Nghiên Cứu Động Cơ Sử Dụng Dịch Vụ 3G Của Khách Hàng Để Xây Dựng Chính Sách Marketing

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu động cơ sử dụng dịch vụ 3g của khách hàng nhằm xây dựng chính sách marketing trong kinh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết

2016

92
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

THÔNG TIN VỀ SINH VIÊN

CHỊU TRÁCH NHIỆM CHÍNH THỰC HIỆN ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: ĐỘNG CƠ VÀ HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG

1.1. KHÁI QUÁT VỀ ĐỘNG CƠ

1.1.1. Các khái niệm động cơ

1.1.2. Mục tiêu của việc nghiên cứu động cơ

1.1.3. Cơ chế tác động của động cơ tới hành vi con người

1.1.4. Các thuật ngữ cơ bản liên quan đến động cơ

1.1.4.1. Nhu cầu thị trường
1.1.4.2. Động cơ tích cực và động cơ tiêu cực
1.1.4.3. Động cơ lý trí và động cơ tình cảm
1.1.4.4. Động cơ sinh lý và động cơ tâm lý
1.1.4.5. Động cơ nội tại và động cơ ngoại lai
1.1.4.6. Động cơ nhận thức được và động cơ chưa nhận thức được

1.1.5. Vai trò của động cơ

1.1.6. Những chỉ số xác định sức mạnh của động cơ

1.2. CÁC LOẠI ĐỘNG CƠ MUA HÀNG THƯỜNG GẶP

1.2.1. Động cơ thực dụng

1.2.2. Động cơ chạy theo cái mới

1.2.3. Động cơ chạy theo cái đẹp

1.2.4. Động cơ mua hàng giá rẻ

1.2.5. Động cơ muốn làm người nổi bật, khác biệt

1.2.6. Động cơ phô trương / động cơ mua hàng nổi tiếng

1.2.7. Động cơ hiếu thắng

1.2.8. Động cơ thoả mãn sự đam mê hay thị hiếu riêng

1.2.9. Động cơ chạy theo tình cảm

1.3. CHIẾN LƯỢC MARKETING DỰA TRÊN HIỂU BIẾT ĐỘNG CƠ CỦA KHÁCH HÀNG

1.3.1. Khơi gợi động cơ mua hàng

1.3.2. Những yếu tố khơi gợi động cơ và định hướng ứng dụng marketing

1.3.3. Chiến lược marketing trên cơ sở đa động cơ

1.3.4. Xây dựng chiến lược marketing khi các động cơ mua mâu thuẫn

1.3.4.1. Mâu thuẫn trong lựa chọn
1.3.4.2. Mâu thuẫn chức năng
1.3.4.3. Mâu thuẫn chối từ

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG DỊCH VỤ 3G TẠI VIỆT NAM VÀ ĐỘNG CƠ SỬ DỤNG DỊCH VỤ 3G CỦA KHÁCH HÀNG

2.1. THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG DỊCH VỤ 3G TẠI VIỆT NAM

2.1.1. Giới thiệu dịch vụ 3G

2.1.2. Thực trạng thị trường cung cấp dịch vụ 3G

2.1.2.1. Các nhà cung cấp dịch vụ 3G
2.1.2.2. Thị phần các nhà cung cấp dịch vụ 3G
2.1.2.3. Thực trạng thị trường khách hàng sử dụng dịch vụ 3G

2.2. KẾT QUẢ KHẢO SÁT ĐỘNG CƠ SỬ DỤNG DỊCH VỤ 3G CỦA KHÁCH HÀNG

2.2.1. Sơ lược về cuộc khảo sát

2.2.2. Kết quả khảo sát với nhóm khách hàng đang sử dụng dịch vụ 3G

2.2.2.1. Hành vi sử dụng dịch vụ 3G của khách hàng
2.2.2.2. Động cơ sử dụng dịch vụ 3G của khách hàng

2.2.3. Kết quả khảo sát nhóm khách hàng không sử dụng dịch vụ 3G

2.2.4. Đánh giá kết quả cuộc khảo sát động cơ sử dụng dịch vụ 3G của khách hàng

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP MARKETING TRONG KINH DOANH DỊCH VỤ 3G CHO DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG

3.1. CĂN CỨ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP MARKETING TRONG KINH DOANH DỊCH VỤ 3G CHO DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG

3.2.1. Chính sách sản phẩm

3.2.1.1. Cải tiến và phát triển sản phẩm, dịch vụ hiện có
3.2.1.2. Nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ

3.2.2. Chính sách giá

3.2.3. Chính sách phân phối

3.2.4. Chính sách xúc tiến hỗn hợp

3.2.5. Chính sách chăm sóc khách hàng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Động Cơ Sử Dụng Dịch Vụ 3G Hiện Nay

Nghiên cứu động cơ sử dụng 3G là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp viễn thông xây dựng chính sách marketing hiệu quả. Thị trường di động Việt Nam đã bão hòa về số lượng thuê bao, do đó, tăng trưởng doanh thu phụ thuộc vào việc gia tăng mức độ sử dụng dịch vụ của từng thuê bao. Sự cạnh tranh từ các dịch vụ OTT (Over-The-Top) như Viber, Zalo, Skype đã làm giảm sản lượng thoại và SMS. Vì vậy, dịch vụ 3G trở thành trọng tâm để các doanh nghiệp viễn thông tăng doanh thu và tạo nguồn lực đầu tư vào công nghệ 4G. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá hành vi người dùng 3Gyếu tố ảnh hưởng sử dụng 3G, từ đó đề xuất các chiến lược marketing 3G phù hợp.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Động Cơ Tiêu Dùng 3G

Nghiên cứu động cơ tiêu dùng 3G giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu thực sự của khách hàng. Điều này cho phép doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm và dịch vụ phù hợp, đáp ứng đúng mong đợi của người dùng. Việc nắm bắt động lực tiêu dùng 3G cũng giúp doanh nghiệp xây dựng các chương trình khuyến mãi, giảm giá hiệu quả, thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện tại. Phân tích động cơ sử dụng dịch vụ 3G là nền tảng để xây dựng chính sách marketing viễn thông thành công.

1.2. Ảnh Hưởng của Dịch Vụ OTT Đến Thị Trường 3G

Sự phát triển của các dịch vụ OTT như Viber, Zalo, Skype đã tạo ra áp lực lớn lên thị trường dịch vụ 3G. Các dịch vụ này cung cấp các tính năng tương tự như thoại và SMS, nhưng với chi phí thấp hơn hoặc miễn phí. Điều này đã khiến người dùng chuyển sang sử dụng OTT, làm giảm doanh thu từ các dịch vụ truyền thống của các nhà mạng viễn thông. Để cạnh tranh, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc cung cấp các ứng dụng 3G độc đáo, mang lại giá trị gia tăng cho người dùng, đồng thời cải thiện chất lượng dịch vụ 3G.

II. Phân Tích Thị Trường Dịch Vụ 3G Thực Trạng và Triển Vọng

Thị trường dịch vụ 3G tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn cạnh tranh khốc liệt. Các nhà mạng viễn thông như Viettel, Mobifone, Vinaphone liên tục đưa ra các gói cước và chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng. Tuy nhiên, giá cước 3G vẫn là một rào cản đối với nhiều người dùng, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Bên cạnh đó, tốc độ 3Gphủ sóng 3G cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng 3G. Để phát triển thị trường, các doanh nghiệp cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng dịch vụ 3G và đưa ra các gói cước phù hợp với nhu cầu của từng phân khúc khách hàng.

2.1. Thị Phần Các Nhà Mạng Viễn Thông Cung Cấp 3G

Viettel, Mobifone và Vinaphone là ba nhà mạng viễn thông lớn nhất tại Việt Nam, chiếm thị phần lớn nhất trong thị trường dịch vụ 3G. Mỗi nhà mạng có những thế mạnh riêng về phủ sóng 3G, tốc độ 3Ggói cước 3G. Viettel có lợi thế về hạ tầng rộng khắp, Mobifone nổi tiếng với chất lượng dịch vụ 3G ổn định, còn Vinaphone có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Đối thủ cạnh tranh 3G này liên tục đưa ra các chiến lược để giành thị phần, tạo ra sự cạnh tranh sôi động trên thị trường.

2.2. Xu Hướng Sử Dụng Dịch Vụ 3G Của Người Việt

Xu hướng sử dụng 3G tại Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng. Người dùng ngày càng có nhu cầu sử dụng dữ liệu di động 3G để truy cập internet, xem video, nghe nhạc, chơi game và sử dụng các ứng dụng mạng xã hội. Ứng dụng 3G phổ biến bao gồm Facebook, YouTube, Zalo, và các ứng dụng tin tức, giải trí. Để đáp ứng nhu cầu này, các nhà mạng viễn thông cần cung cấp các gói cước dữ liệu di động 3G dung lượng lớn, tốc độ cao và giá cả hợp lý.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Động Cơ Sử Dụng 3G Hiệu Quả Nhất

Để hiểu rõ động cơ sử dụng 3G của khách hàng, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp. Nghiên cứu định tính 3G giúp khám phá các yếu tố tâm lý, cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ. Nghiên cứu định lượng 3G giúp đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này và xác định các phân khúc khách hàng khác nhau. Các phương pháp phổ biến bao gồm khảo sát người dùng 3G, phỏng vấn sâu người dùng 3G, nhóm tập trung người dùng 3G và phân tích dữ liệu thứ cấp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng chính sách marketing 3G hiệu quả.

3.1. Khảo Sát Người Dùng 3G Thu Thập Dữ Liệu Quy Mô Lớn

Khảo sát người dùng 3G là phương pháp thu thập dữ liệu định lượng từ một lượng lớn khách hàng. Khảo sát có thể được thực hiện trực tuyến, qua điện thoại hoặc trực tiếp. Câu hỏi khảo sát cần được thiết kế cẩn thận để thu thập thông tin về hành vi người dùng 3G, yếu tố ảnh hưởng sử dụng 3G, sự hài lòng của khách hàng 3Gmong muốn của khách hàng 3G. Kết quả khảo sát sẽ cung cấp bức tranh tổng quan về thị trường và giúp xác định các phân khúc khách hàng mục tiêu.

3.2. Phỏng Vấn Sâu Khám Phá Động Cơ Tiêu Dùng 3G Chi Tiết

Phỏng vấn sâu người dùng 3G là phương pháp thu thập dữ liệu định tính từ một số lượng nhỏ khách hàng. Phỏng vấn được thực hiện trực tiếp, cho phép người nghiên cứu khám phá sâu hơn về động cơ tiêu dùng 3G, trải nghiệm người dùng 3Gnhu cầu của khách hàng 3G. Câu hỏi phỏng vấn cần được thiết kế mở để khuyến khích người tham gia chia sẻ thông tin chi tiết và trung thực. Kết quả phỏng vấn sẽ cung cấp thông tin giá trị để hiểu rõ hơn về tâm lý và hành vi của khách hàng.

IV. Xây Dựng Chính Sách Marketing 3G Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp

Dựa trên kết quả nghiên cứu động cơ sử dụng 3G, các doanh nghiệp viễn thông cần xây dựng chính sách marketing 3G phù hợp. Marketing mix 3G (4P hoặc 7P) cần được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Chính sách sản phẩm cần tập trung vào việc cải tiến chất lượng dịch vụ 3G, phát triển các ứng dụng 3G độc đáo và cung cấp các gói cước linh hoạt. Chính sách giá cần đảm bảo tính cạnh tranh và phù hợp với khả năng chi trả của khách hàng. Chính sách phân phối cần mở rộng kênh bán hàng và tăng cường sự hiện diện trực tuyến. Chính sách xúc tiến hỗn hợp cần sử dụng các kênh truyền thông hiệu quả để tiếp cận khách hàng mục tiêu.

4.1. Chính Sách Giá Cước 3G Linh Hoạt và Cạnh Tranh

Giá cước 3G là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng. Các nhà mạng viễn thông cần đưa ra các gói cước linh hoạt, phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau của khách hàng. Gói cước cần có dung lượng dữ liệu di động 3G phù hợp, tốc độ cao và giá cả hợp lý. Ngoài ra, các nhà mạng cũng nên cung cấp các chương trình khuyến mãi, giảm giá để thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện tại. Phân tích thị trường 3G giúp xác định mức giá phù hợp cho từng phân khúc khách hàng.

4.2. Chính Sách Chăm Sóc Khách Hàng 3G Tận Tâm và Chu Đáo

Chăm sóc khách hàng 3G là yếu tố quan trọng để tạo sự hài lòng và trung thành của khách hàng. Các nhà mạng viễn thông cần cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng tận tâm, chu đáo và nhanh chóng. Khách hàng cần được hỗ trợ giải đáp thắc mắc, xử lý sự cố và cung cấp thông tin về dịch vụ 3G một cách đầy đủ và chính xác. Các kênh hỗ trợ khách hàng có thể bao gồm điện thoại, email, chat trực tuyến và mạng xã hội. Sự hài lòng của khách hàng 3G là thước đo thành công của chính sách chăm sóc khách hàng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Case Study Thành Công Về Marketing 3G

Phân tích các case study thành công về marketing 3G giúp các doanh nghiệp viễn thông học hỏi kinh nghiệm và áp dụng vào thực tế. Các case study có thể tập trung vào các chiến dịch quảng cáo sáng tạo, các chương trình khuyến mãi hiệu quả, hoặc các sản phẩm và dịch vụ độc đáo. Phân tích KPI marketing 3G giúp đánh giá hiệu quả của các chiến dịch và xác định các yếu tố thành công. Các case study cũng có thể tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể, như tăng trưởng thị phần 3G, tăng doanh thu 3G hoặc cải thiện sự hài lòng của khách hàng 3G.

5.1. Phân Tích SWOT Dịch Vụ 3G Xác Định Điểm Mạnh Yếu

Phân tích SWOT dịch vụ 3G giúp các doanh nghiệp viễn thông xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của mình. Điểm mạnh có thể là phủ sóng 3G rộng khắp, tốc độ 3G cao hoặc chất lượng dịch vụ 3G ổn định. Điểm yếu có thể là giá cước 3G cao, chăm sóc khách hàng 3G chưa tốt hoặc thiếu các ứng dụng 3G độc đáo. Cơ hội có thể là sự tăng trưởng của thị trường dữ liệu di động 3G, sự phát triển của công nghệ mới hoặc sự thay đổi trong hành vi người dùng 3G. Thách thức có thể là sự cạnh tranh từ các đối thủ cạnh tranh 3G, sự xuất hiện của các dịch vụ OTT hoặc sự thay đổi trong chính sách của nhà nước.

5.2. Mô Hình PESTLE Ngành Viễn Thông Ảnh Hưởng Vĩ Mô

Mô hình PESTLE ngành viễn thông giúp các doanh nghiệp viễn thông phân tích các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp luật và môi trường ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của mình. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến giá cước 3G, phủ sóng 3G, tốc độ 3G, chất lượng dịch vụ 3Ghành vi người dùng 3G. Phân tích PESTLE giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp với bối cảnh vĩ mô.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Dịch Vụ 3G Bền Vững

Nghiên cứu động cơ sử dụng 3G và xây dựng chính sách marketing 3G hiệu quả là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp viễn thông phát triển bền vững. Trong tương lai, thị trường dịch vụ 3G sẽ tiếp tục cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới và sáng tạo. Các xu hướng quan trọng bao gồm sự phát triển của công nghệ 4G và 5G, sự gia tăng của ứng dụng 3G và sự thay đổi trong hành vi người dùng 3G. Để thành công, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc cung cấp chất lượng dịch vụ 3G tốt nhất, giá cả hợp lý và chăm sóc khách hàng 3G tận tâm.

6.1. Tác Động Của Công Nghệ 4G 5G Đến Thị Trường 3G

Sự phát triển của công nghệ 4G và 5G sẽ có tác động lớn đến thị trường dịch vụ 3G. Công nghệ mới cung cấp tốc độ 3G nhanh hơn, dung lượng lớn hơn và độ trễ thấp hơn, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. Tuy nhiên, công nghệ 3G vẫn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ internet di động cho những khu vực chưa có phủ sóng 4G/5G hoặc cho những người dùng có nhu cầu sử dụng dữ liệu di động 3G cơ bản.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Phát Triển Dịch Vụ 3G Hiệu Quả

Để phát triển dịch vụ 3G hiệu quả, các doanh nghiệp viễn thông cần tập trung vào các giải pháp sau: (1) Nâng cao chất lượng dịch vụ 3G và mở rộng phủ sóng 3G; (2) Cung cấp các gói cước linh hoạt và giá cả hợp lý; (3) Phát triển các ứng dụng 3G độc đáo và mang lại giá trị gia tăng cho người dùng; (4) Tăng cường chăm sóc khách hàng 3G và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng; (5) Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để đón đầu các xu hướng mới.

06/06/2025
Nghiên cứu động cơ sử dụng dịch vụ 3g của khách hàng nhằm xây dựng chính sách marketing trong kinh doanh dịch vụ 3g cho doanh nghiệp viễn thông đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ĐỘNG CƠ VÀ HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG Marketing chỉ có thể thoả mãn nhu cầu và ước muốn của người tiêu dùng khi hiểu rõ những yếu tố này. “Người ta chỉ hành động khi có động cơ thúc đẩy. hiểu được nhu cầu của con người thì coi như đã thực hiện xong một nửa công việc để đáp ứng nó”, nhưng hiểu một cách đầy đủ đến vấn đề liên quan tới việc mua của của khách hàng lại không đơn giản. Khách hàng có thể nói ra một số nhu cầu và ước muốn song lại hành động theo một cách khác, bởi đơn giản, đôi khi họ cũng không nắm chắc được động cơ mua của chính mình.

Việc hiểu chính xác động cơ mua của khách hàng là cơ sở để doanh nghiệp đưa ra các quyết định marketing hiệu quả, vừa thoả mãn nhu cầu khách hàng, vừa thu được lợi nhuận. Những động thái mua và hành vi của khách hàng không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố cơ bản như văn hoá, xã hội hay nhóm yếu tố cá nhân mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhóm yếu tố tâm lý –những yếu tố vô hình nhưng có ảnh hưởng rất lớn tới hành vi. Nhóm yếu tố tâm lý bao gồm động cơ, nhận thức, hiểu biết, niềm tin và thái độ…., chúng tác động trực tiếp tới những cuộc trao đổi, từng lần mua hàng, đặc biệt, chúng còn ảnh hưởng định hướng cho hành động mua của khách hàng. Đôi khi, động cơ còn xui khiến con người suy nghĩ, giấu giếm, phô trương thái độ của mình.1 KHÁI QUÁT VỀ ĐỘNG CƠ 1.1 Các khái niệm động cơ Đã có rất nhiều nhà khoa học nghiên cứu về động cơ của con người, do đó,cũng có một số khái niệm khác nhau về động cơ.

Một cách chung nhất, động cơ là thuật ngữ chỉ tất cả các quá trình có dính líu tới việc khởi sự, hướng tới và duy trì các hoạt động thể lực và tâm lý. Động cơ bao hàm các cơ chế nội tại liên quan tới trạng thái thích hoạt động này hơn hoạt động khác, nó thể hiện sức mạnh của các phản ứng và tính kiên trì của hành động nhằm hướng tới mục tiêu đã lựa chọn.Schiffman và Leslie Lazar Kanuk, động cơ là động lực bên trong mỗi cá nhân thúc đẩy họ hành động. Động lực này được sản sinh bởi trạng thái căng thẳng do nhu cầu chưa được thoả mãn. Philip Kotler và Gary Armstrong định nghĩa động cơ (hay sự thôi thúc) là nhu cầu đã trở nên bức thiết buộc con người phải hành động để thoả mãn nó.

Việc thoả mẫn nhu 2 cầu giúp giảm trạng thái căng thẳng, làm cho nó không còn là động cơ. Tuy nhiên, đến một lúc nào đó, nhu cầu ấy lại trở nên đủ mạnh và tiếp tục là động cơ để hành động. Một quan điểm khác của Edward C.Tolman (1932) trong tác phẩm “Ứng xử có mục đích ở động vật và người”, cho rằng , động cơ là quá trình xen vào giữa kích thích đầu vào với đáp ứng đầu ra ở một sinh vật. Bất kỳ một sinh vật nào đều chịu tác động của động cơ khi ứng xử.2 Mục tiêu của việc nghiên cứu động cơ Người có động cơ rõ ràng luôn tìm cách thực hiện hành động này chứ không phải hành động khác, thực hiện các ứng xử và hoàn thiện các kỹ năng cần có để đạt tới mục tiêu và tập trung năng lượng nhằm đạt tới đích bất kể chịu nhiều hụt hẫng.

Động cơ không thể được nhìn thấy một cách trực tiếp nhưng các ứng xử do tác động của các động cơ đó lại có thể quan sát được, người ta phải suy đoán hoặc dựa vào những giả định đã được học hỏi về các biến thái tâm lý cơ bản đã ảnh hưởng tới sự thay đổi đó. Những suy đoán này về các mục tiêu, nhu cầu, mong muốn, các ý định và mục đích của một cá nhân được chính thức hoá thành khái niệm động cơ. Việc nghiên cứu khái niệm động cơ được các nhà tâm lý học thực hiện với 5 mục đích cơ bản: (1) Giải thích bất định trong ứng xử của con người. Các nhà tâm lý học nhận thấy, trong cùng một điều kiện hoàn cảnh nhưng hiệu suất hoạt động cũng như cách thức ứng xử của con người lại rất khác nhau; (2) Liên hệ giữa vấn đề tâm lý học với ứng xử.

Con người là một cá thể sinh học có khả năng tự chủ điều hoà các chức năng của cơ thể để tồn tại. Những trạng thái thiếu hụt tác động vào cơ chế này thúc đẩy con người hành động có những ứng xử để phục hồi cơ chế cân bằng trong cơ thể; (3) Suy đoán các trạng thái riêng tư từ các hành vi công khai. Không phải lúc nào con người cũng hành vi ứng xử như những gì mà họ suy nghĩ, muốn làm. Khó có thể tin tưởng rằng những hành vi công khai thể hiện hoàn toàn chính xác trạng thái riêng tư của con người.

Các nhà tâm lý học đang cố gắng tìm kiếm nguyên nhân của các ứng xử, những trạng thái riêng tư của con người qua các hành vi công khai; (4) Quy trách nhiệm cho các hành động. Tinh thần trách nhiệm cá nhân luôn được nhắc nhở trong pháp luật, tôn giáo và đạo lý. Cùng với tinh thần trách nhiệm các nhân, động cơ sẽ định hướng cho con người hành động. Ngoài trách nhiệm cá nhân, con người sẽ có hành vi tự nguyện hoặc không chủ tâm do sự tác động của động cơ.

Nếu không đặt thành vấn đề cho trách nhiệm cá nhân, con người sẽ không có được sự tán dương nếu thành công hoặc trừng phạt nếu thất bại. Rõ ràng, động 3 cơ sẽ là cái mà dựa vào đó, người ta có thể quy trách nhiệm với bản thân mình và xã hội thông qua các hành vi của mình; (5) Lý giải tính kiên trì của con người khi thực hiện một công việc nào đó cho dù, khi thực hiện công việc này họ gặp phải rất nhiều khó khăn. Động cơ giúp con người lao động và học tập đúng giờ giấc dù rằng, họ cảm thấy mệt mỏi. Động cơ giúp ta bền bỉ trong cuộc chơi, thể hiện tốt nhất khả năng của mình mặc dù đang thua cuộc hoặc đau khổ vì có cảm giác không thể thắng trong cuộc chơi đó.

Việc nghiên cứu cấu trúc động cơ giúp ta hiểu tại sao con người có thể tiếp tục thực hiện nhiệm vụ với tinh thần nhất quán với nhiều trở ngại tồn tại.3 Cơ chế tác động của động cơ tới hành vi con người Động cơ không đơn giản là một trạng thái, một hành động mà là trạng thái kéo dài thành một quá trình. Quá trình này ảnh hưởng tới hành vi của khách hàng, và cơ chế ảnh hưởng được mô tả trong sơ đồ 1.Schiffman và Leslie Lazar Kanuk sau đây. Động cơ như trạng thái cấp thiết của nhu cầu, tạo cảm giác căng thẳng, buộc người ta phải thực hiện một hành vi nào đó để giải tỏa được trạng thái bức xúc này. Mức độ thoả mãn có thực sự đạt được hay không phụ thuộc vào tình huống và hành vi được thực hiện.

Những hành vi, mục tiêu và cách thức thực hiện để giải toả sự bức xúc được lựa chọn trên nền tảng kiến thức và cách tư duy. Và người tiêu dùng, cũng có những kiểu phản ứng tương tự, tìm mua các sản phẩm để giải toả nhu cầu đã trở nên cấp thiết. Tích luỹ kiến thức Trạng thái căng Nhu cầu thẳng Hành Nhu cầu Lực chưa được vi được thoả đẩy thoả mãn mãn Quá trình nhận thức Giải toả căng thẳng Hình 1. Quá trình động cơ 4 Chính vì vậy, marketing luôn tìm cách tìm hiểu hành vi và động cơ của khách hàng để có các tác động đến quá trình nhận thức của họ.

Mọi hành động của con người đều nhằm mục đích thoả mãn nhu cầu, giảm sự căng thẳng và đạt đến trạng thái ổn định. Tuy nhiên, sự ổn định mà người ta đạt được thường chỉ là nhất thời bởi nhu cầu của con người không bao giờ bị kiểm soát hoàn toàn, nó chỉ chuyển hoá từ trạng thái này sang trạng thái khác mà thôi. Nó giải thích vì sao con người luôn hành động đến suốt cuộc đời. Có thể thể hiện “động cơ là động lực thúc đẩy con người hành động, được nảy sinh do những kích thích, tạo nên ham muốn của khách hàng” qua sơ đồ 1.

Tạo ra động cơ Kết quả Kích Ham Mục Hành Cảm thích muốn tiêu vi xúc Hình 1. Mô hình ảnh hưởng của động cơ đến hành vi của con người Thực chất của quản trị marketing là quản trị cầu, quản trị các trạng thái của cầu, làm sao để chuyển từ cầu hiện tại hoặc cầu tiềm năng thành mức cầu và trạng thái cầu phù hợp với mục tiêu và khả năng cung ứng. Động cơ chính là một trạng thái của cầu, tạo nên động lực để con người thực hiện việc thoả mãn cầu đó. Do đó, quản trị marketing cần quản trị được động cơ của khách hàng.

Ảnh hưởng của động cơ tới hành vi của con người có thể được mô tả như sau: Mức độ thấp nhất của cầu, con người có nó nhưng không nhận ra nó. Chịu một áp lực, một kích thích nào đó, người ta nhận ra ham muốn của mình, có mục tiêu để hành động và khi đó, một hành vi xuất hiện. Với hành vi này, người ta sẽ có được một cảm xúc nào đó. Cảm xúc này có thể là thoả mãn, hài lòng nhưng cũng có thể là không.

Điều đó có nghĩa là con người với các hành vi của mình, họ có thể hạnh phúc, buồn bã hay giận dữ. Với các mức độ cảm xúc khác nhau, con người là chịu những kích thích khác nhau mà sau đó, nó trở thành động lực thúc đẩy con người theo những hành động khác nhau. Nhu cầu và động cơ mang tính chu kỳ mà chúng ta khó có thể kiểm soát. Như vậy, động cơ chính là nhu cầu nhưng cường độ đòi hỏi được thoả mãn ở mức cao, là động lực nội sinh mạnh mẽ cho hành vi của con người, hướng con người vào mục 5 tiêu và những phương hướng nhất định.

Động cơ chính là những nguyên nhân trực tiếp gây ra hành vi cũng như kết quả của hành vi. Nói tóm lại, động cơ là một khái niệm tổng quát cắt nghĩa cho các quá trình liên quan đến việc khởi sự, hướng dẫn, duy trì hay ngừng ứng xử. Nó bao gồm các cơ chế có thể ảnh hưởng đến những sở thích về các mục tiêu và hoạt động, sức mạnh đáp ứng và sự kiên trì của các kiểu hành động nhằm trúng các mục tiêu. Khái niệm động cơ phục vụ đủ loại các mục đích, chẳng hạn như tìm mối liên hệ giữa các quá trình sinh học với ứng xử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Động Cơ Sử Dụng Dịch Vụ 3G và Chính Sách Marketing Cho Doanh Nghiệp Viễn Thông" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố thúc đẩy người tiêu dùng sử dụng dịch vụ 3G, đồng thời phân tích các chiến lược marketing hiệu quả cho các doanh nghiệp viễn thông. Tài liệu này không chỉ giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của khách hàng mà còn đưa ra những gợi ý cụ thể để tối ưu hóa các chiến dịch marketing, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng dịch vụ 3g nghiên cứu thực tiễn tại tp bến tre, nơi nghiên cứu các yếu tố tác động đến việc sử dụng dịch vụ 3G tại một địa phương cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Luận văn giải pháp đẩy mạnh hoạt động marketing cho dịch vụ fibervnn tại công ty điện thoại tây thành phố luận văn thạc sĩ sẽ cung cấp thêm những giải pháp marketing cho các dịch vụ viễn thông khác. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ viễn thông di động của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố hà nội, giúp bạn nắm bắt được các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng trong việc chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường viễn thông và các chiến lược marketing hiệu quả.