Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tình trạng vi khuẩn kháng thuốc và đa kháng thuốc (multidrug resistant – MDR) đang là vấn đề y tế nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Hàng năm, số lượng bệnh nhân tử vong do nhiễm khuẩn đề kháng tăng cao trong bối cảnh tốc độ nghiên cứu và phát triển các thế hệ kháng sinh mới diễn ra rất chậm. Đáng lưu ý, các vi khuẩn Gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae, tiêu biểu là Escherichia coli, có khả năng sinh enzyme $\beta$-lactamase phổ rộng (Extended-Spectrum Beta-Lactamase – ESBL), gây thủy phân và làm mất hoạt tính của hầu hết các kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ mới.

Tại Việt Nam, các báo cáo giám sát lâm sàng cho thấy vi khuẩn Gram âm chiếm khoảng 70% các ca nhiễm khuẩn bệnh viện. Tỷ lệ phân lập các chủng E. coli sinh ESBL tại các bệnh viện lớn ở mức rất cao: Bệnh viện Chợ Rẫy (51,6% năm 2005; 49% giai đoạn 2008–2009), Bệnh viện Bạch Mai (18,5% năm 2005), Bệnh viện Trung ương Huế (41,5% năm 2006) và Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương (54,7% giai đoạn 2008–2009). Do đó, việc tìm kiếm các hoạt chất kháng sinh mới từ nguồn vi sinh vật tự nhiên nhằm ức chế các chủng vi khuẩn sinh ESBL là nhu cầu cấp thiết.

Chi vi khuẩn Bacillus (nhóm vi khuẩn Gram dương sống tự do hoặc nội sinh) có khả năng sinh tổng hợp nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng như peptide kháng khuẩn, lipopeptide (surfactin, subtilin), polyketide và nhiều enzyme thủy phân. Nhiều loài thuộc chi này được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận an toàn (GRAS). Đề tài "Khảo sát hợp chất có hoạt tính sinh học kháng E. coli sinh $\beta$-lactamase phổ rộng (ESBL) từ chủng Bacillus sp. RD26 nội sinh" được thực hiện nhằm khai thác nguồn hoạt chất tự nhiên từ chủng vi khuẩn nội sinh phân lập từ cây Diệp Hạ Châu Đắng (Phyllanthus amarus Schum. et Thonn.), kế thừa kết quả nghiên cứu tối ưu hóa môi trường nuôi cấy từ công trình trước đó của nhóm nghiên cứu.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là khảo sát, thu nhận, đánh giá hoạt tính và phân lập hợp chất có hoạt tính sinh học kháng E. coli sinh ESBL từ chủng vi khuẩn Bacillus sp. RD26 nội sinh. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã xác định và triển khai 8 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định khả năng kháng E. coli sinh ESBL từ dịch ngoại bào và dịch nội bào của chủng Bacillus sp. RD26.
  2. Nuôi cấy và thu nhận cao chiết Bacillus sp. RD26 từ các hệ dung môi có độ phân cực khác nhau.
  3. Xác định hoạt tính kháng khuẩn từ các cao chiết thô thu được.
  4. Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của cao chiết đối với chủng kiểm định E. coli sinh ESBL.
  5. Khảo sát các phân đoạn cắn bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC).
  6. Thực hiện sắc ký cột phân đoạn cao chiết thô.
  7. Khảo sát khả năng kháng E. coli sinh ESBL của các phân đoạn thu nhận sau sắc ký cột.
  8. Tinh sạch và xác định cấu trúc hợp chất có hoạt tính sinh học kháng E. coli sinh ESBL.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng vi khuẩn nội sinh Bacillus sp. RD26 (phân lập từ cây Diệp Hạ Châu Đắng) và chủng vi khuẩn kiểm định gây bệnh E. coli sinh ESBL 128a (do Bộ môn Xét nghiệm, Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp).
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Vi sinh 01 (Cơ sở 3, Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh) và Phòng 19 – Phòng các chất có hoạt tính sinh học (Viện Công nghệ Hóa học, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành thực nghiệm từ tháng 09 năm 2018 đến tháng 12 năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết vi sinh học y dược, sinh hóa học vi sinh vật và hóa học các hợp chất thiên nhiên:

  • Tổng quan phân loại học, đặc điểm hình thái và sinh lý học của Escherichia coli (trực khuẩn Gram âm, kích thước 2–3 $\mu$m $\times$ 0,5 $\mu$m, lên men đường, thử nghiệm sinh hóa IMViC ++--) và cơ chế đề kháng qua enzyme ESBL.
  • Tổng quan phân loại học Bergey và đặc tính sinh học của chi Bacillus (trực khuẩn Gram dương, kích thước 0,5–1,2 $\mu$m $\times$ 2,5–10 $\mu$m, tạo nội bào tử chịu nhiệt), cùng các nhóm chất biến dưỡng thứ cấp có tính kháng sinh (kháng sinh peptide, lipopeptide, bacteriocin).
  • Lý thuyết về chiết lỏng - lỏng phân đoạn dựa trên sự phân bố chất tan trong hai pha dung môi không đồng tan, lý thuyết sắc ký cột hấp phụ pha thường dựa trên hệ số phân bố $K = C_s / C_m$, và sắc ký lớp mỏng (TLC) dựa trên hệ số dịch chuyển $R_f = l / l_o$.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Phương pháp vi sinh và lên men: Hoạt hóa chủng giống trên môi trường Nutrient Agar (NA) và Nutrient Broth (NB). Lên men lắc chủng Bacillus sp. RD26 trên môi trường dinh dưỡng tối ưu đã được xác lập từ nghiên cứu trước: Peptone 7,36 g/L; Glucose 15 g/L; $\text{CaCO}_3$ 0,72 g/L; $\text{MgSO}_4$ 0,6 g/L; pH 7,0; nuôi lắc ở $30^\circ\text{C}$ trong 36 giờ với tốc độ 200 vòng/phút.
  • Phương pháp thu nhận dịch nội bào: Tế bào sinh khối được rửa bằng dung dịch NaCl 0,9%, chỉnh mật độ quang $\text{OD}_{600} = 1$ bằng dung dịch đệm phosphate 0,1 M (pH 7,0), bổ sung chất chống oxy hóa Dithiothreitol (DTT) 10 mM. Phá vỡ cấu trúc màng tế bào bằng phương pháp tán sóng siêu âm (sonication) 6 chu kỳ, mỗi chu kỳ 30 giây ở nhiệt độ $0–5^\circ\text{C}$, chu kỳ xung 50% với đầu dò dài 9 cm; sau đó ly tâm 10.000 vòng/phút ở $4^\circ\text{C}$ trong 10 phút thu dịch nổi.
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn: Sử dụng phương pháp khuếch tán giếng thạch (agar well diffusion) trên môi trường Mueller Hinton Agar (MHA). Đục lỗ thạch đường kính 6 mm, nạp 100 $\mu$L dịch thử nghiệm, mật độ vi khuẩn chỉ thị E. coli sinh ESBL đạt độ đục McFarland 0,5 ($1–2 \times 10^8\text{ CFU/mL}$), ủ ở $37^\circ\text{C}$ trong 24 giờ và đo đường kính vòng vô khuẩn (mm).
  • Phương pháp chiết tách hóa học: Chiết lỏng - lỏng phân đoạn 600 mL dịch lọc nuôi cấy với các dung môi có độ phân cực tăng dần theo tỷ lệ thể tích 1:1, bao gồm: $n$-hexane (HE), chloroform (Cl), dichloromethane (DI), ethyl acetate (EA), methanol (Me) và nước cất (W). Cô quay đuổi dung môi dưới áp suất giảm để thu hồi cao chiết thô.
  • Phương pháp xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC): Tiến hành bằng phương pháp pha loãng vi lượng trên phiến 96 giếng (microwell dilution) với môi trường Mueller Hinton Broth (MHB), mật độ vi khuẩn thử nghiệm $10^3\text{ CFU/mL}$, ủ ở $37^\circ\text{C}$ trong 18–20 giờ; nồng độ dung môi DMSO trong mẫu thử $\le 1%$.
  • Phương pháp sắc ký và phân lập: Sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản nhôm tráng sẵn Silica gel $60\text{ F}_{254}$ (Merck), phát hiện vết chất dưới đèn tử ngoại UV ở bước sóng 254 nm và 365 nm hoặc dùng thuốc thử. Sắc ký cột cổ điển pha thường (Normal Phase Column Chromatography) sử dụng chất nhồi silica gel hạt mịn (kích thước hạt 0,04–0,06 mm) với 42 g cao thô methanol, rửa giải bằng hệ dung môi gradient Cl:Me và Cl:Me:W. Tái sắc ký cột và sắc ký pha đảo với hệ dung môi Me:W (8:2) để tinh sạch hợp chất.
  • Phương pháp xác định cấu trúc: Đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1\text{H-NMR}$, 500 MHz) và carbon ($^{13}\text{C-NMR}$, 125 MHz) hòa tan trong dung môi $\text{DMSO-}d_6$.
  • Xử lý số liệu: Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và kiểm định Duncan ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ bằng phần mềm Statgraphics Plus 3.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I hệ thống hóa toàn diện các cơ sở lý luận và y văn liên quan đến đề tài:

  • Vi khuẩn Escherichia coli: Lịch sử định danh từ năm 1885 bởi Theodor Escherich; vị trí phân loại học trong giới Bacteria, ngành Proteobacteria, họ Enterobacteriaceae; đặc điểm trực khuẩn Gram âm hiếu khí hoặc kị khí tùy nghi, kích thước 2–3 $\mu$m $\times$ 0,5 $\mu$m. Trình bày đặc tính sinh hóa và bệnh học của vi khuẩn (nhiễm trùng đường tiết niệu chiếm 90% ở phụ nữ, nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não sơ sinh chiếm 40% ca bệnh). Cập nhật số liệu dịch tễ đề kháng kháng sinh tại Việt Nam: tỷ lệ kháng ampicillin đạt 81,4%, kháng cephalosporin thế hệ 3 và fluoroquinolone gần 50%; mức độ sinh ESBL tại các bệnh viện trung ương dao động từ 32,4% đến hơn 70%.
  • Vi khuẩn Bacillus: Lược sử nghiên cứu từ Ferdinand Cohn (1870) mô tả B. subtilis, Robert Koch (1876) phát hiện B. anthracis, đến các công trình phân loại của Nathan R. Smith và Ruth E. Gordon (1940–1973). Đặc điểm tế bào sinh dưỡng (0,5–1,2 $\mu$m $\times$ 2,5–10 $\mu$m), khả năng tạo nội bào tử chịu nhiệt và sinh tổng hợp 167 hợp chất có hoạt tính kháng vi khuẩn, nấm, nguyên sinh động vật (tiêu biểu như surfactin, subtilin, bacteriocin).
  • Tình hình nghiên cứu hợp chất tự nhiên: Điểm lại các công trình quốc tế về chất ức chế $\beta$-lactamase và kháng sinh từ vi sinh vật nội sinh (Strobel và cs., 2000; Phongpaichit, 2006; Tabbene và cs., 2008, 2010 với hợp chất S07-2 khối lượng 905,6 Da). Tại Việt Nam, tổng hợp các nghiên cứu của Trần Thị Như Hằng (2009), Phạm Văn Cường (2015), Phan Thị Hoài Trinh (2016) và công trình tối ưu hóa môi trường nuôi cấy Bacillus sp. RD26 của Dương Nhật Linh và cộng sự (2018).
  • Nguyên lý các phương pháp chiết tách: Cơ sở lý thuyết của chiết lỏng - lỏng phân chia theo độ phân cực dung môi, kỹ thuật làm khan và thu hồi dung môi; nguyên lý sắc ký cột hấp phụ dựa trên ái lực phân bố chất tan giữa pha tĩnh và pha động; nguyên lý sắc ký lớp mỏng TLC và phương pháp tính giá trị $R_f$.

Chương II: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương II mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và phương tiện nghiên cứu:

  • Địa điểm, thời gian và nguyên vật liệu: Nghiên cứu thực hiện từ 09/2018 đến 12/2018 tại Đại học Mở TP.HCM và Viện Công nghệ Hóa học. Vật liệu gồm chủng Bacillus sp. RD26 nội sinh từ cây Diệp Hạ Châu Đắng và chủng E. coli sinh ESBL 128a; các môi trường nuôi cấy NA, NB, MHA, MHB; hóa chất và dung môi hữu cơ tinh khiết ($n$-hexane, chloroform, dichloromethane, ethyl acetate, methanol, DMSO, DTT); silica gel kích thước 0,04–0,06 mm và bản mỏng TLC Silica gel $60\text{ F}_{254}$.
  • Quy trình thực nghiệm:
    • Sơ đồ bố trí thí nghiệm tổng thể gồm 8 giai đoạn liên hoàn từ khâu lên men đến phân lập hợp chất tinh khiết.
    • Quy trình thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của dịch ngoại bào và dịch nội bào (sau tán sóng siêu âm ở $0–5^\circ\text{C}$ với DTT 10 mM) bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch.
    • Quy trình lên men bán mẻ 600 mL trong môi trường dinh dưỡng tối ưu (Peptone 7,36 g/L; Glucose 15 g/L; $\text{CaCO}_3$ 0,72 g/L; $\text{MgSO}_4$ 0,6 g/L; pH 7,0; $30^\circ\text{C}$; 36 giờ; 200 vòng/phút).
    • Quy trình chiết lỏng - lỏng thu nhận 6 phân đoạn cao chiết thô tương ứng với 6 dung môi.
    • Phương pháp xác định MIC bằng kỹ thuật pha loãng nồng độ trên phiến 96 giếng.
    • Quy trình sắc ký cột pha thường nạp 42 g cao thô methanol, rửa giải qua các tỷ lệ dung môi Cl:Me (95:5, 92:8, 85:15, 70:30) và Cl:Me:W (65:35:5, 60:40:10), thu nhận 6 phân đoạn lớn ký hiệu từ Cao A đến Cao F.
    • Sơ đồ phân lập chi tiết phân đoạn C (qua các phân đoạn C1, C2, C2.1, C2.2, C2.2A, C2.2B) và phân đoạn D (chia cột D1, D2, kết hợp sắc ký pha đảo với dung môi Me:W 8:2) để thu nhận hợp chất tinh sạch.

Chương III: Kết quả và thảo luận

Chương III trình bày số liệu thực nghiệm thu được và thảo luận học thuật:

  • Khảo sát hoạt tính của dịch nuôi cấy và sinh khối: Dịch ngoại bào của Bacillus sp. RD26 tạo vòng kháng khuẩn rõ rệt đối với E. coli sinh ESBL với đường kính trung bình $18 \pm 0,41\text{ mm}$, trong khi dịch nội bào không tạo vòng kháng khuẩn (0 mm). Kết quả chứng minh các hợp chất có hoạt tính sinh học được vi khuẩn sinh tổng hợp và bài tiết hoàn toàn ra môi trường ngoại bào trong quá trình nuôi cấy.
  • Hiệu suất thu nhận cao chiết thô: Quá trình chiết lỏng - lỏng 600 mL dịch nuôi cấy với các dung môi khác nhau cho khối lượng và hiệu suất thu hồi có sự khác biệt rõ rệt ($p < 0,05$):
    • Dung môi Ethyl acetate (EA) cho lượng cao thô lớn nhất đạt $5,16 \pm 0,09\text{ g}$ (hiệu suất 5,16%).
    • Dung môi $n$-Hexane (HE) thu được $2,61 \pm 0,09\text{ g}$ (hiệu suất 2,61%).
    • Dung môi Chloroform (Cl) thu được $2,27 \pm 0,09\text{ g}$ (hiệu suất 2,27%).
    • Dung môi Nước (W) thu được $2,13 \pm 0,09\text{ g}$ (hiệu suất 2,13%).
    • Dung môi Methanol (Me) thu được $1,81 \pm 0,09\text{ g}$ (hiệu suất 1,81%).
    • Dung môi Dichloromethane (DI) thu được lượng cao thấp nhất là $1,21 \pm 0,09\text{ g}$ (hiệu suất 1,21%).
  • Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và phân đoạn sắc ký: Khảo sát hoạt tính kháng E. coli sinh ESBL và xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của các cao chiết thô; phân tích thành phần các phân đoạn cắn trên bản mỏng TLC nhằm xác định hệ số dịch chuyển $R_f$.
  • Phân đoạn sắc ký cột và phân lập hợp chất: Sắc ký cột 42 g cao thô methanol thu được 6 phân đoạn chính từ A đến F. Thử nghiệm hoạt tính khẳng định các phân đoạn C [hệ dung môi Cl:Me (85:15)] và D [hệ dung môi Cl:Me (70:30)] thể hiện hoạt tính ức chế mạnh nhất đối với E. coli sinh ESBL. Tiến hành tái sắc ký cột và sắc ký pha đảo đối với phân đoạn C và D đã phân lập thành công hợp chất tinh sạch ký hiệu BR01.
  • Nhận danh cấu trúc hóa học của hợp chất BR01: Dựa trên phân tích đối chiếu dữ liệu phổ $^1\text{H-NMR}$ (500 MHz) và $^{13}\text{C-NMR}$ (125 MHz) đo trong dung môi $\text{DMSO-}d_6$, hợp chất tinh sạch BR01 được xác định có khung cấu trúc hóa học là pyrimidine-2,4-dione (dẫn xuất uracil).

Chương IV: Kết luận và đề nghị

Chương IV tổng kết các kết quả đạt được và nêu các đề xuất tiếp theo:

  • Kết luận: Chủng Bacillus sp. RD26 nội sinh từ cây Diệp Hạ Châu Đắng có khả năng sinh tổng hợp hợp chất kháng khuẩn ngoại bào ức chế vi khuẩn E. coli sinh ESBL. Đã thiết lập được quy trình chiết phân đoạn bằng các hệ dung môi hữu cơ, thực hiện phân tách thành công 6 phân đoạn qua sắc ký cột silica gel và phân lập, nhận danh được hợp chất có hoạt tính sinh học BR01 mang khung cấu trúc pyrimidine-2,4-dione.
  • Đề nghị: Tiếp tục mở rộng thử nghiệm phổ kháng khuẩn của hợp chất BR01 trên các chủng vi khuẩn lâm sàng đa kháng khác; khảo sát độc tính sinh học in vitro và in vivo; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động ở mức độ phân tử và tối ưu hóa quy trình tinh sạch để nâng cao hiệu suất thu hồi ở quy mô lớn hơn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu được các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác định hoạt tính kháng E. coli sinh ESBL tập trung ở dịch ngoại bào của chủng Bacillus sp. RD26 với đường kính vòng ức chế đạt $18 \pm 0,41\text{ mm}$, trong khi dịch nội bào không có hoạt tính (0 mm).
  • Thiết lập dữ liệu định lượng về khối lượng và hiệu suất thu hồi cao chiết thô từ 600 mL dịch lọc nuôi cấy vi khuẩn qua các hệ dung môi khác nhau:
Dung môi chiết Thể tích dịch lọc (mL) Khối lượng cao thô (g) Hiệu suất thu hồi (%)
Ethyl acetate (EA) 100 $5,16 \pm 0,09^\text{a}$ 5,16
$n$-Hexane (HE) 100 $2,61 \pm 0,09^\text{b}$ 2,61
Chloroform (Cl) 100 $2,27 \pm 0,09^\text{c}$ 2,27
Nước cất (W) 100 $2,13 \pm 0,09^\text{c}$ 2,13
Methanol (Me) 100 $1,81 \pm 0,09^\text{d}$ 1,81
Dichloromethane (DI) 100 $1,21 \pm 0,09^\text{e}$ 1,21

(Ghi chú: Trong cùng một cột, các giá trị có ký tự chữ cái đi kèm khác nhau thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$ qua phép thử Duncan).

  • Phân tách thành công 42 g cao thô methanol bằng sắc ký cột hấp phụ pha thường thành 6 phân đoạn chính: Cao A [Cl:Me (95:5)], Cao B [Cl:Me (92:8)], Cao C [Cl:Me (85:15)], Cao D [Cl:Me (70:30)], Cao E [Cl:Me:W (65:35:5)], và Cao F [Cl:Me:W (60:40:10)].
  • Tinh sạch và xác định cấu trúc hóa học của hợp chất có hoạt tính kháng E. coli sinh ESBL ký hiệu BR01 là dẫn xuất pyrimidine-2,4-dione dựa trên phổ $^1\text{H-NMR}$ (500 MHz) và $^{13}\text{C-NMR}$ (125 MHz).

Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài:

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hoạt tính kháng trực khuẩn Gram âm đa kháng sinh enzyme ESBL từ chủng vi khuẩn nội sinh Bacillus sp. RD26 phân lập từ nguồn dược liệu Việt Nam (cây Diệp Hạ Châu Đắng).
  • Xây dựng quy trình chiết tách phân đoạn, định hướng phân lập bằng hoạt tính sinh học kết hợp kỹ thuật sắc ký cột và sắc ký lớp mỏng, tạo cơ sở cho các nghiên cứu phát triển kháng sinh mới từ nguồn vi sinh vật nội sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài theo phạm vi thực hiện:

  • Nghiên cứu thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm (thể tích lên men 600 mL, khối lượng cao thô đưa vào sắc ký cột 42 g).
  • Phổ kháng khuẩn của các phân đoạn và hợp chất BR01 mới được khảo sát trên một chủng kiểm định E. coli sinh ESBL 128a, chưa tiến hành đánh giá trên tập hợp các chủng vi khuẩn lâm sàng đa kháng khác.
  • Chưa tiến hành thử nghiệm độc tính tế bào in vitro/in vivo cũng như chưa đi sâu phân tích cơ chế ức chế enzyme hoặc tác động màng của phân tử BR01.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của hợp chất BR01 trên các chủng vi khuẩn gây bệnh lâm sàng Gram âm và Gram dương đa kháng thuốc khác (như MRSA, Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella pneumoniae).
  • Đánh giá độc tính tế bào, độ an toàn dược lý và cơ chế ức chế sinh học ở mức độ phân tử.
  • Nghiên cứu nâng cấp quy mô lên men trong hệ thống bioreactor và tối ưu hóa quy trình sắc ký để nâng cao hiệu suất phân lập hợp chất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Đối tượng: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học (định hướng Y Dược, Vi sinh), Hóa dược, Dược học và Hóa sinh học.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình thực nghiệm nuôi cấy vi khuẩn nội sinh sinh tổng hợp chất kháng sinh trên môi trường tối ưu.
    • Kỹ thuật phá vỡ màng tế bào bằng sóng siêu âm kết hợp chất bảo vệ DTT để đánh giá phân bố hoạt chất nội bào và ngoại bào.
    • Sơ đồ chiết lỏng - lỏng phân đoạn có hệ thống từ phân cực thấp đến phân cực cao.
    • Thông số vận hành sắc ký cột silica gel (tỷ lệ pha động Cl:Me và Cl:Me:W, kết hợp sắc ký pha đảo Me:W) dùng để phân tách và tinh chế các dẫn xuất pyrimidine từ dịch lên men vi sinh vật.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng vi khuẩn Bacillus sp. RD26 trong khóa luận có nguồn gốc từ đâu và được nuôi cấy trong điều kiện môi trường nào?
Chủng Bacillus sp. RD26 là vi khuẩn nội sinh được phân lập từ cây Diệp Hạ Châu Đắng (Phyllanthus amarus Schum. et Thonn.), do Phòng thí nghiệm Công nghệ Vi sinh (Đại học Mở TP.HCM) cung cấp. Chủng được lên men trong môi trường dinh dưỡng tối ưu gồm: Peptone 7,36 g/L; Glucose 15 g/L; $\text{CaCO}_3$ 0,72 g/L; $\text{MgSO}_4$ 0,6 g/L ở $30^\circ\text{C}$, pH 7,0, thời gian 36 giờ với tốc độ lắc 200 vòng/phút.

2. Khả năng kháng E. coli sinh ESBL thể hiện ở dịch ngoại bào hay dịch nội bào của Bacillus sp. RD26?
Hoạt tính kháng khuẩn chỉ xuất hiện ở dịch ngoại bào (dịch nuôi cấy sau khi ly tâm loại sinh khối) với đường kính vòng vô khuẩn đạt $18 \pm 0,41\text{ mm}$. Dịch nội bào (thu nhận qua phá vỡ màng tế bào bằng sóng siêu âm 6 chu kỳ $\times$ 30 giây có DTT 10 mM) hoàn toàn không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn (đường kính vòng kháng 0 mm).

3. Trong các dung môi thử nghiệm chiết lỏng - lỏng, dung môi nào cho khối lượng cao thô cao nhất và thấp nhất từ dịch lọc nuôi cấy?
Từ 100 mL dịch lọc nuôi cấy (tổng thể tích khảo sát 600 mL), dung môi Ethyl acetate (EA) cho lượng cao thô cao nhất đạt $5,16 \pm 0,09\text{ g}$ (hiệu suất 5,16%). Dung môi Dichloromethane (DI) cho lượng cao thô thấp nhất đạt $1,21 \pm 0,09\text{ g}$ (hiệu suất 1,21%). Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$.

4. Quy trình sắc ký cột phân đoạn 42 g cao thô methanol đã sử dụng các hệ dung môi nào để thu nhận các phân đoạn chính?
Sắc ký cột pha thường sử dụng pha tĩnh silica gel (0,04–0,06 mm) và rửa giải tuần tự bằng 6 hệ dung môi gradient: Chloroform : Methanol tỉ lệ (95:5) thu Cao A; (92:8) thu Cao B; (85:15) thu Cao C; (70:30) thu Cao D; Chloroform : Methanol : Nước tỉ lệ (65:35:5) thu Cao E; và (60:40:10) thu Cao F. Trong đó, phân đoạn C và D thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất.

5. Hợp chất tinh khiết có hoạt tính kháng E. coli sinh ESBL được phân lập trong nghiên cứu là chất gì?
Hợp chất tinh khiết phân lập được từ các phân đoạn hoạt tính ký hiệu là BR01. Qua đối chiếu dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1\text{H-NMR}$ (500 MHz) và $^{13}\text{C-NMR}$ (125 MHz) đo trong dung môi $\text{DMSO-}d_6$, cấu trúc hóa học của BR01 được xác định là dẫn xuất pyrimidine-2,4-dione (uracil).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Thúy Kiều đã chứng minh thực nghiệm khả năng tiết chất kháng khuẩn ngoại bào của chủng vi khuẩn nội sinh Bacillus sp. RD26 (phân lập từ cây Diệp Hạ Châu Đắng) chống lại vi khuẩn gây bệnh Escherichia coli sinh ESBL 128a. Đề tài đã xây dựng quy trình chiết lỏng - lỏng phân đoạn từ dịch nuôi cấy lên men tối ưu, đánh giá hiệu suất thu hồi cao chiết qua 6 hệ dung môi và phân tách thành công 6 phân đoạn chính qua sắc ký cột silica gel từ 42 g cao thô methanol. Kết quả nghiên cứu đã phân lập và xác định được cấu trúc hóa học của hợp chất có hoạt tính sinh học BR01 mang khung cấu trúc pyrimidine-2,4-dione, cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng cho việc nghiên cứu và phát triển các hoạt chất kháng sinh tự nhiên chống vi khuẩn đa kháng thuốc.