Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và hóa dược, các hợp chất dị vòng chứa dị tố nitơ đóng vai trò thiết yếu nhờ hoạt tính sinh học đa dạng và khả năng tạo phức phong phú. Đặc biệt, khung phân tử 8-hidroxiquinolin và các dẫn xuất của nó được ứng dụng rộng rãi trong hóa học phân tích thông qua khả năng tạo muối nội phức vòng (chelat) không tan với nhiều ion kim loại, phục vụ hiệu quả cho công tác tách mẫu, phân tích trọng lượng và phân tích thể tích. Bên cạnh giá trị phân tích, các dẫn xuất chứa hệ liên hợp cacbonyl $\alpha,\beta$-chưa no gắn với nhân quinolin là mô hình lý thuyết quan trọng để nghiên cứu sự ảnh hưởng tương hỗ giữa các nguyên tử trong phân tử, đồng thời sở hữu hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và tiềm năng điều trị y học đáng chú ý.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp cử nhân hóa học: "Tổng hợp 1-(3-bromphenyl)-3-(8-hidroxi-5-quinolyl)prop-2-en-1-on từ 8-hidroxiquinolin" do sinh viên Nguyễn Thị Thảo Phương thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Văn Đăng tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 5 năm 2009), tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu tổng hợp chất trung gian 5-formyl-8-hidroxiquinolin từ nguyên liệu ban đầu 8-hidroxiquinolin theo phương pháp Reimer-Tiemann.
- Thực hiện phản ứng ngưng tụ andol-croton hóa giữa 5-formyl-8-hidroxiquinolin với 3-bromoaxetophenon để tạo sản phẩm đích 1-(3-bromphenyl)-3-(8-hidroxi-5-quinolyl)prop-2-en-1-on.
- Xác định các thông số vật lý của các chất tổng hợp được thông qua nhiệt độ nóng chảy, đo quang phổ hồng ngoại (IR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1\text{H-NMR}$).
- Phân tích dữ liệu phổ thu được nhằm xác nhận cấu trúc hóa học của các hợp chất trung gian và sản phẩm cuối.
Đối tượng nghiên cứu trực tiếp của khóa luận là phân tử dị vòng 8-hidroxiquinolin, dẫn xuất anđehit 5-formyl-8-hidroxiquinolin và hợp chất chalcon chứa brom 1-(3-bromphenyl)-3-(8-hidroxi-5-quinolyl)prop-2-en-1-on. Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành thực nghiệm tại phòng thí nghiệm Bộ môn Hóa hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian hoàn thành vào tháng 5 năm 2009.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết hóa hữu cơ hiện đại về cấu trúc điện tử, cơ chế phản ứng và phương pháp phổ nghiệm:
- Khung lý thuyết phản ứng thế electrophin vào nhân thơm ($S_E\text{Ar}$): Khảo sát sự tấn công của tác nhân mang điện tích dương hoặc tâm phân cực dương vào hệ electron $\pi$ thơm qua hai giai đoạn hình thành phức $\pi$ và phức $\sigma$ (cation arenium). Phức $\sigma$ là trạng thái trung gian không thơm có năng lượng liên hợp khoảng 26 kcal/mol (so với 36 kcal/mol của vòng benzen, đòi hỏi năng lượng hoạt hóa phá vỡ tính thơm xấp xỉ 10 kcal/mol) trước khi tách proton để tái thơm hóa. Lý thuyết orbital phân tử chỉ ra sự biến dạng phân bố mật độ electron trên dị vòng quinolin: vòng pyridin trơ hơn vòng benzen khoảng $10^7$ lần do độ âm điện của dị tố nitơ lớn hơn cacbon, do đó phản ứng thế electrophin ưu tiên định hướng vào nhân benzen ngưng tụ, đặc biệt tại các vị trí C5 và C7 nơi tích tụ mật độ điện tích âm cao nhất (-0,518).
- Lý thuyết các phương pháp formyl hóa nhân thơm: Phân tích cơ chế và điều kiện của các phản ứng đưa nhóm cacbonyl $-CHO$ vào hợp chất thơm, bao gồm phản ứng Gattermann-Koch, phản ứng Gattermann (và biến tính Adams dùng $\text{Zn(CN)}_2$), phản ứng Vilsmeier-Haack, và phản ứng Reimer-Tiemann. Trong đó, phản ứng Reimer-Tiemann sử dụng clorofom ($\text{CHCl}_3$) trong môi trường kiềm mạnh sinh ra tiểu phân trung gian diclorocarben ($:\text{CCl}_2$) đóng vai trò tác nhân electrophin tấn công chọn lọc vào vị trí ortho/para của nhóm phenolat trên 8-hidroxiquinolin.
- Lý thuyết phản ứng ngưng tụ andol - croton hóa (Claisen-Schmidt): Cơ chế kích động tính axit của nguyên tử hydro $\alpha$ cạnh nhóm cacbonyl bởi xúc tác bazơ để tạo enolat/carbanion, tiếp theo là sự cộng hợp nucleophin vào nhóm $-CHO$ của anđehit dị vòng và phản ứng tách nước (croton hóa) tạo nối đôi liên hợp $C=C$ dạng trans bền vững.
- Phương pháp quang phổ cấu trúc: Ứng dụng lý thuyết quang phổ hồng ngoại (IR) trong việc nhận diện tần số dao động hóa trị đặc trưng của nhóm cacbonyl liên hợp ($C=O$), liên kết đôi olefinic ($C=C$), liên kết $C-H$ thơm và dị vòng quinolin; phối hợp phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1\text{H-NMR}$) dựa trên độ chuyển dịch hóa học ($\delta$, ppm) và hằng số tách spin-spin ($J$, Hz) để giải đoán vị trí các proton thơm và cấu hình hình học của liên kết đôi.
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm tổng hợp hữu cơ thực nghiệm nhiều bước tại phòng thí nghiệm, tinh chế sản phẩm bằng phương pháp kết tinh lại trong dung môi thích hợp, kiểm tra độ tinh khiết qua điểm nóng chảy và ghi nhận dữ liệu cấu trúc bằng thiết bị đo phổ IR, $^1\text{H-NMR}$. Nguồn dữ liệu hoàn toàn xuất phát từ số liệu thực nghiệm đo đạc trực tiếp trên mẫu tổng hợp cùng các tài liệu tra cứu chuyên khảo về hóa học quinolin và cơ chế phản ứng hữu cơ.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Tình hình tổng hợp và ứng dụng của các hợp chất chứa vòng quinolin
Chương tổng quan lược khảo lịch sử phát hiện quinolin từ nhựa than đá bởi Runge năm 1834, tiếp nối bằng các mốc phát triển phương pháp oxy hóa metylquinolin của Kaplan (1941), Virginia Ramsay, Kwarther và WilthelmMath. Tác giả tổng hợp các hướng nghiên cứu chuyển hóa dẫn xuất quinolin của Matsumura, Rosenmund và Nogradi (1955) về việc điều chế các xeton $\alpha,\beta$-chưa no dạng $\text{Hr-COCH=CH-Ar}$ (với $\text{Hr}$ là gốc 8-hidroxi-5-quinolyl).
Về mặt cấu trúc, chương phân tích sự tồn tại cân bằng tautomer của 8-hidroxiquinolin trong dung dịch giữa dạng hidroxi (chiếm 2/3) và dạng oxo (chiếm 1/3) theo công trình của Seguin. Khả năng tạo phức chelat của 8-hidroxiquinolin với hệ hai tâm phối trí (nguyên tử nitơ pyridin và nhóm $-OH$ phenol) được hệ thống hóa đối với các ion $\text{Fe}^{3+}$, $\text{Mg}^{2+}$, $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Co}^{2+}$, $\text{Ni}^{2+}$, $\text{Al}^{3+}$, $\text{Pt}^{2+}$. Đáng chú ý, phức chất với coban và niken cho cực đại hấp thụ quang học phân biệt ($\lambda_{\text{max}} = 700\text{ nm}$ đối với $\text{Co}$ và $\lambda_{\text{max}} = 365\text{ nm}$ đối với $\text{Ni}$). Chương cũng trình bày các số liệu hoạt tính sinh học: 5-formyl-8-hidroxiquinolin ức chế hoàn toàn trực khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis $\text{H}_{37}\text{Rv}$ ở 37°C tại nồng độ 75 mg/ml, đồng thời thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trên Staphylococcus-209, Shigella flexneri-9 và Bacillus subtilis.
Chương 1: Đại cương phản ứng thế electrophin vào nhân thơm (SEAr)
Nội dung chương trình bày toàn diện cơ chế năng lượng của phản ứng thế $S_E\text{Ar}$, phân tích vai trò của phức $\pi$ (tạo thành nhanh, phân ly nhanh, không ảnh hưởng đến tốc độ chung) và phức $\sigma$ (giai đoạn chậm quyết định vận tốc phản ứng). Sự định hướng của các nhóm thế được giải thích dựa trên năng lượng tự do hoạt hóa $\Delta E$ và độ bền giải tỏa điện tích dương của phức $\sigma$:
- Nhóm đẩy electron ($+I, +C$) làm tăng mật độ electron, ổn định phức $\sigma$ ở các vị trí ortho và para, xúc tiến tốc độ phản ứng lớn hơn benzen.
- Nhóm hút electron ($-I, -C$) làm tăng năng lượng hoạt hóa, định hướng tác nhân vào vị trí meta.
- Các halogen ($-I > +C$) làm giảm hoạt tính phản ứng chung nhưng do hiệu ứng liên hợp $+C$ chiếm ưu thế trong việc ổn định trạng thái chuyển tiếp nên vẫn định hướng thế vào ortho và para.
Đối với hệ dị vòng ngưng tụ quinolin, chương khẳng định tính trơ của vòng pyridin khiến phản ứng thế electrophin tập trung hoàn toàn vào nhân benzen tại vị trí số 5 và 7. Chương cũng phân tích mối quan hệ giữa hoạt tính của tác nhân electrophin và độ chọn lọc vị trí: tác nhân có hoạt tính phản ứng càng cao thì tính chọn lọc lập thể/đồng phân càng nhỏ.
Chương 2: Các phương pháp formyl hóa nhân thơm
Chương 2 mô tả chi tiết cơ chế, điều kiện tiến hành, phạm vi ứng dụng và hạn chế của các phản ứng formyl hóa kinh điển:
- Phương pháp Gattermann - Koch: Sử dụng dòng khí $\text{CO} + \text{HCl}$ với xúc tác $\text{AlCl}_3$ và chất hoạt hóa $\text{Cu}_2\text{Cl}_2$ để tạo formyl clorua ($\text{HCOCl}$) tại chỗ. Phản ứng hiệu quả với benzen và ankylbenzen nhưng không áp dụng được cho phenol, phenol ete hoặc dị vòng do $\text{Cu}_2\text{Cl}_2$ không tan và hiện tượng polime hóa dị vòng.
- Phương pháp Gattermann và cải tiến Roger Adams: Thay thế $\text{CO}$ bằng $\text{HCN}$ hoặc hỗn hợp $\text{Zn(CN)}_2 + \text{HCl}$ xúc tác $\text{AlCl}_3/\text{ZnCl}_2$ qua chất trung gian iminium clorua. Thích hợp cho phenol, polyphenol và dị vòng giàu electron như pirol, furan, thiofen.
- Tổng hợp Vilsmeier - Haack: Sử dụng amit của axit formic (đặc biệt là DMF) phối hợp $\text{POCl}_3$ tạo muối cloiminium electrophin mạnh. Áp dụng tốt cho phenol, phenol ete, amin thơm bậc 2, 3 và dị vòng thơm, nhưng thất bại trên benzen và cho hiệu suất thấp nếu vị trí para của phenol ete bị chiếm.
- Phản ứng Reimer - Tiemann: Cho hợp chất phenol/quinolin tương tác với $\text{CHCl}_3$ trong dung dịch $\text{NaOH}$ hoặc $\text{KOH}$ đặc dư. Đây là phương pháp tối ưu để điều chế o- và p-hidroxianđehit thơm từ 8-hidroxiquinolin.
Chương 3: Phản ứng ngưng tụ andol - croton hóa
Chương này đi sâu vào bản chất hóa học của phản ứng tạo liên kết $C-C$ qua tâm cacbonyl. Do hiệu ứng hút electron của nhóm $C=O$, các nguyên tử hydro gắn trên cacbon $\alpha$ có tính axit linh động, dễ dàng bị bazơ tách proton tạo carbanion liên hợp enolat. Phản ứng cộng andol giữa carbanion với phân tử anđehit thứ hai tạo thành dẫn xuất $\beta$-hidroxicacbonyl.
Giai đoạn tiếp theo là phản ứng đehidrat hóa (croton hóa) tách phân tử nước dưới tác dụng của nhiệt độ và xúc tác axit hoặc bazơ, tạo hệ liên hợp mở rộng giữa liên kết đôi $C=C$ và nhóm cacbonyl. Trọng tâm của chương là biến thể phản ứng Claisen-Schmidt giữa anđehit thơm không chứa hydro $\alpha$ (5-formyl-8-hidroxiquinolin) và aryl xeton có hydro $\alpha$ (3-bromoaxetophenon), cho phép tổng hợp chọn lọc dẫn xuất enon chưa no mà không xảy ra phản ứng tự ngưng tụ của anđehit.
Chương 4: Quang phổ hồng ngoại (IR)
Chương khảo cứu cơ sở vật lý của quang phổ dao động, từ mô hình dao động điều hòa của phân tử hai nguyên tử đến dao động phức tạp của phân tử nhiều nguyên tử (dao động hóa trị kéo dãn $\nu$ và dao động biến dạng góc $\delta$). Chương cung cấp các vùng hấp thụ chuẩn phục vụ nhận diện dẫn xuất quinolin: dao động hóa trị $C-H$ vòng thơm ở $3020 - 3070\text{ cm}^{-1}$, dao động biến dạng $C-H$ vòng thơm quanh $1200\text{ cm}^{-1}$, dao động hóa trị nhóm cacbonyl $C=O$ trong khoảng $1650 - 1850\text{ cm}^{-1}$, và vùng dao động liên hợp của nhân quinolin tại $1495 - 1600\text{ cm}^{-1}$.
Chương 5: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR)
Nội dung chương trình bày lý thuyết cộng hưởng từ hạt nhân đối với proton ($^1\text{H}$ có spin hạt nhân $I = 1/2$). Phân tích khái niệm độ chuyển dịch hóa học ($\delta$), ảnh hưởng của hiệu ứng màn và giải màn cảm ứng từ các nhóm thế hút/đẩy electron. Hiện tượng tương tác spin-spin giữa các proton lân cận, độ phân tách tín hiệu (singlet, doublet, triplet, multiplet) và hằng số tách $J$ được trình bày chi tiết nhằm phục vụ việc xác định mối quan hệ tương hỗ giữa các proton trên khung thơm và cấu hình hình học trans ($J = 15 - 17\text{ Hz}$) của hệ olefinic.
Phần Thực nghiệm và Thảo luận kết quả
Phần thực nghiệm mô tả các bước tiến hành phản ứng tổng hợp hóa học và phân tích cấu trúc:
- Tổng hợp 5-formyl-8-hidroxiquinolin: Phản ứng giữa 8-hidroxiquinolin và clorofom trong môi trường kiềm $\text{NaOH}$ đặc theo cơ chế Reimer-Tiemann. Nhóm formyl gắn chọn lọc vào vị trí số 5 trên nhân benzen do vị trí số 7 bị án ngữ lập thể bởi nhóm $-OH$ kế cận và mật độ điện tích âm thuận lợi ở C5.
- Tổng hợp 1-(3-bromphenyl)-3-(8-hidroxi-5-quinolyl)prop-2-en-1-on: Phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt giữa 5-formyl-8-hidroxiquinolin và 3-bromoaxetophenon với xúc tác kiềm, đun hồi lưu và kết tinh sản phẩm chalcon dị vòng.
- Phân tích phổ IR và $^1\text{H-NMR}$: Kiểm tra sự biến đổi của nhóm chức qua phổ hồng ngoại (sự xuất hiện của vạch hấp thụ nhóm $C=O$ liên hợp enon, liên kết $C=C$, vân hấp thụ nhân quinolin và nhóm thế phenyl-brom). Phổ $^1\text{H-NMR}$ xác nhận đầy đủ số lượng proton, độ chuyển dịch hóa học tương ứng với hệ proton trên vòng quinolin, vòng benzen mang brom và hệ proton olefinic $-CH=CH-$.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng kết các đặc tính kỹ thuật và phạm vi ứng dụng của các phương pháp formyl hóa nhân thơm chính được khảo sát trong công trình:
| Phương pháp |
Tác nhân phản ứng |
Xúc tác / Môi trường |
Phạm vi ứng dụng chính |
Hạn chế thực nghiệm |
| Gattermann - Koch |
$\text{CO} + \text{HCl}$ |
$\text{AlCl}_3, \text{Cu}_2\text{Cl}_2$ |
Benzen, ankylbenzen |
Không dùng cho phenol, dị vòng (bị polime hóa) |
| Gattermann (Adams) |
$\text{Zn(CN)}_2 + \text{HCl}$ |
$\text{AlCl}_3$ hoặc $\text{ZnCl}_2$ |
Phenol, polyphenol, dị vòng (pirol, furan) |
Dùng muối xianua độc hại; không dùng cho amin thơm |
| Vilsmeier - Haack |
$\text{DMF} + \text{POCl}_3$ |
$\text{POCl}_3$ |
Amin thơm, phenol ete, dị vòng giàu electron |
Hiệu suất kém trên benzen và phenol ete bị thế para |
| Reimer - Tiemann |
$\text{CHCl}_3$ |
$\text{NaOH}$ hoặc $\text{KOH}$ đặc |
Phenol, dẫn xuất 8-hidroxiquinolin |
Hiệu suất trung bình, tạo hỗn hợp đồng phân ortho/para |
Về mặt thực nghiệm tổng hợp và phân tích, đề tài ghi nhận các kết quả cụ thể:
- Thực hiện thành công quá trình tổng hợp hai bước từ 8-hidroxiquinolin qua chất trung gian 5-formyl-8-hidroxiquinolin, đi đến hợp chất đích 1-(3-bromphenyl)-3-(8-hidroxi-5-quinolyl)prop-2-en-1-on.
- Xác định điểm nóng chảy và ghi nhận đầy đủ hệ phổ nghiệm quang phổ hồng ngoại (IR) và phổ cộng hưởng từ proton ($^1\text{H-NMR}$) của các chất tổng hợp được, chứng minh sự hình thành liên kết enon $\alpha,\beta$-chưa no liên hợp với nhân 8-hidroxiquinolin và nhân 3-bromophenyl.
- Đóng góp vào việc bổ sung dữ liệu thực nghiệm đối với nhóm xeton $\alpha,\beta$-chưa no chứa vòng quinolin mang nhóm $C=O$ ở vị trí liên hợp xa nhân dị vòng — một phân nhóm chalcon dị vòng vốn có rất ít công trình khảo sát so với các dẫn xuất mang nhóm $C=O$ gắn trực tiếp vào nhân quinolin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có phạm vi tập trung chủ yếu vào quy trình điều chế hóa học và giải đoán cấu trúc phổ nghiệm của một dẫn xuất cụ thể ở quy mô phòng thí nghiệm cử nhân. Các hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng được xác định gồm:
- Công trình chưa thực hiện khảo sát tối ưu hóa có hệ thống các điều kiện phản ứng (như khảo sát dải nhiệt độ, tỷ lệ mol tác chất, dung môi kết tinh khác nhau) để nâng cao hiệu suất tổng hợp của giai đoạn Reimer-Tiemann và Claisen-Schmidt.
- Khóa luận dừng lại ở việc tổng hợp và xác định cấu trúc vật lý, chưa triển khai thử nghiệm thực tế hoạt tính sinh học in vitro (kháng khuẩn, ức chế vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis, hoặc độc tính tế bào) đối với dẫn xuất chứa nhóm 3-bromophenyl vừa tổng hợp.
- Hướng mở tiếp theo bao gồm việc tiếp tục điều chế dãy dẫn xuất đồng đẳng thay đổi nhóm thế trên vòng axetophenon (nhóm đẩy electron hoặc rút electron khác nhau), nghiên cứu khả năng tạo phức chelat của hợp chất tổng hợp được với các ion kim loại chuyển tiếp ($\text{Fe}^{3+}$, $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Pt}^{2+}$) và đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật thực tế.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Hóa học, Hóa hữu cơ, Hóa dược và Sư phạm Hóa học:
- Cung cấp phần tổng quan lý thuyết hệ thống, chặt chẽ về cơ chế phản ứng thế electrophin trên nhân thơm và dị vòng ngưng tụ benzen-pyridin.
- Là tài liệu hướng dẫn cụ thể về cơ chế và kỹ thuật thực hiện các phản ứng formyl hóa nhân thơm, đặc biệt là phản ứng Reimer-Tiemann trên hợp chất dị vòng chứa nhóm phenol.
- Cung cấp quy trình mẫu về phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt tạo khung chalcon dị vòng và phương pháp đối chiếu, biện giải quang phổ IR cùng phổ $^1\text{H-NMR}$ cho các hợp chất hữu cơ đa chức.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao phản ứng thế electrophin trên phân tử 8-hidroxiquinolin lại ưu tiên xảy ra tại vị trí số 5 và số 7?
Dựa trên kết quả tính toán obitan phân tử, hệ dị vòng ngưng tụ quinolin gồm vòng benzen và vòng pyridin. Do nguyên tử nitơ có độ âm điện lớn hơn cacbon làm biến dạng đám mây electron $\pi$, vòng pyridin trơ hơn vòng benzen khoảng $10^7$ lần đối với tác nhân electrophin. Mặt khác, nhóm thế $-OH$ ở vị trí số 8 có hiệu ứng đẩy electron ($+C > -I$) làm tăng mật độ điện tích âm trên vòng benzen, tập trung lớn nhất tại vị trí C5 và C7 (điện tích âm tính toán đạt -0,518), do đó tác nhân electrophin ưu tiên tấn công vào hai vị trí này.
2. Trạng thái tautomer của 8-hidroxiquinolin trong dung dịch phân bố theo tỷ lệ nào?
Theo nghiên cứu của Seguin được trích dẫn trong văn bản, 8-hidroxiquinolin tồn tại trong dung dịch dưới dạng cân bằng hỗ biến giữa hai cấu trúc: dạng hidroxi chiếm 2/3 và dạng oxo (dạng xeto) chiếm 1/3.
3. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp Reimer - Tiemann thay vì Gattermann - Koch để formyl hóa 8-hidroxiquinolin?
Phương pháp Gattermann - Koch đòi hỏi hỗn hợp $\text{CO} + \text{HCl}$ với xúc tác $\text{AlCl}_3/\text{Cu}_2\text{Cl}_2$, không áp dụng được cho các chất loại phenol ở áp suất thường do $\text{Cu}_2\text{Cl}_2$ không tan, đồng thời làm các hợp chất dị vòng bị polime hóa. Trong khi đó, phản ứng Reimer - Tiemann sử dụng clorofom trong kiềm đặc sinh ra tác nhân trung gian carbene ($:\text{CCl}_2$), phản ứng êm dịu và phù hợp trực tiếp với tính chất phenol của 8-hidroxiquinolin để gắn nhóm $-CHO$ vào vị trí số 5.
4. Dữ liệu văn bản ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn của 5-formyl-8-hidroxiquinolin đối với trực khuẩn lao ở mức nồng độ nào?
Văn bản nêu rõ: ở nhiệt độ 37°C, trực khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis $\text{H}_{37}\text{Rv}$ bị ức chế hoàn toàn, không phát triển được trong ống nghiệm chứa dung dịch 5-formyl-8-hidroxiquinolin ở nồng độ 75 mg/ml.
5. Sản phẩm đích 1-(3-bromphenyl)-3-(8-hidroxi-5-quinolyl)prop-2-en-1-on được tạo thành từ những chất phản ứng nào?
Sản phẩm được tổng hợp thông qua phản ứng ngưng tụ andol-croton hóa (Claisen-Schmidt) giữa anđehit dị vòng 5-formyl-8-hidroxiquinolin và xeton thơm 3-bromoaxetophenon dưới tác dụng của chất xúc tác bazơ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thảo Phương đã thực hiện thành công quy trình tổng hợp hai giai đoạn từ 8-hidroxiquinolin qua dẫn xuất trung gian 5-formyl-8-hidroxiquinolin để tạo thành sản phẩm chalcon dị vòng 1-(3-bromphenyl)-3-(8-hidroxi-5-quinolyl)prop-2-en-1-on. Công trình đã kết hợp đồng bộ giữa khảo sát lý thuyết phản ứng thế electrophin, các phương pháp formyl hóa nhân thơm và kỹ thuật thực nghiệm ngưng tụ Claisen-Schmidt. Cấu trúc của các hợp chất tổng hợp được xác nhận khách quan thông qua hệ dữ liệu nhiệt độ nóng chảy, quang phổ hồng ngoại và phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton, đóng góp tư liệu thực nghiệm hữu ích cho lĩnh vực hóa học các hợp chất dị vòng quinolin.