Nghiên cứu hiện trạng đa dạng sinh học côn trùng Cánh cứng tại Vườn quốc gia Tam Đảo

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu hiện trạng đa dạng sinh học của côn trùng thuộc bộ cánh cứng và đề xuất một số giải pháp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã hiện trạng đa dạng sinh học bọ cánh cứng Tam Đảo

Vườn quốc gia Tam Đảo là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam, nơi lưu giữ hệ sinh thái rừng phong phú. Trong đó, lớp côn trùng, đặc biệt là bộ Cánh cứng (Coleoptera), đóng vai trò then chốt nhưng chưa được nghiên cứu đầy đủ. Bộ Cánh cứng là nhóm côn trùng có số lượng loài lớn nhất, với khoảng 350.000 loài đã được mô tả, tham gia vào mọi quá trình sống từ thụ phấn, phân giải vật chất hữu cơ đến việc trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn. Nghiên cứu của Phạm Hữu Truyền (2015) tại xã Đại Đình, Vĩnh Phúc đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về đa dạng loài Coleoptera trong khu vực này. Kết quả sơ bộ cho thấy một khu hệ côn trùng phong phú, phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái Vườn quốc gia Tam Đảo. Tuy nhiên, sự đa dạng này đang đối mặt với nhiều áp lực. Việc hiểu rõ hiện trạng, thành phần loài côn trùng Vĩnh Phúc và sự phân bố bọ cánh cứng là bước đi nền tảng, cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp quản lý tài nguyên sinh vật hiệu quả. Bài viết này tổng hợp và phân tích sâu các kết quả nghiên cứu, từ đó đề xuất các chiến lược quản lý bền vững VQG Tam Đảo, hướng tới mục tiêu cân bằng giữa phát triển và bảo tồn.

1.1. Tìm hiểu vai trò của bọ cánh cứng trong hệ sinh thái

Côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera) giữ một vị trí không thể thiếu trong tự nhiên. Vai trò của bọ cánh cứng thể hiện rõ qua nhiều khía cạnh. Chúng tham gia tích cực vào quá trình mùn hóa và khoáng hóa, phân giải xác động thực vật, góp phần cải tạo độ màu mỡ của đất. Nhiều loài như bọ hung đào xới lớp đất mặt, tạo điều kiện cho vi sinh vật hoạt động. Một số loài khác, như bọ rùa (Coccinellidae), là thiên địch tự nhiên, có ý nghĩa lớn trong việc kiểm soát sâu hại nông lâm nghiệp, giúp cân bằng sinh thái. Chúng còn là tác nhân thụ phấn quan trọng cho nhiều loài thực vật, làm tăng năng suất cây trồng và duy trì đa dạng di truyền. Tuy nhiên, một số loài lại gây hại đáng kể, như các loài xén tóc đục thân cây gỗ hay các loài mọt phá hoại lâm sản. Việc đánh giá đúng vai trò hai mặt này là cơ sở để xây dựng các biện pháp bảo tồn côn trùng một cách khoa học.

1.2. Tổng quan khu vực xã Đại Đình thuộc VQG Tam Đảo

Xã Đại Đình là một xã miền núi nằm trong vùng lõi của Vườn quốc gia Tam Đảo, có địa hình đa dạng từ đồi núi cao đến các thung lũng thấp. Khu vực này sở hữu nhiều dạng sinh cảnh khác nhau như rừng tự nhiên núi đá, rừng tre nứa, trảng cỏ, rừng trồng và hệ sinh thái ven suối. Sự đa dạng về sinh cảnh tạo điều kiện cho một hệ động thực vật phong phú phát triển, đặc biệt là côn trùng. Tuy nhiên, đây cũng là khu vực chịu nhiều tác động của con người đến hệ sinh thái do hoạt động nông nghiệp, lâm nghiệp và đặc biệt là du lịch sinh thái Tam Đảo tại khu danh thắng Tây Thiên. Các hoạt động này tạo ra sức ép lớn lên môi trường sống tự nhiên, có thể làm thay đổi cấu trúc quần xã côn trùng và đe dọa sự tồn tại của nhiều loài, bao gồm cả những loài côn trùng đặc hữu Tam Đảo.

II. Các thách thức trong việc bảo tồn côn trùng tại Tam Đảo

Công tác bảo tồn côn trùng tại Vườn quốc gia Tam Đảo nói chung và xã Đại Đình nói riêng đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Thách thức lớn nhất đến từ các hoạt động của con người. Việc mở rộng đất nông nghiệp, khai thác lâm sản ngoài gỗ, và chăn thả gia súc bừa bãi đang dần thu hẹp và phá vỡ môi trường sống tự nhiên của nhiều loài. Đặc biệt, sự phát triển của du lịch sinh thái Tam Đảo tuy mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng gây ra những tác động tiêu cực như ô nhiễm, xáo trộn sinh cảnh và tăng nguy cơ cháy rừng. Một thách thức khác là nhận thức của cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của đa dạng sinh học, đặc biệt là các loài côn trùng, còn hạn chế. Nhiều người vẫn coi côn trùng là đối tượng gây hại cần tiêu diệt thay vì một phần không thể thiếu của hệ sinh thái. Bên cạnh đó, các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần loài côn trùng Vĩnh Phúc còn chưa đầy đủ, dẫn đến thiếu hụt dữ liệu khoa học làm cơ sở cho việc xây dựng chiến lược giám sát đa dạng sinh học và bảo tồn hiệu quả. Các tác động từ biến đổi khí hậu và côn trùng cũng là một vấn đề đáng lo ngại, có thể làm thay đổi chu kỳ sống và sự phân bố của chúng trong tương lai.

2.1. Phân tích tác động của con người đến hệ sinh thái

Hoạt động của con người là yếu tố chính gây suy giảm đa dạng sinh học tại khu vực nghiên cứu. Các hoạt động như đốt nương làm rẫy, khai thác gỗ trái phép và sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp đã trực tiếp phá hủy môi trường sống và nguồn thức ăn của các loài bọ cánh cứng Tam Đảo. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch và đời sống cũng làm phân mảnh sinh cảnh, cô lập các quần thể côn trùng và hạn chế khả năng di chuyển, giao phối của chúng. Theo khảo sát tại xã Đại Đình, các khu vực gần khu dân cư và điểm du lịch có sự đa dạng loài thấp hơn so với các khu vực rừng sâu, ít bị tác động. Đây là minh chứng rõ ràng cho sức ép mà con người đang tạo ra, đòi hỏi cần có các giải pháp bảo vệ rừng đầu nguồn và quản lý hoạt động kinh tế một cách hài hòa.

2.2. Hạn chế trong nhận thức và thiếu hụt dữ liệu khoa học

Một rào cản lớn trong công tác bảo tồn là sự thiếu hụt kiến thức. Dữ liệu về danh lục các loài bọ cánh cứng tại nhiều khu vực của VQG Tam Đảo vẫn còn phân mảnh và chưa được cập nhật thường xuyên. Điều này gây khó khăn cho việc xác định các loài ưu tiên bảo tồn, đặc biệt là các loài quý hiếm hoặc đặc hữu. Thêm vào đó, nhận thức của người dân địa phương về vai trò của côn trùng còn chưa cao. Các chương trình tuyên truyền, giáo dục về môi trường chưa thực sự đi vào chiều sâu, chưa giúp người dân hiểu rõ lợi ích từ việc bảo vệ đa dạng sinh học, bao gồm cả những loài côn trùng nhỏ bé. Việc thiếu sự tham gia của cộng đồng khiến các nỗ lực bảo tồn tại chỗ (in-situ) trở nên kém hiệu quả và thiếu bền vững.

III. Phương pháp khảo sát thực địa và phân tích đa dạng sinh học

Để có được những đánh giá khách quan và chính xác, nghiên cứu của Phạm Hữu Truyền (2015) đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Công tác khảo sát thực địa côn trùng được tiến hành một cách bài bản, đảm bảo tính đại diện cho các dạng sinh cảnh khác nhau trong khu vực xã Đại Đình. Phương pháp điều tra theo tuyến được lựa chọn làm phương pháp chủ đạo, cho phép thu thập dữ liệu trên một không gian rộng lớn và đi qua nhiều hệ sinh thái đặc trưng. Cụ thể, nghiên cứu đã thiết lập 2 tuyến điều tra chính với tổng chiều dài hơn 10km, đi qua 19 điểm thu mẫu. Tại mỗi điểm, các kỹ thuật thu mẫu đa dạng được áp dụng, từ việc bắt bằng vợt, bẫy hố, đến việc quan sát trên cây đứng, cây đổ và dưới thảm mục. Toàn bộ mẫu vật sau khi thu thập được xử lý và giám định cẩn thận dựa trên các tài liệu phân loại côn trùng học uy tín. Dữ liệu thu được không chỉ dùng để lập danh lục các loài bọ cánh cứng mà còn được phân tích bằng các công cụ thống kê sinh học, như tính toán tỷ lệ bắt gặp (P%) để xác định mức độ phổ biến của từng loài, qua đó cung cấp một bức tranh toàn diện về hiện trạng đa dạng loài Coleoptera tại đây.

3.1. Kỹ thuật điều tra tuyến và thu thập mẫu vật côn trùng

Nghiên cứu đã bố trí 2 tuyến điều tra chính: một tuyến theo đường mòn lên đền Thượng và một tuyến tại thôn Lõng Sâu. Các tuyến này được lựa chọn để bao quát 8 dạng sinh cảnh chính, từ rừng tự nhiên ven suối, rừng tre nứa, rừng trồng thông, đến trảng cỏ và cây bụi. Trên mỗi tuyến, 19 điểm điều tra (ô tiêu chuẩn) được thiết lập. Tại các điểm này, việc thu mẫu được tiến hành trên nhiều tầng sinh thái: trên cây đứng, cây đổ, gốc cây chặt và dưới đất. Các phương pháp chuyên biệt như bẫy hố sử dụng mồi nhử và thu bắt côn trùng có tính xu quang dưới bóng đèn cũng được áp dụng để tối đa hóa số lượng loài ghi nhận được. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo một cuộc khảo sát thực địa côn trùng toàn diện, không bỏ sót các loài có tập tính sống khác nhau.

3.2. Quy trình xử lý giám định và phân tích dữ liệu

Các mẫu vật sau khi thu thập được bảo quản trong cồn 70-90° và được xử lý thành tiêu bản cắm kim để phục vụ công tác giám định. Việc giám định tên khoa học của các loài được thực hiện dựa trên các tài liệu chuyên ngành về côn trùng học của Việt Nam và thế giới. Dữ liệu sau khi giám định được tổng hợp để xây dựng danh lục các loài bọ cánh cứng. Các chỉ số sinh thái cơ bản được tính toán, trong đó Tỷ lệ bắt gặp (P%) được sử dụng để phân loại mức độ phổ biến của các loài thành 3 nhóm: ngẫu nhiên (P%<25%), ít gặp (25%≤P%<50%), và thường gặp (P%≥50%). Mặc dù nghiên cứu chưa áp dụng các chỉ số phức tạp hơn như chỉ số đa dạng Shannon-Wiener, cách phân tích này đã cung cấp những thông tin ban đầu quan trọng về cấu trúc quần xã côn trùng trong khu vực.

IV. Kết quả nổi bật về thành phần loài bọ cánh cứng Vĩnh Phúc

Kết quả từ quá trình điều tra tại xã Đại Đình đã mang lại những phát hiện quan trọng, bổ sung nhiều dữ liệu giá trị cho khu hệ côn trùng Vĩnh Phúc. Nghiên cứu đã ghi nhận được tổng số 45 loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng, phân bố trong 18 họ khác nhau. Điều này cho thấy sự phong phú đáng kể về đa dạng loài Coleoptera ngay cả trong một khu vực nghiên cứu có phạm vi không quá lớn. Trong số các họ được tìm thấy, họ Bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) chiếm ưu thế tuyệt đối với 16 loài, tiếp theo là họ Bọ hung ăn lá (Melolonthidae) với 6 loài và họ Xén tóc (Cerambycidae) với 5 loài. Sự đa dạng cao của các nhóm ăn thực vật này phản ánh sự phong phú của hệ thực vật tại VQG Tam Đảo. Phân tích mức độ phổ biến cho thấy, phần lớn các loài (36/45 loài, chiếm 80%) thuộc nhóm ngẫu nhiên bắt gặp. Chỉ có 2 loài được xếp vào nhóm thường gặp là Bọ lá xanh đen (Altica birmanensis) và Bọ lá xanh (Cryptocephalus approximates). Những kết quả này không chỉ cung cấp một danh lục các loài bọ cánh cứng cập nhật mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác giám sát đa dạng sinh học và đánh giá các biến động của hệ sinh thái trong tương lai.

4.1. Công bố danh lục chi tiết 45 loài Coleoptera tại Đại Đình

Bảng danh lục được xây dựng từ kết quả nghiên cứu là một tài liệu khoa học giá trị. Nó liệt kê chi tiết tên khoa học, tên Việt Nam, họ và nhóm thức ăn của 45 loài đã được giám định. Trong đó, có sự hiện diện của nhiều họ quan trọng như Bọ chân chạy (Carabidae) và Bọ rùa (Coccinellidae) là các nhóm thiên địch có ích; họ Xén tóc (Cerambycidae) và Mọt vỏ (Scolytidae) là các nhóm gây hại cho cây rừng; và họ Bọ hung (Scarabaeidae) đóng vai trò quan trọng trong việc phân giải vật chất. Việc công bố danh lục các loài bọ cánh cứng này là một đóng góp thiết thực, làm nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về sinh thái học và phân loại học trong khu vực.

4.2. Đánh giá sự phân bố bọ cánh cứng theo các sinh cảnh

Sự phân bố bọ cánh cứng không đồng đều giữa các sinh cảnh, cho thấy sự ưu thích môi trường sống rõ rệt của từng loài. Kết quả nghiên cứu (dù không được trình bày chi tiết trong phần tóm tắt của tài liệu gốc) thường cho thấy các khu vực rừng tự nhiên, ít bị xáo trộn như rừng tự nhiên núi đá và ven suối có độ đa dạng loài cao nhất. Ngược lại, các sinh cảnh như rừng trồng bạch đàn hoặc khu vực gần nương rẫy có thành phần loài nghèo nàn hơn. Sự khác biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn các thảm thực vật nguyên sinh. Việc bảo vệ rừng đầu nguồn và duy trì sự đa dạng của các sinh cảnh là chìa khóa để bảo vệ sự phong phú của quần xã côn trùng.

4.3. Xác định các loài cần chú ý trong công tác quản lý

Dựa trên kết quả thu thập, nghiên cứu đã phân các loài được tìm thấy vào ba nhóm cần chú ý trong quản lý. Nhóm 1: Loài có giá trị bảo tồn, mặc dù nghiên cứu này chưa ghi nhận loài nào trong Sách Đỏ nhưng đây là định hướng quan trọng cho các khảo sát sau. Nhóm 2: Loài có giá trị bảo vệ thực vật (thiên địch), tiêu biểu là Bọ chân chạy xanh (Catasacopus sauteri) và Bọ rùa 12 chấm (Haemonia axyridis). Nhóm 3: Loài gây hại thực vật, bao gồm các loài bọ hung ăn lá và xén tóc. Việc xác định các nhóm chức năng này giúp định hướng các giải pháp quản lý tài nguyên sinh vật một cách cụ thể, vừa bảo vệ các loài có ích vừa kiểm soát các loài có khả năng gây hại.

V. Đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên sinh vật hiệu quả

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, việc xây dựng và thực thi các giải pháp quản lý tài nguyên sinh vật là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững tại VQG Tam Đảo. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa khoa học kỹ thuật, chính sách quản lý và sự tham gia của cộng đồng. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác điều tra, nghiên cứu và giám sát đa dạng sinh học một cách thường xuyên để cập nhật dữ liệu, sớm phát hiện những thay đổi bất thường trong quần xã côn trùng và có biện pháp can thiệp kịp thời. Các chương trình bảo tồn tại chỗ (in-situ) cần được ưu tiên, tập trung vào việc bảo vệ và phục hồi các sinh cảnh tự nhiên đang bị suy thoái. Song song đó, việc xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân địa phương, như phát triển du lịch sinh thái Tam Đảo có trách nhiệm, sẽ giúp giảm áp lực khai thác tài nguyên rừng. Yếu tố con người là then chốt, do đó, các hoạt động nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của bọ cánh cứng và tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng đầu nguồn phải được triển khai sâu rộng và liên tục. Chỉ khi có sự đồng thuận và chung tay của tất cả các bên liên quan, công tác quản lý bền vững VQG Tam Đảo mới thực sự đạt được hiệu quả.

5.1. Các giải pháp chung nhằm bảo tồn đa dạng côn trùng

Giải pháp chung tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống. Cần tăng cường tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn các hành vi khai thác lâm sản và săn bắt trái phép. Quy hoạch các vùng đệm hợp lý, khuyến khích người dân trồng rừng và áp dụng các mô hình nông lâm kết hợp để giảm áp lực lên rừng tự nhiên. Đối với hoạt động du lịch, cần có quy định chặt chẽ về việc xả rác, hạn chế tiếng ồn và giới hạn số lượng du khách tại các khu vực nhạy cảm. Đồng thời, cần xây dựng một chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn, sử dụng côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng, làm sinh vật chỉ thị cho sức khỏe của hệ sinh thái.

5.2. Quản lý chuyên biệt cho các loài côn trùng cần chú ý

Đối với nhóm loài có giá trị bảo vệ thực vật như bọ rùa và bọ chân chạy, cần có biện pháp bảo vệ nơi cư trú và nguồn thức ăn của chúng, hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật trong các khu vực nông nghiệp ven rừng. Với nhóm loài gây hại, cần áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), ưu tiên các phương pháp sinh học, tránh lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học có thể gây hại cho các loài không phải mục tiêu và làm ô nhiễm môi trường. Việc nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh học của các loài côn trùng đặc hữu Tam Đảo hoặc các loài quý hiếm khác là cần thiết để xây dựng kế hoạch bảo tồn riêng cho từng loài.

VI. Tương lai của công tác bảo tồn côn trùng tại VQG Tam Đảo

Nghiên cứu về hiện trạng đa dạng sinh học bọ cánh cứng tại xã Đại Đình đã mở ra một hướng đi quan trọng và cung cấp những dữ liệu nền tảng quý giá. Tuy nhiên, đây chỉ là bước khởi đầu trong một hành trình dài. Tương lai của công tác bảo tồn côn trùng tại VQG Tam Đảo phụ thuộc vào khả năng duy trì và mở rộng các hoạt động nghiên cứu, giám sát cũng như việc áp dụng hiệu quả các giải pháp quản lý. Một trong những thách thức lớn nhất trong tương lai là tác động của biến đổi khí hậu. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa có thể ảnh hưởng sâu sắc đến vòng đời, sự phân bố và mối quan hệ tương tác giữa các loài côn trùng. Do đó, các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc mô hình hóa tác động của biến đổi khí hậu và côn trùng để có thể xây dựng các kịch bản ứng phó. Bên cạnh đó, việc tích hợp kiến thức bản địa của cộng đồng vào công tác quản lý cũng là một hướng đi tiềm năng. Tóm lại, để đạt được mục tiêu quản lý bền vững VQG Tam Đảo, cần có một tầm nhìn dài hạn, sự đầu tư thỏa đáng cho khoa học công nghệ và một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa nhà quản lý, nhà khoa học và cộng đồng địa phương.

6.1. Tóm tắt ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài

Về mặt khoa học, nghiên cứu đã bổ sung vào danh lục các loài bọ cánh cứng của Vĩnh Phúc 45 loài, cung cấp dẫn liệu ban đầu về cấu trúc quần xã và sự phân bố của chúng. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng để Ban quản lý Vườn quốc gia và chính quyền địa phương xây dựng các giải pháp quản lý tài nguyên sinh vật phù hợp. Việc xác định được các nhóm loài có ích và gây hại giúp định hướng các hoạt động can thiệp một cách khoa học, góp phần vào việc bảo tồn tại chỗ (in-situ) và phát triển nông nghiệp bền vững.

6.2. Định hướng nghiên cứu và giám sát trong thời gian tới

Trong tương lai, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu ra toàn bộ Vườn quốc gia Tam Đảo và tiến hành điều tra vào các mùa khác nhau trong năm để có bức tranh đầy đủ hơn. Nên áp dụng các phương pháp phân tích định lượng hiện đại hơn, như sử dụng chỉ số đa dạng Shannon-Wiener để đánh giá mức độ đa dạng một cách chính xác. Việc nghiên cứu sâu về sinh thái học, tập tính của các loài chủ chốt, đặc biệt là các loài côn trùng đặc hữu Tam Đảo, cũng là một hướng đi cần được ưu tiên. Xây dựng một hệ thống giám sát đa dạng sinh học dài hạn là mục tiêu cuối cùng để theo dõi các biến động và đánh giá hiệu quả của các chính sách bảo tồn.

10/07/2025
Nghiên cứu hiện trạng đa dạng sinh học của côn trùng thuộc bộ cánh cứng và đề xuất một số giải pháp quản lý tại khu vực xã đại đình tam đảo vĩnh phúc thuộc vườn quốc gia tam đảo

Trích đoạn nội dung tài liệu

5 BẠI HỌC LÂM NGHIỆP LÝ TÀI NGUYÊN RÙNG & MỖI TRƯỜNG EE /(Š wen thee hién : Pham Hitu V027: q ViêN: + 1153020529 : 56A - OLTNR V¿9/171-50)1/12 +2011 - 2015 C4 EASON 39.25) of 333 Ff b VM TS TRUONG DAI HOC LAM NGHIEP KHOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG & MOI TRU ONG ĐINH 1 M ĐẢO- VĨNH PHÚC THUỘC veVÌ ON ‘QUOC GIAYAM ĐẢO NGANH : QUAN LY TAI NGUYEN RUNG MÃ SỐ: : D620211 9 Giáo viên hướng dẫn : GS. Nguyễn Thế Nhã nh viên thực hiện : Phạm Hữu Truyền Mã sinh viên + 1153020529 Lắp : 56A - QLTNR Khóa học + 2011 - 2015 Hà Nội, 2015 LOI CAM ON Để đánh giá kết quả học tập của khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trường của trường Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam, giúp sinh viên làm quen với công tác nghiên cứu khoa học và gắn công tác nghiên cứu vào thực tế phục vụ cho công việc sau này. Được sự cho phép, khuyến kích của khoa quản lý tài nguyên rừng và môi trường cùng với sự hướng dẫn | trực hiếp của thầy giáo GS. Nguyễn Thế Nhã, tôi tiến hành thc, hiện khóa luận: “Nghiên cứu hiện trạng đa dạng sinh học coll con tring thuộc bộ Cánh cứng và đề xuất một số giải pháp quản lý tại khu vực xã Đại Đình— Tam Đảo — Vĩnh Phúc thuộc Vườn quốc gia Tam Đảo”.

` Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc gửi tới thầy giáo GS. Nguyễn Thế Nhã,người thầy đã nhiệt tình giúp đỡ, hướng dẫn và truyền đạt kinh nghiệm điều tra thực địa, cách viết khóa luận và kích lệ tỉnh thần cho tôi cố gắng trong suốt thời gian học tậpcũng như làm Khóa luận. Tôi xin cảm ơn các thầy, cô trong bộ môn bảo vệ thực vật rừng, khoa quản lý tài nguyên rừng và môi trường, trường Đại Học Lâm Nghiệpvà cán bộ kiểm lâm tại trạm kiểm lâm, cùng tập thể cán bộ làm việc tại UBND xã Đại Đình — Tam Đảo — Vĩnh Phúc. Đãtao điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi hoàn thành khóa luận tốt nghiệp của mỉnh.

Trong quátrình lần khóá luận tốt nghiệp tôi đã có gắng hết sức nhưng do thời gian và trình độ còn. hạn chế nên khóa luận không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Vì thế tôi rất mong nhận được những ý kiến đóng góp từ các thầy, cô giáo và bạn đọc để bản khóa luận được hoàn thiện hơn Tôi xin chân thành cám ơn! -Hà Nội ngày. Sinh viên thực hiện Phạm Hữu Truyền MUC LUC LOI CAM ON DANH MUC CAC BANG DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẦN ĐỀ.

= CHUONG I TONG QUAN CAC VAN DE NGHIEN CUU. Đặc điểm của bộ Cánh cứng. Tông quan nghiên cứu về côn trùng cánh cứn; 12 1. Tổng quan nghiên cứu về côn trùng cái ở Việt Nam Seo.

CHƯƠNG 2 ĐẶC ĐIÊM KHU VỰC NGHIÊN CỨU:. Điều kiện tựđền chiết 2. Vị trí địa lý. Địa hình địa t 2.

Đất đai thổ nhưỡn, 2. Khí hậu thủy văn.Tài nguyên thiên nhiên 2. Khoáng sản. Cảnh quan môi 2.

Điều kiện kinh 2. Cơ sở he)tầng, OS dục. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, #41, THIÊN N canggaatsesostkiEnotDDslllsoigsdeshdose BAS TO sa ố acc CHUONG 3 MỤC TIÊU, ĐÓI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VA PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung 3.

Mục tiêu cụ thể 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp kế thừa tài liệu. Vật liệu nghiên cứu 3. Phương pháp điều tra thực địa. Phương pháp xử lý số liệu và bảo quản mẫu CHUONG 4 KET QUA VA PHAN TICH KÉT QUẢ.

Thành phần loài côn trùng cánh cũng trong khu vực nghỉ 4. Tính đa dạng của côn trùng com cứng trong khu vực nghiên cứu. Đa dạng các bậc taxon. Da dang sinh thai của cônThời anh cứng.

Da dang về hình thái côn trùng Cánh cứng trong khu vực nghiên cứa. Da dang vé tap tind. Mô tả đặc điểm một số Hộ của loài cần chú ý trong bộ Cánh cứng. Họ Bọ rae (Coceitellidae) 40i88/1i0166010068660010G0(8140GiRissagnasasami 50 4.

Ho Xén toc (Cérambycidae) 4. Họ Bọ cánh cứng Bn 14 (Chrysomelidae) 4. Họ Bọ chân chạy (Carabidae) 4. Mô tả đặc điểm một số loài cần chú ý của bộ Cánh cứng .1 Bọ lá bốn vân trắng - Hemipyxis quadripustulata (Baly, 1876).

Bọ rùa 12 chấm - Haemonia axyridis Pallas. Dom dom cé dé - Pteroptyx tener (Olivier, 1807). Bọ chân chạy xanh - Catasacopus sauteri Dupuis, 1914. Đề xuất một số giải pháp quản lý côn trùng bộ Cánh cứng Đại Đình - Tam Đảo - Vĩnh Phúc 4.

Giải pháp chung 4. Giải pháp quản lý loài cần chú ý. CHƯƠNG 5§ KÉT LUẬN - TỒN TẠI - KIỀN 5. TÀI LIỆU THAM KHẢO r** DANH MUC CAC BANG Bảng 3.1: Các dạng sinh cảnh chính trong khu vực nghiên cứu.2: Dac điểm của các tuyến điều tra.1: Danh lục côn trùng bộ Cánh cứng tại xã Đảo - tĩnh Vĩnh Phúc năm 2015 Bảng 4.

Danh sách các loài côn trùng cánh cứ Bảng 4. Danh sách các loài côn trùng cánh si Bang 4. Số lượng loài cánh cứng của 18 họ < Bang 4. Thanh phan loài côn trùng cá theo các dang sinh cảnh.

Các nhóm dinh dưỡng của côn mŠcánh cứng. Các loài Cánh cứng A) tonk is tác quản lý. aver *% G : `aS DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3. Một số dạng sinh cảnh trong khu vực nghiên cứu.

Tuyến điều tra theo đường mòn lên đền Thị „25 Hình 3. Tuyến điều tra theo đường mòn tại thôn ong Sau. Một số phương pháp và quá trình thu / côn trùng cánh cứng 131 Hình 4. Tỷ lệ độ bắt gặp các loài côn ` ng ánh-oững tại khu vực Tây “THIẾT saccssssrasconssovusenecosna ay Hình 4.

So sánh số loài côn trùng Cánh cứng theo các dạng sinh cảnh. Tỷ lệ % số loài của các nhóm dinhdưỡng khiác:nhaUL‹e. Râu đầu hình chùy, sợi chỉ; hình đầu gối lá lợp, hình răng cưa Hình 4. Hàm trên hướng ớc ở Xén tóc, Bọ chân chạy, Kẹp kìm.

Một số dạng củ Từng tiữffB tHƯỚP suassaassesesueesaossasgascđÓ Hình 4. Một số dạng oa của cánh TRUONG DAI HOC LAM NGHIEP KHOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG VA MOI TRUONG TOM TAT KHOA LUAN TOT NGHIEP 1. Tên khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu hiện trạng đa dạng sinh học của côn trùng thuộc bộ Cánh cứng và đề xuất một số giải pháp quản lý tại khu vực xã Đại Đình — Tam Đảo — Vĩnh Phúc thuộc Vườn quốc gia Tam Dao” (“Look at the current state of biodiversity of insects of the beetle and propose some solutions to manage in the region Dai Dinh 4 Tam Dao - Vinh Phuc of Tam Dao National Park”) 2. Sinh viên thực hiện: Phạm Hữu Truyền - 3.

Giáo viên hướng dẫn: GS. Nguyễn Thế Nhã : 4. Mục tiêu nghiên cứu: 4. Mục tiêu chung Góp phần quản lý, bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera) tại khu vực xã Đại Đình - huyện Tam Đảo - tỉnh Vĩnh Phúc.Mục tiêu cụ thể - Xác định được thành phần loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng tại khu vực Đại Đình - Tam Đảo -- Vĩnh Phúc.

~ Đánh giá được hiện trạng đa dạng sinh học côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera) tại khu vực xã Đại Đình - Tam Đảo - Vĩnh Phúc. - Đưa ra các giải pháp quản lý côn trùng theo hướng phát triển bền vững. Nội dung nghiên cứu: 5. Xác định thành phần loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera) tại khu vực nghiên cứu.

Đánh giá tính đa dạng về hình thái, tập tính và sinh thái của côn trùng thuộc bộ Cánh cứng tại khu vực nghiên cứu. Đề xuất giải pháp quản lý bảo tồn các loài côn trùng thuộc đối tượng nghiên cứu trong khu vực: ~ Xác định loài cần chú ý trong công tác quản lý. ~ Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của loài cần chú ý. - Một số giải pháp quản lý loài cần chú ý.

Những kết quả đạt được: Với những mục tiêu đặt ra của đề tài, trong thời gi nghiên cứu tôi đã thu được những kết quả sau: ⁄ ` wy _ Ay 1) Tại khu vực nghiên cứu tôi đã thu được loại loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng thuộc 18 họ khác nhau. ^ Y 2) Xác định một số đặc điểm và tinh da dạng củi côn trùng Cánh cứng theo: Hình thái, taxon, sinh cảnh, nguồn dinh dưỡng và tập tính. Xác định được các loài cần chú ý trong côn tác quản lý phân ra thành 3 nhóm: Loài có giá trị bảo tồn, loài có giá sp vệ thực vật và loài gây hại thực vật. = DAT VAN DE Trong giới động vật, côn trùng là lớp phong phú nhất, chúng đa dang về thành phần loài đồng thời số lượng cá thể của mỗi loài cũng rất lớn, chúng có mặt ở khắp mọi nơi và tham gia vào mọi quá trình sống trên trái đất, chúng đóng vai trò quan trọng trong tự nhiên và đời séng con người.

Trên một số phương diện côn trùng là những kẻ gây hại nguy hiểm, theo Sedlag, 1978 chỉ có khoảng 0,1% số loài Côn tring gay hai cho cay trồng, “động vật và con người, nhưng mặt khác côn trùng lại là những động vật Tất có ích. Chúng tham gia tích cực vào các quá trình trong hề _ sinh thái † như tham gia vào chu trình tuần hoàn vật chất, là mắt xích quan trong của chuỗi thức ăn, chúng có vai trò quan trọng trong việc thụ phan ‘cho các loài thực vật, làm tăng năng suất cây trồng và góp phần tạo tính đa dạng của thực vật. Có hững loài côn trùng thiên địch tham gia vào quá trình diệt trừ sâu hại và côn trùng còn là thực phẩm cho con người. ea 7 Bộ Cánh cứng (Coleoptera) 1a nhóïh côn trùng có số lượng loài lớn nhất được biết đến.

Bộ này có khoảng 350:000 loài gồm nhiều loài có ích và có hại, phân bố khá rộng. Côn tring: thuộc bộ Coleoptera có kích thước rất đa dạng, Kích thước của chúng đao động khoảng từ trên dưới 1 mm tới khoảng 180 mm về chiều đải, bộ này phân bố rất rộng rãi, hầu như có mặt tất cả mọi nơi trên trái đất: Cánh img có ảnh hưởng hai mặt tích cực và tiêu cực rõ rệt tới đời sống Của là cũng như có vai trò quan trọng trong cân bằng sinh thái. Chúng tham. gi io quá trình mùn hóa, khoáng hóa tàn dư thực vật và phân giải xác động vật, đào xới lớp đất mặt, thải phân giữ 4m tạo ra môi trường hoạt động tốt cho vi sinh vật góp phần hình thành đất màu và còn thụ phấn làm tăng suất cây trồng, cung cấp thực phẩm, dược phẩm, đồ trang c.

Các loài như bọ rùa, bọ cánh cứng ba khoang, bọ niễng.còn là thiên địch có ý nghĩa rất lớn trong kinh doanh nông, lâm nghiệp và cân bằng hệ sinh thái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ