Luận án về composit Fe3O4-RGO và khả năng hấp phụ ion kim loại nặng

Nghiên cứu luận án tổng hợp composit Fe3O4-RGO và khả năng hấp phụ ion kim loại nặng, mở ra hướng đi mới trong xử lý ô nhiễm môi trường.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

125
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. GRAPHIT, GRAPHIT OXIT/GRAPHEN OXIT VÀ GRAPHEN OXIT DẠNG KHỬ

1.1.1. Graphit

1.1.2. Graphit oxit và graphen oxit

1.1.2.1. Giới thiệu về graphit oxit và graphen oxit
1.1.2.2. Các phương pháp tổng hợp graphit oxit/graphen oxit
1.1.2.2.1. Phương pháp của Brodie
1.1.2.2.2. Phương pháp của Staudenmair
1.1.2.2.3. Phương pháp Hummers
1.1.2.2.4. Phương pháp Tour
1.1.2.3. Cấu trúc của GO

1.1.3. Graphen oxit dạng khử (reduced graphene oxide: rGO)

1.1.3.1. Graphen và graphen oxit dạng khử
1.1.3.2. Tổng hợp graphen

1.2. Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

1.3. Kết quả và thảo luận

1.4. Những kết luận chính của luận án

1.5. Danh mục các công trình liên quan đến luận án

1.6. Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Ô nhiễm kim loại nặng đã trở thành một trong những vấn đề môi trường nghiêm trọng hiện nay. Nhiều phương pháp tách kim loại nặng khỏi nước thải đã được nghiên cứu, trong đó hấp phụ là phương pháp hiệu quả và kinh tế. Việc tìm kiếm các chất hấp phụ mới vẫn là thách thức lớn. Graphen là vật liệu nano cacbon hai chiều, có nhiều tính chất đặc biệt như độ dẫn điện và độ bền cơ học cao. Nghiên cứu về graphen đã phát triển nhanh chóng từ khi tách thành công vào năm 2004. Các nghiên cứu thường dựa trên việc oxy hóa graphit thành graphit oxit và sau đó khử thành graphen. Axit ascorbic được xem là tác nhân khử không độc và thân thiện với môi trường. Fe3O4/rGO là một trong những vật liệu biến tính được nghiên cứu ứng dụng trong hấp phụ các ion kim loại nặng độc hại như As(III), As(V), Pb(II) với dung lượng hấp phụ cao. Vật liệu này còn được ứng dụng làm vật liệu anot cho pin liti và cảm biến điện hóa.

II. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Nghiên cứu về graphit, graphit oxitgraphen oxit đã được thực hiện từ lâu. Graphit có kiến trúc lớp, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Graphit oxit (GrO) là sản phẩm trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp graphen. GrO có nhiều nhóm chức chứa oxy, tạo nên các khuyết tật về cấu trúc. Các phương pháp tổng hợp GrO đã được cải tiến qua nhiều năm, từ phương pháp của Brodie đến phương pháp Hummers. Mặc dù có nhiều nghiên cứu, nhưng cấu trúc hóa học chính xác của GrO vẫn còn mơ hồ. Graphen oxit dạng khử (rGO) được tạo ra bằng cách loại bỏ các nhóm chức chứa oxy từ GrO, giúp khôi phục lại cấu trúc liên hợp của graphen. Việc khử GrO thành graphen có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, trong đó phương pháp khử hóa học được sử dụng phổ biến.

III. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Luận án tập trung vào việc tổng hợp nanocomposit Fe3O4/rGO và ứng dụng của nó trong hấp phụ ion kim loại nặng. Các phương pháp tổng hợp được sử dụng bao gồm phương pháp hóa học và phương pháp nhiệt. Nanocomposit Fe3O4/rGO được tổng hợp từ hỗn hợp hai muối FeCl3 và FeCl2, thể hiện hoạt tính hấp phụ tốt đối với các ion As(V), Ni(II) và Pb(II). Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá dung lượng hấp phụ và tốc độ hấp phụ của vật liệu. Kết quả cho thấy dung lượng hấp phụ cực đại tương ứng là 54,48; 76,34 và 65,79 mg/g. Ngoài ra, vật liệu này còn được sử dụng để biến tính điện cực than thủy tinh, cải thiện độ nhạy trong việc xác định paracetamol.

IV. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Kết quả nghiên cứu cho thấy nanocomposit Fe3O4/rGO có độ nhạy tốt, độ chọn lọc và độ ổn định cao đối với các ion kim loại nặng. Việc sử dụng Fe3O4/rGO trong cảm biến điện hóa cho thấy khả năng xác định paracetamol với giới hạn phát hiện thấp. Các thí nghiệm cũng chỉ ra rằng độ thu hồi không bị ảnh hưởng bởi sự có mặt của các chất khác như axit ascorbic và axit uric. Những kết quả này chứng minh rằng Fe3O4/rGO không chỉ có khả năng hấp phụ ion kim loại nặng mà còn có thể ứng dụng trong các lĩnh vực khác như cảm biến và lưu trữ năng lượng.

V. KẾT LUẬN

Luận án đã tổng hợp thành công nanocomposit Fe3O4/rGO và chứng minh được khả năng hấp phụ ion kim loại nặng của vật liệu này. Những đóng góp mới của nghiên cứu bao gồm việc phát triển vật liệu có khả năng hấp phụ cao và ứng dụng trong cảm biến điện hóa. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các vật liệu hấp phụ hiệu quả trong xử lý ô nhiễm môi trường, đặc biệt là trong việc loại bỏ các ion kim loại nặng độc hại từ nước thải.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GRAPHIT, GRAPHIT OXIT/GRAPHEN OXIT VÀ GRAPHEN OXIT DẠNG KHỬ 1. Graphit Graphit có kiến trúc lớp, trong đó mỗi nguyên tử cacbon ở trạng thái lai hóa sp2 liên kết cộng hóa trị với ba nguyên tử cacbon bao quanh cùng nằm trong một lớp tạo thành vòng sáu cạnh; những vòng này liên kết với nhau thành một lớp vô tận. Sau khi tạo liên kết, mỗi nguyên tử cacbon còn có một electron trên obitan nguyên tử 2p không lai hóa sẽ tạo nên liên kết  với một trong ba nguyên tử cacbon bao quanh.

Độ dài của liên kết C–C trong các lớp (a) là 0,142 nm, hơi lớn hơn so với liên kết C–C trong vòng benzen (0,139 nm) (Hình 1. Liên kết  trong graphit không định xứ trong toàn lớp tinh thể do đó graphit dẫn nhiệt và dẫn điện tốt. Trên thực tế, graphit được dùng làm điện cực. Khoảng cách giữa các lớp (d) là 0,340 nm.

Như vậy, các lớp trong tinh thể graphit liên kết với nhau bằng lực van der Waals nên graphit rất mềm, sờ vào thấy trơn; các lớp trong graphit có thể trượt lên nhau và tách ra khi có lực tác dụng [8]. Cấu trúc của graphit 5 1. Graphit oxit và graphen oxit 1. Giới thiệu về graphit oxit và graphen oxit Graphit oxit (GrO) gần đây được gọi là graphen oxit (GO).

Về cơ bản, đó là các tấm cacbon hai chiều gấp nếp có nhiều nhóm chức chứa oxy trên bề mặt và ở các biên xung quanh với độ dày khoảng 1 nm và kích thước hai chiều thay đổi từ vài nanomet đến vài micromet. GrO do nhà hóa học người Anh Brodie tổng hợp lần đầu vào năm 1859 và đang trở nên phổ biến đối với các nhà hóa học trong những năm gần đây vì nó đư ợc xem là một tiền chất quan trọng để tạo ra graphen. Bản thân GrO không những có ý nghĩa v ề mặt khoa học mà còn có tầm quan trọng đối với công nghệ vì nó là chất nền của nhiều loại dẫn xuất và composit có ứng dụng trong thực tiễn. Từ GrO có thể tạo ra graphen bằng phương pháp hóa học ướt.

Đây là phương pháp có nhiều hứa hẹn vì có thể tạo ra graphen với lượng lớn đồng thời có thể tạo ra các đơn lớp graphen [44]. GrO là hợp chất không tồn tại trong tự nhiên, được nghiên cứu cách đây hơn 150 năm. Lần đầu tiên, Brodie thực hiện quá trình oxy hóa graphit bằng kaliclorat và axit nitric đậm đặc thu được sản phẩm được đặt tên là graphit axit hoặc graphit oxit [19]. Sau khi các nghiên cứu về graphen xuất hiện vào năm 2004, GrO được gọi là GO.

Về mặt hóa học, hầu như không có sự khác nhau giữa GrO và GO. GO chính là đơn lớp của GrO. Hầu hết các nghiên cứu về GrO đều được tiến hành bằng phương pháp hóa học ướt, trong đó các mảng GrO phân tán trong dung môi và bị bóc tách một phần bởi các phân tử dung môi nên tạo ra GO [44]. GrO là một đại phân tử không có công thức xác định, không bền và hút ẩm trong điều kiện thường.

Quá trình tổng hợp GrO đã đư ợc xây dựng và cải tiến nhiều lần với các chất oxy hóa khác nhau như KMnO4, H2SO4 đặc [61] và H3PO4 [90]. Những hợp chất thu được khác nhau một ít về thành phần hóa học tùy theo phương pháp sử dụng. Hơn 150 năm qua, quá trình nghiên cứu về GrO vẫn còn khá hạn chế. Nếu không có sự phát hiện về graphen gần đây thì các nhà nghiên cứu vẫn còn nhầm lẫn về cấu trúc hóa học chi tiết của GrO.

Trong vài năm trở lại đây, các nhà nghiên cứu đã làm sáng t ỏ thành phần hóa học của GrO. Đó chính là những tấm cacbon có gợn sóng với hơn một nửa các nguyên tử cacbon gắn với các nhóm hyđroxyl, epoxy và một phần xung quanh là 6 các nhóm hydroxyl, cacbonyl, xeton, este và lactol [20, 45]. Tuy nhiên, cho đến nay sự phân bố của các nhóm chức này cũng như c ấu trúc không gian của GrO vẫn còn mơ hồ. Các phương pháp tổng hợp graphit oxit/graphen oxit + Phương pháp của Brodie Vào năm 1859, Brodie đã tổng hợp được sản phẩm GrO đầu tiên khi nghiên cứu hóa học về graphit.

Thêm axit nitric đậm đặc vào hỗn hợp gồm 3 phần khối lượng kaliclorat và một phần khối lượng graphit, duy trì nhiệt độ 60 C từ ba đến bốn ngày đến khi khí giải phóng hết. Rửa sản phẩm với lượng lớn nước, sấy khô. Lặp lại quá trình khoảng bốn lần cho đến khi sản phẩm thu được không thay đổi. Cuối cùng sấy ở 100 C.

Để thúc đẩy quá trình oxy hóa, cho hệ tiếp xúc với ánh sáng. Trong điều kiện này, quá trình oxy hóa xảy ra nhanh hơn, không cần cung cấp nhiệt. Sản phẩm thu được là các tinh thể hoàn toàn trong suốt, có màu sắc đẹp khi cho ánh sáng phân cực đi qua. Kết quả phân tích sản phẩm sau mỗi lần oxy hóa cho thấy sau bốn lần oxy hóa liên tiếp, thành phần sản phẩm thu được không thay đổi gồm cacbon, hydro và oxy.

Kết quả phân tích nguyên tố cho biết công thức phân tử của sản phẩm cuối cùng là C11H4O5. Nếu thực hiện một quá trình oxy hóa kéo dài sẽ không thu được sản phẩm như trên. Sản phẩm không tan trong dung dịch axit hoặc muối, tan rất ít trong nước nguyên chất. Tinh thể sản phẩm có tính axit yếu, có thể kết hợp với các chất kiềm… Tuy nhiên, đặc trưng phép đo góc phản chiếu không thực hiện được do sản phẩm có kích thước nhỏ, độ dày hạn chế và cấu trúc không hoàn hảo [19].

+ Phương pháp của Staudenmair Một trong những cải tiến sớm nhất của phương pháp Brodie do Staudenmaier thực hiện vào năm 1898. Những thay đổi của Staudenmaier là: 1/ thêm axit sunfuric đậm đặc để tăng tính axit của hỗn hợp; 2/ thêm từng lượng nhỏ dung dịch kali clorat vào hỗn hợp phản ứng trong suốt tiến trình phản ứng. Chính những thay đổi này đã tạo ra sản phẩm có mức oxy hóa cao (thành phần giống như sản phẩm cuối cùng của Brodie) chỉ trong một bình phản ứng đơn giản, vì vậy quá trình tổng hợp GrO trở nên đơn giản hơn nhiều. Tuy nhiên, phương pháp của Staudenmaier tốn thời gian và nguy hiểm.

Quá trình thêm kali clorat thường kéo dài hơn một tuần, sản phẩm tạo thành là khí clo đioxit rất độc, 7 đồng thời phản ứng rất dễ nổ. Vì vậy, việc cải tiến và phát triển quá trình oxy hóa này vẫn tiếp tục nhận được sự quan tâm của các nhà khoa học [44]. + Phương pháp Hummers Theo phương pháp này, hỗn hợp chất oxy hóa ban đầu gồm axit sunfuric đậm đặc, natri nitrat, quá trình oxy hóa được thực hiện ở 0 C. Kali pemanganat được thêm vào hỗn hợp với tốc độ chậm, duy trì nhiệt độ thấp dưới 20 C.

Nước và hydro peoxit cũng đư ợc thêm vào hỗn hợp sau phản ứng. Hiệu suất của phản ứng được đánh giá bằng tỷ lệ của GrO trong sản phẩm hoặc bằng tỷ lệ số nguyên tử giữa cacbon và oxy. Các mẫu GrO tốt thường có tỷ lệ số nguyên tử giữa cacbon và oxy trong khoảng từ 2,1 đến 2,9. Kết quả phân tích cho thấy, sản phẩm cuối cùng có mức oxy hóa cao hơn so với phương pháp Staudenmaier [61].

Thành phần hóa học của GrO theo phương pháp Staudenmaier và phương pháp Hummers được thống kê ở Bảng 1. Thành phần hoá học của GrO tổng hợp theo phương pháp Staudenmaier và Hummers Phương pháp Cacbon Oxy Nước Tro Tỷ lệ C/O (% m) (% m) (% m) (% m) Hummers 47,06 27,97 22,99 1,98 2,25 Staudenmaier 52,11 23,99 22,22 1,90 2,89 Năm 1999, Kovtyukhova đã thực hiện tiền xử lý graphit bằng hỗn hợp gồm H2SO4 đặc, K2S2O8 và P2O5 ở 80 C trong nhiều giờ. Pha loãng hỗn hợp thu được, lọc, rửa và sấy, sau đó thực hiện các bước theo phương pháp Hummers. Sản phẩm thu được theo phương pháp này gồm những vảy GrO có chiều dày 1 nm và kích thước mỗi chiều khoảng 1 micromet, trong đó thành phần hóa học được xác định là C: O: H = 4: 2,95: 2,5.

Mức độ oxy hóa và lượng GrO tăng lên đáng kể so với sản phẩm đầu tiên của Brodie [72]. 8 + Phương pháp Tour Năm 2010, Tour và cộng sự đã giới thiệu phương pháp tổng hợp mới. Phương pháp này không sử dụng natri nitrat, tăng lượng kali pemanganat, phản ứng được thực hiện trong hỗn hợp axit sunfuric và axit photphoric. Hiệu suất của quá trình oxy hóa tăng lên.

Phương pháp cải tiến này tạo ra một lượng vật liệu GrO bị oxy hóa ưa nước lớn hơn so với của phương pháp Hummers. Phương pháp này không tạo ra khí độc, đồng thời nhiệt độ được điều khiển dễ dàng [90]. Tóm lại, có nhiều phương pháp tổng hợp GrO/GO. Sản phẩm thu được là hỗn hợp gồm cả GO và GrO.

Quá trình oxy hóa, cũng như hiệu suất và chất lượng sản phẩm cũng được cải tiến nhiều. Ngày nay, việc tổng hợp một lượng lớn GrO/GO không còn là vấn đề nữa; vì vậy, việc nghiên cứu chúng trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, sự hiểu biết cơ bản về quá trình oxy hóa và cơ chế chi tiết của quá trình này vẫn còn chưa rõ ràng. Cấu trúc của GO Mặc dù đã được nghiên cứu tổng hợp cách đây hơn 150 năm, cấu trúc hóa học chính xác của GO vẫn còn mơ hồ.

Việc phân tích cấu trúc của GO gặp khó khăn do GO là hợp chất không có công thức xác định với thành phần tùy thuộc vào điều kiện tổng hợp, dễ hút ẩm, phân hủy chậm ở nhiệt độ từ 60 – 80 C [120]. Ngoài ra, thành phần của GO thay đổi không những do bản chất của chất oxy hóa mà còn do nguồn graphit và điều kiện tổng hợp [36]. Các nhà khoa học đã đưa ra r ất nhiều mô hình cấu trúc cho GO, trong đó phổ biến hơn cả là mô hình của Lerf – Klinowski và Dékány phổ biến hơn cả (Hình 1. Nguồn graphit là một yếu tố quan trọng trong tổng hợp GO.

Nguồn graphit phổ biến nhất là khoáng tự nhiên được tinh chế để loại bỏ các tạp chất như lưu huỳnh, sắt. Kết quả của quá trình tinh chế làm xuất hiện các khuyết tật trong cấu trúc tinh thể, chính các khuyết tật này trở thành các tâm oxy hóa. Tuy nhiên, cũng do các khuyết tật này và do cấu trúc phức tạp của GO nên cơ chế chính xác của quá trình oxy hóa trong các phản ứng này vẫn chưa được làm sáng tỏ [44]. 9 Dékány Hình 1.

Các mô hình cấu trúc của GO [28] 1. Graphen oxit dạng khử (reduced graphene oxide: rGO) 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án "Luận án về composit Fe3O4-RGO và khả năng hấp phụ ion kim loại nặng" nghiên cứu về khả năng hấp phụ của vật liệu composit Fe3O4-RGO đối với các ion kim loại nặng trong môi trường nước. Bài viết trình bày chi tiết về cấu trúc, tính chất và hiệu quả hấp phụ của vật liệu này, đồng thời chỉ ra những ứng dụng tiềm năng trong việc xử lý ô nhiễm nước. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các phương pháp nghiên cứu và kết quả thực nghiệm, từ đó có thể áp dụng vào các lĩnh vực liên quan đến môi trường và công nghệ vật liệu.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu vật liệu khung hữu cơ kim loại UIO66 và khả năng hấp phụ asen trong môi trường nước, nơi cũng đề cập đến khả năng hấp phụ của vật liệu trong xử lý ô nhiễm. Bên cạnh đó, Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu hấp phụ khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ về hoạt tính sinh học của hợp chất tử vi nấm biển tại miền Trung Việt Nam, một nghiên cứu liên quan đến các hợp chất tự nhiên và khả năng ứng dụng của chúng trong lĩnh vực môi trường.