Nghiên Cứu Giảm Liều Chiếu Xạ Kiểm Dịch Cho Trái Thanh Long Xuất Khẩu

Nghiên cứu giảm liều chiếu xạ kiểm dịch cho trái thanh long xuất khẩu nhằm nâng cao chất lượng và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2024

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.5. Bố cục của báo cáo

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Giới thiệu về thanh long

2.2. Nguồn gốc và tình hình phát triển

2.3. Đặc điểm hình thái của thanh long

2.4. Thành phần dinh dưỡng của quả thanh long

2.5. Tình hình xuất khẩu thanh long tại Việt Nam

2.6. Giới thiệu về loài rệp sáp Ferrisia virgata nhiễm trên quả thanh long

2.7. Phương pháp xử lý kiểm dịch thực vật bằng chiếu xạ

2.8. Giới thiệu về công nghệ chiếu xạ trong xử lý kiểm dịch thực vật. Các nguồn bức xạ ion hóa

2.9. Quy định về liều lượng chiếu xạ đối với thực phẩm

2.10. Tình hình xử lý chiếu xạ kiểm dịch trên thế giới hiện nay

2.11. Thiết bị chiếu xạ chùm tia điện tử

2.12. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Địa điểm và thời gian tiến hành thí nghiệm

3.2. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị sử dụng

3.3. Dụng cụ và thiết bị sử dụng

3.4. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ chùm tia điện tử ở dãy liều 0, 50, 100, 150, 200 và 250 Gy đến các giai đoạn phát triển của rệp sáp Ferrisia virgata

3.4.2. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ chùm tia điện tử ở dãy liều 0, 100, 120, 140, 160, 180, 190 và 200 Gy đến các giai đoạn phát triển của rệp sáp Ferrisia virgata

3.4.3. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ chùm tia điện tử đến chất lượng quả thanh long ở dãy liều thấp (≤ 400 Gy) khi bảo quản trong điều kiện thương mại giả định bằng đường bay

3.4.4. Phương pháp phân tích mẫu

3.4.4.1. Xác định sự biến đổi màu sắc vỏ, thịt và tai quả
3.4.4.2. Xác định hao hụt khối lượng tự nhiên
3.4.4.3. Xác định sự thay đổi độ cứng
3.4.4.4. Xác định tỷ lệ hư hỏng và sự tổn thương vỏ do chiếu xạ
3.4.4.5. Xác định tổng hàm lượng chất rắn hòa tan TSS (°Brix)
3.4.4.6. Xác định hàm lượng acid tổng (TA)
3.4.4.7. Xác định làm lượng ascorbic acid (vitamin C)
3.4.4.8. Xác định hàm lượng phenolic của vỏ quả

3.4.5. Phương pháp đánh giá cảm quan

3.4.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của liều lượng bức xạ chùm tia điện tử ở dãy liều 0, 50, 100, 150, 200 và 250 Gy đến các giai đoạn phát triển của rệp sáp Ferrisia virgata

4.2. Ảnh hưởng của liều lượng bức xạ chùm tia điện tử đến tỷ lệ chết của rệp sáp Ferrisia virgata ở các giai đoạn phát triển khác nhau

4.3. Ảnh hưởng của liều lượng bức xạ chùm tia điện tử đến tỷ lệ nở của trứng rệp sáp Ferrisia virgata theo thời gian

4.4. Ảnh hưởng của liều lượng bức xạ chùm tia điện tử đến tỷ lệ chết của rệp sáp Ferrisia virgata ở các giai đoạn phát triển khác nhau sau 26 ngày theo dõi

4.5. Ảnh hưởng của liều lượng bức xạ chùm tia điện tử đến khả năng phát triển lên trưởng thành của các giai đoạn ấu trùng

4.6. Ảnh hưởng của liều lượng bức xạ chùm tia điện tử đến khả năng sinh sản của rệp sáp Ferrisia virgata

4.7. Ảnh hưởng của bức xạ chùm tia điện tử đến chất lượng quả thanh long ở dãy liều thấp (≤ 400 Gy) khi bảo quản trong điều kiện thương mại giả định bằng đường bay

4.7.1. Màu sắc vỏ quả

4.7.2. Giá trị Hue

4.7.3. Màu sắc tai quả

4.7.4. Màu sắc thịt quả

4.7.5. Hao hụt khối lượng

4.7.6. Tỷ lệ hư hỏng và sự tổn thương vỏ

4.7.7. Hàm lượng chất rắn hòa tan TSS (Brix)

4.7.8. Hàm lượng Acid tổng

4.7.9. Hàm lượng vitamin C

4.7.10. Hàm lượng phenol tổng

4.7.11. Đánh giá cảm quan

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu giảm liều chiếu xạ kiểm dịch cho trái thanh long xuất khẩu

Nghiên cứu giảm liều chiếu xạ kiểm dịch cho trái thanh long xuất khẩu là một chủ đề quan trọng trong ngành nông nghiệp hiện đại. Thanh long, một loại trái cây có giá trị xuất khẩu cao, đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm dịch của các thị trường khó tính như Mỹ và Úc. Việc áp dụng công nghệ chiếu xạ không chỉ giúp kiểm soát sâu bệnh mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này nhằm tìm ra mức liều chiếu xạ tối ưu, vừa đảm bảo an toàn thực phẩm, vừa giảm thiểu chi phí cho nông dân.

1.1. Giới thiệu về trái thanh long và giá trị xuất khẩu

Thanh long là một trong những loại trái cây chủ lực của Việt Nam, với giá trị dinh dưỡng cao và mẫu mã đẹp. Xuất khẩu thanh long đã mang lại nguồn thu lớn cho nông dân và nền kinh tế. Tuy nhiên, để duy trì và mở rộng thị trường, việc đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm dịch là rất cần thiết.

1.2. Tình hình chiếu xạ kiểm dịch hiện nay

Chiếu xạ kiểm dịch là một phương pháp hiệu quả để kiểm soát sâu bệnh trên trái cây xuất khẩu. Tuy nhiên, yêu cầu về liều lượng chiếu xạ hiện tại đang gây áp lực lên chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này sẽ xem xét các phương pháp giảm liều chiếu xạ mà vẫn đảm bảo hiệu quả kiểm dịch.

II. Vấn đề và thách thức trong kiểm dịch trái thanh long xuất khẩu

Việc kiểm dịch trái thanh long xuất khẩu gặp nhiều thách thức, đặc biệt là sự xuất hiện của các loài sâu bệnh như rệp sáp Ferrisia virgata. Những loài này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng trái cây mà còn làm tăng chi phí xử lý. Các yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt từ các thị trường nhập khẩu cũng đặt ra áp lực lớn cho nông dân.

2.1. Các loại sâu bệnh gây hại cho thanh long

Rệp sáp Ferrisia virgata là một trong những loài gây hại chính trên thanh long. Chúng có khả năng sinh sản nhanh và gây thiệt hại lớn cho sản lượng. Việc kiểm soát loài này là rất cần thiết để đảm bảo chất lượng trái cây xuất khẩu.

2.2. Các yêu cầu kiểm dịch từ thị trường xuất khẩu

Các thị trường như Mỹ yêu cầu trái thanh long phải được xử lý chiếu xạ với liều tối thiểu 0,4 kGy. Điều này tạo ra áp lực lớn cho nông dân trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm mà vẫn đáp ứng yêu cầu kiểm dịch.

III. Phương pháp nghiên cứu giảm liều chiếu xạ cho thanh long

Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp khoa học hiện đại để khảo sát ảnh hưởng của bức xạ chùm tia điện tử đến loài rệp sáp Ferrisia virgata. Các thí nghiệm được thiết kế để xác định mức liều chiếu xạ tối ưu, nhằm giảm thiểu tác động đến chất lượng trái thanh long.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và phương pháp thực hiện

Thí nghiệm được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai Công nghệ Bức xạ (VINAGAMMA). Các mẫu thanh long sẽ được chiếu xạ với các mức liều khác nhau để đánh giá hiệu quả kiểm soát rệp sáp.

3.2. Phân tích kết quả và đánh giá chất lượng trái cây

Sau khi chiếu xạ, các mẫu thanh long sẽ được phân tích về chất lượng cảm quan, hàm lượng dinh dưỡng và tỷ lệ hư hỏng. Kết quả sẽ giúp xác định mức liều chiếu xạ tối ưu cho trái thanh long xuất khẩu.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức liều chiếu xạ 200Gy là hiệu quả để kiểm soát rệp sáp Ferrisia virgata mà không làm giảm chất lượng trái thanh long. Việc áp dụng mức liều này không chỉ giúp giảm chi phí xử lý mà còn nâng cao giá trị xuất khẩu của sản phẩm.

4.1. Ảnh hưởng của liều chiếu xạ đến chất lượng trái thanh long

Nghiên cứu cho thấy chiếu xạ ở mức 200Gy không ảnh hưởng nhiều đến màu sắc, độ cứng và hàm lượng dinh dưỡng của trái thanh long. Điều này cho thấy khả năng áp dụng liều chiếu xạ thấp hơn mà vẫn đảm bảo chất lượng.

4.2. Lợi ích kinh tế từ việc giảm liều chiếu xạ

Giảm liều chiếu xạ không chỉ giúp tiết kiệm chi phí cho nông dân mà còn tăng khả năng cạnh tranh của trái thanh long trên thị trường quốc tế. Điều này góp phần thúc đẩy xuất khẩu và nâng cao thu nhập cho người trồng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu giảm liều chiếu xạ kiểm dịch cho trái thanh long xuất khẩu đã mở ra hướng đi mới cho ngành nông nghiệp Việt Nam. Việc áp dụng công nghệ chiếu xạ hiệu quả sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế. Tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình và mở rộng ứng dụng cho các loại trái cây khác.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu trong ngành nông nghiệp

Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa trong việc giảm chi phí mà còn góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm nông nghiệp Việt Nam. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.

5.2. Định hướng nghiên cứu trong tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu để tìm ra các phương pháp mới, hiệu quả hơn trong việc kiểm soát sâu bệnh và nâng cao chất lượng trái cây xuất khẩu. Việc hợp tác với các tổ chức quốc tế cũng sẽ giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu.

10/07/2025
Nghiên cứu giảm liều chiếu xạ kiểm dịch cho trái thanh long xuất khẩu

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Giới thiệu về thanh long 2. Nguồn gốc và tình hình phát triển Thanh long (Hylocereus spp.) còn gọi là Pitaya hay Pitahaya là một loại cây xương rồng thuộc họ Cactaceae, thuộc phân họ Catoidea của tông Cactea (Jaafar và cộng sự, 2009). Chúng là loài cây nhiệt đới và có nguồn gốc từ Mexico, Châu Á và Nam Mỹ (Perween và cộng sự, 2018).

Hiện nay, thanh long được trồng thương mại ở hơn 20 quốc gia nhiệt đới và cận nhiệt đới như Úc, miền nam Florida, Mexico, Nhật Bản, miền nam Trung Quốc, Đài Loan, Việt Nam, Thái Lan,…(Wong & Siow, 2015). Sự tồn tại của cây thanh long ở nhiều vùng nhiệt đới là do nó có khả năng chịu được khí hậu khô với nhiệt độ lên tới 40°C (Minh và cộng sự, 2019). Tại Việt Nam, thanh long được trồng rộng rãi và phổ biến. Chúng được coi là loại cây có nhiều tiềm năng, không chỉ cho năng suất cao, chất lượng tốt mà còn cho hiệu quả kinh tế rất lớn.

Tính đến thời điểm năm 2022 diện tích trồng thanh long trên địa bàn cả nước đạt gần 55.000 ha, sản lượng 1. Việt Nam được đánh giá là một trong 4 quốc gia có sản lượng thanh long cao nhất thế giới (Theo Tổng cục Thống kê). Ở Việt Nam, cây thanh long được trồng nhiều ở các tỉnh như: Bình Thuận chiếm 50,73% diện tích cả nước, tiếp đến là Tiền Giang 16,42%, Long An là 15,15%. Năm 1995, cả nước mới có 2,3 nghìn hecta thanh long, sản lượng 22,8 nghìn tấn.

Đến năm 2022, diện tích thanh long nước ta đạt 54,8 ngàn hecta, năng suất 243,7 tạ/ha, sản lượng 1.285,9 nghìn tấn, trong đó: Duyên hải Nam Trung Bộ có diện tích thanh long lớn nhất 28 nghìn hecta, sản lượng đạt 595,1 nghìn tấn, tập trung chủ yếu ở tỉnh Bình Thuận, diện tích 27,8 nghìn hecta, sản lượng 594 ngàn tấn. Sản lượng và diện tích trồng thanh long của Việt Nam giai đoạn 2016-2019 2016 2017 2018 2019 Sản lượng (Đơn vị: Triệu tấn) 0,8337 0,9528 1,0561 1,2425 Tăng trưởng sản lượng hàng năm (%) 14,29 4,95 20 Diện tích (Đơn vị: Ha) 44.000 Tăng trưởng diện tích hàng năm (%) 10 10 1,685 4 2. Đặc điểm hình thái của thanh long Thanh long là loại cây thân bò lan. Thân và cành có màu xanh, có 3 cạnh, bìa cạnh có nhiều thùy nhỏ tạo thành hình gợn sóng.

Đáy mỗi thùy có 3-5 gai nhỏ. Nếu cắt ngang thân có thể thấy có 2 phần rõ rệt, phần ngoài là nhu mô chứa diệp lục, phần trong là lõi cứng hình trụ, quang hợp theo kiểu các cây vùng sa mạc. Số lượng cành trên cây tăng dần theo độ tuổi, cây một năm tuổi trung bình có khoảng 30 cành, hai năm tuổi có 70 cành, ba năm tuổi có 100 cành, bốn năm tuổi có 130 cành, từ năm năm tuổi trở lên duy trì khoảng 150-170 cành. Chiều dài cành từ 80-100 cm.

Hoa thanh long là loại hoa lưỡng tính, tương đối lớn, dài trung bình 25-35 cm, nhiều lá đài và cành hoa dính vào nhau thành ống. Có nhiều nhị đực với vòi nhị đài và mô nhụy cái dài 18-24cm, đường kính 5-8 mm, núm nhụy chia làm nhiều nhánh. Hoa thanh long ra từng bông xung quanh cành, hoa tự thụ phấn. Hoa thường nở tập trung từ 3-5 ngày, từ hoa nở đến quả chín 30-35 ngày.

Tại Việt Nam, giống thanh long được trồng phổ biến là thanh long ruột trắng vỏ đỏ (trồng nhiều ở Bình Thuận và Chợ Gạo), thanh long vỏ đỏ ruột đỏ LĐ1 và vỏ đỏ ruột tím hồng LĐ5 (do Viện Cây Ăn Quả Miền Nam lai tạo). Theo sự phân nhóm quả theo cường độ hô hấp, thì thanh long là loại quả có cường độ hô hấp thấp khi chín (70-100 mg CO2/kg/giờ). Cường độ hô hấp của quả cao khi quả còn xanh và giảm dần khi chín. Ngoài ra thanh long là loại quả không có đỉnh hô hấp đột biến (Chiến và cộng sự, 2007) và có nguồn gốc nhiệt đới với khả năng chịu hạn giỏi nên được trồng ở các vùng nóng.

Quả thanh long là loại quả mọng, hình bầu dục có nhiều tai lá xanh, đầu quả lõm sâu thành một hốc. Khi còn non vỏ quả màu xanh, khi chín chuyển sang màu đỏ hồng. Thịt quả có vị ngọt, màu đỏ hoặc hơi trắng, xen kẽ với nhiều hạt nhỏ màu đen. Quả có thể được tiêu thụ tươi hoặc dùng làm thạch, rượu, đồ uống và mứt (Lobo và cộng sự, 2013; Sonawane, 2017).

Kích thước quả dài phổ biến từ 12,5-16 cm, đường kính 10-13 cm, trọng lượng từ 300-500 g. Cây thanh long (a), Hoa thanh long (b), Quả thanh long (c) 5 2. Thành phần dinh dưỡng của quả thanh long Thanh long vỏ đỏ ruột trắng, vỏ quả có màu đỏ hấp dẫn, thịt quả có nhiều Vitamin C và nguyên tố khoáng như sắt, phospho, kali…Có chứa phytoalbumin mà giá trị cao là tính chất chống oxi hóa. Hàm lượng đường của thanh long thì thấp hơn các loại quả nhiệt đới khác và như vậy lại rất phù hợp với những người bị bệnh tiểu đường và huyết áp cao.

Ngoài ra, quả thanh long còn có hàm lượng sorbitol cao, năng lượng thấp hơn các loại quả khác vì vậy rất tốt cho người lớn tuổi (Lau và cộng sự, 2005). Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng có trong 100g thanh long theo USDA (2019) Thành phần dinh dưỡng Hàm lượng Đơn vị Nước 84 g Năng lượng 57 kcal Chất đạm 0,36 g Tổng lipid (chất béo) 0,14 g Carbohydrate, theo sự khác biệt 15,2 g Chất xơ, tổng khẩu phần ăn 3,1 g Đường, tổng cộng bao gồm NLEA 9,75 g Canxi, (Ca) 9 mg Sắt, (Fe) 0,18 mg Magie, (Mg) 7 mg Phốt pho, (P) 12 mg Kali, (K) 116 mg Natri, (Na) 1 mg kẽm, (Zn) 0,1 mg Đồng, (Cu) 0,082 mg Selen, (Se) 0,1 µg Vitamin C, (axit ascorbic tổng số) 4,3 mg Thiamin 0,012 mg Riboflavin 0,026 mg Niacin 0,161 mg Vitamin B-6 0,029 mg Vitamin A, (RA) 1 µg Caroten, (beta) 14 µg 6 Caroten, (alpha) 1 µg Cryptoxanthin, (beta) 2 µg Vitamin E (alpha-tocopherol) 0,12 mg Vitamin K (phylloquinone) 4,4 µg 2. Tình hình xuất khẩu thanh long tại Việt Nam Trong nhiều năm liền, thanh long là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành rau quả Việt Nam. Trong đó, giai đoạn từ năm 2017 đến 2021 liên tục ở mốc hơn một tỷ USD (Theo Hiệp hội Rau Quả Việt Nam).

Qua thống kê, hiện nay 80 đến 85% sản lượng thanh long của nước ta sản xuất ra hằng năm phục vụ xuất khẩu. Trong đó, Trung Quốc là thị trường xuất khẩu thanh long chủ lực, chiếm tỷ trọng hơn 80% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2022. Cho đến tháng 1/2024, thanh long xuất khẩu đạt gần 64 triệu USD, tăng gần 73% so với tháng 12/2023 và tăng 36,7% so với cùng kỳ năm 2023. Các thị trường xuất khẩu thanh long lớn nhất của Việt Nam giai đoạn 2019- 2021 (Đơn vị: USD) 2021 Quốc gia 2019 2020 (11 tháng) Trung Quốc 1.912 Tổng kim ngạch 1.872 *Nguồn: Sở Công thương Tiền Giang, Trung tâm Khuyến công và Xúc tiến Thương mại, 2021b Nghiên cứu Ấn Độ và Châu Á.9-16 Ngoài thanh long quả tươi, hiện nay, Việt Nam cũng sản xuất các sản phẩm chế biến từ thanh long như nước ép, sấy khô, bánh mì thanh long… Một số sản phẩm thanh long chế biến đã được xuất khẩu.

Kim ngạch xuất khẩu thanh long các loại (Đơn vị: Triệu USD) Sản phẩm thanh long phổ biến 2019 2020 Thanh long tươi ruột trắng 1,080 769,92 Thanh long tươi ruột đỏ 152,47 270,3 Sản phẩm thanh long qua chế biến (nước ép 2,73 10,663 thanh long, thanh long sấy) *Nguồn: Sở Công thương Tiền Giang, Trung tâm Khuyến công và Xúc tiến Thương mại, 2021a Để thanh long được xuất khẩu qua các thị trường khó tính như Mỹ, Châu Âu, thanh long cần đạt được các tiêu chuẩn như chứng nhận theo tiêu chuẩn GlobalGaP, VietGAP… Ngoài ra giống thanh long được phép xuất khẩu qua thị trường Mỹ là thanh long ruột trắng và ruột đỏ. Quả sạch, hình dạng đẹp, vỏ có màu đỏ trên 70% diện tích quả. Quả vừa chín khoảng 80-85%, vỏ quả trong giai đoạn cuối chuyển từ màu xanh sang màu đỏ, tai quả thằng, dày, cứng, có màu xanh và kích thước thanh long đạt chuẩn xuất khẩu phải có chiều dài trên 1,5 cm. Quả không có vết tổn thương cơ học hay chỗ bị thâm, không có đốm xanh hay vết cháy do nắn và không bị vết của nấm, côn trùng gây hại.

Các lô thanh long xuất khẩu phải đạt các điều kiện về chuẩn kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ: Mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói và mã số nhà máy xử lý chiếu xạ. Thanh long xuất khẩu sang Mỹ cần phải tuân thủ Hiệp định vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS), đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và các chất tồn dư khác ở dưới mức cho phép, không có các loại sâu bệnh thuộc đối tượng dịch hại mà Mỹ quan tâm. Ngoài ra, hiện nay thanh long muốn được xuất khẩu qua các nước Mỹ phải được chiếu xạ khử trùng với liều lượng hấp thụ tối thiểu 400Gy. Giới thiệu về loài rệp sáp Ferrisia virgata nhiễm trên quả thanh long Rệp vằn, Ferrisia virgata Cockerell, là một loài côn trùng nhỏ gây hại cho một số cây nông nghiệp, bao gồm ca cao và cây bông (Kosztarab, 1996; Ameyaw và cộng sự, 2014; Oliveira và cộng sự, 2014).

Ngoài ra, chúng còn sống trên lá dâm bụt (Hibiscus rosa – sinensis), nho biển (Coccoloba) và cây có múi cũng như các loại rau như cà chua, cà tím (Garcia và cộng sự, 2015). Chúng là loài côn trùng ăn nhựa cây, xâm nhập vào mô mạch thông qua một phần miệng giống như ống hút, được gọi là vòi. Sự phá hoại nghiêm trọng của rệp sáp có thể gây chết cho cây trồng. Quần thể rệp sáp lớn xuất hiện dưới dạng tích tụ 8 sáp màu trắng, trông như bông trên cây.

Loại sáp này được sản xuất bởi các tuyến đặc biệt và khiến côn trùng có vẻ ngoài “bụi bặm” từ đó có tên gọi “rệp sáp” Ferrisia virgata được đặt tên theo hai sọc lưng sẫm màu chạy dọc cơ thể. Những sọc này có thể nhìn thấy trên lớp biểu bì của rệp sáp thông qua các mảng trần trên lớp phủ. Chiều dài cơ thể con cái trưởng thành khoảng 2,0 - 4,5 mm (Kaydan và Gullan, 2012). Các đặc điểm nhận dạng khác của rệp sáp sọc là hai đuôi hoặc tua sáp phía sau có chiều dài bằng một nửa cơ thể rệp sáp, sự hiện diện của các que giống như lông, tinh thể kéo dài ra phía ngoài cơ thể và không có túi trứng (túi trứng) (Ferris, 1950).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Giảm Liều Chiếu Xạ Kiểm Dịch Cho Trái Thanh Long Xuất Khẩu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiếu xạ kiểm dịch cho trái thanh long, nhằm giảm thiểu liều lượng chiếu xạ mà vẫn đảm bảo hiệu quả kiểm dịch. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm xuất khẩu mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe người tiêu dùng. Bằng cách áp dụng các phương pháp khoa học hiện đại, tài liệu cung cấp những thông tin quý giá cho các nhà sản xuất và xuất khẩu trái cây, giúp họ hiểu rõ hơn về quy trình chiếu xạ và lợi ích của việc giảm liều chiếu xạ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các công nghệ và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Đồ án hcmute developing a reduce toxic particle in wine by using plasma technology, nơi nghiên cứu về công nghệ plasma trong việc giảm độc tố trong rượu. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu đánh giá phân bố và tối ưu hệ số đồng đều liều hập thụ dur trong trái vú sữa chiếu xạ kiểm dịch bằng chùm electron 10 mev cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc tối ưu hóa liều chiếu xạ cho trái cây khác, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên hữu ích để bạn khám phá thêm về các phương pháp và công nghệ tiên tiến trong ngành nông sản xuất khẩu.