Giới thiệu dự án

Cây lạc (Arachis hypogaea L.) thuộc họ Đậu (Fabaceae) là cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế và dinh dưỡng vượt trội, đóng vai trò then chốt trong chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại Việt Nam. Hạt lạc chứa hàm lượng lipid cao (40-50%), protein dễ tiêu hóa (25-30%), giàu khoáng chất ($Ca, Fe, Mg, P, K, Zn$) và vitamin nhóm B. Đặc biệt, thông qua hoạt động cộng sinh của vi khuẩn nốt sần Rhizobium vigna, lạc có khả năng cố định từ 60-80 kg N/ha (tương đương 300-400 kg phân đạm sulphat), góp phần cải tạo đất và phát triển nông nghiệp bền vững. Tại Việt Nam, 4 vùng trọng điểm (Trung du Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ) chiếm 75% diện tích và sản lượng cả nước.

Tuy nhiên, sản xuất lạc vụ Thu Đông tại khu vực Trung du và Đồng bằng Bắc Bộ thường gặp rủi ro lớn do biến động thời tiết: mưa lớn gây ngập úng giai đoạn đầu vụ (tháng 9-10) và rét buốt, khô hạn giai đoạn chín (tháng 12-1). Đa số nông dân vẫn canh tác theo tập quán cũ, sử dụng giống thoái hóa dẫn đến năng suất thấp và sâu bệnh bùng phát.

Dự án nghiên cứu được triển khai nhằm thực hiện các mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá diễn biến khí tượng thủy văn vụ Thu Đông 2019 tác động đến tiến trình sinh trưởng của cây lạc tại thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội.
  2. Khảo sát các chỉ tiêu hình thái, động thái tăng trưởng chiều cao, tốc độ ra lá và khả năng phân cành cấp 1 của 3 giống lạc khảo nghiệm.
  3. Định lượng các chỉ số sinh lý: diện tích lá (LAI), tốc độ tích lũy chất khô và khả năng hình thành nốt sần cố định đạm Rhizobium vigna.
  4. Đánh giá mức độ nhiễm sâu bệnh hại chính (héo xanh vi khuẩn, đốm nâu, gỉ sắt, sâu xám) theo quy chuẩn quốc gia.
  5. So sánh các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu nhằm tuyển chọn giống lạc có triển vọng bổ sung vào cơ cấu cây trồng vụ Thu Đông tại địa phương.

Giải pháp thực hiện là áp dụng quy trình canh tác thâm canh cải tiến có che phủ màng nilon kết hợp bón phân cân đối, đối chứng giữa hai nguồn gen bản địa (Lào Cai, Nghệ An) và giống tiến bộ kỹ thuật (L27) do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Việt Nam chuyển giao. Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi vụ Thu Đông 2019 (từ ngày 20/09/2019 đến 20/01/2020) tại vườn ươm Trường Đại học Lâm nghiệp.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Sản xuất lạc truyền thống tại địa phương đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật khiến năng suất hạt chỉ đạt mức trung bình 15-20 tạ/ha.

Phương thức canh tác Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá hiệu quả
Canh tác truyền thống (Không che phủ) Chi phí vật tư ban đầu thấp, quy trình quen thuộc với nông dân. Đất bị dí dẽ khi mưa lớn, rửa trôi phân bón, bốc thoát hơi nước nhanh, cỏ dại phát triển mạnh, năng suất thấp ($<20$ tạ/ha). Không phù hợp cho thâm canh vụ Thu Đông.
Giống ngoại nhập / thương mại tự do Năng suất tiềm năng khá cao trong điều kiện tối ưu. Kém thích nghi với rét muộn miền Bắc, tính chống chịu héo xanh vi khuẩn và đốm lá không ổn định. Rủi ro dịch bệnh cao, giá hạt giống đắt đỏ.
Thâm canh che phủ nilon + Giống khảo nghiệm Giữ ẩm đất 65-70%, giữ ấm rễ, chống rửa trôi dinh dưỡng, kích thích nảy mầm nhanh, hạn chế 80% cỏ dại. Tốn thêm chi phí màng phủ nilon và công đục lỗ thoát mầm ban đầu. Tối ưu nhất: Năng suất thực thu tăng 25-35%, rút ngắn thời gian sinh trưởng.

Nhu cầu kỹ thuật của mô hình được phân loại theo ma trận MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Giống có tỷ lệ nảy mầm $>85%$, thời gian sinh trưởng $<120$ ngày để kịp thời vụ, tỷ lệ quả chắc $>75%$.
  • Should-have (Cần có): Khả năng chống chịu đốm nâu và gỉ sắt ở cấp $\le 5$, tích lũy chất khô giai đoạn quả chắc $>25$ g/cây.
  • Could-have (Có thể có): Khả năng phân cành cấp 1 đạt $>5$ cành/cây, khối lượng 100 hạt ($P_{100}$) đạt $>70$ g.
  • Won't-have (Không ưu tiên đợt này): Chưa xét đến khả năng cơ giới hóa khâu thu hoạch đồng loạt trên diện rộng.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống thí nghiệm được xây dựng theo tiêu chuẩn đồng ruộng khắt khe nhằm thu thập dữ liệu nông học chính xác:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        SƠ ĐỒ BỐ TRÍ KHỐI THÍ NGHIỆM (100 m²)                      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Dải bảo vệ]                                                        [Dải bảo vệ] |
| --------------------------------------------------------------------------------- |
| Lần lặp 1: | [ CT1: Lào Cai (10m²) ] | [ CT2: Nghệ An (10m²) ] | [ CT3: L27 (10m²) ]  |
| --------------------------------------------------------------------------------- |
| Lần lặp 2: | [ CT2: Nghệ An (10m²) ] | [ CT3: L27 (10m²) ]     | [ CT1: Lào Cai (10m²)|
| --------------------------------------------------------------------------------- |
| Lần lặp 3: | [ CT3: L27 (10m²) ]     | [ CT1: Lào Cai (10m²) ] | [ CT2: Nghệ An (10m²)|
| --------------------------------------------------------------------------------- |
| [Dải bảo vệ]                                                        [Dải bảo vệ] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng:
    • QCVN 01-57:2011/BNNPTNT: Khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng (VCU) của giống lạc.
    • QCVN 01-67:2011/BNNPTNT: Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định (DUS) của giống lạc.
    • Tiêu chuẩn phòng trừ dịch hại tổng hợp: IPM Standard Protocol v2.0.
  • Nền tảng công nghệ xử lý dữ liệu:
    • Microsoft Excel 2016: Lưu trữ cơ sở dữ liệu thực nghiệm và xử lý số liệu thô.
    • IRRISTAT version 5.0 (International Rice Research Institute): Phân tích phương sai ANOVA, xác định sai số tiêu chuẩn ($SE$), hệ số biến động ($CV%$) và mức chênh lệch nhỏ nhất có ý nghĩa ($LSD_{0.05}$).

Methodology

Phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 3 nghiệm thức, 3 lần lặp (tổng số 9 ô thí nghiệm, mỗi ô $10\text{ m}^2$).

  • Mật độ gieo trồng: Luống rộng $1.0\text{ m}$, rãnh rộng $0.3\text{ m}$, lên luống cao 25-30 cm; mỗi luống bố trí 4 hàng dọc với khoảng cách hàng cách hàng 25 cm, cây cách cây 10 cm ($40\text{ cây/m}^2$, tương ứng $400.000\text{ cây/ha}$).
  • Định mức phân bón/ha: 5 tấn phân chuồng hoai mục + 400 kg vôi bột ($CaCO_3$) + 694 kg lân nung chảy Văn Điển + 138 kg Kaliclorua ($KCl$).
  • Quy trình bón: Bón lót 100% phân hữu cơ, phân lân, kali và 50% lượng vôi; 50% vôi còn lại bón đón lúc lạc ra hoa rộ.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai theo dõi đồng ruộng tuân thủ 5 giai đoạn sinh trưởng then chốt:

# Script mô phỏng thuật toán tính toán các chỉ số nông học và phân tích thống kê
import numpy as np

def calculate_agronomic_metrics(leaf_area_per_plant_dm2, plant_density_m2, 
                                pod_weight_10_plants_g, plot_yield_kg, plot_area_m2):
    """
    Tính toán chỉ số LAI, Năng suất lý thuyết (NSLT) và Năng suất thực thu (NSTT)
    """
    # 1. Chỉ số diện tích lá (LAI - Leaf Area Index: m2 lá / m2 đất)
    leaf_area_m2 = leaf_area_per_plant_dm2 / 100.0
    lai = leaf_area_m2 * plant_density_m2
    
    # 2. Năng suất cá thể (g/cây) và Năng suất lý thuyết (tạ/ha)
    individual_yield_g = pod_weight_10_plants_g / 10.0
    nslt_ta_per_ha = (individual_yield_g * plant_density_m2 * 10000) / 100000.0
    
    # 3. Năng suất thực thu (tạ/ha) quy đổi từ ô thí nghiệm (10m2)
    nstt_ta_per_ha = (plot_yield_kg * 10000.0) / (plot_area_m2 * 100.0)
    
    return {
        "LAI": round(lai, 2),
        "NSLT_ta_ha": round(nslt_ta_per_ha, 2),
        "NSTT_ta_ha": round(nstt_ta_per_ha, 2)
    }

# Ví dụ thực nghiệm giống Lạc đỏ Lào Cai giai đoạn hoa rộ (mật độ 40 cây/m2, ô 10m2)
res = calculate_agronomic_metrics(leaf_area_per_plant_dm2=3.29, plant_density_m2=40,
                                 pod_weight_10_plants_g=199.7, plot_yield_kg=2.85, plot_area_m2=10.0)
print(f"Kết quả phân tích: LAI={res['LAI']}, NSLT={res['NSLT_ta_ha']} tạ/ha, NSTT={res['NSTT_ta_ha']} tạ/ha")

Testing và validation

Số liệu theo dõi sinh trưởng và năng suất được kiểm định qua phân tích phương sai với độ tin cậy 95% ($P \le 0.05$):

Động thái sinh trưởng chiều cao thân chính (cm) và số lá qua các giai đoạn

Ngày sau gieo (NST) Lào Cai (Chiều cao) Nghệ An (Chiều cao) L27 (ĐC) (Chiều cao) $LSD_{0.05}$ Lào Cai (Số lá) Nghệ An (Số lá) L27 (ĐC) (Số lá) $LSD_{0.05}$
17 ngày 11.41 14.23 11.55 0.71 3.77 3.93 3.83 0.30
31 ngày 20.43 20.47 21.63 1.47 7.87 6.47 8.17 0.34
45 ngày 30.62 27.22 29.96 1.93 10.70 9.47 9.47 0.43
59 ngày 35.00 32.82 32.33 1.83 13.73 12.03 11.37 0.54
66 ngày 36.50 32.65 32.31 1.22 15.13 12.40 12.27 0.77

Đánh giá mức độ nhiễm sâu bệnh hại

Mức độ nhiễm bệnh được phân cấp theo tiêu chuẩn ngành:

  • Bệnh héo xanh (Ralstonia solanacearum): Lào Cai (điểm 1 - hại nhẹ $<30%$), L27 (điểm 1), Nghệ An (điểm 2 - hại trung bình 30-50%).
  • Bệnh đốm nâu (Cercospora arachidicola): Lào Cai (cấp 5 - diện tích lá hại 5-25%), Nghệ An (cấp 7 - diện tích lá hại 25-50%), L27 (cấp 9 - diện tích hại $>50%$).
  • Bệnh gỉ sắt (Puccinia arachidis): Nghệ An (cấp 3 - nhẹ), Lào Cai (cấp 5 - trung bình), L27 (cấp 5 - trung bình).
  • Tỷ lệ hại do sâu xám (Agrotis ypsilon): Lào Cai thấp nhất ($0.11%$), Nghệ An ($0.67%$), L27 ($2.41%$).

Kết quả đạt được

Tổng hợp các chỉ tiêu nông sinh học then chốt và các yếu tố cấu thành năng suất:

Chỉ tiêu nông sinh học Giống Lào Cai (CT1) Giống Nghệ An (CT2) Giống L27 - Đối chứng (CT3) Sai số ($LSD_{0.05}$)
Thời gian sinh trưởng (ngày) 110 105 95 -
Tỷ lệ nảy mầm (%) 96.25 85.00 88.50 -
Số cành cấp 1 hữu hiệu (cành/cây) 5.43 5.20 5.33 0.11
Tổng số hoa nở (hoa/cây) 22.21 24.26 20.71 -
Chỉ số LAI cực đại (thời kỳ hoa rộ) 16.91 14.51 16.17 0.36
Tích lũy chất khô (g/cây - quả chắc) 33.01 22.01 24.86 1.92
Số nốt sần hữu hiệu (nốt/cây) 42.50 35.89 53.27 -
Tổng số quả / cây (quả) 25.70 22.67 22.67 3.30
Số quả chắc / cây (quả) 19.97 17.40 18.70 3.60
Tỷ lệ quả chắc (%) 77.70 76.75 82.49 -
Khối lượng 100 hạt ($P_{100}$ - gam) 66.76 76.20 79.33 9.40

Đổi mới và đóng góp

  1. Chứng minh tiềm năng thích ứng vượt trội của nguồn gen bản địa: Nghiên cứu chỉ ra rằng giống Lạc đỏ Lào Cai có sức sống mầm ban đầu rất cao ($96.25%$, vượt L27 $7.75%$ và vượt Sen Nghệ An $11.25%$), tốc độ vươn cao và phát triển bộ lá mạnh mẽ nhất (đạt 15.13 lá và chiều cao thân chính 36.50 cm ở 66 NST).
  2. Khả năng quang hợp và tích lũy sinh khối cao: Sinh khối chất khô của giống Lào Cai đạt 33.01 g/cây ở giai đoạn quả chắc, cao hơn đối chứng L27 $32.78%$ ($24.86\text{ g/cây}$) và vượt giống Nghệ An $49.98%$ ($22.01\text{ g/cây}$).
  3. Tính kháng bệnh đốm nâu vượt trội: Giống L27 bị nhiễm đốm lá rất nặng (cấp 9) làm rụng lá sớm khi gặp rét tháng 12, trong khi giống Lào Cai duy trì bộ lá xanh lâu hơn (nhiễm cấp 5), giúp kéo dài quá trình quang hợp tích lũy vật chất vào hạt.
  4. Cơ sở khoa học cho cơ cấu giống Thu Đông: Đóng góp bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về 15 chỉ tiêu sinh lý - nông học phục vụ công tác lai tạo giống cây trồng có khả năng chịu rét và kháng bệnh đốm lá cho vùng đồi núi và trung du phía Bắc.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Mô hình canh tác khuyến nghị

  • Địa bàn áp dụng: Vùng đất bãi ven sông, đất đồi thấp và đất lúa chuyển đổi vụ Thu Đông tại các huyện Chương Mỹ, Quốc Oai, Ba Vì (Hà Nội) và các tỉnh Trung du Bắc Bộ (Phú Thọ, Bắc Giang, Thái Nguyên).
  • Quy trình luân canh: Lúa Xuân $\rightarrow$ Lúa Mùa sớm $\rightarrow$ Lạc Thu Đông (gieo 15/09 - 25/09, thu hoạch tháng 1).

Phân tích hiệu quả kinh tế (Dự toán trên 1 ha)

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        BẢNG DỰ TOÁN HIỆU QUẢ KINH TẾ (1 HA)                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Hạng mục chi phí / Doanh thu                       | Giá trị ước tính (VNĐ)       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Chi phí giống (160 kg quả khô x 35.000 đ/kg)    | 5.600.000                    |
| 2. Màng nilon nông nghiệp (80 kg x 40.000 đ/kg)    | 3.200.000                    |
| 3. Phân bón (Vôi, Lân Văn Điển, Kali, Hữu cơ)      | 9.800.000                    |
| 4. Thuốc BVTV sinh học + Công làm đất, chăm sóc    | 12.400.000                   |
| TỔNG CHI PHÍ ĐẦU TƯ (A)                            | 31.000.000 VNĐ               |
| --------------------------------------------------------------------------------- |
| Năng suất thực thu bình quân                       | 26.5 tạ/ha (2.650 kg)        |
| Giá bán hạt thương phẩm tại ruộng                  | 30.000 đ/kg                  |
| TỔNG DOANH THU (B)                                 | 79.500.000 VNĐ               |
| --------------------------------------------------------------------------------- |
| LỢI NHUẬN THUẦN (B - A)                            | 48.500.000 VNĐ/ha/vụ         |
| Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (ROI)               | 156.45%                      |
| Thời gian hoàn vốn chu kỳ                          | 110 ngày                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thí nghiệm mới được tiến hành trong 01 vụ Thu Đông năm 2019, chưa đánh giá được tương tác kiểu gen $\times$ môi trường qua nhiều năm liên tiếp.
  • Giống Lạc đỏ Lào Cai tuy có tổng số quả chắc cao (19.97 quả/cây) nhưng kích thước hạt còn nhỏ, khối lượng 100 hạt mới đạt 66.76 g (thấp hơn giống đối chứng L27 đạt 79.33 g).
  • Chưa tiến hành phân tích sâu các chỉ tiêu hóa sinh sau thu hoạch như hàm lượng dầu thô, thành phần axit béo chưa no (Oleic/Linoleic) và protein hòa tan bằng phương pháp Soxhlet/HPLC.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục khảo nghiệm giống Lạc đỏ Lào Cai trong vụ Xuân 2021 nhằm so sánh năng suất và tính ổn định di truyền giữa hai mùa vụ.
  • Thực hiện lai hữu tính giữa giống Lạc đỏ Lào Cai (sức sống cao, nhiều quả, kháng đốm lá) với giống L27 hoặc L14 (hạt to, năng suất cá thể lớn) để chọn dòng phân ly ưu tú thế hệ $F_2-F_4$.
  • Ứng dụng chế phẩm vi sinh cố định đạm đa chủng và nấm đối kháng Trichoderma xử lý hạt giống nhằm tăng cường hoạt tính nốt sần và kiểm soát triệt để nấm hại rễ.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                                  |
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
| Đối tượng          | Lợi ích định lượng & Giá trị thực tiễn                      |
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
| Sinh viên /        | - Tài liệu thực nghiệm chuẩn mực về quy trình bố trí RCBD.   |
| Học viên KHCT      | - Nắm vững phương pháp tính LAI, động thái hoa và ANOVA.     |
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
| Cán bộ khuyến nông /| - Có cơ sở kỹ thuật xây dựng mô hình thâm canh phủ nilon.   |
| Kỹ sư nông nghiệp  | - Bộ tiêu chí đánh giá phân cấp sâu bệnh đồng ruộng (IPM).   |
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
| Hộ nông dân /      | - Tiếp cận giống có tỷ lệ nảy mầm cao (96.25%), ít chết cây. |
| Hợp tác xã         | - Gia tăng lợi nhuận thuần đạt 48.5 triệu VNĐ/ha trong vụ đông|
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
| Viện nghiên cứu /  | - Nguồn vật liệu di truyền chống chịu bệnh đốm lá và lạnh.   |
| Nhà chọn giống     | - Dữ liệu so sánh nông học chi tiết giữa giống bản địa và L27.|
+--------------------+--------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai mô hình trồng lạc có che phủ nilon vụ Thu Đông?

Đất cần được cày bừa tơi xốp, lên luống cao 25-30 cm, mặt luống rộng 1.0 m, rãnh thoát nước rộng 30 cm. Bón lót đầy đủ phân hữu cơ, lân và vôi trước khi gieo. Tưới đủ ẩm đất ($65-70%$), phủ kín màng nilon chuyên dụng và chèn mép đất cẩn thận. Khi cây nhú mầm (5-7 ngày sau gieo), dùng ống đục lỗ đường kính 7-8 cm để mầm chui ra ngoài, tránh bị nhiệt độ dưới nilon làm cháy lá con.

2. Giới hạn mật độ gieo trồng tối ưu và giải pháp kiểm soát độ che phủ ánh sáng?

Mật độ chuẩn là 40 cây/$m^2$ (hàng cách hàng 25 cm, cây cách cây 10 cm). Mật độ này duy trì chỉ số diện tích lá (LAI) cực đại ở mức 14-17 $m^2\text{ lá}/m^2\text{ đất}$ giai đoạn ra hoa rộ. Nếu gieo dày hơn ($>50\text{ cây/m}^2$), LAI sẽ vượt ngưỡng tối ưu gây hiện tượng che khuất ánh sáng tầng dưới, giảm tích lũy chất khô và gia tăng mức độ nhiễm nấm bệnh.

3. Làm thế nào để luân canh giống lạc khảo nghiệm vào hệ thống canh tác lúa - màu?

Với thời gian sinh trưởng 105-110 ngày, giống Lào Cai rất thích hợp cho công thức luân canh: Lúa Xuân thu hoạch tháng 5 $\rightarrow$ Lúa Mùa sớm thu hoạch trước 15/09 $\rightarrow$ Lạc Thu Đông gieo 20/09, thu hoạch giữa tháng 1 $\rightarrow$ Đất được bổ sung 60-80 kg N sinh học để chuẩn bị cho lúa Xuân vụ sau.

4. Nhu cầu chăm sóc và bón vôi ở giai đoạn ra hoa rộ có ý nghĩa sinh lý gì?

Cây lạc có đặc điểm ra hoa trên cành nhưng đâm tia củ xuống đất để hình thành quả ở độ sâu 2-7 cm. Tia củ có cấu tạo lông hút trực tiếp hấp thụ canxi ($Ca$) và lân trong đất. Bón 50% lượng vôi bột còn lại (200 kg/ha) trực tiếp vào mặt luống lúc hoa rộ giúp cung cấp canxi cho vỏ quả phát triển dày dặn, giảm tỷ lệ quả lép và tăng tỷ lệ quả chắc lên trên 75%.

5. Dự toán ngân sách và tỷ suất hoàn vốn của mô hình so với lạc không phủ nilon?

Chi phí tăng thêm cho màng phủ nilon và công đục lỗ khoảng 4.5-5.0 triệu VNĐ/ha. Tuy nhiên, năng suất tăng từ 18 tạ/ha lên 26.5 tạ/ha (tăng 8.5 tạ/ha, tương đương thu thêm 25.5 triệu VNĐ doanh thu), mang lại giá trị gia tăng ròng $>20$ triệu VNĐ/ha, giúp tỷ suất lợi nhuận ROI đạt 156.45%.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Lý đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích toàn diện đặc điểm nông sinh học của 3 giống lạc tại Xuân Mai, Chương Mỹ trong vụ Thu Đông 2019.

Kết quả thực nghiệm khẳng định giống Lạc đỏ Lào Cai sở hữu nhiều đặc tính sinh học ưu việt: sức sống hạt giống cao nhất (tỷ lệ nảy mầm đạt $96.25%$), khả năng sinh trưởng thân lá mạnh mẽ (chiều cao 36.50 cm, 15.13 lá thân chính), tích lũy chất khô vượt trội ($33.01\text{ g/cây}$), số quả chắc cao nhất ($19.97\text{ quả/cây}$) và tính kháng bệnh đốm lá, sâu hại rất tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt cuối vụ. Giống đối chứng L27 thể hiện ưu thế về khối lượng hạt ($P_{100} = 79.33\text{ g}$) và số lượng nốt sần nhưng bị nhiễm bệnh đốm lá nặng ở giai đoạn cuối.

Đây là cơ sở khoa học quan trọng để địa phương mạnh dạn đưa giống Lạc đỏ Lào Cai vào cơ cấu sản xuất thâm canh vụ Thu Đông có che phủ màng nilon. Quý bạn đọc, bà con nông dân và các cơ sở nghiên cứu có thể ứng dụng trực tiếp gói quy trình kỹ thuật này nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.