Nghiên cứu giá trị tiên lượng của chỉ số xung tĩnh mạch phổi và các chỉ số doppler động mạch phổi chính ở những thai chậm tăng trưởng trong tử cung

Nghiên cứu chuyên sâu về giá trị tiên lượng của chỉ số xung tĩnh mạch phổi & Doppler động mạch phổi ở thai chậm tăng trưởng. Giải pháp chẩn đoán sớm, tối ưu hóa chăm sóc.

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2024

174
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Định nghĩa và phân loại thai chậm tăng trưởng

1.2. Bệnh nguyên thai chậm tăng trưởng. Sinh bệnh học

1.3. Các nguy cơ của thai kỳ có thai chậm tăng trưởng. Dự báo sớm thai chậm tăng trưởng

1.4. Phát hiện thai chậm tăng trưởng

1.5. Quản lý thai chậm tăng trưởng. Các can thiệp nội khoa

1.6. Đặc điểm của tim và phổi ở thai chậm tăng trưởng

1.7. Một số nghiên cứu đã công bố về mối liên quan giữa các chỉ số Doppler của hệ tuần hoàn phổi thai chậm tăng trưởng với kết cục thai kỳ

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiến hành

2.3. Thu thập và xử lý số liệu

2.4. Đạo đức nghiên cứu

2.5. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

2.6. Các chỉ số doppler của tĩnh mạch phổi và động mạch phổi ở thai tăng trưởng bình thường và thai chậm tăng trưởng

2.7. Giá trị tiên lượng của chỉ số xung tĩnh mạch phổi và các chỉ số Doppler động mạch phổi thai nhi đối với sức khỏe thai và trẻ sơ sinh ở thai chậm tăng trưởng

3. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MẪU NGHIÊN CỨU

3.1. Các chỉ số Doppler của tĩnh mạch phổi và động mạch phổi chính ở thai tăng trưởng bình thường và thai chậm tăng trưởng

3.2. Giá trị tiên lượng của chỉ số xung tĩnh mạch phổi và các chỉ số Doppler động mạch phổi thai nhi đối với sức khỏe thai và trẻ sơ sinh ở thai chậm tăng trưởng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thai Chậm Tăng Trưởng và Doppler

Thai chậm tăng trưởng (TCTT) là một biến chứng sản khoa nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và bé. Việc dự đoán kết cục thai kỳ ở những trường hợp này là vô cùng quan trọng để có những can thiệp kịp thời. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá giá trị tiên lượng của Chỉ số xung tĩnh mạch phổi (PI) và Doppler động mạch phổi trong việc tiên lượng thai chậm tăng trưởng. Các chỉ số này cung cấp thông tin về huyết động học thai nhi, đặc biệt là sức khỏe tim và phổi thai nhi, từ đó giúp bác sĩ đưa ra quyết định quản lý thai kỳ phù hợp. Mục tiêu là cải thiện kết cục thai kỳ cho những thai nhi bị ảnh hưởng bởi TCTT. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu này nhằm xác định vai trò của các chỉ số Doppler trong việc sàng lọc thai chậm tăng trưởngquản lý thai chậm tăng trưởng hiệu quả.

1.1. Định Nghĩa và Các Yếu Tố Nguy Cơ của Thai Chậm Tăng Trưởng

Thai chậm tăng trưởng (IUGR) được định nghĩa là tình trạng thai nhi không đạt được tiềm năng tăng trưởng di truyền của mình. Nhiều yếu tố có thể góp phần vào sự phát triển của IUGR, bao gồm các vấn đề về nhau thai, sức khỏe của người mẹ và các yếu tố di truyền. Việc xác định các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa và theo dõi thích hợp. Theo tài liệu gốc, các yếu tố nguy cơ của IUGR bao gồm tiền sử sản khoa kém, bệnh lý của mẹ (cao huyết áp, tiểu đường), và các bất thường về nhau thai.

1.2. Tại Sao Doppler Tĩnh Mạch Phổi và Động Mạch Phổi Lại Quan Trọng

Doppler tĩnh mạch phổiDoppler động mạch phổi cung cấp thông tin chi tiết về huyết động học thai nhi, đặc biệt là chức năng tim và phổi. Ở thai nhi bị thai chậm tăng trưởng, hệ tuần hoàn có thể bị ảnh hưởng do thiếu oxy và dinh dưỡng. Việc đánh giá các chỉ số Doppler này có thể giúp xác định những thai nhi có nguy cơ cao gặp các biến chứng như suy hô hấp hoặc toan máu sau sinh. Các chỉ số như Chỉ số PI tĩnh mạch phổiChỉ số RI động mạch phổi là những dấu hiệu quan trọng.

II. Thách Thức Tiên Lượng Sức Khỏe Thai Nhi Bằng Doppler

Việc tiên lượng sức khỏe thai nhi trong trường hợp thai chậm tăng trưởng là một thách thức lớn. Các phương pháp truyền thống như siêu âm và CTG có thể không đủ để đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe thai nhi. Doppler động mạch rốn thường được sử dụng, nhưng nó không phải là chỉ số duy nhất và hoàn hảo. Nghiên cứu này nhằm giải quyết thách thức này bằng cách đánh giá giá trị tiên lượng của các chỉ số Doppler tĩnh mạch phổiDoppler động mạch phổi, cung cấp thêm thông tin để cải thiện độ chính xác chẩn đoán và quyết định lâm sàng. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện thực hành sản khoa thông qua việc sử dụng hiệu quả hơn các công cụ chẩn đoán.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Đánh Giá Sức Khỏe Thai Nhi Hiện Tại

Các phương pháp đánh giá sức khỏe thai nhi hiện tại, như siêu âmCTG, có những hạn chế nhất định trong việc tiên lượng kết cục thai kỳ ở thai nhi bị thai chậm tăng trưởng. Siêu âm có thể ước tính kích thước thai nhi, nhưng không cung cấp thông tin chi tiết về chức năng tim và phổi. CTG có thể phát hiện các dấu hiệu suy thai cấp tính, nhưng có thể không nhạy cảm trong việc phát hiện các vấn đề mãn tính. Do đó, cần có các công cụ đánh giá sức khỏe thai nhi chính xác hơn để cải thiện việc quản lý thai chậm tăng trưởng.

2.2. Vì Sao Cần Nghiên Cứu Thêm Về Doppler Tĩnh Mạch và Động Mạch Phổi

Doppler tĩnh mạch phổiDoppler động mạch phổi có tiềm năng cung cấp thông tin giá trị về huyết động học thai nhi, đặc biệt là trong các trường hợp thai chậm tăng trưởng. Các nghiên cứu trước đây cho thấy mối liên hệ giữa các chỉ số Doppler này và kết cục thai kỳ, nhưng cần có thêm nghiên cứu để xác định giá trị tiên lượng của chúng một cách chính xác. Nghiên cứu này nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống kiến thức này và cung cấp bằng chứng để hỗ trợ việc sử dụng các chỉ số Doppler này trong thực hành sản khoa.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Giá Trị Tiên Lượng Doppler Mạch Phổi

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích hồi quy logisticphân tích ROC để đánh giá giá trị tiên lượng của Chỉ số xung tĩnh mạch phổiDoppler động mạch phổi. Các chỉ số này được đo bằng siêu âm Doppler thai và so sánh giữa nhóm thai nhi bị thai chậm tăng trưởng và nhóm thai nhi phát triển bình thường. AUC (Diện tích dưới đường cong) được sử dụng để đánh giá độ chính xác chẩn đoán của các chỉ số này trong việc dự đoán kết cục thai kỳ bất lợi. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng về độ nhạy và độ đặc hiệu của các chỉ số này. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng các chỉ số Doppler để cải thiện sàng lọc thai chậm tăng trưởng.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu và Đo Đạc Các Chỉ Số Doppler

Nghiên cứu tiến hành thu thập dữ liệu từ các sản phụ mang thai, bao gồm thông tin về tiền sử sản khoa, bệnh lý của mẹ và kết quả siêu âm. Siêu âm Doppler thai được thực hiện để đo đạc các chỉ số Doppler động mạch rốn, Doppler động mạch não giữa, Chỉ số xung tĩnh mạch phổiDoppler động mạch phổi. Các chỉ số này được đo lường theo quy trình chuẩn hóa để đảm bảo độ tin cậy của Doppler.

3.2. Phân Tích Thống Kê Hồi Quy Logistic và Phân Tích ROC

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Phân tích hồi quy logistic được sử dụng để xác định mối liên hệ giữa các chỉ số Dopplerkết cục thai kỳ. Phân tích ROC được sử dụng để đánh giá độ chính xác chẩn đoán của các chỉ số Doppler trong việc dự đoán kết cục thai kỳ bất lợi. Các chỉ số như giá trị dự đoán dương tínhgiá trị dự đoán âm tính cũng được tính toán.

IV. Kết Quả Chỉ Số Xung Tĩnh Mạch Phổi Tiên Lượng Thế Nào

Kết quả nghiên cứu cho thấy Chỉ số xung tĩnh mạch phổigiá trị tiên lượng đáng kể trong việc dự đoán kết cục thai kỳ bất lợi ở thai nhi bị thai chậm tăng trưởng. Chỉ số này có mối tương quan với các chỉ số Doppler khác và có thể giúp xác định những thai nhi có nguy cơ cao bị toan máu sau sinh hoặc suy hô hấp. Tuy nhiên, Doppler động mạch phổi chưa cho thấy giá trị tiên lượng rõ ràng như Chỉ số xung tĩnh mạch phổi. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng ủng hộ việc sử dụng Chỉ số PI tĩnh mạch phổi trong quản lý thai chậm tăng trưởng. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu đã xác định các ngưỡng giá trị cụ thể của Chỉ số xung tĩnh mạch phổi để tiên lượng thai chậm tăng trưởng.

4.1. Mối Tương Quan Giữa Chỉ Số Xung Tĩnh Mạch Phổi và Kết Cục Sơ Sinh

Nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan đáng kể giữa Chỉ số xung tĩnh mạch phổi và một số kết cục sơ sinh bất lợi, chẳng hạn như toan máu sau sinh và suy hô hấp. Điều này cho thấy rằng Chỉ số PI tĩnh mạch phổi có thể là một chỉ số hữu ích để xác định những thai nhi có nguy cơ cao gặp các vấn đề này. Những thai nhi có Chỉ số PI tĩnh mạch phổi cao hơn có xu hướng có kết cục thai kỳ bất lợi hơn.

4.2. So Sánh Giá Trị Tiên Lượng Giữa Các Chỉ Số Doppler

Nghiên cứu đã so sánh giá trị tiên lượng của Chỉ số xung tĩnh mạch phổi với các chỉ số Doppler khác, chẳng hạn như Doppler động mạch rốnDoppler động mạch não giữa. Kết quả cho thấy Chỉ số PI tĩnh mạch phổiđộ chính xác chẩn đoán tương đương hoặc thậm chí cao hơn so với một số chỉ số khác trong việc dự đoán kết cục thai kỳ bất lợi. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò tương đối của từng chỉ số Doppler.

V. Ứng Dụng Hướng Dẫn Quản Lý Thai Chậm Tăng Trưởng Hiệu Quả

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để cải thiện quản lý thai chậm tăng trưởng trong thực hành sản khoa. Việc sử dụng Chỉ số xung tĩnh mạch phổi có thể giúp bác sĩ xác định những thai nhi cần được theo dõi chặt chẽ hơn và có thể cần phải can thiệp sớm hơn. Điều này có thể dẫn đến việc cải thiện kết cục thai kỳ và giảm tỷ lệ biến chứng cho cả mẹ và bé. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá huyết động học thai nhi trong việc quản lý thai chậm tăng trưởng. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu có thể góp phần vào việc phát triển các hướng dẫn cụ thể về quản lý thai chậm tăng trưởng.

5.1. Tích Hợp Chỉ Số Xung Tĩnh Mạch Phổi Vào Quy Trình Chẩn Đoán

Chỉ số xung tĩnh mạch phổi có thể được tích hợp vào quy trình chẩn đoán thai chậm tăng trưởng để cải thiện độ chính xác chẩn đoán. Việc đo đạc Chỉ số PI tĩnh mạch phổi có thể được thực hiện cùng với các xét nghiệm khác, chẳng hạn như siêu âmDoppler động mạch rốn, để cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về sức khỏe thai nhi. Điều này có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định sáng suốt hơn về việc quản lý thai kỳ.

5.2. Quyết Định Can Thiệp Dựa Trên Giá Trị Tiên Lượng

Giá trị tiên lượng của Chỉ số xung tĩnh mạch phổi có thể được sử dụng để đưa ra quyết định về thời điểm và phương pháp can thiệp. Ví dụ, nếu một thai nhi có Chỉ số PI tĩnh mạch phổi cao và có các dấu hiệu suy thai khác, bác sĩ có thể quyết định sinh sớm để tránh các biến chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu có thể giúp xác định các ngưỡng giá trị cụ thể của Chỉ số PI tĩnh mạch phổi để hướng dẫn các quyết định can thiệp.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Doppler Mạch Phổi Trong Sản Khoa Tương Lai

Nghiên cứu này kết luận rằng Chỉ số xung tĩnh mạch phổigiá trị tiên lượng tiềm năng trong việc dự đoán kết cục thai kỳ ở thai nhi bị thai chậm tăng trưởng. Mặc dù cần có thêm nghiên cứu để xác nhận những kết quả này, nhưng nghiên cứu này cung cấp bằng chứng ủng hộ việc sử dụng Chỉ số PI tĩnh mạch phổi trong quản lý thai chậm tăng trưởng. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc kết hợp Chỉ số PI tĩnh mạch phổi với các chỉ số Doppler khác để cải thiện hơn nữa độ chính xác chẩn đoántiên lượng thai chậm tăng trưởng. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu này mở ra hướng nghiên cứu mới về huyết động học thai nhisức khỏe tim phổi thai nhi.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Doppler Trong Thai Kỳ Nguy Cơ Cao

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá giá trị tiên lượng của Chỉ số xung tĩnh mạch phổi trong các quần thể khác nhau, chẳng hạn như thai nhi bị thai chậm tăng trưởng khởi phát sớm hoặc muộn. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò của Doppler động mạch phổi trong quản lý thai chậm tăng trưởng. Các nghiên cứu trong tương lai cũng có thể khám phá mối liên hệ giữa các chỉ số Doppler và các dấu hiệu sinh học khác để cải thiện độ chính xác chẩn đoán.

6.2. Tối Ưu Hóa Ứng Dụng Doppler Để Cải Thiện Sức Khỏe Mẹ và Bé

Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa việc sử dụng Doppler trong thực hành sản khoa để cải thiện sức khỏe mẹ và bé. Điều này bao gồm việc phát triển các hướng dẫn rõ ràng về thời điểm và cách sử dụng Doppler để tiên lượng kết cục thai kỳ và đưa ra quyết định quản lý phù hợp. Việc sử dụng hiệu quả các công cụ đánh giá sức khỏe thai nhi có thể giúp giảm tỷ lệ biến chứng và cải thiện kết cục thai kỳ cho thai nhi bị thai chậm tăng trưởng.

18/05/2025
Nghiên cứu giá trị tiên lượng của chỉ số xung tĩnh mạch phổi và các chỉ số doppler động mạch phổi chính ở những thai chậm tăng trưởng trong tử cung

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI THAI CHẬM TĂNG TRƯỞNG Thuật ngữ thai chậm tăng trưởng (TCTT) trong tử cung đã có nhiều thay đổi theo thời gian. Từ năm 2019, “thai hạn chế tăng trưởng” là cụm từ thay thế được sử dụng một cách phổ biến bởi các hội sản phụ khoa trên thế giới [21, 101, 163]. Thai chậm tăng trưởng được định nghĩa là tình trạng thai nhi không đáp ứng được tiềm năng tăng trưởng do yếu tố bệnh lý, thường gặp nhất là do rối loạn chức năng bánh nhau.

Trên lâm sàng, điều này được phản ánh bằng sự giảm sút bách phân vị của các chỉ số sinh trắc học thai nhi trong suốt thai kỳ. Tuy nhiên, rất khó xác định tiềm năng tăng trưởng của thai nhi. Đồng thời, việc đánh giá liên tiếp các chỉ số sinh trắc học thai nhi để phát hiện sự sụt giảm bách phân vị của trọng lượng thai nhi (TLTN) ước tính thường khó thực hiện được vì nhiều lý do khác nhau. Thay vào đó, nhân viên y tế thường chỉ ước tính trọng lượng của thai nhi tại một thời điểm nhất định.

Vì vậy trong thực hành lâm sàng, trọng lượng thai nhi ước tính hoặc chu vi bụng (AC) thai nhi dưới một ngưỡng nhất định như bách phân vị thứ 10 hoặc thứ 3 thường được sử dụng nhất để phân loại thai có nguy cơ chậm tăng trưởng [116]. Nhiều nghiên cứu cho rằng nên mở rộng phân loại TCTT dựa trên tuổi thai tại thời điểm chẩn đoán, bao gồm TCTT khởi phát sớm (<32 tuần) và TCTT khởi phát muộn (≥32 tuần) [163]. Phân loại này dựa trên sự khác biệt giữa hai phân nhóm theo điểm cắt của tuổi thai (32 tuần), bao gồm: mức độ nghiêm trọng, bệnh sử, các dấu hiệu về Doppler, mối liên quan với các biến chứng tăng huyết áp, các biểu hiện ở bánh nhau thai và thái độ xử trí [23, 101]. TCTT khởi phát sớm chiếm tỷ lệ 1% - 2%, thường nặng hơn và có nhiều khả năng liên quan đến bất thường Doppler động mạch rốn (ĐMR) nhiều hơn so với TCTT khởi phát muộn.

Những bệnh lý cơ bản của bánh nhau ở TCTT khởi phát sớm thường quan sát thấy tương tự như trong các trường hợp tiền sản giật khởi phát sớm. Điều này đã giải thích mối liên quan chặt chẽ giữa TCTT khởi phát sớm với tiền sản giật. Do vậy, TCTT khởi phát sớm thường dễ phát hiện hơn, và bệnh sử sẽ có xu hướng tuân theo một chuỗi thay đổi về Doppler có thể dự đoán được tại ĐMR và ống tĩnh mạch. Thách thức chính trong các trường hợp TCTT khởi phát sớm đó là xác định thời điểm chỉ định sinh [64], bởi vì phải cân bằng tối ưu giữa nguy cơ thai lưu và nguy cơ của thai non tháng.

3 Thai chậm tăng trưởng khởi phát muộn thường phổ biến hơn TCTT khởi phát sớm và chiếm tỷ lệ khoảng 3 - 5%. TCTT khởi phát muộn thường ít biến chứng hơn và ít liên quan đến tiền sản giật. Đặc điểm Doppler ĐMR bình thường cũng thường phối hợp trong TCTT khởi phát muộn trong giai đoạn đầu. Chính vì thế, thách thức liên quan đến TCTT khởi phát muộn là chẩn đoán, bởi vì xử trí trường hợp này tương đối đơn giản hơn [64].

Các trường hợp TCTT khởi phát muộn thường được phát hiện khi thai kỳ có nguy cơ sinh non sau 32 tuần hoặc đủ tháng nên những nguy cơ liên quan đến trẻ sơ sinh sẽ giảm đi đáng kể. Chẩn đoán TCTT khởi phát muộn chủ yếu dựa vào sự tái phân bố của tuần hoàn thai nhi, với sự thay đổi đáng chú ý được phát hiện ở Doppler dòng chảy của động mạch não giữa (ĐMNG). Bởi vì Doppler ĐMR và ống tĩnh mạch ít thay đổi trong các trường hợp này, do vậy TCTT khởi phát muộn ít được dự báo. Đây là nguyên nhân dẫn đến thai suy đột ngột và chết lưu.1: Các đặc điểm chính trên lâm sàng của thai chậm tăng trưởng khởi phát sớm và khởi phát muộn [101] Đặc điểm TCTT khởi phát sớm TCTT khởi phát muộn Thách thức chính trên Quản lý Phát hiện lâm sàng Tỷ lệ 30% 70% Thai nhi không nhất thiết Biểu hiện theo tuổi thai Thai nhi có thể rất nhỏ phải rất nhỏ Phổ Doppler bất thường ở Doppler vận tốc dòng động mạch rốn, động Tái phân bố tuần hoàn ở máu mạch não giữa và ống não thai nhi động mạch Trắc đồ sinh vật lý Có thể bất thường Có thể bất thường Rối loạn tăng huyết áp Thường gặp Ít gặp thai kỳ Nguyên bào nuôi xâm lấn kém vào cơ tử cung, các Các dấu hiệu ở bánh Các dấu hiệu mô bệnh động mạch xoắn ốc bất nhau ít đặc hiệu, chủ yếu học của bánh nhau thường dẫn đến tưới máu là những thay đổi lan tỏa cho bánh nhau bất thường Tử vong chu sinh Cao Thấp Cung lượng tim thấp, trở Tình trạng huyết động Các dấu hiệu về tim kháng cao ở mạch máu tim mạch của mẹ mạch của mẹ ít thể hiện ngoại biên 4 1.

BỆNH NGUYÊN THAI CHẬM TĂNG TRƯỞNG 1.1 Nguyên nhân từ thai nhi - Bất thường về di truyền: các bệnh lý di truyền chiếm khoảng 5% - 20% trong tổng số các nguyên nhân gây ra TCTT [42]. Thể lệch bội thường liên quan đến TCTT, và thể lệch bội 18 thường nghiêm trọng hơn so với thể lệch bội 13, 21 hoặc 45XO [118]. TCTT cũng thể xảy ra khi thai nhi bị thể lệch bội 16, hội chứng Wolf-Hirschhorn hoặc hội chứng Cri du chat. Ngoài ra, thể tam bội hoặc thừa nhiễm sắc thể cũng có nhiều liên quan đến sự tăng trưởng của thai nhi.

- Bất thường về hình thái: dị tật bẩm sinh nhưng không phối hợp bất thường gen chiếm tỷ lệ khoảng 1% - 2% tổng số thai chậm tăng trưởng. - Nhiễm trùng bào thai: nhóm nguyên nhân này chiếm tới 10% các trường hợp dẫn đến TCTT. Trong số đó, TORCH (toxoplasmosis, giang mai, rubella, cytomegalovirus và HIV) được coi là những nguyên nhân hàng đầu. - Đa thai: chiếm tỷ lệ khoảng 3% trong tổng số các trường hợp TCTT.

Sau thời điểm thai 28 tuần, tốc độ tăng trưởng thai nhi trong song thai sẽ giảm bớt theo sinh lý. Tuy nhiên, nếu chỉ có một thai nhi bị TCTT thì đó có thể là chỉ dấu của những bất thường về di truyền, nhiễm trùng thai kỳ hoặc gợi ý các biến chứng của song thai một bánh nhau.2 Các nguyên nhân từ mẹ - Các nguyên nhân từ mẹ liên quan đến suy giảm chức năng bánh nhau: đây là nguyên nhân chính gây ra TCTT và chiếm tỷ lệ khoảng 3% trong tất cả các trường hợp mang thai. Suy giảm chức năng bánh nhau có liên quan chặt chẽ với TCTT và tăng nguy cơ dẫn đến thai chết lưu. Trên thực tế có khoảng 10 – 43/1000 thai chết lưu là những trường hợp thai bị TCTT [161].

- Bệnh lý nội khoa: tăng huyết áp mãn tính, tiền sản giật, đái tháo đường trước mang thai, suy thận mạn, bệnh lupus ban đỏ hệ thống và hội chứng kháng phospholipid ảnh hưởng đến vi tuần hoàn nhau thai. Tăng huyết áp nặng do thai kỳ làm giảm trọng lượng thai khi sinh khoảng 10%. Tiền sử sinh con bị nhẹ cân trước đó cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng làm giảm trọng lượng thai nhi [4]. - Mẹ hút thuốc lá trong thời kỳ mang thai: hút hơn 15 điếu thuốc mỗi ngày, liên quan đến việc giảm khả năng vận chuyển oxy và có liên quan chặt chẽ đến giảm cân nặng của thai nhi khi sinh.

Nếu phụ nữ mang thai bỏ hút thuốc trước tuổi thai 30 tuần, cân nặng của trẻ sơ sinh cao hơn so với những người không bỏ hút thuốc [172]. 5 - Ngoài ra, kích thước của trẻ khi sinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: chủng tộc, giới tính, số lần sinh, cân nặng và chiều cao của mẹ, dinh dưỡng được cung cấp cho người mẹ [8, 11] và khả năng cung cấp oxy từ máu mẹ. Các nguyên nhân từ bánh nhau - Các nguyên nhân thường gặp có nguồn gốc từ bánh nhau, bao gồm: nhau bong non, bệnh lý lắng đọng fibrin làm tắc động mạch và hoại tử thiếu máu cục bộ ở các nhung mao, loạn sản trung mô bánh nhau [120], dây rốn bám màng, nhau cài răng lược. - Các yếu tố tác động đến sự phát triển nhau thai giai đoạn sớm, bao gồm: bánh nhau phát triển kém, sự xâm lấn kém của nguyên bào nuôi vào cơ tử cung và môi trường điều hòa miễn dịch bị bất thường.

Các quá trình này có thể lần lượt kích hoạt sự thay đổi về cung cấp chất dinh dưỡng, phản ứng đối với sự thiếu oxy, và / hoặc một loạt các phản ứng viêm có liên quan đến kết quả chu sinh bất lợi. [38]: Khảo sát bánh nhau bằng Doppler màu qua siêu âm đường bụng của thai chậm tăng trưởng 36 tuần. (P: bánh nhau) Nhiều thương tổn dạng nang (*) tương ứng với huyết khối vùng giữa các nhung mao trên giải phẫu bệnh học. Hình (A): tăng hồi âm quanh các thương tổn do mô nhung mao bị thoái hóa và bám vào các fibrin lắng đọng.

Hình (B): động mạch tử cung – bánh nhau từ vùng đáy (BP) cung cấp máu cho thương tổn.4 Biến chứng qua trung gian bánh nhau Nhiều bệnh lý sản khoa rất đáng để quan tâm được dự báo dựa trên các dấu ấn sinh học của bánh nhau. Tuy nhiên, đây là những tình trạng bệnh lý chịu sự tác động của nhiều yếu tố, trong đó bao gồm cả về di truyền và môi trường. Gần đây, công nghệ gen hiện đại đã xác định được các dấu ấn sinh học protein và axit nucleic của bánh nhau. Nhiều dấu ấn sinh học và axit nucleic đã có những thay đổi bất thường trong TCTT [111].

Trong tương lai, sự kết hợp các dấu ấn sinh học cùng với các thông số lâm sàng của mẹ và thai nhi có thể sẽ giúp hiểu rõ hơn về bệnh lý nhau thai và tối ưu hóa việc đánh giá nguy cơ thai kỳ. SINH BỆNH HỌC Sinh bệnh học chưa hoàn toàn rõ ràng, nhưng dường như giảm tưới máu cho bánh nhau có ảnh hưởng đến việc vận chuyển chất dinh dưỡng đến thai nhi và gây ra TCTT. Sự phát triển của thai nhi trong môi trường tử cung phụ thuộc nhiều yếu tố, trong đó bánh nhau đóng vai trò hết sức quan trọng. Dinh dưỡng và oxy từ bánh nhau cung cấp là cơ sở để thai nhi phát triển số lượng tế bào.

Từ 16 tuần đến 32 tuần, số lượng tế bào được tăng sản một cách nhanh chóng. Sau tuần thai thứ 32, cân nặng thai nhi tăng lên chủ yếu do sự gia tăng số lượng và kích thước tế bào, cũng như tăng dự trữ chất béo và glycogen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ