Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giá đất thực hiện dự án đầu tư phát triển khu dân cư số 3 thị trấn thắng huyện hiệp hòa tỉnh bắc giang

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu giá đất thực hiện dự án đầu tư phát triển khu dân cư số 3 thị trấn thắng huyện hiệp hòa, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2016

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIÁ ĐẤT VÀ DỰ ÁN ĐẦU TƢ KHU ĐÔ THỊ MỚI

1.1. Tổng quan về giá đất

1.2. Định giá đất ở Việt Nam

1.3. Một số vấn đề liên quan đến giá đất trong thực hiện dự án đầu tƣ khu đô thị mới

1.4. Cơ sở pháp lý cho thay đổi xác định giá đất trong đầu tƣ thực hiện dự án khu đô thị mới theo Luật đất đai 2013 và các văn bản dƣới luật

2. NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG GIÁ ĐẤT TRONG ĐẦU TƢ THỰC HIỆN DỰ ÁN KHU DÂN CƢ SỐ 3 - THỊ TRẤN THẮNG – HUYỆN HIỆP HÒA – TỈNH BẮC GIANG

2.1. Khái quát chung về dự án đầu tƣ phát triển khu dân cƣ số 3 – thị trấn Thắng – huyện Hiệp Hòa – tỉnh Bắc Giang

2.2. Quy định về giá đất và chính sách bồi thƣờng của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Giang

2.3. Thực trạng giá các loại đất trong thực hiện dự án khu dân cƣ số 3 Thị trấn Thắng – Hiệp Hòa – Bắc Giang

2.4. Phân tích, đánh giá mức độ chênh lệch giữa giá đất bồi thƣờng và giá thị trƣờng

2.5. Phân tích đánh giá mức độ chênh lệch giữa giá đất tính thu tiền sử dụng đất mà chủ đầu tƣ phải nộp cho nhà nƣớc so với giá đất xác định bằng phƣơng pháp thặng dƣ

2.6. Nguyên nhân có sự chêch lệch giữa giá đất Nhà nƣớc quy định và giá thị trƣờng

3. GIẢI PHÁP VỀ GIÁ ĐẤT TRONG ĐẦU TƢ THỰC HIỆN DỰ ÁN KHU ĐÔ THỊ MỚI

3.1. Quan điểm việc xác định giá đất trong thực hiện dự án đầu tƣ khu đô thị

3.2. Các giải pháp về giá trong đầu tƣ tự hiện dự án khu đô thị mới

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Giá Đất Khu Dân Cư Số 3

Nghiên cứu giá đất khu dân cư số 3 thị trấn Thắng là một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng ở Việt Nam. Việc xác định giá đất hợp lý có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi của người dân, doanh nghiệp và Nhà nước. Giá đất dự án thị trấn Thắng Bắc Giang ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư, khả năng sinh lời của dự án và khả năng tiếp cận nhà ở của người dân. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc phân tích thực trạng giá đất, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp để hoàn thiện cơ chế định giá đất, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Theo tài liệu gốc, việc xác định giá đất đóng vai trò rất quan trọng, quyết định đến sự thành công của một dự án phát triển khu đô thị.

1.1. Khái Niệm Cơ Bản Về Giá Đất Khu Dân Cư

Giá đất là biểu hiện bằng tiền của quyền sử dụng đất, được hình thành trên thị trường bất động sản. Bảng giá đất khu dân cư phản ánh giá trị của đất đai tại một thời điểm nhất định, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như vị trí, hạ tầng, quy hoạch và tình hình kinh tế - xã hội. Định giá đất dự án là quá trình xác định giá trị của quyền sử dụng đất cho một mục đích cụ thể, ví dụ như bồi thường giải phóng mặt bằng, tính tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất. Giá đất không chỉ là một con số mà còn là một công cụ quan trọng để điều tiết thị trường bất động sản và đảm bảo công bằng xã hội.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Đất Nền Thị Trấn Thắng

Nhiều yếu tố tác động đến giá đất nền thị trấn Thắng, bao gồm vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng, quy hoạch sử dụng đất, tình hình kinh tế - xã hội và chính sách của Nhà nước. Vị trí càng thuận lợi, hạ tầng càng phát triển thì giá đất càng cao. Quy hoạch sử dụng đất cũng có vai trò quan trọng, quyết định mục đích sử dụng và tiềm năng phát triển của khu đất. Tình hình kinh tế - xã hội ổn định, thu nhập của người dân tăng lên cũng là yếu tố thúc đẩy giá đất tăng. Ngoài ra, chính sách của Nhà nước về đất đai, tín dụng và thuế cũng có ảnh hưởng không nhỏ đến thị trường bất động sản.

II. Thách Thức Trong Xác Định Giá Đất Dự Án Khu Dân Cư

Việc xác định giá đất dự án khu dân cư gặp nhiều khó khăn do tính phức tạp của thị trường bất động sản và sự thiếu minh bạch trong thông tin. Nghiên cứu giá đất Bắc Giang cho thấy sự chênh lệch lớn giữa giá đất do Nhà nước quy định và giá thị trường, gây ra nhiều tranh chấp và khiếu kiện. Thị trường bất động sản thị trấn Thắng còn non trẻ, thiếu các giao dịch tham khảo và dữ liệu tin cậy để định giá đất chính xác. Ngoài ra, các phương pháp định giá đất hiện hành còn nhiều hạn chế, chưa phản ánh đầy đủ giá trị thực tế của đất đai.

2.1. Sự Chênh Lệch Giữa Giá Đất Bồi Thường và Thị Trường

Một trong những vấn đề nổi cộm là sự chênh lệch lớn giữa giá đất bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất và giá thị trường. Điều này gây thiệt hại cho người dân bị thu hồi đất, làm phát sinh khiếu kiện và ảnh hưởng đến tiến độ triển khai dự án. Nguyên nhân của sự chênh lệch này là do giá đất bồi thường thường được xác định dựa trên bảng giá đất do UBND tỉnh ban hành, thường thấp hơn nhiều so với giá giao dịch thực tế trên thị trường. Việc xác định giá đất bồi thường cần đảm bảo hài hòa lợi ích của Nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

2.2. Thiếu Minh Bạch Trong Thông Tin Dự Án Khu Dân Cư Số 3

Sự thiếu minh bạch trong thông tin dự án khu dân cư số 3 cũng là một thách thức lớn. Người dân và nhà đầu tư khó tiếp cận thông tin đầy đủ và chính xác về quy hoạch, tiến độ, giá bán và các tiện ích của dự án. Điều này tạo ra sự bất cân xứng thông tin, gây rủi ro cho người mua và làm giảm tính cạnh tranh của thị trường. Cần tăng cường công khai, minh bạch thông tin dự án để tạo niềm tin cho thị trường và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

2.3. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Định Giá Đất Dự Án

Các phương pháp định giá đất dự án hiện hành còn nhiều hạn chế, chưa phản ánh đầy đủ giá trị thực tế của đất đai. Phương pháp so sánh trực tiếp gặp khó khăn do thiếu các giao dịch tham khảo tương đồng. Phương pháp thu nhập đòi hỏi phải có thông tin chi tiết về doanh thu và chi phí của dự án, thường khó thu thập được. Phương pháp thặng dư phụ thuộc nhiều vào dự báo về giá bán và chi phí phát triển, có thể sai lệch so với thực tế. Cần nghiên cứu và áp dụng các phương pháp định giá đất tiên tiến, phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

III. Nghiên Cứu Giá Đất Khu Dân Cư Số 3 Phương Pháp

Để nghiên cứu giá đất khu dân cư số 3, cần áp dụng một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp các phương pháp định giá đất khác nhau và phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Phân tích giá đất khu dân cư cần dựa trên dữ liệu thực tế, thông tin thị trường và ý kiến của các chuyên gia. Nghiên cứu này sẽ sử dụng phương pháp so sánh, phương pháp thu nhập và phương pháp thặng dư để định giá đất, đồng thời phân tích các yếu tố kinh tế - xã hội, quy hoạch và hạ tầng ảnh hưởng đến giá đất.

3.1. Phương Pháp So Sánh Trong Định Giá Đất Dự Án

Phương pháp so sánh là một trong những phương pháp phổ biến nhất trong định giá đất dự án. Phương pháp này dựa trên việc so sánh giá của các bất động sản tương đồng đã giao dịch trên thị trường để ước tính giá trị của bất động sản cần định giá. Để áp dụng phương pháp này, cần thu thập thông tin về các giao dịch mua bán đất gần đây trong khu vực, điều chỉnh các yếu tố khác biệt (ví dụ: vị trí, diện tích, hạ tầng) để đưa ra ước tính giá trị chính xác.

3.2. Phương Pháp Thặng Dư Để Xác Định Giá Đất Nền

Phương pháp thặng dư được sử dụng để xác định giá đất nền bằng cách tính toán giá trị còn lại của bất động sản sau khi trừ đi chi phí phát triển. Phương pháp này phù hợp với các dự án khu dân cư, khu đô thị mới, nơi giá trị đất đai phụ thuộc vào tiềm năng phát triển của dự án. Để áp dụng phương pháp này, cần ước tính doanh thu từ việc bán nhà, căn hộ, đất nền và trừ đi các chi phí xây dựng, quản lý, bán hàng, lãi vay và lợi nhuận của nhà đầu tư.

3.3. Phân Tích Các Yếu Tố Kinh Tế Xã Hội Ảnh Hưởng Giá Đất

Việc phân tích các yếu tố kinh tế - xã hội là rất quan trọng để hiểu rõ động lực của thị trường bất động sản và dự báo xu hướng giá đất. Các yếu tố cần xem xét bao gồm tăng trưởng kinh tế, thu nhập của người dân, tỷ lệ thất nghiệp, lãi suất ngân hàng, lạm phát và chính sách của Nhà nước. Những yếu tố này có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến nhu cầu mua nhà, khả năng chi trả và giá đất.

IV. Thực Trạng Giá Đất Khu Dân Cư Số 3 Thị Trấn Thắng

Thực tế giá đất khu dân cư số 3 thị trấn Thắng cho thấy sự biến động theo thời gian và sự khác biệt giữa các loại đất. Giá đất dự án thị trấn Thắng Bắc Giang chịu ảnh hưởng bởi tiến độ triển khai dự án, tình hình kinh tế địa phương và các yếu tố đầu cơ. Giá nhà đất thị trấn Thắng có xu hướng tăng trong những năm gần đây, nhưng cũng có những giai đoạn trầm lắng do ảnh hưởng của dịch bệnh và chính sách thắt chặt tín dụng. Cần phân tích chi tiết giá đất bồi thường, giá đất do Nhà nước quy định và giá đất giao dịch trên thị trường để đánh giá thực trạng và đưa ra giải pháp.

4.1. Giá Đất Bồi Thường Giải Phóng Mặt Bằng Dự Án

Giá đất bồi thường giải phóng mặt bằng dự án thường thấp hơn so với giá thị trường, gây ra nhiều tranh chấp và khiếu kiện. Việc xác định giá đất bồi thường cần đảm bảo công bằng, minh bạch và hài hòa lợi ích của các bên liên quan. Cần xem xét các yếu tố như vị trí, mục đích sử dụng, tiềm năng phát triển và giá giao dịch thực tế trên thị trường để định giá đất bồi thường hợp lý.

4.2. Giá Đất Thu Tiền Sử Dụng Đất Của Chủ Đầu Tư

Giá đất thu tiền sử dụng đất mà chủ đầu tư phải nộp cho Nhà nước có ảnh hưởng lớn đến chi phí đầu tư và giá bán sản phẩm. Việc xác định giá đất thu tiền sử dụng đất cần đảm bảo phù hợp với giá trị thị trường, khuyến khích đầu tư và tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Cần xem xét các yếu tố như vị trí, quy mô, mục đích sử dụng và tiềm năng phát triển của dự án để định giá đất thu tiền sử dụng đất hợp lý.

4.3. Giá Đất Chủ Đầu Tư Kinh Doanh Trên Thị Trường

Giá đất chủ đầu tư kinh doanh trên thị trường phản ánh giá trị thực tế của đất đai và khả năng sinh lời của dự án. Giá bán đất nền, nhà ở, căn hộ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí, hạ tầng, tiện ích, thiết kế và uy tín của chủ đầu tư. Cần phân tích cung cầu, cạnh tranh và xu hướng thị trường để định giá bán sản phẩm hợp lý, đảm bảo lợi nhuận cho chủ đầu tư và khả năng chi trả của người mua.

V. Giải Pháp Về Giá Đất Dự Án Khu Đô Thị Mới

Để giải quyết các vấn đề về giá đất dự án khu đô thị mới, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Đầu tư đất thị trấn Thắng cần minh bạch, công khai và tuân thủ pháp luật. Cần hoàn thiện cơ chế định giá đất, tăng cường quản lý thị trường bất động sản và nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ liên quan đến đất đai.

5.1. Hoàn Thiện Cơ Chế Định Giá Đất Dự Án

Cần hoàn thiện cơ chế định giá đất dự án theo hướng thị trường, minh bạch và khách quan. Cần sửa đổi các quy định pháp luật về định giá đất, đảm bảo phù hợp với thực tế và thông lệ quốc tế. Cần tăng cường vai trò của các tổ chức định giá độc lập, nâng cao chất lượng đội ngũ định giá viên và công khai thông tin về giá đất.

5.2. Tăng Cường Quản Lý Thị Trường Bất Động Sản

Cần tăng cường quản lý thị trường bất động sản, ngăn chặn tình trạng đầu cơ, thổi giá và giao dịch ngầm. Cần hoàn thiện hệ thống thông tin về thị trường bất động sản, đảm bảo công khai, minh bạch và dễ dàng tiếp cận. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của các sàn giao dịch bất động sản, các công ty môi giới và các chủ đầu tư dự án.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Quyền Sử Dụng Đất

Cần nâng cao nhận thức của người dân về quyền sử dụng đất, nghĩa vụ nộp thuế và các quy định pháp luật liên quan đến đất đai. Cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật về đất đai, tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn về định giá đất và quản lý bất động sản. Cần khuyến khích người dân tham gia vào quá trình định giá đất, giám sát việc thực hiện dự án và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Giá Đất Thị Trấn Thắng

Nghiên cứu giá đất thị trấn Thắng cho thấy tầm quan trọng của việc định giá đất chính xác và công bằng trong quá trình phát triển đô thị. Quy hoạch khu dân cư số 3 cần được thực hiện một cách minh bạch và bền vững. Giá nhà đất thị trấn Thắng có tiềm năng tăng trưởng trong tương lai, nhưng cũng đối mặt với nhiều rủi ro và thách thức. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân để xây dựng một thị trường bất động sản lành mạnh, minh bạch và bền vững.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Giá Đất Khu Dân Cư

Nghiên cứu đã phân tích thực trạng giá đất khu dân cư, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp để hoàn thiện cơ chế định giá đất. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự chênh lệch lớn giữa giá đất do Nhà nước quy định và giá thị trường, sự thiếu minh bạch trong thông tin dự án và hạn chế của các phương pháp định giá đất hiện hành.

6.2. Triển Vọng Thị Trường Bất Động Sản Thị Trấn Thắng

Thị trường bất động sản thị trấn Thắng có tiềm năng phát triển trong tương lai nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi, hạ tầng đang được đầu tư và nhu cầu nhà ở tăng cao. Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với nhiều thách thức như sự cạnh tranh từ các khu vực lân cận, rủi ro về chính sách và biến động kinh tế.

6.3. Kiến Nghị Để Phát Triển Bền Vững Khu Dân Cư Số 3

Để phát triển bền vững khu dân cư số 3, cần có sự quy hoạch đồng bộ, đầu tư hạ tầng kỹ thuật và xã hội đầy đủ, tạo môi trường sống xanh, sạch, đẹp và an toàn. Cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào quá trình quản lý, vận hành khu dân cư và bảo vệ quyền lợi của người dân.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giá đất thực hiện dự án đầu tư phát triển khu dân cư số 3 thị trấn thắng huyện hiệp hòa tỉnh bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng I: Tổng quan về giá đất và dự án đầu tƣ khu đô thị mới. Chƣơng II: Nghiên cứu thực trạng giá đất trong đầu tƣ thực hiện dự án khu dân cƣ số 3 – thị trấn Thắng – Huyện Hiệp Hòa – Tỉnh Bắc Giang. Chƣơng III: Giải pháp về giá đất trong đầu tƣ thực hiện dự án khu đô thị mới. 4 z CHƢƠNG I: TỔNG QUAN VỀ GIÁ ĐẤT VÀ DỰ ÁN ĐẦU TƢ KHU ĐÔ THỊ MỚI 1.1 Tổng quan về giá đất 1.1 Khái niệm về giá đất Đất đai là sản phẩm phi lao động, bản thân nó không có giá trị.

Do đó đối với đất đai mà nói, giá cả đất đai phản ánh tác dụng của đất đai trong hoạt động kinh tế, nó là sự thu lợi trong quá trình mua bán, nói cách khác giá cả đất đai cao hay thấp quyết định bởi nó có thể thu lợi cao hay thấp ở một khoảng thời gian nào đó. Quyền lợi đất đai đến đâu thì có thể có khả năng thu lợi đến đó từ đất và cũng có giá cả tƣơng ứng, nhƣ giá cả quyền sở hữu, giá cả quyền sử dụng, giá cả quyền cho thuê, giá cả quyền thế chấp. Hầu hết những nƣớc có nền kinh tế thị trƣờng, giá đất đƣợc hiểu là biểu hiện mặt giá trị của quyền sở hữu đất đai hay giá đất là giá bán quyền sở hữu đất chính là mệnh giá của quyền sở hữu mảnh đất đó trong không gian và thời gian xác định. Tuy nhiên, giá trị của đất đai không phải là giá trị của vật chất, của tài sản đất, mà giá trị của đất đai do những thuộc tính tự nhiên và xã hội cấu thành, có thể nói đất đai là vô giá vì nó khác với mọi loại hàng hoá khác.

Do vậy, khó có thể tính đúng, tính đủ giá trị của đất cho nên dù có đƣợc định giá bằng các phƣơng pháp khoa học thì giá đất cũng chỉ là sự ƣớc tính tại một thời điểm trong những giai đoạn nhất định của nền kinh tế xã hội, để điều chỉnh mối quan hệ giữa những ngƣời có quan hệ kinh tế trong sở hữu, quản lý, sử dụng đất đai, (Nguyễn Văn Quân, Hồ Thị Lam Trà, 2005, Giáo trình “Định giá đất”, tr16[8]). Ở Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân, giá cả đất đai là dựa trên chuyển nhƣợng quyền sử dụng đất, là tổng hòa giá trị hiện hành của địa tô nhiều năm đƣợc chi trả một lần, là hình thức thực hiện quyền sở hữu đất đai trong kinh tế. Luật đất đai 2003 Điều 4, khoản 23 ghi rõ: “Giá quyền sử dụng đất (sau đây gọi là giá đất) là số tiền tính trên đơn vị diện tích đất do Nhà nƣớc quy định hoặc đƣợc hình thành trong giao dịch về quyền sử dụng đất”, (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2003, Luật đất đai Điều 4, khoản 23 [19]). 5 z Giá đất đƣợc hình thành trong các trƣờng hợp sau đây: 1.

Do Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ƣơng quy định giá theo quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều 56 của Luật này; 2. Do đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu dự án có sử dụng đất; 3. Do ngƣời sử dụng đất thoả thuận về giá đất với những ngƣời có liên quan khi thực hiện các quyền chuyển nhƣợng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất; góp vốn bằng quyền sử dụng đất”, (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2003, Luật đất đai Điều 55[19] ).2 Cơ sở khoa học hình thành giá đất, đặc điểm của giá đất 1.1 Cơ sở khoa học hình thành giá đất Giá trị của đất đai phụ thuộc vào sự cần thiết, tính hữu dụng, sức mua đối với hàng hóa đó, khả năng sinh lời, ý muốn chủ quan của con ngƣời. Giá trị đất đai/bất động sản đƣợc tạo ra trong sự tác động của các yếu tố: ý tƣởng và chuẩn mực của xã hội, sự biến động về dân số, sự thay đổi về quy mô gia đình, sự phân bố tự nhiên của các nhóm xã hội; hoạt động và xu hƣớng phát triển kinh tế, tốc độ phát triển, tổng sản phẩm kinh tế quốc dân, lao động và tiền lƣơng, lƣợng tiền và tín dụng; sự quản lý và điều tiết của Nhà nƣớc: chính sách, pháp luật, quy hoạch kế hoạch, chính sách môi trƣờng; điều kiện tự nhiên: tài nguyên thiên nhiên (đất, nƣớc, khoáng sản ), vị trí địa lý, địa hình, khí hậu, thuỷ văn, thổ nhƣỡng.

a) Địa tô Địa tô là phần giá trị thặng dƣ ngoài lợi nhuận bình quân của tƣ bản kinh doanh nông nghiệp mà nhà đầu tƣ trả cho giai cấp địa chủ về quyền sở hữu đất đai để đƣợc quyền sử dụng đất trong thời gian nhất định. Ðịa tô gắn liền với sự ra đời và tồn tại của chế độ tƣ hữu về ruộng đất. Địa tô chênh lệch là loại địa tô mà chủ đất thu đƣợc do có sở hữu những ruộng đất có điều kiện sản xuất thuận lợi hơn nhƣ ruộng đất có độ màu mỡ cao hơn, có vị trí gần thị trƣờng tiêu thụ hơn, hoặc tƣ bản đầu tƣ thêm có hiệu suất cao hơn. Đây là độ chênh lệch giữa giá cả sản xuất xã hội và giá cả sản xuất cá biệt.

Giá cả sản xuất xã 6 z hội của nông phẩm lại đƣợc quy định trên những ruộng đất có điều kiện sản xuất xấu nhất. Có hai loại địa tô chênh lệch: địa tô chênh lệch I và địa tô chênh lệch II. + Ðịa tô chênh lệch I là địa tô chênh lệch thu đƣợc từ sự chênh lệch về độ phì nhiêu tự nhiên giữa các vùng đất làm phát sinh lợi nhuận siêu ngạch. + Ðịa tô chênh lệch II là địa tô chênh lệch thu đƣợc do thâm canh hay sự chênh lệch về độ phì nhân tạo do đầu tƣ trực tiếp của con ngƣời vào đất đai hình thành lợi nhuận siêu ngạch.

Ðịa tô chênh lệch còn tồn tại cả trong điều kiện của chủ nghĩa xã hội, song đƣợc phân phối một phần dƣới hình thức thu nhập thuần túy phụ thêm của các hợp tác xã nông nghiệp của nông dân, một phần dƣới hình thức thu nhập của Nhà nƣớc. Địa tô đƣợc hình thành theo công thức: Địa tô chênh lệch = Giá cả sản xuất chung – Giá cả sản xuất cá biệt Trong đó, giá cả sản xuất chung là giá sản phẩm do thị trƣờng xác định. Giá cả sản xuất cá biệt là giá thành sản phẩm của từng khu đất cụ thể. Lợi nhuận siêu ngạch đƣợc hiểu là độ chênh giữa giá cả sản xuất chung và giá cả sản xuất cá biệt.

Địa tô tuyệt đối là phần địa tô mà ngƣời sử dụng đất phải nộp cho chủ sử hữu. Đó là khoản chênh lệch giữa giá cả thị trƣờng và chi phí sản xuất của nông sản trên loại đất xấu. Địa tô tuyệt đối xác định thông qua giá cả đất đai mà giá cả đất đai lại phụ thuộc vào lợi nhuận thu đƣợc trên đất. Vì vậy ngƣời ta gọi giá đất là địa tô tƣ bản hóa: Địa tô Giá đất = Tỷ suất lợi nhuận b) Lãi suất ngân hàng Lãi suất ngân hàng là một trong những yếu tố quan trọng làm cho giá đất có thể thay đổi.

Có thể thấy ngay rằng lãi suất ngân hàng mà cao thì số tiền mua đất phải giảm đi, vì lúc này ngƣời mua sẽ đem tiền gửi vào ngân hàng sẽ có lợi hơn là mua đất để có địa tô. Còn nếu lãi suất ngân hàng mà giảm xuống thì số tiền bỏ ra mua đất phải tăng lên do ngƣời bán không muốn bán với giá thấp, họ để đất thu đƣợc địa tô cũng lớn hơn 7 z thu nhập do lƣợng tiền bán đất gửi vào ngân hàng, lúc này giá đất phải tăng lên thì ngƣời bán mới chấp nhận. Vì vậy nhà tƣ bản kinh doanh muốn sử dụng đất tốt phải xác định giá cả. Trong quá trình phát triển kinh tế của xã hội thì lãi suất có xu hƣớng giảm do đó giá đất ngày càng tăng, việc kinh doanh đất đai luôn có lãi.

Ngƣời bán đất căn cứ vào lãi suất ngân hàng làm cơ sở để xác định giá đất. Đƣơng nhiên đó phải là lãi suất phổ biến và có thể tính bình quân trong khoảng thời gian tƣơng đối dài để loại trừ ảnh hƣởng của nhân tố cá biệt. (Nguyễn Văn Quân, Hồ Thị Lam Trà, 2005, Giáo trình “Định giá đất”, tr 34 [8]) c) Quan hệ cung cầu Hàng hóa thông qua trao đổi buôn bán trên thị trƣờng đã hình thành mối quan hệ biện chứng giữa cung và cầu, giữa sản xuất và tiêu dùng. Trong mối quan hệ đó thể hiện sự tối đa lợi ích giữa ngƣời sản xuất và ngƣời tiêu dùng thông qua sự hình thành, vận động của giá cả.

Do đất đai là một loại hàng hóa đặc biệt: Số lƣợng có hạn, vị trí cố định trong không gian và trong quá trình sử dụng nếu biết sử dụng hợp lý thì đất đai sẽ ngày càng tƣơi tốt chứ không bị hao mòn nhƣ các loại hàng hóa thông thƣờng khác. Vì vậy quan hệ cung – cầu trong thị trƣờng đất đai diễn biến có phần khác so với quan hệ cung cầu trong thị trƣờng hàng hóa khác. Mặc dù tổng cung của đất đai là cố định, nhƣng lƣợng cung của một loại đất cụ thể hay cho một sử dụng cụ thể thì có thể tăng lên hoặc giảm xuống thông qua việc điều chỉnh cơ cấu giữa các loại đất. Để điều tiết về số lƣợng cung đất đai tham gia lƣu thông quy hoạch sử dụng đất, cho chuyển mục đích sử dụng đất đóng vai trò quyết định.

Điều này phụ thuộc vào chất lƣợng quy hoạch sao cho vừa đảm bảo cung về đất cho phát triển kinh tế - xã hội, vừa đảm bảo sự cân bằng hợp lý cơ cấu giữa các loại đất ( Nguyễn Văn Quân, Hồ Thị Lam Trà, 2005, Giáo trình “Định giá đất”, tr 36 [8]).2 Đặc điểm của giá đất - Giá đất đƣợc hình thành là một quá trình lâu dài. Đặc trƣng ngày, đƣợc xem xét phân tích trên hai mặt: 8 z + Giá đất của một thửa đất đƣợc hình thành là một quá trình lâu dài, từ khi còn hoang sơ đƣợc con ngƣời khai khẩn trở thành đất nông nghiệp có giá thấp, khi chuyển mục đích sử dụng thành đất phi nông nghiệp (đất ở) thì giá đất tăng lên. Trong quá trình sử dụng con ngƣời đầu tƣ cơ sở hạ tầng, cải tạo môi trƣờng làm cho giá đất tăng lên. + Xét về quỹ đất của một vùng, một quốc gia ở đâu có mua bán đất thì ở đó xuất hiện giá đất.

Vì thực tế khi đất đai đƣợc đem ra mua bán, khi đó con ngƣời mới có khái niệm giá và hình thành giá đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giá Đất Dự Án Khu Dân Cư Số 3 Tại Thị Trấn Thắng, Bắc Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình giá đất tại khu vực này, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị bất động sản và đưa ra những dự báo về xu hướng phát triển trong tương lai. Nghiên cứu không chỉ giúp các nhà đầu tư và người mua nhà hiểu rõ hơn về thị trường mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho các cơ quan quản lý trong việc hoạch định chính sách phát triển đô thị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn đánh giá công tác chuyển nhượng quyền sử dụng đất trên địa bàn thành phố Lào Cai tỉnh Lào Cai giai đoạn 2013-2017, nơi phân tích quy trình chuyển nhượng quyền sử dụng đất và những thách thức trong quản lý. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nhà nước về đầu tư phát triển nhà ở khu đô thị ở Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách đầu tư và phát triển nhà ở trong bối cảnh đô thị hóa. Cuối cùng, tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến giá nhà ở tại thành phố Hồ Chí Minh sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố tác động đến giá nhà ở, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường bất động sản.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn giúp bạn nắm bắt được các xu hướng và thách thức trong lĩnh vực bất động sản hiện nay.