Tổng quan luận án
Đề tài "Nghiên cứu hiệu quả điều trị viêm gan nhiễm độc cấp nặng bằng biện pháp thay huyết tương tích cực" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lê Quang Thuận dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Văn Khiên và PGS. Phạm Duệ, bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108 vào năm 2017. Luận án thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa, mã số 62 72 01 43.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, số liệu thống kê tại Trung tâm Chống độc Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2009–2011 cho thấy tỷ lệ bệnh nhân viêm gan nhiễm độc (VGNĐ) nhập viện gia tăng từ 5,0% lên 8,7%, trong đó tỷ lệ tử vong khi tiến triển thành suy gan cấp dao động từ 50% đến 67%. Tại Việt Nam, căn nguyên gây bệnh rất phong phú và có nhiều điểm khác biệt so với các nước phát triển, bao gồm ngộ độc thuốc điều trị, hóa chất bảo vệ thực vật, nọc ong, mật cá, độc tố nấm amatoxin và vi nấm ochratoxin A từ lương thực mốc. Phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ dừng lại ở việc mô tả bệnh lý mà thiếu các nghiên cứu can thiệp điều trị mới nhằm giảm thiểu tỷ lệ tử vong. Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ Y tế giai đoạn 2007–2011 ghi nhận biện pháp thay huyết tương thường qui (thông thường) một thể tích chưa đạt hiệu quả tối ưu do khoảng cách giữa các cuộc thay thực tế bị kéo dài (trung bình 46,7 ± 36,9 giờ), trong khi thời gian duy trì hiệu quả nâng tỷ lệ prothrombin trên 40% chỉ kéo dài 18,23 ± 23,7 giờ. Sự chậm trễ này khiến tổn thương gan tiếp diễn và bệnh nhân đối mặt với các biến chứng xuất huyết não hoặc hôn mê gan. Do đó, việc xây dựng và đánh giá biện pháp thay huyết tương tích cực là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm hai nội dung chính:
- Mô tả đặc điểm nguyên nhân, lâm sàng, một số xét nghiệm cận lâm sàng và kết quả điều trị thay huyết tương ở bệnh nhân viêm gan nhiễm độc cấp nặng.
- So sánh hiệu quả điều trị viêm gan nhiễm độc cấp nặng bằng biện pháp thay huyết tương tích cực với thay huyết tương thông thường, biến chứng và tiên lượng bệnh nhân điều trị bằng biện pháp này.
Giả thuyết nghiên cứu xác định rằng việc thực hiện thay huyết tương sớm sẽ góp phần đào thải độc chất nhanh; rút ngắn khoảng cách giữa các lần thay giúp đào thải chất độc nhiều hơn; can thiệp thay huyết tương tích cực giúp hỗ trợ gan suy hợp lý, hạn chế các biến chứng rối loạn đông máu gây xuất huyết, phù não gây tụt kẹt cấu trúc và giảm hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS) dẫn đến suy đa tạng, tạo điều kiện cho tế bào gan phục hồi tốt hơn so với thay huyết tương thường qui.
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán viêm gan nhiễm độc cấp nặng điều trị tại Trung tâm Chống độc Bệnh viện Bạch Mai và Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, đạt mức độ tổn thương gan từ điểm 3 trở lên theo thang phân loại Fontana và có chỉ định thay huyết tương khi tỷ lệ prothrombin dưới 40% và/hoặc bilirubin toàn phần trên 250 µmol/L.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế về dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán và điều trị viêm gan nhiễm độc cùng suy gan cấp.
Về mặt dịch tễ học và nguyên nhân, William Bernal (Anh, khảo sát 1987–2006) ghi nhận 212 trường hợp suy gan cấp do thuốc với ba loại thường gặp là isoniazid (22,6%), phenytoin (9,4%) và propylthiouracil (8,9%). Tại Hoa Kỳ, Reuben và cộng sự (1990–2002) phát hiện 270 trường hợp suy gan cấp phải ghép gan do ngộ độc thuốc (49% do paracetamol, 51% do phản ứng đặc ứng). Tỷ lệ thảo dược gây tổn thương gan chiếm ưu thế tại các nước châu Á như Hàn Quốc (63% theo tác giả trong nước này), Trung Quốc (19%), trong khi tại Mỹ chỉ chiếm 2,8% và Tây Ban Nha là 2%. Tại Việt Nam, các công trình của Phạm Duệ, Đặng Quốc Tuấn, Bế Hồng Thu và cộng sự đã ghi nhận tính chất đa dạng của các độc tố tự nhiên như độc tố nấm amatoxin (Amanita virosa, Amanita verna), nọc ong, mật cá trắm và vi nấm ochratoxin A (Aspergillus).
Về cơ chế bệnh sinh, tác giả điểm lại các cơ chế chính: tổn thương tế bào gan phụ thuộc liều do chất chuyển hóa NAPQI làm cạn kiệt nguồn glutathione dự trữ (điển hình ở ngộ độc paracetamol); cơ chế đặc ứng; cơ chế tắc mật do ức chế bơm bài xuất muối mật; cơ chế độc ty thể làm ức chế tái tổng hợp DNA ty thể và ức chế quá trình beta oxy hóa acid béo (như do valproate, tetracycline); cơ chế đáp ứng miễn dịch. Đáng chú ý, lý thuyết của Kotoh và cộng sự nhấn mạnh quá trình tổn thương gan qua hai bước: lần tác động đầu tiên (HIT-1) do độc chất trực tiếp và lần tác động thứ hai (HIT-2) do hoạt hóa đại thực bào và hệ thống tế bào Kupffer giải phóng các chất trung gian gây viêm (ROS, TNF-α, IL-1, HMGB1, DAMPs), khởi phát hội chứng đáp ứng viêm hệ thống và hoại tử tế bào gan hàng loạt.
Về các can thiệp hỗ trợ ngoài cơ thể, luận án điểm lại lịch sử kỹ thuật thay huyết tương từ Abel và cộng sự (1914). Nghiên cứu của Larsen và cộng sự tại châu Âu đã áp dụng thay huyết tương thể tích cao (15% trọng lượng cơ thể) trong 3 ngày liên tiếp ở bệnh nhân suy gan cấp có bệnh não gan giai đoạn ≥ 2. Hội Thay huyết tương Hoa Kỳ đưa ra khuyến cáo mức độ I-A cho phương pháp này, tuy nhiên việc thay thể tích quá lớn tiềm ẩn nguy cơ quá tải dịch và biến chứng liên quan chế phẩm máu. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Ngô Đức Ngọc (2011) và Đặng Thị Xuân đã chứng minh thay huyết tương giúp đào thải 30–50% bilirubin sau mỗi lần lọc, làm giảm men gan, điều chỉnh đông máu và giảm tỷ lệ tử vong suy gan cấp từ 66,7% xuống 50%.
Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là khắc phục hạn chế của phác đồ thay huyết tương thường qui (thực hiện theo khoảng cách cố định 24–48 giờ mà không theo sát diễn biến suy gan). Luận án đề xuất và kiểm chứng giải pháp thay huyết tương tích cực: cá thể hóa thời điểm can thiệp, rút ngắn khoảng cách giữa các lần thay (xuống 6–8 giờ khi cần thiết, tối đa 3–4 cuộc/ngày) dựa trên theo dõi sát tỷ lệ prothrombin và bilirubin toàn phần định kỳ 3–6–12–24 giờ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu dựa trên động học đào thải của kỹ thuật thay huyết tương qua màng lọc và nguyên lý hỗ trợ chức năng gan ngoài cơ thể. Lượng chất độc và phức hợp bệnh lý trong lòng mạch được đào thải theo phương trình:
$$\frac{Y}{Y_0} = e^{-x}$$
(trong đó $Y$ là nồng độ cuối cùng, $Y_0$ là nồng độ ban đầu, $x$ là số lần thay huyết tương).
Mỗi chu kỳ thay 1 đến 1,5 thể tích huyết tương giúp đào thải 60–80% lượng chất trong lòng mạch. Thể tích huyết tương cần thay thế được tính toán theo công thức:
$$V = 0,065 \times \text{Cân nặng (kg)} \times (1 - \text{Hematocrit})$$
Phương pháp nghiên cứu thực hiện theo thiết kế can thiệp lâm sàng có nhóm chứng so sánh (so sánh nhóm can thiệp thay huyết tương tích cực với nhóm chứng lịch sử sử dụng thay huyết tương thường qui).
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân:
- Được chẩn đoán viêm gan nhiễm độc cấp nặng theo tiêu chuẩn loại trừ các nguyên nhân khác (viêm gan virus, tự miễn, chuyển hóa, tắc mật ngoại khoa).
- Mức độ viêm gan nhiễm độc đạt điểm Fontana ≥ 3.
- Có chỉ định thay huyết tương: tỷ lệ prothrombin < 40% và/hoặc bilirubin toàn phần > 250 µmol/L.
Tiêu chuẩn loại trừ:
- Bệnh nhân viêm gan nặng hoặc suy gan do ngộ độc chất diệt cỏ paraquat (do nguyên nhân tử vong chính là xơ phổi tiến triển không hồi phục).
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh gan mạn tính từ trước (xơ gan, viêm gan mạn).
- Bệnh nhân mắc ung thư giai đoạn muộn hoặc di căn gan.
| Phân loại mức độ viêm gan nhiễm độc theo Fontana |
Điểm |
Mô tả tiêu chuẩn lâm sàng và cận lâm sàng |
| Nhẹ |
1 |
Tăng ALT và/hoặc ALP, bilirubin toàn phần < 42,75 µmol/L và INR < 1,5 |
| Trung bình |
2 |
Tăng ALT và/hoặc ALP, kèm bilirubin toàn phần ≥ 42,75 µmol/L hoặc INR ≥ 1,5 |
| Nặng |
3 |
Tăng ALT và/hoặc ALP kèm bilirubin ≥ 42,75 µmol/L hoặc INR ≥ 1,5; phải nhập viện điều trị kéo dài |
| Rất nặng |
4 |
Tăng ALT và/hoặc ALP, bilirubin ≥ 42,75 µmol/L kèm suy gan (INR ≥ 1,5, cổ chướng, bệnh não gan) hoặc suy tạng khác |
| Tử vong |
5 |
Tử vong hoặc phải thực hiện ghép gan |
Quy trình can thiệp thực hiện theo các bước thống nhất:
- Hồi sức nội khoa và giải độc đặc hiệu: Dùng N-acetylcystein (uống liều đầu 140 mg/kg, duy trì 70 mg/kg mỗi 4 giờ; hoặc truyền tĩnh mạch liều đầu 150 mg/kg, sau đó 50 mg/kg trong 4 giờ và 100 mg/kg trong 16 giờ); điều trị ngộ độc nấm amatoxin bằng than hoạt, Penicillin G (1 g/kg/ngày) kết hợp N-acetylcystein, Silymarin (300 mg mỗi 12 giờ) hoặc Legalon-SIL (5–20 mg/kg/ngày); hồi sức hô hấp, tuần hoàn, chống phù não bằng mannitol (0,25–0,5 g/kg), dung dịch muối ưu trương 3% (duy trì natri máu 145–155 mmol/L), kiểm soát PaCO2 30–40 mmHg và lactulose đường tiêu hóa.
- Thực hiện kỹ thuật thay huyết tương: Sử dụng máy lọc máu với quả lọc tách màng, dịch thay thế bằng huyết tương tươi đông lạnh hoặc albumin phối hợp dịch tinh thể. Chống đông bằng heparin không phân đoạn hoặc heparin trọng lượng phân tử thấp (enoxaparin).
- Quy trình thay huyết tương tích cực: Theo dõi tỷ lệ prothrombin và bilirubin toàn phần ngay sau khi kết thúc cuộc lọc và nhắc lại mỗi 3–6–12–24 giờ tùy theo mức độ bệnh não gan và INR. Khi tỷ lệ prothrombin tái giảm dưới 40% hoặc bilirubin toàn phần tăng cao, cuộc lọc tiếp theo được thực hiện ngay mà không chờ đợi đủ chu kỳ 24 giờ.
- Lọc máu liên tục phối hợp (CVVH): Chỉ định tiếp sau thay huyết tương ở các ca suy gan cấp có toan chuyển hóa nặng, suy thận cấp, quá tải dịch, phù não đe dọa tụt kẹt, rối loạn điện giải nặng hoặc suy đa tạng.
Số liệu nghiên cứu được xử lý bằng các thuật toán thống kê y học: kiểm định tham số và phi tham số để so sánh các biến số định lượng, kiểm định Chi-bình phương hoặc Fisher's exact test cho biến định tính, đánh giá giá trị tiên lượng tử vong bằng diện tích dưới đường cong ROC (AU-ROC).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này tổng kết cơ sở lý luận về viêm gan nhiễm độc cấp và suy gan cấp. Tác giả phân tích cụ thể các nhóm nguyên nhân gây bệnh thường gặp, từ các dược phẩm (paracetamol, kháng sinh, thuốc chống lao, thuốc đông y không rõ nguồn gốc) đến hóa chất công nghiệp và độc tố tự nhiên. Chương 1 làm rõ các cơ chế sinh bệnh học ở mức độ phân tử và tế bào, đặc biệt là vai trò của tế bào Kupffer và các cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-1, IL-6) trong việc kích hoạt hội chứng đáp ứng viêm hệ thống gây phù não và suy đa tạng. Chương này cũng phân tích chi tiết các thang điểm phân loại (WHO, Fontana, phân loại theo tỷ số ALT/ALP) và các tiêu chuẩn tiên lượng kinh điển (King's College Hospital, MELD, Clichy, SOFA). Nguyên lý của kỹ thuật thay huyết tương, phương pháp dùng thuốc chống đông và mô hình theo dõi sát theo Kotoh được tổng hợp để làm tiền đề cho can thiệp thay huyết tương tích cực.
| Kế hoạch theo dõi và chỉ định thay huyết tương tích cực |
Mức độ bệnh lâm sàng |
Chỉ định xét nghiệm sau PEX |
Chỉ định cuộc PEX tiếp theo |
Chỉ tiêu xét nghiệm bắt buộc |
| INR < 1,5 |
Viêm gan nặng |
12–24 giờ/lần |
≥ 24 giờ/lần |
Prothrombin, INR, Bilirubin toàn phần |
| INR 1,5–3 |
Bệnh não gan độ 1–2 |
6–12 giờ/lần |
12–24 giờ/lần |
Prothrombin, INR, Bilirubin toàn phần |
| INR > 3 |
Bệnh não gan độ 3–4 |
3–6 giờ/lần |
8–12–24 giờ/lần |
Prothrombin, INR, Bilirubin toàn phần |
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp triển khai nghiên cứu can thiệp tại Trung tâm Chống độc Bệnh viện Bạch Mai. Tác giả quy định rõ các tiêu chuẩn chọn bệnh (Fontana ≥ 3, prothrombin < 40% hoặc bilirubin > 250 µmol/L) và tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt (ngộ độc paraquat, bệnh gan mạn). Phương pháp tính toán thể tích huyết tương thay thế dựa trên hematocrit và trọng lượng cơ thể được chuẩn hóa. Quy trình thực hiện thay huyết tương tích cực, kế hoạch xét nghiệm định kỳ (theo Bảng 1.9 và 2.2), kỹ thuật phối hợp lọc máu liên tục CVVH, phác đồ dùng thuốc giải độc đặc hiệu và hồi sức chống phù não được mô tả chi tiết theo từng bước. Chương này cũng trình bày danh mục phương tiện máy móc, quy trình thu thập các chỉ tiêu nghiên cứu cho cả hai mục tiêu và các phương pháp phân tích thống kê y học bảo đảm tính chuẩn xác.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được qua quá trình nghiên cứu:
- Đặc điểm chung và căn nguyên: Thống kê cơ cấu tuổi, giới tính, nghề nghiệp của bệnh nhân; phân tích tỷ lệ các nhóm nguyên nhân (ngộ độc độc tố amatoxin từ nấm rừng, ochratoxin A trong lương thực ẩm mốc, paracetamol, thuốc y học cổ truyền trộn lẫn tân dược, hóa chất).
- Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng lúc vào viện: Ghi nhận tỷ lệ các triệu chứng vàng da, rối loạn tiêu hóa, xuất huyết dưới da và niêm mạc, phân độ bệnh não gan từ giai đoạn 1 đến 4; mức độ tăng men gan AST, ALT, bilirubin toàn phần, nồng độ NH3, lactat máu, mức độ rối loạn đông máu (giảm tỷ lệ prothrombin, tăng INR, APTT) và tổn thương chức năng thận.
- Kết quả can thiệp thay huyết tương: Thay huyết tương giúp cải thiện nhanh chóng tình trạng đông máu (nâng tỷ lệ prothrombin có ý nghĩa thống kê), giảm nồng độ bilirubin toàn phần, đào thải NH3 và lactat máu, đồng thời hỗ trợ ổn định đường huyết, điện giải và chức năng thận.
- So sánh hiệu quả giữa thay huyết tương tích cực và thường qui:
- Hai nhóm có sự tương đồng về mức độ nặng ban đầu và căn cứ chỉ định lọc.
- Nhóm thay huyết tương tích cực có số cuộc lọc trung bình cao hơn và khoảng cách giữa các lần lọc ngắn hơn, duy trì tỷ lệ prothrombin > 40% ổn định hơn so với nhóm thường qui.
- Tỷ lệ tử vong ở nhóm thay huyết tương tích cực giảm rõ rệt so với nhóm thay huyết tương thường qui. Hiệu quả cải thiện tỷ lệ sống sót được ghi nhận nhất quán ở các phân nhóm suy gan cấp có INR ≥ 1,5, nhóm có tỷ lệ prothrombin vào viện < 40% và nhóm ngộ độc nấm amatoxin.
- Biến chứng và tiên lượng: Tỷ lệ gặp biến chứng dị ứng, tụt huyết áp và chảy máu do dùng thuốc chống đông ở mức thấp và được kiểm soát tốt. Phân tích diện tích dưới đường cong ROC chỉ ra các chỉ số ở thời điểm nặng nhất (như INR, bilirubin toàn phần, lactat máu) cùng các thang điểm MELD và SOFA có giá trị cao trong tiên lượng nguy cơ tử vong.
Chương 4: Bàn luận
Tác giả phân tích, lý giải các kết quả đạt được và đối chiếu với y văn trong nước cũng như quốc tế:
- Luận giải về tính đặc thù của nguyên nhân gây viêm gan nhiễm độc tại Việt Nam so với các nước phương Tây.
- Bàn luận về cơ chế đào thải độc tố và hồi phục tế bào gan: Thay huyết tương không chỉ loại bỏ độc chất ngoại sinh mà còn lấy đi các chất chuyển hóa nội sinh gây độc (amoniac, bilirubin, acid mật) và các cytokine gây viêm, giúp giảm áp lực chuyển hóa lên các tế bào gan còn sống sót.
- Phân tích tính ưu việt của biện pháp tích cực: Việc rút ngắn khoảng cách giữa các cuộc thay huyết tương theo sát diễn biến của tỷ lệ prothrombin giúp ngăn chặn tình trạng "khoảng trống mất đông máu" – nguyên nhân chính dẫn đến tử vong do xuất huyết nội sọ ở nhóm thay thường qui. Tác giả minh họa thành công của phác đồ qua các ca lâm sàng suy gan tối cấp do ngộ độc ochratoxin A và nấm amatoxin được cứu sống.
- Đánh giá tính an toàn của phác đồ chống đông và kỹ thuật lọc máu liên tục phối hợp.
- Bàn luận về tính ứng dụng của các mô hình tiên lượng tử vong và phân tích các mặt hạn chế còn tồn tại của đề tài.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt lý luận và khoa học:
- Luận án đã hệ thống hóa và mô tả toàn diện đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng cùng cơ cấu căn nguyên gây viêm gan nhiễm độc cấp nặng tại Việt Nam, làm rõ vai trò của các độc tố tự nhiên đặc thù trong diễn tiến suy gan tối cấp.
- Đã chứng minh bằng thực nghiệm giá trị của khái niệm "thời gian thay hiệu quả" và khẳng định cơ sở khoa học của phương pháp thay huyết tương tích cực: việc rút ngắn khoảng cách giữa các cuộc lọc dựa trên theo dõi động học đông máu và sinh hóa giúp duy trì liên tục chức năng đông máu và đào thải độc chất, ngăn chặn hội chứng đáp ứng viêm hệ thống và suy đa tạng.
- Xác lập giá trị tiên lượng tử vong của các chỉ số cận lâm sàng (INR, bilirubin, lactat) và các thang điểm MELD, SOFA ở bệnh nhân viêm gan nhiễm độc cấp nặng.
Về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất:
- Xây dựng thành công quy trình can thiệp và bảng kế hoạch theo dõi - chỉ định thay huyết tương tích cực theo các mốc 3–6–12–24 giờ dựa trên mức độ bệnh não gan và INR, có thể áp dụng tại các khoa Hồi sức tích cực và Chống độc.
- Chứng minh phương pháp thay huyết tương tích cực giúp giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân suy gan cấp do nhiễm độc so với phác đồ thay thường qui.
- Đề xuất quy trình điều trị toàn diện phối hợp giữa thuốc giải độc đặc hiệu (N-acetylcystein, silibinin), thay huyết tương tích cực và lọc máu liên tục (CVVH) trong xử trí suy gan cấp nặng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Nghiên cứu được triển khai tại các trung tâm hồi sức và chống độc tuyến cuối (Bệnh viện Bạch Mai, Viện 108), nơi có đầy đủ trang thiết bị lọc máu hiện đại, do đó khả năng khái quát hóa quy trình cho các bệnh viện tuyến dưới còn phụ thuộc vào điều kiện cơ sở vật chất.
- Chưa thực hiện được can thiệp ghép gan cấp cứu cho các trường hợp tổn thương gan hoại tử toàn bộ không đáp ứng với các biện pháp lọc máu hỗ trợ ngoài cơ thể do rào cản về nguồn tạng và chi phí.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện phác đồ chống đông tối ưu bằng citrate hoặc heparin liều thấp nhằm giảm thiểu nguy cơ xuất huyết ở bệnh nhân suy gan có rối loạn đông máu nặng.
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá động học các cytokine gây viêm chuyên sâu trong quá trình thay huyết tương tích cực kết hợp các màng lọc hấp phụ thế hệ mới.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong ngành y tế:
- Bác sĩ chuyên khoa Hồi sức cấp cứu, Chống độc, Nội tiêu hóa và Truyền nhiễm: Cung cấp phác đồ lâm sàng chi tiết về chỉ định, thời điểm và cách thức tiến hành thay huyết tương tích cực; liều lượng các thuốc giải độc đặc hiệu (N-acetylcystein, silibinin/Legalon-SIL) và quy trình xử trí suy gan tối cấp do ngộ độc nấm amatoxin, vi nấm ochratoxin A và paracetamol.
- Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học và bác sĩ nội trú: Là tài liệu mẫu mực về phương pháp nghiên cứu can thiệp lọc máu ngoài cơ thể, cách thiết kế quy trình theo dõi động học các chỉ số sinh hóa - đông máu và kỹ thuật phân tích đường cong ROC trong tiên lượng bệnh nặng.
- Các nhà quản lý y tế và hội đồng chuyên môn: Cung cấp bằng chứng thực tiễn có giá trị để cập nhật và hoàn thiện các hướng dẫn quốc gia về chẩn đoán và điều trị ngộ độc cấp cùng suy gan cấp.
Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là Bảng kế hoạch theo dõi và chỉ định thay huyết tương tích cực (Bảng 1.9/2.2), bảng phân loại mức độ tổn thương theo Fontana và các sơ đồ hướng dẫn chẩn đoán, điều trị suy gan cấp do nấm amatoxin và ochratoxin A.
Câu hỏi thường gặp
1. Thay huyết tương tích cực khác với thay huyết tương thường qui ở những điểm then chốt nào?
Thay huyết tương thường qui thực hiện theo các khoảng thời gian cố định (thường 24 đến 48 giờ một lần) với thể tích thay thế đơn thuần một thể tích huyết tương. Ngược lại, thay huyết tương tích cực được chỉ định sớm ngay khi có tiêu chuẩn và rút ngắn khoảng cách giữa các lần thay (xuống 6–12 giờ hoặc 3–6 giờ tùy theo mức độ bệnh não gan và INR) dựa trên quy trình xét nghiệm theo dõi sát tỷ lệ prothrombin và bilirubin toàn phần, nhằm duy trì liên tục tỷ lệ prothrombin > 40% và không để tình trạng mất đông máu tái diễn.
2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân và căn cứ chỉ định thay huyết tương trong luận án được xác định như thế nào?
Bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu khi có chẩn đoán viêm gan nhiễm độc cấp, đạt mức độ tổn thương điểm Fontana ≥ 3 (sau khi đã loại trừ các nguyên nhân viêm gan virus, tự miễn, chuyển hóa, tắc mật và ngộ độc paraquat). Căn cứ chỉ định bắt đầu thay huyết tương là khi tỷ lệ prothrombin < 40% và/hoặc nồng độ bilirubin toàn phần trong máu > 250 µmol/L.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc giải độc đặc hiệu cho ngộ độc paracetamol và nấm amatoxin được quy định ra sao?
- Đối với ngộ độc paracetamol: Dùng N-acetylcystein đường uống (liều đầu 140 mg/kg, sau đó 70 mg/kg mỗi 4 giờ) hoặc đường truyền tĩnh mạch (150 mg/kg trong liều đầu, sau đó 50 mg/kg trong 4 giờ tiếp theo và 100 mg/kg duy trì trong 16 giờ).
- Đối với ngộ độc nấm amatoxin: Kết hợp than hoạt qua sonde dạ dày mỗi 4 giờ xen kẽ silymarin; truyền tĩnh mạch Penicillin G 1 g/kg/ngày kết hợp N-acetylcystein; uống Silymarin 300 mg mỗi 12 giờ hoặc truyền tĩnh mạch Legalon-SIL với liều 5 mg/kg chia 4 lần/ngày hoặc liều nạp 5 mg/kg sau đó duy trì 20 mg/kg/ngày liên tục.
4. Luận án vận dụng cơ chế tổn thương gan của Kotoh vào quy trình theo dõi điều trị như thế nào?
Tác giả vận dụng lý thuyết của Kotoh về hai lần tác động (HIT-1 do độc chất trực tiếp và HIT-2 do phản ứng miễn dịch, hoạt hóa đại thực bào/tế bào Kupffer) để thiết lập chế độ theo dõi sát các xét nghiệm đông máu và sinh hóa định kỳ 3–6–12–24 giờ một lần. Việc theo dõi sát giúp phát hiện sớm giai đoạn HIT-2 để kịp thời thực hiện cuộc thay huyết tương tiếp theo nhằm đào thải các chất trung gian gây viêm và bồi phụ yếu tố đông máu trước khi xảy ra hoại tử gan diện rộng.
5. Chỉ định phối hợp lọc máu liên tục (CVVH) sau khi thay huyết tương được áp dụng cho những trường hợp nào?
Kỹ thuật lọc máu liên tục tĩnh mạch - tĩnh mạch liên tục (CVVH) được chỉ định phối hợp ngay sau cuộc thay huyết tương cho các trường hợp viêm gan nhiễm độc cấp nặng có biểu hiện suy gan cấp kèm theo: toan chuyển hóa nặng, suy thận cấp, tình trạng quá tải dịch, phù não đe dọa tăng áp lực nội sọ, rối loạn điện giải nặng, sốc nhiễm khuẩn hoặc suy đa tạng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Quang Thuận đã giải quyết thành công vấn đề nâng cao hiệu quả điều trị viêm gan nhiễm độc cấp nặng và suy gan cấp thông qua việc phát triển và ứng dụng giải pháp thay huyết tương tích cực. Bằng cách thiết lập quy trình theo dõi sát động học đông máu và sinh hóa định kỳ theo giờ để rút ngắn khoảng cách giữa các lần lọc, phương pháp này đã khắc phục triệt để nhược điểm của thay huyết tương thường qui, duy trì ổn định chức năng cầm máu và tăng cường đào thải các độc tố nội ngoại sinh. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính an toàn và hiệu quả vượt trội của thay huyết tương tích cực trong việc hạ thấp tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân suy gan cấp do ngộ độc. Công trình là tài liệu khoa học có giá trị thực tiễn cao, đóng góp quan trọng vào chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và Chống độc tại Việt Nam.