Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu hướng phát triển chăn nuôi tập trung theo quy mô công nghiệp tại Việt Nam, việc nhập khẩu các giống lợn ngoại cao sản nhằm nâng cao năng suất thịt đang ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi mật độ cao cũng khiến đàn gia súc đối mặt với nhiều nguy cơ dịch bệnh phức tạp, đặc biệt là các bệnh lý thuộc đường hô hấp. Hội chứng hô hấp ở lợn là một tổ hợp bệnh lý do nhiều nguyên nhân đơn lẻ hoặc kết hợp gây ra (vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng và các yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi). Bệnh tuy có tỷ lệ chết trực tiếp không quá cao nhưng làm lợn chậm lớn, giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn (tăng hệ số tiêu tốn thức ăn/kg tăng trọng), kéo dài thời gian nuôi và tăng chi phí thú y, gây tổn thất kinh tế lớn cho người chăn nuôi.
Để làm rõ thực trạng nhiễm bệnh và tìm ra giải pháp điều trị hiệu quả tại cơ sở sản xuất, đề tài "Tình hình mắc hội chứng hô hấp ở đàn lợn thịt nuôi trong trại gia công của công ty cổ phần CP Việt Nam tại xã Hợp Châu, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình và biện pháp phòng trị" đã được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu (đánh số theo văn bản):
- Xác định một số đặc điểm dịch tễ của hội chứng hô hấp trên đàn lợn thịt nuôi tại trại lợn gia công của công ty CP.
- Biện pháp phòng trị hội chứng hô hấp trên lợn.
- Đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng hô hấp của 2 loại thuốc kháng sinh Tylogenta và Vetrimoxin L.A.
- Yêu cầu của đề tài: Nắm được tình hình mắc hội chứng hô hấp ở đàn lợn thịt nuôi trong trại gia công của Công ty Cổ phần CP Việt Nam tại xã Hợp Châu, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình và biện pháp phòng trị.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt ngoại thương phẩm (tổ hợp lai giữa các giống Landrace, Yorkshire và Duroc) ở giai đoạn từ sau cai sữa đến 5 tháng tuổi.
- Phạm vi không gian: Trại lợn gia công của Công ty Cổ phần CP Việt Nam tại xã Hợp Châu, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 01/07/2014 đến ngày 16/12/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở khoa học và căn cứ lý luận
Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh lý học bộ máy hô hấp của gia súc, cơ chế phản xạ ho, các dạng rối loạn hô hấp (khó thở khi hít vào, khó thở khi thở ra, khó thở hỗn hợp), và các nhóm tác nhân bệnh lý gây hội chứng hô hấp ở lợn:
- Tác nhân vi khuẩn: Pasteurella multocida (bệnh tụ huyết trùng), Bordetella bronchiseptica (bệnh viêm teo mũi truyền nhiễm), Haemophilus parasuis (bệnh Glässer), Actinobacillus pleuropneumoniae (viêm phổi - màng phổi), Streptococcus spp. (viêm khớp, viêm phổi, nhiễm trùng huyết), và Mycoplasma hyopneumoniae (bệnh suyễn lợn).
- Tác nhân vi rút: Vi rút gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome - PRRS), vi rút cúm lợn (Swine Influenza Virus - SIV, chủng A/H1N1), và Porcine Respiratory Coronavirus.
- Tác nhân ký sinh trùng: Giun phổi (Metastrongylus) và ấu trùng giun đũa (Ascaris suum) trong giai đoạn ấu trùng di hành qua nhu mô phổi.
- Yếu tố môi trường và stress: Nhiệt độ, độ ẩm cao, nồng độ khí độc chuồng nuôi ($NH_3$, $H_2S$, $CO_2$), mật độ nuôi nhốt dày và việc thay đổi khẩu phần thức ăn.
- Đặc điểm giống lợn nuôi tại trại: Các dòng thuần và công thức lai thương phẩm 3 máu từ các giống Landrace ($L_{06}$), Yorkshire ($L_{11}$) và Duroc tạo tổ hợp lai nuôi thịt $D(LY)$ và $D(YL)$.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp điều tra dịch tễ học lâm sàng: Theo dõi thường xuyên trên tổng đàn 550 cá thể lợn thịt thuộc 28 đàn phân bố ở 2 dãy chuồng. Kiểm tra sức khỏe đàn lợn định kỳ hàng ngày vào sáng sớm và chiều tối, ghi chép biểu hiện ho, sốt, khó thở, nhịp thở.
- Phương pháp giải phẫu bệnh lý: Mổ khám đại thể toàn bộ 7 ca lợn chết do mắc hội chứng hô hấp trong giai đoạn theo dõi để quan sát và ghi nhận bệnh tích ở đường dẫn khí, hạch lympho, nhu mô phổi, màng phổi và bao tim.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị lâm sàng so sánh: Chọn 97 cá thể lợn mắc bệnh có triệu chứng hô hấp điển hình, chia ngẫu nhiên vào 2 lô chuồng để thử nghiệm 2 phác đồ điều trị kháng sinh:
- Phác đồ 1 ($n_1 = 48$ con): Tiêm bắp Tylogenta (10g Tylosin tartrate + 5g Gentamycine/100ml) liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày $\times$ 5 ngày liên tục; phối hợp tiêm bắp Analgin C (1 ml/15 kg thể trọng $\times$ 3 ngày), Bromhexin (1 ml/kg thể trọng $\times$ 3 ngày) và cho uống B.complex (2 ml/con/lần $\times$ 3 ngày).
- Phác đồ 2 ($n_2 = 49$ con): Tiêm bắp Vetrimoxin L.A (15g Amoxicillin/100ml) liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày $\times$ 5 ngày liên tục; phối hợp thuốc trợ lực, hạ sốt, tiêu đờm tương tự Phác đồ 1.
- Phương pháp tính toán chỉ tiêu: Xác định tỷ lệ mắc theo đàn, tỷ lệ mắc theo cá thể, tỷ lệ mắc theo lứa tuổi, tỷ lệ mắc theo tháng, tỷ lệ mắc theo tính biệt, tỷ lệ chết và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh theo công thức thống kê thú y tiêu chuẩn.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu kiểm soát dịch bệnh đường hô hấp trong mô hình chăn nuôi lợn thịt gia công công nghiệp. Nêu rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được, cùng ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu dịch tễ học và ý nghĩa thực tiễn phục vụ trực tiếp công tác chăn nuôi tại cơ sở.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa các cơ sở sinh lý bộ máy hô hấp của lợn, phân tích chi tiết cơ chế bệnh sinh của các dạng khó thở và phản xạ ho. Đi sâu vào các nguyên nhân truyền nhiễm chính gồm 6 nhóm vi khuẩn, 3 loại vi rút, 2 nhóm ký sinh trùng đường thở, cùng tác động cộng hưởng của khí độc chuồng nuôi và mật độ nhốt. Tổng kết các nguyên tắc phòng bệnh bằng vệ sinh thú y, quy trình tiêm phòng vắc xin (bệnh tai xanh, dịch tả, suyễn lợn, lở mồm long móng), nguyên tắc sử dụng kháng sinh kết hợp điều trị triệu chứng, và điểm lại các kết quả nghiên cứu trong nước (Trần Thị Bích Liên, Cù Hữu Phú, Đặng Xuân Bình) và quốc tế (Benfield, Stan Done, Nicolet, Collins).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể quy mô nghiên cứu trên đàn lợn thịt từ sau cai sữa đến 5 tháng tuổi tại trại gia công CP (Hợp Châu, Lương Sơn, Hòa Bình) trong giai đoạn tháng 7/2014 – tháng 12/2014. Mô tả chi tiết danh mục chỉ tiêu theo dõi, quy trình chẩn đoán lâm sàng buổi sáng và chiều tối, phương pháp mổ khám bệnh tích đại thể, thành phần dược chất của 2 loại thuốc thử nghiệm (Tylogenta và Vetrimoxin L.A), cấu trúc 2 phác đồ điều trị và các công thức toán học tính tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết và tỷ lệ khỏi bệnh.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
- Công tác phục vụ sản xuất: Trực tiếp tham gia nuôi dưỡng 900 con lợn; thực hiện 30 lần phun thuốc sát trùng chuồng trại; 15 lần vệ sinh thay hố sát trùng; tiêm phòng đạt tỷ lệ an toàn 100% cho 900 con đối với 4 loại vắc xin (Mycoplasma, Boringer tai xanh, HC-Vac dịch tả, Aftofor LMLM); điều trị thành công bệnh viêm khớp (khỏi 64/72 con, đạt 88,88%), viêm da (khỏi 89/90 con, đạt 98,88%) và bệnh ghẻ (khỏi 68/68 con, đạt 100%).
- Dịch tễ hội chứng hô hấp: Phân tích tỷ lệ mắc bệnh theo đàn (100%), theo dãy chuồng (dãy 1 đạt 13,10%, dãy 2 đạt 22,69% do cơ sở hạ tầng cũ hơn), theo lứa tuổi (cao nhất ở giai đoạn >3 - 4 tháng tuổi đạt 28,13%), theo tháng theo dõi (cao nhất vào tháng 10 đạt 25,55%), và theo tính biệt (lợn đực 17,61%, lợn cái 17,67%).
- Đặc điểm bệnh lý lâm sàng và mổ khám: Thống kê tần suất xuất hiện 7 nhóm triệu chứng lâm sàng chính trên 97 cá thể bệnh; tổng hợp bệnh tích mổ khám trên 7 ca tử vong (viêm dính màng phổi, nhục hóa, gan hóa nhu mô phổi, ứ dịch xoang ngực).
- Hiệu quả can thiệp dược lý: Đánh giá và so sánh tỷ lệ khỏi bệnh giữa 2 phác đồ điều trị bằng kháng sinh Tylogenta (89,58%) và Vetrimoxin L.A (95,91%).
Phần 5: Kết luận, tồn tại và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ, biểu hiện bệnh và hiệu quả của thuốc thử nghiệm; nêu các tồn tại khách quan trong điều kiện thực tập tại trại và đề xuất các biện pháp kỹ thuật về chuồng trại, chăm sóc nuôi dưỡng, tiêm phòng vắc xin và lựa chọn kháng sinh điều trị cho cơ sở chăn nuôi.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả nghiên cứu chính
1. Tình hình mắc hội chứng hô hấp theo đàn, cá thể và dãy chuồng
Trong tổng số 550 lợn thịt theo dõi thuộc 28 đàn nuôi tại 2 dãy chuồng, có 97 cá thể mắc bệnh, chiếm tỷ lệ chung 17,64%. Toàn bộ 28/28 đàn đều có lợn mắc bệnh (tỷ lệ mắc theo đàn đạt 100%).
| Dãy chuồng |
Số đàn theo dõi (đàn) |
Số đàn mắc (đàn) |
Tỷ lệ mắc theo đàn (%) |
Số lợn theo dõi (con) |
Số lợn mắc (con) |
Tỷ lệ mắc theo cá thể (%) |
| Dãy 1 |
14 |
14 |
100,00 |
290 |
38 |
13,10 |
| Dãy 2 |
14 |
14 |
100,00 |
260 |
59 |
22,69 |
| Tính chung |
28 |
28 |
100,00 |
550 |
97 |
17,64 |
2. Tỷ lệ mắc theo tháng tuổi, tháng theo dõi và tính biệt
- Theo tháng tuổi: Tỷ lệ mắc tăng dần theo tuổi và đạt đỉnh ở giai đoạn >3 - 4 tháng tuổi (28,13%), sau đó giảm nhẹ ở giai đoạn >4 - 5 tháng tuổi (20,61%). Giai đoạn sau cai sữa - 2 tháng tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất (10,20%).
- Theo tháng theo dõi: Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 10 (25,55%) và tháng 11 (21,11%) do thời tiết giao mùa thu - đông có sự chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn; thấp nhất vào tháng 9 (13,08%).
- Theo tính biệt: Tỷ lệ mắc giữa lợn đực (17,61% - 50/284 con) và lợn cái (17,67% - 47/266 con) là tương đương nhau.
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số theo dõi (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số chết (con) |
Tỷ lệ chết/mắc (%) |
| Theo tháng tuổi |
Sau cai sữa – 2 tháng |
147 |
15 |
10,20 |
- |
- |
|
>2 – 3 tháng |
144 |
19 |
13,19 |
- |
- |
|
>3 – 4 tháng |
128 |
36 |
28,13 |
- |
- |
|
>4 – 5 tháng |
131 |
27 |
20,61 |
- |
- |
| Theo tháng theo dõi |
Tháng 7 |
112 |
20 |
17,86 |
1 |
5,00 |
|
Tháng 8 |
128 |
18 |
14,06 |
0 |
0,00 |
|
Tháng 9 |
130 |
17 |
13,08 |
1 |
5,88 |
|
Tháng 10 |
90 |
23 |
25,55 |
3 |
13,04 |
|
Tháng 11 |
90 |
19 |
21,11 |
2 |
10,53 |
| Theo tính biệt |
Lợn đực |
284 |
50 |
17,61 |
- |
- |
|
Lợn cái |
266 |
47 |
17,67 |
- |
- |
| Tổng hợp chung |
|
550 |
97 |
17,64 |
7 |
7,22 |
3. Biểu hiện triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể
Khảo sát trên 97 lợn mắc bệnh ghi nhận các triệu chứng lâm sàng chủ yếu: ho dai dẳng, khó thở (93,81%); mệt mỏi, ủ rũ, kém ăn (80,42%); ngồi thở như chó ngồi (63,92%); sốt cao (54,64%); thở thể bụng (54,64%); chảy nước mắt, nước mũi (49,48%); và vùng da mỏng tím tái (48,45%).
Mổ khám 7 ca lợn chết ghi nhận các bệnh tích đại thể đặc trưng: da tím tái; khí quản chứa nhiều bọt khí; hạch dưới hàm sưng to gấp 2 - 4 lần bình thường; phổi viêm lan rộng, viêm dính thành ngực, biến đổi màu hồng hoặc nâu xám, có hiện tượng nhục hóa và gan hóa; xoang ngực tích dịch màu ngà vàng; một số ca xuất hiện viêm bao tim và tích nước xoang bao tim.
4. So sánh hiệu quả điều trị của hai phác đồ kháng sinh
| Phác đồ |
Kháng sinh chính |
Liều lượng & Đường dùng |
Thuốc bổ trợ đi kèm |
Số điều trị (con) |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Phác đồ 1 |
Tylogenta |
1 ml/10 kg TT (tiêm bắp $\times$ 5 ngày) |
Analgin C, Bromhexin, B.complex |
48 |
43 |
89,58 |
| Phác đồ 2 |
Vetrimoxin L.A |
1 ml/10 kg TT (tiêm bắp $\times$ 5 ngày) |
Analgin C, Bromhexin, B.complex |
49 |
47 |
95,91 |
Cả hai phác đồ đều cho hiệu quả điều trị cao, trong đó phác đồ sử dụng Vetrimoxin L.A đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn (95,91% so với 89,58%).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Áp dụng nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch: định kỳ sát trùng chuồng trại, rải vôi bột hành lang và đường đi, duy trì hoạt động của hố sát trùng trước cửa chuồng nuôi.
- Cải tạo cơ sở vật chất các dãy chuồng cũ (như dãy 2), thiết kế ngăn riêng cho lợn thải phân, lắp đặt quạt thông gió để giảm nồng độ khí độc ($NH_3$, $H_2S$, $CO_2$) và giảm mật độ nuôi nhốt.
- Tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc xin: tuần 4 (tai xanh Boringer), tuần 5 (dịch tả HC-Vac), tuần 6 (suyễn lợn Mycoplasma), tuần 7 (lở mồm long móng Aftofor), tuần 9 (tiêm nhắc lại dịch tả) và tuần 11 (tiêm nhắc lại LMLM).
- Chủ động phát hiện lợn bệnh từ giai đoạn sớm; ưu tiên sử dụng kháng sinh Vetrimoxin L.A kết hợp thuốc hạ sốt, tiêu đờm và trợ sức để điều trị dứt điểm, hạn chế phát sinh biến chứng.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm về đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng và bệnh tích của hội chứng hô hấp trên đàn lợn thịt nuôi tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
- Làm tài liệu khoa học phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo về bệnh lý đường hô hấp trong hệ thống chăn nuôi gia công của Công ty Cổ phần CP.
- Đóng góp quy trình phòng trị thực tế, hỗ trợ kỹ thuật viên tại trại kiểm soát tỷ lệ mắc bệnh và giảm thiểu tổn thất kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt thương phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi gia công đơn lẻ trong thời gian 6 tháng (tháng 7 đến tháng 12/2014), chưa bao quát hết diễn biến dịch tễ trong toàn bộ các mùa của năm (đặc biệt là mùa xuân nồm ẩm). Việc chẩn đoán chủ yếu dựa trên quan sát lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa tiến hành phân lập, định danh vi sinh vật và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm do điều kiện thực tế tại trại chăn nuôi.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu dịch tễ học trên phạm vi nhiều trại gia công với các điều kiện chuồng trại khác nhau; thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập, giám định serotype của các chủng vi khuẩn (Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Haemophilus parasuis) và kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh nhằm xây dựng phác đồ điều trị cập nhật.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở, cán bộ kỹ thuật quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp và các nhà nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm thú y.
- Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp chi tiết số liệu dịch tễ học theo từng lứa tuổi và tháng nuôi, bảng mô tả chi tiết biểu hiện bệnh tích đại thể khi mổ khám cơ quan hô hấp, quy trình tiêm phòng vắc xin chuẩn của hệ thống CP và kết quả thử nghiệm lâm sàng đối chứng giữa hai loại kháng sinh phổ biến (Tylogenta và Vetrimoxin L.A).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp ở lợn thịt tại trại nghiên cứu là bao nhiêu và phân bố giữa các dãy chuồng như thế nào?
Tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp chung trên đàn lợn thịt theo dõi là 17,64% (97/550 con). Tỷ lệ mắc theo đàn đạt 100% (28/28 đàn). Giữa hai dãy chuồng có sự chênh lệch rõ rệt: Dãy 1 có tỷ lệ mắc là 13,10% (38/290 con), trong khi Dãy 2 có tỷ lệ mắc cao hơn là 22,69% (59/260 con) do dãy 2 là chuồng cũ, không có ngăn thải phân riêng và hệ thống che chắn thời tiết kém hơn.
2. Lứa tuổi và thời điểm nào đàn lợn có tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp cao nhất?
Lợn ở giai đoạn >3 - 4 tháng tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, đạt 28,13% (36/128 con), do đây là giai đoạn chuyển đổi loại thức ăn từ cám 551sf sang 552sf và thời gian phơi nhiễm mầm bệnh trong môi trường kéo dài. Xét theo thời gian, bệnh phát sinh cao nhất vào tháng 10 (25,55% - 23/90 con) và tháng 11 (21,11% - 19/90 con) khi thời tiết chuyển mùa thu - đông có độ chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn.
3. Tỷ lệ lợn chết do hội chứng hô hấp tại trại là bao nhiêu và bệnh gây thiệt hại kinh tế chủ yếu qua con đường nào?
Tỷ lệ lợn chết trên tổng số lợn mắc bệnh là 7,22% (7/97 con), chiếm 1,27% trên tổng đàn theo dõi (7/550 con). Thiệt hại kinh tế của bệnh không nằm chủ yếu ở tỷ lệ chết mà ở việc làm lợn sinh trưởng chậm, tăng tiêu tốn thức ăn trên mỗi kg tăng trọng, kéo dài chu kỳ nuôi và phát sinh chi phí thuốc điều trị.
4. Hai phác đồ kháng sinh Tylogenta và Vetrimoxin L.A cho hiệu quả điều trị cụ thể ra sao?
Khi điều trị kết hợp cùng thuốc hạ sốt (Analgin C), tiêu đờm (Bromhexin) và thuốc bổ (B.complex) trong 5 ngày liên tục:
- Phác đồ Tylogenta (liều 1 ml/10 kg thể trọng) đạt tỷ lệ khỏi 89,58% (43/48 con khỏi bệnh).
- Phác đồ Vetrimoxin L.A (liều 1 ml/10 kg thể trọng) đạt tỷ lệ khỏi 95,91% (47/49 con khỏi bệnh).
5. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại cơ sở nghiên cứu được thực hiện theo quy trình nào?
Lịch tiêm phòng gồm: 4 tuần tuổi tiêm vắc xin Boringer phòng bệnh Tai xanh; 5 tuần tuổi tiêm vắc xin HC-Vac phòng bệnh Dịch tả; 6 tuần tuổi tiêm vắc xin Mycoplasma phòng bệnh Suyễn lợn; 7 tuần tuổi tiêm vắc xin Aftofor phòng bệnh Lở mồm long móng; 9 tuần tuổi tiêm nhắc lại HC-Vac (Dịch tả); và 11 tuần tuổi tiêm nhắc lại Aftofor (Lở mồm long móng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Như Quỳnh đã phản ánh đầy đủ thực trạng dịch tễ học của hội chứng hô hấp trên đàn lợn thịt nuôi tại trại gia công của Công ty Cổ phần CP Việt Nam tại xã Hợp Châu, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình với tỷ lệ mắc cá thể 17,64% và tỷ lệ chết 7,22% trên số lợn bệnh. Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố điều kiện chuồng trại, thời tiết chuyển mùa và giai đoạn chuyển cám (>3 - 4 tháng tuổi) là những nguy cơ chính làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh. Thử nghiệm điều trị đã chứng minh cả hai phác đồ Tylogenta và Vetrimoxin L.A đều mang lại hiệu quả điều trị cao, trong đó Vetrimoxin L.A đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,91%, cung cấp cơ sở thực tế cho việc chăm sóc và kiểm soát dịch bệnh tại trang trại.