Tổng quan luận án

Tôm sú (Penaeus monodon) là loài thủy sản bản địa có giá trị kinh tế quan trọng, được nuôi phổ biến tại hơn 22 quốc gia. Tại Việt Nam, diện tích nuôi tôm sú đạt trên 600.000 ha với sản lượng trung bình khoảng 300.000 tấn/năm. Năm 2016, diện tích nuôi tôm sú đạt 600.399 ha với sản lượng thu hoạch 263.853 tấn; kim ngạch xuất khẩu tôm năm 2017 đạt 3,85 tỷ USD, trong đó tôm sú chiếm khoảng một phần ba kim ngạch tôm nước lợ. Dù giữ vai trò kinh tế lớn, nghề nuôi tôm sú đang đối mặt với nhiều thách thức: nguồn tôm bố mẹ chưa được gia hóa hoàn toàn mà phụ thuộc chủ yếu vào tự nhiên, dịch bệnh bùng phát tràn lan và sự cạnh tranh mạnh mẽ từ tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei).

Để phát triển nghề nuôi tôm sú bền vững, nghiên cứu hệ gen nhằm phục vụ chọn giống nâng cao tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống là định hướng cấp thiết. Kích thước hệ gen tôm sú ước tính khoảng 2,17 Gb (You và cs., 2010), khiến việc giải mã toàn bộ hệ gen đòi hỏi kinh phí lớn. Đến tháng 10 năm 2013, GenBank mới chỉ lưu trữ 39.908 EST và khoảng 600 microsatellite của loài này. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu phân tích EST đơn lẻ bằng Sanger hoặc lập bản đồ liên kết phân giải thấp. Việc ứng dụng công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS) giải mã hệ gen phiên mã (transcriptome) đa mô, chú giải chức năng và sàng lọc chỉ thị phân tử liên quan đến tính trạng tăng trưởng là giải pháp khả thi nhằm khắc phục khoảng trống dữ liệu này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu phân tích hệ gen phiên mã của tôm sú (Penaeus monodon) nhằm sàng lọc chỉ thị phân tử phục vụ công tác chọn giống.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Giải mã hệ gen phiên mã (transcriptome) từ 4 mô (mô cơ, mô tim, mô gan tụy, mô gốc mắt) của tôm sú (Penaeus monodon), thiết lập cơ sở dữ liệu hệ phiên mã phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo.
    2. Sàng lọc các gen giả định liên quan đến tính trạng tăng trưởng của tôm sú.
    3. Xác định các SNP và microsatellite từ cơ sở dữ liệu hệ phiên mã.
    4. Xác định bộ SNP liên quan đến tính trạng tăng trưởng của tôm sú.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Tôm sú (Penaeus monodon) tự nhiên và tôm sú gia hóa.
  • Phạm vi không gian và vật liệu: Mẫu tôm tự nhiên thu thập tại vùng biển Nghệ An - Hà Tĩnh; mẫu tôm gia hóa gồm 10 cá thể tăng trưởng nhanh và 10 cá thể tăng trưởng chậm từ Viện Nghiên cứu Nuôi trồng thủy sản 2. Thực nghiệm thực hiện tại Phòng Vi sinh vật học phân tử, Viện Công nghệ sinh học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).
  • Phạm vi nội dung: Kiểm tra loại trừ 5 bệnh virus theo OIE (WSSV, IHHNV, YHV, MBV, TSV); giải mã transcriptome 4 mô (cơ, tim, gan tụy, gốc mắt) trên hệ thống Illumina MiSeq; sàng lọc unigene, SNP, microsatellite; đối chiếu nhóm tôm tăng trưởng nhanh - chậm và kiểm chứng bằng Real-time PCR (qPCR).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây về hệ gen và hệ phiên mã tôm:

  • Nghiên cứu EST và hệ phiên mã quốc tế: Lehnert và cs. (1999) mở đầu với việc giải mã 172 EST từ 3 thư viện cDNA (chân bơi, gốc mắt, hạch ngực). Gross và cs. (2001) giải mã 2.045 EST từ tế bào máu và gan tụy ở L. vannamei và L. setiferus, xác định 44 gen miễn dịch như peptide kháng khuẩn và lectin. Supungul và cs. (2002, 2004) phân tích 615 EST tế bào máu tôm sú, nhận diện hệ prophenoloxidase, enzyme chống oxy hóa và peptide kháng khuẩn sau gây nhiễm Vibrio harveyi. Yamano và Unuma (2006) giải mã 2.304 EST cuống mắt M. japonicus tìm gen liên quan hormone sinh sản. Menasveta, Leelatanawit và cs. (2004), Preechaphol và cs. (2007) giải trình tự 1.051 EST buồng trứng và 896 EST tinh hoàn để nghiên cứu thành thục sinh dục ở tôm sú.
  • Nghiên cứu bản đồ di truyền và hệ gen: Tassanakajon và cs. (2006), Maneeruttanarungroj và cs. (2006) tại Thái Lan giải trình tự 10.100 clone, xác định 997 EST chứa microsatellite và lập bản đồ liên kết gồm 47 nhóm ở tôm đực, 36 nhóm ở tôm cái. You và cs. (2010) tại Đài Loan xác định hệ gen tôm sú đạt 2,17 Gb, lập bản đồ với 256 microsatellite và 85 AFLP (43 nhóm ở đực, 46 nhóm ở cái), xác định 40 NST tâm giữa, 1 tâm lệch, 3 tâm đầu. Baranski và cs. (2014) dùng dữ liệu NGS lập bản đồ liên kết nhưng không phân tích biểu hiện gen tăng trưởng.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Thị Thảo (2004) dùng microsatellite đánh giá đa hình 3 quần đàn tôm sú; Lê Thị Hội (2001) tách dòng ADN virus đốm trắng. Nông Văn Hải và Kim Thị Phương Oanh (2012) giải trình tự 2.060 dòng cDNA/EST từ 6 thư viện mô trên máy ABI 3100, thu 251 loại trình tự, chú giải 44 protein chức năng và 123 protein giả định. Thanh và cs. (2012) dùng AFLP lập bản đồ di truyền 3 quần đàn tôm sú Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ và Nam Bộ. Thanh và cs. (2010) nghiên cứu tương quan SNP gen CHH với tăng trưởng ở tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii).

Khoảng trống luận án giải quyết: Đến trước luận án, chưa có công trình nào tại Việt Nam ứng dụng công nghệ NGS giải mã toàn diện transcriptome đa mô ở tôm sú tự nhiên, thiết lập cơ sở dữ liệu trực tuyến tập trung, định danh các unigene biểu hiện vi sai và sàng lọc hệ thống chỉ thị SNP, microsatellite gắn với kiểu hình tăng trưởng nhanh và chậm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích:

  • Hệ gen phiên mã (transcriptome): Tập hợp toàn bộ phân tử RNA được phiên mã từ hệ gen, phản ánh trạng thái chức năng và mức độ biểu hiện gen theo thời gian và loại mô (Brown, 2002).
  • Chỉ thị SNP và Microsatellite: SNP là đột biến điểm đơn nucleotide tại một locus, chiếm mật độ cao trong hệ gen, là công cụ then chốt cho GWAS. Microsatellite là các đoạn lặp ngắn 1-6 bp, đa hình cao, di truyền đồng trội theo quy luật Mendel.
  • Các nhóm gen ứng viên tăng trưởng giáp xác: Thụ thể 5-HT, alpha-amylase (α AMY), Cathepsin L (CatL), Cyclophilin (CypA), FABP, Fibrillarin, GAPDH, hormone GH/IGF, Myostatin (MSTN)/GDF 8/11, STAT, SPARC, TRAX; các gen lột xác gồm ecdysteroid, CHH, MIH, actin; các gen phát triển cơ gồm MF, FAMeT, chuỗi nặng myosin (MHC), tropomyosin, troponin (TN-C, TN-T, TN-I), calponin, transgelin, LIM domain và profilin.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và tin sinh học:

  • Chuẩn bị mẫu: Mẫu tôm tự nhiên Nghệ An - Hà Tĩnh và 20 mẫu tôm gia hóa (10 nhanh, 10 chậm) từ Viện NCNTTS 2 được kiểm tra sạch 5 bệnh virus (WSSV, IHHNV, YHV, MBV, TSV) theo OIE bằng PCR/RT-PCR.
  • Xử lý mẫu và tạo thư viện: Bóc tách 4 mô (cơ, tim, gan tụy, gốc mắt). Chiết xuất RNA tổng số bằng Trizol, tinh sạch mRNA, đo nồng độ và chỉ số RIN bằng máy Bioanalyzer. Thiết lập thư viện cDNA bằng bộ kít TruSeq RNA Sample Prep Kit v2.
  • Giải trình tự NGS: Thực hiện trên hệ thống Illumina MiSeq platform theo nguyên lý giải trình tự bằng tổng hợp (SBS).
  • Xử lý dữ liệu tin sinh học: Tiền xử lý dữ liệu đọc thô (loại adapter, lọc QC); lắp ráp de novo transcriptome thành contig và unigene; chú giải chức năng qua BLASTX trên Nr-NCBI, phân loại GO, COG và con đường biến dưỡng EC/KEGG.
  • Sàng lọc chỉ thị và phân tích biểu hiện: Dò tìm microsatellite và SNP trên unigene; lập biểu đồ nhiệt (heatmap) phân tích biểu hiện gen giữa các mô; so sánh SNP giữa nhóm tôm nhanh và chậm; kiểm chứng biểu hiện bằng qPCR.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I tổng quan đặc điểm sinh học, phân loại học, tập tính dinh dưỡng và chu kỳ lột xác của tôm sú. Tác giả phân tích hiện trạng nghề nuôi tôm sú trên thế giới và tại Việt Nam, chỉ rõ nguyên nhân sụt giảm sản lượng do phụ thuộc nguồn tôm bố mẹ tự nhiên và dịch bệnh. Chương này tổng kết các nghiên cứu EST Sanger, bản đồ di truyền tại Thái Lan, Đài Loan và Việt Nam; phân tích cơ sở di truyền của chỉ thị SNP, microsatellite; hệ thống hóa 20 nhóm gen ứng viên kiểm soát tăng trưởng, lột xác và phát triển cơ; đồng thời trình bày các công nghệ giải trình tự thế hệ mới cùng phần mềm lắp ráp transcriptome de novo.

Chương II: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương II trình bày nguồn gốc tôm tự nhiên Nghệ An - Hà Tĩnh và 20 mẫu tôm gia hóa (10 nhanh, 10 chậm). Tác giả mô tả chi tiết quy trình kiểm tra sạch 5 bệnh virus theo OIE; quy trình bóc tách 4 mô (tim, cơ, gan tụy, gốc mắt); phương pháp tách RNA bằng Trizol, tinh sạch mRNA và kiểm tra chất lượng bằng Bioanalyzer. Chương này xác lập các thông số chạy máy Illumina MiSeq; quy trình tin sinh học tiền xử lý dữ liệu, lắp ráp de novo, chú giải chức năng unigene trên Nr-NCBI, GO, COG, KEGG; thuật toán dò tìm SNP, microsatellite; phương pháp lập heatmap và thiết kế mồi chạy qPCR.

Chương III: Kết quả và thảo luận

Chương III trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận khoa học:

  1. Xây dựng cơ sở dữ liệu transcriptome tôm sú: Sau khi sàng lọc sạch bệnh, RNA tổng số 4 mô đạt chỉ số RIN chuẩn trên Bioanalyzer. Dữ liệu Illumina MiSeq sau khi loại bỏ adapter và lọc QC được lắp ráp de novo thành các contig và unigene chất lượng cao. Chú giải BLASTX trên Nr-NCBI cho thấy độ tương đồng lớn với các loài giáp xác; phân loại GO và COG phân bố unigene vào các nhóm chức năng rõ rệt; phân tích KEGG xác định 10 con đường chuyển hóa có số unigene tham gia nhiều nhất. Bộ cơ sở dữ liệu transcriptome tôm sú trực tuyến được thiết lập thành công.
  2. Sàng lọc unigene liên quan đến tăng trưởng: Sàng lọc được 125 unigene liên quan đến tính trạng tăng trưởng. Biểu đồ nhiệt (heatmap) thể hiện rõ mức độ biểu hiện đặc hiệu mô của 125 unigene này và top 20 unigene biểu hiện hàng đầu tại từng mô (tim, cơ, gan tụy, gốc mắt). Phản ứng qPCR đã kiểm chứng và khẳng định tính chính xác của dữ liệu biểu hiện.
  3. Sàng lọc chỉ thị SNP và microsatellite: Nhận diện được ngân hàng lớn microsatellite với đa dạng miền lặp và hàng loạt chỉ thị SNP phân bố trên các mô từ dữ liệu unigene.
  4. Sàng lọc SNP liên quan đến tính trạng tăng trưởng: Phân tích đối chiếu giữa 10 mẫu tôm tăng trưởng nhanh và 10 mẫu tăng trưởng chậm đã phát hiện các SNP đặc thù xuất hiện ở nhóm tăng trưởng nhanh, được chú giải nằm trong các gen chính kiểm soát tăng trưởng và phát triển hệ cơ.

Bảng tổng hợp dữ liệu và bảng biểu thực nghiệm chính của luận án:

Ký hiệu văn bản Nội dung thực nghiệm và dữ liệu thống kê
Bảng 2.1 Danh sách mẫu tôm sú thu từ vùng biển Nghệ An - Hà Tĩnh
Bảng 2.2 Thông tin 10 mẫu tôm tăng trưởng nhanh và 10 mẫu tăng trưởng chậm
Bảng 2.3 Trình tự các cặp mồi sử dụng cho kiểm chứng qPCR
Bảng 3.1 & 3.2 Nồng độ mRNA và nồng độ cDNA của 4 mô đo trên hệ thống Bioanalyzer
Bảng 3.3 & 3.4 Thống kê số lượng, độ dài các đoạn đọc thô và đọc sạch theo từng mô
Bảng 3.5 Thống kê kết quả lắp ráp hệ gen phiên mã tinh sạch từ các mô tôm sú
Bảng 3.6 Thống kê kết quả chú giải chức năng unigene trên Nr-NCBI, GO, COG
Bảng 3.7 & 3.8 Thống kê số lượng microsatellite và phân bố các miền lặp trong transcriptome
Bảng 3.9 Thống kê 125 unigene liên quan đến tính trạng tăng trưởng
Bảng 3.10 Mức độ biểu hiện của hệ phiên mã trên 4 mô nghiên cứu
Bảng 3.11 Thống kê các SNP được chú giải ở các gen chính liên quan đến tăng trưởng
Hình 3.1 - 3.5 Kết quả Bioanalyzer đo RIN của RNA và nồng độ cDNA của 4 mô
Hình 3.8 - 3.11 Biểu đồ phân bố E-value BLASTX, phân loại chức năng GO, COG và KEGG
Hình 3.16 - 3.20 Heatmap biểu hiện của 125 unigene và top 20 unigene theo từng mô
Hình 3.22 So sánh số lượng SNP giữa nhóm tôm tăng trưởng nhanh và chậm

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học:

  • Lần đầu tiên tại Việt Nam giải mã và thiết lập bộ cơ sở dữ liệu hệ gen phiên mã (transcriptome) tôm sú tự nhiên trên 4 mô (cơ, tim, gan tụy, gốc mắt) bằng công nghệ NGS Illumina MiSeq.
  • Cung cấp tập hợp dữ liệu unigene quy mô lớn với đầy đủ chú giải chức năng từ các ngân hàng dữ liệu chuẩn (Nr-NCBI, GO, COG, KEGG).
  • Sàng lọc được 125 unigene giả định liên quan đến tính trạng tăng trưởng, xác định top 20 unigene biểu hiện hàng đầu ở từng mô và kiểm chứng mức độ biểu hiện bằng kỹ thuật qPCR.
  • Định danh ngân hàng chỉ thị phân tử microsatellite và SNP từ hệ phiên mã; phát hiện các biến dị SNP đặc thù có sự phân dị rõ rệt giữa nhóm tôm gia hóa tăng trưởng nhanh và tăng trưởng chậm.

Ý nghĩa thực tiễn và giải pháp ứng dụng:

  • Xây dựng cổng cơ sở dữ liệu transcriptome tôm sú trực tuyến phục vụ tra cứu unigene, SNP và microsatellite cho cộng đồng nghiên cứu.
  • Cung cấp tập hợp chỉ thị SNP ứng viên để thiết kế các chip phân tích di truyền phục vụ phương pháp nghiên cứu tương quan toàn phần hệ gen (GWAS), hỗ trợ các chương trình chọn giống tôm sú bố mẹ sạch bệnh, tăng trưởng nhanh và nâng cao tỷ lệ sống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phân tích đối chiếu kiểu hình tăng trưởng mới dừng lại ở cỡ mẫu ban đầu gồm 10 cá thể tăng trưởng nhanh và 10 cá thể tăng trưởng chậm thuộc đàn tôm gia hóa của Viện Nghiên cứu Nuôi trồng thủy sản 2.
  • Luận án chưa tiến hành các thực nghiệm can thiệp chức năng sinh học trực tiếp (như ức chế bằng RNAi) trên toàn bộ 125 unigene ứng viên để đánh giá tác động định lượng đến tốc độ sinh trưởng.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng cỡ mẫu kiểm chứng các chỉ thị SNP trên các quần thể tôm tự nhiên và thương phẩm khác nhau nhằm xác thực tần số alen.
  • Tích hợp các chỉ thị SNP có ý nghĩa vào chip gen thương mại để ứng dụng trong chọn giống dựa trên chỉ thị phân tử (MAS/GWAS).
  • Tiếp tục nghiên cứu biến động biểu hiện của các unigene ứng viên qua các pha cụ thể của chu kỳ lột xác.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên ngành Công nghệ sinh học, Di truyền học và Nuôi trồng thủy sản: Cung cấp quy trình thực nghiệm chuẩn từ bóc tách mô, kiểm định chất lượng RNA/cDNA bằng Bioanalyzer đến pipeline tin sinh học lắp ráp de novo và chú giải transcriptome cho đối tượng chưa có hệ gen tham chiếu.
  • Các viện nghiên cứu thủy sản và đơn vị sản xuất giống: Cung cấp danh mục 125 unigene tăng trưởng cùng bộ dữ liệu SNP và microsatellite làm cơ sở phát triển dấu chỉ thị trong chọn dòng tôm bố mẹ.
  • Cơ quan quản lý ngành nông nghiệp: Cung cấp luận cứ khoa học thực nghiệm phục vụ triển khai đề án sản phẩm quốc gia tôm nước lợ, hỗ trợ mục tiêu gia hóa và tự chủ con giống tôm bản địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những mô nào của tôm sú để giải mã hệ gen phiên mã?
Luận án thực hiện bóc tách và giải mã hệ gen phiên mã từ 4 mô gồm mô cơ, mô tim, mô gan tụy và mô gốc mắt của tôm sú tự nhiên thu từ vùng biển Nghệ An - Hà Tĩnh.

2. Vì sao tác giả lựa chọn tiếp cận hệ gen phiên mã thay vì giải trình tự toàn bộ hệ gen của tôm sú?
Hệ gen của tôm sú có kích thước lớn, ước tính khoảng 2,17 Gb, khiến việc giải trình tự toàn bộ hệ gen đòi hỏi kinh phí rất lớn và nhiều thời gian. Tiếp cận transcriptome bằng công nghệ NGS cho phép tập trung giải mã các vùng gen biểu hiện chức năng với chi phí hợp lý, thời gian ngắn hơn và trực tiếp sàng lọc được các chỉ thị phân tử phục vụ chọn giống.

3. Các mẫu tôm thí nghiệm được sàng lọc những tác nhân gây bệnh nguy hiểm nào?
Theo khuyến cáo của OIE, các mẫu tôm được kiểm tra bằng PCR/RT-PCR để đảm bảo không nhiễm 5 loại virus gây bệnh: virus đốm trắng (WSSV), virus bệnh còi (MBV), virus hội chứng Taura (TSV), virus hoại tử cơ quan tạo máu và biểu mô (IHHNV), và virus đầu vàng (YHV).

4. Cỡ mẫu tôm gia hóa được sử dụng để sàng lọc SNP liên quan đến tính trạng tăng trưởng là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng 20 cá thể tôm gia hóa do Viện Nghiên cứu Nuôi trồng thủy sản 2 cung cấp, chia đều thành 2 nhóm gồm 10 cá thể tăng trưởng nhanh và 10 cá thể tăng trưởng chậm.

5. Luận án đã sàng lọc được bao nhiêu unigene liên quan trực tiếp đến tính trạng tăng trưởng?
Luận án đã sàng lọc được 125 unigene liên quan đến tính trạng tăng trưởng từ dữ liệu transcriptome, đồng thời phân tích mức độ biểu hiện đặc hiệu mô và xác định top 20 unigene có mức biểu hiện cao nhất tại từng mô nghiên cứu.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Giang Thu đã hoàn thành việc giải mã và phân tích hệ gen phiên mã trên 4 mô cơ quan của tôm sú (Penaeus monodon) bằng công nghệ giải trình tự thế hệ mới Illumina MiSeq. Công trình đã thiết lập cơ sở dữ liệu transcriptome trực tuyến đầu tiên cho tôm sú tự nhiên tại Việt Nam, cung cấp hệ thống chú giải chức năng unigene toàn diện trên các ngân hàng dữ liệu chuẩn. Nghiên cứu đã sàng lọc thành công 125 unigene liên quan đến tính trạng tăng trưởng, đồng thời định danh tập hợp chỉ thị SNP và microsatellite có sự phân dị rõ rệt giữa hai nhóm tôm tăng trưởng nhanh và chậm. Các kết quả này cung cấp luận cứ khoa học và nguồn vật liệu di truyền then chốt phục vụ công tác chọn giống tôm sú chất lượng cao, tăng trưởng nhanh và an toàn sinh học.