Nghiên Cứu Giống Ngô Lai Năng Suất Cao Chịu Rét Phù Hợp Với Điều Kiện Sản Xuất Ở Đồng Bằng Sông Hồng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai năng suất cao chịu rét phù hợp với điều kiện sản xuất ở đồng bằng, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ nông nghiệp

2021

200
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

5. Những đóng góp mới của đề tài

1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC

1.1. Vai trò, vị trí của cây ngô

1.2. Tình hình tiêu thụ, sản xuất ngô trên thế giới và trong nước

1.2.1. Tình hình tiêu thụ và sản xuất ngô trên thế giới

1.2.2. Tình hình tiêu thụ và sản xuất ngô trong nước

1.3. Khả năng kết hợp, cơ sở di truyền chọn lọc tính trạng và chương trình chọn tạo giống ngô

1.4. Đa dạng di truyền và nguồn gen cây ngô

1.5. Chọn lọc nguồn vật liệu tạo dòng

1.6. Một số phương pháp tạo dòng thuần

1.6.1. Phương pháp tự thụ phấn (Self pollination)

1.6.2. Phương pháp cận phối (Full sib hoặc Half sib)

1.6.3. Phương pháp lai trở lại (Back cross)

1.6.4. Phương pháp tạo dòng đơn bội kép (Doubled haploid)

1.7. Khả năng kết hợp và đánh giá khả năng kết hợp

1.7.1. Khả năng kết hợp

1.7.2. Đánh giá khả năng kết hợp

1.8. Đánh giá tương tác kiểu gen với môi trường và KNKH bằng GGE - Biplot

1.9. Chọn tạo giống ngô bằng phương pháp chọn lọc truyền thống kết hợp ứng dụng công nghệ sinh học

1.10. Ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn tạo giống ngô thích ứng với điều kiện bất thuận

1.11. Ứng dụng chỉ thị phân tử trong đánh giá đa dạng di truyền và dự đoán nhóm ưu thế lai ở ngô

1.12. Chỉ số chọn lọc và ứng dụng trong chọn tạo giống ngô

1.13. Nghiên cứu và sử dụng giống ngô lai chín sớm, chịu rét

1.13.1. Cơ sở khoa học về tính chín sớm

1.14. Tình hình nghiên cứu, sử dụng giống ngô lai ngắn ngày trên thế giới và ở Việt Nam

1.14.1. Tình hình nghiên cứu, sử dụng giống ngô lai ngắn ngày trên thế giới

1.14.2. Tình hình nghiên cứu và sử dụng giống ngô lai ngắn ngày ở Việt Nam

1.15. Vai trò của giống chín sớm trong sản xuất nông nghiệp

1.16. Những nghiên cứu chọn tạo về giống ngô chịu rét

1.17. Nhu cầu về sử dụng giống ngô chín sớm, chịu rét

1.18. Những kết quả nghiên cứu về cây ngô Đông ở Việt Nam

1.19. Tình hình sản xuất ngô ở vùng đồng bằng sông Hồng

1.20. Những nhận định rút ra từ tổng quan nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thiết kế thí nghiệm đồng ruộng

2.3.2. Phương pháp chọn tạo dòng thuần và đánh giá dòng thuần

2.3.3. Phương pháp đánh giá khả năng kết hợp

2.3.4. Phương pháp khảo sát các tổ hợp lai đỉnh và lai luân phiên

2.3.5. Phương pháp chọn lọc dòng bằng chỉ số chọn lọc

2.3.6. Phương pháp phân tích đa dạng di truyền bằng chỉ thị phân tử SSR

2.3.7. Phương pháp tách chiết và tinh sạch DNA

2.3.8. Phương pháp đánh giá tính thích ứng và ổn định

2.3.9. Phương pháp khảo nghiệm

2.3.10. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thí nghiệm

2.4. Các chỉ tiêu theo dõi trong đánh giá dòng và so sánh các THL

2.5. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5.1. Địa điểm nghiên cứu

2.5.2. Thời gian nghiên cứu

2.6. Sơ đồ quá trình chọn tạo

3. CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả đánh giá và chọn lọc dòng ngô thuần chịu rét, chín sớm

3.1.1. Diễn biến các yếu tố khí hậu vùng đồng bằng sông Hồng

3.1.2. Đánh giá đặc điểm nông sinh học của 53 dòng ngô nghiên cứu

3.1.3. Thời gian sinh trưởng của 53 dòng ngô nghiên cứu

3.1.4. Đặc điểm hình thái của các dòng ngô nghiên cứu

3.1.5. Năng suất của các dòng ngô nghiên cứu

3.2. Kết quả chọn lọc dòng chín sớm, có khả năng chịu rét

3.2.1. Kết quả chọn lọc dòng chín sớm, có khả năng chịu rét bằng chỉ số chọn lọc

3.2.2. Thời gian sinh trưởng của 30 dòng được chọn lọc

3.2.3. Đặc điểm hình thái của 30 dòng được chọn lọc

3.2.4. Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của 30 dòng được chọn lọc

3.2.5. Khả năng chống chịu của 30 dòng được chọn lọc

3.2.6. Khả năng kết hạt của 30 dòng được chọn lọc

3.2.7. Kết quả phân tích và đánh giá đa dạng di truyền của 30 dòng chọn lọc

3.3. Kết quả đánh giá khả năng kết hợp của các dòng nghiên cứu

3.3.1. Kết quả đánh giá khả năng kết hợp chung

3.3.2. Kết quả đánh giá khả năng kết hợp riêng

3.4. Kết quả chọn lọc tổ hợp lai triển vọng

3.4.1. Sinh trưởng và năng suất các tổ hợp lai đỉnh

3.4.2. Sinh trưởng và năng suất các tổ hợp lai luân phiên

3.4.3. Tuyển chọn các tổ hợp lai triển vọng

3.5. Kết quả đánh giá tính ổn định về năng suất của một số tổ hợp lai triển vọng

3.5.1. Đặc điểm nông sinh học của các tổ hợp lai triển vọng

3.5.2. Đánh giá sự ổn định của các tổ hợp lai triển vọng

3.6. Khả năng sinh trưởng, năng suất giống VN158 trong hệ thống khảo nghiệm Quốc gia

3.6.1. Thời gian sinh trưởng của VN158

3.6.2. Đặc điểm hình thái của VN158

3.6.3. Khả năng chống chịu sâu bệnh và tỷ lệ đổ gãy của VN158 trong khảo nghiệm

3.6.4. Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của VN158

3.6.5. Năng suất của giống ngô lai VN158 trong khảo nghiệm cơ bản

3.6.6. Năng suất của giống ngô lai VN158 trong khảo nghiệm sản xuất

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tổng Quan Nghiên Cứu Giống Ngô Lai Chịu Rét

Ngô (Zea mays L.) là một trong ba cây lương thực quan trọng nhất thế giới, cung cấp lương thực, thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp. Tại Việt Nam, ngô đứng thứ hai sau lúa về tầm quan trọng, góp phần đảm bảo an ninh lương thực. Sản xuất ngô ở Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc nhờ sử dụng các giống ngô lai và cải tiến kỹ thuật canh tác. Tuy nhiên, năng suất ngô của Việt Nam vẫn còn thấp so với thế giới, và sản lượng chưa đáp ứng đủ nhu cầu trong nước. Việc tăng năng suất và sản lượng ngô nội địa là một thách thức lớn, đặc biệt trong bối cảnh diện tích trồng ngô đang bị thu hẹp. Nghiên cứu và phát triển các giống ngô năng suất cao phù hợp với từng mùa vụ và vùng sinh thái là vô cùng quan trọng, nhằm khai thác tối đa tiềm năng sản xuất.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Cây Ngô Trong Nền Kinh Tế Việt Nam

Cây ngô đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, không chỉ là nguồn lương thực quan trọng mà còn là nguyên liệu đầu vào cho ngành chăn nuôi và công nghiệp chế biến. Ngô giúp đảm bảo an ninh lương thực, cung cấp thức ăn cho gia súc và nguyên liệu cho sản xuất thực phẩm, dược phẩm và năng lượng sinh học. Sự phát triển của ngành trồng ngô góp phần vào tăng trưởng kinh tế nông thôn và tạo việc làm cho người dân. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng của cây ngô, cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các giống mới có năng suất cao và khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của Việt Nam.

1.2. Vai Trò Của Nghiên Cứu Giống Ngô Lai Năng Suất Cao

Nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai năng suất cao đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao sản lượng và chất lượng ngô ở Việt Nam. Các giống ngô lai có ưu thế vượt trội về năng suất, khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với điều kiện môi trường khác nhau. Việc sử dụng các giống ngô lai chất lượng cao giúp tăng hiệu quả sản xuất, giảm chi phí đầu tư và cải thiện thu nhập cho người nông dân. Đồng thời, việc nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai còn góp phần vào bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao tính bền vững của hệ thống nông nghiệp.

II. Thách Thức Năng Suất Ngô Vụ Đông ở Đồng Bằng Sông Hồng

Vụ Đông sau hai vụ lúa ở Đồng Bằng Sông Hồng là một vụ đặc thù, mang đến cơ hội tăng diện tích và sản lượng ngô. Tuy nhiên, vụ Đông đối mặt với thách thức lớn từ nhiệt độ giảm sâu, có những đợt rét kéo dài ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây ngô. Để phát triển mạnh vụ ngô vụ đông, cần cơ giới hóa đồng bộ và quan trọng nhất là phải có các giống ngô chịu rét tốt, cho năng suất cao. Bộ Nông nghiệp và PTNT đang có chủ trương phát triển trồng ngô sinh khối làm thức ăn xanh cho chăn nuôi trong vụ Đông ở các tỉnh phía Bắc.

2.1. Ảnh Hưởng Của Khí Hậu Lạnh Đến Năng Suất Ngô Vụ Đông

Khí hậu lạnh là một trong những yếu tố chính hạn chế năng suất ngô vụ Đông ở Đồng Bằng Sông Hồng. Nhiệt độ thấp ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây ngô, làm chậm quá trình nảy mầm, giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng và tăng nguy cơ mắc bệnh. Các đợt rét kéo dài có thể gây chết cây non và ảnh hưởng đến quá trình thụ phấn, dẫn đến giảm năng suất và chất lượng ngô. Để giảm thiểu tác động của khí hậu lạnh, cần lựa chọn các giống ngô chịu rét tốt và áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp.

2.2. Tìm Kiếm Giải Pháp Giống Ngô Chịu Rét Năng Suất Cao Cho Vụ Đông

Việc tìm kiếm và phát triển các giống ngô chịu rét năng suất cao là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất ngô vụ Đông ở Đồng Bằng Sông Hồng. Các giống ngô chịu rét có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện nhiệt độ thấp, đảm bảo năng suất ổn định và giảm thiểu rủi ro do thời tiết bất lợi. Ngoài ra, cần kết hợp việc sử dụng các giống ngô chịu rét với các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến như che phủ đất, bón phân cân đối và phòng trừ sâu bệnh hiệu quả để đạt được năng suất cao nhất.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chọn Tạo Giống Ngô Lai Chịu Rét

Để giải quyết bài toán về giống ngô chịu rétnăng suất cao, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu chọn tạo giống tiên tiến. Đầu tiên, cần đánh giá đặc tính sinh trưởng, phát triển và nông học của các dòng ngô thuần để chọn ra các dòng chín sớm, chịu rét, năng suất cao và có khả năng kết hợp tốt. Tiếp theo, cần đánh giá đặc điểm nông sinh học, đa dạng di truyền giữa các dòng để tạo ra các tổ hợp lai có khả năng chịu rét và cho năng suất cao. Cuối cùng, cần tuyển chọn và khảo nghiệm các tổ hợp ngô lai triển vọng để phát triển thành giống lai thương phẩm.

3.1. Đánh Giá Đặc Tính Sinh Trưởng Nông Học Dòng Ngô Thuần

Việc đánh giá đặc tính sinh trưởng và nông học của các dòng ngô thuần là bước quan trọng trong quy trình chọn tạo giống ngô. Các đặc tính cần được đánh giá bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số lượng lá, kích thước bắp, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất. Việc thu thập và phân tích dữ liệu về các đặc tính này giúp xác định các dòng ngô thuần có tiềm năng sử dụng trong lai tạo và phát triển các giống ngô mới.

3.2. Phân Tích Đa Dạng Di Truyền Tạo Tổ Hợp Lai Triển Vọng

Phân tích đa dạng di truyền giữa các dòng ngô thuần giúp xác định các dòng có nguồn gen quý hiếm và khả năng kết hợp tốt. Các kỹ thuật phân tử như SSR (Simple Sequence Repeat) được sử dụng để đánh giá sự khác biệt di truyền giữa các dòng. Dựa trên kết quả phân tích đa dạng di truyền, các nhà khoa học có thể tạo ra các tổ hợp lai triển vọng, kết hợp các đặc tính ưu việt của các dòng khác nhau để tạo ra các giống ngô lai có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và thích ứng với điều kiện môi trường khắc nghiệt.

IV. Ứng Dụng Giống Ngô Lai VN158 Giải Pháp Cho Vụ Đông

Kết quả nghiên cứu đã chọn tạo được tổ hợp ngô lai VN158 (C431 x B67CT) có thời gian sinh trưởng trung bình sớm, chịu rét khá, năng suất cao phù hợp với sản xuất ngô ở các vùng trồng ngô phía Bắc nói chung và Đồng Bằng Sông Hồng nói riêng. VN158 là một giải pháp tiềm năng cho vụ ngô Đông, giúp tăng năng suất và sản lượng ngô trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

4.1. Đặc Điểm Nổi Bật Của Giống Ngô Lai VN158 Chịu Rét

Giống ngô lai VN158 có nhiều đặc điểm nổi bật phù hợp với điều kiện sản xuất ngô vụ Đông ở Đồng Bằng Sông Hồng. Thời gian sinh trưởng ngắn giúp VN158 có thể thu hoạch trước khi các đợt rét đậm kéo dài. Khả năng chịu rét tốt giúp cây ngô sinh trưởng và phát triển ổn định trong điều kiện nhiệt độ thấp. Năng suất cao giúp tăng hiệu quả sản xuất và cải thiện thu nhập cho người nông dân. Ngoài ra, VN158 còn có khả năng chống chịu sâu bệnh khá tốt, giảm chi phí đầu tư cho phòng trừ sâu bệnh.

4.2. Khảo Nghiệm Triển Vọng Phát Triển Giống Ngô VN158

Giống ngô lai VN158 đã được khảo nghiệm tại nhiều địa điểm khác nhau ở Đồng Bằng Sông Hồng và cho thấy kết quả khả quan về năng suất và khả năng chống chịu rét. Các kết quả khảo nghiệm cho thấy VN158 có tiềm năng phát triển thành giống ngô thương phẩm phổ biến cho vụ Đông ở khu vực này. Để phát triển giống ngô VN158, cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá các đặc tính của giống, đồng thời xây dựng quy trình canh tác phù hợp để đạt được năng suất cao nhất.

V. Kết Luận Giống Ngô Lai Chịu Rét Tương Lai Ngô Vụ Đông

Nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai chịu rét là hướng đi tất yếu để đảm bảo năng suất và sản lượng ngô vụ ĐôngĐồng Bằng Sông Hồng. Giống VN158 là một minh chứng cho tiềm năng của việc chọn tạo giống ngô phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các giống ngô mới, kết hợp với các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến để nâng cao hiệu quả sản xuất ngô và đảm bảo an ninh lương thực.

5.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Giống Ngô Chịu Rét Năng Suất

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về giống ngô chịu rét năng suất cao cần tập trung vào việc cải thiện khả năng chống chịu sâu bệnh, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng và nâng cao chất lượng hạt. Các kỹ thuật chọn giống tiên tiến như chọn giống bằng chỉ thị phân tử (MAS) và chỉnh sửa gen (CRISPR) có thể được sử dụng để đẩy nhanh quá trình chọn tạo giống và tạo ra các giống ngô vượt trội.

5.2. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Giống Ngô Chịu Rét

Để thúc đẩy phát triển giống ngô chịu rét, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước và các tổ chức liên quan. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ kinh phí cho nghiên cứu và phát triển giống, xây dựng hệ thống khảo nghiệm và kiểm định giống, hỗ trợ người nông dân tiếp cận với các giống mới và công nghệ canh tác tiên tiến. Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển giống ngô để tiếp thu các tiến bộ khoa học kỹ thuật trên thế giới.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai năng suất cao chịu rét phù hợp với điều kiện sản xuất ở đồng bằng sông hồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC Cây ngô có tên khoa học là Zea mays L. thuộc chi Maydeae, họ Hòa thảo Poaceae, bộ nhiễm sắc thể 2n = 20. Ngô là cây hàng năm với hệ thống rễ chùm phát triển, là loài cây giao phấn có hoa đơn tính cùng gốc (Ngô Hữu Tình và cs. Vai trò, vị trí của cây ngô Trải qua hàng ngàn năm tiến hóa và phát triển, thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên và nhân tạo, cùng đặc tính đa dạng di truyền rộng, khả năng thích nghi với nhiều loại hình sinh thái, cho đến nay cây ngô được lan truyền và trồng ở hầu khắp các châu lục trên thế giới với vai trò là một trong những cây ngũ cốc quan trọng của loài người.

Có thể nói ngô là cây ngũ cốc nuôi sống gần 1/3 dân số toàn cầu. Vai trò đó thể hiện qua các mặt chính sau: Ngô làm lương thực cho người: Ngô là cây lương thực quan trọng trên toàn thế giới bên cạnh lúa mỳ và lúa gạo. Tất cả các nước trồng ngô đều ăn ngô ở mức độ khác nhau. Nếu như ở châu Âu khẩu phần ăn cơ bản là bánh mỳ, khoai tây, sữa; châu Á là cơm (gạo), cá, rau thì ở châu Mỹ La-tinh là bánh ngô, đậu đỗ và ớt.

Ngô đã, đang và sẽ vẫn còn là cây lương thực rất quan trọng, là nguồn dinh dưỡng của loài người bởi các chất dinh dưỡng trong ngô rất phong phú. Tại Việt Nam, người dân cũng rất thích ăn ngô dưới dạng quà như ngô luộc, ngô nướng, ngô rang… Trước kia những lúc bị thiên tai gây mất mùa đói kém nông dân vẫn thường ăn ngô dưới dạng độn với cơm hoặc ngô bung. Hiện nay, đồng bào một số dân tộc thiểu số vùng cao như H’mông, Dao… vẫn ăn ngô như nguồn lương thực chính dưới dạng mèn mén. Ngô làm thức ăn chăn nuôi: Có thể nói rằng ngô là cây thức ăn chăn nuôi quan trọng nhất hiện nay, 70% chất tinh trong thức ăn tổng hợp là từ 6 ngô.

Ngoài việc cung cấp chất tinh, cây ngô còn là thức ăn xanh và ủ chua lý tưởng cho đại gia súc, đặc biệt là bò sữa trong điều kiện mùa rét khắc nghiệt kéo dài (Ngô Hữu Tình, 2009). Ở Liên Xô cũ, hàng năm trồng khoảng 20 triệu héc-ta ngô trong đó chỉ có khoảng 3 triệu héc-ta lấy hạt, còn lại dùng làm thức ăn ủ chua. Giai đoạn 2000 - 2007 đã sử dụng 400 - 450 triệu tấn ngô hạt (chiếm 65% sản lượng ngô toàn thế giới) làm thức ăn chăn nuôi (Bùi Mạnh Cường, 2007). Các nước phát triển có tỷ lệ dùng ngô làm thức ăn chăn nuôi cao, thường trên 70%.

Một số nước có tỷ lệ này rất cao như: Mỹ 76,0%; Bồ Đào Nha 91,0%; Italia 97,5%; Croatia 95,5%; Latvia 97,0%; Trung Quốc 75,5%; Malaysia 91,0%; Thái Lan 96,0%… (FAO, 2012). Hiện nay, Việt Nam cũng dùng ngô làm thức ăn chăn nuôi là chính (khoảng 90%) song tỷ lệ ngô trong tổng số chất tinh chỉ khoảng 50% vì còn dùng thêm gạo gẫy, cám, bột sắn… Nhu cầu thức ăn chăn nuôi ở nước ta sẽ ngày một gia tăng vì ngành chăn nuôi đang phát triển rất mạnh, kết hợp với ngành thủy sản cũng tiêu thụ một lượng ngô rất lớn làm thức ăn cho nuôi tôm, cá [17]. Ngô làm thực phẩm: Ngô hiện còn là cây thực phẩm, người ta dùng bắp ngô bao tử làm rau cao cấp. Nghề này đang phát triển rất mạnh, mang lại hiệu quả cao ở Thái Lan, Đài Loan.

Sở dĩ ngô rau được ưa dùng vì nó sạch và có hàm lượng dinh dưỡng cao. Các loại ngô nếp, ngô đường (ngô ngọt) được làm quà ăn tươi (luộc, nướng) hoặc đóng hộp làm thực phẩm xuất khẩu. Ở một số nước châu Mỹ La-tinh và châu Phi người dân còn sử dụng dạng huyền phù của bột ngô làm thức uống hàng ngày trong gia đình (Ngô Hữu Tình, 2009). Ngô cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp: Ngoài việc ngô là nguyên liệu chính cho các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi tổng hợp, ngô còn là nguyên liệu cho các nhà máy sản xuất rượu cồn, tinh bột, dầu, glucoza, bánh kẹo, ethanol (chế biến xăng sinh học)… Người ta đã sản xuất ra khoảng 670 mặt hàng khác nhau của các ngành công nghiệp lương thực - thực phẩm, công nghiệp dược và công nghiệp nhẹ được chế biến từ ngô (Ngô Hữu Tình, 2009).

7 Ngô là nguồn hàng hóa xuất khẩu: Ngô là một loại hàng hóa xuất khẩu của ngành nông nghiệp, đó là một nguồn lợi lớn. Trên thế giới hàng năm lượng xuất nhập khẩu ngô khoảng 95 - 100 triệu tấn. Các nước xuất khẩu chính là Mỹ, Argentina, Trung Quốc, Hungary, Nam Phi, Rumania. trong đó ở Mỹ, ngô là nông sản xuất khẩu hàng đầu.

Ví dụ năm 2012, lượng ngô xuất khẩu của Mỹ là gần 45,8 triệu tấn, Argentina 15,8 triệu tấn, Brazil 9,4 triệu tấn, Ukraina 7,8 triệu tấn, Pháp 6,2 triệu tấn. Các nước nhập khẩu ngô chính là Nhật Bản, Hàn Quốc, Algerie, Mexico, Malaysia, EU, Ai Cập, Iran và Colombia. Ở nước ta, mặc dù sản xuất ngô trong nước liên tục tăng trưởng về năng suất và sản lượng nhưng hàng năm Việt Nam vẫn phải nhập khẩu một lượng ngô khá lớn nhằm đáp ứng cho nhu cầu ngành công nghiệp thức ăn gia súc. Số liệu của Tổng cục Thống kê cho thấy năm 2016; 2017; 2018; 2019 sản lượng ngô của Việt Nam đạt lần lượt 1.

Tuy nhiên, nhu cầu về ngô trong nước tăng nhanh, ví dụ niên vụ 2016/2017 nhu cầu về ngô ở nước ta là 12,9 triệu tấn, chúng ta đã phải nhập khẩu 8,5 triệu tấn; niên vụ 2019/2020, nhu cầu là 15,4 triệu tấn, chúng ta đã phải nhập khẩu 11,5 triệu tấn (USDA, 2020). Nguồn ngô hạt nhập về này chủ yếu sử dụng làm nguyên liệu cho chế biến thức ăn chăn nuôi. Như vậy có thể thấy rằng nhu cầu ngô của thế giới và Việt Nam là rất lớn và có xu hướng ngày càng tăng mạnh. Do vậy, việc tăng sản lượng ngô rất cần thiết và cấp bách, phải nằm trong chiến lược thay thế hàng nhập khẩu của nước ta (Bộ Nông nghiệp và PTNT, 2014).

Ngoài ra, trong điều kiện nước ta cây ngô còn giúp sử dụng đất đai có hiệu quả, phá thế độc canh cây lúa. Với yêu cầu chuyển đổi, đa dạng hóa cây trồng và chuyển đổi những vùng đất không thích hợp đối với trồng lúa sang cây trồng cho hiệu quả hơn thì việc phát triển cây ngô là phù hợp. 8 Bên cạnh những giá trị về vật chất cây ngô còn có ý nghĩa trong đời sống tâm linh, truyện cổ dân gian, nghệ thuật trang trí, trong văn hóa ẩm thực cả ở Việt Nam và trên thế giới. Ý nghĩa tâm linh của cây ngô thể hiện ngay ở tên khoa học Zea mays của nó.

“Zea” là một thuật ngữ Hy Lạp - Latinh có nghĩa là “hạt” - “hạt cốc”. Còn tên loài “mays” xuất phát từ “mahz” của tộc người Taino - Arawakan có nghĩa là “cho sự sống”; Cung điện ngô (Corn Palace) siêu độc được xây dựng ở Mitchell miền Nam Dakota nước Mỹ thu hút hàng nghìn khách tham quan mỗi năm; Ngô được in trên 27 loại đồng tiền xu của nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, cây ngô có trong văn hóa dân gian người Pa Dí, trong lễ hội của dân tộc Cống ở Lai Châu, lễ hội bắp nếp ở Hội An… (Bùi Mạnh Cường, Nguyễn Xuân Thắng, 2019). Những dẫn liệu trên cho thấy ngô có vai trò và vị trí quan trọng đối với kinh tế, xã hội, văn hóa thế giới cũng như ở nước ta, là cây cho sự sống của loài người cả với nghĩa vật chất lẫn tinh thần.

Tình hình tiêu thụ, sản xuất ngô trên thế giới và trong nước 1. Tình hình tiêu thụ và sản xuất ngô trên thế giới Ngô là cây trồng quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, do vậy ngô ngày càng được quan tâm và phát triển. Trong những năm gần đây, diện tích trồng ngô trên toàn thế giới không tăng mạnh như những năm cuối thế kỷ XX do diện tích đất canh tác có giới hạn, tuy nhiên sản lượng ngô vẫn có xu hướng tăng là do năng suất ngô ngày càng được cải thiện nhờ áp dụng các giống ngô lai vào sản xuất, sự trợ giúp của tiến bộ khoa học mới như công nghệ sinh học hiện đại và là cây trồng được con người chọn làm đối tượng, đầu tư nghiên cứu khá toàn diện. Dự báo tới năm 2050 dân số thế giới là 9,73 tỷ người, với dân số ở khu vực thành thị sẽ trên 75% (FAO, 2017) do đó nhu cầu về ngô, lúa mỳ và lúa nước hàng năm của thế giới sẽ cần khoảng 3,3 tỷ tấn, tăng 800 triệu tấn so với 9 nhu cầu hiện nay (khoảng 2,5 tỷ tấn), trong đó nhu cầu về ngô sẽ tăng 50 - 60% (FAO, 2016).

Theo National Corn Growers Association US (2015) ngô hiện là cây trồng có sản xuất lớn nhất và tập trung chủ yếu tại các nước đang phát triển. Gần 90% sự gia tăng sản lượng ngô hàng năm là ở các nước này và được sử dụng chủ yếu để phục vụ chăn nuôi. Vùng phụ cận Sahara châu Phi và Mỹ La-tinh cũng là vùng có nhiều tiềm năng, đóng góp lớn cho sự phát triển sản xuất ngô với mức tăng sản lượng 0,65% ở khu vực có điều kiện tưới là nước trời, 0,20% ở khu vực có điều kiện tưới đủ và năng suất bình quân lần lượt là 5,65 tấn/ha và 7,43 tấn/ha (FAO, 2012). Sản lượng ngô niên vụ 2017/2018 trên thế giới đạt 1.375,50 triệu tấn, vượt xa so với sản lượng lúa mỳ (763,18 triệu tấn) và lúa nước (495,07 triệu tấn) (USDA, 2019).

Nhu cầu ngô niên vụ này là 1.071,70 triệu tấn (trong đó 618 triệu tấn được sử dụng làm thức ăn trong chăn nuôi) dẫn đến lượng ngô dư cuối vụ lên tới 303,70 triệu tấn. Niên vụ 2018/2019 tổng sản lượng ngô của thế gới đạt 1.075,9 triệu tấn, cùng với lượng ngô còn dư từ niên vụ trước chuyển sang giúp tăng tổng nguồn cung lên tới 1.379,60 triệu tấn, nhu cầu sử dụng cũng tăng, đạt 1.108,7 triệu tấn và lượng ngô dư cuối vụ là 270,9 triệu tấn. Tổng lượng ngô xuất/nhập khẩu trên toàn thế giới lên tới 151,8 triệu tấn ở niên vụ 2018/2019 và Nhật Bản trở thành quốc gia nhập khẩu ngô lớn nhất toàn cầu với 16,30 triệu tấn. Các nước xuất khẩu ngô lớn gồm: Mỹ 61,9 triệu tấn, Brazil 31,6 triệu tấn, Argentina 25,9 triệu tấn (IGC, 2019).

Mỹ luôn là cường quốc số một về ngô, chiếm vị trí hàng đầu về diện tích, năng suất và sản lượng (371,10 triệu tấn), đồng thời cũng là quốc gia tiêu thụ ngô lớn nhất (313,80 triệu tấn), trong đó 37,60% sử dụng làm thức ăn chăn nuôi và 30,1% sử dụng sản xuất ethanol (USDA, 2019).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giống Ngô Lai Năng Suất Cao Chịu Rét Tại Đồng Bằng Sông Hồng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giống ngô lai có khả năng chịu rét và năng suất cao, phù hợp với điều kiện khí hậu của vùng Đồng Bằng Sông Hồng. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân lựa chọn giống ngô phù hợp mà còn đưa ra các biện pháp kỹ thuật canh tác hiệu quả, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các giống cây trồng khác và kỹ thuật canh tác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu tuyển chọn giống và biện pháp kỹ thuật canh tác ngô zea mays l trên nền đất lúa chuyển đổi tại tỉnh long an và đồng tháp, nơi cung cấp thông tin về các giống ngô và kỹ thuật canh tác tại các tỉnh khác.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số tổ hợp phân bón và mật độ đến sinh trưởng phát triển giống ngô lai nk 66 trong vụ xuân muộn trên đất dốc tại huyện mù cang chải sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của phân bón và mật độ trồng đến sự phát triển của giống ngô lai.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân bón và mật độ trồng đến sinh trưởng và phát triển của giống ngô lai vn5885 tại đan phượng hà nội cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của giống ngô lai trong điều kiện cụ thể.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về nghiên cứu và ứng dụng giống ngô lai trong nông nghiệp.