Luận văn: Nghiên cứu động lực học quá trình ép rơm của máy ép rơm kiện vuông

Toàn văn luận văn nghiên cứu động lực học quá trình ép rơm của máy ép rơm kiện vuông, làm cơ sở khoa học cho việc thiết kế và hoàn thiện máy.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2011

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu động lực học quá trình ép rơm kiện vuông

Việt Nam, với sản lượng lúa hàng năm, tạo ra khoảng 20 triệu tấn rơm rạ. Đây là một nguồn phụ phẩm nông nghiệp khổng lồ, có giá trị kinh tế cao nếu được tận dụng hiệu quả. Rơm có thể được chế biến thành phân bón hữu cơ, thức ăn chăn nuôi, nhiên liệu sinh học, hoặc nguyên liệu sản xuất giấy. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cho thấy một sự lãng phí tài nguyên nghiêm trọng. Phần lớn rơm rạ bị đốt ngay trên đồng, gây ô nhiễm môi trường và làm suy thoái đất. Việc thu gom chủ yếu vẫn thực hiện thủ công, tốn kém và không hiệu quả. Để giải quyết vấn đề này, việc cơ giới hóa thu gom là yêu cầu cấp bách, trong đó máy ép rơm kiện vuông nổi lên như một giải pháp công nghệ then chốt. Việc nghiên cứu động lực học quá trình ép rơm không chỉ là một đề tài khoa học mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, đặt nền móng cho việc thiết kế, chế tạo và hoàn thiện các thiết bị phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các lực tác động, chuyển động của các cơ cấu chính như bộ phận vơ, cào và đặc biệt là cụm pittông tay biên trong chu trình nén ép. Việc hiểu rõ các quá trình động học và động lực học giúp tối ưu hóa thiết kế, đảm bảo máy hoạt động ổn định, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng, từ đó góp phần thúc đẩy công nghiệp hóa nông nghiệp, tăng thu nhập cho người nông dân và bảo vệ môi trường.

1.1. Thực trạng cơ giới hóa thu gom rơm rạ tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc xử lý và sử dụng rơm rạ còn mang tính tự phát. Phương pháp thu gom chủ yếu là thủ công, dẫn đến chi phí cao và hiệu suất thấp. Lượng rơm được tận dụng làm thức ăn cho bò sữa hay trồng nấm chỉ chiếm một phần nhỏ. Phần lớn còn lại bị đốt bỏ hoặc tự phân hủy, gây lãng phí và ô nhiễm. Các phương pháp bảo quản truyền thống như đánh đống rơm tuy đơn giản nhưng chiếm nhiều diện tích và chất lượng rơm dễ suy giảm. Nhu cầu về thiết bị thu gom chỉ mới xuất hiện gần đây, chủ yếu phục vụ các trang trại chăn nuôi quy mô nhỏ. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các loại máy ép rơm di động, hiệu quả là một yêu cầu bức thiết để giải quyết đồng bộ các vấn đề kinh tế, xã hội và môi trường.

1.2. So sánh công nghệ máy ép rơm kiện vuông và kiện tròn

Trên thế giới, có hai loại máy đóng kiện rơm phổ biến là máy kiện vuông và máy kiện tròn. Máy ép rơm kiện vuông có ưu điểm là tạo ra các kiện rơm với độ chặt kiện rơm cao (150-250 kg/m³), kích thước đồng đều, dễ dàng điều chỉnh, thuận lợi cho việc vận chuyển và xếp kho. Tuy nhiên, kết cấu của máy thường phức tạp hơn. Ngược lại, máy đóng kiện tròn có cấu tạo đơn giản hơn, kiện không cần buộc dây, nhưng độ chặt thường thấp hơn và khó xếp chồng. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng và quy mô sản xuất. Đối với mục tiêu công nghiệp hóa và thương mại hóa sản phẩm từ rơm, máy kiện vuông được xem là lựa chọn tối ưu hơn.

II. Thách thức trong việc thiết kế máy ép rơm kiện vuông tối ưu

Việc thiết kế và chế tạo một chiếc máy ép rơm kiện vuông hiệu quả, phù hợp với điều kiện sản xuất tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Máy đóng kiện vuông có cấu tạo phức tạp, đặc biệt là hệ thống nén ép theo kết cấu cụm pittông tay biên và cơ cấu cấp liệu theo chu kỳ. Quá trình này tạo ra những xung lực lớn, đòi hỏi kết cấu máy phải đủ bền vững để chịu tải trọng động. Thêm vào đó, cơ cấu cấp liệu, bao gồm trống vơ và bộ phận vơ dạng 4 khâu, cần được tính toán chính xác để đảm bảo quá trình cấp rơm diễn ra liên tục, không bị ứ tắc. Nếu các thông số động học không được tối ưu, máy có thể làm việc không ổn định, bị quá tải, gây hỏng hóc và giảm tuổi thọ. Một thách thức lớn khác là phải cân bằng giữa hiệu suất làm việc, độ chặt kiện rơm và chi phí chế tạo. Các máy nhập ngoại thường có giá thành rất cao, không phù hợp với đa số nông dân. Do đó, mục tiêu của việc nghiên cứu động lực học quá trình ép rơm là xây dựng cơ sở khoa học vững chắc để nội địa hóa sản xuất, tạo ra những mẫu máy có giá thành hợp lý, độ bền cao và hoạt động ổn định, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của nền nông nghiệp Việt Nam.

2.1. Phân tích các hạn chế của thiết bị ép rơm tĩnh tại

Một số mẫu máy ép rơm sản xuất trong nước, như của nhà máy Z755 hay Viện Cơ điện Nông nghiệp, ban đầu được thiết kế làm việc tĩnh tại. Các máy này có nhược điểm lớn là cồng kềnh, khó di chuyển và đòi hỏi phải tập kết một khối lượng rơm lớn tại nơi ép, làm tăng chi phí vận chuyển. Hơn nữa, các khâu như đưa rơm vào máy và buộc dây cho kiện vẫn cần sự hỗ trợ của sức người, làm giảm năng suất và tăng chi phí lao động. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải phát triển các dòng máy di động, tự động hóa cao hơn.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với cơ cấu nén và cấp liệu

Để máy làm việc ổn định, hai bộ phận quan trọng nhất là cơ cấu cấp liệu và cơ cấu nén ép phải được đồng bộ hóa. Cơ cấu vơ rơm phải đảm bảo thu gom và chuyển rơm vào buồng ép đúng chu kỳ hoạt động của pittông. Quá trình ép rơm phải tạo ra lực nén đủ lớn để đạt được độ chặt kiện rơm yêu cầu mà không gây quá tải cho hệ thống truyền động và động cơ. Việc giải quyết bài toán động lực học phức tạp này là chìa khóa để hoàn thiện thiết kế máy, nâng cao độ tin cậy và hiệu quả làm việc.

III. Phương pháp mô hình hóa động học cơ cấu cào và vơ rơm 3D

Để phân tích và tối ưu hóa hoạt động của các bộ phận cấp liệu, phương pháp mô hình 3Dmô phỏng động được áp dụng. Đây là một cách tiếp cận hiện đại, cho phép các kỹ sư hình dung trực quan và đánh giá chính xác hoạt động của cơ cấu trước khi chế tạo. Nghiên cứu sử dụng phần mềm Autodesk Inventor để xây dựng mô hình ba chiều chi tiết của cơ cấu cào rơm dạng cam và cơ cấu vơ rơm dạng 4 khâu. Mô hình 3D này không chỉ tái tạo chính xác hình dạng, kích thước mà còn cho phép gán các thuộc tính vật liệu và lắp ráp các chi tiết thành một cụm hoàn chỉnh. Sau khi có mô hình, phần mềm Dynamic Designer được sử dụng để tiến hành mô phỏng động học. Quá trình này giúp phân tích quỹ đạo chuyển động, vận tốc và gia tốc của các bộ phận quan trọng, như thanh vơ rơm. Mục tiêu là đảm bảo rằng quỹ đạo chuyển động của thanh vơ được tối ưu: tiến gần vuông góc với trống quay trong quá trình hất rơm để đạt hiệu quả cao nhất và thu về nhanh chóng để giải phóng rơm, tránh hiện tượng kẹt, tắc nghẽn. Kết quả từ việc phân tích chuyển động là cơ sở để điều chỉnh biên dạng cam và kích thước các khâu, từ đó hoàn thiện thiết kế cơ cấu cấp liệu.

3.1. Xây dựng mô hình 3D chi tiết bằng Autodesk Inventor

Quá trình mô hình hóa bắt đầu bằng việc thiết kế từng chi tiết riêng lẻ của cơ cấu cào và vơ rơm trên Autodesk Inventor. Các chi tiết bao gồm đĩa quay, biên dạng cam, tay quay, và các thanh vơ rơm. Sau đó, chúng được lắp ráp lại với nhau thông qua các ràng buộc hình học chính xác như đồng tâm, tiếp xúc, song song. Mô hình 3D hoàn chỉnh cho phép kiểm tra sự va chạm giữa các bộ phận, đồng thời là đầu vào không thể thiếu cho các bước phân tích và mô phỏng động học tiếp theo. Đây là bước nền tảng để số hóa và tối ưu hóa thiết kế.

3.2. Phân tích quỹ đạo chuyển động tối ưu của thanh vơ

Sử dụng Dynamic Designer, mô hình 3D được gán các khớp động và nguồn chuyển động để mô phỏng hoạt động thực tế. Kết quả mô phỏng cho thấy quỹ đạo chuyển động phức hợp của đầu thanh vơ. Phân tích cho thấy ở giai đoạn vơ rơm, góc nghiêng của thanh vơ thay đổi để cào và hất rơm hiệu quả. Ở giai đoạn cuối, thanh vơ thu về vị trí gần thẳng đứng, giúp giải phóng rơm hoàn toàn và tránh kẹt máy. Quỹ đạo này chứng minh rằng thiết kế cơ cấu cào rơm dạng cam đã đáp ứng tốt các yêu cầu công nghệ đề ra.

IV. Bí quyết mô phỏng động lực học quá trình ép rơm bằng pittông

Trọng tâm của nghiên cứu động lực học quá trình ép rơm là phân tích cơ cấu nén ép chính: cụm pittông tay biên. Đây là nơi tạo ra lực ép lớn để nén rơm đạt độ chặt kiện rơm mong muốn. Quá trình này mang tính chu kỳ và xung lực, đòi hỏi một mô hình tính toán chính xác để dự đoán các lực tác động và đảm bảo độ bền cho máy. Mô hình động lực học được xây dựng dựa trên các nguyên lý cơ học và được mô phỏng bằng phần mềm chuyên dụng. Một giả thiết quan trọng trong mô hình là mối quan hệ giữa áp suất ép và khối lượng riêng của rơm. Theo nghiên cứu, áp suất ép có thể được tính theo công thức: P = -47928 + 0,723ρ^2,03 khi khối lượng riêng ρ < 250 kg/m³. Khi ρ đạt 250 kg/m³, rơm được nén chặt và quá trình chuyển sang giai đoạn đẩy kiện đi. Mô hình cũng xem xét vai trò của bánh đà trong việc dự trữ năng lượng, giúp quá trình ép diễn ra êm dịu hơn và giảm tải cho động cơ. Toàn bộ cơ cấu, bao gồm tay quay, thanh truyền, và pittông, được mô phỏng trên Dynamic Designer để tính toán các lực trong khớp, mô-men xoắn cần thiết và sự biến thiên vận tốc trong một chu trình làm việc, cung cấp dữ liệu quý giá cho việc tối ưu hóa thiết kế.

4.1. Thiết lập mô hình tính toán cụm pittông tay biên

Mô hình 3D của cụm pittông tay biên được xây dựng chi tiết trên Autodesk Inventor, bao gồm tay quay, thanh truyền (biên), pittông và các vòng bi. Sau đó, mô hình này được nhập vào môi trường Dynamic Designer để thiết lập bài toán động lực học. Các khớp động (khớp quay, khớp tịnh tiến) được định nghĩa. Lực cản của quá trình ép rơm được mô hình hóa như một lực biến thiên tác động lên mặt pittông, phụ thuộc vào vị trí của pittông trong hành trình nén. Bánh đà được thêm vào trục sơ cấp để tăng mô-men quán tính, giúp ổn định tốc độ quay.

4.2. Phân tích lực ép và các thông số động lực học chính

Chạy mô phỏng động cho phép xuất ra các kết quả dưới dạng đồ thị, biểu diễn sự thay đổi của lực ép, vận tốc pittông, và mô-men xoắn trên trục khuỷu theo thời gian hoặc góc quay. Phân tích chuyển động và lực cho thấy lực ép đạt giá trị cực đại ở cuối hành trình nén. Các kết quả này là cơ sở khoa học để tính toán sức bền cho các chi tiết quan trọng như tay quay, thanh truyền, chốt khớp và lựa chọn công suất động cơ phù hợp, tránh tình trạng quá tải hoặc lãng phí năng lượng.

V. Cách ứng dụng kết quả nghiên cứu để tối ưu máy ép rơm thực tế

Kết quả từ việc nghiên cứu động lực học quá trình ép rơm không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được áp dụng trực tiếp để cải tiến và hoàn thiện mẫu máy ép rơm kiện vuông của đề tài KC.10/06-10. Dữ liệu từ mô phỏng động và phân tích lực cung cấp cơ sở vững chắc cho việc ra quyết định thiết kế. Các thông số như kích thước, vật liệu của các chi tiết chịu lực chính (tay quay, biên, trục...) được lựa chọn lại để đảm bảo độ bền và an toàn, đồng thời tối ưu hóa khối lượng và giảm chi phí sản xuất. Ví dụ, việc xác định được lực tác động cực đại lên các chốt khớp giúp lựa chọn ổ bi phù hợp, tăng tuổi thọ cho máy. Hơn nữa, việc hiểu rõ đặc tính tải trọng của chu trình ép giúp tối ưu hóa mô-men quán tính của bánh đà, làm cho máy hoạt động ổn định hơn, giảm rung động và giảm yêu cầu công suất tức thời từ máy kéo. Kết quả khảo nghiệm thực tế của máy sau khi tối ưu hóa đã chứng minh tính đúng đắn của phương pháp nghiên cứu. Máy hoạt động tốt, đạt năng suất 90 kiện/giờ với độ chặt kiện rơm trung bình 314 kg/m³, đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu kỹ thuật đề ra và sẵn sàng cho việc sản xuất hàng loạt.

5.1. Kết quả khảo nghiệm và đánh giá hiệu suất máy

Mẫu máy thu gom rơm kiện vuông được chế tạo dựa trên thiết kế đã tối ưu hóa đã trải qua các đợt khảo nghiệm thực tế trên đồng ruộng. Kết quả cho thấy máy hoạt động ổn định khi liên hợp với máy kéo công suất 35 HP. Kích thước kiện rơm (32x42 cm, chiều dài 40-80 cm) nhỏ gọn, phù hợp với lao động bốc dỡ thủ công. Đặc biệt, độ chặt kiện rơm đạt 314 kg/m³ (với rơm khô) là một chỉ số rất tốt, đảm bảo hiệu quả cho việc vận chuyển và lưu kho. Những kết quả này đã xác thực độ chính xác của mô hình mô phỏng.

5.2. Đề xuất hoàn thiện thiết kế và giảm giá thành sản phẩm

Dựa trên phân tích động lực học, các đề xuất cải tiến tiếp theo bao gồm việc tối ưu hóa hình dáng một số chi tiết để giảm chi phí gia công, cải thiện kiểu dáng công nghiệp và đơn giản hóa hệ thống truyền động. Mục tiêu cuối cùng là giảm giá thành mẫu máy, giúp sản phẩm có thể chế tạo hàng loạt với giá cạnh tranh hơn nhiều so với máy nhập ngoại, biến máy ép rơm trở thành một sản phẩm công nghiệp phổ biến, phục vụ đắc lực cho cơ giới hóa thu gom rơm.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho công nghệ ép rơm Việt Nam

Đề tài nghiên cứu động lực học quá trình ép rơm của máy ép rơm kiện vuông đã đạt được những mục tiêu quan trọng. Bằng cách ứng dụng các phần mềm thiết kế và mô phỏng hiện đại như Autodesk InventorDynamic Designer, nghiên cứu đã xây dựng thành công mô hình động học và động lực học cho các cơ cấu chính của máy. Kết quả phân tích đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, làm tiền đề cho việc tối ưu hóa thiết kế, nâng cao độ bền, và đảm bảo máy làm việc ổn định. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu là rất lớn, mở ra khả năng sản xuất hàng loạt các loại máy ép rơm kiện vuông "Made in Vietnam" với chất lượng cao và giá thành hợp lý. Điều này không chỉ giải quyết bài toán lãng phí phụ phẩm nông nghiệp, giảm ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra một hướng đi mới trong việc tăng thêm giá trị kinh tế từ cây lúa. Tương lai của công nghệ này phụ thuộc vào việc tiếp tục hoàn thiện công nghệ, đồng bộ hóa với các khâu khác như vận chuyển, bảo quản và chế biến, để tạo thành một chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ rơm rạ, góp phần vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp Việt Nam.

6.1. Tổng kết ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn

Về mặt khoa học, nghiên cứu đã ứng dụng thành công phương pháp mô phỏng hệ cơ nhiều vật để phân tích một cỗ máy nông nghiệp phức tạp. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quý giá cho các kỹ sư thiết kế máy, giúp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm, giảm thiểu sai sót và chi phí chế tạo mẫu thử. Nó là nền tảng để hoàn thiện mẫu máy, hướng tới sản xuất công nghiệp.

6.2. Triển vọng phát triển ngành công nghiệp tận thu rơm rạ

Việc làm chủ công nghệ chế tạo máy ép rơm kiện vuông là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu đồng bộ về công nghệ bảo quản rơm dạng kiện, công nghệ chế biến rơm thành thức ăn TMR cho gia súc, hoặc làm nguyên liệu cho nhà máy điện sinh khối. Sự phát triển của hệ thống thiết bị này sẽ thúc đẩy hình thành một ngành công nghiệp mới, mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội to lớn và góp phần thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa nông nghiệp, nông thôn.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC VÀ TRONG NƯỚC 1. Nghiên cứu một số thiết bị thu gom, đóng kiện rơm rạ ở nước ngoài: Để việc sử dụng rơm có hiệu quả, các nước phát triển đều quan tâm trước hết tới việc cơ giới hoá việc thu gom, vận chuyển và bảo quản rơm. Ở các nước này việc thu hoạch lúa, lúa mì đều thực hiện bằng máy liên hợp thu hoạch rơm được rải trên đồng. Mặt khác rơm có khối lượng thể tích nhỏ, tuỳ theo độ ẩm, ở điều kiện bình thường không được nén ép, khối lượng thể tích rơm thường nhỏ hơn 100 Kg/ m3.

Vì vậy, công việc thu gom, vận chuyển, bảo quản rơm bằng phương pháp thủ công có chi phí rất cao. Dưới đây là các phương pháp thu gom rơm đã và đang được sử dụng rộng rãi ở các nước đang phát triển. * Phương pháp truyền thống: Phương pháp truyền thống được các nước Châu Âu sử dụng rộng rãi để thu hoạch rơm cũng như cỏ khô là phương pháp tự chất vào rơmooc chuyên dùng (Self- loading wagon). Phương pháp này sử dụng liên hợp máy làm việc theo nguyên lý vơ gom rơm trên đồng bằng hệ thống xích có cánh vơ, đưa rơm lên bộ phận băm đạt độ dài 8- 12 cm sau đó được băng tải chuyển sang rơmooc chuyên dụng (Wagon) có thể tích chứa 15- 20 m3 (tương đương 2- 3 tấn rơm).

Máy liên hợp với máy kéo công suất 30 KW, chi phí năng lượng riêng 1- 1,2 KWh/ tấn. * Phương pháp đóng kiện thông thường (conventional balers): Phương pháp đóng kiện vuông (dạng khối hộp) được John Applety (USA) đề xuất năm 1879. Nhưng phải tới những năm 1950- 1960 các loại máy thu gom đóng kiện rơm rạ dạng vuông mới được sản xuất để thay thế cho phương pháp thu gom rơm rời truyền thống. Máy làm việc theo nguyên lý 5 rơm được thu gom qua băng tải dọc chuyển đến vít tải ngang đưa rơm vào buồng ép, nhờ có cơ cấu ép bằng piston, rơm- cỏ khô được nén chặt và buộc lại nhờ có cơ cấu buộc dây tự động.

Máy đóng kiện liên hợp với máy kéo công suất 50- 100 KW tuỳ theo kích thước kiện, độ chặt và năng suất. Với độ chặt 150- 250 Kg/ m3 chi phí năng lượng riêng 1,5- 2,5 KWh/ tấn. Các kích thước của kiện vuông phổ biến là: + Kiện trung bình 0,36 x 0,46 x 0,99 m, có khối lượng 18 Kg; + Kiện lớn 1,5 x 1,5 x 2,33 m, có khối lượng 600 Kg; 1,25 x 1,25 x 2,65 m, có khối lượng 300 Kg. Các loại máy đóng kiện vuông được sử dụng rộng rãi trên thế giới chủ yếu do các hãng của Hà Lan và Mỹ sản xuất.

* Phương pháp đóng kiện tròn (khối trụ): Sáng chế (patent) đầu tiên về nguyên lý máy đóng kiện trụ tròn đăng ký 1885 của T Workman (USA). Tuy vậy phải đến những năm 1970 máy đóng kiện trụ tròn mới được chế tạo đưa vào ứng dụng trong sản xuất. Máy làm việc theo nguyên lý rơm được rulô gom rơm chuyển vào buồng nén ép, trong buồng nén éo rơm được cuộn tròn và nén nhờ hệ thống dây đai, xích và con lăn. Sau khi đạt yêu cầu về kích thước và độ chặt, kiện rơm tròn được thả trên mặt ruộng.

Các loại máy đóng kiện tròn của mỹ, Hà Lan sản xuất thường để đóng kiện có kích thước lớn, liên hợp máy kéo công suất 50 KW. Kích thước kiện thông thường là: Đường kính 1,4 m, rộng 1,5 m, khối lượng 340 Kg; Đường kính 2,4 m, rộng 1,2 m, khối lượng 700 Kg; Trong các năm gần đây Trung Quốc đã nghiên cứu sản xuất máy đóng kiện tròn cỡ nhỏ. Công ty Tractor Implement Manufacturing Star Machinery Corp.Ltd đã cung cấp cho sản xuất hai loại máy MRB0850, MRB0870 đóng 6 kiện tròn mi ni liên hợp với máy kéo công suất 13- 22 KW và 20- 30 KW. Kiện có kích thước: Đường kính 0,5 m, rộng 0,7 m; Đường kính 0,5 m, rộng 0,7 m; Hiện nay, ở các nước phát triển vẫn sử dụng đồng thời các loại máy đóng kiện vuông và kiện tròn.

Mỗi loại đều có ưu thế riêng: Máy đóng kiện vuông có thể đóng kiện với độ chặt cao (khối lượng thể tích lớn) và điều chỉnh kích thước kiện, vận chuyển và xếp kho bảo quản thuận lợi hơn. Nhưng máy có cấu tạo phức tạp, kiện phải buộc dây, chi phí năng lượng cao. Máy đóng kiện tròn có cấu tạo đơn giản, kích thước nhỏ gọn, kiện không phải buộc dây. Nhưng kiểu máy này không đóng được kiện yêu cầu có độ chặt cao và không điều chỉnh được kích thước kiện.

Tổng quan tình hình thu gom, sử dụng rơm ở nước ta (Việt Nam) 1. Tình hình sử dụng rơm Trước đây trong thời kỳ sản xuất lúa mang tính chất tự cung, tự cấp cùng với công nghệ thu hoạch thủ công các hộ nông dân đều thu hoạch rơm, rạ. Rơm được phơi khô đánh đống để bảo quản sử dụng dần. Rơm rạ được sử dụng để đun nấu, lợp nhà, làm thức ăn cho trâu bò cày kéo, lót chuồng nuôi gia súc, làm phân chuồng.

Trong hơn 20 năm đổi mới, sản xuất lúa ở nước ta đã chuyển sang sản xuất lúa hàng hoá, có bước phát triển vượt bậc. So với năm 1983 diện tích trồng lúa tăng từ 5,9 triệu ha lên 7,3 triệu ha, sản lượng từ 14,500 triệu tấn tăng lên 35 triệu tấn và theo đó hàng năm có khoảng trên 30 triệu tấn rơm rạ. Cùng với sự phát triển kinh tế xã hội và mức độ cơ giới hoá cao, nhưng nhu cấu sử dụng rơm rạ làm chất đốt, lợp nhà,. không còn nữa, đại bộ phận rơm không được thu gom sử dụng.

7 Những năm gần đây cùng với sự phát triển của ngành chăn nuôi bò sữa và sản xuất nấm ở các địa phương, hàng năm có vài chục ngàn tấn rơm (chủ yếu là rơm khô vụ đông xuân) được thu gom hoàn toàn bằng phương pháp thủ công để làm thức ăn thô cho bò và chất nền trồng nấm: + Rơm sử dụng làm thức ăn thô cho bò sữa Trong những năm gần đây ngành chăn nuôi bò sữa ở nước ta phát triển rất nhanh.700 con năm 1995 đã tăng tới 95. Để đáp ứng nhu cầu về thức ăn, ngoài việc trồng cỏ làm thức ăn thô việc sử dụng rơm đã trở thành nhu cầu không thể thiếu. Rơm làm thức ăn thô cho bò chỉ cần thu gom phơi khô, chất đống bảo quản cho ăn dần. Với một con bò đang vắt sữa khẩu phần ăn trong khoảng 20 - 25kg/ngày, trong đó rơm lúa thường chiếm 10 - 15%.

Như vậy hàng năm cần thu gom sử dụng khoảng 70. + Rơm làm chất nền trồng nấm Việc trồng nấm được phát triển ở hầu hết các tỉnh vùng trồng lúa. Rơm được sử dụng làm chất nền để trồng các loại nấm rơm, nấm bào ngư. Việc xử lý rơm được thực hiện ở các hộ gia đình.

Như vậy, đại bộ phận rơm đã không được thu gom. Việc xử lý rơm không thu gom ở các vùng sản xuất lúa chính ở nước ta có những đặc điểm khác nhau phụ thuộc vào quy mô sản xuất, mùa vụ thời tiết khí hậu và phương pháp thu hoạch hiện nay [2]. Phương pháp xử lý rơm không thu gom ở các vùng sản xuất chính ở nước ta cũng có những đặc điểm khác nhau do quy mô sản xuất của hộ gia đình, mùa vụ, thời tiết khí hậu và phương pháp thu hoạch hiện nay. Ở vùng ĐBSH: Qui mô sản xuất nhỏ (khoảng 3 - 4 sào/hộ).

Thu hoạch bằng phương pháp gặt vận chuyển thủ công. Đập lúa hầu hết bằng máy đập lúa liên hoàn được thực hiện trên đường, bờ mương, vì vậy rơm phun thành 8 từng đống nhỏ. Vụ mùa, rơm khô được xử lý bằng cách đốt đống. Vụ chiêm, thường để rơm tự huỷ gây ra ách tắc kênh mương, ô nhiễm môi trường.

Rơm rạ để lại trên đồng được cày bừa và lấp làm phân xanh. Ở vùng ĐBSCL: Qui mô sản xuất hộ gia đình lớn hơn (một vài hecta/hộ), thu hoạch chủ yếu hiện nay bằng phương pháp hai giai đoạn, gặt bằng tay hoặc máy gặt rải hàng, lúa được đập ngay trên đồng bằng máy đập liên hợp năng suất lớn, rơm được phun thành những đống lớn. Trong một vài năm gần đây phương pháp thu hoạch một giai đoạn bằng máy gặt đập liên hợp bắt đầu phát triển, hiện nay có khoảng 1000 máy. Trong vài năm tới, do tình trạng khan hiếm lao động nông thôn việc ứng dụng máy liên hợp thu hoạch lúa sẽ tăng nhanh có thể thu hoạch tới 10% diện tích.

Với phương pháp thu hoạch bằng máy gặt đập liên hợp, rơm được phun rải trên đồng. Vụ đông xuân thu hoạch lúa khô, rơm được phun rải trên đồng phơi khô để đốt cùng gốc rạ. Vụ hè thu rơm ướt, rơm rạ trên đồng được các máy làm đất nhấn xuống bùn làm phân xanh. Tình hình sử dụng và xử lý rơm rạ trên đây cho thấy việc thu gom, sử dụng rơm rạ ở nước ta hiện nay vừa lãng phí nguồn tài nguyên có giá trị vừa gây ô nhiễm môi trường.

Giải quyết vấn đề này thực sự là một yêu cầu bức xúc, có ý nghĩa kinh tế, xã hội và môi trường. Một số kết quả nghiên cứu sử dụng rơm rạ trong những năm gần đây. - Sử dụng rơm rạ làm phân bón [3,4]. Trước đây việc sử dụng rơm rạ làm phân xanh, phân chuồng để bón cho lúa đã được ứng dụng rộng rãi ở nước ta nhất là các tỉnh phía Bắc.

Đã có rất nhiều công trình nghiên cứu của các nhà khoa học nông nghiệp hàng đầu ở nước ta về phương pháp chế biến, sử dụng và hiệu quả của các loại phân này. 9 Trong 20 năm trở lại, cùng với sự phát triển của sản xuất lúa hàng hoá, nhằm nâng cao năng suất và sản lượng, nông dân đã chuyển sang dùng nhiều phân hoá học. Hàng năm nước ta đã sử dụng hàng triệu tấn phân hoá học và chủ yếu là nhập khẩu. Việc sử dụng phân hoá học, cũng như rơm rạ không được thu gom, đốt trên đồng đã gây ra nhiều tác động xấu như làm thoái hoá đất trồng, ô nhiễm môi trường… Vì vậy việc xử lý rơm rạ làm phân hữu cơ đã được các địa phương và các cơ quan khoa học quan tâm nghiên cứu.

Các nghiên cứu gần đây theo hướng sử dụng công nghệ vi sinh để phân huỷ chất hữu cơ trong rơm rạ và bổ sung các vi sinh vật chức năng như vi sinh vật kháng một số bệnh cây trồng, vi sinh vật cố định đạm, phân huỷ phốt phát khó tan…. Theo hướng nghiên cứu này phải kể tới các công trình nghiên cứu của Viện Công nghệ sinh học - Viện khoa học và công nghệ Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ