Luận văn thạc sĩ: Hệ keo nano bạc đơn phân tán trong kỹ thuật hóa học

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kỹ thuật hóa học chế tạo và ứng dụng hệ keo nano bạc đơn phân tán, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP. HCM

Chuyên ngành

Kỹ thuật hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2024

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về keo nano bạc

Nghiên cứu về keo nano bạc (Ag-NPs) đã thu hút sự chú ý lớn từ các nhà khoa học trong những năm gần đây. Hệ keo này được biết đến với những đặc tính vượt trội như khả năng kháng khuẩn và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y tế, môi trường và công nghệ. Nano bạc có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và virus, làm cho nó trở thành một chất kháng khuẩn hiệu quả. Việc tổng hợp keo nano bạc bằng phương pháp hóa học sử dụng chất khử tự nhiên như carboxymethyl cellulose (CMC) không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng CMC làm chất khử giúp duy trì kích thước và tính chất của keo nano bạc, từ đó nâng cao hiệu quả ứng dụng của nó trong thực tế.

1.1. Tính chất của keo nano bạc

Tính chất của keo nano bạc chủ yếu phụ thuộc vào kích thước và hình dạng của hạt. Nghiên cứu cho thấy rằng các hạt nano bạc có kích thước nhỏ hơn 100 nm thường có diện tích bề mặt lớn, từ đó dẫn đến tăng cường khả năng tương tác với các chất khác. Sự tồn tại của hiệu ứng bề mặt là một trong những lý do chính khiến nano bạc có tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Hơn nữa, việc sử dụng các phương pháp tổng hợp xanh giúp cải thiện tính ổn định của hệ keo nano trong thời gian dài, cho phép ứng dụng hiệu quả trong các sản phẩm tiêu dùng và dược phẩm.

II. Phương pháp tổng hợp keo nano bạc

Phương pháp tổng hợp keo nano bạc thường được chia thành hai loại chính: phương pháp từ trên xuống (top-down) và phương pháp từ dưới lên (bottom-up). Phương pháp từ trên xuống bao gồm các kỹ thuật như nghiền và biến dạng, trong khi phương pháp từ dưới lên chủ yếu dựa trên các phản ứng hóa học để tạo ra các hạt nano từ nguyên tử hoặc ion. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc sử dụng CMC như một chất khử trong phương pháp hóa học, cho phép tổng hợp nano bạc với kích thước đồng đều và ổn định. Việc kiểm soát các yếu tố như pH, nhiệt độ và nồng độ tiền chất là rất quan trọng để đạt được hệ keo có tính chất mong muốn.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp

Các yếu tố như pH, thời gian, nhiệt độ và tỉ lệ mol CMC/AgNO3 đều có ảnh hưởng lớn đến quá trình tổng hợp keo nano bạc. Nghiên cứu cho thấy rằng việc điều chỉnh pH trong khoảng 7-9 sẽ tạo ra các hạt nano có kích thước nhỏ và đồng đều hơn. Thời gian phản ứng cũng cần được tối ưu hóa để đảm bảo rằng các hạt nano được hình thành một cách hiệu quả mà không bị kết tụ. Nhiệt độ và tỉ lệ mol CMC/AgNO3 cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định kích thước và tính ổn định của hệ keo nano bạc.

III. Ứng dụng của keo nano bạc

Ứng dụng của keo nano bạc rất đa dạng, từ y tế đến môi trường. Trong lĩnh vực y tế, nano bạc được sử dụng trong các sản phẩm kháng khuẩn như băng gạc, khẩu trang và các thiết bị y tế. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nano bạc có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn và virus, từ đó giúp cải thiện hiệu quả điều trị và bảo vệ sức khỏe. Trong lĩnh vực môi trường, hệ keo nano bạc được ứng dụng trong các quy trình xử lý nước thải, giúp loại bỏ các chất ô nhiễm và vi khuẩn. Tính chất kháng khuẩn của nano bạc cũng cho phép sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày, như tủ lạnh và đồ dùng nhà bếp, nhằm ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.

3.1. Tính ứng dụng trong y tế

Trong lĩnh vực y tế, keo nano bạc đã trở thành một giải pháp tiềm năng cho nhiều vấn đề sức khỏe. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng nano bạc trong các sản phẩm dược phẩm có thể nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng. Chất kháng khuẩn này không chỉ có thể tiêu diệt vi khuẩn mà còn có thể ngăn chặn sự phát triển của virus, làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong y tế. Hơn nữa, việc sử dụng hóa học xanh trong tổng hợp keo nano bạc giúp đảm bảo an toàn cho người sử dụng, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

10/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Kim loại bạc (Ag) từ lâu đã được biết đến với đặc tính nổi bật và được ứng dụng vô cùng rộng rãi trong lĩnh vực y tế, lĩnh vực điện lạnh, lĩnh vực môi trường… Tuy nhiên việc ứng dụng các đặc tính này trong cuộc sống gặp nhiều khó khăn vì giá trị đắt đỏ của bạc. Trong những năm gần đây, công nghệ nano đã giúp giải quyết vấn đề trên bằng cách tạo ra vật liệu nano bạc, là bước đột phá lớn trong khoa học kĩ thuật và công nghệ. Việc tồn tại ở kích thước nano, các hoạt tính của bạc thể hiện càng hiệu quả và nhanh chóng. Với những ưu điểm vượt trội đó, nano bạc đã và đang là một đề tài thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học trên thế giới.

Nhiều công trình nghiên cứu đã tổng hợp thành công nano bạc bằng các phương pháp vật lý, hoá học và sinh học khác nhau. Các phương pháp hoá học được quan tâm hơn do quy trình đơn giản, dễ thực hiện, dễ mở rộng quy mô, điều kiện điều chế dễ dàng. Tuy nhiên, phần lớn đều sử dụng các chất khử độc hại như hydrazine, sodium borohydride, aniline,… gây tác động tiêu cực đến môi trường, chất lượng sản phẩm và sức khoẻ của người tiêu dùng. Vì vậy, xu hướng tổng hợp nano bạc bằng con đường hoá học xanh, sử dụng các chất khử có nguồn gốc thiên nhiên không gây độc hại được coi là một phương pháp tiềm năng để thay thế cho quy trình tổng hợp hoá học và vật lý truyền thống.

Với các lý do trên, luận văn này sử dụng một polymer thiên nhiên cao phân tử là carboxymethyl cellulose (CMC) để làm chất khử cho phản ứng tổng hợp nano bạc. Không những đóng vai trò chất khử, với tính chất dung dịch có độ nhớt cao, CMC còn có khả năng ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano, do đó giúp duy trì sự phân tán tốt, độ ổn định trong cấu trúc và kích thước hạt của hệ nano trong một thời gian dài. Tóm lại, tổng hợp nano bạc bằng phương pháp khử hoá học sử dụng polymer thiên nhiên carboxymethyl cellulose (CMC) là một quy trình an toàn và hiệu quả. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện và tiết kiệm chi phí, cũng như đảm bảo an toàn đối với sức khoẻ con người và môi trường.

Ngoài ra, với khả năng duy trì được kích thước và tính chất của nano bạc, phương pháp này cũng cho thấy khả năng cao trong việc ứng dụng rộng rãi của vật liệu nano bạc trong các lĩnh vực đời sống. Giới thiệu về nano kim loại 1. Khái niệm và cơ sở khoa học Công nghệ nano (nano technology) được biết đến là khoa học của vật chất và vật liệu để giải quyết các vấn đề kích thước cỡ nanomet (1 – 1000 nm). Trong khoảng vài thập niên qua, công nghệ nano rất được quan tâm vì những lợi ích mà nó mang lại, từ đó, dẫn đến sự ứng dụng mạnh mẽ và nhanh chóng của vật liệu nano trong tất cả các lĩnh vực khoa học – kỹ thuật.

Có nhiều cách để phân biệt vật liệu nano, một số cách thông thường như sau: Phân loại theo hình dạng vật liệu: [1] - Vật liệu nano không chiều là vật liệu mà cả ba chiều đều có kích thước nano, ví dụ như đám nano, hạt nano. - Vật liệu nano một chiều là vật liệu trong đó chỉ có một chiều kích thước nano, ví dụ như dây nano, ống nano. - Vật liệu nano hai chiều là vật liệu trong đó có hai chiều kích thước nano, ví dụ như màng nano. - Ngoài ra, còn có vật liệu có cấu trúc nano hay nanocomposite trong đó chỉ có một phần của vật liệu có kích thước nanomet, hoặc cấu trúc của nó có nano không chiều, một chiều, hai chiều đan xen lẫn nhau.

Phân loại theo tính chất vật liệu thể hiện sự khác biệt ở tính chất nano: [1] - Vật liệu nano kim loại - Vật liệu nano bán dẫn - Vật liệu nano từ tính - Vật liệu nano sinh học Về nano kim loại, đây là khái niệm chỉ các hạt có kích thước nanomet 1 – 100 nm được tạo thành từ các kim loại. Hạt nano kim loại như nano vàng, nano bạc được sử dụng từ hàng ngàn năm trước 1857, các kiến thức về nano kim loại như phương 4 pháp chế tạo, tính chất thú vị và ứng dụng của hạt nano mới thực sự đầu được nghiên cứu khi Michael Faraday thành công nghiên cứu hệ thống các hạt nano vàng [1]. Về cơ sở khoa học, nano kim loại được nghiên cứu dựa trên ba cơ sở khoa học chủ yếu sau: Một là, chuyển tiếp từ tính chất cổ điển đến tính chất lượng tử: vật liệu ở kích thước nano có ít nguyên tử hơn vật liệu ở kích thước vĩ mô nên tính chất lượng tử thể hiện rõ ràng hơn [2]. Hai là, hiệu ứng bề mặt: vật liệu ở kích thước nano có số nguyên tử trên bề mặt chiếm tỉ lệ đáng kể so với tổng số nguyên tử.

Vì vậy mà các hiệu ứng bề mặt của vật liệu nano sẽ khác biệt hơn so với vật liệu dạng khối [2]. Ba là, kích thước tới hạn: các tính chất vật lý, hoá học của các vật liệu đều có một giới hạn về kích thước. Nếu vật liệu mà nhỏ hơn kích thước này thì tính chất của nó sẽ bị thay đổi, kích thước này gọi là kích thước tới hạn. Các tính chất điện, từ, tính chất quang và nhiều tính chất vật lý, hoá học khác đều có kích thước tới hạn trong khoảng nanomet.

Vì vậy, vật liệu với kích thước nano nằm ở ranh giới giữa tính chất lượng tử của nguyên tử và tính chất khối của vật liệu, từ đó tính chất lạ xuất hiện [2]. Các phương pháp tổng hợp nano kim loại Hình 1. Nguyên lý chung tổng hợp nano kim loại [3] 5 Nano kim loại được chế tạo bằng hai phương pháp: phương pháp từ trên xuống (top-down) là đi từ kích thước lớn về kích thước nano và phương pháp từ dưới lên (bottom-up) là đi từ kích thước nguyên tử hay phân tử lên kích thước nano. Phương pháp tổng hợp từ trên xuống (phương pháp top-down) Về nguyên lý, phương pháp top-down điển hình là các phương pháp vật lý, dùng kỹ thuật nghiền và biến dạng để biến vật liệu thể khối với tổ chức hạt thô thành cỡ hạt kích thước nano.

Đây là phương pháp đơn giản, ít tốn kém nhưng rất hiệu quả, có thể tiến hành cho nhiều loại vật liệu có kích thước khá lớn. Phương pháp nghiền: Pha phân tán, môi trường phân tán, chất ổn định và khoảng 40% bi được cho vào thùng quay. Dưới tác động của lực ma sát và sự va đập lên nhau giữa các thành phần với bi làm giảm kích thước tiểu phân giúp hình thành hệ tiểu phân nano đồng nhất. Kết quả thu được là vật liệu nano không chiều (hạt nano).

Phương pháp nghiền là một kỹ thuật đơn giản, dễ dàng nâng cỡ lô trên quy mô sản xuất lớn. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của phương pháp này chính là sự mài mòn của bi nghiền, quá trình này có thể làm cho sản phẩm sau nghiền bị nhiễm tạp. Cấu tạo máy nghiền bi (trái) và máy nghiền bi tạo hạt nano công suất 18,5 kW (phải) [4] Phương pháp biến dạng: Sử dụng với các kĩ thuật đặc biệt nhằm tạo ra sự biến dạng cực lớn mà không làm phá huỷ vật liệu, điển hình là phương pháp ăn mòn laser. Nhiệt độ có thể được điều chỉnh tuỳ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

Nếu nhiệt độ 6 gia công lớn hơn nhiệt độ kết tinh lại thì được gọi là biến dạng nóng, còn ngược lại là biến dạng nguội. Kết quả thu được là các vật liệu nano một chiều (sợi nano) hay hai chiều (màng mỏng có độ dày nanomet). Phương pháp tổng hợp từ dưới lên (phương pháp bottom-up) Về nguyên lý, phương pháp bottom-up dựa trên việc hình thành vật liệu nano từ các nguyên tử hoặc ion. Phương pháp này được phát triển rất mạnh mẽ vì tính linh động và chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

Phần lớn các vật liệu nano hiện nay đều được chế tạo bằng phương pháp này, có thể bằng phương pháp vật lý, hoá học hoặc kết hợp cả hai. Phương pháp vật lý: Là phương pháp tạo vật liệu nano từ nguyên tử hoặc chuyển pha. Nguyên tử để hình thành vật liệu nano được tạo ra từ phương pháp vật lý là bốc bay nhiệt (đốt, phản xạ, phóng điện hồ quang). Phương pháp chuyển pha là đun nóng vật liệu rồi làm nguội với tốc độ nhanh để thu được trạng thái vô định hình, xử lý nhiệt để xảy ra chuyển pha vô định hình – tinh thể.

Phương pháp này thường được dùng để chế tạo các hạt nano, màng nano,… Phương pháp hoá học: Là phương pháp tạo vật liệu nano từ các ion. Phương pháp này rất đa dạng vì tuỳ thuộc loại vật liệu cụ thể mà thay đổi kỹ thuật chế tạo cho phù hợp. Tuy nhiên, phương pháp hoá học vẫn có thể được phân chia thành hai loại chính: hình thành vật liệu nano từ pha lỏng (phương pháp kết tụ, sol-gel) và hình thành vật liệu nano từ pha khí (nhiệt phân). Phương pháp này có thể tạo ra các hạt nano, dây nano, ống nano, màng nano, bột nano,… Phương pháp hóa lý: Là phương pháp tạo vật liệu nano dựa trên các nguyên tắc hoá lý như điện phân, nguyên tụ từ pha khí,… Phương pháp này có thể tạo ra các hạt nao, dây nano, ống nano, màng nano, bột nano,… [5] 1.

Giới thiệu về nano kim loại bạc 1. Giới thiệu về kim loại bạc Kí hiệu hoá học của bạc là Ag (Argentum), có số hiệu nguyên tử Z = 47, khối 7 lượng phân tử A = 107,8682 (đvC). Ag thuộc phân nhóm I B, chu kì 5 với cấu hình electron là [Kr] 4d105s1. Ag có độ âm điện là 1,93, có bán kính nguyên tử 0,288 nm và bán kính ion 0,230 nm.

Cấu trúc ô mạng FCC của nguyên tử Ag [6] a. Tính chất vật lý Bạc là một kim loại chuyển tiếp, trạng thái rắn, màu trắng bóng ánh kim, mềm, dẻo và dễ uốn, có nhiệt độ nóng chảy là 961,78 ºC và nhiệt độ sôi là 2,162 ºC. Ag bền trong không khí, không tan trong nước và môi trường kiềm, nhưng tan trong một số acid mạnh như acid nitric, acid sulfuric đặc nóng. Ag là kim loại đứng đầu về độ dẫn điện và dẫn nhiệt, vượt xa các kim loại khác về tính dẻo, dễ dát mỏng và dễ kéo sợi.

Kim loại Ag dạng khối [7] 8 b. Tính chất hoá học Ag là kim loại rất kém hoạt động, không tác dụng với oxi không khí kể cả khi đun nóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn thạc sĩ "Hệ keo nano bạc đơn phân tán trong kỹ thuật hóa học" của tác giả Lý Minh Thy, dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Hồng Phương và TS. Đặng Bảo Trung, nghiên cứu về chế tạo và ứng dụng hệ keo nano bạc trong lĩnh vực kỹ thuật hóa học. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình chế tạo mà còn nhấn mạnh ứng dụng của hệ keo nano bạc trong nhiều lĩnh vực, từ y học đến công nghệ vật liệu, mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu điều chế dung dịch nano bạc bằng kỹ thuật điện hóa siêu âm, nơi khám phá các phương pháp chế tạo nano bạc; hoặc Luận văn thạc sĩ về ứng dụng vật liệu nano oxit sắt từ trong xử lý crom vi trong nước thải, nghiên cứu ứng dụng của vật liệu nano trong xử lý môi trường. Thêm vào đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu hoạt tính xúc tác của MOF Zn3 5 PDC và MOF199 trong phản ứng dihydro benzimidazole và ghép đôi Ullmann, cung cấp cái nhìn về các hệ vật liệu nano khác và ứng dụng của chúng trong xúc tác hóa học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu nano và ứng dụng của chúng trong công nghệ hóa học.