Nghiên cứu đối chiếu tri nhận về phạm trù không gian trong tiếng Hán và tiếng Việt

2018

182
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Chọn đề tài

0.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.2.1. Mục đích nghiên cứu

0.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Phương pháp nghiên cứu

0.4. Phạm vi, đối tượng và nguồn liệu nghiên cứu

0.4.1. Phạm vi nghiên cứu

0.4.2. Đối tượng nghiên cứu

0.4.3. Nguồn liệu nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn

0.5.1. Ý nghĩa lý luận

0.5.2. Ý nghĩa thực tiễn

0.6. Cấu trúc luận án

1. CHƯƠNG 1: 汉、越语空间范畴认知研究总论

1.1. 汉、越语空间范畴认知研究综述

1.1.1. 汉语空间范畴的相关研究

1.1.1.1. 汉语中对空间的传统研究
1.1.1.2. 汉语空间认知的研究

1.2. 本研究的理论基础

1.2.1. 认知语言学的理论基础

1.2.2. 空间范畴的理论基础

1.2.3. 认知语言学的空间问题

1.2.4. 认知对比的理论基础

2. CHƯƠNG 2: 汉、越语空间范畴的语义对比研究

2.1. 汉、越语实体范畴与名词空间性对比

2.1.1. 实体的本源性及典型的名词

2.1.2. 典型名词的语义特征

2.1.3. 名词与空间性的转化

2.1.4. 名词空间性的三种表现

2.1.5. 名词与方位词结合的问题

2.2. 汉、越语位置范畴与方位词空间性对比

2.2.1. 空间方位意义

2.2.2. 典型空间位置意义和方位词

2.2.3. 方位词的内在参照要求

2.2.4. 位置关系中参照物的必要性

2.2.5. 空间关系与方位词的复杂性

2.2.6. 绝对空间位置的表达与处所词

2.3. 汉、越语位移范畴与动词空间性对比

2.3.1. 空间位移的意义

2.3.2. 空间位移与动词、趋向动词、介词的关系

2.3.3. 位移性中动词的语义特征

2.3.4. 汉语典型句式“把字句”的位移义

2.4. 汉、越语形状范畴与量词空间性对比

2.4.1. 形状的空间意义

2.4.2. 形状意义与量词

2.4.3. 个体量词的形状义

2.4.4. 汉、越语量词的空间意义对比

2.4.5. 汉、越语形容词的空间性对比

2.4.5.1. 表示空间的形容词
2.4.5.2. 空间形容词的空间维

3. CHƯƠNG 3: 汉、越语空间范畴隐喻对比研究

3.1. 空间概念在汉、越两种语言中的隐喻机制

3.2. 汉,越语数量的空间隐喻化认知对比

3.3. 汉、越语时间的空间隐喻化认知对比

3.4. 汉、越语状态的空间隐喻化认知对比

3.5. 汉、越语范围的空间隐喻化认知对比

3.6. 汉、越语社会关系的空间隐喻化认知对比

3.7. 汉语方位词汇教学的隐喻视角

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Luận văn thạc sĩ vnu ulis nghiên cứu đối chiếu tri nhận về phạm trù không gian trong tiếng hán và tiếng việt luận án ts ngôn ngữ văn học và văn hoá nước ngoài 92202