Kết Quả Nghiên Cứu Về Gương Trị Liệu Đối Với Đau Chi Ma Sau Cắt Cụt Chi Dưới

Chuyên khảo phân tích Kết quả điều trị đau chi ma và cảm giác chi ma sau cắt cụt chi dưới bằng gương trị liệu tại nhà, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Phục Hồi Chức Năng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2020

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Cắt cụt chi dưới

1.1.1. Định nghĩa

1.1.2. Các tầm mức cắt cụt

1.1.2.1. Cắt cụt bàn chân
1.1.2.2. Cắt cụt cổ chân
1.1.2.3. Cắt cụt ngang xương chày/ dưới gối
1.1.2.4. Tháo khớp gối
1.1.2.5. Cắt cụt qua xương đùi/ trên gối
1.1.2.6. Tháo khớp háng
1.1.2.7. Cắt bán phần xương chậu

1.1.3. Các nguyên nhân cắt cụt

1.2. Hiện tượng chi ma sau cắt cụt

1.2.1. Định nghĩa

1.2.2. Dịch tễ

1.2.3. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

1.2.3.1. Nguyên nhân ngoại biên
1.2.3.2. Yếu tố trung ương
1.2.3.2.1. Sự mềm dẻo của tủy sống
1.2.3.2.2. Sự tái tổ chức vỏ não

1.2.4. Chẩn đoán

1.2.5. Điều trị

1.2.5.1. Điều trị bằng thuốc

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

3.2. Kết quả cải thiện đau chi ma và cảm giác chi ma

3.3. Kết quả cải thiện triệu chứng trầm cảm

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

4.2. Hiệu quả cải thiện đau chi ma và cảm giác chi ma

4.3. Hiệu quả cải thiện triệu chứng trầm cảm

4.4. Một số vấn đề về mặt kĩ thuật tập gương

4.5. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BỆNH ÁN MINH HỌA

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đau Chi Ma Sau Cắt Cụt Chi Dưới Nguyên Nhân

Cắt cụt chi dưới không phải là dấu chấm hết, mà là khởi đầu mới. Để chi cụt phát huy tối đa chức năng, cần loại bỏ đau và cảm giác bất thường. Hiện tượng chi ma (HTCM), bao gồm đau chi ma (ĐCM)cảm giác chi ma (CGCM), là nguyên nhân gây khó chịu. HTCM kéo dài có thể dẫn đến trầm cảm, tăng sử dụng thuốc giảm đau, ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày và hòa nhập xã hội. Theo Sherman và cộng sự, tỷ lệ HTCM sau cắt cụt chi dưới lên đến 85%. Nghiên cứu của Sin EI tại Singapore cho thấy 63% bệnh nhân có CGCM và 25% có ĐCM. Hơn 50% bệnh nhân ĐCM trải qua cơn đau hàng ngày với mức độ trung bình đến nặng. Điều trị HTCM bao gồm dùng thuốc, không dùng thuốc và phẫu thuật. Tuy nhiên, các phương pháp này có thể gây tác dụng phụ, tốn kém hoặc xâm lấn. Gần đây, gương trị liệu nổi lên như một phương pháp an toàn, tiết kiệm và hiệu quả. Ramachandran và cộng sự là những người đầu tiên báo cáo về phương pháp này. Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào về gương trị liệu tại nhà cho HTCM sau cắt cụt chi dưới tại Việt Nam.

1.1. Định Nghĩa Hiện Tượng Chi Ma HTCM Sau Cắt Cụt

Hiện tượng chi ma (HTCM) bao gồm đau chi ma (ĐCM)cảm giác chi ma (CGCM). CGCM là cảm giác về chi đã mất, có thể là vị trí, hình dạng, cử động, hoặc các cảm giác như tê, ngứa. ĐCM là cảm giác đau đớn ở phần chi đã cắt cụt. HTCM có thể xuất hiện ngay sau cắt cụt hoặc nhiều năm sau đó. Khoảng 50% bệnh nhân trải qua HTCM trong 24 giờ đầu, và 60-70% sau một năm. Tình trạng này có thể xảy ra sau khi cắt bỏ bất kỳ bộ phận nào của cơ thể, không chỉ chi.

1.2. Các Nguyên Nhân Phổ Biến Gây Cắt Cụt Chi Dưới

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến cắt cụt chi, bao gồm biến dạng bẩm sinh, chấn thương, nhiễm trùng, bỏng, đái tháo đường, tắc mạch máu và ung thư. Ở phương Tây, nguyên nhân chủ yếu là đái tháo đường và bệnh lý mạch máu mạn tính. Ở các quốc gia khác, nội chiến và tai nạn do mìn là nguyên nhân chính của cắt cụt do chấn thương. Việc xác định nguyên nhân cắt cụt có thể ảnh hưởng đến phương pháp điều trị và phục hồi chức năng.

1.3. Dịch Tễ Học Của Đau Chi Ma ĐCM Trên Thế Giới

Nghiên cứu của Husum H ở Cam-pu-chia và Kurdistan cho thấy 68% bệnh nhân cắt cụt do mìn bị ĐCM. Nghiên cứu của Sin EI ở Singapore cho thấy 63% bệnh nhân có CGCM và 25% có ĐCM. Nghiên cứu của Ahmed A ở Ấn Độ cho thấy tỷ lệ ĐCM hầu như không đổi trong năm đầu sau cắt cụt. Các nghiên cứu này cho thấy ĐCM là một vấn đề phổ biến và dai dẳng sau cắt cụt chi.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Đau Chi Ma Giải Pháp Hiện Tại

Điều trị HTCM là một thách thức lớn. Các phương pháp điều trị hiện tại bao gồm dùng thuốc (opioids, thuốc chống trầm cảm), điều trị không dùng thuốc (châm cứu, kích thích điện, kích thích từ trường xuyên sọ) và phẫu thuật. Thuốc giảm đau có thể gây tác dụng phụ. Các phương pháp không dùng thuốc đòi hỏi bệnh nhân phải đến cơ sở y tế nhiều lần, gây khó khăn cho việc di chuyển và tốn kém chi phí. Phẫu thuật mang tính xâm lấn cao và có nguy cơ biến chứng. Do đó, cần có những phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả và dễ tiếp cận hơn.

2.1. Hạn Chế Của Điều Trị Dược Lý Trong Quản Lý Đau Chi Ma

Mặc dù thuốc giảm đau nhóm Opioids có thể giảm đau, chúng có thể gây tác dụng phụ như buồn ngủ, táo bón và nghiện. Thuốc chống trầm cảm có thể giúp giảm đau thần kinh, nhưng cũng có thể gây tác dụng phụ như khô miệng, mờ mắt và rối loạn nhịp tim. Việc sử dụng thuốc cần được cân nhắc kỹ lưỡng và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ.

2.2. Các Phương Pháp Điều Trị Không Dùng Thuốc Ưu Và Nhược Điểm

Các phương pháp không dùng thuốc như châm cứu, kích thích điện qua da (TENS), kích thích từ trường xuyên sọ (rTMS) có thể giúp giảm đau mà không gây tác dụng phụ của thuốc. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi bệnh nhân phải đến cơ sở y tế nhiều lần và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu quả của các phương pháp này cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân.

2.3. Phẫu Thuật Giải Pháp Cuối Cùng Với Nhiều Rủi Ro Tiềm Ẩn

Phẫu thuật là một lựa chọn cuối cùng khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả. Tuy nhiên, phẫu thuật mang tính xâm lấn cao và có nguy cơ biến chứng như nhiễm trùng, chảy máu và tổn thương thần kinh. Quyết định phẫu thuật cần được cân nhắc kỹ lưỡng và thảo luận với bác sĩ.

III. Gương Trị Liệu Phương Pháp Mới Điều Trị Đau Chi Ma Hiệu Quả

Gương trị liệu là một phương pháp điều trị an toàn, tiết kiệm và hứa hẹn mang lại hiệu quả tốt trong điều trị HTCM. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc đánh lừa thị giác, tạo ra ảo ảnh về chi đã mất đang cử động bình thường. Điều này giúp tái tạo lại bản đồ thần kinh trong não, giảm đau và cải thiện chức năng. Gương trị liệu có thể được thực hiện tại nhà, giúp bệnh nhân chủ động trong quá trình phục hồi.

3.1. Cơ Chế Tác Động Của Gương Trị Liệu Lên Hệ Thần Kinh

Gương trị liệu hoạt động bằng cách tạo ra một ảo ảnh thị giác về chi đã mất đang cử động bình thường. Ảo ảnh này giúp tái tạo lại bản đồ thần kinh trong não, giảm đau và cải thiện chức năng. Cơ chế chính xác của gương trị liệu vẫn chưa được hiểu đầy đủ, nhưng có thể liên quan đến việc giảm sự ức chế của vỏ não vận động và tăng cường kết nối giữa các vùng não liên quan đến cảm giác và vận động.

3.2. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Thực Hiện Gương Trị Liệu Tại Nhà

Để thực hiện gương trị liệu tại nhà, cần có một chiếc gương đủ lớn để che khuất chi đã cắt cụt. Bệnh nhân ngồi trước gương, đặt chi còn lại vào vị trí tương ứng với chi đã mất. Sau đó, bệnh nhân thực hiện các bài tập vận động đơn giản với chi còn lại, đồng thời quan sát hình ảnh phản chiếu trong gương. Điều này tạo ra ảo ảnh về chi đã mất đang cử động bình thường.

3.3. Các Bài Tập Gương Trị Liệu Phổ Biến Cho Chi Dưới

Các bài tập gương trị liệu cho chi dưới bao gồm gập duỗi cổ chân, gập duỗi gối, xoay cổ chân, dạng khép háng. Bệnh nhân có thể bắt đầu với các bài tập đơn giản và tăng dần độ khó khi cảm thấy thoải mái. Quan trọng là phải tập trung vào hình ảnh phản chiếu trong gương và cố gắng cảm nhận chi đã mất đang cử động.

IV. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Gương Trị Liệu Bằng Chứng Thực Tế

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của gương trị liệu trong điều trị ĐCM. Nghiên cứu của Ramachandran và cộng sự cho thấy gương trị liệu giúp giảm đau đáng kể ở bệnh nhân ĐCM sau cắt cụt chi trên. Các nghiên cứu khác cũng cho thấy gương trị liệu giúp cải thiện chức năng vận động, giảm triệu chứng trầm cảm và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn để khẳng định hiệu quả của gương trị liệu.

4.1. Tổng Hợp Kết Quả Nghiên Cứu Lâm Sàng Về Gương Trị Liệu

Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng gương trị liệu có thể giúp giảm đau, cải thiện chức năng vận động và giảm triệu chứng trầm cảm ở bệnh nhân ĐCM. Một số nghiên cứu cũng cho thấy gương trị liệu có thể giúp giảm cảm giác chi ma và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

4.2. Đánh Giá Mức Độ Cải Thiện Đau Chi Ma Sau Gương Trị Liệu

Mức độ cải thiện ĐCM sau gương trị liệu có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân. Một số bệnh nhân có thể giảm đau đáng kể, trong khi những người khác có thể chỉ cải thiện một phần. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu đều cho thấy gương trị liệu có hiệu quả hơn so với các phương pháp điều trị khác.

4.3. Ảnh Hưởng Của Gương Trị Liệu Đến Tâm Lý Bệnh Nhân

Gương trị liệu không chỉ giúp giảm đau mà còn có thể cải thiện tâm lý của bệnh nhân. Việc nhìn thấy chi đã mất cử động bình thường có thể giúp bệnh nhân chấp nhận tình trạng của mình và giảm cảm giác mất mát. Gương trị liệu cũng có thể giúp bệnh nhân tăng cường sự tự tin và chủ động trong quá trình phục hồi.

V. Ứng Dụng Gương Trị Liệu Tại Nhà Hướng Dẫn Chi Tiết

Để ứng dụng gương trị liệu tại nhà hiệu quả, cần tuân thủ đúng hướng dẫn và thực hiện các bài tập đều đặn. Bệnh nhân cần tạo không gian tập luyện thoải mái, yên tĩnh và có đủ ánh sáng. Nên bắt đầu với các bài tập đơn giản và tăng dần độ khó khi cảm thấy thoải mái. Quan trọng là phải kiên trì và thực hiện các bài tập đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.

5.1. Chuẩn Bị Dụng Cụ Và Không Gian Tập Luyện Gương Trị Liệu

Để chuẩn bị cho gương trị liệu tại nhà, cần có một chiếc gương đủ lớn để che khuất chi đã cắt cụt. Gương nên được đặt trên một mặt phẳng ổn định và có thể điều chỉnh độ cao. Không gian tập luyện nên thoải mái, yên tĩnh và có đủ ánh sáng.

5.2. Lựa Chọn Bài Tập Gương Trị Liệu Phù Hợp Với Tình Trạng

Việc lựa chọn bài tập gương trị liệu phù hợp với tình trạng của bệnh nhân là rất quan trọng. Bệnh nhân nên bắt đầu với các bài tập đơn giản và tăng dần độ khó khi cảm thấy thoải mái. Nếu cảm thấy đau hoặc khó chịu, nên dừng lại và nghỉ ngơi.

5.3. Theo Dõi Và Đánh Giá Hiệu Quả Gương Trị Liệu Tại Nhà

Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả gương trị liệu tại nhà là rất quan trọng để điều chỉnh phương pháp điều trị cho phù hợp. Bệnh nhân có thể sử dụng thang điểm đau (VAS) hoặc nhật ký để ghi lại mức độ đau và các triệu chứng khác. Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia phục hồi chức năng để được tư vấn và hỗ trợ.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Của Gương Trị Liệu

Gương trị liệu là một phương pháp điều trị đầy hứa hẹn cho ĐCM sau cắt cụt chi dưới. Phương pháp này an toàn, tiết kiệm và có thể được thực hiện tại nhà. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động và tối ưu hóa hiệu quả của gương trị liệu. Trong tương lai, gương trị liệu có thể trở thành một phần quan trọng trong phác đồ điều trị ĐCM.

6.1. Tóm Tắt Ưu Điểm Của Gương Trị Liệu Trong Phục Hồi

Gương trị liệu có nhiều ưu điểm, bao gồm an toàn, tiết kiệm, dễ thực hiện, có thể thực hiện tại nhà, giúp giảm đau, cải thiện chức năng vận động, giảm triệu chứng trầm cảm và nâng cao chất lượng cuộc sống.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Gương Trị Liệu Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng về gương trị liệu trong tương lai bao gồm nghiên cứu về cơ chế tác động, tối ưu hóa phác đồ điều trị, phát triển các thiết bị hỗ trợ và mở rộng ứng dụng cho các bệnh lý khác.

6.3. Lời Khuyên Cho Bệnh Nhân Đau Chi Ma Sau Cắt Cụt Chi

Bệnh nhân ĐCM sau cắt cụt chi nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia phục hồi chức năng để được tư vấn và điều trị phù hợp. Gương trị liệu có thể là một lựa chọn hiệu quả và an toàn để giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

07/06/2025
Kết quả điều trị đau chi ma và cảm giác chi ma sau cắt cụt chi dưới bằng gương trị liệu tại nhà

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cắt cụt chi dƣới không phải là một kết thúc mà là một sự khởi đầu mới. Để cho chi cắt cụt có thể phát huy đƣợc tối đa chức năng thì đòi hỏi chi cắt cụt phải không đau, không còn cảm giác bất thƣờng ở phần đã bị cắt cụt. Một trong những nguyên nhân gây đau, khó chịu sau cắt cụt là hiện tƣợng chi ma (HTCM). HTCM bao gồm đau chi ma (ĐCM) và cảm giác chi ma (CGCM) [28].

HTCM tồn tại dai dẳng là yếu tố nguy cơ gây ra trầm cảm, tăng nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau, ảnh hƣởng đến những hoạt động chức năng hằng ngày và sự tham gia xã hội của bệnh nhân [38]. Sau cắt cụt chi dƣới, HTCM xuất hiện khá phổ biến với tỉ lệ dao động tùy nghiên cứu, theo tác giả Sherman và cộng sự [46] cho thấy tỉ lệ lên đến 85%. Tiêu biểu, một nghiên cứu của tác giả Sin EI nghiên cứu ở Singapore từ năm 2007 – 2010 trên 49 bệnh nhân sau cắt cụt chi dƣới, có 31 bệnh nhân (63%) có CGCM và 12 bệnh nhân (25%) có ĐCM. Khoảng hơn 50% bệnh nhân ĐCM có cơn đau xảy ra mỗi ngày với mức độ đau từ trung bình đến nặng [47].

Điều trị HTCM bao gồm 3 nhóm chính là: (1) điều trị thuốc, (2) điều trị không dùng thuốc và (3) điều trị phẫu thuật. Đối với điều trị bằng thuốc thì bệnh nhân phải chịu những tác dụng phụ gây ra bởi thuốc. Những điều trị không dùng thuốc nhƣ châm cứu, kích thích điện qua da, kích thích từ trƣờng xuyên sọ, … đòi hỏi bệnh nhân phải đến cơ sở y tế có trang bị những thiết bị trên nhiều lần trong khi bệnh nhân cắt cụt chi dƣới rất khó khăn trong vấn đề di chuyển, đồng thời sẽ tiêu tốn nhiều chi phí cho những điều trị này. Điều trị phẫu thuật thì mang tính xâm lấn cao và có những nguy cơ của cuộc phẫu thuật.

Gần đây, có một phƣơng pháp đƣợc đánh giá là an toàn, tiết kiệm chi phí cho bệnh nhân và hứa hẹn mang lại hiệu quả tốt trong điều trị HTCM là gƣơng trị liệu. Phƣơng pháp này đƣợc báo cáo lần đầu tiên bởi tác giả Ramachandran và cộng sự. Càng về sau, phƣơng pháp này càng hoàn thiện với những chƣơng trình tập luyện đƣợc đơn giản hóa và bệnh nhân hoàn toàn có thể tự tập tại nhà. Hiện tại ở Việt Nam, chúng tôi chƣa tìm thấy nghiên cứu nào về gƣơng trị liệu tại nhà cho HTCM sau cắt cụt chi dƣới.

Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu để trả lời cho câu hỏi: Kết quả điều trị đau chi ma và cảm giác chi ma sau cắt cụt chi dƣới bằng gƣơng trị liệu tại nhà nhƣ thế nào?. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định hiệu quả cải thiện đau chi ma và cảm giác chi ma bằng gƣơng trị liệu tại nhà. Xác định hiệu quả cải thiện triệu chứng trầm cảm ở bệnh nhân có hiện tƣợng chi ma bằng gƣơng trị liệu tại nhà.

Xác định tính an toàn của gƣơng trị liệu tại nhà. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Cắt cụt chi dưới 1.1 Định nghĩa Cắt cụt chi là một phƣơng pháp phẫu thuật có từ lâu đời, phƣơng pháp này đƣợc Hippocrates mô tả lần đầu tiên vào năm 460 – 377 trƣớc công nguyên và đƣợc thực hiện cho đến ngày nay do nhiều nguyên nhân dẫn đến cắt cụt. Cắt cụt chi dƣới đƣợc định nghĩa là phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ chi dƣới [4].2 Các tầm mức cắt cụt 1.1 Cắt cụt bàn chân Các tầm mức cắt cụt bàn chân, bao gồm: [49] - Ngón chân: cắt qua các đốt ngón hoặc là tháo khớp bàn ngón chân. - Ngang một xƣơng bàn ngón chân (Ray): cắt cụt ngón chân và xƣơng bàn ngón tƣơng ứng.

- Ngang xƣơng bàn ngón chân: cắt cụt một phần bàn chân qua xƣơng bàn ngón chân.2 Cắt cụt cổ chân Cắt cụt bàn chân giữa và bàn chân sau, bao gồm: [49] - Phẫu thuật Lisfranc: cắt cụt bàn chân trƣớc. - Phẫu thuật Chopart: cắt cụt giữa xƣơng sên và xƣơng gót gần và xƣơng hộp và xƣơng ghe phần xa. - Phẫu thuật Symes: cắt cụt qua khớp cổ chân.3 Cắt cụt ngang xương chày/ dưới gối Cắt cụt đƣợc thực hiện qua xƣơng chày và xƣơng mác, bao gồm: - Dƣới gối dài: còn hơn 50% chiều dài xƣơng chày. - Dƣới gối: còn giữa 20-50% chiều dài xƣơng chày.

5 - Dƣới gối ngắn: còn dƣới 20% chiều dài xƣơng chày.4 Tháo khớp gối Cắt cụt thực hiện ngang qua khớp gối 1.5 Cắt cụt qua xương đùi/ trên gối Cắt cụt đƣợc thực hiện qua xƣơng đùi, bao gồm: - Trên gối dài: còn trên 60% chiều dài xƣơng đùi. - Trên gối: còn khoảng 35-60% chiều dài xƣơng đùi. - Trên gối ngắn: còn dƣới 35% chiều dài xƣơng đùi.6 Tháo khớp háng: Cắt cụt toàn chi dƣới thông qua tháo khớp háng.7 Cắt bán phần xương chậu Cắt cụt toàn bộ chi dƣới và một phần xƣơng chậu cùng bên. Loại cắt cụt này thì rất hiếm.1: Các tầm mức cắt cụt chi dƣới “Nguồn: Ansaripour H (2018)” [5] .3 Các nguyên nhân cắt cụt Có nhiều nguyên nhân gây ra cắt cụt chi, bao gồm: [31] - Biến dạng bẩm sinh - Chấn thƣơng - Nhiễm trùng - Bỏng - Đái tháo đƣờng - Tắc mạch máu - Ung thƣ 1.2 Hiện tượng chi ma sau cắt cụt 1.1 Định nghĩa Hiện tƣợng chi ma bao gồm đau chi ma và cảm giác chi ma.

Cảm giác chi ma (CGCM) là cảm giác xuất hiện ở hầu hết các trƣờng hợp cắt cụt mà không liên quan đến sự than phiền về đau. CGCM có thể là cảm nhận chi đã cắt cụt về vị trí, hình dạng, cử động, co rút hoặc cũng có thể là các cảm giác dị cảm nhƣ tê, sờ chạm, áp lực, nhiệt độ, ngứa, rung. Đau chi ma (ĐCM) là một cảm giác đau đớn đƣợc cảm nhận ở trong phần chi đã cắt cụt [28].2 Dịch tễ Nghiên cứu của tác giả Husum H ở Cam-pu-chia và Kurdistan trên 28 bệnh nhân bị cắt cụt vì chấn thƣơng do mìn cho thấy có 68% bệnh nhân có ĐCM [25]. Nghiên cứu của tác giả Sin EI ở Singapore từ năm 2007 – 2010 trên 49 bệnh nhân sau cắt cụt chi dƣới có 31 bệnh nhân (63%) có CGCM và 12 bệnh nhân (25%) có ĐCM, 6 bệnh nhân (12%) đồng thời có ĐCM và CGCM.

Khoảng hơn 50% bệnh nhân ĐCM có cơn đau xảy ra mỗi ngày và mức độ đau từ trung bình đến nặng [47]. Nghiên cứu của tác giả Ahmed A ở Ấn Độ trên dân số cắt cụt do ung thƣ từ năm 2009 – 2011 cho thấy tỉ lệ ĐCM tháng thứ 3 là 41%, tháng thứ 6 là 45,3% và ở tháng thứ 12 là 41%, cho thấy rằng tỉ lệ ĐCM hầu nhƣ không đổi trong năm đầu. 7 lệ CGCM cao ở 3 tháng đầu, lên đến 71,2% và sau đó giảm xuống 37,1% ở tháng thứ 6 và 32,4% ở tháng 12 [3].3 Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh: HTCM có thể xuất hiện ngắt quãng hoặc có thể kéo dài liên tục, tùy thuộc mức độ cảm nhận về chi mất của mỗi bệnh nhân. Điển hình, HTCM thƣờng nhiều hơn ở những phần xa chi thể và cảm giác thƣờng là đau chói, đau nhói, bỏng rát hoặc cảm giác giống nhƣ vọp bẻ.

HTCM có thể xuất hiện ngay sau cắt cụt hoặc cũng có thể xuất hiện sau nhiều năm kể từ lúc cắt cụt [35]. Khoảng 50% bệnh nhân cắt cụt trải qua HTCM trong 24 giờ đầu sau cắt cụt, và khoảng 60-70% sau một năm [54]. Mặc dù hiện tƣợng cơn đau ma xuất hiện phổ biến sau cắt cụt chi, tình trạng này vẫn có thể xuất hiện ở các phẫu thuật cắt bỏ bất cứ phần nào của cơ thể nhƣ mắt, vú, mặt và những thành phần khác. Thời điểm khởi đầu và diễn tiến tự nhiên của HTCM có thể khác nhau phụ thuộc vào nguyên nhân cắt cụt, mặc dù không có dữ liệu rõ ràng nào đƣa đến kết luận này.

Ở phƣơng Tây, nguyên nhân cắt cụt chủ yếu là đái tháo đƣờng và bệnh lý mạch máu mạn tính, nguyên nhân ung thƣ thì tần số ít hơn. Ở các quốc gia khác, các cuộc nội chiến và tai nạn do mìn là nguyên nhân chủ yếu của nhóm cắt cụt do chấn thƣơng [36]. Có 2 nguyên nhân thƣờng đƣợc đề cập cho HTCM là nguyên nhân ngoại biên và nguyên nhân trung ƣơng.1 Nguyên nhân ngoại biên Sau khi dây thần kinh bị cắt đứt sẽ có sự thoái hóa và ngắn lại của các nơ-ron hƣớng tâm cùng với sự tái sinh của sợi trục. Hiện tƣợng này đƣợc mô tả là sự nảy chồi dẫn đến hình thành u thần kinh, cùng với sự tăng kích thƣớc và mất tổ chức của đầu tận cùng sợi cảm giác loại A và C gây đau ở những vị trí bất thƣờng và tăng sự nhạy cảm đau với các kích thích cơ học và hóa học.

Sợi C lúc này đặc trƣng bởi hiện tƣợng phóng điện bất thƣờng thể hiện qua những mẫu chậm không đều, liên. 8 quan đến sự điều hòa tăng lên của kênh natri và điều hòa giảm xuống của kênh kali. Ngoài ra, có sự thay đổi luân phiên qua lại của những phân tử dẫn truyền tín hiệu thụ cảm cơ học [20], [36]. Một ví dụ cho những hiện tƣợng trên là trong thực tế khi gây tê cục bộ mỏm cụt không loại trừ đƣợc cơn đau trong tất cả các trƣờng hợp trong khi truyền Gallamine, một chất làm tăng dẫn truyền natri sẽ làm tăng HTCM.

Sự kết nối không có chức năng giữa những sợi trục cũng có thể góp phần vào những hoạt động tự phát bất thƣờng [36]. Tuy nhiên, HTCM cũng có thể xuất hiện ngay sau cắt cụt và trƣớc khi hình thành u thần kinh, nghĩa là điều này không thể giải thích đầy đủ sinh lý bệnh của HTCM [20], [54]. Thêm vào đó, vị trí phóng điện bất thƣờng là hạch rễ sau (DRG), tham gia vào những hoạt động bất thƣờng khởi đầu tại u thần kinh ở mỏm cụt và khuếch đại chúng hoặc cũng có thể do sự sản sinh hiện tƣợng kích thích chéo, dẫn đến hiện tƣợng khử cực những nơ-ron lân cận [20], [21]. Điều này cũng chỉ ra rằng đau sẽ đƣợc giảm với việc sử dụng thuốc chẹn beta hoặc phẫu thuật phong bế thần kinh giao cảm, ngƣợc lại tình trạng đau tăng lên khi tiêm epinephrine.

Vài yếu tố bên ngoài nhƣ nhiệt độ, nồng độ oxy đến và phản ứng viêm cục bộ của u thần kinh hoặc hạch rễ sau cũng đóng một vai trò góp phần vào sinh lý bệnh [21], [35].2 Yếu tố trung ương Sự mềm dẻo của tủy sống Sau khi tổn thƣơng thần kinh ngoại biên, có sự nhạy cảm hóa trung ƣơng của những nơ-ron sừng sau tủy sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ