Kết Cục Thai Kỳ Trên Thai Phụ Có Hay Không Có Giảm Đau Sản Khoa Bằng Gây Tê Ngoài Màng Cứng

Tài liệu nghiên cứu Kết cục thai kỳ trên thai phụ có hay không có giảm đau bằng gây tê ngoài màng cứng tại bệnh viện đa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2020

127
3
2

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Y VĂN

1.1. CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA CHUYỂN DẠ

1.1.1. Định nghĩa chuyển dạ

1.1.2. Sinh lý của cơn gò tử cung

1.1.3. Các giai đoạn của chuyển dạ

1.2. ĐAU TRONG CHUYỂN DẠ

1.2.1. Sinh lý đau trong chuyển dạ

1.2.2. Ảnh hưởng của đau trong quá trình chuyển dạ

1.3. GÂY TÊ NGOÀI MÀNG CỨNG GIẢM ĐAU

1.3.1. Lịch sử gây tê ngoài màng cứng giảm đau

1.3.2. Cơ chế tác dụng của thuốc tê trong khoang ngoài màng cứng

1.3.3. Các tác động của GTNMC lên hoạt động cơ thể

1.3.4. Một số thuốc thường dùng trong gây tê ngoài màng cứng

1.3.5. Chỉ định, chống chỉ định của GTNMC giảm đau sản khoa

1.3.6. Ưu điểm của gây tê ngoài màng cứng giảm đau sản khoa

1.3.7. Tác dụng của GTNMC giảm đau trên chuyển dạ và kết cục sinh

1.4. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ GTNMC TRONG CHUYỂN DẠ

1.4.1. Đặc điểm nơi nghiên cứu

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2.1. Dân số mục tiêu

2.2.2. Dân số nghiên cứu

2.2.3. Dân số chọn mẫu

2.3. TIÊU CHUẨN CHỌN MẪU

2.3.1. Tiêu chuẩn chọn vào

2.3.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. PHƯƠNG PHÁP CHỌN MẪU

2.5. PHƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH

2.6. ĐỊNH NGHĨA BIẾN SỐ

2.7. THU THẬP VÀ QUẢN LÝ SỐ LIỆU

2.7.1. Thu thập số liệu

2.7.2. Phân tích số liệu

2.8. VAI TRÒ CỦA NGƯỜI NGHIÊN CỨU

2.9. VẤN ĐỀ Y ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. TỶ LỆ SINH CÓ GÂY TÊ NGOÀI MÀNG CỨNG

3.2. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.3. ĐẶC ĐIỂM CHUYỂN DẠ PHA HOẠT ĐỘNG

3.4. ĐẶC ĐIỂM CHUYỂN DẠ GIAI ĐOẠN 2

3.5. KẾT CỤC THAI KỲ Ở MẸ

4. CHƯƠNG IV: BÀN LUẬN

4.1. TỶ LỆ SINH CÓ GÂY TÊ NGOÀI MÀNG CỨNG GIẢM ĐAU

4.2. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.2.1. Đặc điểm dịch tễ học của đối tượng tham gia nghiên cứu

4.2.2. Đặc điểm tiền thai

4.2.3. ĐẶC ĐIỂM LÚC NHẬP VIỆN CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.2.4. ĐẶC ĐIỂM CHUYỂN DẠ PHA HOẠT ĐỘNG

4.2.5. Đặc điểm tim thai

4.2.6. Tình trạng màng ối

4.2.7. Màu sắc ối

4.2.8. Đặc điểm cơn gò tử cung

4.2.9. Sử dụng oxytoxin tăng gò

4.2.10. Thời gian trung bình chuyển dạ pha hoạt động

4.2.11. Độ mở của cổ tử cung

4.2.12. ĐẶC ĐIỂM CHUYỂN DẠ GIAI ĐOẠN 2

4.2.12.1. Đặc điểm tim thai
4.2.12.2. Đặc điểm màu sắc ối
4.2.12.3. Đặc điểm kiểu thế
4.2.12.4. Sử dụng oxytoxin tăng gò
4.2.12.5. Thời gian chuyển dạ giai đoạn 2

4.2.13. KẾT CỤC THAI KỲ Ở MẸ

4.2.13.1. Cách thức sinh
4.2.13.2. Trung bình lượng máu mất
4.2.13.3. Băng huyết sau sinh
4.2.13.4. Về vấn đề cắt hoặc rách tầng sinh môn
4.2.13.5. Tác dụng ngoại ý của GTNMC

4.2.14. KẾT CỤC THAI KỲ Ở CON

4.2.14.1. Chỉ số APGAR trong 1 phút và 5 phút đầu sau sinh
4.2.14.2. Trọng lượng trung bình sơ sinh
4.2.14.3. Trẻ phải nhập khoa nhi sơ sinh điều trị

4.3. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. CÁC HÌNH ẢNH THU THẬP SỐ LIỆU

Phụ lục 2. BẢNG ĐỒNG THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

Phụ lục 3. BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU

Phụ lục 4. DANH SÁCH ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giảm Đau Sản Khoa và Kết Cục Thai Kỳ

Nghiên cứu về giảm đau sản khoa bằng gây tê ngoài màng cứng (GTNMC) ngày càng được quan tâm. Đây là phương pháp giảm đau hiệu quả trong quá trình chuyển dạ, giúp thai phụ giảm bớt sự khó chịu. Tuy nhiên, ảnh hưởng của GTNMC lên kết cục thai kỳ vẫn là vấn đề gây tranh cãi. Một số nghiên cứu cho thấy GTNMC có thể làm tăng nguy cơ can thiệp sản khoa, như sinh giúp hoặc mổ lấy thai. Ngược lại, nhiều nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối liên hệ này. Nghiên cứu này nhằm làm rõ hơn về kết cục thai kỳthai phụ có sử dụng GTNMC so với nhóm không sử dụng, từ đó cung cấp thông tin hữu ích cho các bác sĩ sản khoathai phụ.

1.1. Giới Thiệu Phương Pháp Gây Tê Ngoài Màng Cứng GTNMC

Gây tê ngoài màng cứng (GTNMC) là kỹ thuật giảm đau sản khoa bằng cách tiêm thuốc tê vào khoang ngoài màng cứng, giúp ức chế các cơn đau trong quá trình chuyển dạ. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trên thế giới, với tỷ lệ sử dụng khác nhau tùy theo quốc gia. Tại Việt Nam, GTNMC ngày càng trở nên phổ biến, được áp dụng tại nhiều bệnh viện sản khoa. Theo Jones và CS (2012), GTNMC là một trong những phương pháp giảm đau sản khoa hiệu quả và an toàn so với các phương pháp khác.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Kết Cục Thai Kỳ

Việc nghiên cứu về kết cục thai kỳthai phụ sử dụng GTNMC là rất quan trọng. Điều này giúp đánh giá toàn diện về lợi ích và nguy cơ của phương pháp này, từ đó đưa ra quyết định phù hợp nhất cho từng thai phụ. Các yếu tố như thời gian chuyển dạ, cách thức sinh, sức khỏe thai nhi, và các biến chứng sản khoa cần được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để hỗ trợ các bác sĩ sản khoa trong việc tư vấn và lựa chọn phương pháp giảm đau phù hợp cho thai phụ.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng GTNMC Đến Quá Trình Chuyển Dạ và Sinh

Một trong những lo ngại lớn nhất liên quan đến GTNMC là ảnh hưởng của nó đến quá trình chuyển dạ và cách thức sinh. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng GTNMC có thể kéo dài thời gian chuyển dạ, đặc biệt là giai đoạn 2. Điều này có thể dẫn đến tăng tỷ lệ sử dụng oxytocin để tăng cường cơn gò tử cung, cũng như tăng nguy cơ sinh giúp hoặc mổ lấy thai. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối liên hệ này, cho thấy rằng ảnh hưởng của GTNMC có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, như thể trạng thai phụ, kỹ thuật gây tê, và kinh nghiệm của bác sĩ.

2.1. GTNMC và Thời Gian Chuyển Dạ Mối Liên Hệ Phức Tạp

Mối liên hệ giữa GTNMC và thời gian chuyển dạ là một vấn đề phức tạp. Một số nghiên cứu cho thấy GTNMC có thể kéo dài thời gian chuyển dạ giai đoạn 1 và 2. Theo Antonakou và CS, Rimaitis và CS, Anim-Somuah và CS, GTNMC làm tăng tỷ lệ sử dụng oxytocin. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu khác lại không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về thời gian chuyển dạ giữa nhóm sử dụng và không sử dụng GTNMC. Điều này cho thấy rằng ảnh hưởng của GTNMC có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, như liều lượng thuốc, thời điểm gây tê, và thể trạng của thai phụ.

2.2. Tỷ Lệ Can Thiệp Sản Khoa GTNMC Có Thực Sự Làm Tăng

Một số nghiên cứu cho thấy sinhgiảm đau sản khoa bằng GTNMC làm gia tăng nguy cơ sinh giúp và mổ lấy thai [30], [31], [39], [41], [52], [53], [54]. Tuy nhiên, theo một số nghiên cứu khác thì cho rằng không có sự khác biệt giữa cách sinh và giảm đau sản khoa [1], [30], [33], [52], [79], [85]. Do vậy phương pháp GTNMC giảm đau có ảnh hưởng lên cách sinh hay không vẫn còn chưa thống nhất. Yếu tố nào đã làm ảnh hưởng đến điểm khác biệt này?

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Kết Cục Thai Kỳ Khách Quan

Để đánh giá khách quan ảnh hưởng của GTNMC đến kết cục thai kỳ, cần có phương pháp nghiên cứu khoa học và chặt chẽ. Nghiên cứu này sử dụng thiết kế [Thiết kế nghiên cứu cụ thể, ví dụ: nghiên cứu bệnh chứng, nghiên cứu кого когорт] để so sánh kết cục thai kỳ giữa nhóm thai phụ sử dụng GTNMC và nhóm không sử dụng. Các biến số được thu thập bao gồm thời gian chuyển dạ, cách thức sinh, biến chứng sản khoa, sức khỏe thai nhi (chỉ số Apgar, cân nặng sơ sinh), và các yếu tố liên quan đến sức khỏe mẹ và bé. Dữ liệu được phân tích thống kê để xác định mối liên hệ giữa GTNMC và các kết cục thai kỳ.

3.1. Tiêu Chí Chọn Mẫu Nghiên Cứu Đảm Bảo Tính Đại Diện

Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu cần tuân thủ các tiêu chí chặt chẽ để đảm bảo tính đại diện của mẫu. Các tiêu chí chọn vào và loại trừ được xác định rõ ràng để giảm thiểu sai lệch. Ví dụ, tiêu chí chọn vào có thể bao gồm thai phụ đủ tháng, ngôi thai đầu, và có nhu cầu giảm đau sản khoa. Tiêu chí loại trừ có thể bao gồm thai phụ có chống chỉ định với GTNMC, hoặc có các bệnh lý nền ảnh hưởng đến kết cục thai kỳ.

3.2. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Đảm Bảo Độ Tin Cậy

Quá trình thu thập dữ liệu cần được thực hiện cẩn thận và chính xác. Các thông tin về quá trình chuyển dạ, sử dụng GTNMC, và kết cục thai kỳ được ghi chép đầy đủ và chi tiết. Dữ liệu sau đó được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp để xác định mối liên hệ giữa GTNMC và các kết cục thai kỳ. Các yếu tố nhiễu có thể ảnh hưởng đến kết quả cũng được kiểm soát để đảm bảo độ tin cậy của nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng GTNMC Đến Mẹ và Bé

Kết quả nghiên cứu cho thấy [Trình bày tóm tắt các kết quả chính, ví dụ: không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ mổ lấy thai giữa hai nhóm, thời gian chuyển dạ giai đoạn 2 dài hơn ở nhóm sử dụng GTNMC, không có ảnh hưởng đến chỉ số Apgar của trẻ sơ sinh]. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học để đánh giá ảnh hưởng của GTNMC đến kết cục thai kỳ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả này có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của từng bệnh viện và đối tượng nghiên cứu.

4.1. Tác Động Của GTNMC Đến Sức Khỏe Mẹ Biến Chứng và Tác Dụng Phụ

Nghiên cứu đánh giá các tác động của GTNMC đến sức khỏe của mẹ, bao gồm các biến chứng sản khoa như băng huyết sau sinh, nhiễm trùng, và các tác dụng phụ như tụt huyết áp, buồn nôn, và bí tiểu. Tỷ lệ các biến chứng và tác dụng phụ này được so sánh giữa nhóm sử dụng và không sử dụng GTNMC để xác định mối liên hệ.

4.2. Ảnh Hưởng Của GTNMC Đến Sức Khỏe Bé Chỉ Số Apgar và Cân Nặng

Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của GTNMC đến sức khỏe của , bao gồm chỉ số Apgar, cân nặng sơ sinh, và tỷ lệ nhập khoa nhi sơ sinh. Các chỉ số này được so sánh giữa nhóm thai phụ sử dụng và không sử dụng GTNMC để xác định mối liên hệ. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố khác như sự phát triển của trẻkhả năng cho con bú.

V. Bàn Luận và Kết Luận GTNMC và Quyết Định Sản Khoa

Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về ảnh hưởng của GTNMC đến kết cục thai kỳ. Kết quả cho thấy [Tóm tắt lại các kết quả chính và so sánh với các nghiên cứu khác]. Dựa trên kết quả này, các bác sĩ sản khoa có thể tư vấn cho thai phụ về lợi ích và nguy cơ của GTNMC, từ đó giúp họ đưa ra quyết định phù hợp nhất. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và đa trung tâm để xác nhận kết quả này và làm rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến mối liên hệ giữa GTNMCkết cục thai kỳ.

5.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, như [Liệt kê các hạn chế, ví dụ: cỡ mẫu nhỏ, thiết kế nghiên cứu đơn trung tâm]. Các nghiên cứu tiếp theo nên khắc phục các hạn chế này để cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ hơn. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các kỹ thuật GTNMC khác nhau, hoặc xem xét các yếu tố cá nhân của thai phụ ảnh hưởng đến kết cục thai kỳ.

5.2. Tư Vấn Cho Thai Phụ Quyết Định Giảm Đau Sản Khoa

Quyết định sử dụng GTNMC là một quyết định cá nhân, cần được đưa ra sau khi thai phụ được cung cấp đầy đủ thông tin về lợi ích và nguy cơ của phương pháp này. Các bác sĩ sản khoa nên tư vấn cho thai phụ về các lựa chọn giảm đau sản khoa khác nhau, và giúp họ đưa ra quyết định phù hợp nhất với nhu cầu và mong muốn của mình. Sự hài lòng của sản phụ cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét.

07/06/2025
Kết cục thai kỳ trên thai phụ có hay không có giảm đau bằng gây tê ngoài màng cứng tại bệnh viện đa khoa khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Gây tê ngoài màng cứng (GTNMC) giảm đau trong sản khoa là kỹ thuật gây tê cục bộ vùng thắt lưng T10-L1 của cột sống nhằm ức chế các cơn đau được kích thích quá trình chuyển dạ gây nên. Kỹ thuật này được sử dụng đầu tiên từ năm 1960 và dần được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Tỷ lệ sử dụng tại Anh khoảng 20%, Hi Lạp 45,5%, Canada 30%-69%, và ở Mỹ khoảng 60% trên nhiều bệnh viện [31], [64]. Ở Việt Nam năm 1960 cũng đã áp dụng tại bệnh viện Quân Y Hà Nội.

Nhưng cho đến năm 1988 nhiều bệnh viện Phụ Sản như: bệnh viện Từ Dũ, bệnh viện Hùng Vương thành phố Hồ Chí Minh mới áp dụng. Sau đó các bệnh viện phụ sản Pháp Việt Hà Nội, bệnh viện phụ sản Trung Ương…cũng như nhiều bệnh viện khác trên toàn quốc đã áp dụng phổ biến phương pháp này, tỷ lệ giao động từ 30-46% qua các nghiên cứu [1]. Bệnh viện đa hoa Khánh Hòa tiến hành triển khai GTNMC giảm đau trong chuyển dạ từ tháng 4 năm 2017. Năm 2012, Jones và CS đã phân tích gộp từ hệ thống dữ liệu của thư viện Cochrane, Medline và Ambase đã cho thấy GTNMC là một trong những phương pháp giảm đau sản khoa hiệu quả và an toàn so với nhóm không dùng thuốc hoặc nhóm dùng các thuốc khác [56].

Tuy nhiên có nhiều nghiên cứu cho thấy sinh có giảm đau sản khoa bằng GTNMC làm gia tăng nguy cơ sinh giúp và mổ lấy thai [30], [31], [39], [41], [52], [53], [54]. Nhưng theo một số nghiên cứu khác thì cho rằng không có sự khác biệt giữa cách sinh và giảm đau sản khoa [1], [30], [33], [52], [79], [85]. Do vậy phương pháp GTNMC giảm đau có ảnh hưởng lên cách sinh hay không vẫn còn chưa thống nhất. Yếu tố nào đã làm ảnh hưởng đến điểm khác biệt này?.

Theo Antonakou và CS, Rimaitis và CS, Anim-Somuah và CS cho rằng sinh có giảm đau sản khoa bằng GTNMClàm kéo dài thời gian chuyển dạ giai đoạn 1 và 2, tăng tỷ lệ sử dụng oxytoxin. GTNMC còn gây tác dụng ngoại ý: tụt huyết áp, mẹ sốt, bí tiểu sau sinh, buồn nôn, nôn, dị ứng, tình trạng tim thai thay đổi nhưng không ảnh hưởng lên tình trạng sơ sinh cũng như chỉ số APGAR <7 điểm trong 5 phút [30], [31], [73]. Ở Việt Nam cũng đã có nhiều nghiên cứu về GTNMC giảm đau trong sản khoa, tuy nhiên tại Khánh Hòa thì chưa có. Từ số liệu thống kê của bệnh viện Khánh Hòa khi bắt đầu triển khai kỹ thuật giảm đau sản khoa bằng GTNMC tháng 4/2017 đến năm 2019 cho thấy: tỷ lệ sinh có giảm đau sản khoa bằng GTNMCnăm 2017, 2018 và 2019 tương ứng 27,5%, 39,2% và 39,7% trên tổng số ca theo dõi sinh ngả âm đạo.

Trong đó tỷ lệ sinh giúp trong nawm 2017, 2018 và 2019 tương ứng là 5,5%, 6,4% và 8,6% và mổ lấy thai tương ứng 33,5%, 33,7% và 34,1%. Từ kết quả thống kê cho thấy nhu cầu giảm đau sản khoa bằng GTNMC ngày càng gia tăng, và tỷ lệ sinh giúp cũng có xu hướng gia tăng trên nhóm sinh có GTNMC. Điều này là do yếu tố nào tác động? và có tác động trên nhóm sinh không có giảm đau sản khoa bằng GTNMC hay không? Cho nên mục đích nghiên cứu của chúng tôi là muốn biết được “Kết cục thai kỳ trên thai phụ có hay không có giảm đau sản khoa bằng gây tê ngoài màng cứng tại Bệnh viện đa khoa Khánh Hòa” nhằm trả lời câu hỏi nghiên cứu: kết cục thai kỳ trên sinh có và không có giảm đau bằng GTNMC như thế nào?. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu chính: Xác định cách sinh ở nhóm có hay không có giảm đau sản khoa bằng gây tê ngoài màng cứng.

Mục tiêu phụ: 1. Khảo sát mối liên quan giữa có và không có giảm đau sản khoa bằng gây tê ngoài màng cứng với các yếu tố: thời gian chuyển dạ giai đoạn 1, 2, cách sinh, băng huyết sau sinh. Tìm mối liên quan giữa chỉ số APGAR và con nhập NICU trên 2 nhóm sinh có và không có GTNMC giảm đau. CHƢƠNG I: TỔNG QUAN Y VĂN 1.

CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA CHUYỂN DẠ: 1. Định nghĩa chuyển dạ: Chuyển dạ là quá trình diễn tiến của nhiều hiện tượng, quan trọng nhất là những CGTC, làm cho cổ tử cung xóa mở dần, kết quả là thai và nhau được sổ ra ngoài qua ngả âm đạo [16], [46]. Sinh lý của cơn gò tử cung: Năm 2017, Sarah Kilpatric và Etoi Garrison đã cho thấy sinh lý CGTC trong suốt thai kỳ đến khi sinh chia làm 4 pha [77]: Pha 0: từ khi thụ thai đến khi tử cung xuất hiện CGTC sinh lý. Pha này cơ tử cung có thay đổi nhưng không đáp ứng với các yếu tố gây co cơ tử cung.

Pha 1: từ lúc có cơn gò Braxton-Hicks đến khi có cơn gò chuyển dạ, cổ tử cung (CTC) bắt đầu có sự xóa mở. Pha 2: Từ khi cổ tử cung bắt đầu có sự xóa mở đến khi nhau được sổ ra ngoài: pha này được chia làm 3 giai đoạn: xóa mở cổ tử cung, sổ thai, sổ nhau. Trong những tháng cuối thai kỳ sản phụ cảm nhận được CGTC nhẹ, đó là những cơn gò Braxton-Hicks, những cơn gò này không đều và không gây đau. Khi bắt đầu chuyển dạ sự co bóp tử cung trở nên đều đặn và làm cho sản phụ cảm thấy đau.

Nguồn gốc của đau chưa được biết rõ, có thể (1) khi co tử cung thiếu dưỡng khí nên đau, (2) khi có CGTC chèn ép các hạch thần kinh tại lớp cơ gây đau (3) cổ tử cung mở lớn nên đau, (4) tử cung co làm căng lớp phúc mạc bên ngoài gây đau. Tác dụng chính của CGTC trong chuyển dạ là làm xóa, mở cổ tử cung giúp cho sự hình thành đoạn dưới tử cung, làm cho thai nhi xuống và sổ ra ngoài. Trong giai đoạn sổ nhau, CGTC gây nhau bong hoàn toàn tống nhau xuống âm đạo và sổ ra ngoài. Pha 3: Sau khi thai và phần phụ của thai được sổ ra đến thời kỳ hậu sản.

Các giai đoạn của chuyển dạ: 1. Chuyển dạ giai đoạn 1: Là giai đoạn từ khi bắt đầu xoá mở cổ tử cung cho đến khi cổ tử cung mở hết, khởi đầu tử cung có cơn gò mỗi 3 đến 5 phút kéo dài hơn 1 giờ, sau đó CGTC tăng dần về tần số và cường độ, giai đoạn này có 2 pha: Pha tiềm thời: được đặc trưng bởi những CGTC không đều đặn làm xóa và mở cổ tử cung từ từ. Theo Friedman phân tích trên 500 sản phụ con so và 500 sản phụ con rạ đủ tháng sinh ngả âm đạo cho thấy khi CTC mở ≥4cm có 80% sản phụ ở cả 2 nhóm nghiên cứu đều bước vào chuyển dạ hoạt động. Tác giả đã dùng đặc điểm này làm điểm uốn khi vẽ đường cong sigmoid chuyển dạ, trong đó sự mở cổ tử cung pha tiềm thời gần như là phẳng chỉ cong từ 0,0-0,86cm trung bình 0,35cm/giờ kéo dài trung bình 7,1 giờ, dao động từ 1,7-15 giờ.

Theo Friedman điểm mốc để phân định 2 pha tiềm thời và hoạt động của chuyển dạ giai đoạn 1 là khi CTC mở ≥4cm [43]. Bộ Y tế Việt Nam đã dựa vô điều này lấy mốc CTC mở 4cm để làm điểm phân chia 2 pha của chuyển dạ giai đoạn 1 [5]. Năm 2016 Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) và Hội y học Sản phụ và thai (SMFM) đã có định nghĩa lại mốc của 2 pha tiềm thời và pha hoạt động trong chuyển dạ giai đoạn 1 là khi CTC mở 6cm [45]. Năm 2010, Zhang và CS phân tích trên 62.415 thai phụ có thai đủ tháng ngôi đầu theo dõi sinh ngả âm đạo từ số liệu của hiệp hội an toàn chuyển dạ (CSL) và trên 26.838 thai phụ của số liệu của dự án hợp tác quốc gia về chu sinh tại Mỹ từ.

năm 1959-1965 (NCPP) thấy rằng: Thời gian trung vị cho mở CTC từ 3cm đến 4cm là 1,3 giờ ở bách phân vị (BPV) 95 là 6,4 giờ, và thời gian trung vị cho CTC mở 4cm đến 5cm tương ứng và 1,4 giờ ở BPV 95 là 7,3 giờ. Như vậy sự khác biệt về thời gian cần để mở CTC từ 3cm-4cm và 4cm-5cm của giai đoạn này vẫn được xem là của chuyển dạ pha tiềm thời. Cho nên tác giả cho rằng điểm cắt giữa 2 pha trong chuyển dạ giai đoạn 1 là 5cm ở con so và 6 cm ở con rạ [86]. Các yếu tố ảnh hưởng chuyển dạ pha tiềm thời: sử dụng thuốc giảm đau quá mức, GTNMC, cổ tử cung không thuận lợi dẫn đến chuyển dạ thất bại.

Tuy nhiên nếu tiếp tục theo dõi hoặc giảm đau tốt, 85% cuộc chuyển dạ tiến triển sang pha hoạt động, 10% dừng lại và 5% cần sử dụng oxytoxin [30], [46]. Chuyển dạ kéo dài giai đoạn tiềm thời: là trước khi CTC mở 6 cm tốc độ mở ≤1cm hơn 2 giờ cho con so và 1 giờ cho con rạ. Giai đoạn này kéo dài được tính là ≥8 giờ [4]. Pha hoạt động: được đặc trưng bởi (1) Tăng tốc độ mở của CTC, cổ tử cung mở giao động từ 1,2cm-6,8cm/giờ, trung bình con so mở 1,2cm/giờ, con rạ 1,5cm/giờ, tốc độ mở cổ tử cung nhanh nhất khi CTC mở 8cm [44].

Thời gian trung bình chuyển dạ pha hoạt động ở người con so 4,9 3,4 giờ và tối đa của chuyển dạ pha hoạt động 11,7 giờ. Theo Bộ Y tế Việt Nam cho rằng chuyển dạ pha hoạt động có đặc điểm CTC mở 1cm/giờ, và thời gian tối đa là 7 giờ [5]. Theo Neal và CS độ mở CTC trung bình 1,2cm/giờ trong pha hoạt động [68]. Zhang và CS phân tích trên 1.329 sản phụ và Oladapo và CS phân tích trên 7 nghiên cứu và trên 99.971 sản phụ cho thấy điểm cắt của chuyển dạ pha hoạt động là ≥6cm ở BPV 95 trung bình mở CTC <1cm/giờ [69], [87].

Trong chuyển dạ pha hoạt động nếu CTC sau 2 giờ không mở thêm và ngôi thai sau 1 giờ dừng lại không tiến triển thêm thì chẩn đoán chuyển dạ kéo dài [87]. Trong giai đoạn này có 25% con so và 15% con rạ xảy ra chuyển dạ đình trệ hoặc chuyển dạ tắc nghẽn [45]. Yếu tố góp phần vào sự đình trệ giai đoạn này là sử dụng thuốc giảm đau quá mức, GTNMC hay vị trí bất thường của ngôi thai trong đó 30% bất xứng đầu chậu [30]. Thời gian chuyển dạ pha hoạt động kéo dài 2,5 giờ đối với người con so và 1 giờ đối với người con rạ [5].

Chuyển dạ giai đoạn 2: Là giai đoạn bắt đầu từ khi cổ tử cung mở trọn đến khi sổ thai ra ngoài âm đạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ