Sàng lọc in silico một số hợp chất coumarin có tác dụng ức chế enzym lipase tuyến tụy hướng điều trị bệnh béo phì

Nghiên cứu sàng lọc in silico hợp chất coumarin, ức chế lipase tuyến tụy, mở ra hướng điều trị béo phì tiềm năng. Khám phá phương pháp mới!

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2023

63
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về bệnh Béo phì

1.2. Đại cương về bệnh Béo phì

1.3. Nguyên nhân dẫn đến thừa cân và béo phì

1.4. Hậu quả của bệnh Béo phì

1.5. Điều trị bệnh Béo phì

1.6. Tổng quan về Lipase tuyến tụy

1.7. Quá trình tiêu hóa và vai trò enzym lipase tuyến tụy

1.8. Cấu trúc enzym Lipase tuyến tụy ở người

1.9. Một số hợp chất có tác dụng ức chế enzym Lipase tụy

1.10. Tổng quan về nhóm hợp chất Coumarin

1.11. Phương pháp docking phân tử

1.12. Docking phân tử

1.13. Quy tắc Lipinski về các hợp chất giống thuốc

1.14. Dự đoán ADMET các thông số dược động học và độc tính

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN

2.1. Nguyên liệu và thiết bị

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Sàng lọc bằng docking phân tử

2.5. Nghiên cứu các đặc điểm giống thuốc

2.6. Nghiên cứu các đặc tính dược động học và độc tính (ADMET)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Mô phỏng protein docking

3.2. Đánh giá quy trình docking

3.3. Tìm kiếm các chất tiềm năng từ kết quả docking

3.4. Sàng lọc các hợp chất giống thuốc

3.5. Dự đoán các thông số ADMET

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về kết quả

4.2. Về phương pháp

4.3. Những hạn chế và thách thức trong mô hình nghiên cứu in silico

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Béo phì Tổng quan về vấn đề toàn cầu Giải pháp In Silico

Béo phì đang trở thành mối lo ngại toàn cầu, kéo theo sự gia tăng các bệnh lý như tiểu đường tuýp 2, bệnh tim mạch và ung thư. Theo WHO, tỉ lệ béo phì đã tăng gấp ba lần từ năm 1975. Sự mất cân bằng giữa năng lượng nạp vào và tiêu hao là nguyên nhân chính. Các phương pháp điều trị hiện nay bao gồm thay đổi lối sống, dùng thuốc và phẫu thuật. Tuy nhiên, các phương pháp này thường không mang lại hiệu quả lâu dài. Nghiên cứu In Silico mở ra hướng tiếp cận mới trong việc tìm kiếm các hợp chất ức chế Lipase tuyến tụy, enzyme quan trọng trong quá trình tiêu hóa chất béo, từ đó hỗ trợ điều trị béo phì. Việc khám phá và phát triển các hợp chất này hứa hẹn sẽ mang lại những giải pháp an toàn và hiệu quả hơn.

1.1. Định nghĩa và phân loại béo phì theo chỉ số BMI

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa béo phì là tình trạng tích lũy chất béo quá mức, ảnh hưởng đến sức khỏe. Chỉ số BMI (Body Mass Index) là công cụ đơn giản để đánh giá mức độ thừa cân và béo phì. BMI được tính bằng cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m2). Theo WHO, BMI từ 25 trở lên là thừa cân và từ 30 trở lên là béo phì. Việc phân loại béo phì dựa trên chỉ số BMI giúp xác định mức độ nghiêm trọng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Bảng phân loại BMI cung cấp một công cụ tiêu chuẩn để đánh giá tình trạng cân nặng và nguy cơ sức khỏe liên quan đến béo phì.

1.2. Nguyên nhân gây béo phì Yếu tố lối sống di truyền bệnh lý

Nguyên nhân gây béo phì rất phức tạp, bao gồm yếu tố lối sống, di truyền và bệnh lý. Chế độ ăn uống không lành mạnh, ít vận động thể chất, và môi trường sống 'béo phì' góp phần vào sự gia tăng tỉ lệ béo phì. Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng tích lũy mỡ và trao đổi chất. Một số bệnh lý như hội chứng Cushing, suy giáp và sử dụng một số loại thuốc cũng có thể gây tăng cân. Hiểu rõ các nguyên nhân gây béo phì giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Các yếu tố di truyền có thể làm cho khả năng phân chia tế bào mỡ dễ dàng hơn.

II. Tìm hiểu về Lipase Tuyến Tụy Chìa khóa kiểm soát Béo Phì

Lipase tuyến tụy (PL) là enzyme chính trong quá trình tiêu hóa chất béo. Enzyme này thủy phân triglyceride thành acid béo và monoglyceride, cho phép cơ thể hấp thụ chất béo. Ức chế Lipase tuyến tụy là một hướng tiếp cận tiềm năng trong điều trị béo phì. Thuốc Orlistat, được FDA phê duyệt, hoạt động bằng cách ức chế enzyme này, giảm hấp thu chất béo từ thức ăn. Tuy nhiên, Orlistat có thể gây ra một số tác dụng phụ. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các hợp chất tự nhiên hoặc tổng hợp có khả năng ức chế Lipase tuyến tụy hiệu quả và an toàn hơn.

2.1. Vai trò của Lipase tuyến tụy trong quá trình tiêu hóa chất béo

Lipase tuyến tụy đóng vai trò then chốt trong việc phân giải chất béo trong thức ăn. Enzym này thủy phân triglyceride, lipid chính trong chế độ ăn uống, thành các acid béo và monoglyceride dễ hấp thu. Quá trình này diễn ra chủ yếu ở ruột non, sau khi chất béo đã được nhũ hóa. Nếu không có Lipase tuyến tụy, cơ thể sẽ không thể hấp thụ chất béo hiệu quả, dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng và các vấn đề tiêu hóa. Vì vậy, việc kiểm soát hoạt động của Lipase tuyến tụy có ý nghĩa quan trọng trong việc điều trị béo phì.

2.2. Cấu trúc và cơ chế hoạt động của Enzyme Lipase tuyến tụy

Lipase tuyến tụy có cấu trúc phức tạp với một vị trí hoạt động đặc biệt, nơi liên kết với triglyceride và thực hiện quá trình thủy phân. Enzym này hoạt động tối ưu ở môi trường kiềm và cần có sự hỗ trợ của colipase để liên kết với bề mặt giọt lipid. Cơ chế hoạt động của Lipase tuyến tụy bao gồm nhiều bước, từ liên kết với cơ chất, xúc tác phản ứng và giải phóng sản phẩm. Hiểu rõ cấu trúc và cơ chế hoạt động của Lipase tuyến tụy là chìa khóa để thiết kế các chất ức chế enzyme hiệu quả.

2.3. Orlistat Thuốc ức chế Lipase Tuyến Tụy duy nhất được FDA cấp phép

Orlistat là thuốc duy nhất được FDA chấp thuận để điều trị béo phì thông qua cơ chế ức chế Lipase tuyến tụy. Thuốc ngăn chặn enzyme này phân hủy chất béo trong ruột, do đó giảm lượng calo hấp thụ từ thức ăn. Mặc dù hiệu quả trong việc giảm cân, Orlistat đi kèm với một số tác dụng phụ, bao gồm các vấn đề tiêu hóa. Nghiên cứu đang tiếp tục tìm kiếm các phương pháp ức chế Lipase tuyến tụy khác với ít tác dụng phụ hơn.

III. Coumarin Tiềm năng Ức chế Lipase Tuyến Tụy từ Nghiên cứu In Silico

Coumarin là một nhóm hợp chất tự nhiên với nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm khả năng chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn. Nghiên cứu gần đây cho thấy Coumarin có tiềm năng ức chế Lipase tuyến tụy, mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị béo phì. Phương pháp In Silico được sử dụng để sàng lọc các dẫn xuất Coumarin có khả năng liên kết mạnh mẽ với Lipase tuyến tụy, từ đó ức chế hoạt động của enzyme này. Các kết quả ban đầu rất hứa hẹn, cho thấy Coumarin có thể là một ứng cử viên tiềm năng cho việc phát triển thuốc điều trị béo phì.

3.1. Tổng quan về hợp chất Coumarin Nguồn gốc cấu trúc đặc tính

Coumarin là một hợp chất hữu cơ tự nhiên có nguồn gốc từ nhiều loại thực vật. Cấu trúc của Coumarin bao gồm một vòng benzene hợp nhất với một vòng lactone. Hợp chất này có nhiều đặc tính sinh học, bao gồm khả năng chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn. Các dẫn xuất Coumarin được nghiên cứu rộng rãi vì tiềm năng ứng dụng trong y học, bao gồm điều trị béo phì.

3.2. Nghiên cứu In Silico Công cụ sàng lọc Coumarin hiệu quả tiết kiệm

Nghiên cứu In Silico là một phương pháp sử dụng phần mềm máy tính để mô phỏng các quá trình sinh học và hóa học. Phương pháp này được sử dụng để sàng lọc các hợp chất có khả năng tương tác với một mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như Lipase tuyến tụy. In Silico giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với các phương pháp truyền thống. Nó cũng cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá hàng ngàn hợp chất một cách nhanh chóng và hiệu quả, lựa chọn ra những ứng cử viên tiềm năng nhất cho các thử nghiệm tiếp theo.

3.3. Docking phân tử Dự đoán khả năng liên kết của Coumarin với Lipase

Docking phân tử là một kỹ thuật In Silico được sử dụng để dự đoán cách một phân tử nhỏ (ví dụ: Coumarin) liên kết với một protein (ví dụ: Lipase tuyến tụy). Kỹ thuật này dựa trên các thuật toán máy tính để tìm ra cấu trúc liên kết ổn định nhất giữa hai phân tử. Kết quả docking phân tử cung cấp thông tin về năng lượng liên kết, vị trí liên kết và các tương tác giữa CoumarinLipase tuyến tụy, giúp đánh giá khả năng ức chế enzyme của hợp chất.

IV. Ức chế Lipase Tuyến Tụy bằng Coumarin Kết quả Bàn luận

Nghiên cứu In Silico đã xác định được một số dẫn xuất Coumarin có khả năng ức chế Lipase tuyến tụy mạnh mẽ. Kết quả docking phân tử cho thấy các hợp chất này liên kết chặt chẽ với vị trí hoạt động của enzyme, ngăn chặn quá trình thủy phân chất béo. Các nghiên cứu sâu hơn về tính chất dược lý và độc tính của các dẫn xuất Coumarin này là cần thiết để đánh giá tiềm năng phát triển thuốc điều trị béo phì. Những kết quả này khẳng định vai trò của Coumarin trong việc điều trị béo phì.

4.1. Phân tích tương tác Coumarin Lipase Xác định vị trí liên kết quan trọng

Việc phân tích các tương tác giữa CoumarinLipase tuyến tụy giúp xác định các vị trí liên kết quan trọng trên enzyme. Các tương tác này có thể là liên kết hydro, liên kết van der Waals hoặc liên kết ion. Các vị trí liên kết quan trọng thường nằm gần vị trí hoạt động của enzyme. Việc xác định các vị trí này giúp tối ưu hóa cấu trúc của Coumarin để tăng cường khả năng ức chế Lipase tuyến tụy.

4.2. Đánh giá dược động học độc tính Coumarin Hướng tới thuốc an toàn

Trước khi Coumarin được phát triển thành thuốc, cần đánh giá dược động học (hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ) và độc tính của hợp chất. Các nghiên cứu In Silico có thể dự đoán các thông số này, giúp đánh giá khả năng Coumarin được hấp thu tốt, phân bố đến các mô đích và thải trừ khỏi cơ thể. Đánh giá độc tính cũng rất quan trọng để đảm bảo Coumarin an toàn cho người sử dụng.

V. Hướng Điều Trị Béo Phì Tương Lai Ứng dụng Coumarin In Silico

Nghiên cứu In Silico về Coumarin và khả năng ức chế Lipase tuyến tụy mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn trong điều trị béo phì. Việc phát triển các dẫn xuất Coumarin an toàn và hiệu quả có thể cung cấp một giải pháp thay thế cho các thuốc hiện tại. Phương pháp In Silico tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc sàng lọc, tối ưu hóa và đánh giá các hợp chất tiềm năng, đẩy nhanh quá trình phát triển thuốc điều trị béo phì trong tương lai.

5.1. Kết hợp In Silico In Vitro Tăng tốc quá trình phát triển thuốc mới

Sự kết hợp giữa nghiên cứu In SilicoIn Vitro (thử nghiệm trong ống nghiệm) là một chiến lược hiệu quả để tăng tốc quá trình phát triển thuốc mới. In Silico giúp sàng lọc và lựa chọn các hợp chất tiềm năng, sau đó In Vitro xác nhận hoạt tính sinh học và đánh giá độc tính của các hợp chất này. Sự kết hợp này giúp giảm số lượng thử nghiệm trên động vật và tiết kiệm chi phí.

5.2. Tiềm năng ứng dụng Coumarin trong thực phẩm chức năng dược phẩm

Coumarin có thể được sử dụng trong thực phẩm chức năng và dược phẩm để hỗ trợ điều trị béo phì và các bệnh liên quan đến rối loạn chuyển hóa. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu lâm sàng để chứng minh hiệu quả và an toàn của Coumarin trong các ứng dụng này. Việc kết hợp Coumarin với các thành phần khác có thể tăng cường hiệu quả và giảm tác dụng phụ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/05/2025
Sàng lọc in silico một số hợp chất coumarin có tác dụng ức chế enzym lipase tuyến tụy hướng điều trị bệnh béo phì

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về bệnh Béo phì 1. Đại cương về bệnh Béo phì Tổ chức Y tế Thế giới định nghĩa thừa cân và béo phì được xác định là tình trạng tích lũy chất béo bất thường hoặc quá mức có thể ảnh hưởng đến sức khỏe[2]. Theo một số ước tính của WHO, trong năm 2016 có hơn 1,9 tỷ người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên bị thừa cân, trong đó có hơn 650 triệu người bị béo phì.

Cũng theo số liệu thống kê năm 2016, có 39% người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên (39% nam giới và 40% nữ giới) bị thừa cân. Nhìn chung, khoảng 13% dân số trưởng thành trên thế giới (11% nam giới và 15% nữ giới) bị béo phì vào năm 2016. Tỉ lệ béo phì trên toàn thế giới đã tăng gần gấp 3 lần chỉ từ năm 1975 đến năm 2016[2]. Tình trạng thừa cân béo phì này còn đáng báo động ở trẻ em khi số liệu năm 2019 ước tính có khoảng 38,2 triệu trẻ em dưới 5 tuổi bị thừa cân hoặc béo phì.

Không chỉ được coi vấn đề của các quốc gia có thu nhập cao, hiện nay tình trạng thừa cân và béo phì cũng đang gia tăng ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, đặc biệt là ở các đô thị. Ở Châu Phi, số trẻ em dưới 5 tuổi thừa cân đã tăng gần 24% kể từ năm 2000, còn ở châu Á chiếm tới gần một nửa số trẻ em dưới 5 tuổi bị thừa cân hoặc béo phì vào năm 2019[2]. Tỷ lệ thừa cân và béo phì ở trẻ em và thanh thiếu niên trong độ tuổi 5- 19 đã tăng đáng kể từ chỉ 4% vào năm 1975 lên hơn 18% vào năm 2016 với tổng số lượng hơn 340 triệu người[2]. Theo tổ chức Y tế Thế giới, chỉ số khối cơ thể (BMI) là một chỉ số đơn giản về tương quan giữa trọng lượng và chiều cao thường được sử dụng để phân loại thừa cân và béo phì ở người lớn.

Chỉ số khối cơ thể được định nghĩa là trọng lượng của một người tính bằng kilogam chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét (kg/m2)[2,8].1 Phân loại tình trạng cân nặng theo BMI[9]. Phân loại BMI (kg/m2) Thiếu cân < 18,5 Bình thường 18,5 đến < 25 Thừa cân 25,0 đến < 30 Béo phì độ I 30 đến < 35 Béo phì độ II 35 đến < 40 Béo phì độ III ( nghiêm trọng) > 40 1. Nguyên nhân dẫn đến thừa cân và béo phì 1. Thực phẩm và hoạt động thể chất Nguyên nhân cơ bản của béo phì và thừa cân là sự mất cân bằng năng lượng giữa lượng calo tiêu thụ và lượng calo tiêu hao[2].

Chế độ ăn uống không lành mạnh có quá nhiều calo và thiếu rau củ quả, ăn nhiều thức ăn nhanh, đồ uống nhiều calo, bao gồm cả rượu và khẩu phần ăn quá khổ dẫn đến tăng cân. Trong lối sống giảm hoạt động thể chất, việc hấp thụ nhiều calo mỗi ngày nhiều hơn lượng calo đốt cháy. Thời gian hoạt động thể chất càng ít thì nguy cơ tăng cân càng cao[10]. Môi trường Sự thay đổi của xã hội gắn với sự phát triển của kinh tế được coi là nguyên nhân tiềm năng cho sự gia tăng tỉ lệ béo phì.

Sự gia tăng béo phì trên toàn cầu chủ yếu là do các yếu tố môi trường như tiêu thụ nhiều thực phẩm, đồ uống có nhiều đường, ít hoạt động thể chất, giải trí với các thiết bị điện tử,… hơn là các yếu tố sinh học. Ngày nay, do quá trình toàn cầu hóa xã hội dẫn đến việc tiếp cận nhiều hơn các loại thực phẩm giàu chất béo với lượng calo cao, hợp khẩu vị và ít tốn kém hơn. Lối sống hiện đại đặt các cá nhân sống trong một môi trường béo phì, tác động làm họ ăn nhiều hơn và tập thể dục ít hơn. Gần đây, ngày càng có nhiều sự công nhận về các yếu tố kinh tế xã hội góp phần gây ra bệnh béo phì[11].

Yếu tố di truyền Các nghiên cứu gia đình cho thấy BMI của trẻ có mối tương quan cao với tình trạng béo phì của bố mẹ. Trẻ có cả bố và mẹ đều béo phì có nguy cơ béo phì cao hơn so với trẻ có bố hoặc mẹ không béo phì. Sự phát triển của bệnh béo phì có sự đóng góp rõ ràng của môi trường, nhưng những đứa trẻ mang yếu tố di truyền béo phì có chỉ số BMI và sự phân bố mỡ trên cơ thể cao hơn khoảng từ 40% đến 70% so với những đứa trẻ không có yếu tố di truyền này. Một số gen đơn lẻ tạo ra kiểu hình béo phì đã được xác định, tuy nhiên những đột biến này rất hiếm và chiếm tỉ lệ tương đối nhỏ.

Di truyền có tính trội và yếu tố di truyền làm cho khả năng phân chia tế bào mỡ dễ dàng hơn[11,12]. Béo phì liên quan tới tình trạng bệnh lí - Hội chứng Prader–Willi: Tầm vóc thấp; bàn tay và bàn chân nhỏ, chậm phát triển trí tuệ, hạ huyết áp sơ sinh và không phát triển mạnh, tiền điện tử; mắt hình quả hạnh và ‘’miệng cá’’. - Hội chứng Alstrom: Mù lòa ở trẻ em do thoái hóa võng mạc, điếc thần kinh; acanthosis nigricans, bệnh thận mãn tính, suy sinh dục nguyên phát chỉ ở nam giới, đái tháo đường không phụ thuộc insulin, hoặc béo phì ở trẻ sơ sinh có thể giảm ở tuổi trưởng thành. - Hội chứng Bardet-Biedl: Viêm võng mạc sắc tố, thiểu năng trí tuệ, thừa ngón, suy sinh dục vùng dưới đồi, hoặc hiếm khi không dung nạp glucose, điếc hoặc bệnh thận.

- Hội chứng Carpenter: Thiểu năng trí tuệ, chứng não ngắn, thừa ngón hoặc dính ngón hoặc thiểu năng sinh dục (chỉ ở nam giới). - Hội chứng Cohen: Thiểu năng trí tuệ, tật đầu nhỏ, tầm vóc ngắn hoặc tướng dị hình. - Tổn thương vùng dưới đồi mắc phải: Giảm tế bào mỡ với nhức đầu nhẹ và rối loạn thị giác, chứng cuồng ăn, hypodipsia, chứng buồn ngủ, co giật, suy sinh dục trung ương-suy giáp-suy tuyến thượng thận, đái tháo nhạt, tăng prolactin máu hoặc cường insulin, tăng lipid máu loại IV. 5 - Hội chứng Cushing: phân bố mỡ ở mặt (béo phì trung tâm), giảm khối lượng cơ thể nạc, không dung nạp glucose hoặc tầm vóc thấp bé.

- Suy giáp: chủ yếu gây phù và không phải nguyên nhân gây béo phì đáng kể. - Cường insulin nguyên phát: do u tụy tiết insulin quá mức, làm tăng cảm giác thèm ăn, tăng dị hóa glucose và đồng hóa mô mỡ[13]. Nguyên nhân do thuốc: Tăng cân hoặc phân phối lại chất béo trong cơ thể là tác dụng phụ phổ biến của nhiều loại thuốc được sử dụng rộng rãi. Số lượng tăng cân thay đổi từ vài kg đến tăng 10% hoặc hơn so với trọng lượng cơ thể ban đầu đã được mô tả.

Thường đi kèm với việc tăng cân này là các rủi ro sức khỏe ngày càng trầm trọng, bao gồm tăng tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa, bệnh tiểu đường týp 2 và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Với nhiều nhóm thuốc, chẳng hạn như thuốc đối kháng thụ thể beta, thuốc chống loạn thần, corticosteroid, thuốc hướng thần kinh và những thuốc được sử dụng trong điều trị HIV, cả tăng cân đáng kể và rối loạn chuyển hóa đều xảy ra ở những bệnh nhân nhạy cảm[14]. Hậu quả của bệnh Béo phì Béo phì hiện là một trong những vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu quan trọng nhất và là nguyên nhân gây bệnh và tử vong có thể ngăn ngừa được. Theo số liệu thống kê năm 2004, ước tính rằng chỉ số BMI tăng gây ra 2,8 triệu ca tử vong; nếu kết hợp với không hoạt động thể chất thì tổng số ca tử vong là 6,0 triệu, vượt qua tỷ lệ tử vong liên quan đến thuốc lá và gần bằng với yếu tố nguy cơ tử vong hang đầu là cao huyết áp.

Có nhiều bằng chứng chỉ ra sự liên quan giữa béo phì và tình trạng bệnh lý của cơ thể bao gồm đái tháo đường týp 2, suy tim, tăng huyết áp, bệnh tim mạch vành, rối loạn chức năng hô hấp, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và viêm gan nhiễm mỡ và sỏi mật. Tỉ lệ mắc bệnh ung thư ở người béo phì cao hơn và kết quả điều trị thường ít thành công hơn so với người bình thường. Hậu quả tâm lý xã hội và tâm thần của bệnh béo phì cũng ngày càng được công nhận[15]. Điều trị bệnh Béo phì Xác định một mục tiêu giảm cân thực tế và có ý nghĩa là bước quan trọng đầu tiên.

Mặc dù giảm cân bền vững ở mức nhỏ nhất là 3-5% trọng lượng cơ thể có thể giúp giảm một số yếu tố nguy cơ tim mạch có ý nghĩa lâm sàng, nhưng giảm cân nhiều hơn sẽ mang lại lợi ích lớn hơn. Năm 2013, một hướng dẫn dựa trên bằng chứng được cập nhật về việc quản lý thừa cân và béo phì được cơng bố bởi Hiệp hội Béo phì (TOS), Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), và Hiệp hội các trường đại học tim mạch Hoa Kỳ (ACC) khuyến cáo mục tiêu giảm cân ban đầu cho người lớn là khoảng 5% đến 10% trọng lượng cơ bản trong khoảng thời gian 6 tháng[3]. Các lựa chọn điều trị cho việc kiểm soát béo phì mạn tính bao gồm giảm lượng calo hấp thụ, can thiệp lối sống toàn diện, sử dụng thuốc, cấy ghép thiết bị y tế và phẫu thuật. Bước đầu với điều trị không dùng thuốc được khuyến cáo cho hầu hết các bệnh nhân bằng cách giảm lượng calo hấp thu, tăng hoạt động thể chất và thay đổi các hành vi không có lợi.

Lượng calo giảm trên 500 kcal/ngày thường có thể đạt được với chế độ ăn uống 1200-1500 kcal/ngày đối với nữ giới và 1500-1800 kcal/ngày đối với nam giới. Các khuyến cáo giảm cân bằng phương pháp can thiệp lối sống toàn diện thường quy định tăng hoạt động thể chất hiếu khí (ví dụ như đi bộ nhanh) ít nhất 150 phút/tuần tương đương 30 phút/ngày hầu hết các ngày trong tuần. Bệnh nhân cần được khám sức khỏe trước khi giảm cân và được tư vấn bắt đầu từ từ sau đó tang dần cường độ[3]. Liệu pháp dược lý được khuyến cáo cho những bệnh nhân có chỉ số BMI ≥ 30 kg/m2 hoặc BMI ≥ 27 kg/m2 với các bệnh kèm theo và không thể giảm cân bằng cách can thiệp lối sống đơn thuần[16].

Theo FDA đã phê duyệt một số loại thuốc mới để điều trị béo phì ngắn hạn và kể từ khi Lorcaserin bị thu hồi, chỉ có bốn thuốc gồm Naltrexone- Bupropion (Contrave), Orlistat (Xenical, Alli), Liraglutide (Saxenda) và Phentermine-Topiramate (Qsymia) đã được phê duyệt. Ngoài ra, hiện tại Gelesis là thuốc thứ năm đã được phê duyệt để sử dụng lâu dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ