Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỹ thuật môi trường và công nghệ hóa học, việc xử lý các chất hữu cơ độc hại khó phân hủy sinh học trong nguồn nước ô nhiễm là bài toán phức tạp và tốn kém chi phí nếu áp dụng các hóa chất và công nghệ xử lý truyền thống. Trong số các chất ô nhiễm công nghiệp, phẩm màu hữu cơ tổng hợp—điển hình là Rhodamine B—được sử dụng phổ biến trong công nghiệp dệt may, len, lụa, giấy, sinh học phân tử và hóa mỹ phẩm. Hợp chất này có độ bền màu cao, bền quang hóa và mang độc tính nghiêm trọng; khi thâm nhập vào cơ thể sinh vật, Rhodamine B có khả năng gây tổn thương mô gan, suy giảm chức năng thận, phá hủy cấu trúc nhiễm sắc thể và tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư.

Chất bán dẫn titan dioxit ($\text{TiO}_2$) được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi làm chất xúc tác quang hóa nhờ sở hữu nhiều đặc tính ưu việt: giá thành sản xuất thấp, không độc hại đối với con người và môi trường, độ bền cơ học cao, trơ về mặt hóa học và sinh học trong điều kiện thông thường. Tuy nhiên, việc ứng dụng $\text{TiO}_2$ trong thực tế bị giới hạn bởi hai rào cản kỹ thuật chính:

  • Năng lượng vùng cấm của $\text{TiO}_2$ tương đối lớn (khoảng 3,2 eV đối với pha anatase), khiến vật liệu chỉ hấp thụ được bức xạ trong vùng tử ngoại (bước sóng $\lambda < 388\text{ nm}$), vốn chỉ chiếm khoảng 5% tổng năng lượng bức xạ mặt trời chiếu xuống bề mặt Trái Đất.
  • Tốc độ tái tổ hợp nhanh chóng giữa các electron quang sinh và lỗ trống quang sinh dẫn đến suy giảm đáng kể hiệu suất lượng tử của quá trình quang xúc tác.

Để khắc phục các nhược điểm này, giải pháp biến tính $\text{TiO}_2$ bằng việc pha tạp hạt nano kim loại (như Ag, Ni, Cu) vào cấu trúc mạng hoặc lắng đọng trên bề mặt đã được nghiên cứu nhằm tạo các bẫy electron, làm giảm tốc độ tái tổ hợp hạt mang điện và thu hẹp khe năng lượng vùng cấm, từ đó mở rộng phổ hấp thụ sang vùng ánh sáng khả kiến. Trong các kỹ thuật tổng hợp vật liệu nano, phương pháp chiếu xạ tia gamma $^{60}\text{Co}$ thể hiện những ưu điểm nổi trội: đây là công nghệ sạch, không cần sử dụng chất khử hóa học trong điều kiện có mặt oxy, phản ứng xảy ra ở nhiệt độ thường (xử lý nguội), dễ dàng kiểm soát quá trình tạo hạt, không để lại tồn dư hóa chất độc hại và có chi phí sản xuất thấp khi triển khai ở quy mô lớn. Xuất phát từ cơ sở đó, đề tài "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano Cu/TiO2 bằng phương pháp chiếu xạ tia $\gamma^{60}\text{Co}$ ứng dụng làm quang hóa xúc tác phân hủy Rhodamine B" được thực hiện bởi sinh viên Chu Văn Hiển dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Thu Như tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (mã số khóa luận: VC.01, bảo vệ tháng 7/2019).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Chế tạo thành công vật liệu nano $\text{Cu/TiO}_2$ bằng phương pháp chiếu xạ tia bức xạ $\gamma^{60}\text{Co}$.
  2. Đánh giá đặc trưng cấu trúc, hình thái và tính chất quang học của vật liệu $\text{Cu/TiO}_2$ sau khi biến tính.
  3. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác phân hủy thuốc nhuộm Rhodamine B của vật liệu $\text{Cu/TiO}_2$ dưới tác dụng của ánh sáng khả kiến.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành ba nội dung cụ thể:

  1. Chế tạo vật liệu $\text{Cu/TiO}_2$ bằng phương pháp chiếu xạ với hàm lượng Cu biến thiên ở các tỷ lệ 1,0%; 2,0% và 3,0% khối lượng so với $\text{TiO}_2$.
  2. Khảo sát các đặc trưng hóa lý và vi cấu trúc của vật liệu $\text{Cu/TiO}_2$ bằng các phương pháp phân tích hiện đại: nhiễu xạ tia X (XRD), hiển vi điện tử truyền qua (TEM), phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) và phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại - khả kiến (UV-Vis DRS).
  3. Khảo sát sự phụ thuộc của hiệu suất phân hủy Rhodamine B vào các yếu tố công nghệ: thời gian chiếu sáng, hàm lượng chất xúc tác $\text{Cu/TiO}_2$ trong dung dịch, giá trị pH môi trường và nồng độ ban đầu của chất phản ứng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ xúc tác quang nano $\text{Cu/TiO}_2$ tổng hợp từ bột $\text{TiO}_2$ thương phẩm Degussa P25 và tiền chất $\text{CuSO}4\cdot 5\text{H}2\text{O}$; chất ô nhiễm hữu cơ mô hình là dung dịch phẩm màu Rhodamine B ($\text{C}{28}\text{H}{31}\text{N}_2\text{O}_3\text{Cl}$).
  • Phạm vi không gian: Thực nghiệm tổng hợp và phân tích quang phổ thực hiện tại Bộ môn Hóa học và Phòng Hóa phân tích, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh; quá trình chiếu xạ gamma thực hiện tại Trung tâm Công nghệ Sinh học TP. Hồ Chí Minh trên nguồn chiếu xạ Gamma Chamber $^{60}\text{Co}$ GC-5000 (BRIT, Ấn Độ); phép đo XRD và ảnh TEM ghi nhận tại Trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP. Hồ Chí Minh; phổ EDX chụp tại Vườn ươm Doanh nghiệp Công nghệ cao - Khu Công nghệ cao TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian và nguồn kích thích: Đề tài hoàn thành vào tháng 7 năm 2019; hệ phản ứng quang hóa khảo sát dưới nguồn kích thích quang học là đèn sợi đốt Halogen công suất 150W mô phỏng bức xạ ánh sáng khả kiến.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của công trình dựa trên bản chất quang xúc tác dị thể của vật liệu bán dẫn $\text{TiO}_2$ và cơ sở bức xạ ion hóa trong việc khử ion kim loại:

  • Cơ chế quang xúc tác bán dẫn: Cấu trúc dải năng lượng của chất bán dẫn gồm vùng hóa trị (Valence Band - VB) và vùng dẫn (Conductance Band - CB), ngăn cách nhau bởi một khoảng trống năng lượng gọi là năng lượng vùng cấm ($E_g$). Khi được kích thích bởi bức xạ có năng lượng photon $h\nu \ge E_g$, electron ($e^-$) từ vùng VB nhận đủ năng lượng sẽ chuyển mức vượt qua vùng cấm lên vùng dẫn CB, để lại lỗ trống mang điện tích dương ($h^+$) tại vùng hóa trị:

$$\text{TiO}2 + h\nu \rightarrow e^-{\text{CB}} + h^+_{\text{VB}}$$

Lỗ trống quang sinh $h^+_{\text{VB}}$ có tính oxy hóa mạnh, có khả năng oxy hóa trực tiếp các phân tử nước ($\text{H}2\text{O}$) hoặc ion hydroxyl ($\text{OH}^-$) hấp phụ trên bề mặt để tạo ra gốc tự do hydroxyl ($\text{}^{\bullet}\text{OH}$). Đồng thời, electron quang sinh $e^-{\text{CB}}$ tại vùng dẫn có tính khử mạnh, phản ứng với oxy hòa tan ($\text{O}_2$) tạo ra gốc superoxide ($\text{O}_2^{\bullet-}$). Các gốc tự do có thế oxy hóa rất cao này sẽ tấn công và bẻ gãy cấu trúc mạch hữu cơ phức tạp của Rhodamine B thành các sản phẩm trung gian, tiến tới khoáng hóa hoàn toàn thành $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$.

Tác nhân oxy hóa Thế oxy hóa ($V$)
Gốc tự do Hydroxyl ($\text{}^{\bullet}\text{OH}$) 2,80
Ozone ($\text{O}_3$) 2,07
Hydrogen peroxide ($\text{H}_2\text{O}_2$) 1,77
Axit hypochlorous ($\text{HClO}$) 1,49
Chlorine ($\text{Cl}^-$) 1,36
  • Cấu trúc tinh thể $\text{TiO}_2$: $\text{TiO}_2$ tồn tại ở ba pha thù hình chính gồm anatase, rutile và brookite, đều cấu tạo từ các khối đa diện phối trí bát diện $\text{TiO}_6$. Pha anatase và rutile thuộc hệ tinh thể tứ giác (tetragonal), trong khi brookite thuộc hệ trực thoi (orthorhombic). Pha anatase có năng lượng vùng cấm $E_g \approx 3,2\text{ eV}$ (hấp thụ bước sóng $\lambda < 390\text{ nm}$), pha rutile có $E_g \approx 3,1\text{ eV}$ ($\lambda < 415\text{ nm}$) và brookite có $E_g \approx 3,5\text{ eV}$ ($\lambda < 360\text{ nm}$). Mặc dù anatase có vùng cấm rộng hơn rutile, pha này thường thể hiện hoạt tính xúc tác quang hóa cao hơn nhờ diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ tốt hơn.

  • Cơ sở khoa học của phản ứng khử bức xạ $\text{Cu}^{2+}$ về $\text{Cu}^0$: Dưới tác dụng của bức xạ gamma năng lượng cao phát ra từ nguồn $^{60}\text{Co}$ ($E_1 = 1,17\text{ MeV}$, $E_2 = 1,33\text{ MeV}$), nước bị phân ly bức xạ sinh ra các tiểu phân trung gian hoạt động:

$$\text{H}2\text{O} \xrightarrow{\gamma} e^-{\text{aq}}, \text{H}^{\bullet}, \text{}^{\bullet}\text{OH}, \text{H}_2\text{O}_2, \text{H}_2, \text{H}_3\text{O}^+$$

Trong đó, electron solvat hóa ($e^-_{\text{aq}}$) là tác nhân khử cực mạnh với thế khử chuẩn $E^\circ(\text{H}2\text{O}/e^-{\text{aq}}) = -2,87\text{ V}$. Tiểu phân này cùng với gốc hydro ($\text{H}^{\bullet}$) nhanh chóng khử ion đồng trong dung dịch qua hai giai đoạn liên tiếp:

$$\text{Cu}^{2+} + e^-{\text{aq}} \rightarrow \text{Cu}^+$$ $$\text{Cu}^+ + e^-{\text{aq}} \rightarrow \text{Cu}^0$$

Các nguyên tử $\text{Cu}^0$ sinh ra liên kết với nhau tạo thành các cụm (cluster) và phát triển thành hạt nano bám lên khung mạng $\text{TiO}_2$. Ngược lại, gốc tự do $\text{}^{\bullet}\text{OH}$ sinh ra từ quá trình phân ly nước lại là chất oxy hóa mạnh có thể oxy hóa ngược $\text{Cu}^0$ về dạng ion. Do đó, Isopropyl alcohol ($(\text{CH}_3)_2\text{CHOH}$) được đưa vào hệ phản ứng với vai trò chất bắt gốc tự do (free radical scavenger). Phản ứng giữa Isopropanol với $\text{}^{\bullet}\text{OH}$ và $\text{H}^{\bullet}$ tạo ra gốc tự do thứ cấp $\text{H}_3\text{CC}^{\bullet}\text{OHCH}_3$, vốn là một tác nhân khử có khả năng tiếp tục khử $\text{Cu}^+$ thành $\text{Cu}^0$:

$$\text{}^{\bullet}\text{OH} + (\text{CH}_3)_2\text{CHOH} \rightarrow \text{H}_2\text{O} + \text{H}_3\text{CC}^{\bullet}\text{OHCH}_3$$ $$\text{H}^{\bullet} + (\text{CH}_3)_2\text{CHOH} \rightarrow \text{H}_2 + \text{H}_3\text{CC}^{\bullet}\text{OHCH}_3$$ $$\text{Cu}^+ + \text{H}_3\text{CC}^{\bullet}\text{OHCH}_3 \rightarrow \text{Cu}^0 + \text{H}^+ + (\text{CH}_3)_2\text{CO}$$

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và trang thiết bị đo đạc:

  • Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD): Đo trên thiết bị Bruker D8 Advance nhằm xác định cấu trúc pha tinh thể, sự chuyển dịch các mặt phẳng phản xạ mạng (111) và (200) của anatase theo định luật phản xạ Bragg: $2d\sin\theta = n\lambda$.
  • Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Đo trên máy JEM-1400 với điện thế gia tốc 100 kV nhằm xác định vi hình thái, phân bố kích thước hạt $\text{TiO}_2$ và hạt nano Cu.
  • Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX): Xác định định tính và bán định lượng sự xuất hiện của nguyên tố Cu trong mẫu dựa trên định luật Moseley.
  • Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại - khả kiến (UV-Vis DRS): Thực hiện trên máy quang phổ Hitachi UH5300 trong khoảng bước sóng 200–800 nm; tính toán năng lượng vùng cấm $E_g$ của vật liệu theo công thức $E_g = 1240/\lambda$ (với $\lambda$ là bước sóng bờ hấp thụ).
  • Phương pháp trắc quang xác định nồng độ Rhodamine B: Sử dụng định luật Bouguer - Lambert - Beer ($A = \varepsilon b C$) đo mật độ quang tại bước sóng cực đại $\lambda_{\max} = 554\text{ nm}$ trên máy UH5300. Đường chuẩn thực nghiệm thiết lập trong khoảng nồng độ 1–10 ppm có dạng phương trình hồi quy tuyến tính: $A = 0,1814C + 0,0308$.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng và tình hình nghiên cứu liên quan đến vật liệu $\text{TiO}_2$, kỹ thuật biến tính và đối tượng chất ô nhiễm Rhodamine B:

  • Phân tích chi tiết cấu trúc tinh thể của ba dạng thù hình $\text{TiO}_2$: rutile, anatase và brookite. Tác giả trình bày các hằng số mạng và thông số vật lý thông qua bảng số liệu tổng hợp: pha rutile ($a = b = 4,594\text{ \AA}$, $c = 2,962\text{ \AA}$, khối lượng riêng $4,23\text{ g/cm}^3$, $E_g = 3,1\text{ eV}$); pha anatase ($a = b = 3,785\text{ \AA}$, $c = 9,514\text{ \AA}$, khối lượng riêng $4,23\text{ g/cm}^3$, $E_g = 3,2\text{ eV}$); pha brookite ($a = 5,456\text{ \AA}$, $b = 9,182\text{ \AA}$, $c = 5,143\text{ \AA}$, $E_g = 3,5\text{ eV}$).
  • Làm rõ năm giai đoạn của phản ứng quang xúc tác dị thể: khuếch tán chất phản ứng đến bề mặt xúc tác, hấp phụ lên bề mặt, hấp thụ photon tạo cặp electron - lỗ trống, phản ứng quang hóa bề mặt và nhả hấp phụ sản phẩm phản ứng.
  • Đánh giá cơ chế biến tính $\text{TiO}_2$: biến tính phi kim (N, C, P, S), biến tính kim loại chuyển tiếp (Cu, Co, Ni, Cr, Mn, Fe), đồng biến tính (N/F, N/Fe) và biến tính bề mặt bằng các polyme hoặc phân tử hữu cơ. Việc pha tạp kim loại giúp hình thành các mức năng lượng tạp chất trong vùng cấm, cho phép kích thích điện tử bằng photon có năng lượng thấp hơn ($h\nu_2 < h\nu_1$).
  • So sánh các phương pháp chế tạo vật liệu nano: phương pháp vật lý (plasma, thủy nhiệt), phương pháp hóa học (sol-gel, vi nhũ tương) và phương pháp chiếu xạ bức xạ ion hóa. Nêu rõ đặc tính nguồn gamma $^{60}\text{Co}$ có chu kỳ bán rã 5,26 năm, phát ra hai tia gamma $E_1 = 1,17\text{ MeV}$ và $E_2 = 1,33\text{ MeV}$, công suất giải phóng 15 kW đối với nguồn 1 triệu Curie.
  • Khảo sát tính chất của Rhodamine B: công thức phân tử $\text{C}{28}\text{H}{31}\text{N}_2\text{O}_3\text{Cl}$, khối lượng phân tử $479,02\text{ g/mol}$, nhiệt độ nóng chảy $210 - 211^\circ\text{C}$, độ tan trong nước đạt $50\text{ g/L}$, dung dịch hấp thụ mạnh ở các bước sóng 517 nm và 552 nm. Tác giả dẫn chứng số liệu thực nghiệm trên động vật cho thấy Rhodamine B gây ung thư ở liều lượng $89,5\text{ mg/kg}$ qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.
  • Điểm qua lịch sử nghiên cứu từ các công bố kinh điển (Frank và Bard năm 1977 về phân hủy xyanua; Gratzel và O. Regan năm 1991 về pin nano $\text{TiO}_2$) đến các nghiên cứu trong nước của nhóm Võ Thị Thu Như về vật liệu $\text{Ag/TiO}_2$ phân hủy Rhodamine B (2016) và Methyl Red (2017).

CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 trình bày chi tiết danh mục hóa chất, thông số thiết bị và quy trình thực nghiệm điều chế và khảo sát xúc tác:

  • Hóa chất sử dụng gồm: $\text{TiO}_2$ P25 (Degussa, Trung Quốc), Isopropyl Alcohol ($\ge 99,7%$), $\text{CuSO}_4\cdot 5\text{H}_2\text{O}$, Rhodamine B, các dung dịch hiệu chỉnh pH ($\text{HCl } 0,1\text{N}$, $\text{NaOH } 0,1\text{N}$). Thiết bị chính gồm: buồng chiếu xạ Gamma Chamber $^{60}\text{Co}$ GC-5000 BRIT (Ấn Độ), máy ly tâm Hermle Z326 (Đức), máy quang phổ UV-Vis UH5300 Hitachi (Nhật), máy nhiễu xạ Bruker D8 Advance, kính hiển vi điện tử truyền qua JEM-1400 (100 kV), cân phân tích điện tử, tủ sấy và máy đo pH.
  • Quy trình điều chế vật liệu nano $\text{Cu/TiO}_2$: Cân chính xác bột $\text{TiO}_2$ P25 và muối $\text{CuSO}_4\cdot 5\text{H}_2\text{O}$ theo tỷ lệ tính toán, phân tán vào hệ dung môi gồm 170 ml nước cất và 30 ml Isopropanol. Khuấy từ trong bóng tối 1 giờ để đảm bảo cân bằng hấp phụ. Hỗn hợp được đưa vào buồng chiếu xạ tia gamma $^{60}\text{Co}$ (vừa chiếu vừa khuấy). Định mức liều chiếu dựa trên nguyên tắc: $1\text{ mmol/L Cu}^{2+}$ cần liều hấp thụ $4\text{ kGy}$. Đối với mẫu $\text{Cu } 3,0%$ (sử dụng 2 g $\text{TiO}_2$ và $0,2341\text{ g CuSO}_4\cdot 5\text{H}_2\text{O}$ trong 200 ml dung dịch), liều chiếu xạ thực nghiệm là $19\text{ kGy}$. Sau chiếu xạ, mẫu được ly tâm tách pha rắn ở tốc độ 6000 vòng/phút trong 10 phút, rửa lại nhiều lần bằng nước cất đến pH trung tính, sấy ở $60^\circ\text{C}$ trong 24 giờ và nghiền mịn bằng cối mã não.
  • Xây dựng đường chuẩn Rhodamine B: Đo mật độ quang $A$ tại $\lambda = 554\text{ nm}$ với 6 nồng độ chuẩn từ 1 đến 10 ppm:
Nồng độ Rhodamine B (ppm) Độ hấp thu ($A$)
1 0,208
2 0,389
4 0,758
6 1,131
8 1,489
10 1,832
  • Thiết lập các quy trình thí nghiệm quang xúc tác:
    • Khảo sát thời gian chiếu sáng: Sử dụng $0,05\text{ g}$ xúc tác cho vào $50\text{ ml}$ dung dịch Rhodamine B, khuấy tối 30 phút, sau đó chiếu sáng bằng đèn Halogen 150W lần lượt ở các mốc thời gian 30, 60, 90 và 120 phút.
    • Khảo sát hàm lượng xúc tác: Khảo sát hàm lượng mẫu $\text{Cu}_{3.0}/\text{TiO}_2$ thay đổi từ 0,5 đến $4,0\text{ g/L}$ trong $50\text{ ml}$ dung dịch Rhodamine B $5\text{ ppm}$, khuấy tối 30 phút, chiếu sáng 60 phút.
    • Khảo sát ảnh hưởng của pH: Điều chỉnh pH dung dịch từ 2 đến 9 bằng $\text{HCl } 0,1\text{N}$ và $\text{NaOH } 0,1\text{N}$, giữ nguyên lượng xúc tác $0,05\text{ g}$, chiếu sáng 60 phút. Dung dịch sau phản ứng đều được ly tâm ở 6000 vòng/phút trong 10 phút và lọc qua màng lọc HPLC $0,2\text{ }\mu\text{m}$ trước khi đo quang.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

Chương 3 công bố và phân tích các dữ liệu thực nghiệm về cấu trúc vật liệu và hiệu năng quang hóa:

  • Đặc tính cấu trúc tinh thể qua giản đồ XRD: Kết quả đo phổ XRD cho thấy các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của pha anatase tại các mặt phẳng tinh thể (111) và (200) của các mẫu $\text{Cu/TiO}_2$ có sự dịch chuyển góc $2\theta$ so với mẫu $\text{TiO}_2$ P25 ban đầu. Hiện tượng dịch chuyển vị trí đỉnh phản xạ chứng minh các nguyên tử Cu đã thâm nhập và xen kẽ vào cấu trúc mạng tinh thể của $\text{TiO}_2$.
  • Thành phần nguyên tố qua phổ EDX: Phổ tán sắc năng lượng tia X của mẫu $\text{Cu}_{3.0}/\text{TiO}_2$ ghi nhận các đỉnh tín hiệu đặc trưng của Ti, O và sự xuất hiện rõ ràng của Cu, khẳng định việc gắn kết nguyên tố đồng vào vật liệu nền.
  • Vi hình thái bề mặt qua ảnh TEM: Ảnh hiển vi điện tử truyền qua cho thấy kích thước hạt nền $\text{TiO}_2$ dao động trong khoảng $10 - 40\text{ nm}$, trong khi các hạt nano Cu có kích thước siêu mịn, phân bố đều trong khoảng $1 - 5\text{ nm}$, bám dính chắc chắn trên bề mặt các hạt $\text{TiO}_2$.
  • Năng lượng vùng cấm qua phổ DRS: Phổ UV-Vis DRS ghi nhận sự dịch chuyển bờ hấp thụ về phía bước sóng dài (vùng ánh sáng khả kiến). Giá trị năng lượng vùng cấm của các mẫu biến tính đều thấp hơn rõ rệt so với mẫu P25:
Mẫu vật liệu Năng lượng vùng cấm $E_g$ ($\text{eV}$)
$\text{TiO}_2$ P25 3,4220
$\text{Cu}_{1.0}/\text{TiO}_2$ 3,1822
$\text{Cu}_{2.0}/\text{TiO}_2$ 3,1125
$\text{Cu}_{3.0}/\text{TiO}_2$ 3,1204
  • Hiệu quả phân hủy Rhodamine B:
    • Tất cả các mẫu $\text{Cu/TiO}_2$ biến tính đều cho hiệu suất phân hủy Rhodamine B cao hơn vượt trội so với mẫu $\text{TiO}_2$ P25 chưa biến tính trong cùng điều kiện chiếu sáng bằng đèn Halogen 150W.
    • Khi tăng thời gian chiếu sáng từ 30 đến 120 phút, nồng độ Rhodamine B giảm mạnh, độ chuyển hóa tăng dần theo thời gian. Mẫu $\text{Cu}_{3.0}/\text{TiO}_2$ thể hiện hoạt tính xúc tác mạnh mẽ.
    • Khảo sát hàm lượng xúc tác từ 0,5 đến $4,0\text{ g/L}$ cho thấy hiệu suất phân hủy tăng theo hàm lượng do gia tăng số lượng tâm hoạt tính bề mặt; tuy nhiên, khi vượt quá ngưỡng tối ưu, dung dịch trở nên đục, gây cản trở sự truyền quang và tán xạ ánh sáng, làm suy giảm hiệu suất phân hủy.
    • Giá trị pH môi trường (khảo sát từ 2 đến 9) tác động trực tiếp đến điện thế bề mặt của xúc tác và trạng thái ion hóa của phân tử Rhodamine B, quyết định mức độ hấp phụ tĩnh điện và tốc độ phản ứng.
    • Cơ chế phân hủy được xác lập: Hạt nano Cu bám trên bề mặt $\text{TiO}_2$ đóng vai trò bẫy electron, chuyển các electron quang sinh từ vùng dẫn của $\text{TiO}_2$ sang các hạt Cu, ngăn ngừa sự tái kết hợp giữa electron và lỗ trống quang sinh. Các electron trên Cu phản ứng với oxy hòa tan tạo $\text{O}_2^{\bullet-}$, trong khi các lỗ trống $h^+$ tự do trên vùng hóa trị của $\text{TiO}_2$ phản ứng với $\text{H}_2\text{O}$ sinh ra gốc $\text{}^{\bullet}\text{OH}$, cùng tham gia phân hủy triệt để phân tử Rhodamine B.

CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Chương 4 đúc kết các phát hiện then chốt và đề xuất phương hướng phát triển:

  • Chế tạo thành công vật liệu nano $\text{Cu/TiO}_2$ bằng kỹ thuật chiếu xạ gamma $^{60}\text{Co}$ ở nhiệt độ phòng, chứng minh tính khả thi của quy trình công nghệ bức xạ sạch không sử dụng hóa chất khử độc hại.
  • Vật liệu chế tạo có cấu trúc nano ổn định, kích thước hạt Cu từ 1 đến 5 nm bám đều trên hạt $\text{TiO}_2$ ($10 - 40\text{ nm}$), năng lượng vùng cấm thu hẹp xuống mức $3,11 - 3,18\text{ eV}$.
  • Hoạt tính quang xúc tác phân hủy phẩm màu Rhodamine B dưới ánh sáng khả kiến được cải thiện vượt trội so với $\text{TiO}_2$ P25.
  • Đề xuất các kiến nghị: mở rộng nghiên cứu khả năng quang xúc tác trên các hợp chất ô nhiễm hữu cơ khác, khảo sát độ bền và hiệu suất xúc tác sau nhiều chu kỳ tái sử dụng, đồng thời triển khai thử nghiệm hệ thiết bị xử lý ngoài trời dưới bức xạ ánh sáng mặt trời tự nhiên.

Kết quả và đóng góp

Công trình đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm và số liệu định lượng cụ thể:

  • Dữ liệu năng lượng vùng cấm ($E_g$) xác định từ phổ phản xạ khuếch tán: mẫu P25 không biến tính có $E_g = 3,4220\text{ eV}$; khi biến tính nano Cu, năng lượng vùng cấm giảm xuống lần lượt là $3,1822\text{ eV}$ (mẫu $\text{Cu}_{1.0}/\text{TiO}2$), $3,1125\text{ eV}$ (mẫu $\text{Cu}{2.0}/\text{TiO}2$) và $3,1204\text{ eV}$ (mẫu $\text{Cu}{3.0}/\text{TiO}_2$).
  • Kích thước hạt xác định qua ảnh TEM: hạt $\text{TiO}_2$ dao động trong khoảng $10 - 40\text{ nm}$; các hạt nano kim loại Cu có kích thước siêu mịn $1 - 5\text{ nm}$ phân tán trên bề mặt chất nền.
  • Thông số công nghệ chiếu xạ: xác lập liều chiếu hấp thụ chuẩn là $4\text{ kGy}$ cho mỗi $1\text{ mmol/L Cu}^{2+}$; mẫu $\text{Cu}_{3.0}/\text{TiO}_2$ được chiếu xạ ở liều $19\text{ kGy}$ trong hỗn hợp dung môi nước và Isopropanol tỷ lệ thể tích $170 : 30\text{ ml}$.
  • Phương trình đường chuẩn trắc quang của Rhodamine B tại bước sóng hấp thụ cực đại $\lambda = 554\text{ nm}$ đạt độ tuyến tính cao trong dải $1 - 10\text{ ppm}$: $A = 0,1814C + 0,0308$.
  • Khảo sát các thông số động học phân hủy: xác lập ảnh hưởng định lượng của thời gian chiếu sáng (30, 60, 90, 120 phút), dải nồng độ xúc tác ($0,5 - 4,0\text{ g/L}$) và dải pH ($2 - 9$) đối với dung dịch Rhodamine B nồng độ 5 ppm dưới đèn Halogen 150W.

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Áp dụng phương pháp chiếu xạ bức xạ ion hóa tia gamma $^{60}\text{Co}$ để khử trực tiếp ion $\text{Cu}^{2+}$ thành $\text{Cu}^0$ ở nhiệt độ phòng thay thế cho các phương pháp tổng hợp hóa học ướt hoặc nhiệt phân phức tạp.
  • Sử dụng Isopropanol làm tác nhân bắt gốc tự do $\text{}^{\bullet}\text{OH}$ hữu hiệu, vừa ngăn cản quá trình tái oxy hóa nano đồng vừa chuyển hóa thành gốc khử thứ cấp thúc đẩy quá trình tạo hạt nano kim loại.
  • Tối ưu hóa điều kiện vận hành hệ phản ứng xử lý màu hữu cơ thông qua việc khống chế hàm lượng xúc tác ở ngưỡng thích hợp nhằm tránh hiện tượng chắn quang và tán xạ photon.

Đóng góp khoa học và thực tiễn:

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về quy trình khử bức xạ ion kim loại trên nền bán dẫn oxit; làm sáng tỏ sự dịch chuyển mặt mạng tinh thể (111) và (200) của pha anatase và cơ chế thu hẹp vùng cấm cũng như cơ chế bẫy electron quang sinh nhằm kéo dài thời gian sống của các hạt mang điện.
  • Đóng góp thực tiễn: Khẳng định tiềm năng ứng dụng của vật liệu $\text{Cu/TiO}_2$ trong xử lý ô nhiễm nước thải dệt nhuộm dưới nguồn ánh sáng khả kiến (hoặc ánh sáng mặt trời), mở ra triển vọng ứng dụng công nghệ bức xạ hạt nhân vào lĩnh vực bảo vệ môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của công trình:

  • Kỹ thuật chiếu xạ gamma đòi hỏi trang thiết bị buồng chiếu chuyên dụng (như nguồn Gamma Chamber $^{60}\text{Co}$), yêu cầu quy trình an toàn bức xạ nghiêm ngặt và chi phí đầu tư ban đầu cao nếu áp dụng ở quy mô nhỏ lẻ.
  • Quá trình khảo sát quang xúc tác mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trên dung dịch mô phỏng chứa đơn chất phẩm màu Rhodamine B trong nước cất, chưa khảo sát trên các mẫu nước thải dệt nhuộm thực tế vốn có độ màu cao, độ đục lớn và chứa nhiều tạp chất vô cơ cạnh tranh phản ứng.
  • Khóa luận chưa thực hiện các mẻ đánh giá độ bền liên kết giữa nano Cu và bề mặt $\text{TiO}_2$, cũng như chưa khảo sát độ suy giảm hoạt tính xúc tác sau nhiều chu kỳ thu hồi và tái sử dụng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng khảo sát hoạt tính quang xúc tác của vật liệu $\text{Cu/TiO}_2$ đối với các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy khác như thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất kháng sinh dư thừa và các hợp chất phẩm màu nhóm azo.
  • Nghiên cứu độ ổn định pha tinh thể, hiện tượng rửa trôi (leaching) ion đồng sau phản ứng và đánh giá hiệu quả xúc tác sau 5 đến 10 chu kỳ tái sử dụng.
  • Thử nghiệm hệ phản ứng quang xúc tác liên tục sử dụng trực tiếp nguồn ánh sáng mặt trời tự nhiên tại hiện trường.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Môi trường, Khoa học Vật liệu, Hóa lý và Công nghệ Bức xạ.
  • Kỹ sư môi trường và chuyên viên nghiên cứu tại các trung tâm xử lý chất thải công nghiệp, viện nghiên cứu công nghệ hạt nhân và công nghệ sinh học.

Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao:

  • Quy trình tổng hợp bức xạ tại mục 2.1: Dữ liệu tính toán liều chiếu xạ bức xạ theo nồng độ ion kim loại và công thức phối trộn dung môi bắt gốc tự do nước - Isopropanol.
  • Phương pháp phân tích cấu trúc vật liệu tại mục 2.2 và 3.1: Bộ dữ liệu phân tích XRD, TEM, EDX và quy trình xác định năng lượng vùng cấm $E_g$ từ phổ UV-Vis DRS.
  • Quy trình khảo sát quang xúc tác tại mục 2.3 và 3.2: Phương pháp thiết lập đường chuẩn trắc quang Rhodamine B và mô hình bố trí thí nghiệm quang hóa với đèn Halogen 150W khảo sát theo thời gian, pH và hàm lượng xúc tác.

Câu hỏi thường gặp

1. Vai trò của Isopropyl alcohol trong quá trình chiếu xạ chế tạo vật liệu nano $\text{Cu/TiO}_2$ là gì?
Trong quá trình chiếu xạ, nước bị phân ly sinh ra electron solvat hóa ($e^-_{\text{aq}}$) và gốc $\text{H}^{\bullet}$ có tính khử, nhưng đồng thời cũng sinh ra gốc tự do $\text{}^{\bullet}\text{OH}$ có tính oxy hóa mạnh làm oxy hóa ngược các nguyên tử $\text{Cu}^0$ vừa tạo thành. Isopropyl alcohol đóng vai trò là chất bắt gốc tự do $\text{}^{\bullet}\text{OH}$ (scavenger), phản ứng với $\text{}^{\bullet}\text{OH}$ và $\text{H}^{\bullet}$ để tạo thành gốc tự do thứ cấp $\text{H}_3\text{CC}^{\bullet}\text{OHCH}_3$. Gốc này có tính khử mạnh và tiếp tục tham gia khử $\text{Cu}^+$ về $\text{Cu}^0$, giúp quá trình tạo hạt nano kim loại diễn ra triệt để và đồng nhất.

2. Năng lượng vùng cấm ($E_g$) của $\text{TiO}_2$ P25 thay đổi như thế nào sau khi biến tính với nano Cu?
Mẫu $\text{TiO}2$ P25 nguyên bản có giá trị năng lượng vùng cấm là $3,4220\text{ eV}$. Sau khi chiếu xạ biến tính với nano Cu, năng lượng vùng cấm của các mẫu giảm đáng kể: mẫu $\text{Cu}{1.0}/\text{TiO}2$ giảm xuống $3,1822\text{ eV}$; mẫu $\text{Cu}{2.0}/\text{TiO}2$ giảm xuống $3,1125\text{ eV}$; mẫu $\text{Cu}{3.0}/\text{TiO}_2$ đạt $3,1204\text{ eV}$. Sự thu hẹp vùng cấm này giúp vật liệu có thể hấp thụ được các photon trong vùng ánh sáng khả kiến.

3. Kích thước hạt của $\text{TiO}_2$ và nano Cu được ghi nhận qua ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM) là bao nhiêu?
Kết quả phân tích ảnh TEM trên thiết bị JEM-1400 (100 kV) cho thấy các hạt $\text{TiO}_2$ có kích thước trung bình nằm trong khoảng $10 - 40\text{ nm}$, còn các hạt nano kim loại Cu có kích thước siêu mịn từ $1 - 5\text{ nm}$, bám dính và phân tán đồng đều trên bề mặt của các hạt $\text{TiO}_2$.

4. Cơ sở nào để xác định liều chiếu xạ gamma $^{60}\text{Co}$ cho các mẫu vật liệu trong đề tài?
Liều chiếu xạ được xác định dựa trên nguyên tắc thực nghiệm bức xạ: cứ $1\text{ mmol/L}$ ion $\text{Cu}^{2+}$ trong dung dịch cần một liều chiếu hấp thụ là $4\text{ kGy}$. Đối với mẫu $\text{Cu}_{3.0}/\text{TiO}_2$, hàm lượng hóa chất sử dụng gồm $2\text{ g }\text{TiO}_2$ và $0,2341\text{ g }\text{CuSO}_4\cdot 5\text{H}_2\text{O}$ phân tán trong $200\text{ ml}$ dung môi (170 ml nước cất và 30 ml Isopropanol), liều chiếu tính toán tương ứng là $19\text{ kGy}$ trên nguồn Gamma Chamber $^{60}\text{Co}$ GC-5000.

5. Bức xạ kích thích sử dụng trong thí nghiệm phân hủy quang xúc tác Rhodamine B là gì và đường chuẩn trắc quang được thiết lập ra sao?
Bức xạ kích thích trong thí nghiệm quang xúc tác được cung cấp bởi đèn Halogen công suất 150W, phát ra chủ yếu là ánh sáng trong vùng khả kiến. Nồng độ Rhodamine B được định lượng bằng phương pháp đo quang tại bước sóng hấp thụ cực đại $\lambda_{\max} = 554\text{ nm}$, dựa trên phương trình đường chuẩn thực nghiệm tuyến tính: $A = 0,1814C + 0,0308$ (trong đó $A$ là mật độ quang, $C$ là nồng độ dung dịch tính theo ppm từ 1 đến 10 ppm).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Văn Hiển đã chế tạo thành công vật liệu quang xúc tác nano $\text{Cu/TiO}_2$ bằng phương pháp chiếu xạ tia gamma $^{60}\text{Co}$ ở nhiệt độ phòng mà không cần sử dụng hóa chất khử độc hại. Các phân tích hóa lý khẳng định các hạt nano Cu có kích thước siêu mịn $1 - 5\text{ nm}$ phân tán đều trên nền $\text{TiO}_2$ ($10 - 40\text{ nm}$), làm biến dạng mạng tinh thể anatase và thu hẹp khe năng lượng vùng cấm từ $3,42\text{ eV}$ xuống còn khoảng $3,11 - 3,18\text{ eV}$. Dưới nguồn sáng đèn Halogen 150W mô phỏng ánh sáng khả kiến, vật liệu $\text{Cu/TiO}_2$ thể hiện hoạt tính xúc tác phân hủy phẩm màu Rhodamine B vượt trội so với mẫu $\text{TiO}_2$ P25 đối chứng nhờ khả năng bẫy electron của các cụm nano Cu làm giảm tốc độ tái tổ hợp hạt mang điện. Công trình cung cấp quy trình công nghệ tổng hợp sạch có độ lặp lại cao và các thông số vận hành thực nghiệm tin cậy cho định hướng ứng dụng công nghệ bức xạ trong chế tạo vật liệu nano xử lý ô nhiễm môi trường nước.