Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học (mã số: 62520301) của nghiên cứu sinh Phan Nguyễn Quỳnh Anh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Lê Thị Hồng Nhan tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh mang tính tiên phong trong việc phát triển hệ phân tán nano nồng độ cao từ Rutin ($C_{27}H_{30}O_{16}$) – một hợp chất flavonoid glycoside tự nhiên chiết xuất từ nụ hoa hòe (Sophora japonica L.). Mặc dù rutin sở hữu hoạt tính sinh học vượt trội như chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ thành mạch và ngăn ngừa khối u, rào cản lớn nhất hạn chế sinh khả dụng đường uống của hoạt chất này là độ tan trong nước cực kỳ thấp, chỉ đạt $13\text{ mg}/100\text{ ml}$ (tương đương $0,01 - 0,0125\text{ g/l}$) ở nhiệt độ phòng, xếp vào Nhóm II theo Hệ thống Phân loại Sinh dược học (Biopharmaceutical Classification System - BCS).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các công trình quốc tế tiền nhiệm của R. H. Müller và R. Mauludin (2009, 2011) chỉ chế tạo huyền phù nano rutin ở quy mô phòng thí nghiệm thể tích rất nhỏ ($40\text{ ml}$), đòi hỏi áp suất đồng hóa cực cao lên tới $1500\text{ bar}$ với 20 chu kỳ, đồng thời chưa đánh giá độ suy giảm hàm lượng rutin và độ bền động học dài hạn; trong khi các nghiên cứu trong nước chỉ đạt nồng độ rutin siêu loãng ($< 0,1%$). Nhằm giải quyết triệt để bài toán này, luận án tập trung vào hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Cơ chế và điều kiện công nghệ nào cho phép kiểm soát kích thước hạt tinh thể nano rutin đạt dải $200 - 600\text{ nm}$ ở nồng độ cao ($5%$) với mức năng lượng đồng hóa tối ưu ($400 - 700\text{ bar}$) trên quy mô mẻ nâng cấp ($300\text{ g/mẻ}$)?
  2. Làm thế nào để tạo màng bao polymer sinh học chitosan kết hợp liên kết ngang nhằm triệt tiêu hiện tượng sa lắng, duy trì độ bền trên 6 tháng và đảm bảo khả năng tái phân tán hoàn toàn của bột nano sau sấy?

Giả thuyết khoa học ($H_1$, $H_2$) khẳng định việc kết hợp chất hoạt động bề mặt tương thích sinh học (PEG400, SSL) cùng kỹ thuật đồng hóa cao áp (HPH) sẽ hạ kích thước hạt xuống dưới $250\text{ nm}$; đồng thời cấu trúc mạng lưới chitosan liên kết ngang ($H_3$) sẽ tạo rào cản không gian và điện tích bảo vệ hệ phân tán không bị kết tụ theo phương trình Stokes và định luật khuếch tán Brown. Nghiên cứu thực hiện khảo sát toàn diện trên mẻ $300\text{ g}$, sử dụng rutin dược dụng tinh khiết $> 95%$, tạo tiền đề chuyển giao trực tiếp cho ngành thực phẩm chức năng và dược phẩm.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy sự phát triển của công nghệ nano dược phẩm trong việc cải thiện độ tan của hoạt chất tự nhiên phân hóa thành hai trường phái chính: tiếp cận từ dưới lên (bottom-up như vi kết tủa, vi nhũ) và tiếp cận từ trên xuống (top-down như nghiền bi ướt và đồng hóa áp suất cao - HPH) được hệ thống hóa bởi Keck & Müller (2006). Trong dòng chảy học thuật, cuộc tranh luận kéo dài giữa hai quan điểm: một bên ủng hộ hệ dẫn truyền lipid/liposome hoặc micelle polymer vì khả năng hòa tan chất sơ dầu cao, nhưng phe đối lập (Müller et al., 2011; Gao et al., 2008) chỉ ra nhược điểm tải lượng thuốc quá thấp ($< 1 - 2%$), dư lượng dung môi hữu cơ độc hại và độ bền nhiệt kém. Ngược lại, dạng nano tinh thể (nanocrystal) và huyền phù nano (nanosuspension) chứng minh ưu thế vượt trội với hàm lượng hoạt chất đạt gần $100%$, dễ dàng sản xuất quy mô công nghiệp.

Về mặt định vị nghiên cứu, luận án thiết lập sự so sánh trực tiếp với các công bố quốc tế tiêu chuẩn:

  • So với nghiên cứu của R. Mauludin, R. H. Müller et al. (2009, Free University of Berlin, Đức) khi sử dụng chất ổn định tổng hợp SDS, Poloxamer 188, Tween 80 ở $1500\text{ bar}$ đạt kích thước hạt $547 - 912\text{ nm}$, luận án này đạt bước tiến vượt bậc khi chỉ cần áp suất $400\text{ bar}$ đã hạ kích thước hạt 5% rutin xuống $220\text{ nm}$ (với $0,1%$ PEG400) và $248\text{ nm}$ (với $0,5%$ SSL kết hợp $10%$ ethanol).
  • So với công trình của K. Konecny và cộng sự (2014, Đại học Saskatchewan, Canada) nghiên cứu hệ submicron chitosan – STPP bao bọc rutin qua phương pháp khuấy cơ đạt kích thước $322 - 814\text{ nm}$ ở tỷ lệ 5:1, luận án tích hợp thành công lực cắt cực mạnh của máy APV2000 ở $700\text{ bar}$ với chitosan liên kết ngang STPP hoặc glutaraldehyde, thu hẹp kích thước hạt đồng nhất về dải $190 - 230\text{ nm}$.
  • So với công trình của A. Grenha et al. (2010, Đại học Minho, Bồ Đào Nha) trên hạt nano chitosan/carrageenan ($350 - 650\text{ nm}$), hệ bao chitosan liên kết ngang của luận án thể hiện khả năng ức chế sa lắng tuyệt đối sau 6 tháng lưu trữ và tái phân tán linh hoạt trong dải pH sinh lý mô phỏng dạ dày – ruột non ($1,2 - 7,4$).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng thuyết hòa tan Noyes-Whitney: $$\frac{dC}{dt} = \frac{D \cdot A}{h} (C_s - C)$$ và phương trình Ostwald-Freundlich về mối liên hệ giữa kích thước tiểu phân và độ tan bão hòa: $$\ln\left(\frac{C_s(r)}{C_s(\infty)}\right) = \frac{2\gamma V_m}{r R T}$$ thông qua việc chứng minh thực nghiệm rằng khi giảm bán kính hạt rutin ($r$) từ thang micromet xuống $220\text{ nm}$, diện tích bề mặt tiếp xúc riêng ($A$) tăng theo cấp số nhân, đồng thời làm giảm bề dày lớp khuếch tán tĩnh ($h$), từ đó thúc đẩy vận tốc hòa tan ($dC/dt$) và nồng độ bão hòa biểu kiến ($C_s$).

Về mặt nhiệt động lực học và hóa keo, nghiên cứu làm sâu sắc thêm thuyết ổn định huyền phù DLVO (Derjaguin-Landau-Verwey-Overbeek). Tác giả đã chứng minh cơ chế ổn định kép: ổn định tĩnh điện (electrostatic stabilization) tạo ra bởi điện thế Zeta dương của chuỗi polycationic chitosan mang nhóm proton hóa $-\text{NH}_3^+$ ($pK_a \approx 6,5$) và ổn định lập thể (steric stabilization) tạo bởi mạch PEG400 ngăn cản các vi tinh thể rutin va chạm, triệt tiêu hiện tượng lão hóa Ostwald (Ostwald ripening).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp ba mô hình lý thuyết cốt lõi:

  1. Mô hình thủy động lực học xâm thực (Cavitation and High Shear Dynamic Model): giải thích cơ chế bẻ gãy tinh thể rutin qua khe hẹp $5 - 20\ \mu\text{m}$ của máy đồng hóa cao áp.
  2. Thuyết sa lắng Stokes và chuyển động nhiệt Einstein-Brown: $$v = \frac{2 r^2 (\rho_p - \rho_f) g}{9 \eta}, \quad \overline{\Delta x^2} = \frac{2 k_B T}{3 \pi \eta d} t$$ chỉ ra rằng khi đường kính hạt $d$ hạ xuống dải nano và độ nhớt pha liên tục $\eta$ được điều chỉnh tối ưu bởi chitosan, vận tốc sa lắng $v$ tiến về 0, chuyển động Brown chiếm ưu thế tuyệt đối.
  3. Cơ chế mạng lưới polymer tạo liên kết ngang Flory-Rehner: phân định rõ hai hình thái liên kết ion với sodium tripolyphosphate (STPP) dựa trên lực hút tĩnh điện đa điểm $-\text{NH}_3^+ \dots ^-\text{O}-\text{P}$, và liên kết cộng hóa trị bền vững với glutaraldehyde qua phản ứng ngưng tụ tạo gốc bazơ Schiff ($-\text{N}=\text{CH}-$).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ chặt chẽ triết học thực nghiệm định lượng (positivism paradigm), vận dụng quy trình đa cấp độ từ đánh giá đặc tính phân tử, tối ưu hóa quá trình đồng hóa động lực học đến chuyển hóa pha rắn và đánh giá tái phân tán sinh dược học.

  • Mẫu rutin nguyên liệu xuất xứ Công ty Dược Khải Hà có độ tinh khiết xác định qua HPLC đạt $> 95%$.
  • Chitosan thương mại nguồn gốc Cần Thơ được xác định khối lượng phân tử trung bình ($M_w$) qua sắc ký thẩm thấu gel (GPC) và độ deacetyl hóa (DD%) đạt giá trị chuẩn qua phổ hồng ngoại FT-IR theo tỷ lệ diện tích pic hấp thu: $$\text{DD}% = 100 - \left(\frac{A_{1655}}{A_{3450}} \times 115\right)$$
  • Quy mô thực nghiệm được chuẩn hóa cố định ở mức nâng cấp $300\text{ g/mẻ}$ (thay vì vài chục gam như quy mô phòng thí nghiệm thông thường), đảm bảo độ tin cậy cơ học và khả năng áp dụng kỹ thuật.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa qua ba giai đoạn nghiêm ngặt:

  1. Đồng hóa sơ bộ và phân tán cao năng lượng: Kết hợp máy khuấy cắt Philips HR1361, máy nghiền bi cao tốc (Ceramic Instruments S.r.l) và máy đồng hóa áp suất cao APV2000 (Đan Mạch) với dải áp suất khảo sát biến thiên từ $200\text{ bar}$ đến $800\text{ bar}$, số chu kỳ chạy mẫu từ 5 đến 20 chu kỳ.
  2. Chuyển hóa tạo bột rắn: Khảo sát song song hai kỹ thuật: sấy đông khô chân không (freeze-drying) trên hệ Advantage Pro (SP Scientific, Hoa Kỳ) ở $-70^\circ\text{C}$ và sấy phun ly tâm (spray-drying) trên hệ GEA Niro-2002 (Đan Mạch).
  3. Đánh giá cấu trúc và độ tinh khiết: Thiết bị quang phổ tán xạ laser LDS Horiba LA-950V2 đo phân bố kích thước hạt theo thuyết tán xạ Mie/Fraunhofer; kính hiển vi điện tử quét FE-SEM S4800 Hitachi và TEM JEOL JEM-1400 (100 kV) chụp hình thái bề mặt vi cấu trúc; máy nhiễu xạ tia X Bruker D8 Advance (bức xạ $\text{Cu } K_\alpha$, góc quét $2\theta = 5^\circ - 40^\circ$) kiểm soát trạng thái tinh thể; hệ thống HPLC Agilent 1260 Infinity trang bị đầu dò DAD, cột pha đảo C18 ($150 \times 4,6\text{ mm}, 5\ \mu\text{m}$) thẩm định độ tinh khiết và dư lượng hoạt chất ở bước sóng $254\text{ nm}$ và $360\text{ nm}$.

Data và phân tích

Phân tích định lượng được kiểm soát thông qua các bộ thông số kỹ thuật chi tiết:

  • Độ sa lắng ($H/H_0$) theo dõi định kỳ từ 1 ngày, 7 ngày đến 6 tháng trong ống chia độ chuẩn.
  • Hàm lượng rutin khan trong hệ huyền phù và bột khô được tính toán bù trừ độ ẩm theo công thức: $$C_{\text{rutin-khan}} (%) = 100 - w - y$$ $$C_{\text{rutin}} (%) = C_{\text{khan}} \times \frac{100 - x_0}{100 - x}$$ với sai số lặp lại đạt $RSD < 2%$ qua 3 lần đo độc lập ($n=3$).
  • Hệ thống Minolta CR300 đo phổ màu không gian ba chiều CIE-$L^*C^*h$ xác định độ ổn định quang học và cảm quan của bột sau sấy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xác lập công thức nano rutin tối ưu năng lượng thấp: Sử dụng $0,1%$ PEG400 làm chất hoạt động bề mặt cho huyền phù rutin $5%$, sau 15 chu kỳ đồng hóa ở áp suất chỉ $400\text{ bar}$ trên máy APV2000, kích thước hạt trung bình giảm sâu xuống $220\text{ nm}$. Với hệ sử dụng $0,5%$ Sodium Stearoyl Lactylate (SSL) kết hợp $10%$ ethanol, kích thước hạt đạt $248\text{ nm}$ chỉ sau 10 chu kỳ đồng hóa tại $400\text{ bar}$.
  2. Phát hiện giới hạn của phương pháp nghiền bi cao tốc (HSBM): Nghiền bi cao tốc tạo được huyền phù rutin $5%$ kích thước $995\text{ nm}$ sau 60 phút. Tuy nhiên, phương pháp này gặp hiện tượng mài mòn cơ học bi nghiền gây nguy cơ nhiễm tạp và không thể hạ kích thước hạt xuống sâu dưới dải $500\text{ nm}$ như phương pháp đồng hóa cao áp.
  3. Đột phá trong cấu trúc màng bao Chitosan liên kết ngang: Bổ sung $0,2%$ chitosan vào hệ rutin $5%$ và đồng hóa ở $700\text{ bar}$ (15 chu kỳ) tạo hạt nano $237\text{ nm}$. Khi kết hợp tác nhân tạo liên kết ngang STPP (tỷ lệ STPP:chitosan = 1:4) hoặc glutaraldehyde (tỷ lệ 1:10), kích thước hạt đạt mức tối ưu $190 - 230\text{ nm}$. Cả hai hệ liên kết ngang này đạt độ bền sa lắng tuyệt đối ($H/H_0 \approx 1,0$), không hề phân lớp trong suốt 6 tháng lưu trữ liên tục.
  4. Hiệu ứng chuyển hóa trạng thái rắn và khả năng tái phân tán: Quá trình sấy đông khô và sấy phun bảo toàn nguyên vẹn liên kết hóa học của rutin (xác nhận qua HPLC không phát hiện sản phẩm phân hủy quercetin bất thường). Phổ XRD cho thấy cường độ các pic tinh thể đặc trưng của rutin giảm nhẹ nhưng không bị vô định hình hóa hoàn toàn, giúp bột duy trì độ bền hóa học cao và tái phân tán tức thì thành hệ huyền phù ban đầu trong môi trường pH từ 1,2 đến 7,4.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về tương tác giữa flavonoid thực vật với chất hoạt động bề mặt mạch ngắn và polymer sinh học mang điện tích, bổ sung mắt xích quan trọng cho lý thuyết công nghệ bào chế nano top-down.
  • Về mặt phương pháp luận: Hoàn thiện quy trình công nghệ 3 giai đoạn khép kín từ nguyên liệu thô đến sản phẩm bột nano tái phân tán, có tính ứng dụng cao cho các hoạt chất tự nhiên kém tan khác như curcumin, quercetin, resveratrol.
  • Về mặt thực tiễn sản xuất: Giảm áp suất vận hành từ mức $1500\text{ bar}$ của các nghiên cứu quốc tế xuống $400 - 700\text{ bar}$ giúp tiết kiệm $> 50%$ năng lượng tiêu thụ, kéo dài tuổi thọ cụm van piston đồng hóa, giảm nguy cơ tắc nghẽn thiết bị và hạ giá thành sản xuất công nghiệp.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thể hiện tính trung thực học thuật cao khi chỉ ra ba giới hạn cụ thể:

  1. Hiệu ứng gia tăng kích thước hạt khi tăng nồng độ polymer: Việc tăng nồng độ chitosan ($> 0,3%$) làm tăng độ nhớt động học của pha liên tục, cản trở sự truyền xung lực xâm thực trong khe hẹp đồng hóa, dẫn đến kích thước hạt trung bình tăng lên thay vì giảm.
  2. Nguy cơ an toàn của tác nhân hóa học: Mặc dù màng chitosan liên kết glutaraldehyde có độ bền cơ lý cao, dư lượng aldehyde tự do tiềm ẩn độc tính tế bào, do đó hệ liên kết ion STPP hoặc phụ gia PEG400/SSL thực phẩm có tính khả thi cao hơn cho các sản phẩm uống.
  3. Thiếu hụt dữ liệu dược động học in vivo: Nghiên cứu dừng lại ở thử nghiệm in vitro và khả năng tái phân tán trong dịch mô phỏng, chưa thực hiện đo nồng độ rutin trong huyết tương động vật để tính toán thông số $C_{\max}$, $T_{\max}$ và diện tích dưới đường cong (AUC).

Hướng nghiên cứu tương lai:

  • Mở rộng thử nghiệm sinh khả dụng in vivo trên mô hình chuột để chứng minh tương quan in vitro – in vivo (IVIVC).
  • Thử nghiệm lâm sàng đánh giá khả năng bảo vệ thành mạch và chống oxy hóa của viên nén nano rutin trên người.
  • Tối ưu hóa quy trình sấy phun quy mô pilot $5 - 10\text{ kg/mẻ}$ nhằm giảm thiểu thất thoát bột bám dính thành buồng sấy.
  • Nghiên cứu ứng dụng phức hợp nano rutin trong bảo quản thực phẩm chống ôi hóa lipid tự nhiên.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án mang lại giá trị tác động sâu rộng:

  • Giá trị học thuật: Tạo lập nguồn trích dẫn uy tín cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa Dược, Vật liệu Nano và Kỹ thuật Hóa học; mở rộng hướng chế tạo nano tinh thể cho nguồn dược liệu phong phú tại Việt Nam.
  • Thúc đẩy công nghiệp dược - thực phẩm chức năng: Mở ra chuỗi giá trị chế biến sâu cho cây hòe Việt Nam, nâng cao giá trị thặng dư gấp nhiều lần so với xuất khẩu hoa hòe thô hoặc rutin thô dạng bột thông thường.
  • Chính sách và y tế cộng đồng: Hỗ trợ định hướng chiến lược quốc gia về hiện đại hóa y dược cổ truyền, mang đến các chế phẩm phòng ngừa tai biến mạch máu não và xơ vữa động mạch với chi phí thấp và sinh khả dụng cao cho cộng đồng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên: Tiếp cận phương pháp luận thực nghiệm chuẩn mực về đồng hóa cao áp và kỹ thuật phân tích hóa lý vật liệu nano.
  • Doanh nghiệp Dược phẩm & Mỹ phẩm: Tiếp nhận trực tiếp quy trình công nghệ tạo bột nano rutin với thông số kỹ thuật rõ ràng ($400\text{ bar}$, $300\text{ g/mẻ}$, PEG400/SSL/Chitosan), rút ngắn thời gian R&D sản phẩm.
  • Nông dân và vùng trồng dược liệu: Nâng cao năng lực tiêu thụ và giá thu mua hoa hòe tại các tỉnh Thái Bình, Nam Định nhờ nhu cầu nguyên liệu rutin tinh khiết cho công nghệ cao.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng thuyết hòa tan Noyes-Whitney kết hợp mô hình DLVO trên hệ phân tán thực vật nồng độ cao ($5%$), chứng minh rằng việc kết hợp chất diện hoạt PEG400/SSL với màng bao chitosan liên kết ngang tạo ra cơ chế đồng ổn định tĩnh điện và lập thể, triệt tiêu hiện tượng sa lắng theo định luật Stokes mà không làm mất cấu trúc tinh thể nguyên bản của rutin.

2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với nghiên cứu của Müller & Mauludin (Đức, 2009) vận hành ở $1500\text{ bar}$ với thể tích $40\text{ ml}$ và nghiên cứu của Konecny (Canada, 2014) chỉ dùng khuấy cơ tạo hạt cỡ $322 - 814\text{ nm}$, luận án đột phá khi nâng quy mô lên $300\text{ g/mẻ}$, hạ áp suất làm việc xuống $400 - 700\text{ bar}$ nhưng vẫn thu được kích thước hạt nhỏ vượt trội ($190 - 230\text{ nm}$) và kiểm soát toàn diện quy trình tạo bột rắn tái phân tán.

3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất? Huyền phù nano rutin $5%$ bao bọc bởi chitosan có liên kết ngang STPP (1:4) hoặc glutaraldehyde (1:10) duy trì độ bền sa lắng tuyệt đối ($H/H_0 \approx 1,0$) suốt 6 tháng mà không hề xuất hiện hiện tượng keo tụ hay phân lớp, đồng thời bột sấy đông khô bảo toàn trọn vẹn hoạt chất mà không bị thủy phân thành quercetin.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không? Có, luận án mô tả chi tiết từng thông số vận hành: tỷ lệ phối trộn ($5%$ rutin, $0,1%$ PEG400 hoặc $0,5%$ SSL + $10%$ EtOH, $0,2%$ chitosan), áp suất máy APV2000 ($400 - 700\text{ bar}$), số chu kỳ (10 - 15 chu kỳ), điều kiện HPLC (cột C18, pha động phosphoric acid/acetonitrile/methanol, bước sóng $254/360\text{ nm}$) và thông số sấy đông khô/sấy phun hoàn chỉnh.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Chương trình tập trung vào: (1) Đánh giá tương đương sinh học và dược động học in vivo; (2) Thiết kế dạng bào chế viên nén sủi bọt hoặc viên nang mềm giải phóng hướng đích tại ruột non; (3) Nâng cấp quy trình sản xuất liên tục quy mô công nghiệp $50 - 100\text{ kg/mẻ}$.

Kết luận

  1. Chế tạo thành công hệ huyền phù nano rutin nồng độ cao $5%$ với kích thước hạt đạt $220\text{ nm}$ bằng kỹ thuật đồng hóa cao áp ở mức năng lượng tối ưu $400\text{ bar}$ (15 chu kỳ) với sự hỗ trợ của $0,1%$ PEG400.
  2. Thiết lập công thức huyền phù nano rutin kết hợp $0,5%$ SSL và $10%$ ethanol đạt kích thước $248\text{ nm}$ tại $400\text{ bar}$ sau 10 chu kỳ đồng hóa.
  3. Phát triển thành công hệ màng bao chitosan $0,2%$ liên kết ngang với STPP hoặc glutaraldehyde, tạo hạt nano kích thước $190 - 230\text{ nm}$ ở $700\text{ bar}$ với độ bền sa lắng vượt trội trên 6 tháng.
  4. Chuyển hóa thành công hệ huyền phù sang dạng bột rắn bằng sấy phun và sấy đông khô, bảo toàn độ tinh khiết hóa học $> 95%$ và cấu trúc tinh thể ổn định.
  5. Chứng minh khả năng tái phân tán hoàn toàn của bột nano rutin trong dải pH sinh lý mô phỏng ($1,2 - 7,4$), giải quyết triệt để rào cản độ tan kém của rutin tự nhiên.
  6. Đặt nền móng kỹ thuật vững chắc và khả thi về mặt kinh tế để thương mại hóa các dòng sản phẩm nano thực phẩm chức năng và dược phẩm từ nguồn dược liệu hoa hòe Việt Nam.