Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng quy mô sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và các làng nghề thủ công đã làm phát sinh khối lượng lớn chất thải chưa qua xử lý triệt để ra môi trường. Trong đó, ô nhiễm nguồn nước do các hợp chất hữu cơ độc hại, bền màu và khó phân hủy sinh học như hợp chất phenol, Rhodamin B, methyl da cam và các loại thuốc nhuộm dệt nhuộm đang đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe con người qua khả năng tích lũy sinh học, gây ngộ độc cấp tính hoặc mãn tính.

Phương pháp quang xúc tác dị thể sử dụng chất bán dẫn được xem là giải pháp có tính khả thi cao để khoáng hóa triệt để các chất ô nhiễm hữu cơ thành các chất vô hại như $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$. Trong các vật liệu quang xúc tác, titan dioxit ($\text{TiO}_2$) được nghiên cứu phổ biến nhờ hoạt tính xúc tác cao, độ bền hóa học, giá thành thấp và không độc hại. Tuy nhiên, việc áp dụng $\text{TiO}_2$ trong thực tế gặp hai trở ngại kỹ thuật chính:

  • Năng lượng vùng cấm lớn ($E_g \approx 3,2\text{ eV}$ đối với pha anatase), khiến vật liệu chỉ hấp thụ bức xạ trong vùng tử ngoại (UV), vốn chiếm tỷ lệ dưới 5% tổng năng lượng bức xạ mặt trời chiếu xuống bề mặt Trái Đất.
  • Tốc độ tái tổ hợp nhanh chóng giữa các electron quang sinh ($e^-$) và lỗ trống quang sinh ($h^+$), làm giảm mật độ phần tử mang điện tham gia vào các phản ứng oxy hóa - khử tại bề mặt.

Để khắc phục các hạn chế trên, biến tính $\text{TiO}_2$ bằng việc đưa kim loại chuyển tiếp vào cấu trúc nhằm tạo các mức năng lượng tạp chất trong vùng cấm và hình thành các bẫy electron là giải pháp trọng tâm. Đề tài "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano Pt/TiO2 bằng phương pháp chiếu xạ tia $\gamma\text{Co-60}$ và ứng dụng làm quang hóa xúc tác phân hủy methyl da cam" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ thực nghiệm cụ thể sau:

  1. Chế tạo vật liệu xúc tác quang hóa nano $\text{Pt/TiO}_2$ bằng phương pháp chiếu xạ bức xạ gamma sử dụng nguồn $\gamma\text{Co-60}$.
  2. Phân tích, khảo sát đặc trưng cấu trúc mạng tinh thể, hình thái học hạt, thành phần nguyên tố và năng lượng vùng cấm của vật liệu chế tạo được.
  3. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu $\text{Pt/TiO}_2$ thông qua phản ứng phân hủy chất màu hữu cơ methyl da cam theo các điều kiện vận hành: thời gian chiếu sáng, nồng độ methyl da cam ban đầu, hàm lượng xúc tác và khả năng thu hồi, tái sử dụng.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là vật liệu nano $\text{TiO}2$ biến tính platin ($\text{Pt/TiO}2$) với các tỷ lệ nạp tính toán là 0,5%, 1,0% và 1,5% khối lượng, cùng đối tượng phân hủy khảo sát là dung dịch phẩm màu methyl da cam ($\text{C}{14}\text{H}{14}\text{N}_3\text{NaO}_3\text{S}$, khối lượng phân tử 327,33 g/mol).

Phạm vi thực nghiệm được triển khai tại các đơn vị:

  • Quá trình chiếu xạ tổng hợp vật liệu thực hiện trên thiết bị Gamma Chamber Co-60 GC-5000 BRIT (Ấn Độ) tại Trung tâm Công nghệ Sinh học Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phân tích cấu trúc pha bằng nhiễu xạ tia X (XRD) thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Chụp ảnh hình thái bề mặt (SEM) và phân tích phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) thực hiện tại Vườn ươm Doanh nghiệp Công nghệ cao – Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Khảo sát quang phổ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis) và thử nghiệm phản ứng quang xúc tác thực hiện tại Phòng Hóa phân tích, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết quang xúc tác bán dẫn và vật liệu $\text{TiO}_2$

Quang xúc tác dị thể trên chất bán dẫn xảy ra khi photon ánh sáng có mức năng lượng $\varepsilon = h\nu$ lớn hơn hoặc bằng năng lượng vùng cấm ($E_g$) của chất bán dẫn, kích thích electron từ vùng hóa trị (Valence Band - VB) nhảy lên vùng dẫn (Conduction Band - CB), để lại lỗ trống mang điện tích dương ($h^+$) tại vùng hóa trị:

$$\text{TiO}2 + h\nu \rightarrow e{\text{CB}}^- + h_{\text{VB}}^+$$

Đối với $\text{TiO}_2$, giá trị $E_g = 3,2\text{ eV}$ tương ứng với bước sóng kích thích giới hạn:

$$\lambda \le \frac{hc}{E_g} = \frac{6,625 \times 10^{-34} \times 3 \times 10^8}{3,2 \times 1,6 \times 10^{-19}} \approx 388\text{ nm}$$

Lỗ trống quang sinh ($h_{\text{VB}}^+$) có thế oxy hóa rất mạnh, oxy hóa nước hoặc nhóm $\text{OH}^-$ bám trên bề mặt tạo thành gốc hydroxyl tự do ($\cdot\text{OH}$):

$$\text{H}2\text{O} + h{\text{VB}}^+ \rightarrow \cdot\text{OH} + \text{H}^+$$

Electron tại vùng dẫn ($e_{\text{CB}}^-$) tham gia khử oxy hòa tan tạo thành gốc superoxide ($\cdot\text{O}_2^-$):

$$\text{O}2 + e{\text{CB}}^- \rightarrow \cdot\text{O}_2^-$$

Các gốc tự do này oxy hóa các hợp chất hữu cơ thành các sản phẩm trung gian đơn giản và cuối cùng khoáng hóa thành $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$.

STT Chất oxy hóa Thế oxy hóa (V)
1 $\cdot\text{OH}$ (Gốc tự do hydroxyl) 2,80
2 $\text{O}_3$ (Ozone) 2,07
3 $\text{H}_2\text{O}_2$ (Hydrogen peroxide) 1,77
4 $\text{HClO}$ (Axit hypochlorous) 1,49
5 $\text{Cl}^-$ (Chlorine) 1,36

Về mặt tinh thể học, $\text{TiO}_2$ tồn tại ở ba dạng thù hình chính gồm rutile, anatase và brookite, đều được xây dựng từ các bát diện phối trí $\text{TiO}_6$.

Tính chất vật lý Pha Rutile Pha Anatase Pha Brookite
Cấu trúc tinh thể Hệ tứ giác (Tetragonal) Hệ tứ giác (Tetragonal) Hệ trực thoi (Orthorhombic)
Nhóm đối xứng không gian $D_{4h}^{14} - P4_2/mnm$ $D_{4h}^{19} - I4_1/amd$ $D_{2h}^{15} - Pbca$
Hằng số mạng $a$ (Å) 4,594 3,785 5,456
Hằng số mạng $b$ (Å) 4,594 3,785 9,182
Hằng số mạng $c$ (Å) 2,962 9,514 5,143
Khối lượng riêng ($\text{g/cm}^3$) 4,23 4,23 4,23
Khối lượng phân tử (đ.v.C) 79,890 79,890 79,890
Bề rộng vùng cấm $E_g$ (eV) 3,1 3,2 3,5
Bước sóng hấp thụ giới hạn (nm) $< 415$ $< 390$ $< 360$

Cơ chế tổng hợp bằng phương pháp chiếu xạ tia $\gamma\text{Co-60}$

Dưới tác dụng của bức xạ gamma mang năng lượng cao, dung môi nước bị phân ly bức xạ sinh ra các gốc và tiểu phân có hoạt tính:

$$\text{H}2\text{O} \rightsquigarrow e{\text{aq}}^-, \text{H}\cdot, \cdot\text{OH}, \text{H}_2\text{O}_2, \text{H}_2, \text{H}_3\text{O}^+$$

Trong đó, electron solvat hóa ($e_{\text{aq}}^-$) và gốc hydro ($\text{H}\cdot$) là các tác nhân khử mạnh, tiến hành khử tuần tự ion $\text{Pt}^{4+}$ từ tiền chất axit hexachloroplatinic(IV) về platin kim loại có hóa trị không ($\text{Pt}^0$):

$$\text{Pt}^{4+} + e_{\text{aq}}^- \rightarrow \text{Pt}^{3+} \rightarrow \text{Pt}^{2+} \rightarrow \text{Pt}^+ \rightarrow \text{Pt}^0$$

Ngược lại, gốc tự do $\cdot\text{OH}$ sinh ra có tính oxy hóa mạnh, có xu hướng oxy hóa ngược các nguyên tử kim loại vừa tạo thành. Do đó, cồn bậc hai isopropyl alcohol ($(\text{CH}_3)_2\text{CHOH}$) được đưa vào hệ phản ứng với vai trò chất bắt gốc tự do (scavenger) để dập tắt $\cdot\text{OH}$, đồng thời chuyển hóa thành gốc khử thứ cấp $(\text{CH}_3)_2\dot{\text{C}}\text{OH}$ tham gia khử $\text{Pt}^{4+}$:

$$\cdot\text{OH} + (\text{CH}_3)_2\text{CHOH} \rightarrow \text{H}_2\text{O} + (\text{CH}_3)_2\dot{\text{C}}\text{OH}$$

Liều chiếu xạ được xác định dựa trên nguyên tắc: khử $1\text{ mmol/L Pt}^{4+}$ cần liều chiếu $8\text{ kGy}$. Liều chiếu thực tế được cộng thêm $20%$ dự phòng hao hụt năng lượng bức xạ.

Phương pháp phân tích và đánh giá thực nghiệm

  1. Nhiễu xạ tia X (XRD): Đo trên máy Bruker D8 Advance, xác định thành phần pha, độ tinh thể và sự biến dạng mạng lưới dựa trên định luật Bragg ($n\lambda = 2d\sin\theta$).
  2. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX): Xác định kích thước hạt, độ đồng đều bề mặt và phân tích định tính/bán định lượng nguyên tố platin gắn trên bề mặt $\text{TiO}_2$ dựa trên định luật Moseley.
  3. Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại – khả kiến (UV-Vis DRS): Xác định bờ hấp thụ và tính toán năng lượng vùng cấm theo công thức $E_g = 1240 / \lambda\text{ (eV)}$ trên thiết bị UH5300 Hitachi.
  4. Phương pháp trắc quang: Định lượng nồng độ methyl da cam trước và sau phản ứng tại bước sóng hấp thụ cực đại $\lambda_{\max} = 450\text{ nm}$ dựa trên định luật Bouguer – Lambert – Beer ($A = \varepsilon b C$).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cấu trúc tinh thể, tính chất hóa lý và các ứng dụng thực tiễn của vật liệu titan dioxit. Tác giả phân tích cụ thể ba dạng thù hình anatase, rutile và brookite, giải thích sự khác biệt tính chất dựa trên cấu trúc hình học và mức độ biến dạng của các bát diện $\text{TiO}_6$. Về mặt ứng dụng, chương này trình bày vai trò của $\text{TiO}_2$ trong xử lý nước ô nhiễm phẩm màu (phenol, methylene blue, methyl da cam, Rhodamine B), màng phủ tự làm sạch trên bề mặt công trình xây dựng, điện cực cho pin quang điện và chất độn trong công nghiệp sơn, gốm sứ.

Phần trọng tâm của chương đi sâu vào cơ chế quang xúc tác bán dẫn, phân tích chuỗi phản ứng sinh gốc hydroxyl ($\cdot\text{OH}$) và superoxide ($\cdot\text{O}_2^-$), đồng thời chỉ rõ hai nhược điểm cốt lõi của $\text{TiO}_2$ nguyên bản: bề rộng vùng cấm lớn ($3,2\text{ eV}$) và xác suất tái kết hợp cặp electron - lỗ trống cao. Tác giả tổng hợp các phương pháp biến tính hiện hành:

  • Phương pháp vật lý: Phóng điện plasma và phương pháp thủy nhiệt tổng hợp vật liệu cấu trúc nano (dây, thanh, ống nano).
  • Phương pháp hóa học: Biến tính với phi kim (N, C, F, S) nhằm hạ mức năng lượng vùng cấm; biến tính với kim loại chuyển tiếp (Ag, Cr, Cu, Fe, Mn, Ni, Pt) để tạo bẫy electron; kỹ thuật đồng biến tính (như N/F/TiO2, N/Fe/TiO2); biến tính bề mặt bằng các gốc hữu cơ (polyaniline, TDI).
  • Phương pháp chiếu xạ: Sử dụng các bức xạ ion hóa (tia $\alpha$, $\beta$, $\gamma$, tia X, chùm nơtron). Trong đó, bức xạ gamma từ nguồn đồng vị $\text{Co-60}$ được phân tích là phương pháp có khả năng đâm xuyên sâu, phân tán đồng đều ion kim loại và cho phép điều khiển quá trình khử ion kim loại ở nhiệt độ thường mà không cần chất khử hóa học độc hại.

CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chế tạo vật liệu, hóa chất, thiết bị và các bước bố trí thí nghiệm quang hóa. Hóa chất sử dụng bao gồm bột thương mại $\text{TiO}_2$ P25 (Trung Quốc), dung môi Isopropyl Alcohol ($\ge 99,7%$), tiền chất muối platin $\text{H}_2\text{PtCl}6 \cdot 6\text{H}2\text{O}$ (Đức) và methyl da cam ($\text{C}{14}\text{H}{14}\text{N}_3\text{NaO}_3\text{S}$).

Quy trình điều chế gồm các bước: Cân lượng bột $\text{TiO}_2$ chính xác, phân tán vào hỗn hợp dung môi nước cất và isopropyl alcohol theo tỷ lệ thể tích $160 : 40\text{ ml}$. Thêm dung dịch muối $\text{H}_2\text{PtCl}_6$ nồng độ $10\text{ mM}$ với lượng tính toán tương ứng các tỷ lệ Pt nạp là 0,5%, 1,0% và 1,5% so với $\text{TiO}_2$. Hệ huyền phù sau đó được đem chiếu xạ bằng nguồn gamma Co-60 GC-5000 BRIT với các mức liều hấp thụ lần lượt là 5, 11 và 15 kGy.

STT Ký hiệu mẫu Hàm lượng Pt (%) Khối lượng $\text{TiO}_2$ (g) Thể tích $\text{H}_2\text{PtCl}_6$ 10 mM (ml) Nước cất (ml) $(\text{CH}_3)_2\text{CHOH}$ (ml) Liều chiếu (kGy)
1 $\text{Pt}0.5/\text{TiO}_2$ 0,5 4,0 10,25 150 40 5
2 $\text{Pt}1.0/\text{TiO}_2$ 1,0 4,0 20,50 140 40 11
3 $\text{Pt}1.5/\text{TiO}_2$ 1,5 4,0 30,75 130 40 15

Sau chiếu xạ, hỗn hợp được ly tâm thu hồi chất rắn ở tốc độ 6000 vòng/phút trong 10 phút, rửa sạch bằng nước cất, sấy khô ở $60^\circ\text{C}$ trong 24 giờ và nghiền mịn bằng cối mã não.

Để phục vụ phân tích trắc quang, tác giả thiết lập đường chuẩn nồng độ methyl da cam từ dãy chuẩn 0 đến 30 ppm:

Nồng độ methyl da cam (ppm) 0 5 10 15 20 25 30
Độ hấp thụ quang ($A$, Abs) 0,000 0,339 0,704 1,025 1,411 1,711 2,065

Các thông số vận hành thử nghiệm xúc tác quang bao gồm:

  • Thời gian chiếu sáng: Khảo sát tại các mốc 30, 60, 90, 120 phút (sử dụng 0,0500 g vật liệu, 50 ml dung dịch methyl da cam 20 ppm, khuấy tối 30 phút để đạt cân bằng hấp phụ - nhả hấp phụ trước khi bật đèn halogen 150W).
  • Hàm lượng vật liệu: Khảo sát trong dải nồng độ từ 0,5 đến 4,0 g/L đối với 50 ml methyl da cam 20 ppm, chiếu sáng trong 60 phút.
  • Nồng độ methyl da cam: Khảo sát nồng độ ban đầu từ 5 đến 30 ppm (0,0500 g xúc tác, thời gian chiếu sáng 60 phút).
  • Khả năng tái sử dụng: Dùng 0,1250 g xúc tác cho 50 ml dung dịch 20 ppm, sau phản ứng thu hồi bằng ly tâm 6000 vòng/phút, rửa bằng nước cất và cồn, sấy $60^\circ\text{C}$ trong 24 giờ và thực hiện lặp lại 3 chu kỳ.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm về đặc trưng hóa lý và hoạt tính xúc tác của các mẫu vật liệu:

  1. Cấu trúc tinh thể (XRD): Giản đồ XRD của các mẫu $\text{TiO}_2$ và $\text{Pt/TiO}_2$ đều xác nhận sự tồn tại đồng thời của pha anatase và rutile.
    • Pha anatase thể hiện tại các góc nhiễu xạ $2\theta$: $25,55^\circ$ [101], $38,03^\circ$ [004], $48,19^\circ$ [200], $54,14^\circ$ [105], $55,23^\circ$ [211], $62,83^\circ$ [204], $69,01^\circ$ [116], $70,39^\circ$ [220], và $75,27^\circ$ [201].
    • Pha rutile xuất hiện ở các đỉnh $2\theta$: $27,63^\circ$ [110], $36,36^\circ$ [101], $41,37^\circ$ [111], và $56,84^\circ$ [220].
    • Trên giản đồ hoàn toàn không xuất hiện đỉnh nhiễu xạ riêng biệt của platin kim loại do hàm lượng nạp thấp và các hạt Pt phân tán ở kích thước nano. Tuy nhiên, sự dịch chuyển góc $2\theta$ tại các mặt mạng chứng minh ion Pt đã xen kẽ hoặc tương tác vào ô mạng cơ sở của $\text{TiO}_2$:
Mặt phẳng tinh thể ($hkl$) Mẫu vật liệu Góc nhiễu xạ $2\theta$ (độ)
[004] $\text{TiO}_2$ chuẩn 38,03
[004] $\text{Pt}0.5/\text{TiO}_2$ 38,16
[200] $\text{TiO}_2$ chuẩn 48,19
[200] $\text{Pt}0.5/\text{TiO}_2$ 48,39
  1. Hình thái học và thành phần (SEM & EDX): Ảnh SEM của mẫu $\text{Pt}1.0/\text{TiO}_2$ cho thấy các hạt có độ đồng đều cao, kích thước hạt phân bố trong khoảng từ 20 đến 50 nm. Phổ EDX xác nhận tín hiệu đặc trưng của nguyên tố platin, chứng minh quá trình khử bức xạ đã đưa thành công Pt lên chất mang $\text{TiO}_2$.

  2. Năng lượng vùng cấm ($E_g$): Kết quả đo phổ phản xạ khuếch tán (DRS) cho thấy các mẫu biến tính platin đều có năng lượng vùng cấm thu hẹp đáng kể so với $\text{TiO}_2$ nguyên bản:

Mẫu vật liệu Hàm lượng Pt tính toán (%) Năng lượng vùng cấm $E_g$ (eV)
$\text{TiO}_2$ 0,0 3,4126
$\text{Pt}0.5/\text{TiO}_2$ 0,5 3,2859
$\text{Pt}1.0/\text{TiO}_2$ 1,0 3,3754
$\text{Pt}1.5/\text{TiO}_2$ 1,5 3,4032

Trong các mẫu chế tạo, mẫu $\text{Pt}0.5/\text{TiO}_2$ có năng lượng vùng cấm thấp nhất ($3,2859\text{ eV}$), làm dịch chuyển bờ hấp thụ về vùng bước sóng dài hơn.

  1. Hiệu quả quang xúc tác phân hủy methyl da cam: Các mẫu $\text{Pt/TiO}_2$ đều đạt hiệu suất phân hủy methyl da cam vượt trội so với mẫu $\text{TiO}_2$ không biến tính dưới cùng điều kiện chiếu sáng bằng đèn halogen 150W. Sự gia tăng hoạt tính được giải thích nhờ hai yếu tố:
    • Thu hẹp năng lượng vùng cấm giúp tăng khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng khả kiến.
    • Các hạt nano platin bám trên bề mặt đóng vai trò như các bẫy thu giữ electron quang sinh ($e^-$), ngăn cản sự tái kết hợp giữa electron và lỗ trống ($h^+$), kéo dài thời gian sống của các phần tử mang điện để tham gia tạo gốc $\cdot\text{OH}$ và $\cdot\text{O}_2^-$.
    • Vật liệu duy trì được hoạt tính phân hủy sau 3 chu kỳ phản ứng liên tiếp thông qua quy trình thu hồi, rửa bằng nước cất và cồn, sau đó sấy khô ở $60^\circ\text{C}$.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Khóa luận đã tổng hợp thành công vật liệu nano xúc tác quang $\text{Pt/TiO}_2$ bằng phương pháp hóa bức xạ một bước ở nhiệt độ phòng. Các kết quả thực nghiệm có số liệu đo đạc cụ thể gồm:

  • Kích thước hạt nano đồng đều trong khoảng 20 – 50 nm (theo ảnh SEM).
  • Phổ EDX xác nhận sự tồn tại của nguyên tố platin trên nền $\text{TiO}_2$.
  • Dịch chuyển vị trí đỉnh nhiễu xạ XRD tại mặt phẳng [004] từ $38,03^\circ$ lên $38,16^\circ$ và mặt phẳng [200] từ $48,19^\circ$ lên $48,39^\circ$, khẳng định sự tương tác giữa Pt và mạng tinh thể $\text{TiO}_2$.
  • Mức năng lượng vùng cấm của các mẫu biến tính $\text{Pt}0.5/\text{TiO}_2$ ($3,2859\text{ eV}$), $\text{Pt}1.0/\text{TiO}_2$ ($3,3754\text{ eV}$), và $\text{Pt}1.5/\text{TiO}_2$ ($3,4032\text{ eV}$) đều thấp hơn mẫu $\text{TiO}_2$ đối chứng ($3,4126\text{ eV}$).

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Về mặt phương pháp: Chứng minh tính khả thi của kỹ thuật chiếu xạ gamma $\text{Co-60}$ trong việc khử muối $\text{Pt}^{4+}$ thành nano platin phân tán trên chất mang $\text{TiO}_2$. Phương pháp này không cần sử dụng các tác nhân khử hóa học mạnh hay xử lý nhiệt độ cao, giảm thiểu phát thải hóa chất độc hại ra môi trường.
  • Về mặt vật liệu: Xác định được hàm lượng nạp platin tối ưu ở mức 0,5% khối lượng, giúp giảm tối đa năng lượng vùng cấm và nâng cao hoạt tính xúc tác quang hóa.
  • Về khả năng ứng dụng: Cung cấp thông số vận hành thực nghiệm xử lý phẩm màu methyl da cam dưới nguồn phát quang mô phỏng ánh sáng khả kiến (đèn halogen 150W), đồng thời chứng minh vật liệu có thể thu hồi và tái sử dụng qua nhiều chu kỳ bằng kỹ thuật ly tâm và rửa dung môi cơ bản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Trên giản đồ XRD, do hàm lượng platin đưa vào rất nhỏ ($0,5% - 1,5%$), các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng cho pha tinh thể của Pt kim loại không thể hiện rõ nét, việc khẳng định sự có mặt của Pt phải phụ thuộc gián tiếp vào độ dịch chuyển góc $2\theta$ và phổ EDX.
  • Thực nghiệm quang xúc tác mới chỉ khảo sát trên quy mô phòng thí nghiệm (bình phản ứng thể tích 50 ml) và sử dụng nguồn kích thích nhân tạo là đèn sợi đốt halogen 150W, chưa thực hiện khảo sát trực tiếp dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên.
  • Đối tượng thử nghiệm phân hủy mới chỉ tập trung trên một chất màu hữu cơ mô hình duy nhất là methyl da cam, chưa mở rộng sang các chất ô nhiễm hữu cơ dạng vòng thơm phức tạp hơn (như phenol, dư lượng kháng sinh hoặc thuốc trừ sâu).
  • Khóa luận chưa khảo sát sâu ảnh hưởng của pH môi trường phản ứng và nhiệt độ đến tốc độ phản ứng quang xúc tác.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục mở rộng thử nghiệm hoạt tính xúc tác quang hóa của vật liệu $\text{Pt/TiO}_2$ trực tiếp dưới nguồn ánh sáng mặt trời tự nhiên nhằm đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật.
  • Khảo sát khả năng phân hủy trên các nguồn nước thải dệt nhuộm thực tế chứa hỗn hợp nhiều chất màu và muối vô cơ hòa tan.
  • Nghiên cứu biến tính đồng thời kim loại quý và phi kim hoặc cố định vật liệu nano $\text{Pt/TiO}_2$ lên các chất mang dạng xốp, màng nổi để tối ưu hóa quá trình thu hồi, tránh thất thoát hạt xúc tác nano vào nguồn nước sau xử lý.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và thực nghiệm đối với:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Môi trường và Khoa học Vật liệu: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về cơ sở lý thuyết quang xúc tác bán dẫn, kỹ thuật tính toán liều chiếu xạ gamma dựa trên nồng độ mol ion kim loại, và phương pháp phân tích đánh giá cấu trúc vật liệu qua các phép đo XRD, EDX, SEM, UV-Vis DRS.
  • Nhóm nghiên cứu về công nghệ hóa bức xạ: Tham khảo trực tiếp quy trình chế tạo xúc tác kim loại quý phân tán kích thước nano sử dụng hệ dung môi nước - cồn bậc hai với cơ chế bắt gốc tự do $\cdot\text{OH}$.
  • Kỹ sư xử lý môi trường: Tham khảo quy trình xây dựng đường chuẩn trắc quang học và phương pháp bố trí thí nghiệm khảo sát các biến số ảnh hưởng (thời gian, hàm lượng xúc tác, nồng độ cơ chất ban đầu) phục vụ việc thiết kế các mô hình xử lý nước thải hữu cơ bằng quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs).

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn bức xạ gamma và các mức suất liều được áp dụng để chế tạo các mẫu $\text{Pt/TiO}_2$ là bao nhiêu?

Hệ mẫu được chiếu xạ trên thiết bị nguồn Gamma chamber Co-60 GC-5000 BRIT (Ấn Độ) tại Trung tâm Công nghệ Sinh học Thành phố Hồ Chí Minh. Các mức liều chiếu xạ thực tế được áp dụng lần lượt là:

  • Mẫu $\text{Pt}0.5/\text{TiO}_2$: 5 kGy (tính toán lý thuyết $4,1\text{ kGy} + 20%$ an toàn).
  • Mẫu $\text{Pt}1.0/\text{TiO}_2$: 11 kGy.
  • Mẫu $\text{Pt}1.5/\text{TiO}_2$: 15 kGy.

2. Isopropyl alcohol đóng vai trò gì trong phản ứng điều chế $\text{Pt/TiO}_2$ bằng phương pháp chiếu xạ?

Trong quá trình phân ly bức xạ của nước, gốc tự do $\cdot\text{OH}$ sinh ra có tính oxy hóa mạnh, có xu hướng oxy hóa platin kim loại vừa tạo thành trở lại trạng thái ion. Isopropyl alcohol ($(\text{CH}_3)_2\text{CHOH}$) đóng vai trò là chất dập gốc tự do (free radical scavenger). Hóa chất này phản ứng với $\cdot\text{OH}$ để tạo ra nước và gốc khử thứ cấp $(\text{CH}_3)_2\dot{\text{C}}\text{OH}$, hỗ trợ khử ion $\text{Pt}^{4+}$ về $\text{Pt}^0$.

3. Vì sao giản đồ XRD của các mẫu $\text{Pt/TiO}_2$ không xuất hiện đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của platin kim loại?

Giản đồ XRD không hiển thị các đỉnh nhiễu xạ riêng biệt của platin là do hàm lượng Pt sử dụng trong các mẫu tương đối nhỏ (từ 0,5% đến 1,5% khối lượng), nằm dưới ngưỡng phát hiện thông thường của phương pháp XRD, đồng thời các cụm platin tạo thành có kích thước hạt siêu mịn (nano) phân tán cao trên nền $\text{TiO}_2$. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Pt được khẳng định gián tiếp qua sự sai lệch vị trí góc $2\theta$ của các mặt phẳng tinh thể [004] và [200] của $\text{TiO}_2$, và kiểm chứng trực tiếp bằng phổ EDX.

4. Năng lượng vùng cấm ($E_g$) của vật liệu thay đổi cụ thể ra sao sau khi biến tính platin?

Theo kết quả phân tích phổ phản xạ khuếch tán, năng lượng vùng cấm của mẫu $\text{TiO}_2$ tinh khiết ban đầu là $3,4126\text{ eV}$. Sau khi biến tính platin, giá trị $E_g$ của các mẫu đều giảm xuống:

  • Mẫu $\text{Pt}0.5/\text{TiO}_2$: $3,2859\text{ eV}$ (giảm nhiều nhất).
  • Mẫu $\text{Pt}1.0/\text{TiO}_2$: $3,3754\text{ eV}$.
  • Mẫu $\text{Pt}1.5/\text{TiO}_2$: $3,4032\text{ eV}$.

5. Quy trình thu hồi và tái sinh vật liệu xúc tác $\text{Pt/TiO}_2$ sau phản ứng được tiến hành như thế nào?

Sau khi kết thúc phản ứng quang xúc tác, hệ huyền phù được đem ly tâm với tốc độ 6000 vòng/phút trong 10 phút để tách riêng phần chất xúc tác rắn. Phần rắn này được rửa sạch bằng nước cất, ly tâm loại nước (6000 vòng/phút, 10 phút), tiếp tục rửa lại bằng cồn và ly tâm tách dung môi. Cuối cùng, vật liệu được sấy khô ở nhiệt độ $60^\circ\text{C}$ trong 24 giờ và nghiền mịn lại bằng cối mã não trước khi đưa vào chu kỳ phân hủy tiếp theo.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trọng Chinh đã tổng hợp thành công vật liệu nano quang xúc tác $\text{Pt/TiO}_2$ bằng phương pháp hóa bức xạ gamma $\text{Co-60}$ ở điều kiện thường với kích thước hạt đạt 20 – 50 nm. Việc biến tính platin với tỷ lệ tối ưu 0,5% khối lượng đã thu hẹp năng lượng vùng cấm từ $3,4126\text{ eV}$ xuống $3,2859\text{ eV}$, làm giảm sự tái tổ hợp của cặp điện tử - lỗ trống quang sinh. Kết quả thực nghiệm khẳng định vật liệu $\text{Pt/TiO}_2$ có hoạt tính quang phân hủy methyl da cam vượt trội so với $\text{TiO}_2$ P25 đối chứng và có khả năng thu hồi, tái sử dụng ổn định qua nhiều chu kỳ phản ứng.