Nghiên Cứu Động Học Quá Trình Oxi Hóa Phân Hủy Rhodamine B và Phenol Bằng Quang Xúc Tác TiO2

Nghiên cứu động học quá trình oxi hóa rhodamine và phenol bằng quang xúc tác từ tio2 trên chất mang tro trấu, mang lại giải pháp xử lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Hóa Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học

2014

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. DANH MỤC HÌNH VẼ

1.2. DANH MỤC BẢNG BIỂU

1.3. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1.4. Giới thiệu chung về xúc tác quang hóa TiO2

1.5. Vật liệu quang xúc tác TiO2

1.6. Cơ chế của quá trình quang xúc tác

1.7. Vật liệu quang xúc tác TiO2 biến tính

1.8. Vật liệu tổ hợp của TiO2 trên chất mang

1.9. Một số ứng dụng của vật liệu quang xúc tác nano TiO2 và TiO2 biến tính

1.10. Các phương pháp điều chế vật liệu quang xúc tác TiO2 biến tính

1.10.1. Phương pháp sol – gel

1.10.2. Phương pháp thủy nhiệt (Hydrothermal treatment)

1.11. Giới thiệu về phẩm nhuộm Rhodamine B và Phenol

1.11.1. Giới thiệu về phẩm nhuộm Rhodamine B

1.11.2. Giới thiệu về phenol

1.12. Một số phương pháp xử lý phẩm màu dệt nhuộm

1.13. Ứng dụng của vật liệu quang xúc tác để xử lý phẩm nhuộm

1.14. Động học quá trình quang xúc tác

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Dụng cụ và hóa chất

2.2. Tổng hợp vật liệu

2.3. Quá trình xử lý vỏ trấu. Tổng hợp vật liệu tổ hợp quang xúc tác Fe-TiO2/tro trấu (Fe-TiO2/RHA) bằng phương pháp sol-gel kết hợp với thủy nhiệt

2.4. Đường chuẩn xác định nồng độ RhB và Phenol, COD

2.5. Khảo sát động học quá trình quang phân hủy RhB và Phenol

2.6. Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố lên tốc độ phân hủy RhB và Phenol

2.6.1. Ảnh hưởng của pH lên tốc độ phân hủy RhB và Phenol

2.6.2. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác lên tốc độ phân hủy RhB và Phenol

2.6.3. Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng lên tốc độ phân hủy RhB và Phenol

2.6.4. Ảnh hưởng của một số tác nhân oxi hóa/chất bắt giữ electron lên tốc độ phân hủy RhB và Phenol

2.7. Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc vật liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc trưng vật liệu xúc tác Fe-TiO2/RHA

3.1.1. Thành phần các nguyên tố trong vật liệu – phổ tán xạ EDX

3.1.2. Thành phần pha của vật liệu - phổ XRD

3.1.3. Kết quả chụp hiển vi điện tử quét SEM

3.1.4. Phổ UV-VIS của mẫu vật liệu Fe-TiO2/RHA

3.2. Động học quá trình quang phân hủy RhB

3.2.1. Mô phỏng theo phương trình động học Langmuir – Hinshelwood

3.2.2. Khảo sát một số yếu tố đến tốc độ phân hủy RhB

3.2.2.1. Ảnh hưởng của pH đến tốc độ phân hủy RhB
3.2.2.2. Ảnh hưởng của hàm lượng vật liệu đến tốc độ phản ứng phân hủy RhB
3.2.2.3. Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng đến tốc độ phân hủy RhB
3.2.2.4. Ảnh hưởng của các chất oxi hóa bổ trợ/ chất bắt giữ electron đến tốc độ phân hủy RhB

3.3. Động học quá trình quang phân hủy Phenol

3.3.1. Mô phỏng theo phương trình động học Langmuir – Hinshelwood

3.3.2. Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng lên tốc độ phân hủy Phenol

3.3.2.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH lên tốc độ phân hủy Phenol
3.3.2.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác lên tốc độ phân hủy Phenol
3.3.2.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng lên tốc độ phân hủy Phenol
3.3.2.4. Ảnh hưởng của các chất oxi hóa bổ trợ/ chất bắt giữ electron đến quá trình phân hủy Phenol

3.4. Ứng dụng xúc tác để xử lý mẫu nước thải dệt nhuộm làng nghề Dương Nội – Hà Nội

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Quang Xúc Tác TiO2 và Ứng Dụng

Thiếu nước sạch là một vấn đề cấp bách toàn cầu. Ô nhiễm nguồn nước từ các ngành công nghiệp, đặc biệt là dệt nhuộm, đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Nước thải dệt nhuộm chứa nhiều chất ô nhiễm khó phân hủy như phenolRhodamine B (RhB). Các phương pháp xử lý truyền thống thường không hiệu quả. Quang xúc tác TiO2 nổi lên như một giải pháp tiềm năng, sử dụng ánh sáng để phân hủy các chất ô nhiễm này. Tuy nhiên, TiO2 nguyên chất chỉ hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng tử ngoại, hạn chế khả năng ứng dụng thực tế. Do đó, việc nghiên cứu cải tiến TiO2 để tăng hiệu quả xúc tác dưới ánh sáng khả kiến là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng TiO2 biến tính để xử lý Rhodamine Bphenol.

1.1. Tình trạng ô nhiễm nước thải dệt nhuộm hiện nay

Nước thải từ các làng nghề và nhà máy dệt nhuộm chứa nhiều chất ô nhiễm nguy hại, bao gồm các hợp chất hữu cơ bền vững như phenol và phẩm nhuộm Rhodamine B. Các chất này có khả năng tích lũy sinh học và gây độc hại cho con người và môi trường. Theo số liệu từ Sở Công Thương Hà Nội, các làng nghề đang thải ra một lượng lớn nước thải chưa qua xử lý, gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước xung quanh. Việc xử lý hiệu quả nước thải dệt nhuộm là một thách thức lớn.

1.2. Giới thiệu về phương pháp Oxi hóa phân hủy bằng Quang xúc tác TiO2

Phương pháp quang xúc tác sử dụng vật liệu bán dẫn như TiO2 để hấp thụ ánh sáng và tạo ra các electron và lỗ trống. Các electron và lỗ trống này tham gia vào các phản ứng oxi hóa khử, phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ thành các chất vô hại như CO2 và H2O. TiO2 được ưa chuộng vì tính ổn định hóa học, giá thành rẻ và khả năng oxi hóa mạnh. Tuy nhiên, hiệu quả của TiO2 còn hạn chế do chỉ hoạt động dưới ánh sáng tử ngoại.

II. Thách Thức và Giải Pháp TiO2 Biến Tính Trong Xử Lý Ô Nhiễm

Một trong những thách thức lớn nhất của TiO2 là khả năng hấp thụ ánh sáng hạn chế trong vùng tử ngoại. Để khắc phục điều này, các nhà khoa học đã tập trung vào việc biến tính TiO2 bằng cách pha tạp kim loại hoặc phi kim. Việc biến tính giúp mở rộng vùng hoạt động của TiO2 sang vùng ánh sáng khả kiến, tận dụng nguồn năng lượng mặt trời dồi dào. Ngoài ra, việc cố định TiO2 trên chất mang giúp dễ dàng thu hồi và tái sử dụng vật liệu sau quá trình xử lý. Nghiên cứu này sử dụng tro trấu làm chất mang để tăng tính kinh tế và thân thiện với môi trường.

2.1. Hạn chế của TiO2 nguyên chất và nhu cầu biến tính

Mặc dù TiO2 có nhiều ưu điểm, nhưng năng lượng vùng cấm lớn (3.2 eV) khiến nó chỉ hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng tử ngoại, chiếm một phần nhỏ trong ánh sáng mặt trời. Điều này làm giảm hiệu quả sử dụng năng lượng và tăng chi phí xử lý. Do đó, việc biến tính TiO2 để giảm năng lượng vùng cấm và tăng khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến là rất cần thiết.

2.2. Các phương pháp biến tính TiO2 phổ biến hiện nay

Có nhiều phương pháp biến tính TiO2, bao gồm pha tạp kim loại (Fe, V, Mo), pha tạp phi kim (N, S, C) và tạo vật liệu composite. Pha tạp kim loại giúp tạo ra các trung tâm bẫy electron, giảm sự tái hợp electron-lỗ trống và tăng hiệu quả xúc tác. Pha tạp phi kim giúp giảm năng lượng vùng cấm và mở rộng vùng hoạt động sang ánh sáng khả kiến. Vật liệu composite kết hợp TiO2 với các vật liệu khác để cải thiện tính chất quang học và cơ học.

2.3. Sử dụng tro trấu làm chất mang cho TiO2 Lợi ích và ứng dụng

Tro trấu là một vật liệu phế thải nông nghiệp có giá thành rẻ và thành phần silica cao. Sử dụng tro trấu làm chất mang cho TiO2 giúp tăng diện tích bề mặt, cải thiện khả năng hấp phụ chất ô nhiễm và dễ dàng thu hồi vật liệu sau xử lý. Ngoài ra, tro trấu còn có khả năng hấp thụ một số chất ô nhiễm, góp phần nâng cao hiệu quả xử lý tổng thể.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Động Học Phản Ứng và Thực Nghiệm Chi Tiết

Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát động học quá trình oxi hóa phân hủy Rhodamine Bphenol bằng quang xúc tác Fe-TiO2/tro trấu. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như pH, nồng độ xúc tác, cường độ ánh sáng và sự có mặt của các chất oxi hóa bổ trợ. Phương trình động học Langmuir-Hinshelwood được sử dụng để mô phỏng và phân tích kết quả thực nghiệm. Các phương pháp phân tích như EDX, XRD, SEM và UV-Vis được sử dụng để đặc trưng vật liệu xúc tác.

3.1. Quy trình tổng hợp vật liệu Fe TiO2 tro trấu bằng phương pháp sol gel

Vật liệu Fe-TiO2/tro trấu được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel kết hợp với thủy nhiệt. Phương pháp này cho phép kiểm soát kích thước hạt và phân bố của TiO2 trên bề mặt tro trấu. Quá trình bao gồm các bước: chuẩn bị sol TiO2, pha tạp Fe, trộn với tro trấu và xử lý nhiệt để tạo thành vật liệu xúc tác.

3.2. Khảo sát ảnh hưởng của pH nồng độ xúc tác và cường độ ánh sáng

Các thí nghiệm được thực hiện để khảo sát ảnh hưởng của pH, nồng độ xúc tác và cường độ ánh sáng lên tốc độ phân hủy Rhodamine Bphenol. pH ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của TiO2 và khả năng hấp phụ chất ô nhiễm. Nồng độ xúc tác ảnh hưởng đến số lượng trung tâm hoạt động. Cường độ ánh sáng ảnh hưởng đến tốc độ tạo electron-lỗ trống.

3.3. Phân tích động học bằng phương trình Langmuir Hinshelwood

Phương trình Langmuir-Hinshelwood được sử dụng để mô phỏng động học quá trình quang xúc tác. Phương trình này mô tả mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng, nồng độ chất ô nhiễm và hằng số hấp phụ. Việc phân tích động học giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng và tối ưu hóa điều kiện xử lý.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Xúc Tác và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu Fe-TiO2/tro trấuhiệu quả xúc tác cao trong việc phân hủy Rhodamine Bphenol dưới ánh sáng khả kiến. Hiệu quả phân hủy phụ thuộc vào pH, nồng độ xúc tác và cường độ ánh sáng. Việc bổ sung các chất oxi hóa như H2O2 và K2S2O8 giúp tăng cường hiệu quả xử lý. Vật liệu xúc tác có thể tái sử dụng nhiều lần mà không giảm đáng kể hiệu quả xúc tác.

4.1. Đặc trưng vật liệu Fe TiO2 tro trấu Cấu trúc và tính chất quang học

Phân tích EDX cho thấy sự có mặt của Fe, Ti, Si và O trong vật liệu Fe-TiO2/tro trấu. Phổ XRD xác định pha tinh thể của TiO2 là anatas. Ảnh SEM cho thấy TiO2 phân bố đều trên bề mặt tro trấu. Phổ UV-Vis cho thấy vật liệu có khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng khả kiến.

4.2. Động học quá trình phân hủy Rhodamine B và phenol So sánh và phân tích

Quá trình phân hủy Rhodamine Bphenol tuân theo phương trình động học Langmuir-Hinshelwood. Tốc độ phản ứng phân hủy Rhodamine B nhanh hơn so với phenol. Điều này có thể là do cấu trúc phân tử của Rhodamine B dễ bị tấn công bởi các gốc tự do hơn.

4.3. Ảnh hưởng của chất oxi hóa bổ trợ H2O2 K2S2O8 đến hiệu quả xúc tác

Việc bổ sung H2O2 và K2S2O8 giúp tăng cường hiệu quả xúc tác bằng cách tạo thêm các gốc tự do hydroxyl (OH). Các gốc tự do này có khả năng oxi hóa mạnh và phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ một cách hiệu quả.

V. Ứng Dụng Thực Tế Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm Bằng Fe TiO2 Tro Trấu

Vật liệu Fe-TiO2/tro trấu đã được thử nghiệm để xử lý mẫu nước thải dệt nhuộm thực tế từ làng nghề Dương Nội, Hà Nội. Kết quả cho thấy vật liệu có khả năng loại bỏ màu và giảm COD (nhu cầu oxy hóa học) một cách hiệu quả. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng Fe-TiO2/tro trấu trong việc xử lý nước thải dệt nhuộm quy mô lớn.

5.1. Đánh giá khả năng loại bỏ màu và giảm COD trong nước thải thực tế

Thí nghiệm xử lý nước thải dệt nhuộm thực tế cho thấy vật liệu Fe-TiO2/tro trấu có khả năng loại bỏ màu đáng kể và giảm COD hiệu quả. Điều này chứng tỏ vật liệu có tiềm năng ứng dụng trong việc xử lý nước thải dệt nhuộm.

5.2. So sánh hiệu quả xử lý với các phương pháp truyền thống

So với các phương pháp xử lý truyền thống như lắng, lọc và keo tụ, phương pháp quang xúc tác sử dụng Fe-TiO2/tro trấuhiệu quả cao hơn trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm khó phân hủy như Rhodamine Bphenol.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Quang Xúc Tác TiO2

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của vật liệu Fe-TiO2/tro trấu trong việc xử lý Rhodamine Bphenol trong nước thải dệt nhuộm. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp vật liệu, khảo sát độ ổn định và khả năng tái sử dụng của vật liệu trong thời gian dài, và đánh giá chi phí xử lý để đưa công nghệ này vào ứng dụng thực tế.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa khoa học của nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp vật liệu Fe-TiO2/tro trấuhiệu quả xúc tác cao trong việc phân hủy Rhodamine Bphenol. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các phương pháp xử lý nước thải dệt nhuộm hiệu quả và thân thiện với môi trường.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Tối ưu hóa và ứng dụng quy mô lớn

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp vật liệu, khảo sát độ ổn định và khả năng tái sử dụng của vật liệu trong thời gian dài, và đánh giá chi phí xử lý để đưa công nghệ này vào ứng dụng thực tế.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Thiế u nước không còn là nguy cơ mà l à tình trạng hiện hữu đang phải đối mă ̣t của nhiề u quố c gia hiê ̣n nay. Theo viê ̣n nghiên cứu quản lý nước quố c tế (International Water Management Institute , IWMI) thì tình trạng khan hiếm nước tuyê ̣t đố i đươ ̣c xem là xuất hiện khi mức cung cấ p nước đa ̣t thấ p hơn 100 m3/người/năm. Theo đó thì tới năm 2025 sẽ có khoảng 1,8 tỉ người sẽ rơi vào tình trạng khan hiế m nước tuyê ̣t đố i [50]. Tình trạng khan hiếm nước gia tăng với tốc độ nhanh là do dân số phát t riể n nhanh, quá trình đô thị hóa mạnh , sự hình thành nhiề u các đô thi ̣siêu lớn , cạnh tranh sử du ̣ng các nguồ n nước tự nhiên và mố i quan tâm ngày càng tăng về bảo vê ̣ sức khỏe và môi trường.

Cùng với sự phát triển dân số nhanh, sự đô thị hóa mạnh là quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa xảy ra nhanh kéo theo các ngành công nghiệp phát triển. Sự phát triển đó dẫn tới hệ lụy là sự ô nhiễm môi trường gây ra bởi các chất thải, nước thải từ các quá trình sản xuất, sinh hoạt. Nước thải từ các khu công nghiệp, từ các làng nghề đang là vấn đề gây ô nhiễm ở Việt Nam. Theo số liệu của Sở Công thương thành phố Hà Nội năm 2103 thì Hà Nội hiện có khoảng 1.350 làng nghề chiếm 22% số làng nghề cả nước trong đó có 286 làng nghề truyền thống được công nhận.

Số lượng tập trung đông đúc trên địa bàn thành phố đang thải ra ao hồ xung quanh một lượng nước thải lớn gây ô nhiễm nghiêm trọng tới nguồn nước. Trong số hơn 1000 làng nghề tại Hà Nội thì có một lượng lớn là nước thải từ các làng nghề dệt nhuộm, hầu hết trong số chúng chưa có hệ thống xử lý nước thải mà đổ thẳng ra các ao hồ xung quanh làm ô nhiễm nặng nề ở các khu vực nước nhận. Ngoài làng nghề thì nước thải dệt nhuộm còn phát sinh từ các nhà máy dệt, ngành dệt là một trong những ngành đang phát triển của nước ta, kim ngạch xuất khẩu đạt 15 % kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Song song với sự phát triển của ngành may mặc, dệt kim thì vấn đề phát sinh từ các quá trình sản xuất đó là nước thải.

Nước thải loại này gây ô nhiễm nghiêm trọng bởi đặc trưng của nó như: nhiệt độ, độ màu cao, COD cao và thuộc loại khó phân hủy… 1 z Trong nước thải dệt nhuộm, đáng chú ý là những chất hữu cơ bền có khả năng tích lũy trong cơ thể sinh vật và gây nhiễm độc cấp tính, mãn tính cho con người như: phenol, các hợp chất của phenol, các chất màu dệt nhuộm… Do vậy việc nghiên cứu, xử lý giảm thiểu đến mức thấp nhất ô nhiễm là cần thiết. Các phương pháp truyền thống như: lắng, lọc, keo tụ, tuyển nổi, vi sinh [2]…không xử lý triệt để được nước thải dệt nhuộm. Gần đây một hướng mới đang được các nhà khoa học quan tâm là xúc tác bán dẫn TiO2, ZnO, CdS, [5, 6]…. Trong số đó thì vật liệu TiO2 đã thu hút được sự quan tâm hơn cả bởi tính chất oxi hóa quang hóa mạnh, bền hóa học, rẻ và không gây ô nhiễm thứ cấp.

TiO2 đã được biết đến như là một chất làm sạch không khí, dùng trong máy điều hòa nhiệt độ, trong sơn cao cấp để chống mốc, diệt khuẩn cũng như để phân hủy thuốc trừ sâu. Tuy nhiên nhược điểm của xúc tác quang hóa TiO2 là xúc tác này chỉ có hoạt tính trong điều kiện chiếu sáng vùng tử ngoại nên khó có khả năng ứng dụng rộng, ít hiệu quả về mặt sử dụng năng lượng và làm tăng giá thành sử dụng. Nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy TiO2 được biến tính bởi các cation kim loại chuyển tiếp đã cho thấy kết quả tốt, tăng cường tính chất quang xúc tác trong vùng ánh sáng khả kiến [6]. Một nhược điểm nữa của vật liệu TiO2 là do có kích thước nanomet nên khi đưa vào môi trường nước sẽ tạo dạng huyền phù, gây khó khăn khi thu hồi vật liệu.

Để khắc phục nhược điểm trên, chúng tôi đã đưa thêm một tỉ lệ phù hợp tro trấu vào vật liệu tổ hợp quang xúc tác. Để ứng dụng hiệu quả vật liệu tổ hợp quang xúc tác Fe-TiO2/tro trấu, chúng tôi đi sâu nghiên cứu động học quá trình oxi hóa phân hủy cũng như các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình này của hai hợp chất Phenol và Rhodamine B (RhB), thành phần có trong nước thải dệt nhuộm. Giới thiệu chung về xúc tác quang hóa TiO2 1. Vật liệu quang xúc tác TiO2 Titan đioxit là một vật liệu quang xúc tác bán dẫn được sử dụng nhiều trong thực tế.

TiO2 tồ n ta ̣i dưới ba da ̣ng tinh thể là rutil , anatas và brookit. Trong đó brookit hình thành rất khó vì nó không b ền khi nhiệt độ thay đổi và ch ỉ hình thành trong một khoảng hẹp nhiệt độ, thời gian, áp suất nhất định. Trạng thái tinh thể anatas hình thành ở nhiệt độ thấp hơn rutil, do đó khi tăng nhiệt độ đến một giới hạn nào đó sẽ có sự chuyển pha từ trạng thái anatas sang rutil.1 cho thấy tinh thể anatas và rutil đều có cấu trúc tứ phương. Chúng được tạo bởi các bát diện TiO6, ở đó mỗi ion Ti4+ được bao quanh bởi một bát diện của 6 ion O2- và mỗi nguyên tử oxi được liên kết với ba nguyên tử titan.

Hai cấu trúc tinh thể của anatas và rutil khác nhau ở sự biến dạng của mỗi bát diện và bởi kiểu kết hợp của các chuỗi bát diện. Do sự khác nhau trong các cấu trúc này mà tính chất của anatas và rutil cũng có sự khác nhau. Trong hai dạng thù hình này, anatas được biết là có hoạt tính xúc tác quang hóa tốt hơn [39]. (a) cấu trúc dạng anatas (b) cấu trúc dạng rutil (c) cấu trúc dạng brookit Hình 1.Cấu trúc tinh thể TiO2 3 z Bảng 1.

Các thông số vật lí của TiO2 dạng anatas và rutil Thông số Anatas Rutil Cấu trúc tinh thể Tứ phương Tứ phương Nhóm không gian I41/anid P42/mnm Khoảng cách Ti – O (Ǻ) 1,934/1,980 1,949/1,980 Khoảng cách Ti – Ti (Ǻ) 3,79/3,04 3,57/2,96 Hằng số mạng (a) a = b = 3,7845 a = b = 4,5925 Hằng số mạng (c) c = 9,5143 c = 2,9578 Khối lượng riêng (g/cm3) 3,84 4,25 Độ khúc xạ 2,52 2,71 Độ cứng (Thang Mox) 5,5 : 6 6:7 Hằng số điện môi 31 114 Nhiệt độ nóng chảy Nhiệt độ cao chuyển 1858 thành dạng Rutile Năng lượng vùng cấm (eV) 3,2 3,0 1. Cơ chế của quá trình quang xúc tác Trong quá trình oxi hóa tăng cường, các chất hữu cơ gây ô nhiễm bị phân hủy bởi tác nhân oxi hóa như oxi không khí, kết hợp với các chất thể hiện hoạt tính xúc tác khi được chiếu xạ bởi ánh sáng tử ngoại hay khả kiến. Vật liệu bán dẫn TiO2 khi nhận được sự kích thích bởi ánh sáng có bước sóng thích hợp có năng lượng lớn hơn năng lượng vùng cấm của TiO2 (<387nm) các electron hóa trị sẽ tách khỏi liên kết, chuyển từ vùng hóa trị lên vùng dẫn và để lại lỗ trống ở vùng hóa trị .1) 4 z Như đã biết, các electron quang sinh có tính khử rất mạnh còn các lỗ trống quang sinh có tính oxi hóa rất mạnh. Chúng sẽ tham gia phản ứng với các chất hấp phụ tại bề mặt chất xúc tác như H2O, ion OH, các hợp chất hữu cơ hoặc oxi hòa tan.

Sự oxi hóa nước hay OH bị hấp phụ trên bề mặt các hạt TiO2 sẽ sinh ra gốc tự do hoạt động OH, tác nhân chính của các quá trình oxi hóa nâng cao. Điều này được thể hiện qua bảng thế khử chuẩn của một số tác nhân oxi hóa sau. Thế khử chuẩn của một số tác nhân oxi hóa Tác nhân oxi hóa Thế khử chuẩn (V) Flo 3,03 h+ (lỗ trống vùng hóa trị của anatase và rutile) 3,00  OH 2,8 Oxi nguyên tử 2,42 Ozon 2,07 Cl2 1,36 H2 0,00 Electron vùng dẫn của rutile 0,00 Electron vùng dẫn của anatase -0,52 Từ bảng 1.2 cho thấy thế khử chuẩn của lỗ trống ở vùng hóa trị là 3,00V, dương hơn thế khử chuẩn của gốc OH là 2,8V nên lỗ trống có thể oxi hóa H2O để tạo ra gốc OH TiO2 (h+) + H2O → TiO2 + OH + H+ (1.2) TiO2 (h+) + OH− → TiO2 + OH (1.3) 5 z Một phản ứng quan trọng khác xảy ra trong vùng dẫn của anatase là các e  có thể khử O2 bị hấp phụ, tạo ra ion O2− (vì thế khử của e ở vùng dẫn của anatase là - 0,52V, âm hơn thế khử của  O 2 là - 0,28V) [36].4) Gốc O2− này có thể phản ứng với ion H+ (tạo thành do sự phân ly H2O) để sinh ra HO2 H+ + O2− → HO2 (1.5) Từ các gốc  O 2 và HO2, có thể tạo thành H2O2 theo các phản ứng sau: 2  O 2 + 2H2O → H2O2 + 2OH− + O2 (1.6) TiO2 (e-) + HO2• + H+ → H2O2 + TiO2 (1.7) Sau đó, H2O2 bị phân tách, tạo ra các gốc hydroxyl H2O2 + hν → 2OH (1.9) H2O2 + TiO2 (e−) → OH + OH− + TiO2 (1.10) Ion OH− sinh ra lại có thể tác dụng với lỗ trống quang sinh (h+) để tạo thêm gốc OH. Cần chú ý rằng, các electron quang sinh (e−) và các lỗ trống quang sinh (h+) có xu hướng kết hợp lại với nhau, kèm theo sự giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt hoặc ánh sáng, đồ ng nghiã với hoa ̣t tin ́ h xúc tác của TiO 2 bị giảm đi.

e−(TiO2) + h+(TiO2) → TiO2 + (nhiệt/ánh sáng) Tất cả các tiểu phân sinh ra trong quá trình quang hóa trên, bao gồm các lỗ trống h+, gốc OH,  O 2 , H2O2 và O2, đóng vai trò quan trọng trong cơ chế phản ứng xúc tác quang hóa. Chúng là các tiểu phân hoạt động, dễ dàng tham gia vào phản ứng oxi hóa khử các hợp chất hữu cơ, sinh ra CO2, H2O, HCl,. 6 z h+ + hợp chất hữu cơ (R)  CO2 + H2O (1.11)  OH + hợp chất hữu cơ (R)  CO2 + H2O (1.12) Quá trình quang xúc tác TiO2 có thể được minh họa ở hình 1. Quá trình khử Năng lƣợng Sự tái kết hợp Sự kích thích Quá trình oxi hóa  OH + R  CO2 + H2O Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Động Học Quá Trình Oxi Hóa Phân Hủy Rhodamine B và Phenol Bằng Quang Xúc Tác TiO2" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình oxy hóa và phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại như Rhodamine B và Phenol thông qua việc sử dụng quang xúc tác TiO2. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của TiO2 trong việc xử lý ô nhiễm mà còn chỉ ra hiệu quả của nó trong việc giảm thiểu tác động của các chất độc hại đối với môi trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng của TiO2 trong xử lý nước, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa dầu quang oxy hóa hợp chất hữu cơ khó phân hủy trong nước bằng tio2 trên đế mang, nơi nghiên cứu về các phương pháp xử lý hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu điều kiện tổng hợp vật liệu quang xúc tác tio2 sio2 để phân hủy phenol bằng đèn mô phỏng ánh sáng mặt trời sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các điều kiện tối ưu trong việc phân hủy phenol. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về ứng dụng của TiO2 trong xử lý ô nhiễm môi trường.