Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sen hồng (Nelumbo nucifera Gaertn.) là loài thực vật thủy sinh thuộc chi Nelumbo, họ Nelumbonaceae, phân bố tự nhiên và được canh tác rộng rãi tại nhiều quốc gia châu Á như Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc và Nhật Bản. Cây sen mang giá trị đa dụng đối với đời sống kinh tế, dinh dưỡng, y học và văn hóa. Hầu hết các bộ phận của cây sen như hạt, tâm sen, củ sen, ngó sen, lá và hoa đều chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học (alkaloid, flavonoid, vitamin, khoáng chất) có tác dụng an thần, chống oxy hóa, hỗ trợ điều trị các bệnh tim mạch và tiêu hóa. Tuy nhiên, nguồn gen và chất lượng các giống sen quý hiện nay đang đối mặt với nguy cơ thoái hóa và suy giảm diện tích do biến đổi khí hậu, ô nhiễm nguồn nước cũng như thói quen tự để giống, canh tác tự phát.
Phương pháp nhân giống truyền thống bằng hạt và tách đoạn thân rễ (củ sen) còn tồn tại nhiều điểm hạn chế:
- Nhân giống bằng hạt dễ làm phân ly tính trạng di truyền, vỏ hạt cứng đòi hỏi xử lý cơ học phức tạp, mỗi năm chỉ có một vụ thu hoạch.
- Nhân giống bằng củ có hệ số nhân thấp, nguy cơ tích lũy mầm bệnh qua các vụ canh tác cao.
Phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) cho phép tạo ra số lượng lớn cây giống sạch bệnh, đồng nhất về mặt di truyền và hình thái. Dù vậy, cây con nuôi cấy in vitro truyền thống trên môi trường thạch thường gặp hiện tượng thủy tinh thể (hyperhydricity) và có tỷ lệ sống sót thấp khi chuyển ra môi trường tự nhiên do rễ yếu, khí khổng kém phát triển và phụ thuộc vào nguồn đường ngoại sinh. Nhằm khắc phục các nhược điểm này, kỹ thuật vi thủy canh (microponics)—kết hợp giữa vi nhân giống và thủy canh dinh dưỡng quy mô nhỏ—được nghiên cứu ứng dụng nhằm giúp cây con thích nghi dần với điều kiện quang tự dưỡng, tăng cường trao đổi khí và nâng cao tỷ lệ sống ngoài vườn ươm.
Mục tiêu nghiên cứu:
Xác định môi trường và điều kiện thích hợp để nhân giống hoa sen Hồng (Nelumbo nucifera Gaertn.) qua hai hệ thống in vitro và vi thủy canh nhằm đạt hệ số nhân cao và nâng cao khả năng thích nghi của cây con.
Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 4 nhiệm vụ chính):
- Khảo sát phương pháp khử trùng và xử lý nảy mầm tạo nguồn vật liệu khởi đầu từ phôi hạt sen Hồng.
- Xác định môi trường và nồng độ chất điều hòa sinh trưởng (BA, Kinetin) thích hợp cho quá trình nhân nhanh chồi trong điều kiện in vitro và vi thủy canh.
- Xác định nồng độ chất kích thích ra rễ (α-NAA) thích hợp cho giai đoạn tạo rễ của chồi sen trong hai hệ thống.
- Đánh giá tỷ lệ sống sót và khả năng sinh trưởng của cây giống sen Hồng trên các công thức giá thể phối trộn bùn và nước ngoài vườn ươm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hạt sen Hồng khô (Nelumbo nucifera Gaertn.) được cung cấp bởi Bộ môn Sinh học, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
- Vật liệu thực nghiệm: Phôi hạt sen Hồng được bóc tách vô trùng.
- Không gian thực hiện: Phòng thí nghiệm và khu vườn ươm thuộc Bộ môn Sinh học, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 09/2021 đến tháng 03/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên cơ sở lý thuyết về sinh lý thực vật, công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) và hệ thống nuôi cấy quang tự dưỡng/bán tự dưỡng thông qua kỹ thuật vi thủy canh (microponics).
Khung lý thuyết và môi trường dinh dưỡng:
- Môi trường khoáng cơ bản: Môi trường MS (Murashige & Skoog, 1962) bổ sung 30 g/l đường saccarose, 7,5 g/l agar (đối với môi trường rắn in vitro), điều chỉnh pH ở mức 5,7–5,8.
- Nhóm chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm Cytokinin: 6-Benzylaminopurine (6-BA / BAP) và Kinetin (KIN) nhằm kích thích phân chia tế bào, phá vỡ ưu thế ngọn và tăng sinh chồi nách.
- Nhóm chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm Auxin: Naphthaleneacetic acid (α-NAA) nhằm kích thích phân hóa mô rễ và hình thành rễ phụ.
Quy trình khử trùng và thiết lập hệ thống:
- Khử trùng hạt ban đầu: Phá vỡ lớp vỏ đen cứng ở hai đầu hạt sen khô, rửa sạch, ngâm dung dịch xà phòng trong 15 phút. Tiến hành thao tác trong tủ cấy vô trùng: lắc hạt trong cồn 70° trong 5 phút, khử trùng bề mặt bằng dung dịch Javel 30% trong 10 phút, sau đó tráng lại 3 lần bằng nước cất vô trùng.
- Hệ thống in vitro: Nuôi cấy phôi/chồi trong bình thủy tinh đậy nắp kín vô trùng chứa môi trường MS rắn hoặc lỏng có đường (30 g/l saccarose).
- Hệ thống vi thủy canh (microponic): Nuôi cấy mẫu trong bình thủy tinh thoáng khí chứa khoảng 20 ml môi trường MS lỏng không cần bổ sung đường ở một số giai đoạn, mẫu được cố định bằng giá thể xốp nổi.
- Điều kiện nuôi cấy phòng thí nghiệm: Nhiệt độ 25 ± 2°C, cường độ chiếu sáng 2000 lux, chu kỳ chiếu sáng 12 giờ sáng/ngày.
Phương pháp bố trí thí nghiệm và xử lý số liệu:
- Các thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với 3 lần nhắc lại. Số lượng mẫu cho mỗi công thức dao động từ 15 đến 20 mẫu/lần nhắc lại.
- Các chỉ tiêu theo dõi gồm: Tỷ lệ nhiễm (%), tỷ lệ sống (%), tỷ lệ nảy mầm (%), chiều cao phôi/chồi (cm), số lá, hệ số nhân chồi (lần), tỷ lệ tạo rễ (%), số rễ trung bình (rễ/chồi), chiều dài rễ trung bình (cm), tỷ lệ sống ngoài vườn ươm (%).
- Xử lý thống kê: Số liệu được tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, hệ số biến động (CV%) và phân tích sai khác có ý nghĩa thống kê theo phép thử LSD ở mức xác suất P = 0,05.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Tác giả trình bày tổng quan về giá trị kinh tế, văn hóa và y dược của cây hoa sen Hồng tại Việt Nam, phân tích thực trạng thoái hóa giống do phương thức canh tác truyền thống và hạn chế của phương pháp nuôi cấy mô thông thường (cây dễ bị thủy tinh thể, tỷ lệ sống vườn ươm thấp). Từ đó, xác định tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu kết hợp giữa kỹ thuật vi thủy canh và in vitro nhằm nâng cao hiệu quả nhân giống sen Hồng.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Tác giả tổng hợp các tài liệu khoa học liên quan đến nguồn gốc, phân loại học của chi Nelumbo (bộ Proteales, 2n = 16), các đặc điểm giải phẫu hình thái học (rễ, thân rễ/củ, thân cuống lá, phiến lá, hoa lưỡng tính, gương sen và quả bế). Tổng hợp giá trị dược liệu của các hoạt chất chính (neferine, liensinine, demethylcoclaurin...) và giá trị dinh dưỡng của hạt sen.
Phần này phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp nhân giống sen hiện hành (nhân giống bằng hạt, tách thân rễ, nuôi cấy mô tế bào và vi thủy canh). Đồng thời điểm luận chi tiết các công trình nghiên cứu nhân giống sen trong nước (Phạm Văn Lộc và cs., 2017; Hoàng Thị Kim Hồng và cs., 2017; Đồng Huy Giới và cs., 2018; Nguyễn Thị Quỳnh Trang, 2020) và quốc tế (Arunyanar và cs., 2008; Shou và cs., 2008; Buathong và cs., 2013; Mahmad và cs., 2014; Yu và cs., 2015).
Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày cụ thể đối tượng nghiên cứu (hạt sen Hồng khô), địa điểm, thời gian thực hiện, quy trình vô trùng tạo nguồn mẫu khởi đầu, thiết kế chi tiết 5 nội dung thí nghiệm:
- Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của 6 cách xử lý nảy mầm khác nhau đến khả năng nảy mầm của phôi hạt (so sánh giữa tách phôi cấy trên môi trường thạch và để nguyên hạt nảy mầm trên môi trường lỏng).
- Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của nồng độ BA (0 và 0,5 mg/l) đến sự nảy mầm của phôi hạt trong hệ thống in vitro và vi thủy canh sau 2 tuần.
- Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của nồng độ BA (0 và 1,5 mg/l) đến sự nhân nhanh chồi sau 4 tuần nuôi cấy.
- Thí nghiệm 4: Ảnh hưởng của nồng độ Kinetin (0; 0,5; 0,75; 1,0 mg/l) đến sự nhân nhanh chồi sau 4 tuần nuôi cấy trong hai hệ thống.
- Thí nghiệm 5: Ảnh hưởng của nồng độ α-NAA (0 và 1,5 mg/l) đến sự tạo rễ chồi sau 3 tuần nuôi cấy.
- Thí nghiệm 6: Thử nghiệm chuyển cây ra vườn ươm trên các công thức giá thể phối trộn bùn và nước (tỷ lệ 20:20, 40:20, 20:40 ml).
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Chương này công bố chi tiết các số liệu thực nghiệm thu được qua các bảng biểu và biểu đồ so sánh:
1. Khả năng nảy mầm của phôi hạt sen Hồng sau 7 ngày nuôi cấy:
Môi trường nuôi cấy có ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ sống sạch và tốc độ vươn dài của phôi hạt.
| Công thức |
Mô tả môi trường nuôi cấy |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
Tỷ lệ sống (%) |
Tỷ lệ sống sạch (%) |
Chiều cao phôi (cm) |
Số lá mầm |
| CT1 |
Tách phôi cấy in vitro: MS + 7,5 g/l agar |
10,00 ± 5,00 |
65,00 ± 5,00 |
60,00 ± 5,00 |
2,26 ± 0,13 |
2,00 |
| CT2 |
Tách phôi cấy in vitro: MS + 30 g/l saccarose + 7,5 g/l agar |
25,00 ± 2,89 |
43,33 ± 5,77 |
40,00 ± 5,00 |
1,69 ± 0,29 |
2,00 |
| CT3 |
Tách phôi cấy in vitro: 30 g/l saccarose + 7,5 g/l agar |
36,67 ± 2,89 |
56,67 ± 2,89 |
46,67 ± 5,77 |
1,89 ± 0,14 |
2,00 |
| CT4 |
Để nguyên hạt nảy mầm: MS lỏng + 30 g/l saccarose |
15,00 ± 5,00 |
43,33 ± 2,89 |
41,67 ± 2,89 |
1,21 ± 0,01 |
2,00 |
| CT5 |
Để nguyên hạt nảy mầm: Nước RO vô trùng + 30 g/l saccarose |
21,67 ± 2,89 |
48,33 ± 5,77 |
48,33 ± 5,77 |
7,94 ± 0,13 |
2,00 |
| CT6 |
Để nguyên hạt nảy mầm: Nước RO vô trùng |
0,00 |
48,33 ± 2,89 |
48,33 ± 2,89 |
6,93 ± 0,52 |
2,00 |
| LSD0,05 |
|
3,18 |
6,43 |
7,24 |
0,45 |
0,00 |
Nhận xét: CT1 (MS + 7,5 g/l agar) cho tỷ lệ phôi sống (65,00%) và sống sạch (60,00%) cao nhất. Môi trường lỏng CT5 cho chiều cao phôi đạt cực đại (7,94 cm).
2. Ảnh hưởng của BA đến sự nảy mầm phôi hạt sen sau 2 tuần:
- Trong hệ thống in vitro, bổ sung 0,5 mg/l BA (CT2) giúp tỷ lệ nảy mầm đạt 95,00%, chiều cao chồi đạt 3,08 ± 0,41 cm và 2,31 ± 0,14 lá/chồi, vượt trội so với đối chứng không bổ sung BA (tỷ lệ nảy mầm 48,33%, cao 1,86 cm, 2,00 lá).
- Trong hệ thống vi thủy canh, bổ sung 0,5 mg/l BA (CT4) cho tỷ lệ nảy mầm đạt 56,67%, chiều cao chồi đạt 3,86 ± 0,34 cm và 2,08 ± 0,09 lá/chồi.
3. Ảnh hưởng của BA đến sự nhân nhanh chồi sen sau 4 tuần nuôi cấy:
| Công thức |
Nồng độ BA (mg/l) |
Điều kiện nuôi cấy |
Tỷ lệ tạo chồi mới (%) |
Hệ số nhân chồi (lần) |
Đặc điểm chồi |
| CT1 (ĐC1) |
0 |
In vitro |
18,33 |
1,17 ± 0,03 |
Chồi vàng lá |
| CT2 |
1,5 |
In vitro |
100,00 |
3,35 ± 0,23 |
Chồi xanh tốt |
| CT3 (ĐC2) |
0 |
Vi thủy canh |
13,33 |
1,13 ± 0,03 |
Chồi xanh |
| CT4 |
1,5 |
Vi thủy canh |
100,00 |
2,78 ± 0,10 |
Chồi xanh |
| LSD0,05 |
|
|
|
0,21 |
|
Nhận xét: Bổ sung 1,5 mg/l BA kích thích 100% mẫu tạo chồi mới ở cả hai hệ thống. Hệ thống in vitro đạt hệ số nhân cao nhất là 3,35 lần.
4. Ảnh hưởng của nồng độ Kinetin đến sự nhân nhanh chồi sen sau 4 tuần:
- Bổ sung KIN ở nồng độ 0,5 mg/l cho kết quả nhân chồi tối ưu ở cả hai hệ sinh thái nuôi cấy.
- Hệ thống in vitro + 0,5 mg/l KIN (CT2): Tỷ lệ tạo chồi đạt 83,33%, hệ số nhân chồi đạt 2,73 ± 0,16.
- Hệ thống vi thủy canh + 0,5 mg/l KIN (CT6): Tỷ lệ tạo chồi đạt 81,67%, hệ số nhân chồi đạt 2,45 ± 0,05, chồi xanh khỏe và sớm xuất hiện rễ.
- Khi tăng nồng độ KIN lên 0,75–1,0 mg/l, hệ số nhân chồi ở cả hai hệ thống có xu hướng giảm dần (xuống 2,17–2,33 lần ở in vitro và 2,05–2,13 lần ở vi thủy canh).
5. Ảnh hưởng của α-NAA đến sự tạo rễ chồi sau 3 tuần nuôi cấy:
| Công thức |
Nồng độ α-NAA (mg/l) |
Nguồn gốc chồi |
Tỷ lệ tạo rễ (%) |
Số rễ trung bình (rễ/cây) |
Chiều dài rễ trung bình (cm) |
| CT1 (ĐC1) |
0 |
In vitro |
100,00 |
7,25 ± 0,33 |
2,06 ± 0,07 |
| CT2 |
1,5 |
In vitro |
100,00 |
11,63 ± 0,52 |
3,10 ± 0,10 |
| CT3 (ĐC2) |
0 |
Vi thủy canh |
100,00 |
6,32 ± 0,34 |
1,07 ± 0,04 |
| CT4 |
1,5 |
Vi thủy canh |
100,00 |
9,78 ± 0,76 |
2,08 ± 0,16 |
| LSD0,05 |
|
|
|
0,97 |
0,15 |
Nhận xét: 100% mẫu ở tất cả các nghiệm thức đều có khả năng ra rễ. Bổ sung 1,5 mg/l α-NAA trong hệ thống in vitro (CT2) kích thích tạo rễ mạnh nhất với số rễ trung bình đạt 11,63 rễ/cây và chiều dài rễ đạt 3,10 cm (vượt trội so với vi thủy canh đạt 9,78 rễ/cây và 2,08 cm).
6. Đánh giá sinh trưởng phát triển của cây sen ngoài vườn ươm sau 2 tuần:
| Công thức |
Nguồn gốc cây |
Thể tích bùn (ml) |
Thể tích nước (ml) |
Tỷ lệ sống (%) |
Số lá trung bình (lá) |
Đặc điểm sinh trưởng |
| CT1 |
In vitro |
20 |
20 |
20,00 |
6,11 ± 0,33 |
Lá mới ra ít |
| CT2 |
In vitro |
40 |
20 |
16,67 |
5,33 ± 0,76 |
Lá mới ra ít |
| CT3 |
In vitro |
20 |
40 |
26,67 |
6,67 ± 0,20 |
Lá mới ra nhiều |
| CT4 |
Vi thủy canh |
20 |
20 |
23,33 |
5,28 ± 0,20 |
Lá mới ra ít |
| CT5 |
Vi thủy canh |
40 |
20 |
20,00 |
4,57 ± 0,03 |
Lá mới ra ít |
| CT6 |
Vi thủy canh |
20 |
40 |
36,67 |
7,42 ± 0,03 |
Lá mới ra nhiều, sinh trưởng tốt |
| LSD0,05 |
|
|
|
|
0,61 |
|
Nhận xét: Cây sen có nguồn gốc từ hệ thống vi thủy canh có tỷ lệ sống và số lá trung bình cao hơn cây có nguồn gốc in vitro. Giá thể phối trộn 20 ml bùn : 40 ml nước (CT6) là môi trường tối ưu nhất cho cây sen con thích nghi ngoài vườn ươm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định môi trường MS + 7,5 g/l agar cho tỷ lệ phôi sen sống sạch cao nhất đạt 60,00% sau khi khử trùng hạt bằng Javel 30% trong 10 phút.
- Giai đoạn nảy mầm: Môi trường MS bổ sung 0,5 mg/l BA trong hệ thống in vitro cho tỷ lệ nảy mầm đạt 95,00%, chiều cao chồi đạt 3,08 cm.
- Giai đoạn nhân nhanh chồi: Môi trường MS bổ sung 1,5 mg/l BA trong hệ thống in vitro đạt hiệu quả nhân chồi cao nhất (tỷ lệ tạo chồi 100%, hệ số nhân chồi 3,35 lần); việc bổ sung Kinetin đạt kết quả cao nhất ở nồng độ 0,5 mg/l với hệ số nhân chồi 2,73 lần.
- Giai đoạn ra rễ: Môi trường MS lỏng bổ sung 1,5 mg/l α-NAA cho kết quả ra rễ tốt nhất trong điều kiện in vitro với 100% mẫu tạo rễ, số rễ trung bình đạt 11,63 rễ/cây và chiều dài rễ trung bình đạt 3,10 cm.
- Giai đoạn thuần dưỡng vườn ươm: Cây giống có nguồn gốc từ vi thủy canh thể hiện khả năng thích ứng cao hơn cây in vitro truyền thống. Giá thể 20 ml bùn : 40 ml nước mang lại tỷ lệ sống cao nhất (36,67%) và số lá trung bình lớn nhất (7,42 lá/cây) sau 2 tuần.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện quy trình huấn luyện cây con và thử nghiệm các công thức giá thể ra cây ngoài điều kiện tự nhiên nhằm nâng cao hơn nữa tỷ lệ sống của cây giống.
- Tối ưu hóa các khâu kỹ thuật để hoàn thiện quy trình nhân giống hoàn chỉnh phục vụ sản xuất cây giống sen Hồng ở quy mô thương mại.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
- Tác giả đã tiến hành so sánh đối chứng song song giữa hai hệ thống nuôi cấy in vitro và vi thủy canh trên cùng một nguồn vật liệu phôi hạt sen Hồng khô qua đầy đủ các giai đoạn phát sinh hình thái (nảy mầm, nhân chồi, ra rễ và ra vườn ươm).
- Khắc phục một phần hạn chế của các công trình trước đây (như nghiên cứu của Phạm Văn Lộc và cs., 2017 vốn chỉ dừng lại ở giai đoạn nhân chồi và ra rễ trong phòng thí nghiệm) bằng việc thực hiện thành công bước thuần dưỡng cây con trên giá thể bùn-nước ngoài điều kiện tự nhiên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Tỷ lệ sống sót của cây sen con ngoài vườn ươm sau 2 tuần vẫn còn ở mức tương đối khiêm tốn (cao nhất đạt 36,67% đối với cây vi thủy canh và 26,67% đối với cây in vitro). Tỷ lệ nhiễm trong giai đoạn bóc tách phôi hạt sen khô ban đầu vẫn còn dao động từ 10% đến 36,67% tùy công thức.
- Hướng mở: Cần tiếp tục nghiên cứu các biện pháp phòng trừ nấm bệnh trong giai đoạn vườn ươm, điều chỉnh chế độ che sáng, độ ẩm và tỷ lệ phối trộn dinh dưỡng trong giá thể bùn-nước để tăng tỷ lệ sống của cây giống trước khi chuyển giao sản xuất diện rộng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Công nghệ sinh học, Nông học, Sinh học thực vật đang thực hiện các đề tài về nuôi cấy mô tế bào thực vật, vi nhân giống cây thủy sinh và kỹ thuật vi thủy canh (microponics).
- Cán bộ kỹ thuật tại các trung tâm giống cây trồng, phòng thí nghiệm nuôi cấy mô quan tâm đến các thông số cụ thể về nồng độ chất điều hòa sinh trưởng (BA, KIN, α-NAA) và tỷ lệ phối trộn giá thể bùn-nước để thuần dưỡng cây sen.
- Các phần đáng tham khảo nhất gồm: Bố trí nồng độ chất kích thích sinh trưởng trong chương III và các bảng số liệu so sánh sinh trưởng giữa in vitro và vi thủy canh trong chương IV.
Câu hỏi thường gặp
1. Khử trùng hạt sen Hồng khô bằng phương pháp nào cho tỷ lệ phôi sống sạch cao nhất trong nghiên cứu?
Hạt sen sau khi mài/phá vỏ hai đầu và rửa xà phòng 15 phút, được khử trùng trong cồn 70° (5 phút) và dung dịch Javel 30% (10 phút), sau đó bóc tách phôi cấy vào môi trường MS + 7,5 g/l agar (CT1) cho tỷ lệ phôi sống đạt 65,00% và tỷ lệ phôi sống sạch đạt 60,00% sau 7 ngày.
2. Nồng độ BA và Kinetin nào thích hợp nhất cho quá trình nhân nhanh chồi sen Hồng?
- Đối với BA: Nồng độ 1,5 mg/l trong môi trường MS in vitro cho hiệu quả tốt nhất với tỷ lệ tạo chồi 100% và hệ số nhân chồi đạt 3,35 lần sau 4 tuần.
- Đối với Kinetin: Nồng độ 0,5 mg/l trong môi trường MS in vitro cho hiệu quả cao nhất với tỷ lệ tạo chồi 83,33% và hệ số nhân chồi đạt 2,73 lần sau 4 tuần.
3. Hiệu quả tạo rễ của chồi sen Hồng trong môi trường bổ sung α-NAA đạt mức bao nhiêu?
Trong môi trường MS lỏng bổ sung 1,5 mg/l α-NAA, 100% mẫu chồi in vitro đều ra rễ sau 3 tuần với số rễ trung bình đạt 11,63 rễ/cây và chiều dài rễ trung bình đạt 3,10 cm (cao hơn hệ thống vi thủy canh đạt 9,78 rễ/cây và dài 2,08 cm).
4. Khi đưa ra vườn ươm, cây sen từ hệ thống nào có khả năng thích nghi tốt hơn và loại giá thể nào tối ưu nhất?
Cây sen có nguồn gốc từ hệ thống vi thủy canh có khả năng thích nghi tốt hơn cây in vitro. Giá thể phối trộn 20 ml bùn : 40 ml nước mang lại tỷ lệ sống cao nhất sau 2 tuần (đạt 36,67% ở cây vi thủy canh và 26,67% ở cây in vitro), số lá trung bình đạt 7,42 lá/cây.
Kết luận
Khóa luận đã xác định được quy trình khử trùng, nồng độ chất điều hòa sinh trưởng tối ưu (0,5–1,5 mg/l BA; 0,5 mg/l KIN; 1,5 mg/l α-NAA) cho các giai đoạn nảy mầm, nhân chồi và ra rễ của cây sen Hồng trong phòng thí nghiệm. Hệ thống in vitro thể hiện ưu thế vượt trội về hệ số nhân chồi và số lượng rễ hình thành trong điều kiện kiểm soát. Ngược lại, hệ thống vi thủy canh chứng minh tính hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao tỷ lệ sống và tốc độ ra lá của cây con khi thích ứng ngoài vườn ươm trên giá thể bùn-nước.