Nghiên Cứu Khả Năng Bảo Vệ Đất Của Các Trạng Thái Rừng Trên Lưu Vực Hồ Thủy Điện Nậm Chiến

Nghiên cứu khả năng bảo vệ đất của các trạng thái rừng trên lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Giai đoạn trước 1944

1.3. Giai đoạn từ 1944-1980

1.4. Giai đoạn từ 1980 cho đến nay

1.5. Tại Việt Nam

1.5.1. Giai đoạn trước năm 1954

1.5.2. Giai đoạn từ năm 1954 đến năm 1975

1.5.3. Giai đoạn từ năm 1975 đến nay

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập thông tin

2.4.2. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.3. Phương pháp điều tra thực nghiệm

2.4.4. Phương pháp xử lý thông tin

2.5. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.5.1. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên khu vực nghiên cứu

2.5.2. Vị trí địa lý, hành chính

2.5.3. Khí hậu, thuỷ văn

2.5.4. Các nguồn tài nguyên

2.5.4.1. Tài nguyên đất
2.5.4.2. Tài nguyên nước
2.5.4.3. Tài nguyên rừng
2.5.4.4. Tài nguyên khoáng sản

2.5.5. Đặc điểm xã hội

2.5.5.1. Dân số, lao động
2.5.5.2. Đặc điểm kinh tế

2.5.6. Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng

2.5.6.1. Hệ thống đường giao thông
2.5.6.2. Hệ thống công trình thuỷ lợi
2.5.6.3. Mạng lưới bưu chính - viễn thông
2.5.6.4. Thực trạng phát triển của hệ thống hạ tầng xã hội

2.5.7. Giáo dục - đào tạo

2.5.8. Y tế, chăm sóc sức khỏe nhân dân

2.5.9. Nhận xét chung về điều kiện tự nhiên, xã hội khu vực nghiên cứu

2.5.10. Những khó khăn, hạn chế

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm cấu trúc các thảm thực vật trong khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đặc điểm cấu trúc tầng cây cao

4.1.2. Đặc điểm thực vật tầng thấp (thảm tươi cây bụi và cây tái sinh)

4.1.3. Đặc điểm lớp thảm khô

4.2. Phân bố của các trạng thái rừng

4.2.1. Diện tích các trạng thái

4.2.2. Phân bố của các trạng thái. Phân bố theo độ cao

4.2.3. Phân bố rừng theo độ dốc

4.3. Đặc điểm đât, xói mòn đất dưới các trạng thái thảm thực vật

4.3.1. Đặc điểm vật lý

4.3.2. Hiện trạng xói mòn ở các trạng thái

4.3.3. Ảnh hưởng của độ dốc và độ cao đến cường độ xói mòn các trạng thái

4.3.4. Xói mòn tiềm năng các trạng thái trên lưu vực

4.4. Phân bố và diện tích cần thiết các trạng thái cho chống xói mòn bảo vệ đất của lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến

4.4.1. Cơ sở để xác định phân bố cần thiết cho chống xói mòn

4.4.2. Tiêu chí xác định phân bố cần thiết các trạng thái cho chống xói mòn ở lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến

4.4.3. Phân bố, diện tích cần thiết các trạng thái cho chống xói mòn bảo vệ đất của lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến

4.5. Đề xuất giải pháp nâng cao khả năng chống xói mòn bảo vệ đất của các trạng thái ở lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến

4.5.1. Quy hoạch sử dụng đất thích hợp với điều kiện địa hình

4.5.2. Tăng cường những biện pháp kỹ thuật để hạn chế xói mòn và canh tác bền vững trên đất dốc

4.5.3. Ngăn cấm những hành động làm thiệt hại rừng, tích cực phục hồi và trồng thêm rừng

4.5.4. Nâng cao nhận thức và kiến thức về chống xói mòn bảo vệ đất

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

i. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ii. DANH MỤC CÁC BẢNG

iii. DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bảo Vệ Đất tại Hồ Nậm Chiến Sơn La

Bảo vệ đất là chức năng sinh thái quan trọng của rừng. Trước đây, với mật độ dân cư thấp, việc sử dụng hệ sinh thái rừng để phục hồi độ phì nhiêu trong luân canh nương rẫy rất hiệu quả. Ngày nay, áp lực dân số gia tăng dẫn đến khai thác rừng quá mức, gây ra xói mòn đất nghiêm trọng. Các nghiên cứu về khả năng chống xói mòn, bảo vệ đất của rừng và các thảm thực vật khác trở nên cấp thiết. Các công trình nghiên cứu đầu tiên về xói mòn đất có ý nghĩa quan trọng đã được thực hiện bởi Volli từ năm 1834. Ông đã sử dụng một hệ thống các bãi đo dòng chảy để nghiên cứu hàng loạt các nhân tố liên quan đến xói mòn như loại đất, lượng mưa, độ dốc, thảm thực vật. Tác giả khẳng định xói mòn được thực hiện qua hai pha chủ yếu là bắn phá làm tơi rời các hạt đất và cuốn trôi chúng, trong đó pha đầu là quan trọng nhất. Để bảo vệ đất cần giảm được động năng mưa làm sự bắn phá tơi rời đất của các hạt mưa là có ý nghĩa quyết định trong chống xói mòn bảo vệ đất.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Xói Mòn Đất Toàn Cầu Ba Giai Đoạn

Lịch sử nghiên cứu xói mòn đất trên thế giới có thể chia thành 3 giai đoạn chính: trước 1944, 1944-1980, và sau 1980. Giai đoạn trước 1944 tập trung vào hiệu quả của các công trình chống xói mòn ngoài thực địa. Giai đoạn 1944-1980 nổi bật với phát hiện về vai trò của hạt mưa trong xói mòn và sự ra đời của phương trình mất đất phổ dụng (USLE). Giai đoạn sau 1980 chú trọng vào các nghiên cứu ở các nước đang phát triển và ứng dụng mô hình hóa trong dự báo xói mòn.

1.2. Nghiên Cứu Xói Mòn Đất tại Việt Nam Bối Cảnh và Tầm Quan Trọng

Việt Nam, với 3/4 diện tích là đồi núi, đối mặt với nguy cơ xói mòn đất cao. Nạn phá rừng làm gia tăng tình trạng rửa trôi, xói mòn. Theo Thái Phiên, Nguyễn Tử Siêm (1999), khoảng 11 triệu ha đất bị xói mòn do khai thác và sử dụng không hợp lý. Nghiên cứu về xói mòn đất và mối liên hệ với các nhân tố liên quan trở nên vô cùng quan trọng để đưa ra các giải pháp bảo vệ đất, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển thủy điện Nậm Chiến.

II. Thách Thức Thoái Hóa Đất tại Lưu Vực Hồ Thủy Điện Nậm Chiến

Lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến, thuộc huyện Mường La, tỉnh Sơn La, đối diện với nhiều thách thức về thoái hóa đất. Địa hình phức tạp, bị chia cắt mạnh, kết hợp với tập quán canh tác lạc hậu của đồng bào dân tộc thiểu số (đốt nương làm rẫy, khai phá rừng) dẫn đến suy giảm chất lượng và diện tích rừng. Điều này gây ra xói mòn đất ngày càng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học rừng, khả năng điều tiết nước và tuổi thọ của công trình thủy điện. Việc nghiên cứu khả năng bảo vệ đất của các trạng thái rừng khác nhau trở nên vô cùng cần thiết.

2.1. Tác Động của Canh Tác Lạc Hậu đến Xói Mòn Đất Nậm Chiến

Phương thức canh tác đốt nương làm rẫy phá vỡ cấu trúc đất, làm mất lớp phủ thực vật, tăng nguy cơ xói mòn. Việc khai phá rừng để lấy đất canh tác cũng làm giảm khả năng phòng hộ đầu nguồn, gây ra tình trạng thoái hóa đất nhanh chóng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân địa phương và sự bền vững của hệ sinh thái.

2.2. Mối Liên Hệ giữa Suy Giảm Rừng và Xói Mòn Đất Nghiên Cứu Điển Hình

Suy giảm rừng làm giảm khả năng che phủ, giữ đất, và điều tiết nước. Các nghiên cứu cho thấy có mối tương quan chặt chẽ giữa diện tích rừng bị mất và mức độ xói mòn đất gia tăng. Việc phục hồi và tái sinh rừng là giải pháp quan trọng để giảm thiểu xói mònbảo vệ đất tại lưu vực.

2.3. Ảnh hưởng Địa Hình Dốc Đến Quá Trình Xói Mòn Tại Lưu Vực

Địa hình dốc làm tăng vận tốc dòng chảy, tăng khả năng cuốn trôi đất. Lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến có địa hình dốc, bị chia cắt mạnh, làm gia tăng đáng kể nguy cơ xói mònthoái hóa đất.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Khả Năng Bảo Vệ Đất của Rừng Nậm Chiến

Nghiên cứu đánh giá khả năng bảo vệ đất của các trạng thái rừng tại lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến cần sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Các phương pháp thu thập thông tin bao gồm: kế thừa số liệu, điều tra thực nghiệm (lập ô tiêu chuẩn, đo đạc các chỉ tiêu thực vật và đất), và phân tích trong phòng thí nghiệm (xác định các tính chất vật lý, hóa học của đất). Phương pháp xử lý thông tin sử dụng các công cụ thống kê và GIS để phân tích, đánh giá và xây dựng bản đồ hiện trạng xói mòn và đề xuất giải pháp phục hồi rừng.

3.1. Điều Tra Thực Nghiệm Lập Ô Tiêu Chuẩn và Đo Đạc Các Chỉ Tiêu

Việc lập ô tiêu chuẩn trong các trạng thái rừng khác nhau là cần thiết để thu thập dữ liệu về cấu trúc thực vật (chiều cao cây, đường kính cây, độ tàn che, mật độ cây) và đặc tính đất (tỷ trọng, dung trọng, độ xốp, độ ẩm). Các chỉ tiêu này giúp đánh giá khả năng bảo vệ đất của từng trạng thái rừng.

3.2. Phân Tích Thống Kê và GIS Đánh Giá Mức Độ Xói Mòn

Sử dụng phần mềm thống kê để phân tích mối tương quan giữa các chỉ tiêu thực vật, đất và mức độ xói mòn. Sử dụng GIS để xây dựng bản đồ hiện trạng xói mòn và dự báo nguy cơ xói mòn tiềm năng dưới các kịch bản khác nhau. Phương pháp này hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định về quản lý và sử dụng đất hợp lý.

3.3. Xác định Cường Độ Xói Mòn Bằng Phương Trình Mất Đất Phổ Dụng USLE

Sử dụng phương trình USLE hoặc các biến thể của nó để ước tính lượng đất bị mất do xói mòn dưới các điều kiện khác nhau. Cần điều chỉnh các hệ số trong phương trình để phù hợp với điều kiện địa phương.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Trạng Thái Rừng đến Bảo Vệ Đất

Nghiên cứu cho thấy mỗi trạng thái rừng (rừng tự nhiên, rừng trồng, rừng phục hồi, đất nông nghiệp) có ảnh hưởng khác nhau đến khả năng bảo vệ đất. Rừng tự nhiên thường có khả năng bảo vệ đất tốt nhất do cấu trúc phức tạp, độ che phủ cao và hệ rễ phát triển. Rừng trồng có thể bảo vệ đất tốt nếu được quản lý đúng cách. Đất nông nghiệp, nếu không có biện pháp bảo vệ đất, có nguy cơ xói mòn cao nhất. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để quy hoạch sử dụng đất hợp lý và đề xuất các giải pháp phục hồi rừng.

4.1. Đặc Điểm Cấu Trúc Các Thảm Thực Vật Khu Vực Nghiên Cứu

Các thảm thực vật khác nhau (rừng trồng, rừng tự nhiên, rừng tre nứa,...) có cấu trúc khác nhau về chiều cao cây, đường kính cây, độ tàn che, mật độ cây. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng che phủ đất, giảm động năng mưa và chống xói mòn.

4.2. Phân Bố và Diện Tích Cần Thiết Của Các Trạng Thái Chống Xói Mòn

Xác định diện tích và vị trí phân bố tối ưu của các trạng thái rừng khác nhau để đạt được hiệu quả bảo vệ đất cao nhất. Cần ưu tiên phục hồi rừng ở những khu vực có độ dốc lớn và nguy cơ xói mòn cao.

4.3. So Sánh Khả Năng Chống Xói Mòn Giữa Các Loại Rừng Khác Nhau

Đánh giá định lượng khả năng bảo vệ đất của từng loại rừng dựa trên các chỉ số như lượng đất bị mất do xói mòn, độ che phủ, độ xốp của đất, và trữ lượng thảm mục. So sánh kết quả để xác định loại rừng nào có hiệu quả cao nhất trong việc bảo vệ đất.

V. Giải Pháp Nâng Cao Khả Năng Bảo Vệ Đất tại Nậm Chiến Sơn La

Để nâng cao khả năng bảo vệ đất tại lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp. Quy hoạch sử dụng đất hợp lý, phù hợp với điều kiện địa hình và khả năng bảo vệ đất của từng loại đất. Tăng cường các biện pháp kỹ thuật để hạn chế xói mòn trên đất dốc, như làm ruộng bậc thang, trồng cây theo đường đồng mức. Ngăn chặn các hành vi phá rừng, tích cực phục hồitrồng thêm rừng. Nâng cao nhận thức và kiến thức về chống xói mòn, bảo vệ đất cho cộng đồng.

5.1. Quy Hoạch Sử Dụng Đất Thích Ứng Địa Hình Hướng Dẫn Chi Tiết

Quy hoạch sử dụng đất cần dựa trên đánh giá chi tiết về khả năng bảo vệ đất của từng loại đất và mức độ dễ bị xói mòn. Các khu vực có độ dốc lớn và đất dễ bị xói mòn nên được ưu tiên cho phát triển lâm nghiệp hoặc sử dụng vào mục đích bảo tồn.

5.2. Kỹ Thuật Hạn Chế Xói Mòn Đất Dốc Phương Pháp Canh Tác Bền Vững

Áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững, như làm ruộng bậc thang, trồng cây theo đường đồng mức, sử dụng phân hữu cơ, và che phủ đất bằng thảm thực vật, để giảm thiểu xói mòn và duy trì độ phì nhiêu của đất.

5.3. Vai Trò Cộng Đồng Trong Bảo Vệ Rừng và Ngăn Chặn Xói Mòn

Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng về vai trò của rừng trong bảo vệ đất và điều tiết nước. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động phục hồi rừng, quản lý rừng bền vững, và phòng chống xói mòn.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Hướng Tới Quản Lý Bền Vững Nậm Chiến

Nghiên cứu về khả năng bảo vệ đất của các trạng thái rừng tại lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến đã cung cấp những thông tin quan trọng cho việc quản lý tài nguyên đất một cách bền vững. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến xói mòn đất, xây dựng các mô hình dự báo xói mòn chính xác hơn, và phát triển các giải pháp phục hồi rừng hiệu quả hơn. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan (chính quyền địa phương, nhà khoa học, cộng đồng) để đảm bảo thực hiện thành công các mục tiêu bảo vệ đất và phát triển bền vững tại khu vực.

6.1. Nghiên Cứu Bổ Sung Đánh Giá Tác Động Biến Đổi Khí Hậu

Cần nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu (lượng mưa, nhiệt độ) đến quá trình xói mòn đất và khả năng bảo vệ đất của các trạng thái rừng. Điều này giúp xây dựng các kế hoạch ứng phó phù hợp.

6.2. Hoàn Thiện Mô Hình Dự Báo Xói Mòn Độ Chính Xác Cao

Phát triển các mô hình dự báo xói mòn có độ chính xác cao, dựa trên dữ liệu chi tiết về địa hình, đất đai, thảm thực vật, và khí hậu. Mô hình này hỗ trợ quá trình ra quyết định về quản lý đất đai và phòng chống xói mòn.

6.3. Đề Xuất Chính Sách Khuyến Khích Quản Lý Rừng Bền Vững

Xây dựng và thực thi các chính sách khuyến khích quản lý rừng bền vững, phục hồi rừng, và áp dụng các biện pháp canh tác bảo vệ đất. Cần tạo ra các cơ chế tài chính để hỗ trợ cộng đồng tham gia vào các hoạt động này.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bằng công trình nghiên cứu của Ellison năm 1934[14]. Bằng các thí nghiệm trong phòng, lần đầu tiên ông đã phát hiện ra nhân tố cực kì quan trọng ảnh hưởng tới xói mòn đất đó là hạt mưa. Động năng của hạt mưa, sức bắn phá của nó trên bề mặt đất có vai trò quan trọng nhất, quyết định đến xói mòn. Thí nghiệm của Ellison đã chứng minh rằng, việc giảm động năng của hạt mưa bằng các dàn che nhân tạo hoặc tán lá của lớp phủ thực vật có thể làm giảm xói mòn đến hàng trăm lần.

Phát hiện của Ellison đã làm thay đổi quan điểm nghiên cứu về xói mòn và khả năng bảo vệ đất của các thảm thực vật. Nó đã mở ra phương hướng sử dụng cấu trúc thảm thực vật trong các biện pháp chống xói mòn nhằm bảo vệ độ phì của đất. Các nghiên cứu xói mòn bắt đầu chuyển sang nghiên cứu định lượng, xác định cơ chế xói mòn. Các nhà nghiên cứu nổi tiếng trong giai đoạn này là: Elison [14], Delixop, Mikhovic [34], Wichmeier W.

Xói mòn đất đã được các nhà khoa học thế kỉ XX nghiên cứu thực nghiệm và khái quát hóa thành công thức toán học như: Phương trình xói mòn mặt đất của Horton (1945), phương trình mặt đất của Musgave (1947), phương trình phá hủy kết cấu của hạt mưa (bằng các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm) của Elison (1945), phương trình mặt đất phổ dụng của Wischmeier và Smith (1958,1978),. hoặc nghiên cứu thông qua xây dựng mô hình mô phỏng như: Mô hình bồi lắng của Megev (1967), Mô hình mô phỏng quá trình bồi lắng fleming và Fhamy (1973), Mô hình mất đất do dòng chảy của Fleming và Waker (1977),. Hudson (1971,1981), Zakharop (1973) và nhiều tác giả khác đã nghiên cứu ảnh hưởng của kích thước hạt mưa, cường độ mưa và phân bố mưa tới xói mòn và dòng chảy mặt. Trong khi đó các nhân tố khác ảnh hưởng đến xói mòn như: Chiều dài sườn dốc, loại đất, lớp phủ thực vật,.

cũng được nghiên cứu sâu và rộng. Điển 6 hình là các nghiên cứu của các tác giả Wischmeier (1966, 1971). Những kết quả nghiên cứu này đã góp phần tìm ra cơ chế của quá trình xói mòn cũng như đề xuất các biện pháp phòng chống xói mòn thích hợp. Kết quả quan trọng của nghiên cứu xói mòn và khả năng bảo vệ đất trong giai đoạn này là xây dựng được phương trình mất đất phổ dụng (USLE) ở trường đại học tổng hợp Pardin (Mỹ) vào cuối năm 1950 [14].

Các yếu tố gây xói mòn được quy lại thành 7 yếu tố chính và biểu thị bằng phương trình có dạng tổng quát: A = R.1) Trong đó: A: Lượng đất xói mòn trung bình (tấn/ha/năm) R: Chỉ số phản ánh năng lực xói mòn của mưa K: Chỉ số năng lực chống xói mòn của đất, L: Hệ số độ dài sườn dốc (lượng đất mất trên thửa đất quan trắc so với trên thửa đất tiêu chuẩn dài 22,13m) S: Hệ số độ dốc (Lượng đất mất trên thửa đất quan trắc so với trên thửa đất tiêu chuẩn có độ dốc 9%) C: Hệ số canh tác (lượng đất mất trên thửa đất quan trắc so với trên thửa đất tiêu chuẩn được làm đất theo tiêu chuẩn). P: Hệ số bảo vệ đất( Lượng đất mất trên thửa đất có bảo vệ so với trên thửa đất không được bảo vệ). Phương trình này đã làm sáng tỏ vai trò của từng nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn. Nó có tác dụng định hướng cho nhiều nghiên cứu nhằm xác định quy luật xói mòn ở các khu vực có điều kiện địa lý khác nhau.

Tuy nhiên, sử dụng phương trình mất đất vẫn gặp phải những khó khăn nhất định: 7 + Điều kiện địa lý, địa chất của các khu vực có thể khác xa với điều kiện nơi xây dựng phương trình. Vì thế khi áp dụng phải có những nghiên cứu điều chỉnh các hệ số để phù hợp với điều kiện địa phương. Đây cũng là quá trình nghiên cứu đòi hỏi phải tốn kém về thời gian và kinh phí, không phải nơi nào cũng làm được. + Tập quán canh tác của các dân tộc cũng không giống nhau, vì vậy hệ số về phương pháp quản lý sử dụng đất cũng không giống nhau.

+ Phương trình đã xác định hệ số cho 128 kiểu cây trồng khác nhau, nhưng chủ yếu là cho các kiểu phối hợp cây trồng trong nông nghiệp, chưa tính đến sự đa dạng của các thảm thực vật rừng. Vào những năm 1970, phương trình mất đất phổ dụng được cải tiến để áp dụng cho đất rừng và một số loại đất phi nông nghiệp khác được gọi là phương trình mất đất biến đổi: A= R.2) Trong đó: A: Lượng đất bị xói mòn R: Chỉ số tính xói mòn của mưa K: Hệ số tính xói mòn của đất LS: Hệ số địa hình MV: Hệ số về biện pháp quản lý thực bì. Trong phương trình mất đất biến đổi, tính phức tạp của phương trình mất đất phổ dụng đã đươc giảm bớt trên cơ sở ghép các nhân tố độ dốc và chiều dài sườn dốc thành nhân tố địa hình, nhân tố cây trồng và nhân tố bảo vệ đất thành nhân tố quản lý thực bì. Việc áp dụng phương trình mất đất biến đổi đã trở thành đơn giản hơn.

Tuy nhiên, mục tiêu sử dụng của phương trình vẫn là đất nông nghiệp. Khi áp dụng cho các loại rừng thì độ chinh xác không cao, phương trình vẫn cần nghiên cứu bổ xung. 8 Trong giai đoạn này các công trình nghiên cứu không chỉ giới hạn ở Mỹ, Liên Xô mà còn được tiến hành ở nhiều quốc gia khác trên thế giới. Tuy nhiên, nghiên cứu xói mòn đất chủ yếu vẫn được tiến hành một cách độc lập theo những chương trình được hoạch định của từng cơ quan, từng quốc gia.

Còn rất ít những tổ chức quốc tế đứng ra giữ vai trò liên kết các nghiên cứu trong lĩnh vực này. Giai đoạn từ 1980 cho đến nay Sự phát triển kỹ thuật công nghiệp và quá trình gia tăng dân số đã thúc đẩy khai phá nhiều vùng rừng, chuyển thành khu canh tác nông nghiệp. Do không coi trong biện pháp bảo vệ đất nên hàng năm trên thế giới đã bị thái hóa chừng 20 triệu ha. Xói mòn đất không chỉ làm thu hẹp nhanh chóng diện tích canh tác mà còn là nguyên nhân dẫn đến sự biến đổi tính chất của nhiều thành phần môi trường như nguồn nước, thực vật, động vât.

Xói mòn đã trở thành nguyên nhân quan trọng dẫn đến suy thoái môi trường hiện nay. Vì vậy, trong “Chiến lược bảo vệ toàn cầu”, bảo vệ đất được xem là một trong những nhiệm vụ có tính chất chiến lược vì sự tồn tại lâu bền của con người. Khả năng chống xói mòn, bảo vệ đất trở thành chỉ tiêu cơ bản hình thành giá trị sinh thái của các phương thức canh tác. Những nghiên cứu về quản lý sử dụng đất trong thời kỳ này hướng vào hai mục tiêu chính: - Nhằm phát hiện những quy luật hoạt động của xói mòn của từng địa phương, từng quốc gia để xây dựng dự báo xói mòn và xây dựng biện pháp chống xói mòn với những công trình của: R.

- Xây dựng các biện pháp bảo vệ đất đặc biệt là công nghệ bảo vệ đất dốc, trong đó có công trình của K. Kết quả nghiên cứu cơ bản của giai đoạn này được thể hiện ở 2 mặt sau: * Phát triển các mô hình toán học để dự báo xói mòn. 9 Phương trình được áp dụng chủ yếu là phương trình mất đất phổ dụng cải tiến (RUSLE) của Wischmeier.H (1997) trên cơ sở gộp hệ số độ dốc và hệ số chiều dài sườn dốc thành hệ số địa hình: A= P.3) Trong đó: A: Lượng đất mất đi hàng năm R: Chỉ số phản ánh năng lực xói mòn của mưa. K: Chỉ số năng lực chống xói mòn của đất.

LS: Chỉ số địa hình. C: Chỉ số về thực vật. P: Chỉ số về biện pháp canh tác. Phương trình của Wischmeier đã gợi ý về các biện pháp chống xói mòn bảo vệ đất.

Đó là tất cả những giải pháp nhằm giảm thiểu một hoặc một nhóm các nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn đất trong các phương trình của wischmeier. Tuy nhiên, việc áp dụng phương trình này cũng gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong điều kiện thiếu dữ liệu nghiên cứu cơ bản để xác định các thông số cần thiết, chẳng hạn thiếu dữ liệu về mưa, thiếu dữ liệu về khả năng chống xói mòn của đất, hay dữ liệu về ảnh hưởng của các kiểu trồng cây đến xói mòn v. Vì vậy, phương trình xói mòn đất của Wischmeier ngày nay được vận dụng theo hướng cải tiến hoặc bổ sung những tham số của phương trình để sử dụng trong nhiều quốc gia. Tham số được nghiên cứu điều chỉnh nhiều nhất là tham số C cho những kiểu thảm thực vật không có trong xây dựng phương trình ban đầu.

Phương trình USLE cũng được điều chỉnh để dự báo xói mòn cho một khu vực cụ thể theo từng trận mưa (RUSLE1), hoặc cho một sườn dốc khi không tính đến sự thay đổi về độ dốc (RUSLE2) (Foster et al. Có thể điểm qua một số dạng đã được thay đổi của phương trình mất đất phổ dụng như sau: 1) Phương trình dự báo cường độ xói mòn đất của Foster và cộng sự (1982) 10 Ae=qece (1.4) Trong đó: Ae: Cường độ xói mòn cho từng trận mưa qe: Tốc độ dòng chảy (volume/area/time) ce: Lượng xói mòn trên đơn vị thể tích (mass/volume), được tính như sau: ce=b1EI30/qe (1.5) b1: Hệ số thực nghiệm, re: Tổng lượng mưa E: Động năng trận mưa I30: Cường độ mưa cực đại trong 30 phút 2) Phương trình dự báo cường độ xói mòn đất của Kinnell and Risse(1998) Ae=b3QREI30 (1.6) Trong đó: Ae: Cường độ xói mòn cho từng trận mưa b3: Hệ số thực nghiệm QR: Tỷ lệ giữa lượng mưa và dòng chảy. 3) Phương trình dự báo cường độ xói mòn đất của Renard et al. (1997) Ae·veg=KUMQRBEI30Ce Trong đó: Ae.veg: Lượng xói mòn trên một khu vực có thực vật QRB: Tỷ lệ dòng chảy trên đất trống bỏ hoá Ce: Chỉ số thực vật trong phương trình USLE KUM: Chỉ số năng lực chống xói mòn của đất 4) Phương trình dự báo cường độ xói mòn đất của Tiwari và các cộng sự (2000) A1e= bKeEI30 (1.7) Trong đó: A1e: Lượng đất mất đi trên trong một trận mưa (event) trên một đơn vị diện tích 11 E: là động năng trận mưa I30: Cường độ mưa cực đại trong 30 phút Ke: Chỉ số về năng lực chống xói mòn của đất b: Hệ số điều chỉnh thay đổi theo độ dốc, chiều dài sườn dốc 5) Phương trình dự báo cường độ xói mòn đất của USDA-ARS (2008) Ae=A1eLSCePe (1.8) Trong đó: A1e: Lượng đất xói mòn của đất trống bỏ hoá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Bảo Vệ Đất Từ Các Trạng Thái Rừng Tại Hồ Thủy Điện Nậm Chiến" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của các trạng thái rừng trong việc bảo vệ đất đai, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ đất mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường đất. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức quản lý và bảo vệ tài nguyên đất, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của rừng trồng keo và bạch đàn trên địa bàn huyện Ba Vì và huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả kinh tế và môi trường của các loại rừng trồng. Bên cạnh đó, Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng phù sa và vi tảo để cải thiện môi trường đất lúa thâm canh vùng đê bao khép kín tỉnh An Giang sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp cải thiện chất lượng đất. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường công tác quản lý rừng sản xuất trên địa bàn huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên sẽ cung cấp thêm thông tin về quản lý rừng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến bảo vệ đất và rừng.