Tổng quan luận án
Khoa học thông tin – thư viện là lĩnh vực có lịch sử phát triển lâu dài trong hệ thống tri thức nhân loại, được đưa vào giảng dạy như một ngành khoa học chính thức từ ngày 01 tháng 01 năm 1887 tại Trường Kinh tế Thư viện thuộc Đại học Columbia (Hoa Kỳ). Tại Việt Nam, vị trí pháp lý và vai trò xã hội của hoạt động này được khẳng định cụ thể tại Điều 1 Pháp lệnh Thư viện năm 2000. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, nhu cầu chuẩn hóa và phát triển hệ thống thuật ngữ khoa học tiếng Việt tương thích với các chuẩn mực chung của thế giới trở nên cấp thiết.
Thực tế lịch sử cho thấy phần lớn các thuật ngữ biểu đạt khái niệm, phạm trù, đối tượng trong lĩnh vực thông tin – thư viện tại Việt Nam được hình thành thông qua con đường sao phỏng hoặc vay mượn từ tiếng Pháp, tiếng Nga và tiếng Anh. Quá trình tiếp nhận này bộc lộ sự thiếu nhất quán trong giải nghĩa, phiên âm và gọi tên. Nhiều đơn vị thuật ngữ tiếng Việt chưa thể hiện chính xác khái niệm mà chỉ dừng ở mức giải thích, hoặc tồn tại dưới nhiều biến thể khác nhau, gây khó khăn cho hoạt động đào tạo, tra cứu và nghiên cứu chuyên môn. Mặc dù các hệ thuật ngữ kỹ thuật khác đã được khảo sát ở nhiều mức độ, hệ thuật ngữ thông tin – thư viện tiếng Việt hầu như chưa được nghiên cứu một cách toàn diện dưới góc độ ngôn ngữ học đối chiếu.
Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu, mã số 9222024) của tác giả Nguyễn Thị Thanh Hải, do GS. Lê Quang Thiêm hướng dẫn khoa học tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (năm 2017), với đề tài "Đối chiếu thuật ngữ thông tin – thư viện Anh – Việt", được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống học thuật này.
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ đặc điểm cấu tạo và đặc điểm định danh của hệ thuật ngữ thông tin – thư viện tiếng Anh và tiếng Việt thông qua việc khảo sát, phân tích và đối chiếu; chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thuật ngữ, tạo cơ sở cho việc chỉnh lý, chuẩn hóa thuật ngữ chuyên ngành tiếng Việt.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Khái quát tình hình nghiên cứu thuật ngữ khoa học nói chung và hệ thuật ngữ khoa học thông tin – thư viện nói riêng trên thế giới và ở Việt Nam;
- Xác lập cơ sở lý luận cho luận án qua việc hệ thống hóa các quan điểm lý luận về thuật ngữ, các phương thức xây dựng hệ thuật ngữ khoa học nói chung và hệ thuật ngữ thông tin – thư viện nói riêng trong tiếng Anh và tiếng Việt;
- Xác định mô hình kết hợp, các thành tố để tạo thành thuật ngữ thông tin – thư viện, xác định mô hình và phương thức định danh thuật ngữ thông tin – thư viện trong tiếng Anh và tiếng Việt;
- Đối chiếu hệ thuật ngữ thông tin – thư viện Anh – Việt về các phương diện đặc điểm, mô hình cấu tạo và phương thức định danh thuật ngữ nhằm tìm ra điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thuật ngữ này.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là hệ thuật ngữ thông tin – thư viện trong tiếng Anh và tiếng Việt, cụ thể là các đơn vị từ và ngữ biểu đạt khái niệm, đối tượng thuộc chuyên ngành. Trong đó, tiếng Anh được chọn làm ngôn ngữ chuẩn và tiếng Việt là ngôn ngữ đối chiếu. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai phương diện trọng tâm: đặc điểm cấu tạo ngữ pháp – từ vựng và đặc điểm, phương thức định danh thuật ngữ.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật lịch sử nghiên cứu thuật ngữ học và thuật ngữ chuyên ngành thông tin – thư viện qua các giai đoạn phát triển trên thế giới và tại Việt Nam:
1. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới: Thuật ngữ học hình thành từ những năm 1930 với ba trường phái kinh điển:
- Trường phái Áo: Eugen Wüster (1898–1977) với công trình Lí luận chung về thuật ngữ (1931), đặt nền móng cho Lý thuyết thuật ngữ học tổng quát (General Theory of Terminology - GTT), nhấn mạnh việc chuẩn hóa khái niệm để loại bỏ tính đa nghĩa trong giao tiếp kỹ thuật quốc tế.
- Trường phái Xô Viết: Tiêu biểu là D.S. Lotte với công trình Những nguyên lý của việc xây dựng thuật ngữ khoa học kỹ thuật: những vấn đề lý thuyết và phương pháp luận (1961), sáng lập Ủy ban thuật ngữ khoa học kỹ thuật thuộc Viện Hàn lâm khoa học Liên Xô; cùng các học giả Xukhov, Vinokur, Danilenko, Gerd, Akhmanova tập trung phân tích bản chất, chức năng định nghĩa và tính hệ thống của thuật ngữ trong môi trường đa ngôn ngữ.
- Trường phái Cộng hòa Séc: Tiêu biểu là L. Drozd (kế thừa trường phái ngôn ngữ học Praha), tiếp cận thuật ngữ theo hướng chức năng, xem thuật ngữ là đơn vị tạo nên phong cách ngôn ngữ nghề nghiệp.
- Giai đoạn cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21: Sự xuất hiện của các nhà nghiên cứu Âu – Mỹ như Brown R., Sager (1990), Silvia Pavel và Diane Nolet (2001), Manuel, Tatina K. Ba hướng tiếp cận chính được xác lập gồm: tiếp cận ngôn ngữ học; tiếp cận dịch thuật; và tiếp cận kế hoạch hóa ngôn ngữ (gắn với công trình của Bassey Edem Antia tại các nước châu Phi như Nigeria, Tanzania, Somalia). Đặc biệt, M. Teresa Cabré phát triển Lý thuyết thuật ngữ học theo đường hướng giao tiếp (Communicative Theory of Terminology - CTT), nhìn nhận đơn vị thuật ngữ đa chiều trên ba bình diện: tri nhận (hệ thống khái niệm), ngôn ngữ (thuật ngữ) và giao tiếp (ngữ cảnh văn bản chuyên môn).
2. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ tại Việt Nam: Quá trình phát triển thuật ngữ khoa học tiếng Việt được chia thành các mốc chính:
- Thời kỳ đầu thế kỷ XX đến trước 1945: Xuất hiện các thuật ngữ trong văn bản Đông kinh nghĩa thục (1907), Nam phong tạp chí, Đông dương tạp chí, Đường Kách mệnh (1927). Dấu mốc nền tảng là công trình Danh từ khoa học (1942) của Hoàng Xuân Hãn (đưa ra 8 tiêu chuẩn và 3 phương thức đặt thuật ngữ), Danh từ khoa học phần Sinh vật của Đào Văn Tiến (1942), Danh từ thực vật Pháp – Việt của Nguyễn Hữu Quán và Lê Văn Căn (1944).
- Giai đoạn 1945–1954: Các công trình chuyên ngành của Bùi Huy Đáp (Danh từ nông học Pháp – Việt, 1948), Trịnh Đình Cung (Danh từ y học Pháp – Việt, 1951), Đỗ Xuân Hợp (Danh từ giải phẫu Pháp – Việt), Đào Trọng Đủ (Danh từ Toán học, 1953), Đào Trọng Hợi (Danh từ kinh tế tài chính Pháp – Việt, 1954).
- Giai đoạn 1954–1985: Ở miền Nam có Đàm Quang Hậu và Đào Trọng Đủ (Danh từ chuyên khoa Việt ngữ, 1958), Lê Văn Thới và Nguyễn Văn Dương (Nguyên tắc soạn thảo danh từ chuyên khoa, 1963). Ở miền Bắc, Ủy ban Khoa học Nhà nước ban hành Bản quy định tạm thời về nguyên tắc biên soạn danh từ khoa học tự nhiên (1960); Lưu Vân Lăng báo cáo tại Hội nghị năm 1964 đề xuất 3 tiêu chuẩn: khoa học, dân tộc, đại chúng. Nhiều nhà nghiên cứu đóng góp lý luận như Nguyễn Văn Tu (1960, 1968), Đỗ Hữu Châu (1962), Lê Khả Kế, Hoàng Văn Hành, Như Ý, Nguyễn Thiện Giáp.
- Giai đoạn sau 1985 và đầu thế kỷ XXI: Sự xuất hiện của các công trình tổng kết sâu của Nguyễn Văn Khang (2000), Hà Quang Năng (2009, 2013), Lê Quang Thiêm (2010, 2015), Nguyễn Đức Tồn (2016), Phạm Hùng Việt (2013). Cùng với đó là chuỗi luận án khảo sát cấu tạo và ngữ nghĩa thuật ngữ chuyên ngành: Vũ Quang Hào (1991, quân sự), Nguyễn Thị Bích Hà (2000, kinh tế Nhật – Việt), Nguyễn Thị Kim Thanh (2005, tin học viễn thông), Vương Thị Thu Minh (2006, y học), Nguyễn Thị Tuyết (2011, tài chính ngân hàng), Mai Thị Loan (2012, sở hữu trí tuệ), Vũ Thị Thu Huyền (2013, xây dựng), Ngô Phi Hùng (2014, KHTN), Lê Thanh Hà (2015, du lịch), Nguyễn Quang Hùng (2016, khoa học hình sự), Trần Thanh Dung (2017, âm nhạc), Phí Thị Việt Hà (2017, phụ sản), Khổng Minh Hoàng Việt (2017, khoa học hình sự), Nguyễn Thị Hoài (2017, y học), Trần Quốc Việt (2017, kinh tế).
3. Nghiên cứu thuật ngữ thông tin – thư viện:
- Tiếng Anh: Chủ yếu là tài liệu nghiệp vụ (Richard Rubin, 1998; John M. Budd, 2001; Edward Evans, 2005) và các công trình từ điển: Michael Levine-Clark & Toni M. Carter (ALA Glossary of Library and Information Science, 1996), John Feather & Paul Sturges (International Encyclopedia of Information and Library Science, 1997), Rajendra K. Kumbhar (Thesaurus of Library and Information Science Terms, 2004), Joan M. Reitz (Dictionary for Library and Information Science, 2005), Stella Keenan & Colin Johnston (Concise Dictionary of Library and Information Science, 2011), Ray Prytherch (Harrod's Librarians' Glossary, 1995), ODLIS (2004). Chưa có công trình khảo sát cấu tạo và định danh thuật ngữ dưới góc độ ngôn ngữ học đối chiếu.
- Tiếng Việt: Dừng lại ở các ấn phẩm từ điển đối chiếu hoặc giải nghĩa: Nguyễn Hữu Viêm (1972, 2000); Trung tâm Thông tin Tư liệu Khoa học và Công nghệ Quốc gia (1997); Thư viện Khoa học Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh (1997, 1998, 2010, 2013); bản dịch từ điển ALA.
Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết là: xây dựng một công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam khảo sát đối chiếu thuật ngữ thông tin – thư viện Anh – Việt trên cả hai phương diện cấu tạo hình thức và đặc điểm định danh ngữ nghĩa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xác lập khung lý thuyết và phương pháp luận như sau:
1. Khái niệm và tiêu chuẩn thuật ngữ:
- Khái niệm thuật ngữ: Tác giả định nghĩa thuật ngữ là những từ và cụm từ biểu thị chính xác các khái niệm hoặc đối tượng chuyên môn của một ngành khoa học, hoặc một lĩnh vực chuyên môn nhất định thuộc các ngành khoa học kỹ thuật, công nghệ, dịch vụ.
- Phân biệt thuật ngữ và danh pháp khoa học: Kế thừa quan điểm của G.O. Vinokur, A.A. Reformatxkij và Nguyễn Thiện Giáp, luận án phân định rõ: thuật ngữ gắn liền với hệ thống logic của các khái niệm khoa học; trong khi danh pháp chỉ đóng vai trò dán nhãn, gọi tên các đối tượng cụ thể mang tính quy ước trừu tượng (ví dụ: "bảng phân loại" là thuật ngữ, "bảng phân loại Dewey" là danh pháp).
- Khái niệm thuật ngữ thông tin – thư viện: Được xác định dựa trên sự tích hợp giữa Thư viện học (nghiên cứu quy luật, nguyên tắc tổ chức mạng lưới, thu thập, bảo quản và cung cấp tài liệu ghi chép) và Thông tin học (Information Science / Informatics – nghiên cứu bản chất, cấu trúc, quy luật và công nghệ quản lý tài nguyên thông tin). Thuật ngữ thông tin – thư viện là những từ và cụm từ cố định gọi tên chính xác các khái niệm, đối tượng thuộc lĩnh vực thông tin – thư viện (gồm hoạt động, chủ thể hoạt động, tổ chức, sản phẩm và dịch vụ liên quan).
- Ba tiêu chuẩn xây dựng thuật ngữ:
- Tính khoa học (bao gồm tính chính xác, tính ngắn gọn và tính hệ thống);
- Tính quốc tế (thể hiện ở nội dung khái niệm dùng chung và hình thức biểu đạt qua yếu tố vay mượn);
- Tính dân tộc (thể hiện ở vỏ ngữ âm, chữ viết và cấu trúc ngữ pháp phù hợp với tiếng Việt).
- Phương thức xây dựng thuật ngữ: Đặt trên cơ sở tiếng Việt (thuật ngữ hóa từ ngữ thông thường, cấu tạo theo phương thức sao phỏng) và tiếp nhận thuật ngữ nước ngoài (giữ nguyên dạng, chuyển tự, phiên âm).
2. Phương pháp và thủ pháp nghiên cứu:
- Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh đặc điểm cấu tạo, ngữ nghĩa và định danh giữa hai ngôn ngữ để chỉ ra điểm tương đồng, khác biệt và mức độ tương đương.
- Phương pháp miêu tả: Phân tích, làm rõ phương thức cấu tạo, từ loại, mô hình cấu tạo và đặc trưng định danh của thuật ngữ trong từng ngôn ngữ.
- Phương pháp phân tích theo thành tố cấu tạo: Tách biệt các yếu tố cấu tạo cơ sở, xác định quan hệ giữa các thành tố trực tiếp tạo nên thuật ngữ.
- Thủ pháp thống kê từ vựng: Thống kê tần số xuất hiện của các từ loại, số lượng thuật tố (1, 2, 3, 4, 5 thuật tố) và các mô hình kết hợp làm căn cứ định lượng cho phân tích định tính.
- Phương pháp phân tích – tổng hợp, diễn dịch – quy nạp: Vận dụng xuyên suốt quá trình xử lý cứ liệu.
3. Nguồn tư liệu và ngữ liệu nghiên cứu: Ngữ liệu của luận án gồm 1.500 thuật ngữ tiếng Anh và 1.500 thuật ngữ tiếng Việt thuộc chuyên ngành thông tin – thư viện, được trích xuất từ 8 bộ từ điển chuyên ngành và các giáo trình, tạp chí chuyên khoa:
| STT | Tên tài liệu / Từ điển trích xuất ngữ liệu | Tác giả / Cơ quan biên soạn | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|
| 1 | International encyclopedia of information and library science | John Feather, Paul Sturges | 1997 |
| 2 | Harrod's librarians' glossary | Ray Prytherch | 1995 |
| 3 | ODLIS: Online Dictionary of Library and Information Sciences | Joan M. Reitz | 2004 |
| 4 | Từ điển giải nghĩa thư viện học và tin học Anh-Việt (ALA Glossary, bản dịch) | NXB Galen Press, Ltd | 1996 |
| 5 | Từ điển thuật ngữ thư viện học Việt – Anh – Pháp | Thư viện Khoa học Tổng hợp TP. HCM | 1997 |
| 6 | Từ điển Danh từ Thư viện – Thông tin Anh – Việt | Nguyễn Hữu Viêm | 2000 |
| 7 | Từ điển chuyên ngành Thư viện – Thông tin Anh – Việt | Thư viện Khoa học Tổng hợp TP. HCM | 2010 |
| 8 | Từ điển chuyên ngành Thư viện – Thông tin Việt – Anh | Thư viện Khoa học Tổng hợp TP. HCM | 2013 |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận
Chương 1 (từ trang 8 đến trang 60) tập trung giải quyết hai nội dung chính:
- Tổng thuật bức tranh toàn cảnh về lý thuyết thuật ngữ học trên thế giới (Áo, Xô Viết, Séc, Tây Âu, Bắc Mỹ, các lý thuyết GTT, CTT và hoạch định ngôn ngữ) và lịch sử phát triển thuật ngữ học tiếng Việt qua các thời kỳ. Khái quát thực trạng nghiên cứu thuật ngữ thông tin – thư viện tiếng Anh và tiếng Việt, xác định vị trí của đề tài luận án.
- Thiết lập hệ thống khái niệm công cụ: bản chất thuật ngữ, sự phân biệt thuật ngữ với từ thông thường và danh pháp; nội hàm ngành khoa học thông tin – thư viện; 3 tiêu chuẩn cốt lõi (khoa học, quốc tế, dân tộc); các con đường tạo thuật ngữ (thuật ngữ hóa từ toàn dân như validation $\rightarrow$ hiệu chỉnh, browsing $\rightarrow$ đọc giải trí; sao phỏng như access code $\rightarrow$ mã truy cập; tiếp nhận từ ngữ nước ngoài dạng nguyên thể, chuyển tự, phiên âm); và nguyên lý ngôn ngữ học so sánh đối chiếu.
Chương 2: Đối chiếu đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thông tin – thư viện Anh – Việt
Chương 2 (từ trang 61 đến trang 104) thực hiện khảo sát định lượng và phân tích cấu trúc 1.500 thuật ngữ tiếng Anh và 1.500 thuật ngữ tiếng Việt qua 11 bảng thống kê cụ thể:
- Phương thức cấu tạo: Phân tích các phương thức cấu tạo từ trong tiếng Anh (ghép từ, phái sinh bằng tiền tố/hậu tố, chuyển loại, viết tắt) và tiếng Việt (ghép từ, phụ gia hóa, sao phỏng cú pháp).
- Số lượng thuật tố cấu tạo: Phân loại hệ thống thuật ngữ theo dung lượng thuật tố cấu thành (từ 1 thuật tố đến 5 thuật tố) ở cả hai ngôn ngữ:
- Bảng 2.1: Số lượng thuật tố cấu tạo thuật ngữ thông tin – thư viện tiếng Anh (trang 71).
- Bảng 2.2: Số lượng thuật tố cấu tạo thuật ngữ thông tin – thư viện tiếng Việt (trang 72).
- Phương thức kết hợp và từ loại:
- Bảng 2.3: Phương thức kết hợp thuật ngữ thông tin – thư viện là từ ghép (trang 76).
- Bảng 2.4 & Bảng 2.5: Thống kê từ loại thuật ngữ 1 thuật tố tiếng Anh (trang 77) và tiếng Việt (trang 78).
- Bảng 2.6 & Bảng 2.7: Thống kê từ loại thuật ngữ 2 thuật tố tiếng Anh (trang 80) và tiếng Việt (trang 81).
- Bảng 2.8, Bảng 2.9, Bảng 2.10: Thống kê từ loại thuật ngữ ba, bốn và năm thuật tố (trang 83, 84, 85).
- Mô hình cấu tạo:
- Bảng 2.11: Mô hình cấu tạo thuật ngữ thông tin – thư viện trong tiếng Anh và tiếng Việt (trang 99). Luận án xác định các mô hình kết hợp cú pháp – từ vựng phổ biến (danh từ + danh từ, tính từ + danh từ, danh từ + ngữ giới từ trong tiếng Anh đối ứng với danh từ + danh từ, danh từ + tính từ, danh từ + động từ trong tiếng Việt), chỉ ra sự tương đồng và khác biệt về trật tự thành tố chính – phụ giữa ngôn ngữ phân tích tính (tiếng Việt) và ngôn ngữ biến tố/hỗn hợp (tiếng Anh).
Chương 3: Đối chiếu đặc điểm định danh thuật ngữ thông tin – thư viện Anh – Việt
Chương 3 (từ trang 105 đến trang 145) đi sâu khảo sát cơ chế định danh ngôn ngữ học và các mô hình định danh ngữ nghĩa của thuật ngữ thông tin – thư viện Anh – Việt dựa trên 4 tiểu hệ trường nghĩa chức năng chính:
- Đặc điểm định danh chung: Phân tích cơ sở lựa chọn dấu hiệu bản chất hoặc đặc trưng chức năng để định danh khái niệm trong hai ngôn ngữ (định danh trực tiếp, định danh gián tiếp, định danh mô tả).
- Mô hình định danh theo 4 trường nghĩa cụ thể:
- Thuật ngữ chỉ sản phẩm thông tin – thư viện: Bảng 3.1 thống kê và đối chiếu các mô hình định danh sản phẩm (sách, báo, tạp chí, cơ sở dữ liệu, thư mục, mục lục...) trong tiếng Anh và tiếng Việt (trang 115).
- Thuật ngữ chỉ dịch vụ thông tin – thư viện: Bảng 3.2 thống kê và đối chiếu các mô hình định danh dịch vụ (cho mượn, tra cứu, sao chụp, cung cấp thông tin trực tuyến...) trong tiếng Anh và tiếng Việt (trang 123).
- Thuật ngữ chỉ hoạt động thông tin – thư viện: Bảng 3.3 thống kê và đối chiếu các mô hình định danh hoạt động chuyên môn – nghiệp vụ (bổ sung, xử lý kỹ thuật, phân loại, biên mục, bảo quản, số hóa...) trong hai ngôn ngữ (trang 132).
- Thuật ngữ chỉ chủ thể tham gia hoạt động thông tin – thư viện: Bảng 3.4 thống kê và đối chiếu các mô hình định danh người làm thư viện, cán bộ thông tin, bạn đọc, người sử dụng tin (trang 140).
- Đối chiếu cơ chế định danh: Xác định các điểm tương đồng trong việc chọn lựa thuộc tính chức năng làm căn cứ gọi tên và những nét dị biệt bắt nguồn từ đặc trưng văn hóa – ngôn ngữ của tiếng Anh và tiếng Việt.
Kết quả và những đóng góp mới
1. Đóng góp về mặt lý luận và khoa học:
- Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tiến hành đối chiếu toàn diện thuật ngữ thông tin – thư viện Anh – Việt trên cả hai phương diện: đặc điểm cấu tạo ngữ pháp – từ vựng và phương thức định danh ngữ nghĩa.
- Làm rõ các điểm tương đồng và dị biệt về phương thức tạo lập, mô hình cấu trúc hình thức và cơ chế định danh (gọi tên trực tiếp hoặc gián tiếp) của các khái niệm, đối tượng thuộc lĩnh vực thông tin – thư viện trong hai ngôn ngữ.
- Cung cấp thêm cứ liệu thực tiễn và cơ sở lý luận cho thuật ngữ học tiếng Việt, ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu, góp phần xây dựng hệ thống luận cứ phục vụ công tác chuẩn hóa thuật ngữ khoa học trong điều kiện hội nhập quốc tế.
2. Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất:
- Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác chỉnh lý, chuẩn hóa và thống nhất hệ thống thuật ngữ thông tin – thư viện tiếng Việt đang tồn tại nhiều biến thể dịch thuật thiếu chuẩn xác.
- Đóng vai trò làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho việc biên soạn, chuẩn hóa các cuốn từ điển thuật ngữ chuyên ngành thông tin – thư viện song ngữ Anh – Việt và đơn ngữ tiếng Việt.
- Ứng dụng trực tiếp vào hoạt động giảng dạy học phần tiếng Anh chuyên ngành thông tin – thư viện; hỗ trợ giảng viên, sinh viên, học viên cao học trong nghiên cứu, tra cứu tài liệu chuyên môn và công tác biên dịch tài liệu khoa học quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn dung lượng ngữ liệu khảo sát ở quy mô 1.500 thuật ngữ tiếng Anh và 1.500 thuật ngữ tiếng Việt được trích lọc từ các nguồn từ điển chuyên ngành và giáo trình xuất bản đến năm 2013–2015. Phạm vi nghiên cứu tập trung chủ yếu vào bình diện cấu tạo từ và mô hình định danh ngữ nghĩa, chưa mở rộng sang khảo sát bình diện ngữ dụng và tần suất sử dụng thực tế của thuật ngữ trong văn bản chuyên ngành đương đại.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng ngữ liệu đối với các thuật ngữ mới nảy sinh từ quá trình chuyển đổi số, thư viện số và khoa học dữ liệu; khảo sát sự biến đổi ngữ nghĩa của thuật ngữ thông tin – thư viện trong các diễn ngôn chuyên môn thực tế; nghiên cứu sâu hơn về giải pháp chuẩn hóa các biến thể thuật ngữ vay mượn tiếng Anh trong tiếng Việt.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo khung lý thuyết đối chiếu thuật ngữ, phương pháp phân tích thành tố cấu tạo, thủ pháp thống kê từ loại thuật ngữ và mô hình định danh trường nghĩa (đặc biệt tại Chương 2 và Chương 3).
- Giảng viên, sinh viên và chuyên gia ngành Khoa học Thông tin – Thư viện: Sử dụng các bảng mô hình đối chiếu Anh – Việt để tra cứu, giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành, chuẩn hóa cách dùng từ trong giáo trình và hoạt động nghiệp vụ.
- Nhà biên soạn từ điển và dịch giả: Khai thác danh mục đối chiếu 1.500 cặp thuật ngữ, các tiêu chuẩn và mô hình tương đương để phục vụ biên soạn từ điển chuyên ngành và dịch thuật tài liệu nghiệp vụ quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm thuật ngữ thông tin – thư viện được luận án xác định dựa trên cơ sở khoa học nào? Thuật ngữ thông tin – thư viện được luận án xác định trên cơ sở tích hợp hai ngành Thư viện học và Thông tin học (Information Science / Informatics), phản ánh bước chuyển từ quản lý tài liệu sang quản lý thông tin. Luận án định nghĩa đây là những từ và cụm từ cố định gọi tên chính xác các loại khái niệm, đối tượng thuộc lĩnh vực thông tin – thư viện, bao gồm các hoạt động chuyên môn, chủ thể hoạt động, tổ chức cùng các sản phẩm và dịch vụ liên quan.
2. Ngữ liệu nghiên cứu của luận án có quy mô bao nhiêu và được thu thập từ những nguồn nào? Ngữ liệu gồm 1.500 thuật ngữ thông tin – thư viện tiếng Anh và 1.500 thuật ngữ thông tin – thư viện tiếng Việt. Cứ liệu được trích xuất từ 8 bộ từ điển chuyên ngành uy tín (như International Encyclopedia of Information and Library Science của Feather & Sturges, Harrod's Librarians' Glossary của Prytherch, ODLIS của Joan M. Reitz, bản dịch ALA Glossary, các từ điển của Thư viện Khoa học Tổng hợp TP.HCM và tác giả Nguyễn Hữu Viêm) cùng các giáo trình, bài báo chuyên ngành.
3. Tác giả luận án đề xuất những tiêu chuẩn cơ bản nào để xây dựng và đánh giá thuật ngữ chuyên ngành? Trên cơ sở tổng hợp quan điểm của các học giả quốc tế và Việt Nam, luận án xác định 3 tiêu chuẩn cơ bản cho thuật ngữ khoa học thông tin – thư viện tiếng Việt: (1) Tính khoa học (đảm bảo tính chính xác, tính ngắn gọn và tính hệ thống); (2) Tính quốc tế (sự tương đồng về nội dung khái niệm và hình thức biểu đạt mượn gốc); (3) Tính dân tộc (phù hợp với quy tắc ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp tiếng Việt).
4. Sự khác biệt giữa thuật ngữ và danh pháp khoa học được phân định ra sao trong luận án? Kế thừa quan điểm của G.O. Vinokur và A.A. Reformatxkij, luận án chỉ rõ: thuật ngữ gắn liền trực tiếp với hệ thống khái niệm logic của ngành khoa học; trong khi danh pháp là hệ thống ký hiệu quy ước trừu tượng dùng để dán nhãn, gọi tên các đối tượng cụ thể (ví dụ: "bảng phân loại" là thuật ngữ, còn "bảng phân loại Dewey" là danh pháp).
5. Các mô hình định danh trong Chương 3 của luận án được phân loại theo những nhóm trường nghĩa nào? Mô hình định danh thuật ngữ thông tin – thư viện Anh – Việt trong Chương 3 được khảo sát và đối chiếu qua 4 nhóm trường nghĩa: (1) Nhóm thuật ngữ chỉ sản phẩm thông tin – thư viện (Bảng 3.1); (2) Nhóm thuật ngữ chỉ dịch vụ thông tin – thư viện (Bảng 3.2); (3) Nhóm thuật ngữ chỉ hoạt động thông tin – thư viện (Bảng 3.3); (4) Nhóm thuật ngữ chỉ chủ thể tham gia hoạt động thông tin – thư viện (Bảng 3.4).
Kết luận
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ thông tin – thư viện Anh – Việt" của NCS. Nguyễn Thị Thanh Hải là công trình chuyên khảo đầu tiên khảo sát có hệ thống hệ thuật ngữ thông tin – thư viện dưới góc độ ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu. Dựa trên ngữ liệu 1.500 cặp thuật ngữ song ngữ, luận án đã làm rõ cấu trúc ngữ pháp – từ vựng (từ 1 đến 5 thuật tố) và các mô hình định danh thuộc 4 trường nghĩa chuyên môn. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học tin cậy cho việc chuẩn hóa hệ thuật ngữ thông tin – thư viện tiếng Việt, đồng thời hỗ trợ thiết thực cho công tác giảng dạy, dịch thuật và biên soạn từ điển chuyên ngành trong giai đoạn hội nhập.