Nghiên Cứu Đặc Điểm Hình Thái và Chức Năng Nhĩ Trái Bằng Siêu Âm Tim ở Bệnh Nhân Rung Nhĩ Mạn Tính

Nghiên cứu hình thái và chức năng nhĩ trái qua siêu âm tim ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim, cung cấp thông tin quan trọng.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sang

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2018

166
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. LÂM SÀNG, CƠ CHẾ BỆNH SINH, ĐẶC ĐIỂM VỀ HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG NHĨ TRÁI TRÊN SIÊU ÂM TRONG RUNG NHĨ KHÔNG DO BỆNH VAN TIM

1.2. PHƯƠNG PHÁP SIÊU ÂM TIM ĐÁNH DẤU MÔ VÀ SIÊU ÂM QUA THỰC QUẢN TRONG ĐÁNH GIÁ BỆNH NHÂN RUNG NHĨ KHÔNG DO BỆNH VAN TIM

1.3. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NHĨ TRÁI BẰNG SIÊU ÂM Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ KHÔNG DO BỆNH VAN TIM

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

1.5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1.6. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG NHĨ TRÁI Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ MẠN TÍNH KHÔNG DO BỆNH VAN TIM

1.7. LIÊN QUAN GIỮA CÁC CHỈ SỐ SIÊU ÂM TIM ĐÁNH DẤU MÔ VÀ THỰC QUẢN VỚI THANG ĐIỂM CHA2DS2-VASc, ÂM CUỘN TỰ NHIÊN VÀ HUYẾT KHỐI TIỂU NHĨ TRÁI

1.8. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN TRONG NGHIÊN CỨU

1.9. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG NHĨ TRÁI Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ MẠN TÍNH KHÔNG CÓ BỆNH VAN TIM

1.10. MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ THÔNG SỐ VÀ CHỈ SỐ SIÊU ÂM TIM ĐÁNH DẤU MÔ VÀ THỰC QUẢN VỚI THANG ĐIỂM CHA2DS2-VASc, ÂM CUỘN TỰ NHIÊN VÀ HUYẾT KHỐI TIỂU NHĨ TRÁI

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hình Thái Nhĩ Trái ở Bệnh Nhân Rung Nhĩ

Rung nhĩ (RN) là một rối loạn nhịp tim phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Tình trạng này làm tăng nguy cơ đột quỵ và các biến chứng tim mạch khác. Nhĩ trái đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của rung nhĩ, đặc biệt là ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Siêu âm tim là một công cụ không xâm lấn quan trọng để đánh giá hình thái nhĩ tráichức năng nhĩ trái ở những bệnh nhân này. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các đặc điểm siêu âm tim của nhĩ trái ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa cấu trúc và chức năng nhĩ trái và các biến chứng liên quan đến rung nhĩ.

Đánh giá nhĩ trái là vô cùng quan trọng trong quản lý bệnh nhân rung nhĩ. Hiểu rõ các thay đổi về hình thái nhĩ tráichức năng nhĩ trái giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp, giảm thiểu nguy cơ đột quỵ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Nghiên cứu này sử dụng siêu âm tim để cung cấp một phương pháp đánh giá nhĩ trái toàn diện, từ đó góp phần vào việc nâng cao hiệu quả điều trị rung nhĩ.

1.1. Rung Nhĩ Không Do Bệnh Van Tim Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng

Rung nhĩ không do bệnh van tim là tình trạng rung nhĩ xảy ra ở bệnh nhân không có các vấn đề về van tim như hẹp van hai lá hoặc van nhân tạo cơ học. Đây là một phân nhóm quan trọng vì cơ chế bệnh sinh và điều trị có thể khác biệt so với rung nhĩ do bệnh van tim. Việc xác định và quản lý rung nhĩ không do bệnh van tim đóng vai trò then chốt trong giảm nguy cơ đột quỵ và các biến chứng tim mạch khác. Siêu âm tim giúp phân biệt hai loại rung nhĩ này.

1.2. Tại Sao Hình Thái và Chức Năng Nhĩ Trái Lại Quan Trọng

Hình dạng và hoạt động của nhĩ trái có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bơm máu hiệu quả. Trong rung nhĩ, nhĩ trái thường bị giãn và chức năng co bóp suy giảm, dẫn đến ứ trệ máu và tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Đánh giá hình thái nhĩ trái (kích thước, cấu trúc) và chức năng nhĩ trái (khả năng co bóp) bằng siêu âm tim giúp bác sĩ xác định mức độ tổn thương và dự đoán nguy cơ biến chứng.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Nhĩ Trái Bằng Siêu Âm Tim Thông Thường

Mặc dù siêu âm tim là một công cụ quan trọng, nhưng việc đánh giá chính xác chức năng nhĩ trái có thể gặp nhiều khó khăn. Siêu âm tim thông thường dựa trên các chỉ số như thể tích nhĩ trái và vận tốc dòng chảy, có thể không đủ nhạy để phát hiện các thay đổi sớm hoặc tinh tế trong chức năng nhĩ trái. Thêm vào đó, các yếu tố như chất lượng hình ảnh và kinh nghiệm của người thực hiện siêu âm tim cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Do đó, cần có các kỹ thuật siêu âm tim tiên tiến hơn, như siêu âm tim đánh dấu mô (Tissue Doppler Imaging - TDI), để đánh giá chính xác hơn chức năng nhĩ trái ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Siêu âm tim đánh dấu mô cung cấp thông tin về vận tốc và sự biến dạng của thành nhĩ trái, giúp phát hiện sớm các rối loạn chức năng nhĩ tráisiêu âm tim thông thường có thể bỏ sót.

2.1. Hạn Chế của Siêu Âm 2D trong Đánh Giá Chức Năng Nhĩ Trái

Siêu âm tim hai chiều (2D) thường được sử dụng để đo kích thước và thể tích nhĩ trái. Tuy nhiên, nó ít nhạy cảm trong việc phát hiện các rối loạn chức năng sớm, đặc biệt là những thay đổi về khả năng co bóp và giãn của nhĩ trái. Phương pháp này còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của người thực hiện siêu âm tim và chất lượng hình ảnh.

2.2. Độ Chính Xác Của Các Chỉ Số Thể Tích Nhĩ Trái

Các chỉ số thể tích nhĩ trái như LA volume (thể tích nhĩ trái) tối đa và tối thiểu thường được sử dụng để đánh giá hình thái nhĩ trái. Tuy nhiên, các chỉ số này chỉ phản ánh kích thước nhĩ trái tại một thời điểm và không cung cấp thông tin đầy đủ về khả năng co bóp và giãn của nhĩ trái. Hơn nữa, chúng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tư thế bệnh nhân và kỹ thuật đo.

2.3. Ảnh Hưởng của Chất Lượng Hình Ảnh Siêu Âm

Chất lượng hình ảnh siêu âm tim có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như độ dày thành ngực, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) và cửa sổ siêu âm tim kém. Hình ảnh kém chất lượng có thể gây khó khăn trong việc đo chính xác kích thước và đánh giá chức năng nhĩ trái, dẫn đến sai lệch trong kết quả.

III. Siêu Âm Đánh Dấu Mô Giải Pháp Đánh Giá Chức Năng Nhĩ Trái

Siêu âm tim đánh dấu mô (TDI) là một kỹ thuật siêu âm tim tiên tiến, cho phép đánh giá định lượng chức năng nhĩ trái bằng cách đo vận tốc và sự biến dạng của thành nhĩ trái. TDI cung cấp thông tin chi tiết về khả năng co bóp và giãn của nhĩ trái, giúp phát hiện sớm các rối loạn chức năng nhĩ tráisiêu âm tim thông thường có thể bỏ sót. Kỹ thuật này sử dụng các xung siêu âm tim đặc biệt để theo dõi chuyển động của các mô tim, cung cấp thông tin về vận tốc, gia tốc và sự biến dạng của thành tim. Điều này cho phép bác sĩ đánh giá chức năng nhĩ trái một cách chính xác và khách quan hơn.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động của Siêu Âm Tim Đánh Dấu Mô

Siêu âm tim đánh dấu mô (TDI) hoạt động bằng cách sử dụng các xung siêu âm tim đặc biệt để theo dõi chuyển động của các mô tim. Các xung siêu âm tim này phản xạ lại từ các mô, và sự thay đổi về tần số của các xung phản xạ (hiệu ứng Doppler) được sử dụng để đo vận tốc của các mô. Thông tin về vận tốc mô sau đó được sử dụng để tính toán các thông số khác như gia tốc và sự biến dạng của thành tim.

3.2. Các Thông Số TDI Quan Trọng để Đánh Giá Nhĩ Trái

Một số thông số TDI quan trọng để đánh giá chức năng nhĩ trái bao gồm: - Vận tốc tâm thu nhĩ (A'): Phản ánh khả năng co bóp của nhĩ trái. - Vận tốc tâm trương sớm (E'): Phản ánh khả năng giãn của nhĩ trái. - Vận tốc tâm trương muộn (A'): Cũng phản ánh khả năng co bóp của nhĩ trái sau khi tâm thất co. - S' (systolic myocardial velocity): vận tốc đỉnh tâm thu của cơ tim.

3.3. Ưu Điểm Của Siêu Âm Tim Đánh Dấu Mô So Với Phương Pháp Khác

Siêu âm tim đánh dấu mô có nhiều ưu điểm so với siêu âm tim thông thường trong việc đánh giá chức năng nhĩ trái. Nó cung cấp thông tin định lượng về vận tốc và sự biến dạng của thành nhĩ trái, giúp phát hiện sớm các rối loạn chức năng nhĩ trái. Nó ít phụ thuộc vào kinh nghiệm của người thực hiện siêu âm tim hơn. Nó có thể được sử dụng để đánh giá chức năng nhĩ trái ở nhiều vị trí khác nhau trên thành nhĩ trái.

IV. Mối Liên Quan Giữa Hình Thái Chức Năng Nhĩ Trái CHA2DS2 VASc

Thang điểm CHA2DS2-VASc là một công cụ được sử dụng để đánh giá nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có mối liên quan giữa hình thái nhĩ trái, chức năng nhĩ trái và điểm CHA2DS2-VASc. Bệnh nhân có nhĩ trái lớn hơn và chức năng kém hơn thường có điểm CHA2DS2-VASc cao hơn, cho thấy nguy cơ đột quỵ cao hơn.

Kết hợp siêu âm tim đánh dấu mô và thang điểm CHA2DS2-VASc có thể giúp cải thiện khả năng dự đoán nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Điều này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chống đông máu phù hợp, giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

4.1. Thang Điểm CHA2DS2 VASc Công Cụ Ước Tính Nguy Cơ Đột Quỵ

Thang điểm CHA2DS2-VASc đánh giá nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ dựa trên các yếu tố như: Suy tim sung huyết, tăng huyết áp, tuổi ≥ 75 (gấp đôi điểm), đái tháo đường, tiền sử đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (gấp đôi điểm), bệnh mạch máu, tuổi 65–74 và giới tính nữ. Điểm số cao hơn cho thấy nguy cơ đột quỵ cao hơn.

4.2. Ảnh Hưởng Của Kích Thước Nhĩ Trái Đến Điểm CHA2DS2 VASc

Kích thước nhĩ trái lớn hơn, thường được đo bằng thể tích nhĩ trái (LA volume), có liên quan đến điểm CHA2DS2-VASc cao hơn. Điều này có nghĩa là bệnh nhân có nhĩ trái giãn thường có nguy cơ đột quỵ cao hơn so với những người có nhĩ trái kích thước bình thường.

4.3. Vai Trò Của Chức Năng Nhĩ Trái Trong Dự Đoán Nguy Cơ

Chức năng nhĩ trái suy giảm, được đánh giá bằng siêu âm tim đánh dấu mô (TDI), cũng có liên quan đến điểm CHA2DS2-VASc cao hơn. Điều này cho thấy rằng không chỉ kích thước, mà cả khả năng co bóp và giãn của nhĩ trái đều đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán nguy cơ đột quỵ.

V. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Nhĩ Trái ở Bệnh Nhân Rung Nhĩ

Nghiên cứu về hình thái nhĩ tráichức năng nhĩ trái bằng siêu âm tim, đặc biệt là siêu âm tim đánh dấu mô, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện việc quản lý bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Việc đánh giá toàn diện nhĩ trái giúp bác sĩ xác định nguy cơ đột quỵ, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và theo dõi hiệu quả điều trị.

Các kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển các hướng dẫn thực hành lâm sàng nhằm tối ưu hóa việc quản lý bệnh nhân rung nhĩ. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của nhĩ trái trong cơ chế bệnh sinh của rung nhĩ có thể mở ra các phương pháp điều trị mới, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

5.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Hành Lâm Sàng

Kết quả nghiên cứu về hình thái nhĩ tráichức năng nhĩ trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô có thể được sử dụng để cải thiện việc phân tầng nguy cơ đột quỵ, lựa chọn phương pháp điều trị chống đông máu và theo dõi hiệu quả điều trị ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Nhĩ Trái và Rung Nhĩ

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh của rung nhĩ liên quan đến nhĩ trái, phát triển các phương pháp điều trị nhắm vào nhĩ trái (ví dụ: triệt đốt rung nhĩ) và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới đối với hình thái nhĩ tráichức năng nhĩ trái.

23/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm hình thái và chức năng nhĩ trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rung nhĩ (RN) là loạn nhịp thƣờng gặp trên lâm sàng, chiếm xấp xỉ 1/3 số bệnh nhân nhập viện do loạn nhịp [4], [51]. Khoảng 2,2 triệu ngƣời Mỹ và 4,5 triệu dân châu Âu bị rung nhĩ kịch phát hoặc mạn tính [33], [54]. Trong 20 năm qua, số bệnh nhân nhập viện do rung nhĩ tăng 60%. Tỉ lệ mắc rung nhĩ ƣớc tính từ 1% đến 2% trong dân số chung và gia tăng theo tuổi với tỉ lệ mắc bệnh thấp ở tuổi dƣới 60, tăng đến 8% ở tuổi trên 80.

Tỉ lệ rung nhĩ cao hơn ở nam giới so với nữ giới [33], [51], [55]. Bệnh nhân rung nhĩ ở bất kỳ tuổi nào cũng có nguy cơ đột quị tăng gấp 5 lần, ƣớc tính có 15% tất cả các đột qụy xảy ra ở ngƣời bị rung nhĩ. Mặt khác đột quị ở bệnh nhân rung nhĩ có tỉ lệ tử vong cao hơn và để lại di chứng nặng nề hơn so với các bệnh nhân đột quị không có rung nhĩ [33], [54]. Đột quị trong rung nhĩ là do hiện tƣợng cục máu đông trong tiểu nhĩ trái hoặc nhĩ trái bong ra, di chuyển theo dòng máu và gây tắc mạch máu não.

Cơ chế hình thành cục máu đông trong rung nhĩ đã đƣợc Virchow mô tả trong nghiên cứu hơn 100 năm trƣớc [30], [152]. Nhĩ trái (NT) là một cấu trúc giải phẫu có dạng hình túi, thành mỏng, nằm ở phía sau của thành ngực và có vai trò rất quan trọng trong hoạt động của hệ tuần hoàn. Nhĩ trái là nơi khởi phát và duy trì hoạt động điện trong rung nhĩ [62], [70], [122]. Sự rối loạn co bóp của nhĩ trái gây nên sự rối loạn huyết động trong rung nhĩ và tạo điều kiện thuận lợi hình thành các cục máu đông [133].

Những hiểu biết sâu sắc về hình thái và chức năng nhĩ trái là một yếu tố quan trọng trong chẩn đoán và điều trị rung nhĩ. Mặc dù trong thời gian gần đây những tiến bộ về điện sinh lý và huyết động đã giúp chúng ta hiểu thêm về vai trò của nhĩ trái trong rung nhĩ [31], [129]. Giãn nhĩ trái đã đƣợc chứng minh có mối liên quan với huyết khối và đột quị [13], [129]. Tuy nhiên, một số tác giả chỉ ra rằng đánh giá về chức năng nhĩ trái 2 còn có vai trò quan trọng hơn trong việc đánh giá nguy cơ tắc mạch và đột quị do huyết khối [1], [125], [133].

Siêu âm tim qua thực quản là một phƣơng pháp tốt nhất để chẩn đoán huyết khối ở buồng nhĩ trái và đặc biệt là tiểu nhĩ trái[92], [156]. Tuy nhiên đây là phƣơng pháp bán xâm nhập nên không thể thực hiện thƣờng qui cho tất cả các bệnh nhân RN [59]. Siêu âm tim qua thành ngực là một phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh cung cấp những thông tin quan trọng về hình thái và chức năng nhĩ trái. Siêu âm tim đánh dấu mô là một kĩ thuật siêu âm tim mới đƣợc phát triển dựa trên siêu âm tim 2D và mới đƣa vào lâm sàng và giúp đánh giá chính xác về sự biến dạng và di động của lớp cơ mỏng ở thành nhĩ trái [126], một điều trƣớc đây chƣa làm đƣợc bằng siêu âm thông thƣờng.

Trên lâm sàng, thang điểm nguy cơ đột quị CHA2DS2-VASc đã đƣợc chứng minh là có giá trị dự báo các biến cố tắc mạch do huyết khối và đột quị nên hiện nay đã đƣợc sử dụng để hƣớng dẫn điều trị [4], [33], [53]. Tuy nhiên vai trò của siêu âm tim, đặc biệt là siêu âm tim đánh dấu mô còn chƣa đƣợc đánh giá hết trong phân tầng nguy cơ đột quị ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Để đánh giá vai trò của nhĩ trái trong rung nhĩ chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đặc điểm hình thái và chức năng nhĩ trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim” với hai mục tiêu: 1. Khảo sát các chỉ số đánh giá hình thái và chức năng nhĩ trái ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim bằng siêu âm tim và siêu âm tim đánh dấu mô.

Tìm hiểu mối liên quan giữa một số thông số và chỉ số siêu âm tim về hình thái và chức năng nhĩ trái với thang điểm CHA2DS2-VASc, âm cuộn tự nhiên nhĩ trái và huyết khối tiểu nhĩ trái ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. LÂM SÀNG, CƠ CHẾ BỆNH SINH, ĐẶC ĐIỂM VỀ HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG NHĨ TRÁI TRÊN SIÊU ÂM TRONG RUNG NHĨ KHÔNG DO BỆNH VAN TIM. Định nghĩa Rung nhĩ (RN) là một rối loạn nhịp nhanh trên thất đặc trƣng bởi sự hoạt động nhĩ hỗn loạn và không đồng bộ dẫn đến là sự suy giảm chức năng co bóp cơ học của nhĩ.

Đặc điểm đặc trƣng trên điện tim bao gồm: 1 - Khoảng R-R không đều (trong điều kiện vẫn còn dẫn truyền nhĩ thất). 2 - Không còn sóng P đặc trƣng và đƣợc thay thế bởi các sóng RN (f) do hoạt động điện mất đồng bộ của nhĩ, sóng này đƣợc nhìn thấy rõ nhất ở chuyển đạo V1. 3 - Độ dài của chu kì nhĩ (hay còn đƣợc gọi là khoảng cách giữa hai chu kì hoạt hóa nhĩ) thƣờng dao động và nhỏ hơn 200ms (> 300 chu kỳ/phút) [33] [53], [71]. Phân loại Có sự thống nhất giữa các Hiệp hội Tim mạch thế giới nhƣ Hội Tim mạch Hoa Kỳ (ACC), Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) và Hội Tim mạch Việt Nam (VNHA) về phân loại RN dựa trên sự xuất hiện và thời gian RN bao gồm: RN phát hiện lần đầu, RN cơn, RN dai dẳng, RN dai dẳng kéo dài, RN vĩnh viễn [4], [33], [53], [71]: - Rung nhĩ phát hiện lần đầu (first diagnosed AF) là RN đƣợc ghi nhận và chẩn đoán lần đầu tiên, không liên quan đến thời gian mắc bệnh RN cũng nhƣ các triệu chứng do RN gây ra.

- Rung nhĩ cơn (Parosysmal AF) là RN tự khỏi, thƣờng trong vòng 48 giờ đầu tiên. Mặc dù RN cơn có thể kéo dài đến 7 ngày nhƣng mốc 48 giờ là quan trọng vì sau đó khả năng tự chuyển nhịp trở nên thấp hơn và cần đƣợc điều trị chống đông. 4 - Rung nhĩ dai dẳng (Persistent AF) là RN kéo dài hơn 7 ngày và thƣờng phải đảo nhịp bằng thuốc hoặc sốc điện. - Rung nhĩ dai dẳng (Long- standing persistent AF) kéo dài là RN kéo dài trên 1 năm và chiến lƣợc điều trị là kiểm soát tần số.

- Rung nhĩ vĩnh viễn (Permanent AF) là RN kéo dài đƣợc ngƣời bệnh và thầy thuốc chấp nhận. Đảo nhịp ở nhóm bệnh nhân này không còn hiệu quả và chỉ nên áp dụng can thiệp kiểm soát nhịp. Nguyên nhân gây rung nhĩ 1. Rung nhĩ hồi phục Rung nhĩ có thể liên quan đến các bệnh cấp tính và là các nguyên nhân tạm thời nhƣ uống rƣợu, phẫu thuật, điện giật, nhồi máu cơ tim, viêm màng ngoài tim, viêm cơ tim, thuyên tắc động mạch phổi hay những bệnh phổi khác, cƣờng giáp hay những rối loạn chuyển hóa khác.

Rung nhĩ do bệnh van tim Khái niệm RN do bệnh van tim không đồng nhất. Hội bác sỹ lồng ngực Hoa Kỳ định nghĩa bệnh van tim trong RN là những bệnh nhân có hẹp van hai lá và có van nhân tạo cơ học [132]. Hội Tim mạch Châu Âu 2010 thì đƣa ra khuyến cáo bệnh nhân RN có bệnh van tim là những bệnh nhân có van tim do thấp và van cơ học [33]. Còn Hội Tim mạch Hoa Kỳ/Trƣờng môn Tim mạch Hoa Kỳ/ Hội nhịp học Hoa Kỳ cũng đƣa ra định nghĩa RN do bệnh van tim là những bệnh nhân có bệnh van tim do thấp, van nhân tạo cơ học hoặc sinh học và sau sửa van [71].

Rung nhĩ không do bệnh van tim RN xuất hiện trên nền nhiều bệnh tim mạch khác nhau. Những bệnh tim mạch này tạo điều kiện thuận lợi để duy trì RN. Các bệnh đi kèm với RN không chỉ là nguyên nhân mà còn là các yếu tố đánh dấu mức độ tổn thƣơng của cơ tim. Cơ chế bệnh sinh của rung nhĩ 1.

Lý thuyết về ổ phát nhịp ngoại vị (ectopic firing) Trong điều kiện bình thƣờng, các tế bào cơ nhĩ có điện thế hoạt động khi nghỉ sau khi tái cực. Điện thế khi nghỉ của tế bào cơ nhĩ đƣợc duy trì thông qua hoạt động của kênh vận chuyển K+ đƣa các ion K+ từ ngoài tế bào vào bên trong. Các tế bào phát nhịp trong điều kiện bình thƣờng chủ yếu là dòng điện IK1 và rất ít dòng điện If và không có biểu hiện tăng tính tự động. Khi có sự mất cân bằng giữa hai dòng điện trên, dòng IK1 giảm và dòng If tăng sẽ dẫn đến sự tăng cƣờng tính tự động của tế bào [135].

Điện thế sớm sau khử cực xuất hiện do hiện tƣợng khử cực thứ phát bất thƣờng ở màng tế bào trong thì tái cực. Nguyên nhân chính là thời gian điện thế hoạt động kéo dài ra tạo điều kiện cho dòng điện của kênh ICaL hồi phục từ trạng thái bất hoạt và dẫn đến dòng ion Ca2+ chạy vào tế bào. Hiện tƣợng điện thế sớm sau khử cực do sự kéo dài của điện thế hoạt động ở tế bào cơ nhĩ giải thích ở những bệnh nhân có hội chứng QT kéo dài bẩm sinh thƣờng có tỉ lệ RN cao. Điện thế muộn sau khử cực xuất hiện là do hiện tƣợng giải phóng ion Ca2+ bất thƣờng từ hệ lƣới tƣơng bào.

Các kênh vận chuyển đặc biệt trên bề mặt của hệ lƣới tƣơng bào là RyRs (ryanodine receptors) giải phóng Ca2+ để đáp lại hiện tƣợng dòng Ca2+ chạy vào tế bào. Trong điều kiện bình thƣờng các kênh này đóng trong thì tâm trƣơng và chỉ mở ra nếu có hiện tƣợng quá tải Ca2+ trong tƣơng bào. Khi một ion Ca2+ đƣợc giải phóng thì sẽ có ba ion Na+ đi vào tế bào nhờ kênh trao đổi Na+ - Ca2+ exchanger tạo ra hiện tƣợng khử cực dƣơng liên hoàn. Suy tim ứ dịch đƣợc coi là nguyên nhân gây quá tải dòng Ca2+ và tạo điện thế muộn sau khử cực và là những nguyên nhân gây RN ở bệnh nhân không có bệnh van tim.

Lý thuyết về vòng vào lại (microreentry) Vòng vào lại trong RN có thể đƣợc chia thành hai mô hình, mô hình vòng dẫn dắt (leading circle) hoặc dạng xoắn ốc (spiral wave). Để duy trì đƣợc hoạt động điện trên cả hai mô hình trên đều phụ thuộc vào tính chất 6 của chất nền (substrate) và sự cân bằng giữa thời kì trơ và thời kì kích thích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ