Nghiên Cứu Xác Định Giống Ngô Phù Hợp Với Vùng Đất Đồi Tại Huyện Cẩm Thủy

Nghiên cứu xác định giống ngô phù hợp với đất đồi vụ hè thu tại huyện Cẩm Thủy, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.

Trường đại học

Trường Đại Học Hồng Đức

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Nông Nghiệp

2015

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về cây ngô. Nguồn gốc, phân loại

1.2. Đặc điểm sinh vật học

1.2.1. Đặc điểm thực vật học

1.2.2. Yêu cầu sinh thái

1.3. Vai trò của cây ngô trong nền kinh tế

1.4. Hạn hán và phân loại hạn hán

1.4.1. Khái niệm hạn hán

1.4.2. Phân loại hạn hán

1.4.2.1. Dựa trên sự hiện diện của nguồn cung cấp nước
1.4.2.2. Dựa trên thời gian xảy ra hạn
1.4.2.3. Trên cơ sở môi trường xảy ra

1.5. Ảnh hưởng của hạn hán đến sinh trưởng, phát triển và năng suất ngô

1.5.1. Ảnh hưởng của hạn hán đến nguồn (Source) và sức chứa (sink)

1.5.2. Ảnh hưởng của khô hạn đến khoảng thời gian giữa trỗ cờ và phun râu

1.5.3. Ảnh hưởng của hạn hán đối với toàn bộ hoạt động của cây

1.5.4. Ảnh hưởng của hạn hán đến khả năng sinh trưởng và năng suất ngô

1.6. Những nghiên cứu cải thiện tính chống chịu hạn ở ngô

1.7. Những định hướng trong chọn tạo giống ngô chịu hạn

1.8. Các cơ thể chống chịu hạn ở cây trồng

1.9. Một số quan điểm tiếp cận về chọn giống ngô chịu hạn

1.10. Một số kết quả đạt được đối với nghiên cứu về giống ngô chịu hạn

1.11. Tình hình sản xuất cây ngô trên Thế giới

1.12. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam

1.13. Tình hình sản xuất ngô tỉnh Thanh Hoá

1.14. Tình hình sản xuất ngô ở huyện Cẩm Thủy

1.15. Nghiên cứu và phát triển ngô lai trên Thế giới và Việt Nam

1.15.1. Tình hình nghiên cứu và phát triển cây ngô lai trên Thế giới

1.15.2. Tình hình nghiên cứu và phát triển cây ngô lai ở Việt Nam

2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện Cẩm Thủy ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp

2.4. Tuyển chọn một số giống ngô có khả năng chịu hạn trên vùng đất đồi vụ Hè thu tại huyện Cẩm Thủy

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.5.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.5.3. Loại thí nghiệm: Thí nghiệm đồng ruộng

2.5.4. Bố trí thí nghiệm

2.5.5. Các biện pháp kỹ thuật áp dụng trong thí nghiệm

2.5.6. Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xác định các chỉ tiêu

2.5.6.1. Chỉ tiêu theo dõi
2.5.6.2. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu

2.5.7. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện Cẩm Thủy ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Vị trí địa lý

3.1.3. Điều kiện địa hình, đất đai, thổ nhưỡng

3.1.4. Hiện trạng sử dụng đất của huyện Cẩm Thủy

3.1.5. Khí hậu, thời tiết, thuỷ văn

3.1.6. Đặc điểm địa hình, đất đai và hệ thống trồng trọt

3.1.7. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.1.8. Thực trạng phát triển kinh tế

3.2. Tuyển chọn một số giống ngô có khả năng chịu hạn trên vùng đất đồi vụ Hè Thu tại huyện Cẩm Thủy

3.2.1. Đặc điểm hình thái của các giống ngô thí nghiệm vụ Hè Thu 2014 tại huyện Cẩm Thủy

3.2.2. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của các giống ngô thí nghiệm vụ Hè Thu 2014 tại huyện Cẩm Thủy

3.2.3. Thời gian sinh trưởng và phát triển của các giống ngô thí nghiệm vụ Hè Thu 2014 tại huyện Cẩm Thủy

3.2.4. Động thái tăng trưởng chiều cao cây của các giống ngô thí nghiệm vụ Hè Thu 2014 tại huyện Cẩm Thủy

3.2.5. Động thái ra lá của các giống ngô thí nghiệm vụ Hè Thu 2014 tại huyện Cẩm Thủy

3.2.6. Khả năng chống chịu của các giống ngô thí nghiệm vụ Hè Thu 2014 tại huyện Cẩm Thủy

3.2.6.1. Khả năng chống chịu sâu bệnh
3.2.6.2. Khả năng chống chịu điều kiện bất thuận

3.2.7. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống ngô thí nghiệm vụ Hè Thu tại huyện Cẩm Thủy

3.2.7.1. Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống ngô thí nghiệm vụ Hè Thu 2014 tại huyện Cẩm Thủy
3.2.7.2. Năng suất của các giống ngô thí nghiệm vụ Hè Thu 2014 tại huyện Cẩm Thủy

3.2.8. Xác định hiệu quả kinh tế của các giống ngô thí nghiệm vụ Hè Thu 2014 tại huyện Cẩm Thủy

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC HIỆN ĐỀ TÀI

PHỤ LỤC 2: XỬ LÝ SỐ LIỆU TRÊN IRRISTAT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giống Ngô Chịu Hạn Cẩm Thủy Giới Thiệu Chung

Cây ngô (Zea mays L.) có nguồn gốc từ Trung Mỹ, là cây lương thực quan trọng trên toàn thế giới, bên cạnh lúa mì và lúa gạo. So với một số cây lương thực khác, cây ngô có nhiều ưu điểm: cho năng suất cao, thích hợp với nhiều loại đất khác nhau, có khả năng chống chịu hạn tốt, chất dinh dưỡng cao, bảo quản cất giữ dễ dàng. Cây ngô, không những cung cấp lương thực cho người, thức ăn cho gia súc, mà còn cung cấp nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp chế biến. Hiện nay, trên thế giới hàng năm sản xuất trên 600 triệu tấn ngô hạt. Trong số đó, khoảng gần 100 triệu tấn được xuất khẩu và 90% được sử dụng làm thức ăn gia súc. Theo FAOSTAT (2010), diện tích trồng ngô thế giới đạt khoảng 159,5 triệu ha, năng suất bình quân 51,3 tạ/ha, sản lượng 817,1 triệu tấn.

1.1. Nguồn Gốc và Phân Loại Giống Ngô

Ngô (Zea mays L.) thuộc họ Poaceae (họ hòa thảo) tộc Tripsaceae. Được con người trồng từ hàng nghìn năm nay, trồng thuần canh ở khu vực trung Mỹ, sau đó lan tỏa ra khắp châu Mỹ. Loài ngô được phân thành các loài phụ (các nhóm) sau: ngô bột, ngô răng ngựa, ngô đá rắn (ngô tẻ), ngô nổ, ngô đường, ngô nếp, ngô vảy, ngô bọc. Việc phân loại này giúp xác định đặc tính và mục đích sử dụng của từng loại giống ngô.

1.2. Đặc Điểm Sinh Học Của Cây Ngô

Cây ngô có hệ rễ chùm, thân đặc cao từ 1,5-4m tùy giống. Lá ngô có bẹ lá, phiến lá và thìa lìa. Hoa ngô là hoa đơn tính cùng gốc, hoa đực mọc ở ngọn (cờ), hoa cái mọc ở nách lá (bắp). Quá trình thụ phấn, thụ tinh diễn ra sau khi hạt phấn rơi trên râu ngô. Hạt ngô khô thuộc loại quả dĩnh, gồm vỏ hạt, lớp alơron, phôi, phôi nhũ và mũ hạt. Đặc điểm sinh học này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và khả năng thích nghi của giống ngô.

II. Thách Thức Từ Hạn Hán Ảnh Hưởng Đến Ngô Cẩm Thủy

Hạn hán là một trong những yếu tố môi trường gây ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng và năng suất ngô, đặc biệt tại các vùng đồi núi như Cẩm Thủy. Hạn hán ảnh hưởng đến quá trình sinh lý, sinh hóa của cây, làm giảm khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng, ảnh hưởng đến quá trình quang hợp và tích lũy chất khô. Theo nghiên cứu, hạn hán có thể làm giảm năng suất ngô từ 20-50%, thậm chí gây mất trắng nếu xảy ra vào giai đoạn quan trọng như trỗ cờ, phun râu. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các giống ngô chịu hạn là vô cùng cần thiết.

2.1. Ảnh Hưởng Của Hạn Hán Đến Sinh Trưởng và Phát Triển Ngô

Hạn hán ảnh hưởng đến nhiều giai đoạn sinh trưởng của ngô, từ nảy mầm đến chín. Ở giai đoạn nảy mầm, thiếu nước làm giảm tỷ lệ nảy mầm. Ở giai đoạn sinh trưởng, hạn hán làm chậm quá trình phát triển, giảm chiều cao cây và số lá. Đặc biệt, hạn hán vào giai đoạn trỗ cờ, phun râu ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình thụ phấn, thụ tinh, làm giảm số hạt trên bắp và trọng lượng hạt. Vì vậy, cần có giải pháp để giảm thiểu tác động của hạn hán đến cây ngô.

2.2. Tác Động Của Hạn Hán Đến Năng Suất Ngô Cẩm Thủy

Năng suất ngô chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi hạn hán. Thiếu nước làm giảm số bắp trên cây, số hàng hạt trên bắp và trọng lượng 1000 hạt. Hạn hán kéo dài có thể làm cây không trỗ cờ, phun râu hoặc làm rụng bắp non. Tại Cẩm Thủy, do điều kiện đất đai và khí hậu khắc nghiệt, hạn hán thường xuyên xảy ra, gây thiệt hại lớn cho người trồng ngô. Do đó, việc sử dụng các giống ngô chịu hạn và áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp là rất quan trọng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Giống Ngô Chịu Hạn Hiệu Quả Nhất

Nghiên cứu giống ngô chịu hạn đòi hỏi phương pháp tiếp cận đa chiều, từ chọn lọc giống truyền thống đến ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm: đánh giá khả năng chịu hạn của các giống ngô hiện có, lai tạo các giống ngô có đặc tính tốt, sử dụng kỹ thuật biến đổi gen để tạo ra các giống ngô chịu hạn tốt hơn. Ngoài ra, cần kết hợp với các biện pháp canh tác phù hợp như tưới tiết kiệm, bón phân cân đối để nâng cao hiệu quả.

3.1. Tuyển Chọn và Đánh Giá Giống Ngô Địa Phương Cẩm Thủy

Việc tuyển chọn và đánh giá các giống ngô địa phương có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn nguồn gen quý và tìm ra các giống ngô có khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương. Tại Cẩm Thủy, cần tiến hành thu thập, đánh giá và so sánh các giống ngô địa phương về khả năng chịu hạn, năng suất và chất lượng. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để chọn ra các giống ngô triển vọng để phát triển và nhân rộng.

3.2. Lai Tạo và Chọn Lọc Giống Ngô Lai Chịu Hạn

Lai tạo là phương pháp phổ biến để tạo ra các giống ngô lai có năng suất cao và khả năng chịu hạn tốt. Quá trình lai tạo bao gồm việc chọn các dòng bố mẹ có đặc tính tốt, lai chúng với nhau và chọn lọc các cá thể con có đặc tính mong muốn. Việc chọn lọc cần được thực hiện qua nhiều thế hệ để ổn định đặc tính của giống ngô. Các giống ngô lai chịu hạn được tạo ra cần được đánh giá trong điều kiện thực tế để đảm bảo khả năng thích nghi và năng suất cao.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Ngô Chịu Hạn Cẩm Thủy

Các nghiên cứu về giống ngô chịu hạn tại Cẩm Thủy đã mang lại những kết quả khả quan. Một số giống ngô lai mới đã được xác định có khả năng chịu hạn tốt hơn so với các giống ngô truyền thống, đồng thời cho năng suất ổn định trong điều kiện khô hạn. Việc ứng dụng các giống ngô này vào sản xuất đã giúp nâng cao năng suất và thu nhập cho người trồng ngô tại địa phương. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giống ngô tốt hơn nữa để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao.

4.1. Đánh Giá Năng Suất và Khả Năng Chịu Hạn Của Các Giống Ngô

Việc đánh giá năng suất và khả năng chịu hạn của các giống ngô cần được thực hiện trong điều kiện thực tế, với các mức độ hạn hán khác nhau. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: tỷ lệ nảy mầm, chiều cao cây, số lá, thời gian trỗ cờ, phun râu, số bắp trên cây, số hàng hạt trên bắp, trọng lượng hạt và năng suất. Kết quả đánh giá sẽ giúp xác định các giống ngô có khả năng chịu hạn tốt và cho năng suất cao trong điều kiện Cẩm Thủy.

4.2. Hiệu Quả Kinh Tế Của Việc Trồng Ngô Chịu Hạn Tại Cẩm Thủy

Việc trồng ngô chịu hạn mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với trồng các giống ngô truyền thống trong điều kiện khô hạn. Năng suất ổn định giúp người trồng ngô có thu nhập cao hơn, giảm thiểu rủi ro do mất mùa. Ngoài ra, việc sử dụng các giống ngô chịu hạn còn giúp tiết kiệm nước tưới, giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường. Do đó, việc khuyến khích người dân sử dụng các giống ngô chịu hạn là một giải pháp hiệu quả để phát triển sản xuất ngô bền vững tại Cẩm Thủy.

V. Giống Ngô Chịu Hạn Cẩm Thủy Kết Luận và Triển Vọng

Nghiên cứu và phát triển giống ngô chịu hạn là một hướng đi đúng đắn để giải quyết vấn đề thiếu nước và nâng cao năng suất ngô tại Cẩm Thủy. Các kết quả nghiên cứu đã cho thấy tiềm năng lớn của các giống ngô lai chịu hạn. Trong tương lai, cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các giống ngô tốt hơn nữa, đồng thời áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến để nâng cao hiệu quả sản xuất ngô bền vững.

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Ngô Chịu Hạn

Các nghiên cứu đã xác định được một số giống ngô lai có khả năng chịu hạn tốt hơn so với các giống ngô truyền thống. Các giống ngô này cho năng suất ổn định trong điều kiện khô hạn và mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn cho người trồng ngô. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện khả năng chịu hạn và năng suất của các giống ngô.

5.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Giống Ngô Chịu Hạn Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các giống ngô có khả năng chịu hạn cao hơn, đồng thời có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và cho năng suất cao. Cần kết hợp các phương pháp chọn lọc giống truyền thống với công nghệ sinh học hiện đại để tạo ra các giống ngô ưu việt. Ngoài ra, cần nghiên cứu các biện pháp canh tác phù hợp để nâng cao hiệu quả sử dụng nước và dinh dưỡng cho cây ngô.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về cây ngô. Nguồn gốc, phân loại. Ngô (Zea mays L.) thuộc họ Poaceae (họ hòa thảo) tộc Tripsaceae.

Được con người trồng từ hàng nghìn năm nay, trồng thuần canh ở khu vực trung Mỹ, sau đó lan tỏa ra khắp châu Mỹ. Người ta có thể dựa vào khóa hệ thống phân loại để tìm ra nguồn gốc hệ thống phân loại của ngô: - Họ: Họ hòa thảo, bộ rễ chùm, lá mọc thành 2 dãy, gân lá song song, bọc lá chẻ dọc, có thìa lìa, mấu đốt đặc, hoa mọc thành bông nhỏ có mày. - Tộc: Tripsaceae, hoa đực, hoa cái mọc ở những bông nhỏ khác nhau trên cùng một cây, thân đặc, có sáp. - Chi: Zea, hạt mọc ở trục bông, sau khi chín hạt to và mày nhỏ.

- Loài: Zea mays, nhánh mẹ phát triển vòi nhụy rất dài, số hàng hạt tương đối nhiều, xếp song song trên trục bông [2]. Loài ngô được phân thành các loài phụ (các nhóm) sau: 1- Ssp amiiaceae - ngô bột. 2- Ssp indentana - ngô răng ngựa. 3- Ssp induarate - ngô đá rắn (ngô tẻ).

4- Ssp everta - ngô nổ. 5- Ssp saccharata - ngô đường. 6- Ssp ceratina - ngô nếp. 7- Ssp tunicate - ngô vảy, ngô bọc [17].

Đặc điểm sinh vật học 1.1 Đặc điểm thực vật học - Hệ rễ Ngô là cây có hệ rễ chùm tiêu biểu của họ hòa thảo, có nhiệm vụ là hút nước, hút dinh dưỡng và tránh cho cây khỏi bị đổ ngã… Gồm ba loại tùy theo 5 vị trí và thời gian phát sinh là: Rễ mầm (rễ mộng, rễ tạm thời), rễ đốt, rễ chân kiềng. Rễ ngô nhìn chung ưa nước, có tính hướng đất và chất dinh dưỡng, có khả năng lan rộng trên 2m và sâu gần 2 m để hút nước và dinh dưỡng. - Thân Thân chính của ngô có nguồn gốc từ chồi mầm bao phủ bởi bao lá mầm nằm trong phôi của hạt. Thân phụ (nhánh) sẽ phát sinh từ thân chính.

Cây ngô trung bình có từ 0-10 nhánh tùy theo giống và điều kiện sống. Thân ngô đặc, có thể cao 1,5-4 m, có đường kính từ 2-4 cm tùy vào giống, môi trường và trình độ thâm canh. Các giống ngô khác nhau có số lóng khác nhau: Giống ngô ngắn ngày, cây cao 1,2-1,5m, có 14-15 lóng. Giống ngô trung ngày, cây cao 1,8-2m, có 18-22 lóng.

Giống ngô dài ngày, cây cao 2-2,5m, có 20-22 lóng. Sau khi bao lá mầm mọc lên mặt đất, các lá bắt đầu lần lượt mở ra. Căn cứ vào hình thái và vị trí lá trên thân có thể chia thành 4 loại lá: + Lá mầm (lá lòng máng): là lá đầu tiên khi cây còn nhỏ, chưa phân biệt được phiến lá với vỏ bọc lá. + Lá thân: là những lá có mầm nách ở kẽ chân lá hay những lá mọc trên những đốt thân.

+ Lá ngọn: là những lá ở phần trên của bắp trên cùng hay những lá mọc ở trên các đốt ngọn, không có mầm nách ở kẽ lá. + Lá bi: là những lá bao bắp. Các bộ phận của lá gồm: bẹ lá, phiến lá, thìa lìa (hay tai lá). Các gié mọc đối diện nhau trên trục chính.

Hoa đực nhiều, khỏe là một đặc tính tốt. Trong mỗi bông nhỏ có hai chùm hoa, một chùm cuống dài và một chùm cuống ngắn. Mỗi chùm hoa có hai hoa, có vỏ trấu chung cho hai hoa. 6 Thời gian phơi màu của một bông cờ trong mùa hè khoảng 5-6 ngày, mùa đông thường 12-15 ngày.

Trong thời gian phơi màu hoa thường nở tập trung vào ngày thứ 3, thứ 4, thứ 5 sau khi bắt đầu tung phấn. Phấn ngô thích hợp cho thụ tinh tốt nhất khi thời tiết mát mẻ, nhiệt độ khoảng 18-200 C, độ ẩm khoảng 80% và ngay sau khi bứt khỏi bao phấn. - Hoa cái (bắp ngô) Hoa cái được sinh ra từ nách lá phần giữa thân, dài từ 10-25 cm, nhưng chỉ một đến ba chồi khoảng giữa thân mới tạo thành bắp. Bắp ngô gồm các bộ phận chính như cuống bắp và lõi bắp.

Bắp phun râu sau khi cờ tung phấn từ 1-5 ngày hoặc 1 tuần tùy giống và điều kiện tự nhiên. Hiện tượng tung phấn trước khi phun râu gọi là tính nhị chín trước, còn phun râu trước tung phấn gọi là tính nhụy chín trước. Ở điều kiện nước ta râu phun trong khoảng 5-12 ngày, trên một bắp hoa cái gần cuống bắp phun râu trước rồi tiến dần lên đỉnh bắp, trên một cây bắp trên thường phun râu trước bắp dưới 2-3 ngày. - Quá trình thụ phấn, thụ tinh, hình thành hạt Ngô là cây có hoa đơn tính cùng gốc, khác biệt so với các cây khác trong họ hòa thảo như lúa, lúa mì là cây tự thụ.

Sau khi thụ phấn, hạt phấn rơi trên râu ngô 5-6 giờ thì nảy mầm. Tại noãn xảy ra quá trình thụ tinh kép. Toàn bộ quá trình thụ tinh từ khi hạt phấn nảy mầm đến khi thụ tinh xong khoảng 24 giờ. Sau khi thụ tinh thì quá trình hình thành hạt bắt đầu.

Có thể chia thành 3 giai đoạn là hình thành hạt, đẫy hạt và hạt chín. - Hạt ngô Hạt khô thuộc loại quả dĩnh gồm các bộ phận chính: vỏ hạt, lớp alơron, phôi, phôi nhũ (nội nhũ) và mũ hạt, phía dưới của hạt còn có phần cuống hạt. Yêu cầu sinh thái * Giai đoạn nảy mầm (từ trồng đến 3 lá): Yêu cầu ngoại cảnh ở giai đoạn này là nước, nhiệt độ và không khí: 7 - Nước: lượng nước cần thiết cho hạt ngô nảy mầm khoảng 45% trọng lượng khô tuyệt đối của hạt. Độ ẩm đất thích hợp trong khoảng 60-70% độ ẩm tương đối.

- Nhiệt độ: ngô nẩy mầm thích hợp ở nhiệt độ: 25 - 300C, tối thấp 10-120C, tối cao từ 40-450C. * Giai đoạn cây con (từ lúc ngô 3 lá đến phân hoá hoa): Điều kiện ngoại cảnh thích hợp cho giai đoạn này: - Nhiệt độ: thích hợp là 200 - 300C (tối thích 25 - 280C). Giai đoạn này cây chịu rét khoẻ hơn, vì thế tác hại của nhiệt độ thấp giảm hơn giai đoạn trước. - Độ ẩm đất: đây là giai đoạn cây ngô có khả năng chịu hạn tốt hơn trong suốt chu kỳ sinh trưởng.

Độ ẩm thích hợp khoảng 60 - 65%. - Đất đai và chất dinh dưỡng: Yêu cầu đất tơi xốp và thông thoáng, đảm bảo cung cấp đủ oxy cho rễ phát triển. * Giai đoạn vươn cao và phân hoá cơ quan sinh sản Điều kiện tốt trong giai đoạn này: đầy đủ chất dinh dưỡng, nước tưới, độ ẩm 70-75%, nhiệt độ thích hợp khoảng 24-250C. * Thời kỳ nở hoa (trỗ cờ, tung phấn, phun râu, thụ tinh) Yêu cầu ngoại cảnh trong giai đoạn này rất khắt khe: nhiệt độ thích hợp của cây ngô khoảng 22 -250C.

Nhiệt độ thấp ảnh hưởng đến quá trình tung phấn, phun râu, thụ tinh. Nhiệt độ trên 350C hạt phấn dễ bị chết. Ở giai đoạn này cây ngô cần nhiều nước, độ ẩm 75-80% độ ẩm tối đa đồng ruộng, trời lặng, gió nhẹ, ít mưa, nắng nhẹ (mưa to làm hạt phấn bị trôi). * Thời kỳ chín (bao gồm từ thụ tinh đến chín) Yêu cầu độ ẩm trong thời kỳ này khoảng 60-70% độ ẩm tối đa đồng ruộng, nhiệt độ trong khoảng 20-220C.

Vai trò của cây ngô trong nền kinh tế. Cây ngô có tên khoa học là Zea mays L.thuộc chi Maydeae, họ hòa thảo Poaceae, bộ nhiễm sắc thể 2n = 20. Trải qua hàng ngàn năm tiến hóa và phát triển thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên và nhân tạo, với đặc tính đa dạng 8 di truyền rộng và khả năng thích nghi với nhiều loại hình sinh thái, cho đến nay cây ngô được lan truyền và trồng ở hầu khắp các châu lục trên thế giới với vai trò là một trong những cây ngũ cốc quan trọng của loài người. Một trong những ưu thế để cây ngô giành được mối quan tâm lớn của con người là khả năng sử dụng của nó.

- Ngô là cây lương thực cho người: Ngô là cây ngũ cốc nuôi sống gần 1/3 dân số toàn cầu, ở các nước trồng ngô nói chung đều sử dụng ngô làm lương thực ở các mức độ khác nhau. Giai đoạn 2000 - 2007, khoảng 15% sản lượng ngô trên thế giới được sử dụng làm lương thực cho người, trong đó các nước Trung Mỹ, Nam Á và châu Phi coi ngô là nguồn lương thực chính. Các nước Đông Phi sử dụng 92% sản lượng ngô làm lương thực; Tây Phi 60%; Nam Á 42,6%; Đông Nam Á 34,8%; Trung Mỹ 66,3%; ở Việt Nam sử dụng trung bình 21 %. - Ngô làm thức ăn chăn nuôi: Trên phạm vi toàn thế giới giai đoạn 2000 - 2007 đã sử dụng khoảng 65% sản lượng ngô (400 - 450 triệu tấn) làm thức ăn chăn nuôi.

Tỷ lệ dùng ngô làm thức ăn chăn nuôi ở các nước châu Âu lên tới 82%; Italia97,5%; Croatia 95,5%; Trung Quốc 75,5 %; Thái Lan 78 %; Việt Nam cũng khoảng 79 % [13]. - Ngô được sử dụng làm nguyên liệu cho công nghiệp: Ngô là nguyên liệu cho các nhà máy sản xuất rượu cồn, tinh bột, dầu, glucoza, bánh kẹo. Người ta đã sản xuất ra khoảng 670 mặt hàng khác nhau của các ngành công nghiệp lương thực - thực phẩm, công nghiệp nhẹ và dược phẩm [12]. Những năm gần đây, ngô đang là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất ethanol thay thế nguồn năng lượng hóa thạch đang cạn kiệt dần.

Năm 2011, Nước Mỹ đã sử dụng 45 % sản lượng ngô để sản xuất ethanol [23]. - Ngô là nguồn hàng hóa xuất khẩu: Trên thế giới hàng năm lượng xuất nhập khẩu ngô khoảng 95 - 100 triệu tấn. Năm 2012, lượng ngô xuất khẩu của Mỹ là gần 45,8 triệu tấn; Argentina 15,8 triệu tấn; Brazil 9,4 triệu tấn; Ukraina 7,8 triệu tấn; Pháp 6,2 triệu tấn [15]. 9 - Ngô làm thực phẩm: Bắp ngô non có chứa nhiều chất dinh dưỡng và nhiều loại vitamin được sử dụng như một loại rau sạch cao cấp.

Nghề trồng ngô làm rau ăn tươi và chế biến phục vụ xuất khẩu đang phát triển rất mạnh và mang lại hiệu quả cao ở Thái Lan, Đài Loan. Ngoài ngô rau, các loại ngô nếp, ngô đường được dùng ăn tươi hoặc đóng hộp cũng là một loại thực phẩm cung cấp cho tiêu dùng và xuất khẩu có giá trị. Những dẫn liệu trên cho thấy cây ngô có vai trò quan trọng đối với nền kinh tế thế giới và đời sống con người. Hạn hán và phân loại hạn hán.

Khái niệm hạn hán. Hạn hán là một giai đoạn không có mưa hoặc mưa không đủ nhu cầu diễn ra trong thời gian dài gây ra sự thâm hụt độ ẩm của đất và sự mất cân bằng thuỷ văn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giống Ngô Chịu Hạn Tại Huyện Cẩm Thủy" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giống ngô có khả năng chịu hạn, một yếu tố quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân lựa chọn giống ngô phù hợp mà còn nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, từ đó cải thiện đời sống kinh tế cho người dân trong khu vực.

Để mở rộng thêm kiến thức về giống ngô và khả năng sinh trưởng của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của một số tổ hợp ngô lai trong vụ xuân năm 2017 tại Thái Nguyên, nơi cung cấp thông tin về các tổ hợp ngô lai và khả năng phát triển của chúng. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai có năng suất chất lượng phù hợp với sản xuất ở Sơn La sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc chọn tạo giống ngô lai có năng suất cao. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng sinh trưởng phát triển của một số tổ hợp ngô lai vụ thu đông 2014 tại Thái Nguyên, cung cấp thông tin về khả năng sinh trưởng của các tổ hợp ngô lai trong điều kiện khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về giống ngô và ứng dụng của chúng trong sản xuất nông nghiệp.