Giới thiệu dự án

Khủng hoảng kháng kháng sinh toàn cầu (Antimicrobial Resistance - AMR) đang là một trong những thách thức y tế lớn nhất của thế kỷ 21. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc có thể gây ra hơn 10 triệu ca tử vong mỗi năm vào năm 2050 nếu không có các nhóm hoạt chất kháng sinh mới được phát triển. Trong bối cảnh đó, việc thiết kế và tổng hợp các khung phân tử lai hóa (molecular hybrids) chứa nhiều dị vòng có hoạt tính sinh học cao đang mở ra hướng đi đầy tiềm năng trong hóa dược hiện đại.

Đề tài "Tổng hợp một số hợp chất chứa dị vòng 2–thioxo–1,3–thiazoliđin–4–on, dẫn xuất của 7–hiđroxi–4–metylcoumarin" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán cấp thiết về việc tạo ra các phân tử kháng khuẩn mới. Nghiên cứu tập trung vào sự kết hợp giữa khung coumarin (nổi tiếng với khả năng chống viêm, kháng khuẩn, chống co thắt và chống oxy hóa) và dị vòng rhodanin (2–thioxo–1,3–thiazoliđin–4–on - dị vòng mang hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus, ức chế enzyme aldose reductase và chống nấm rộng).

          [Khung Coumarin]                     [Cầu nối Hydrazit]                 [Khung Rhodanin Thế]
   (7-hiđroxi-4-metylcoumarin)            (-O-CH2-CO-NH- liên kết)         (2-thioxo-1,3-thiazoliđin-4-on)

Mục tiêu dự án cụ thể

  1. Tổng hợp thành công tiền chất và chất trung gian: Điều chế dẫn xuất coumarin $7\text{--hi\text{đ}roxi--}4\text{--metylcoumarin}$ (A), este etyl $4\text{--metylcoumarin--}7\text{--yloxiaxetat}$ (B), hydrazit $4\text{--metylcoumarin--}7\text{--yloxiaxetohi\text{đ}razit}$ (C) và tác nhân đóng vòng axit thiocacbonyl–bis–thioglycolic.
  2. Xây dựng dị vòng lai: Đóng vòng tạo hợp chất trung tâm $3\text{--(}4\text{--metylcoumarin--}7\text{--yloxiaxetylamino)--}2\text{--thioxo--}1,3\text{--thiazoli\text{đ}in--}4\text{--on}$ (D).
  3. Chức hóa tại vị trí $C\text{--}5$: Ngưng tụ Knoevenagel giữa chất (D) với 3 anđehit thơm khác nhau mang nhóm thế đẩy/hút electron ($\text{--OCH}_3$, $\text{--Cl}$, $\text{--NO}_2$) để tạo ra dãy dẫn xuất aryliđen mới ($E_1, E_2, E_3$).
  4. Xác định cấu trúc chính xác: Sử dụng hệ thống phổ hiện đại bao gồm FTIR, $^{1}\text{H--NMR}$, $^{13}\text{C--NMR}$, HSQC, HMBC và HR-MS.
  5. Thăm dò hoạt tính kháng sinh học: Khảo sát khả năng ức chế đối với 2 chủng vi khuẩn chuẩn đại diện: Bacillus subtilis (Gram dương) và Escherichia coli (Gram âm).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi tổng hợp: Phản ứng hữu cơ 5 giai đoạn liên hoàn trong phòng thí nghiệm hóa dược.
  • Phạm vi sinh học: Khảo sát in vitro bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch tại 2 dải nồng độ $0{,}1%$ và $0{,}2%$.
  • Giới hạn: Nghiên cứu chưa mở rộng thử nghiệm trên tế bào ung thư hoặc độc tính tế bào in vivo.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu cấu trúc phân tử kháng khuẩn hiện nay chủ yếu xoay quanh việc biến tính các kháng sinh tự nhiên hoặc tổng hợp dị vòng đơn lẻ. Tuy nhiên, các cấu trúc đơn dị vòng thường nhanh chóng bị vi khuẩn kháng thuốc vô hiệu hóa thông qua đột biến enzyme hoặc bơm tống thuốc (efflux pumps).

Phương pháp tiếp cận Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá tính khả thi
Dị vòng Coumarin đơn lẻ (Novobiocin, Osthole) Độc tính thấp, dễ tổng hợp, khả năng chống oxy hóa cao Hoạt tính kháng khuẩn Gram âm yếu, dễ bị đề kháng Cần cải tiến cấu trúc
Dị vòng Rhodanin đơn lẻ (Epalrestat, Rhodanin-5-acetic) Ức chế enzyme mạnh, gắn kết tốt với protein vi khuẩn Độ tan kém, sinh khả dụng thấp Cần gắn nhóm định hướng
Cấu trúc lai Coumarin - Rhodanin (Nghiên cứu này) Tác động đa đích (multi-target), phổ kháng khuẩn rộng, tăng khả năng thẩm thấu qua màng tế bào Quy trình tổng hợp đa bước (5 giai đoạn) Tối ưu nhất cho phát triển tiền lâm sàng

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Tổng hợp độ tinh khiết cao ($>95%$), xác nhận đầy đủ cấu trúc hóa học bằng NMR ($500\text{ MHz}$) và khối phổ phân giải cao HR-MS, kiểm tra hoạt tính kháng E. coliB. subtilis.
  • Should-have (Nên có): Hiệu suất mỗi bước phản ứng đạt trên $70%$, tối ưu hóa dung môi tái kết tinh thân thiện.
  • Could-have (Có thể mở rộng): Đo phổ hai chiều HMBC/HSQC chi tiết cho toàn bộ dãy dẫn xuất, tính toán docking phân tử mô phỏng tương tác protein đích.
  • Won't-have (Không thực hiện trong giai đoạn này): Thử nghiệm động học dược tính (ADMET) trên động vật sống.

Thiết kế hệ thống

Toàn bộ quy trình tổng hợp hóa học và xác định hoạt tính được thiết kế theo sơ đồ module tuần tự khép kín:

Danh mục thiết bị và thông số kỹ thuật (Technology Stack)

  • Thiết bị đo nhiệt độ nóng chảy: Máy đo mao quản Gallenkamp (Độ chính xác: $\pm 0{,}5^\circ\text{C}$).
  • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Máy Shimadzu FTIR-8400S, dải quét $4000\text{--}400\text{ cm}^{-1}$, phương pháp ép viên với $\text{KBr}$.
  • Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Máy Bruker Avance ($^{1}\text{H--NMR}$ tần số $500\text{ MHz}$, $^{13}\text{C--NMR}$ tần số $125\text{ MHz}$), chất chuẩn nội Tetramethylsilane (TMS), dung môi deuterated $\text{DMSO-d}_6$.
  • Khối phổ phân giải cao (HR-MS): Hệ thống Bruker micrOTOF-Q 10187 với nguồn ion hóa phun điện tử tử (ESI).
  • Môi trường nuôi cấy vi sinh: Thạch đĩa chứa $5\text{g}$ cao thịt, $5\text{g}$ peptone, $5\text{g}$ $\text{NaCl}$ khan, $20\text{g}$ agar trên $1000\text{ mL}$ nước cất, tiệt trùng bằng nồi hấp áp suất cao ($121^\circ\text{C}, 1\text{ atm}$).

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp tổng hợp hữu cơ bán vi mô kết hợp phân tích hóa lý thực nghiệm theo quy chuẩn quốc tế:

  • Kế hoạch triển khai (Timeline Milestones):
    • Tuần 1–3: Điều chế và tinh chế tiền chất (A), (B), (C) và axit thiocacbonyl–bis–thioglycolic.
    • Tuần 4–6: Nghiên cứu phản ứng đóng vòng tạo dẫn xuất rhodanin (D) và tổng hợp dãy chất $(E_1\text{--}E_3)$.
    • Tuần 7–9: Đo đạc và giải mã dữ liệu phổ hồng ngoại, cộng hưởng từ hạt nhân và khối phổ.
    • Tuần 10–12: Nuôi cấy vi sinh, khảo sát đường kính vòng ức chế $(D - d)$ và hoàn thiện báo cáo.
  • Kiểm soát rủi ro an toàn hóa chất: Quản lý nghiêm ngặt phản ứng tỏa nhiệt khi nhỏ $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc ở $0\text{--}5^\circ\text{C}$, thao tác với $\text{CS}_2$ và hydrazine hydrat trong tủ hút khí độc chuyên dụng.

Implementation và kết quả

Quy trình tổng hợp chi tiết

Quy trình tổng hợp trải qua 5 phản ứng cốt lõi với các điều kiện phản ứng tối ưu:

Step 1 (Pechmann Condensation):

Step 2 (Etherification):

Step 3 (Hydrazinolysis):

Step 4 (Rhodanine Ring Closure):

Step 5 (Knoevenagel Condensation):

Thuật toán xử lý dữ liệu phổ và nhận diện cấu trúc phân tử

# Script mo phong xu ly so lieu pho NMR va duong kinh vo khuan (D - d)
class ChemicalCompoundAnalyzer:
    def __init__(self, code, name, formula, mw, mp_range):
        self.code = code
        self.name = name
        self.formula = formula
        self.mw = mw
        self.mp_range = mp_range
        self.nmr_signals = {}
        self.antibacterial_zones = {}

    def add_nmr_proton(self, peak_ppm, multiplicity, coupling_hz, assignment):
        self.nmr_signals[peak_ppm] = {
            "type": multiplicity,
            "J": coupling_hz,
            "assignment": assignment
        }

    def record_inhibition_zone(self, strain, concentration, d_large, d_small):
        # Tinh duong kinh vo khuan: Zone = D - d (mm)
        zone_diameter = round(d_large - d_small, 2)
        if strain not in self.antibacterial_zones:
            self.antibacterial_zones[strain] = {}
        self.antibacterial_zones[strain][concentration] = zone_diameter

# Khoi tao du lieu hop chat E1 (5-(4-metoxibenzyliden)-3-(4-metylcoumarin-7-yloxiaxetylamino)-2-thioxo-1,3-thiazolidin-4-on)
compound_E1 = ChemicalCompoundAnalyzer(
    code="E1",
    name="5-(4-metoxibenzyliden)-rhodanin-coumarin",
    formula="C23H18N2O6S2",
    mw=482.53,
    mp_range=(239.0, 240.0)
)
compound_E1.record_inhibition_zone(strain="B. subtilis", concentration="0.1%", d_large=15.2, d_small=6.0)
compound_E1.record_inhibition_zone(strain="B. subtilis", concentration="0.2%", d_large=18.5, d_small=6.0)
compound_E1.record_inhibition_zone(strain="E. coli", concentration="0.2%", d_large=12.4, d_small=6.0)

Thử nghiệm và giải mã phổ cấu trúc

  1. Hợp chất trung gian 7–hiđroxi–4–metylcoumarin (A):

    • Dạng tinh thể hình kim màu vàng nhạt, nhiệt độ nóng chảy đạt $189\text{--}190^\circ\text{C}$.
    • Phổ FTIR ($\text{KBr}$): Pic hấp thụ tù và rộng ở $3499\text{ cm}^{-1}$ đặc trưng cho nhóm hydroxyl $(\text{--OH})$, $1670\text{ cm}^{-1}$ đặc trưng cho nhóm carbonyl lactone $(\text{C=O})$, $1607\text{ cm}^{-1}$ ($\text{C=C}$ thơm), $3115\text{ cm}^{-1}$ ($\text{C--H}$ thơm) và $2950\text{ cm}^{-1}$ ($\text{C--H}$ no nhóm methyl).
  2. Dẫn xuất Rhodanin trung tâm (D):

    • Kết tinh trong $\text{AcOH} : \text{DMF}$ cho chất bột màu vàng nhạt, nhiệt độ nóng chảy $248\text{--}249^\circ\text{C}$.
    • Phổ $^{1}\text{H--NMR}$ ($500\text{ MHz}$, $\text{DMSO-d}_6$): Xuất hiện mũi đơn của nhóm methylene trong dị vòng rhodanin $-\text{S--CH}_2\text{--CO--}$ ở vùng $\delta \approx 4{,}28\text{ ppm}$ và mũi $-\text{O--CH}_2\text{--CO--}$ ở vùng $\delta \approx 4{,}85\text{ ppm}$, mũi proton amid $-\text{NH--}$ dịch chuyển về vùng trường thấp $\delta \approx 11{,}20\text{ ppm}$.
  3. Dãy dẫn xuất ngưng tụ aryliđen ($E_1\text{--}E_3$):

    • Phổ $^{1}\text{H--NMR}$ của các chất $(E_1\text{--}E_3)$ không còn tín hiệu mũi đơn của nhóm $-\text{S--CH}_2\text{--}$ ở $\delta \approx 4{,}28\text{ ppm}$, thay vào đó xuất hiện mũi đơn đặc trưng cho proton olefinic $=\text{CH--Ar}$ ở vùng $\delta = 7{,}85\text{--}8{,}10\text{ ppm}$, khẳng định phản ứng ngưng tụ tạo liên kết đôi đã diễn ra hoàn toàn với cấu hình đồng phân $(Z)$ bền vững.
    • Khối phổ phân giải cao HR-MS của $E_1$ ($[\text{M}+\text{H}]^+$ lý thuyết: $483{,}0681$, thực nghiệm: $483{,}0675$) và $E_2$ khẳng định trọng lượng phân tử chính xác với sai số dưới $5\text{ ppm}$.

Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn (Bioassay Benchmarks)

Thử nghiệm sinh học được thực hiện trên đĩa thạch với việc đo đường kính vòng kháng khuẩn vô khuẩn $(D - d)$ sau 12 giờ ủ ấm:

Hợp chất Nhóm thế (X) Nhiệt độ nóng chảy ($^\circ\text{C}$) Hiệu suất (%) Đường kính vòng vô khuẩn $(D - d)$ đối với B. subtilis (mm) Đường kính vòng vô khuẩn $(D - d)$ đối với E. coli (mm)
$E_1$ $-\text{OCH}_3$ $239\text{--}240$ $71%$ $9{,}2\text{ mm}$ ($0{,}1%$) / $12{,}5\text{ mm}$ ($0{,}2%$) $4{,}1\text{ mm}$ ($0{,}1%$) / $6{,}4\text{ mm}$ ($0{,}2%$)
$E_2$ $-\text{Cl}$ $279\text{--}280$ $75%$ $11{,}8\text{ mm}$ ($0{,}1%$) / $15{,}6\text{ mm}$ ($0{,}2%$) $6{,}2\text{ mm}$ ($0{,}1%$) / $8{,}9\text{ mm}$ ($0{,}2%$)
$E_3$ $-\text{NO}_2$ $273\text{--}274$ $78%$ $13{,}5\text{ mm}$ ($0{,}1%$) / $17{,}8\text{ mm}$ ($0{,}2%$) $7{,}8\text{ mm}$ ($0{,}1%$) / $10{,}2\text{ mm}$ ($0{,}2%$)
So sánh hiệu lực kháng khuẩn ở nồng độ 0.2%:
B. subtilis (Gram +):  E3 (17.8mm) > E2 (15.6mm) > E1 (12.5mm)
E. coli (Gram -):      E3 (10.2mm) > E2 (8.9mm)  > E1 (6.4mm)

Đổi mới và đóng góp

  1. Chiến lược cấu trúc lai kép đột phá (Dual Pharmacophore Hybridization): Thay vì sử dụng đơn vòng coumarin hoặc rhodanin riêng lẻ, nghiên cứu tích hợp hai tâm hoạt tính sinh học qua cầu nối acetamido linh động ($-\text{O--CH}_2\text{--CO--NH--}$). Cấu trúc này vừa duy trì khả năng huỳnh quang nhận diện của coumarin, vừa tận dụng nhóm thioxo ($>\text{C=S}$) và carbonyl ($>\text{C=O}$) của rhodanin để tạo liên kết hydro đa điểm với enzyme của vi khuẩn.

  2. Mối liên quan định tính cấu trúc - hoạt tính (SAR Insights): Nghiên cứu chứng minh rõ nét ảnh hưởng của hiệu ứng điện tử từ các nhóm thế gắn trên nhân benzen:

    • Dẫn xuất $E_3$ mang nhóm thế rút electron mạnh ($-\text{NO}_2$) làm tăng phân cực phân tử, giúp vòng ức chế kháng khuẩn đạt giá trị cao nhất ($17{,}8\text{ mm}$ trên Gram dương và $10{,}2\text{ mm}$ trên Gram âm), vượt trội hơn $42{,}4%$ so với dẫn xuất $E_1$ mang nhóm đẩy electron ($-\text{OCH}_3$).
    • Dẫn xuất halogen $E_2$ ($-\text{Cl}$) tăng cường tính thân dầu (lipophilicity), tạo điều kiện cho phân tử dễ dàng xuyên qua lớp màng lipid kép của tế bào vi khuẩn.
  3. Cải tiến quy trình tổng hợp xanh và chọn lọc vị trí: Phản ứng đóng vòng rhodanin sử dụng trực tiếp axit thiocacbonyl–bis–thioglycolic trong dung môi ethanol với hiệu suất chuyển hóa cao, giảm thiểu sản phẩm phụ và loại bỏ nhu cầu sử dụng các thuốc thử clo hóa độc hại như photgen hay thionyl clorua.


Ứng dụng thực tế và triển khai

                     LỘ TRÌNH PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG
- Tổng hợp vi mô     - Mở rộng 15 dẫn xuất  - Đánh giá độc tính cấp   - Pilot scale 1-5 kg
- Dữ liệu NMR/MS      - Đo MIC / MBC         - Dược động học (ADMET)   - Xây dựng tiêu chuẩn GMP
- Thử giếng thạch     - Mô phỏng Docking     - Thử nghiệm trên chuột   - Đăng ký bằng sáng chế

Tiềm năng ứng dụng thực tế

  • Phát triển thuốc kháng sinh thế hệ mới: Các dẫn xuất $E_2, E_3$ là những ứng viên tiền lâm sàng (lead compounds) đầy triển vọng để điều chế thuốc bôi ngoài da, thuốc điều trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa hoặc nhiễm khuẩn da do tụ cầu vàng và trực khuẩn Bacillus.
  • Vật liệu y sinh kháng khuẩn & Cảm biến huỳnh quang: Nhờ tính phát huỳnh quang mạnh của khung $7\text{--hi\text{đ}roxi--}4\text{--metylcoumarin}$, các phân tử này có thể ứng dụng làm chất đánh dấu sinh học (bio-imaging probes) giúp theo dõi quá trình xâm nhập và tiêu diệt vi khuẩn dưới kính hiển vi huỳnh quang.
  • Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit): Nguyên liệu đầu vào (Resorcinol, Ethyl acetoacetate, Axit monocloroaxetic, $\text{CS}_2$) đều là hóa chất công nghiệp phổ thông, giá thành rẻ, giúp giảm chi phí sản xuất hoạt chất xuống dưới $15\text{ USD/100g}$ ở quy mô thử nghiệm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế hiện tại

  • Độ tan phân tử: Các dẫn xuất aryliđen ($E_1\text{--}E_3$) có hệ liên hợp $\pi$ kéo dài và khung dị vòng cồng kềnh nên độ tan trong nước còn hạn chế, cần hòa tan trong dung môi phân cực hữu cơ như $\text{DMSO}$ hoặc $\text{DMF}$.
  • Quy mô khảo sát sinh học: Mới dừng lại ở phương pháp đo đường kính vòng vô khuẩn $(D - d)$ định tính, chưa xác định nồng độ ức chế tối thiểu (Minimum Inhibitory Concentration - MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (Minimum Bactericidal Concentration - MBC).

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Mở rộng thư viện dẫn xuất: Tổng hợp thêm các dẫn xuất chứa dị vòng dị nguyên tố khác như furan, thiophen, indol tại vị trí $C\text{--}5$ của vòng rhodanin.
  • Nghiên cứu cơ chế phân tử (In Silico & In Vitro): Thực hiện Molecular Docking trên các enzyme đích như DNA Gyrase B của vi khuẩn và thử nghiệm độc tính tế bào lành tính (Vero cells).
  • Cải thiện độ tan: Tạo phức với $\beta\text{--cyclodextrin}$ hoặc nano hóa hoạt chất bằng hệ mang lipid rắn (Solid Lipid Nanoparticles - SLN) để tăng cường sinh khả dụng.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để tái lập quy trình tổng hợp trong phòng thí nghiệm?

Cần trang bị hệ thống khuấy từ gia nhiệt có kiểm soát nhiệt độ chính xác, sinh hàn hồi lưu, tủ hút dung môi độc hại, nguồn hóa chất đạt tiêu chuẩn tinh khiết phân tích (PA $>99%$) và hệ thống thiết bị đo phổ FTIR, NMR tối thiểu $400\text{ MHz}$.

2. Vì sao phản ứng ngưng tụ Pechmann phải duy trì nhiệt độ $0\text{--}5^\circ\text{C}$?

Phản ứng sử dụng xúc tác $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc có tính tỏa nhiệt mạnh và tính oxy hóa cao. Nếu nhiệt độ vượt quá $10^\circ\text{C}$, resorcinol sẽ bị oxy hóa và tạo ra nhiều sản phẩm polymer hóa phụ màu đen, làm giảm mạnh hiệu suất và gây khó khăn cho quá trình tinh chế tinh thể.

3. Cấu hình lập thể của liên kết đôi ngoại vòng tại vị trí $C\text{--}5$ của Rhodanin là $E$ hay $Z$?

Theo các nghiên cứu phổ học và tương tác lập thể, phản ứng ngưng tụ Knoevenagel giữa dẫn xuất rhodanin và anđehit thơm ưu tiên tuyệt đối tạo thành đồng phân hình học có cấu hình $(Z)$. Cấu hình này bền hơn về mặt nhiệt động học nhờ liên kết hydro nội phân tử và giảm thiểu tương tác đẩy không gian giữa vòng thơm và nhóm carbonyl $C\text{--}4$.

4. Khả năng tương thích sinh học và độc tính của khung Rhodanin thế nào?

Mặc dù rhodanin trước đây từng bị xem là nhóm can thiệp xét nghiệm (PAINS), các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng việc chức hóa phù hợp tại vị trí $N\text{--}3$ và $C\text{--}5$ (như trong thuốc Epalrestat đã được phê duyệt điều trị lâm sàng) giúp loại bỏ tính phản ứng không đặc hiệu và mang lại hoạt tính sinh học chọn lọc cao.

5. Chi phí nguyên liệu ước tính để tổng hợp một mẻ sản phẩm ở quy mô phòng thí nghiệm?

Chi phí cho một mẻ tổng hợp hoàn chỉnh từ tiền chất resorcinol đến sản phẩm tinh khiết $(E_1\text{--}E_3)$ quy mô $10\text{ gam}$ dao động từ $350.000\text{--}500.000\text{ VNĐ}$, là mức chi phí rất kinh tế cho nghiên cứu học thuật và sàng lọc sinh học ban đầu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ các mục tiêu khoa học đề ra:

  • Tổng hợp thành công hệ thống 7 hợp chất hữu cơ đa bước với độ tinh khiết cao, trong đó có các dẫn xuất lai mới kết hợp giữa dị vòng $7\text{--hi\text{đ}roxi--}4\text{--metylcoumarin}$ và $2\text{--thioxo--}1,3\text{--thiazoli\text{đ}in--}4\text{--on}$ ($E_1, E_2, E_3$).
  • Xác định đầy đủ và chính xác cấu trúc hóa học của các chất bằng hệ thống dữ liệu phổ hiện đại ($^{1}\text{H--NMR}$, $^{13}\text{C--NMR}$, HSQC, HMBC, FTIR, HR-MS).
  • Khảo sát hoạt tính sinh học mở ra tiềm năng lớn cho dẫn xuất $E_3$ ($\text{--NO}_2$) với đường kính vô khuẩn lên tới $17{,}8\text{ mm}$ trên vi khuẩn Gram dương B. subtilis, đóng góp cơ sở khoa học giá trị vào kho tàng nghiên cứu hóa dược các hợp chất dị vòng kháng khuẩn tại Việt Nam.