Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ "Nghiên cứu sự biến động hàm lượng hormone steroid huyết tương trong chu kỳ sinh sản cá dìa Siganus guttatus (Bloch, 1787)" do nghiên cứu sinh Nguyễn Văn An thực hiện tại Trường Đại học Nha Trang, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Quốc Hùng. Luận án thuộc ngành Nuôi trồng Thủy sản, mã số 9620301, được bảo vệ năm 2022. Một phần kinh phí thực hiện đề tài được tài trợ bởi Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) trong đề tài mã số 106.40.

Nuôi trồng thủy sản đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế Việt Nam theo định hướng của Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 (Quyết định số 339/QĐ-TTg ngày 11 tháng 3 năm 2021 của Thủ tướng Chính phủ). Tuy nhiên, nghề nuôi cá biển nói chung và cá dìa Siganus guttatus nói riêng còn gặp nhiều rào cản do nguồn giống phụ thuộc nhiều vào tự nhiên hoặc quy trình sản xuất giống nhân tạo chưa đạt hiệu quả ổn định. Cá nuôi vỗ trong điều kiện nhân tạo thường không đạt trạng thái thành thục hoàn toàn, tỷ lệ đẻ và chất lượng trứng thấp. Nguyên nhân cốt lõi là sự thiếu hụt các dữ liệu nghiên cứu cơ bản về sinh lý nội tiết sinh sản, cơ chế điều hòa hormone steroid trong chu kỳ sinh sản của cá dìa tại các thủy vực Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án:

  • Mục tiêu tổng quát: Làm rõ sự biến động hàm lượng hormone steroid trong huyết tương cá dìa Siganus guttatus trong chu kỳ sinh sản làm cơ sở cho các nghiên cứu về sinh sản nhân tạo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Làm rõ sự biến động hàm lượng Estradiol-17β (E2), Testosterone (T) và 11-Ketotestosterone (11-KT) trong huyết tương cá dìa và mối quan hệ của chúng với quá trình phát triển tuyến sinh dục trong chu kỳ sinh sản.
    2. Làm rõ sự biến động hàm lượng E2 và T dưới ảnh hưởng của kích dục tố màng đệm nhau thai người (hCG) và LHRH-A.
    3. Làm rõ sự thay đổi về đặc điểm sinh lý sinh sản và thành phần sinh hóa của tinh sào và buồng trứng của cá dìa dưới ảnh hưởng của hCG, LHRH-A.

Nội dung nghiên cứu chính:

  • Nội dung 1: Nghiên cứu sự biến động hàm lượng hormone E2, T và 11-KT trong huyết tương cá dìa và mối quan hệ của chúng với quá trình phát triển tuyến sinh dục trong chu kỳ sinh sản.
  • Nội dung 2: Nghiên cứu sự biến động hàm lượng hormone E2 và T dưới ảnh hưởng của kích dục tố hCG và LHRH-A.
  • Nội dung 3: Nghiên cứu sự ảnh hưởng của hCG, LHRH-A lên đặc điểm sinh lý sinh sản và thành phần sinh hóa của tinh sào và buồng trứng cá dìa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cá dìa công Siganus guttatus (Bloch, 1787), tập trung vào đàn cá bố mẹ 1+ tuổi được nuôi giữ trong ao đất và hệ thống lồng nuôi tại tỉnh Khánh Hòa.
  • Phạm vi không gian: Các vùng biển ven bờ và cơ sở thực nghiệm nuôi trồng thủy sản tại tỉnh Khánh Hòa (khu vực Nam Trung Bộ).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn đào tạo nghiên cứu sinh khóa 2016 - 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu về sinh học sinh sản, nội tiết học và sinh sản nhân tạo cá dìa trên thế giới cũng như tại Việt Nam:

Các nghiên cứu quốc tế:

  • Nghiên cứu về phân loại, hình thái, sinh trưởng và thức ăn: Penis và cộng sự (1972) phân tích thành phần hóa học thịt cá dìa; Hiatt và Strasburg (1960) ghi nhận đặc tính dinh dưỡng của Siganus argenteus; Kohno và cộng sự (1986) mô tả chi tiết quá trình phát triển phôi và các giai đoạn biến thái của ấu trùng Siganus guttatus.
  • Nghiên cứu về sinh sản và ương nuôi ấu trùng: Các công trình thực hiện tại Trung tâm Phát triển Nghề cá Đông Nam Á (SEAFDEC - Philippines và Indonesia) từ năm 1981 đến 2007 (Juario và cs., 1985; Ayson, 1991) chỉ ra tỷ lệ sống của ấu trùng cá dìa qua giai đoạn biến thái còn thấp (thường dưới 1% đến 12,8%). Ayson (1991) xác định kích thước noãn bào tối thiểu để cá dìa cái rụng trứng tự nhiên là 0,46 mm, trong khi cá có noãn bào ≤ 0,45 mm cần tiêm kích dục tố hCG.
  • Nghiên cứu về nội tiết sinh sản và chu kỳ trăng: Rahman và cộng sự (2000, 2003) nghiên cứu mối tương quan giữa chu kỳ mặt trăng, chỉ số thành thục GSI, quá trình sinh noãn hoàng (vitellogenesis) và nồng độ hormone steroid huyết tương trên cá dìa cái; Garcia (1989) chứng minh hiệu quả của LHRH-A trong kích thích sinh tinh và duy trì tiết tinh ở cá dìa đực; các công trình phân tích vai trò của enzyme Cathepsin D trong phân giải Vitellogenin (VTG) tạo noãn hoàng.

Các nghiên cứu trong nước:

  • Lê Văn Dân và Lê Đức Ngoan (2006) nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản cá dìa tại đầm phá Tam Giang - Cầu Hai (Thừa Thiên Huế), ghi nhận cá dìa đẻ nhiều đợt trong năm, cá cái thành thục ở 1 năm tuổi (trọng lượng trung bình 488,57 g), sức sinh sản tuyệt đối dao động từ 551.650 trứng/cá thể.
  • Dự án IMOLA Thừa Thiên Huế (2007) phát triển mô hình nuôi ghép cá dìa với tôm sú (Penaeus monodon) và rong câu chỉ vàng.
  • Võ Thị Ngọc Giàu (2014) khảo sát sinh lý tinh trùng cá dìa, xác định mật độ tinh trùng đạt 9,60 ± 1,45 × 10⁹ tế bào/ml, độ quánh 91,71 ± 3,35%, hoạt lực tối ưu ở môi trường pha loãng tỷ lệ 1:50, pH 8,0 - 8,25 và nồng độ thẩm thấu 400 mOsm/kg.
  • Phan Văn Út và cộng sự (2009 - 2013) nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá dìa bằng hCG (2.000 IU/kg) hoặc LHRH-A (40 µg/kg), ghi nhận tỷ lệ thụ tinh trên 80%, tỷ lệ nở 85,9%, ương nuôi ấu trùng bằng vi tảo, luân trùng, copepoda và thức ăn tổng hợp NRD.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết: Mặc dù đã có các công trình về đặc điểm sinh học và thử nghiệm sinh sản nhân tạo, các nghiên cứu định lượng sự biến động của các hormone steroid huyết tương (E2, T, 11-KT) theo từng giai đoạn phát triển tuyến sinh dục trong suốt chu kỳ năm chưa từng được công bố trên cá dìa tại Việt Nam. Đồng thời, tác động của liệu pháp hormone ngoại sinh (hCG, LHRH-A kết hợp Domperidone) lên động thái steroid huyết tương và thành phần sinh hóa tuyến sinh dục của loài này vẫn chưa được làm sáng tỏ một cách định lượng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Trục thần kinh - nội tiết điều hòa sinh sản (Não bộ - Tuyến yên - Tuyến sinh dục): GnRH từ não bộ kích thích tuyến yên tiết hai loại Gonadotropin (FSH và LH / GTH-I và GTH-II). FSH và LH gắn lên các thụ thể đặc hiệu tại tế bào vỏ, tế bào hạt của buồng trứng và tế bào Leydig, Sertoli của tinh sào để điều khiển quá trình sinh tổng hợp hormone steroid và tạo giao tử.
  • Cơ chế điều hòa ở cá cái: Estradiol-17β (E2) được tổng hợp tại nang trứng thông qua mô hình tương tác giữa tế bào vỏ (tạo Testosterone từ cholesterol) và tế bào hạt (chứa enzyme aromatase chuyển hóa T thành E2). E2 được vận chuyển theo máu tới gan, kích hoạt thụ thể để tổng hợp tiền chất noãn hoàng Vitellogenin (VTG). Ở giai đoạn chín cuối cùng, trục nội tiết dịch chuyển từ tổng hợp E2 sang tổng hợp steroid gây chín (Maturation-Inducing Steroid - MIS như 17α,20β-P hoặc 20β-S).
  • Cơ chế điều hòa ở cá đực: Androgen 11-Ketotestosterone (11-KT) và Testosterone (T) giữ vai trò chủ đạo điều khiển sự phân chia tế bào mầm và quá trình sinh tinh; MIS điều hòa sự tăng pH tinh dịch và kích hoạt hoạt lực tinh trùng trong thời kỳ tiết tinh.
  • Khung phân chia giai đoạn phát triển tuyến sinh dục: Áp dụng thang đo 6 giai đoạn phát triển tuyến sinh dục cá xương theo Sakun và Butskaia (1968), kết hợp 6 phase phát triển của noãn bào và 4 thời kỳ phát triển tinh bào (sinh sản, sinh trưởng, thành thục, biệt hóa).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thu và xử lý mẫu tuyến sinh dục: Mẫu buồng trứng và tinh sào được giải phẫu, xác định khối lượng thân (BW) và khối lượng tuyến sinh dục (GW), khối lượng gan (LW) để tính hệ số thành thục (GSI) và hệ số gan (HSI). Mẫu mô học được cố định trong dung dịch chuyên dụng, đúc khối parafin, cắt lát mỏng và nhuộm Hematoxyline để phân tích tổ chức học trên kính hiển vi.
  • Phương pháp phân tích hormone steroid huyết tương: Mẫu máu cá được thu từ tĩnh mạch cuống đuôi, ly tâm tách huyết tương. Hàm lượng Estradiol-17β (E2), Testosterone (T) và 11-Ketotestosterone (11-KT) được định lượng bằng phương pháp phân tích miễn dịch liên kết men (ELISA) trên đĩa 96 giếng, sử dụng các bộ KIT ELISA chuẩn chuyên biệt. Mật độ quang được đo trên máy đọc ELISA tự động ở bước sóng 405 nm và tính toán nồng độ dựa trên đường chuẩn nội suy (pg/ml).
  • Thí nghiệm sử dụng hormone ngoại sinh: Khảo sát phản ứng sinh lý của cá bố mẹ sau khi tiêm kích dục tố với 2 nghiệm thức: tiêm 1.500 IU hCG/kg khối lượng cá và tiêm 50 µg LHRH-A/kg kết hợp 5 mg Domperidone (DOM)/kg. Máu và mẫu mô được thu tại các mốc thời gian (trước tiêm, sau tiêm 12 giờ, 24 giờ) để đo steroid và phân tích sinh hóa.
  • Phương pháp phân tích thành phần sinh hóa: Định lượng hàm lượng protein tổng số, lipid tổng số và độ ẩm trong mô tinh sào và buồng trứng cá dìa ở các giai đoạn chưa thành thục, thành thục và sau khi xử lý hormone.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và phân tích thống kê sinh học.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các dẫn liệu khoa học về phân bố, môi trường sống, đặc điểm dinh dưỡng, sinh trưởng và quy luật phát triển giao tử của cá dìa Siganus guttatus. Các số liệu và quy luật sinh học chính được tổng hợp:

  • Đặc điểm dinh dưỡng và sinh trưởng: Ấu trùng cá dìa mở miệng sau 36 giờ, bắt đầu ăn sau 60 giờ và tiêu hết noãn hoàng sau 70 giờ nở. Cá con và cá trưởng thành có tính ăn thực vật thủy sinh (các loại rong Enteromorpha, Chaetomorpha, Gracilaria, cỏ biển Halophila, Cymodocea), nhưng có khả năng thích ứng cao với thức ăn viên công nghiệp chứa 42% protein trong điều kiện nuôi nhốt.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN PHÔI CÁ DÌA (SIGANUS GUTTATUS) Ở NHIỆT ĐỘ 26 - 28 ĐỘ C       |
+------------------------------+-----------------------------------------------------+
| Giai đoạn phát triển phôi    | Thời gian sau thụ tinh                              |
+------------------------------+-----------------------------------------------------+
| Giai đoạn 8 tế bào           | 30 phút                                             |
| Giai đoạn 32 tế bào          | 70 phút                                             |
| Giai đoạn túi phôi           | 85 phút                                             |
| Giai đoạn lá phôi            | 2 giờ 00 phút                                       |
| Giai đoạn bì phôi            | 5 giờ 45 phút                                       |
| Giai đoạn thân phôi          | 7 giờ 00 phút                                       |
| Giai đoạn 6 đốt sống         | 7 giờ 40 phút                                       |
| Giai đoạn 16 đốt sống        | 11 giờ 20 phút                                      |
| Giai đoạn 24 đốt sống        | 13 giờ 00 phút                                      |
| Thời gian nở hoàn toàn       | 18 - 20 giờ (đường kính trứng 0,56 ± 0,008 mm)      |
+------------------------------+-----------------------------------------------------+
  • Quy luật phát triển buồng trứng và noãn bào: Buồng trứng trải qua 6 giai đoạn phát triển (Giai đoạn I đến VI) tương ứng với 6 phase biến đổi tế bào chất và nhân noãn bào: Phase 1 (Biến đổi nhân và chất nhiễm sắc), Phase 2 (Tiền ngoại vi nhân), Phase 3 (Ngoại vi nhân), Phase 4 (Không bào hóa), Phase 5 (Hình thành hạt noãn hoàng với 3 thời kỳ thể noãn hoàng 1, 2, 3), Phase 6 (Cực hóa, chín và rụng).
  • Quy luật phát triển tinh sào: Tinh sào cá dìa trải qua 6 giai đoạn, biến đổi qua các dạng tế bào: tinh nguyên bào, tinh bào cấp I, tinh bào cấp II, tinh tử và tinh trùng chín muồi.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình bố trí thí nghiệm, quản lý đàn cá mẫu tại Khánh Hòa và các bước kỹ thuật phân tích:

  • Bố trí mẫu và đàn cá thí nghiệm: Sử dụng cá dìa 1+ tuổi được nuôi giữ trong ao đất và lồng biển tại Khánh Hòa. Mẫu tuyến sinh dục và máu được định kỳ thu thập để theo dõi chu kỳ phát triển tự nhiên.
  • Thiết kế thí nghiệm hormone ngoại sinh: Đàn cá thành thục được chia lô để tiêm 1.500 IU hCG/kg hoặc 50 µg LHRH-A + 5 mg DOM/kg thể trọng.
  • Kỹ thuật ELISA định lượng hormone: Chuẩn bị dung dịch đường chuẩn nồng độ hormone steroid, ủ đĩa 96 giếng, sử dụng cơ chất miễn dịch liên kết men và đọc kết quả ở bước sóng 405 nm.
  • Phương pháp xác định các chỉ số sinh sản: Đánh giá hệ số thành thục $GSI = (GW / BW) \times 100%$, hệ số gan $HSI = (LW / BW) \times 100%$, sức sinh sản tuyệt đối và đường kính noãn bào qua các tháng thu mẫu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này trình bày các phát hiện thực nghiệm của luận án trên ba nội dung trọng tâm:

1. Sự phát triển của tuyến sinh dục và biến động hormone steroid trong chu kỳ sinh sản tự nhiên:

  • Cấu trúc mô học tuyến sinh dục: Tổ chức học buồng trứng và tinh sào cá dìa thể hiện tính chất không đồng bộ. Trong cùng một thời điểm, trên tiêu bản buồng trứng luôn hiện diện các noãn bào ở nhiều phase phát triển khác nhau, minh chứng cho đặc tính sinh sản nhiều đợt trong năm với mùa vụ kéo dài.
  • Biến động chỉ số HSI và GSI: Hệ số gan (HSI) tăng dần từ giai đoạn II và đạt đỉnh ở giai đoạn III (giai đoạn tích lũy noãn hoàng), sau đó giảm liên tục từ giai đoạn III đến giai đoạn V. Ngược lại, hệ số thành thục (GSI) tăng liên tục từ giai đoạn II đến khi đạt cực đại ở giai đoạn V.
  • Động thái nồng độ Estradiol-17β (E2) ở cá cái: Hàm lượng E2 huyết tương biến động tương ứng với chu kỳ buồng trứng, đạt giá trị cao nhất là 2.305 pg/ml tại giai đoạn III (tích lũy noãn hoàng), sau đó suy giảm khi noãn bào bước vào giai đoạn di chuyển túi mầm và chín (giai đoạn IV - V).
  • Động thái nồng độ Testosterone (T) và 11-Ketotestosterone (11-KT) ở cá đực: Ở cá đực, cả T và 11-KT đều đạt giá trị nồng độ huyết tương cao nhất tại giai đoạn III (thời kỳ sinh tinh tích cực) với giá trị lần lượt là 221,7 pg/ml và 222,0 pg/ml.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  BIẾN ĐỘNG HORMONE STEROID HUYẾT TƯƠNG THEO GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN TUYẾN SINH DỤC   |
+--------------------------+---------------------+-------------------+---------------+
| Giai đoạn tuyến sinh dục | Nồng độ E2 cá cái   | Nồng độ T cá đực  | Nồng độ 11-KT |
|                          | (pg/ml)             | (pg/ml)           | cá đực (pg/ml)|
+--------------------------+---------------------+-------------------+---------------+
| Giai đoạn II             | Thấp                | Thấp              | Thấp          |
| Giai đoạn III (Tạo giao tử)| 2.305 (Đỉnh cao nhất)| 221,7 (Cực đại)   | 222,0 (Cực đại)|
| Giai đoạn IV             | Giảm dần            | Giảm              | Giảm          |
| Giai đoạn V (Chín/Rụng)  | Thấp                | Thấp              | Thấp          |
+--------------------------+---------------------+-------------------+---------------+

2. Ảnh hưởng của kích dục tố ngoại sinh (hCG và LHRH-A) lên nồng độ hormone steroid huyết tương:

  • Việc tiêm 1.500 IU hCG/kg hoặc 50 µg LHRH-A + 5 mg DOM/kg dẫn đến sự gia tăng nồng độ E2 trong huyết tương cá cái và nồng độ T trong huyết tương cá đực. Sự gia tăng steroid ngoại biên này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tổng hợp noãn hoàng ở cá cái và quá trình tạo tinh dịch ở cá đực.

3. Ảnh hưởng của hCG và LHRH-A lên đặc tính sinh lý và thành phần sinh hóa tuyến sinh dục:

  • Kích thước noãn bào và sức sinh sản: Noãn bào cá dìa đạt đường kính ≥ 0,46 mm cho phản ứng rụng trứng tốt sau khi tiêm hormone.
  • Biến đổi thành phần sinh hóa: Tuyến sinh dục ở giai đoạn thành thục có hàm lượng protein và lipid cao hơn rõ rệt so với giai đoạn chưa thành thục. Sau khi tiêm hCG hoặc LHRH-A + DOM, hàm lượng protein trong mô tinh sào và buồng trứng tăng lên đáng kể sau 12 giờ và 24 giờ, khẳng định vai trò của kích dục tố ngoại sinh trong việc kích hoạt chuyển hóa vật chất nội bào phục vụ quá trình thành thục cuối cùng.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã nêu các đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và ứng dụng thực tiễn trong ngành thủy sản:

Đóng góp về lý luận và khoa học

  1. Cung cấp bộ dẫn liệu định lượng hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về động thái biến đổi của ba loại hormone steroid chính (E2, T, 11-KT) trong huyết tương cá dìa Siganus guttatus theo chu kỳ sinh sản tự nhiên.
  2. Xác lập mối quan hệ định lượng giữa nồng độ hormone steroid sinh dục với các chỉ số sinh lý (HSI, GSI) và các giai đoạn phát triển tổ chức học của buồng trứng và tinh sào. Xác định giai đoạn tích lũy noãn hoàng (giai đoạn III) ở cá cái có nồng độ E2 đạt đỉnh (2.305 pg/ml) và giai đoạn sinh tinh (giai đoạn III) ở cá đực có nồng độ T và 11-KT đạt đỉnh (221,7 pg/ml và 222 pg/ml).
  3. Chứng minh mô học tuyến sinh dục cá dìa phát triển theo kiểu không đồng bộ, khẳng định đặc tính sinh học sinh sản đẻ nhiều lần trong năm với mùa vụ kéo dài.
  4. Làm rõ cơ chế tác động của hai loại kích dục tố ngoại sinh (hCG và LHRH-A kết hợp Domperidone) trong việc kích hoạt tăng nồng độ E2, T huyết tương và làm biến đổi sinh hóa mô (tăng hàm lượng protein sau 12 và 24 giờ tiêm) ở cả buồng trứng và tinh sào.

Đóng góp về thực tiễn và kiến nghị giải pháp

  • Cung cấp cơ sở khoa học sinh lý nội tiết để xác định thời điểm nuôi vỗ và lựa chọn cá bố mẹ đạt độ thành thục phù hợp (cá cái có kích thước noãn bào đạt ≥ 0,46 mm).
  • Cung cấp căn cứ kỹ thuật về liều lượng và loại hormone kích thích sinh sản hiệu quả (1.500 IU hCG/kg hoặc 50 µg LHRH-A/kg + 5 mg DOM/kg) nhằm chủ động điều khiển quá trình rụng trứng và phóng tinh trong sản xuất giống nhân tạo cá dìa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung được công bố trong văn bản luận án, các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Hạn chế: Đàn cá nghiên cứu tập trung vào nhóm cá 1+ tuổi được nuôi giữ trong điều kiện ao đất tại Khánh Hòa, chưa mở rộng so sánh đa dạng sinh thái tại các thủy vực tự nhiên khác trên toàn dải ven biển Việt Nam. Các hormone steroid gây chín ngắn hạn (như 17α,20β-P hoặc 20β-S) có thời gian bán hủy ngắn và đỉnh tiết rất nhanh nên cần khoảng cách thu mẫu dày hơn để đo đạc trọn vẹn điểm cực đại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Ứng dụng các thông số nội tiết và phác đồ hormone đã xác định để tối ưu hóa quy trình ương nuôi ấu trùng vượt qua giai đoạn biến thái (15 - 35 ngày tuổi), nâng cao tỷ lệ sống của cá dìa giống trong quy mô sản xuất công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị đối với nhiều đối tượng trong lĩnh vực thủy sản và sinh học biển:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Nuôi trồng Thủy sản, Sinh học biển, Sinh lý học động vật: Tham khảo khung phương pháp luận nghiên cứu nội tiết học sinh sản cá biển, quy trình làm tiêu bản tổ chức học buồng trứng/tinh sào 6 giai đoạn và kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch men ELISA định lượng hormone steroid huyết tương (E2, T, 11-KT).
  • Giảng viên các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành Thủy sản: Sử dụng làm giáo trình, tài liệu bài giảng cho các học phần Sinh sản cá biển, Nội tiết học thủy sản và Kỹ thuật sản xuất giống hải sản.
  • Kỹ sư, kỹ thuật viên tại các trung tâm quốc gia giống thủy sản và trại sản xuất giống cá biển: Ứng dụng phác đồ tiêm kích thích sinh sản bằng hCG (1.500 IU/kg) và LHRH-A (50 µg/kg + 5 mg DOM/kg), tiêu chuẩn chọn noãn bào (≥ 0,46 mm) để nâng cao tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở của cá dìa bố mẹ.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ các hormone steroid sinh dục (E2, T, 11-KT) trong huyết tương cá dìa đạt giá trị cao nhất ở giai đoạn nào và nồng độ cụ thể là bao nhiêu?
Ở cá cái, hàm lượng Estradiol-17β (E2) đạt giá trị cao nhất ở giai đoạn III (giai đoạn tích lũy chất noãn hoàng) với nồng độ 2.305 pg/ml. Ở cá đực, hàm lượng Testosterone (T) và 11-Ketotestosterone (11-KT) đạt giá trị cao nhất ở giai đoạn III (giai đoạn sinh tinh) với các giá trị lần lượt là 221,7 pg/ml và 222,0 pg/ml.

2. Hệ số gan (HSI) và hệ số thành thục (GSI) của cá dìa biến động như thế nào trong chu kỳ sinh sản?
Hệ số gan (HSI) tăng từ giai đoạn II đến giai đoạn III (phục vụ tổng hợp tiền chất noãn hoàng tại gan), sau đó giảm dần từ giai đoạn III đến giai đoạn V. Ngược lại, hệ số thành thục (GSI) tăng liên tục từ giai đoạn II đến khi đạt giá trị cao nhất ở giai đoạn V (chín và rụng trứng).

3. Liều lượng kích dục tố ngoại sinh được sử dụng trong các thí nghiệm của luận án là bao nhiêu?
Luận án sử dụng hai nghiệm thức kích thích sinh sản gồm: tiêm 1.500 IU hCG/kg thể trọng hoặc tiêm 50 µg LHRH-A kết hợp với 5 mg Domperidone (DOM)/kg thể trọng cá.

4. Kích dục tố ngoại sinh tác động như thế nào đến thành phần sinh hóa của tuyến sinh dục cá dìa?
Khi tiêm hCG hoặc LHRH-A + DOM, hàm lượng protein, lipid và độ ẩm ở tinh sào cũng như protein và lipid ở buồng trứng có sự biến đổi rõ rệt. Đặc biệt, hàm lượng protein trong cả tinh sào và buồng trứng đều tăng lên sau 12 giờ và 24 giờ tiêm, phản ánh quá trình chuyển hóa vật chất thúc đẩy tuyến sinh dục thành thục hoàn toàn.

5. Kích thước noãn bào tối thiểu để cá dìa cái đáp ứng hiệu quả với kích thích sinh sản bằng hormone là bao nhiêu?
Cá dìa cái có kích thước đường kính noãn bào đạt từ ≥ 0,46 mm sẽ đáp ứng rụng trứng tốt khi được kích thích bằng liệu pháp hormone ngoại sinh; những cá có kích thước noãn bào ≤ 0,43 mm không đẻ hoặc phản ứng rất kém.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn An đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định quy luật biến động của các hormone steroid huyết tương (E2, T, 11-KT) và mối tương quan với tổ chức học tuyến sinh dục, HSI và GSI trong chu kỳ sinh sản của cá dìa Siganus guttatus tại Khánh Hòa. Kết quả nghiên cứu chứng minh cá dìa có buồng trứng phát triển không đồng bộ, đẻ nhiều lần trong năm và xác định được đỉnh nồng độ hormone steroid tại giai đoạn III của tuyến sinh dục. Công trình đã làm sáng tỏ cơ chế tác động của hCG và LHRH-A + DOM lên nồng độ steroid huyết tương và thành phần sinh hóa tuyến sinh dục, tạo lập cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện quy trình nuôi vỗ thành thục và kích thích sinh sản nhân tạo cá dìa tại Việt Nam.