên các mô hình động vật để đánh giá hiệu quả và độc tính. Các thử nghiệm này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về khả năng sử dụng các hợp chất này trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn kháng Carbapenemase. Đánh giá độc tính là cần thiết để đảm bảo an toàn khi sử dụng trong lâm sàng.

VI. Kết Luận Vi Sinh Vật Nội Sinh Giải Pháp Tiềm Năng Kháng Carbapenemase

Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của vi sinh vật nội sinh cây dược liệu trong việc đối kháng vi khuẩn sinh Carbapenemase. Các kết quả cho thấy các vi sinh vật này có thể là nguồn quan trọng để phát triển các giải pháp thay thế kháng sinh. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định và phát triển các hợp chất kháng khuẩn từ vi sinh vật nội sinh, cũng như đánh giá hiệu quả và an toàn của chúng trong điều kiện lâm sàng. Nghiên cứu này góp phần vào nỗ lực toàn cầu trong việc chống lại tình trạng kháng kháng sinh.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Triển Vọng Ứng Dụng Thực Tế

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc mở rộng phạm vi khảo sát các cây dược liệu khác nhau, cũng như tìm kiếm các vi sinh vật nội sinhkhả năng kháng khuẩn mạnh hơn. Việc kết hợp các phương pháp phân lập, định danh hiện đại, cùng với các kỹ thuật gen, protein, có thể giúp tăng tốc quá trình tìm kiếm các hợp chất kháng khuẩn mới. Hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất dược phẩm, chính phủ là cần thiết để đưa các kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tế, góp phần giải quyết vấn đề kháng kháng sinh.

6.2. Vai Trò Của Y Học Cổ Truyền Trong Bối Cảnh Kháng Kháng Sinh

Y học cổ truyền có vai trò quan trọng trong việc cung cấp các phương pháp điều trị thay thế, đặc biệt là trong bối cảnh kháng kháng sinh. Cây dược liệu và các bài thuốc cổ truyền có thể chứa các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn, hoặc có khả năng tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu khoa học để đánh giá hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị này, cũng như để phát triển các sản phẩm có chất lượng và độ tin cậy cao.

21/05/2025
Khảo sát khả năng đối kháng với một số vi khuẩn sinh carbapenemase từ bộ sưu tập vi sinh vật nội sinh cây dược liệu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1 SVTH: NGUYỄN THỊ THANH TÚ KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: Th.S DƯƠNG NHẬT LINH 1. CÂY DƯỢC LIỆU Trên trái đất, số lượng loài thực vật bậc cao chiếm khoảng 250.000 loài, trong đó cây dược liệu chiếm khoảng 35.000 loài và chúng được sử dụng với những mục đích khác nhau tuỳ thuộc vào từng vùng văn hoá khác nhau. Cây dược liệu là một phần quan trọng trong nền y học truyền thống của nhiều nước. Cây dược liệu được sử dụng hỗ trợ chăm sóc sức khoẻ và y học cách đây vài nghìn năm (Schulz, 2006).

Nhiều cây dược liệu được sử dụng trong đối kháng nấm, kháng khuẩn và điều trị một loạt các bệnh nhiễm trùng (Mongalo và cs, 2013). Theo Tổ chức y tế thế giới, cây dược liệu sẽ là nguồn tốt nhất để thu nhận các hợp chất dược liệu đa dạng (WHO, 1999). Các nhà nghiên cứu đã chứng minh được một số hợp chất được sử dụng trong nền y học hiện đại có nguồn gốc từ thực vật (Fabricant và cs, 2001). Tổ chức Y tế thế giới ghi nhận rằng khoảng 75-80% dân số thế giới sử dụng thảo dược trong điều trị do cây dược liệu hấp thụ tốt trong cơ thể con người và ít gây ra tác dụng phụ (Jayaraj, 2010).

Cây dược liệu hiện nay còn được sử dụng để điều trị một số bệnh như: chống nhiễm khuẩn, bệnh tiểu đường, cao cholesterol và viêm nhiễm (Fabricant và cs, 2001). Cây trầu không Phân loại thực vật học (Đỗ Tất Lợi, 2004) + Tên khoa học: Piper betle L. + Tên khác: Trầu, Thược Tương, Hruề Êhang (Buôn Mê Thuột) + Vị trí phân loại cây trầu không: Piper betle L.(Pradhan, 2013) Giới: Plantae Bộ: Piperales Họ: Piperaceae Chi: Piper 2 SVTH: NGUYỄN THỊ THANH TÚ KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: Th.S DƯƠNG NHẬT LINH Loài: P. 1: Cây trầu không (www.vn) Công dụng và dược tính Trong nghiên cứu của Nalina và Rahim, dịch chiết thô của lá trầu Malaysia có tác động lên vi khuẩn gây sâu răng trong khoang miệng người là Streptococcus mutans (Nalina và cs, 2006; Nalina và cs, 2007).

Dịch chiết lá có tác dụng ức chế sự phát triển của trực khuẩn lao in vitro trong thử nghiệm pha loãng với nồng độ ức chế thấp nhất 1 : 5000 (Suppakul và cs, 2006). Ở Việt Nam, trầu không còn được dùng chữa hàn thấp nhức mỏi, đau bụng đầy hơi, vết thương nhiễm trùng có mủ sưng đau, hen suyễn khi thời tiết thay đổi, đờm nhiều khó thở, cảm mạo, bỏng, mụn nhọt, hắc lào, mề đay, ghẻ ngứa, sâu kiến đốt, viêm quanh răng, viêm tai, viêm họng. Một số bệnh viện nước ta dùng cao nước trầu không thí nghiệm điều trị bệnh viêm cận răng (Đỗ Tất Lợi, 2004). Ngoài ra, trầu không có khả năng chống oxy hóa, chống ung thư (Singh và cs, 2009).

Các công trình nghiên cứu ứng dụng Năm 2014, Bintang và cộng sự đã phân lập được chủng vi khuẩn nội sinh BS1 từ lá trầu không có khả năng chống lại một số vi khuẩn gây bệnh như: E. aureus, trong đó chủng BS1 có tác động ức chế lớn nhất đối với S. aureus và phân tích trình tự 16S rRNA cho thấy chủng vi khuẩn BS1 tương đồng 98 % với Pseudomonas sp. 3 SVTH: NGUYỄN THỊ THANH TÚ KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: Th.S DƯƠNG NHẬT LINH 1.

Cây sâm đại hành Phân loại thực vật (Đỗ Tất Lợi, 2004) + Tên khoa học: Eleutherine Subaphylla gagnep, họ Lay ơn (Iridaceae). + Tên khác: tỏi Lào, hành đỏ, tỏi mọi, kiệu đỏ, phong nhan, hom búa lượt (Thái). + Vị trí phân loại cây sâm đại hành (Eleutherine Subaphylla gagnep) Giới: Plantae Phân lớp: Liliidae Bộ: Asparagales Họ: Iridaceae Chi: Eleutherin Loài: Eleutherine Subaphylla gagnep Hình 1. 2: Cây sâm đại hành (www.vn) Công dụng và dược tính Dịch chiết củ sâm đại hành có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm cấp và mãn tính, không có độc tính, không ảnh hưởng đến thành phần máu và chức năng gan, thận, làm tăng hồng cầu và huyết sắc tố, an thần, chữa thiếu máu, vàng da, phụ nữ kinh nguyệt không đều, đầu váng, mắt hoa, nhức đầu, mệt mỏi và mất ngủ.

Sâm đại 4 SVTH: NGUYỄN THỊ THANH TÚ KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: Th.S DƯƠNG NHẬT LINH hành có các chất kháng sinh chính là Eleutherin, Isoeleutherin và Eleuthenol có tác dụng kháng khuẩn (Trương Minh Lương và cs, 2006). Các công trình nghiên cứu ứng dụng Người ta đã tìm thấy các chất trong củ, thân sâm đại hành như Eleutherin, Isoeleuthrin, Eleutherola có tác dụng kháng khuẩn mạnh (Schmid, 1957). Dịch chiết toàn phần củ sâm đại hành có tác dụng ức chế rõ rệt in vitro đối với phế cầu khuẩn, liên cầu tan máu, tụ cầu vàng, tác dụng yếu với Shigella flexneri, S. Cây khổ qua Phân loại thực vật (Đỗ Tất Lợi, 2004) Giới: Plantae Bộ: Cucurbitales Họ: Cucurbitaceae Chi: Momordica Loài: M.

3: Cây khổ qua (www.vn) Công dụng và dược tính 5 SVTH: NGUYỄN THỊ THANH TÚ KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: Th.S DƯƠNG NHẬT LINH Quả khổ qua được dùng làm thuốc mát, chữa ho, sốt, đái rắt, đái buốt, bệnh phù thũng do gan nhiệt, chữa đái tháo đường, dùng tắm cho trẻ trừ rôm sảy, chữa nhọt độc sưng tấy, các vết thương nhiễm độc, chữa đau dạ dày. Các công trình nghiên cứu ứng dụng Nghiên cứu in vitro cho thấy dịch chiết khổ qua gây ức chế sự xâm nhập tế bào của virus HIV, giảm sự lây nhiễm của tế bào lympho T với virus này. Nghiên cứu dịch chiết khổ qua cũng gây ức chế sự phát triển của một số chủng loại virus khác, (Wang và cs, 1999). Cây neem Phân loại thực vật (Đỗ Tất Lợi, 2004) + Tên khoa học : Azadirachta Indica A.

Juss, thuộc họ xoan (Meliaceae) + Tên khác: xoan Ấn Độ, xoan chịu hạn, sầu đâu, cây nim, xoan trắng. + Tên nước ngoài: neem tree, margosa, Indian lilac (Anh), nimb (Hindi), niembau (Đức), nimba (Singapore). + Vị trí phân loại cây neem Azadirachta Indica A. Juss (Biswas và cs, 2002) Giới: Plantae Ngành: Angiospermatophyta Bộ: Rutales Họ: Meliaceae Chi: Melieae Giống: Azadirachtia 6 SVTH: NGUYỄN THỊ THANH TÚ KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: Th.S DƯƠNG NHẬT LINH Loài: Azadirachta indica A.

4: Cây neem (www.com) Công dụng và dược tính Neem được người Ấn Độ sử dụng đầu tiên để hỗ trợ sức khỏe, giúp tăng cường sức khỏe một cách tổng thể, sử dụng neem không có bất cứ tác dụng phụ nào (Conrick, 2001). Cây neem có vị đắng, nồng, tính mát, chữa trị được giun, chống nôn ói, ung nhọt ở trẻ em, chữa trị sưng viêm, sốt, rụng tóc, dùng xoa chống đau khớp hay dùng để trị chàm, táo bón, ung nhọt,…đối với dịch trích từ lá cây này có tính xua đuổi hay ức chế sự tăng trưởng của côn trùng. Nhánh non có tác dụng trị giun, hen xuyễn và đầy bụng. Hoa có tính kích thích, bổ và dễ tiêu hóa.

Ngoài ra còn có thể dùng để trị đờm ở cổ. Trái có thể làm lành vết thương, chữa lao phổi, bệnh vàng da, sốt rét. Vỏ thân cây còn trị được bệnh lậu và bệnh đái tháo, trị viêm họng, suy nhược, chứng vàng da, làm giảm sốt. Ngoài ra, vỏ có thể được dùng làm thuốc ngừa thai (Thanh Huế, 2000; Võ Quang Yến, 1996).

Khảo sát dược lý học còn cho thấy lá cây neem có tác dụng kháng virus, có tính lợi niệu nhẹ. Dịch trích của lá trong nước và lá non có khả năng làm giảm đường huyết ở thỏ (Luscombe và cs, 1974). Hợp chất nimbidol được trích từ hạt neem có tính hạ sốt và trị sốt rét (Phan Đức Bình và Phạm Bách Cúc, 1996). Năm 2002, Biswas và cộng sự đã có nghiên cứu về hoạt tính sinh học của cây neem cho thấy dịch chiết bằng chloroform từ vỏ thân cây 7 SVTH: NGUYỄN THỊ THANH TÚ KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: Th.S DƯƠNG NHẬT LINH có tác dụng chống phù nề chân và viêm tai ở chuột, chiết xuất bằng nước từ vỏ thân cây đã được chứng minh có khả năng tăng cường đáp ứng miễn dịch ở chuột.

Ngoài ra, chiết xuất bằng nước từ lá neem có tác dụng chống loét hiệu quả ở chuột (Biswas và cs, 2002). Hợp chất nimbidin được trích từ hạt neem có tác dụng chống viêm loét bao tử, trị phong thấp, ức chế nấm da, nấm tóc Tinea rubrum, ức chế vi trùng lao (Phan Đức Bình, 2001). Hiện nay, các hoạt chất từ cây neem được cho là có khả năng kiểm soát trên 400 loài sinh vật như: côn trùng, vi sinh vật (vi nấm, vi khuẩn, virus), gây bệnh thực vật, người và động vật. Các hoạt chất từ cây neem được xác định là không độc đối với động vật có xương sống và vô hại đối với nhiều loài thiên địch và tác nhân thụ phấn trong tự nhiên.

Đây là cơ sở cho việc ứng dụng các dịch chiết từ cây neem để sản xuất thuốc trừ sâu và dược phẩm (Biswas và cs, 2002). Các công trình nghiên cứu ứng dụng Chandrashekhara và cộng sự đã phân lập được 7 chủng vi khuẩn nội sinh từ cây neem tại Ấn Độ trong đó có 2 chủng Gram (+) và 5 chủng Gram (-) (Chandrashekhara và cs, 2007). Năm 2009, Verma và cộng sự đã phân lập được 55 chủng xạ khuẩn nội sinh từ cây neem có khả năng ức chế được 54,4% hoạt động của vi khuẩn và nấm bệnh. Cây rau diếp cá Phân loại thực vật học (Đỗ Tất Lợi, 2004) Giới: Plantae Bộ: Piperales Họ: Saururaceae Chi: Houttuynia 8 SVTH: NGUYỄN THỊ THANH TÚ KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: Th.S DƯƠNG NHẬT LINH Loài: H.

5: Đặc điểm hình thái cây rau diếp cá (www.vn) Công dụng và dược tính Cây rau diếp cá có khả năng kháng nhiều loại virus như virus gây bệnh herpes (mụn rộp) chủng 1 (HSV-1), virus gây bệnh cúm và HIV chủng 1 của người (HIV-1) nhờ vào hoạt chất quercetin và tinh dầu. Mức độ giảm virus liên quan đến thời gian xử lý bằng thuốc. Hoạt chất decanonyl acetaldehyde từ cây rau diếp cá cũng có tác dụng kháng khuẩn (Kyoko Hayashi và cs, 1995). Cây rau diếp cá còn có tác dụng kháng viêm, thông tiểu.

Dược điển Trung Quốc chỉ định dùng lá diếp cá trong các trường hợp áp-xe phổi, ho khó thở, lỵ, nhiễm trùng đường tiểu tiện, mụn nhọt. Nhân dân ta có kinh nghiệm dùng diếp cá tươi để chữa đau mắt đỏ có tụ máu (giã nhỏ lá, ép vào hai miếng giấy bản, đắp vào mắt), bệnh trĩ (hãm lấy nước uống và rửa). Diếp cá là thứ rau ăn thông thường ở miền Nam. Đây cũng là nguồn cung cấp vitamin P rất tốt cho cơ thể.

Các công trình nghiên cứu ứng dụng Đến nay, nước ta đã có nhiều công trình nghiên cứu cây dược liệu nhưng phần lớn các nghiên cứu này chỉ tập trung khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của rau diếp cá 9 SVTH: NGUYỄN THỊ THANH TÚ KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: Th.S DƯƠNG NHẬT LINH thông qua các nghiên cứu điều trị lâm sàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Khả năng Đối kháng Vi khuẩn Sinh Carbapenemase từ Vi sinh vật Nội sinh Cây Dược liệu" mang đến cái nhìn sâu sắc về khả năng kháng thuốc của vi khuẩn sinh carbapenemase, một vấn đề ngày càng nghiêm trọng trong y học hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các vi sinh vật nội sinh từ cây dược liệu mà còn chỉ ra tiềm năng của chúng trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức mà các vi sinh vật này có thể giúp chống lại sự kháng thuốc, từ đó mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu và ứng dụng trong y tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về vấn đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát các tác nhân vi khuẩn phân lập từ bệnh phẩm máu và tình hình đề kháng kháng sinh tại bệnh viện nhân dân gia định. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình kháng sinh tại một bệnh viện cụ thể, giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh và thách thức trong việc điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.

Khám phá thêm các tài liệu liên quan sẽ giúp bạn nắm bắt được những xu hướng mới trong nghiên cứu vi sinh vật và kháng sinh, từ đó nâng cao kiến thức và khả năng ứng dụng trong thực tiễn.