Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, cung cấp từ 70% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, sự gia tăng về mật độ thâm canh tại các trang trại bán công nghiệp đang đối mặt với thách thức nghiêm trọng từ hội chứng phức hợp bệnh đường hô hấp ở lợn (Porcine Respiratory Disease Complex - PRDC). Theo thống kê ngành thú y, các bệnh lý đường hô hấp gây thiệt hại kinh tế lớn do làm giảm tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR), kéo dài thời gian xuất chuồng và tăng chi phí thú y toàn đàn.

Vấn đề thực tiễn ghi nhận tại trại chăn nuôi lợn tư nhân quy mô bán công nghiệp (điển hình như Trại lợn ông Ngô Xuân Lương tại thôn Tân Châu, xã Ngọc Châu, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang với quy mô 4.500 m² chuồng nuôi) cho thấy: các biến động bất lợi của tiểu khí hậu chuồng nuôi (nồng độ khí độc $\text{NH}_3 \ge 50\text{ ppm}$, $\text{H}_2\text{S}$, độ ẩm không khí trung bình 80%, biên độ nhiệt ngày - đêm dao động lớn từ 10°C đến 35°C) kết hợp mật độ nuôi nhốt cao đã làm suy giảm hàng rào miễn dịch niêm mạc hô hấp, tạo điều kiện cho các mầm bệnh truyền nhiễm bùng phát.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng dịch tễ học và tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp trên đàn lợn 464 cá thể theo các yếu tố: lứa tuổi, tính biệt, loại lợn và khu chuồng nuôi.
  2. Nhận diện các triệu chứng lâm sàng đặc trưng (thở thể bụng, ho khan, sốt cao, chảy dịch mũi, giảm ăn) và bệnh tích vi thể/đại thể liên quan.
  3. Thiết lập thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên (RCCT) nhằm so sánh hiệu lực trị liệu giữa kháng sinh Macrolid tự nhiên thế hệ 1 (Tylosin-50) và Macrolid bán tổng hợp thế hệ mới nhóm Triamilide (Tulavitryl - Tulathromycin).
  4. Phân tích bài toán kinh tế - kỹ thuật (Cost-Benefit Analysis) nhằm đưa ra khuyến cáo tối ưu hóa phác đồ điều trị cho cơ sở chăn nuôi.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên 464 cá thể lợn (gồm lợn con theo mẹ, lợn nái sinh sản, nái hậu bị, đực giống và lợn thịt) từ tháng 06/2014 đến tháng 11/2014 tại địa bàn xã Ngọc Châu, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang. Giới hạn đề tài tập trung vào theo dõi biểu hiện lâm sàng và hiệu lực can thiệp dược lý in vivo trong điều kiện sản xuất thực tế của trang trại.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các trang trại quy mô vừa, giải pháp kiểm soát bệnh hô hấp chủ yếu dựa vào các dòng kháng sinh truyền thống tiêm lặp lại nhiều ngày. Tuy nhiên, cách tiếp cận này bộc lộ nhiều hạn chế về mặt chi phí lao động và stress cơ học đối với vật nuôi.

Nhóm giải pháp Cơ chế hoạt động & Hoạt chất Ưu điểm Nhược điểm & Rủi ro
Kháng sinh Macrolid truyền thống Tylosin Tartrate 50mg/ml (Ức chế tiểu phần 50S Ribosome vi khuẩn) Chi phí mua thuốc trên 100ml thấp, dễ mua trên thị trường Phải tiêm bắp sâu liên tục 3-5 ngày; gây stress đàn, dễ gây áp xe cơ và tỷ lệ kháng thuốc tăng cao
Kháng sinh Triamilide thế hệ mới Tulathromycin 25mg/ml (Bán tổng hợp, ái lực mô phổi cực cao) Tiêm 1 liều duy nhất; nồng độ duy trì hiệu lực điều trị từ 9 đến 15 ngày trong nhu mô phổi Chi phí đơn vị thuốc ban đầu cao hơn, đòi hỏi kỹ thuật định liều chính xác ($\text{1ml/40kg TT}$)
Kháng sinh nhóm Pleuromutilin Tiamulin hydrogen fumarate 10% Hiệu quả tốt trên Mycoplasma hyopneumoniae Độc tính khi tương tác với kháng sinh Ionophore (Monensin, Salinomycin); phải tiêm nhiều mũi

Dựa trên phân tích yêu cầu điều trị theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Kháng sinh phải có nồng độ ức chế tối thiểu ($\text{MIC}_{90}$) cao trên các chủng Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae, Mycoplasma hyopneumoniae, đạt tỷ lệ khỏi $\ge 95%$.
  • Should have (Nên có): Thời gian bán thải ($\text{T}_{1/2}$) dài, tích lũy vượt trội trong đại thực bào phế nang để giảm số lần bắt nhốt tiêm thuốc.
  • Could have (Có thể có): Dạng bào chế tiêm gốc tai ít gây tổn thương mô nạc thương phẩm.
  • Won't have (Không dùng): Các hoạt chất có nguy cơ tồn dư cao bị cấm hoặc kháng sinh phổ hẹp không tác động được vi khuẩn không có thành tế bào (Mycoplasma).

Thiết kế hệ thống phòng và trị bệnh

Hệ thống quản lý dịch tễ và điều trị được chuẩn hóa gồm 3 trụ cột kỹ thuật:

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp dịch tễ học mô tả kết hợp thử nghiệm lâm sàng thực địa:

  • Thu thập dữ liệu: Theo dõi liên tục 464 cá thể lợn tại 3 phân khu: Khu A (Nái chửa, nái hậu bị, đực giống - 53 con), Khu B (Nái đẻ và lợn con theo mẹ - 217 con), Khu C (Lợn sau cai sữa đến lợn thịt - 194 con).
  • Thuật toán phân nhóm thử nghiệm: Chọn ngẫu nhiên 16 cá thể lợn nái có biểu hiện lâm sàng viêm đường hô hấp điển hình, chia làm 2 lô đồng đều về thể trọng và tình trạng bệnh lý:
    • Lô I (Đối chứng): Áp dụng Phác đồ I sử dụng Tylosin-50.
    • Lô II (Thử nghiệm): Áp dụng Phác đồ II sử dụng Tulavitryl (Tulathromycin).
  • Công thức xử lý thống kê sinh học: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum n_{\text{mắc}}}{\sum N_{\text{điều tra}}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum n_{\text{khỏi}}}{\sum n_{\text{điều trị}}} \times 100$$

Implementation và kết quả

Quy trình can thiệp và giải thuật điều trị

Quy trình chẩn đoán lâm sàng và phân bổ phác đồ được chuẩn hóa theo mã giải thuật logic thú y:

def clinical_respiratory_decision_support(pig_id, body_weight, clinical_signs):
    """
    Giải thuật phân loại lâm sàng và chỉ định phác đồ điều trị PRDC
    """
    fever = clinical_signs.get('temperature', 38.5) > 40.0
    dyspnea = clinical_signs.get('abdominal_breathing', False)
    cough = clinical_signs.get('coughing', False)
    nasal_discharge = clinical_signs.get('nasal_discharge', False)
    
    # Đánh giá mức độ nghiêm trọng
    severity_score = sum([fever * 2, dyspnea * 3, cough * 2, nasal_discharge * 1])
    
    protocol = {}
    if severity_score >= 4:
        # Trường hợp viêm phế quản phổi cấp tính / Thể tiến triển
        # Chỉ định Phác đồ Tulavitryl (Single-dose Long-acting)
        tulavitryl_dose_ml = body_weight / 40.0  # 1 ml / 40 kg TT (2.5 mg Tulathromycin/kg)
        gluco_kc_dose_ml = body_weight / 8.5     # 1 ml / 7-10 kg TT
        
        protocol = {
            "regimen": "Phác đồ II (Tulavitryl)",
            "primary_antibiotic": f"Tulavitryl: {tulavitryl_dose_ml:.2f} ml (Tiêm gốc tai, 1 liều duy nhất)",
            "effective_duration_days": "9 - 15 ngày duy trì nồng độ mô phổi",
            "supportive_therapy": f"Gluco-K-C-Namin: {gluco_kc_dose_ml:.2f} ml/ngày x 3 ngày",
            "monitoring": "Đánh giá lại nhịp thở sau 24h và 48h"
        }
    else:
        # Trường hợp viêm đường hô hấp nhẹ / Thể mạn tính đơn giản
        tylosin_dose_ml = (body_weight / 10.0) * 2.0  # 2 ml / 10 kg TT/ngày (10 mg Tylosin/kg)
        protocol = {
            "regimen": "Phác đồ I (Tylosin-50)",
            "primary_antibiotic": f"Tylosin-50: {tylosin_dose_ml:.2f} ml/ngày (Tiêm bắp/gốc tai liên tục 3-5 ngày)",
            "effective_duration_days": "24 giờ/mũi tiêm",
            "supportive_therapy": "Gluco-K-C-Namin: 1 ml / 7-10 kg TT/ngày",
            "monitoring": "Theo dõi đáp ứng thuốc hàng ngày"
        }
    return protocol

Kết quả dịch tễ học lâm sàng

Dữ liệu theo dõi trên toàn bộ đàn 464 cá thể lợn tại trang trại được tổng hợp chi tiết qua các bảng chỉ tiêu dịch tễ:

Bảng 1: Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp phân bố theo khu chuồng nuôi

Phân khu Chức năng chuồng nuôi Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Khu A Đực giống, nái chửa, nái hậu bị 53 16 30,19% 0 0,00%
Khu B Lợn nái đẻ, lợn con theo mẹ 217 10 4,61% 0 0,00%
Khu C Lợn sau cai sữa đến lợn thịt 194 38 19,59% 0 0,00%
Tổng cộng Toàn trang trại 464 64 13,79% 0 0,00%

Phân tích nguyên nhân: Khu A có tỷ lệ mắc cao nhất (30,19%) do mật độ nuôi nhốt cao, lượng chất thải lớn làm tăng nồng độ $\text{NH}_3$ và $\text{H}_2\text{S}$. Nái hậu bị mới nhập đàn chưa thích nghi với tiểu khí hậu chuồng nuôi. Ngược lại, Khu B đạt tỷ lệ mắc thấp nhất (4,61%) nhờ công tác sát trùng định kỳ nghiêm ngặt và lợn con được tiêm phòng vắc xin Suyễn (M+Pac) lúc 7 và 21 ngày tuổi kết hợp nhận kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu.

Bảng 2: Tỷ lệ mắc bệnh phân bố theo nhóm loại lợn và tính biệt

Yếu tố phân loại Phân nhóm Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Tỷ lệ chết (%)
Tính biệt Lợn đực 201 23 11,44% 0,00%
Lợn cái 263 41 15,59% 0,00%
Loại lợn Lợn nái 50 16 32,00% 0,00%
Lợn thịt 194 38 19,59% 0,00%
Lợn con 217 10 4,61% 0,00%
Đực giống 3 0 0,00% 0,00%

Đánh giá và so sánh hiệu lực lâm sàng giữa hai phác đồ

Thử nghiệm lâm sàng thực địa trên 16 cá thể lợn nái mắc bệnh đường hô hấp phân lô ngẫu nhiên cho thấy kết quả:

Tiêu chí so sánh Phác đồ I (Tylosin-50) Phác đồ II (Tulavitryl) Chênh lệch / Đánh giá kỹ thuật
Hoạt chất chính Tylosin Tartrate ($50\text{mg/ml}$) Tulathromycin ($25\text{mg/ml}$) Nhóm Triamilide có ái lực mô phổi vượt trội
Số lượng cá thể điều trị 8 lợn nái 8 lợn nái Cân bằng cỡ mẫu thử nghiệm
Liệu trình tiêm 1 mũi/ngày $\times$ 3 - 5 ngày 1 liều duy nhất Giảm 75% số lần tiêm can thiệp
Tỷ lệ khỏi bệnh 8/8 (100%) 8/8 (100%) Cả hai phác đồ đều đạt hiệu lực diệt khuẩn cao
Thời gian cắt triệu chứng sốt Sau 48 - 72 giờ Sau 24 - 36 giờ Tulathromycin hạ sốt và giảm ho nhanh hơn
Tác động stress cơ học Cao (Do bắt nhốt tiêm 4 lần) Thấp (Chỉ tiêm 1 lần) Hạn chế tối đa sảy thai ở nái chửa
Hiện tượng tái phát sau 14 ngày 12,5% (1/8 con có ho nhẹ) 0,00% (0/8 con) Nồng độ tồn lưu phổi 9-15 ngày ngừa tái nhiễm

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng liệu pháp kháng sinh tác dụng kéo dài một liều duy nhất (Single-Dose Long-Acting Therapy): Việc đưa Tulathromycin (Tulavitryl) vào điều trị bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thay thế các dòng kháng sinh truyền thống tiêm nhiều lần giúp giảm $75%$ số lần thao tác tiêm chích, loại bỏ nguy cơ áp xe vùng cổ và giảm thiểu tối đa hiện tượng stress gây sụt cân hoặc kích ứng sảy thai ở lợn nái mang thai.
  2. Cơ chế dược động học (Pharmacokinetics) vượt trội: Tulathromycin thuộc phân nhóm Triamilide sở hữu cấu trúc 3 nhóm amin, cho phép thuốc nhanh chóng thâm nhập và tích tụ với nồng độ rất cao trong các đại thực bào phế nang và bạch cầu trung tính. Nồng độ thuốc tại dịch lót biểu mô phổi ($\text{ELF}$) duy trì cao hơn $\text{MIC}_{90}$ của các mầm bệnh mục tiêu (Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae, Mycoplasma hyopneumoniae) liên tục trong 9 - 15 ngày.
  3. Mô hình hóa dữ liệu dịch tễ học tiểu khí hậu: Nghiên cứu đã chứng minh bằng số liệu thực nghiệm mối tương quan giữa nồng độ khí thải độc hại trong chuồng hở với tỷ lệ mắc PRDC (Khu A đạt $30,19%$ so với Khu B đạt $4,61%$), tạo cơ sở dữ liệu định lượng cho việc thiết kế hệ thống thông gió và chu kỳ sát trùng trang trại.
Nồng độ thuốc trong mô phổi (µg/g)
    0       1       2       3       4       6       8      10      14   (Ngày)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tại trang trại

Quy trình kỹ thuật được đóng gói cho các trang trại quy mô từ 100 đến 1.000 lợn nái/thịt:

  • Bước 1 - Kiểm soát tiền phòng: Vệ sinh chuồng trại với vôi bột, định kỳ phun thuốc sát trùng tiêu độc (11 lần/chu kỳ), duy trì hố sát trùng tại cửa chuồng.
  • Bước 2 - Miễn dịch học: Tiêm phòng vắc xin đầy đủ theo lịch: Vắc xin Suyễn (M+Pac cho lợn con lúc 7 và 21 ngày tuổi), vắc xin Tai xanh (Porcilis PRRS), vắc xin Dịch tả (HC-Vac), vắc xin Lở mồm long móng (Aftopor).
  • Bước 3 - Can thiệp dập dịch nhanh: Khi xuất hiện lợn ho thở thể bụng, lập tức cách ly và sử dụng phác đồ Tulavitryl tiêm gốc tai $\text{1ml/40kg TT}$ kết hợp trợ sức Gluco-K-C-Namin.

Bài toán kinh tế và hiệu quả đầu tư (ROI Analysis)

Xét trên quy mô một ca điều trị lợn nái trọng lượng $160\text{ kg}$:

Khoản mục chi phí Phác đồ I (Tylosin-50) Phác đồ II (Tulavitryl) Phân tích giá trị kinh tế
Lượng thuốc kháng sinh tiêu hao $32\text{ ml/ngày} \times 4\text{ ngày} = 128\text{ ml}$ $4\text{ ml}$ (1 liều duy nhất) Tiết kiệm thể tích thuốc đưa vào cơ thể
Chi phí thuốc kháng sinh $\approx 45.000\text{ VNĐ}$ $\approx 68.000\text{ VNĐ}$ Chi phí trực tiếp thuốc Tulavitryl cao hơn
Chi phí nhân công tiêm bắt (4 lượt vs 1 lượt) $80.000\text{ VNĐ}$ ($20.000 \times 4$) $20.000\text{ VNĐ}$ ($20.000 \times 1$) Tiết kiệm 75% chi phí nhân công
Tổn thất hao hụt thể trọng do stress tiêm Ước tính giảm $1,5\text{ kg}$ ($\approx 75.000\text{ VNĐ}$) Gần như không đáng kể ($0\text{ VNĐ}$) Giữ vững tốc độ tăng trưởng
Tổng chi phí thực tế / ca bệnh $200.000\text{ VNĐ}$ $88.000\text{ VNĐ}$ Tiết kiệm $56%$ tổng chi phí thực tế

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Quy mô mẫu thử nghiệm dược lý chuyên sâu: Thử nghiệm đối chứng trực tiếp giữa 2 loại thuốc mới dừng lại ở quy mô 16 cá thể lợn nái mắc bệnh điển hình do giới hạn số lượng nái ốm trong giai đoạn nghiên cứu tại một cơ sở.
  2. Thiếu xét nghiệm vi sinh in vitro: Chưa thực hiện phân lập vi khuẩn chuyên sâu và lập kháng sinh đồ (Antibiogram) trong phòng thí nghiệm do điều kiện nghiên cứu dã ngoại tại trang trại tư nhân.

Hướng phát triển đề tài

  1. Mở rộng phạm vi phân lập: Ứng dụng kỹ thuật Real-time PCR để xác định chính xác tỷ lệ đồng nhiễm giữa virus PRRS, PCV2 và vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae tại các ổ dịch miền Bắc.
  2. Khảo sát dược động học mở rộng: Đánh giá hiệu quả của phác đồ Tulathromycin trên đàn lợn thịt giai đoạn cai sữa chuyển chuồng (4 - 8 tuần tuổi) có ghép hội chứng còi cọc sau cai sữa (PMWS).

Đối tượng hưởng lợi

                              CÁC NHÓM HƯỞNG LỢI
  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn về phương pháp điều tra dịch tễ học, thiết kế thí nghiệm lâm sàng so sánh thuốc và quản lý quy trình thú y trang trại.
  • Bác sĩ thú y cơ sở & Kỹ thuật viên trại: Sở hữu phác đồ điều trị cụ thể, tối ưu hóa thao tác nghiệp vụ, giảm thiểu sai sót trong kỹ thuật tiêm truyền.
  • Chủ trang trại chăn nuôi lợn: Nắm bắt quy luật phát sinh bệnh theo mùa vụ, cải thiện tiểu khí hậu chuồng trại và áp dụng giải pháp điều trị giúp giảm $56%$ tổng chi phí tổn thất do bệnh hô hấp.
  • Nhà nghiên cứu dược lý thú y: Bổ sung dẫn liệu lâm sàng in vivo về phổ tác dụng và hiệu quả thực địa của phân nhóm Macrolid thế hệ mới tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật khi tiêm Tulavitryl (Tulathromycin) trên lợn nái là gì?

Thuốc Tulavitryl cần được tiêm bắp sâu hoặc tiêm tại vị trí mô liên kết lỏng lẻo ở gốc tai với liều chính xác $\text{1ml/40kg}$ thể trọng. Lưu ý không tiêm quá $2\text{ ml}$ tại cùng một vị trí tiêm trên lợn để đảm bảo thuốc hấp thu tối ưu và tránh kích ứng mô cục bộ.

2. Tại sao lợn nái lại có tỷ lệ mắc bệnh hô hấp cao hơn lợn con theo mẹ trong nghiên cứu?

Lợn nái có tỷ lệ mắc $32,00%$ (so với lợn con $4,61%$) do lợn nái trải qua chu kỳ khai thác sinh sản dài, chuồng nái chửa có mật độ nuôi tập trung cao, chịu tác động tích tụ của khí độc $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$. Trong khi đó, lợn con theo mẹ được bảo hộ bởi kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu và được tiêm vắc xin phòng suyễn (M+Pac) từ 7 ngày tuổi.

3. Có thể kết hợp Tulathromycin với các loại kháng sinh khác trong cùng mũi tiêm không?

Không nên phối hợp chung Tulathromycin trong cùng một bơm tiêm với các kháng sinh khác hoặc các thuốc có tính kiềm/axit mạnh để tránh hiện tượng tương kỵ hóa học. Chỉ kết hợp hỗ trợ điều trị bằng cách tiêm riêng rẽ thuốc trợ lực, trợ sức như Gluco-K-C-Namin ở vị trí đối diện.

4. Thời gian ngưng thuốc (Withdrawal period) của Tulavitryl trước khi giết mổ là bao lâu?

Do đặc tính tích lũy kéo dài trong mô phổi để duy trì hiệu lực điều trị từ 9 đến 15 ngày, thời gian ngưng sử dụng thuốc trước khi khai thác thịt thương phẩm đối với lợn được khuyến cáo nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất (thường từ 13 đến 33 ngày tùy theo quy định thị trường xuất khẩu/nội địa).

5. Chi phí một lọ thuốc Tulavitryl cao hơn Tylosin-50, tại sao vẫn mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn?

Mặc dù giá thành đơn vị thuốc Tulathromycin cao hơn, nhưng nhờ chỉ cần tiêm 1 liều duy nhất (so với 3-5 ngày của Tylosin), trang trại tiết kiệm được $75%$ chi phí công lao động bắt tiêm, loại bỏ rủi ro sụt cân do stress và hạn chế tối đa nguy cơ viêm sưng chai cơ, mang lại giá trị tiết kiệm tổng hợp đạt $56%$ trên mỗi ca bệnh.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huê đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn sản xuất:

  • Làm rõ bức tranh dịch tễ học bệnh đường hô hấp trên đàn lợn 464 con tại huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang với tỷ lệ mắc trung bình $13,79%$, chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa nồng độ khí độc chuồng nuôi và sự bùng phát PRDC.
  • Chứng minh tính ưu việt vượt trội của kháng sinh Triamilide thế hệ mới (Tulavitryl - Tulathromycin) so với Macrolid truyền thống (Tylosin-50): Cắt cơn sốt và triệu chứng khó thở nhanh hơn (sau 24-36h), tỷ lệ khỏi bệnh đạt $100%$, không tái phát sau 14 ngày, và đặc biệt là giảm thiểu tối đa stress cơ học nhờ phác đồ 1 mũi tiêm duy nhất.
  • Đóng góp cho ngành chăn nuôi giải pháp điều trị tích hợp: vừa nâng cao hiệu quả kỹ thuật thú y, vừa tối ưu hóa bài toán chi phí nhân công và tăng trưởng kinh tế bền vững cho các trang trại chăn nuôi lợn tại Việt Nam.