Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Methadon (MTD) là một chất đồng vận toàn phần trên thụ thể $\mu$-opioid tổng hợp, được ứng dụng rộng rãi trong các chương trình điều trị thay thế nghiện các chất dạng thuốc phiện (opioids). Tại Việt Nam, chương trình điều trị thay thế bằng MTD đã được nghiên cứu từ năm 1996, triển khai thí điểm tại Hải Phòng và Thành phố Hồ Chí Minh từ năm 2008, sau đó mở rộng ra nhiều tỉnh thành nhằm hỗ trợ người nghiện cắt cơn, hạn chế lây nhiễm HIV và giảm thiểu tệ nạn xã hội. MTD thuộc danh mục kiểm soát của Công ước quốc tế năm 1961, Danh mục II theo Nghị định số 57/2022/NĐ-CP của Chính phủ và thuộc danh mục thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) từ năm 2005.

Mặc dù có hiệu quả điều trị cao, MTD có khoảng trị liệu hẹp và dược động học biến thiên lớn giữa các cá thể. Nồng độ điều trị thông thường trong máu dao động từ 30 đến 750 ng/ml; tuy nhiên, ngưỡng nồng độ gây độc có thể xuất hiện từ 240 đến 1000 ng/ml tùy theo mức độ dung nạp. Đối với người chưa từng sử dụng opioids hoặc trẻ em, liều gây độc có thể chỉ từ 10 đến 50 mg, dẫn tới các biến chứng ức chế hô hấp, ngưng thở, phù phổi và tử vong do thiếu oxy. Trong thực tiễn y tế và pháp y, việc sử dụng nhầm lẫn, quá liều hoặc lạm dụng MTD đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát hiện và định lượng chính xác chất này trong dịch sinh học để phục vụ cấp cứu, giám sát điều trị và giám định pháp y độc chất.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu công bố về phương pháp xác định MTD trong dịch sinh học còn rất hạn chế, chủ yếu sử dụng đầu dò ion hóa ngọn lửa (GC-FID) với độ nhạy và tính đặc hiệu chưa cao so với yêu cầu phân tích lượng vết. Trên cơ sở đó, đề tài "Xây dựng phương pháp xác định methadon trong máu và nước tiểu bằng GC-MS" được thực hiện tại Khoa Độc chất – Viện Pháp y Quốc gia nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng phương pháp xác định MTD trong máu và nước tiểu bằng phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS).
  2. Ứng dụng phương pháp trong phân tích các mẫu thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Methadon (dạng base và muối hydroclorid) cùng chất chuẩn nội diphenylamin (DPA).
  • Mẫu nghiên cứu: Nền mẫu dịch sinh học không chứa chất phân tích (mẫu máu trắng và nước tiểu trắng) dùng để khảo sát, tối ưu hóa và thẩm định phương pháp; các mẫu máu và nước tiểu thu thập từ bệnh nhân/nạn nhân nghi ngờ ngộ độc MTD gửi tới giám định.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại Khoa Độc chất – Viện Pháp y Quốc gia phối hợp với Trường Đại học Dược Hà Nội, hoàn thành vào năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và nguyên lý kỹ thuật

  • Đặc tính lý hóa và dược động học của Methadon: MTD ($C_{21}H_{27}NO$, khối lượng phân tử 309,45; dạng muối $C_{21}H_{27}NO.HCl$, khối lượng phân tử 345,91) là một base yếu có $pK_a = 9,2$ (dạng base) và $pK_a = 8,25$ (dạng muối). Thuốc tan nhiều trong dung môi hữu cơ và ít tan trong nước khi ở dạng phân tử. MTD liên kết mạnh với protein huyết tương (85%–90%), chuyển hóa chủ yếu tại gan qua hệ enzym Cytochrome P450 (chủ yếu là CYP2B6, CYP3A4) tạo thành hai chất chuyển hóa chính không có hoạt tính là EDDP và EMDP. Thải trừ qua thận chiếm 20%–50% dưới dạng MTD nguyên vẹn và chất chuyển hóa.
  • Kỹ thuật xử lý mẫu chiết lỏng - lỏng (LLE): Dựa trên sự phân bố của chất tan giữa hai pha không trộn lẫn (pha nước và pha dung môi hữu cơ). Do MTD là base yếu tồn tại ở trạng thái cân bằng ion - phân tử trong môi trường nước, việc bổ sung dung dịch kiềm (NaOH 1M) giúp chuyển hoàn toàn MTD về dạng phân tử không tích điện, làm tăng hệ số phân bố $K_D$ vào pha hữu cơ, nâng cao hiệu suất chiết.
  • Hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS): Kết hợp khả năng tách chọn lọc trên cột mao quản của sắc ký khí với khả năng định danh cấu trúc, xác định khối lượng phân tử của đầu dò khối phổ. Phép phân tích sử dụng nguồn ion hóa va chạm điện tử (EI, 70 eV) kết hợp kỹ thuật phân tích chọn lọc ion (Single Ion Monitoring - SIM) để loại bỏ nhiễu đường nền từ các hợp chất nội sinh trong dịch sinh học, tối ưu hóa độ nhạy và tỷ số tín hiệu trên nhiễu ($S/N$).
  • Nguyên tắc lựa chọn chất chuẩn nội: Diphenylamin (DPA) được lựa chọn do có cấu trúc tương đồng, độ tinh khiết cao (99%), thời gian lưu tách biệt hoàn toàn nhưng gần với MTD trên cùng điều kiện sắc ký, đáp ứng yêu cầu bù trừ sai số trong quá trình xử lý mẫu và tiêm mẫu.

Phương pháp nghiên cứu và quy chuẩn thẩm định

  • Quy chuẩn thẩm định: Phương pháp được thẩm định toàn diện dựa trên hướng dẫn của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA 2022) về thẩm định phương pháp phân tích sinh học (Bioanalytical Method Validation).
  • Các thông số thẩm định: Tính phù hợp hệ thống sắc ký ($RSD \le 2%$), tính chọn lọc và đặc hiệu, khoảng tuyến tính ($R^2 \ge 0,99$), giới hạn phát hiện ($LOD, S/N \approx 3$), giới hạn định lượng ($LOQ, S/N \approx 10$), độ đúng (sai số $\le \pm 15%$), độ chính xác/độ lặp lại ($RSD \le 15%$), hiệu suất chiết và độ ổn định của mẫu ở điều kiện bảo quản $-20^\circ\text{C}$ sau 7 ngày và 21 ngày.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu nhận từ hệ thống Agilent 8890 GC kết nối đầu dò khối phổ MS 5977, xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các kiến thức nền tảng về lịch sử, nguồn gốc, tính chất lý hóa, dược lực học, dược động học và độc tính của methadon. Tác giả phân tích các phương pháp chuẩn bị mẫu sinh học phổ biến bao gồm kết tủa protein, chiết pha rắn (SPE) và chiết lỏng - lỏng (LLE). Đồng thời, chương 1 trình bày nguyên lý cấu tạo của hệ thống sắc ký khí khối phổ (hệ cấp pha động, buồng tiêm mẫu, cột mao quản, nguồn ion hóa, bộ phân tích khối, detector) và tổng quan các nghiên cứu định lượng MTD trên thế giới và tại Việt Nam.

STT Phương pháp Nền mẫu Xử lý mẫu Giới hạn phát hiện (LOD) / Định lượng (LOQ) Khoảng tuyến tính Tài liệu
1 LC-MS/MS Nước tiểu, huyết tương Kết tủa protein (MeOH) Chưa nêu rõ trong bảng tổng kết $10 - 1000\text{ ng/ml}$ (huyết tương); $20 - 2000\text{ ng/ml}$ (nước tiểu) [14]
2 HPLC-UV Máu, nước tiểu Chiết pha rắn (SPE) $\text{LOD: } 0,4\text{ ng/ml}$; $\text{LOQ: } 1\text{ ng/ml}$ $10 - 1500\text{ ng/ml}$ [26]
3 GC-MS Nước tiểu Chiết lỏng - lỏng (Chloroform) $\text{LOD: } 2,1\text{ ng/ml}$; $\text{LOQ: } 7\text{ ng/ml}$ $7 - 1000\text{ ng/ml}$ [36]
4 GC-MS Nước tiểu, huyết tương Chiết pha rắn (SPE) $\text{LOQ: } 10\text{ ng/ml}$ $10 - 600\text{ ng/ml}$ [13]
5 HPLC Nước tiểu DLLME (Chloroform / Aceton) $\text{LOD: } 9 - 25\ \mu\text{g/l}$; $\text{LOQ: } 30 - 100\ \mu\text{g/l}$ $0,5 - 100\ \mu\text{g/l}$ [12]
6 GC-FID Nước tiểu Chiết lỏng - lỏng (Chloroform:Isopropanol 9:1) $\text{LOD: } 9,4\ \mu\text{g/l}$; $\text{LOQ: } 30,3\ \mu\text{g/l}$ $0,0001 - 0,02\text{ mg/ml}$ [10]

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết hóa chất, chất chuẩn, thiết bị và các bước thực nghiệm:

  • Hóa chất và thiết bị: Chuẩn Methadon hydrochlorid ($1\text{ mg/ml}$ trong methanol, Cayman - Mỹ), Diphenylamin ($99%$, Sigma-Aldrich - Mỹ), các dung môi hữu cơ đạt tiêu chuẩn phân tích (Merck - Đức); Máy GC Agilent 8890 ghép nối MS 5977, cân phân tích Mettler AB240.
  • Quy trình pha mẫu: Chuẩn bị dung dịch chuẩn nội DPA ở các nồng độ $1\text{ mg/ml}$, $10\ \mu\text{g/ml}$, $1\ \mu\text{g/ml}$; chuẩn MTD ở các nồng độ $10\ \mu\text{g/ml}$, $1\ \mu\text{g/ml}$ trong methanol.
  • Khảo sát điều kiện sắc ký: Dựa trên "Quy trình giám định pháp y" (2022) của Bộ Y tế để thiết lập thông số lò cột, nhiệt độ buồng tiêm, tốc độ dòng khí mang và phân mảnh khối phổ.
  • Quy trình chiết xuất LLE: Khảo sát các hệ dung môi hữu cơ (ethyl acetat, dicloromethan, diethylete, n-hexan, ethyl acetat:cyclohexan 1:7) sau khi kiềm hóa mẫu dịch sinh học bằng $\text{NaOH } 1\text{M}$.
  • Phương pháp thẩm định: Chi tiết hóa phương pháp xác định tính phù hợp hệ thống, tính đặc hiệu, LOD, LOQ, đường chuẩn hồi quy, độ đúng, độ lặp lại trên các mức kiểm tra chất lượng LQC ($10\text{ ng/ml}$), MQC ($400\text{ ng/ml}$), HQC ($1000\text{ ng/ml}$) và độ ổn định mẫu lưu trữ.

Thực nghiệm và kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

  1. Thiết lập thông số phân tích GC-MS:

    • Cột sắc ký: HP5-MS ($30\text{ m} \times 250\ \mu\text{m}; 0,25\ \mu\text{m}$).
    • Chế độ tiêm: Không chia dòng (splitless), thể tích tiêm $1\ \mu\text{l}$, nhiệt độ buồng tiêm $250^\circ\text{C}$.
    • Khí mang: Heli, tốc độ dòng $1\text{ ml/phút}$.
    • Chương trình nhiệt độ cột: $80^\circ\text{C}$ (giữ 3 phút) $\rightarrow$ tăng $40^\circ\text{C/phút}$ lên $200^\circ\text{C}$ (giữ 1 phút) $\rightarrow$ tăng $10^\circ\text{C/phút}$ lên $290^\circ\text{C}$ (giữ 6 phút). Tổng thời gian phân tích: 22 phút.
    • Nguồn ion hóa: EI ($70\text{ eV}$), nhiệt độ nguồn ion $230^\circ\text{C}$, nhiệt độ chuyển tiếp $280^\circ\text{C}$.
    • Mảnh ion giám sát ở chế độ SIM:
      • MTD: Thời gian lưu $t_R = 11,07\text{ phút}$; ion định lượng $m/z\ 72$; ion định tính $m/z\ 165, 178$.
      • DPA: Thời gian lưu $t_R = 8,18\text{ phút}$; ion định lượng $m/z\ 169$; ion định tính $m/z\ 168$.
  2. Tối ưu hóa quy trình xử lý mẫu LLE: Khảo sát 5 hệ dung môi trên $1,00\text{ ml}$ mẫu dịch sinh học đã kiềm hóa bằng $50\ \mu\text{l NaOH } 1\text{M}$ (chiết 3 lần $\times 3,00\text{ ml}$ dung môi):

    • Ethyl acetat cho diện tích pic thu hồi MTD và DPA cao nhất trên cả hai nền mẫu (Máu: $S_{\text{MTD}} = 28.985.559$, $S_{\text{DPA}} = 18.280.876$; Nước tiểu: $S_{\text{MTD}} = 23.829.420$, $S_{\text{DPA}} = 17.172.038$).
    • Dung môi Ethyl acetat có độ bay hơi trung bình, ít tạo nhũ tương, dễ phân tách pha, được chọn làm dung môi chiết chính thức.
    • Quy trình hoàn chỉnh: $1,00\text{ ml}$ mẫu + $200\ \mu\text{l}$ chuẩn nội DPA ($1\ \mu\text{g/ml}$) + $50\ \mu\text{l NaOH } 1\text{M} \rightarrow$ chiết với $3,00\text{ ml}$ EtOAc ($\times 3$ lần), lắc 5 phút ở 2000 vòng/phút $\rightarrow$ gộp dịch chiết, thổi khô bằng khí $N_2 \rightarrow$ hòa cắn trong $100\ \mu\text{l}$ MeOH $\rightarrow$ tiêm GC-MS.
  3. Kết quả thẩm định phương pháp:

    • Tính phù hợp hệ thống ($n=6$): $RSD$ thời gian lưu của MTD là $0,036%$, của DPA là $0,006%$; $RSD$ diện tích pic MTD là $1,905%$, DPA là $0,821%$; $RSD$ tỷ lệ diện tích pic $S_{\text{MTD}}/S_{\text{DPA}}$ là $1,841%$ (tất cả đều $< 2%$).
    • Tính chọn lọc - đặc hiệu: Sắc ký đồ mẫu trắng không xuất hiện tín hiệu tại thời gian lưu của MTD và DPA; mẫu thêm chuẩn cho pic sắc nét, đối xứng, tách rời hoàn toàn.
    • Giới hạn phát hiện và định lượng:
      • Máu: $\text{LOD} = 3,0\text{ ng/ml}$; $\text{LOQ} = 9,0\text{ ng/ml}$.
      • Nước tiểu: $\text{LOD} = 3,3\text{ ng/ml}$; $\text{LOQ} = 9,9\text{ ng/ml}$.
    • Khoảng tuyến tính ($10 - 1000\text{ ng/ml}$):
      • Máu: Phương trình $y = 0,0076x + 0,0823$ ($R^2 = 0,9999$; độ chệch từ $-11,76%$ đến $5,17%$).
      • Nước tiểu: Phương trình $y = 0,0096x + 0,0165$ ($R^2 = 0,9994$; độ chệch từ $-3,36%$ đến $13,75%$).
    • Độ đúng và độ lặp lại ($n=5$):
      • Máu: Độ đúng từ $91,36%$ đến $95,09%$; $RSD$ từ $3,42%$ đến $7,03%$.
      • Nước tiểu: Độ đúng từ $93,94%$ đến $100,15%$; $RSD$ từ $4,99%$ đến $7,65%$.
    • Hiệu suất chiết ($n=6$):
      • Máu: $82,35%$ (tại $10\text{ ng/ml}$), $87,69%$ (tại $400\text{ ng/ml}$), $90,05%$ (tại $1000\text{ ng/ml}$).
      • Nước tiểu: $88,69%$ (tại $10\text{ ng/ml}$), $91,46%$ (tại $400\text{ ng/ml}$), $90,05%$ (tại $1000\text{ ng/ml}$).
    • Độ ổn định mẫu (bảo quản $-20^\circ\text{C}$): Sau 7 ngày và 21 ngày, hàm lượng MTD suy giảm không đáng kể so với thời điểm ban đầu, độ biến thiên $RSD \le 8%$.
  4. Ứng dụng phân tích mẫu thực tế: Phân tích 8 mẫu dịch sinh học của các đối tượng gửi đến giám định tại Khoa Độc chất – Viện Pháp y Quốc gia (mỗi mẫu phân tích lặp lại 3 lần):

STT Đối tượng Nền mẫu Nồng độ MTD trung bình (ng/ml)
1 Nguyễn Văn B Nước tiểu 724,69
2 Triệu Bình A Nước tiểu 325,55
3 Nguyễn Thành T Nước tiểu 10098,79
4 Bùi Thanh L Nước tiểu 330,82
5 Đinh Hoàng L Nước tiểu 931,33
6 Bùi Đức H Nước tiểu 338,70
7 Bùi Duy H Nước tiểu 727,86
8 Nguyễn Gia H Máu 785,67

Cả 8 mẫu thử nghiệm đều cho kết quả dương tính với MTD, trong đó có 1 trường hợp mẫu nước tiểu có nồng độ rất cao ($10098,79\text{ ng/ml}$), khẳng định tính khả thi và độ tin cậy của phương pháp trong thực tiễn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thiết lập hoàn chỉnh quy trình định lượng MTD trong máu và nước tiểu bằng GC-MS ở chế độ SIM với thời gian phân tích sắc ký tối ưu, các pic sắc ký tách rời hoàn toàn và đối xứng.
  • Quy trình xử lý mẫu chiết lỏng - lỏng bằng ethyl acetat sau kiềm hóa đạt hiệu suất thu hồi cao ($82,35% - 91,46%$), quy trình đơn giản, giảm thiểu lượng dung môi độc hại và loại bỏ tạp chất nền hiệu quả.
  • Phương pháp đạt độ nhạy cao với giới hạn phát hiện $\text{LOD} = 3,0\text{ ng/ml}$ (trong máu) và $3,3\text{ ng/ml}$ (trong nước tiểu); khoảng tuyến tính rộng ($10 - 1000\text{ ng/ml}$) với $R^2 \ge 0,9994$.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

  • So với phương pháp GC-FID tại Việt Nam trước đây (nghiên cứu số 6 trong bảng tổng quan với $\text{LOD} = 9,4\ \mu\text{g/l} = 9,4\text{ ng/ml}$, $\text{LOQ} = 30,3\ \mu\text{g/l}$), phương pháp GC-MS trong nghiên cứu này có giới hạn phát hiện thấp hơn gấp khoảng 3 lần, độ đặc hiệu cao hơn nhờ định danh bằng các mảnh ion khối phổ ($m/z\ 72, 165, 178$), tránh được dương tính giả do tạp chất nền.
  • So với các phương pháp sử dụng chiết pha rắn (SPE) phức tạp và tốn kém, quy trình LLE bằng ethyl acetat được tối ưu hóa có chi phí thấp, thao tác nhanh, dung môi dễ kiếm, phù hợp với điều kiện trang thiết bị của các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm độc chất tại Việt Nam.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Đề xuất áp dụng quy trình vào công tác giám định pháp y thường quy tại Viện Pháp y Quốc gia và các trung tâm pháp y tuyến tỉnh để xác định các trường hợp ngộ độc hoặc tử vong liên quan đến methadon.
  • Ứng dụng quy trình trong các cơ sở y tế phục vụ công tác cấp cứu ngộ độc cấp tính và theo dõi nồng độ thuốc trong máu của bệnh nhân tham gia chương trình điều trị nghiện opioids.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ tập trung xác định và định lượng chất mẹ methadon, chưa xây dựng đồng thời quy trình định lượng các chất chuyển hóa chính của nó trong cùng một lần chạy sắc ký (như EDDP và EMDP).
    • Số lượng mẫu thực tế được ứng dụng còn hạn chế ($n = 8$ mẫu gồm 1 mẫu máu và 7 mẫu nước tiểu) do phụ thuộc vào số lượng ca giám định tiếp nhận tại thời điểm thực hiện đề tài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phương pháp để định lượng đồng thời MTD và các chất chuyển hóa (EDDP, EMDP) nhằm cung cấp đầy đủ thông tin về thời gian sử dụng và mức độ chuyển hóa thuốc trong cơ thể.
    • Khảo sát và ứng dụng phương pháp trên các loại mẫu sinh học và phủ tạng khác (như tóc, dịch dạ dày, gan, thận, não) phục vụ công tác giám định tử thi trong các vụ án hình sự.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên sau đại học ngành Dược học, Hóa phân tích, Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất học tham khảo làm tài liệu học tập và nghiên cứu phương pháp phân tích dịch sinh học.
    • Cán bộ, giám định viên tại các Viện Pháp y, Trung tâm Pháp y, Viện Khoa học Hình sự và các phòng xét nghiệm độc chất lâm sàng tại các bệnh viện.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình chiết lỏng - lỏng sử dụng dung môi ethyl acetat cho các dược chất có tính base yếu từ nền mẫu dịch sinh học phức tạp.
    • Các thông số kỹ thuật vận hành GC-MS ở chế độ SIM ($m/z$ định lượng và định tính) và các bước thực nghiệm thẩm định phương pháp phân tích sinh học chuẩn mực theo hướng dẫn của FDA (2022).

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao diphenylamin (DPA) được lựa chọn làm chất chuẩn nội trong nghiên cứu này?
DPA được lựa chọn vì có cấu trúc hóa học tương tự MTD, độ tinh khiết cao ($99%$), dễ tìm kiếm, giá thành hợp lý và trên cùng điều kiện sắc ký khí, DPA cho thời gian lưu ổn định ($t_R = 8,18\text{ phút}$) tách rời hoàn toàn nhưng đủ gần với MTD ($t_R = 11,07\text{ phút}$), giúp hiệu chỉnh chính xác các sai số do quá trình chiết xuất và dao động của thiết bị tiêm mẫu.

2. Tại sao cần kiềm hóa mẫu dịch sinh học bằng NaOH 1M trước khi chiết lỏng - lỏng?
Methadon là một base yếu với $pK_a = 9,2$. Trong môi trường dịch sinh học tự nhiên, thuốc tồn tại chủ yếu ở dạng ion phân cực khó tan trong dung môi hữu cơ. Việc bổ sung $\text{NaOH } 1\text{M}$ nhằm nâng pH môi trường, chuyển MTD từ dạng ion sang dạng phân tử tự do không tích điện, giúp tăng tối đa khả năng hòa tan vào pha hữu cơ (ethyl acetat) và nâng cao hiệu suất chiết xuất.

3. Mảnh ion khối phổ nào được chọn để định lượng và định tính MTD trên GC-MS?
Phương pháp vận hành ở chế độ SIM với nguồn ion hóa va chạm electron (EI, 70 eV). Mảnh ion $m/z = 72$ (mảnh cơ bản có cường độ tín hiệu mạnh và ổn định nhất) được lựa chọn làm ion định lượng; hai mảnh ion $m/z = 165$ và $m/z = 178$ được lựa chọn làm các ion định tính để nhận danh đặc hiệu cấu trúc phân tử MTD.

4. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp là bao nhiêu?
Theo kết quả thẩm định thực nghiệm với tỷ số $S/N$:

  • Trong nền mẫu máu: $\text{LOD} = 3,0\text{ ng/ml}$ và $\text{LOQ} = 9,0\text{ ng/ml}$.
  • Trong nền mẫu nước tiểu: $\text{LOD} = 3,3\text{ ng/ml}$ và $\text{LOQ} = 9,9\text{ ng/ml}$.

5. Kết quả ứng dụng phân tích trên mẫu thực tế tại Viện Pháp y Quốc gia như thế nào?
Phương pháp đã phân tích thành công 8 mẫu thực tế gửi giám định (1 mẫu máu và 7 mẫu nước tiểu). Cả 8 mẫu đều phát hiện dương tính với MTD. Nồng độ MTD xác định được dao động từ $325,55\text{ ng/ml}$ đến $10098,79\text{ ng/ml}$ đối với nước tiểu và đạt $785,67\text{ ng/ml}$ đối với mẫu máu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của dược sĩ Đỗ Thị Hương đã xây dựng và thẩm định thành công quy trình xác định methadon trong máu và nước tiểu bằng kỹ thuật GC-MS kết hợp chiết lỏng - lỏng bằng ethyl acetat. Phương pháp đạt độ nhạy cao, độ đặc hiệu tốt, khoảng tuyến tính rộng ($10 - 1000\text{ ng/ml}$) và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thẩm định phân tích sinh học nghiêm ngặt theo hướng dẫn của FDA (2022). Kết quả ứng dụng định lượng chính xác trên 8 mẫu bệnh nhân/nạn nhân thực tế chứng minh quy trình hoàn toàn có tính khả thi cao, đóng góp một công cụ phân tích tin cậy phục vụ hiệu quả cho công tác cấp cứu lâm sàng và giám định độc chất pháp y tại Việt Nam.