Nghiên Cứu Đối Chiếu Lượng Từ Tiếng Trung và Loại Từ Tiếng Việt: Bản Thể Ngôn Ngữ, Lỗi Sai Thực Nghiệm và Ứng Dụng Sư Phạm


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu khoa học cấp trường mang mã số CS21 – 49 do ThS. Nguyễn Thị Nguyệt Nga chủ nhiệm cùng thành viên ThS. Đỗ Hạnh Nguyên (Trường Đại học Thương mại) thực hiện, tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Bản chất tương đồng và dị biệt giữa Lượng từ tiếng Hán và Loại từ tiếng Việt trên các bình diện Ngữ pháp – Ngữ nghĩa – Ngữ dụng là gì, và làm thế nào để ứng dụng kết quả đối chiếu nhằm chẩn đoán, khắc phục lỗi sai cho người học trong học phần Ngữ pháp học tiếng Trung Quốc?

Về mặt phương pháp, đề tài ứng dụng lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu đồng đại kết hợp với ngôn ngữ học tri nhận, khảo sát hệ thống 70 lượng từ (với 337 ngữ cảnh câu) trích xuất từ giáo trình ngữ pháp chuyên ngành, đồng thời thu thập dữ liệu thực nghiệm qua bảng hỏi và bài tập của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Trung Thương mại.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng:

  1. Lượng từ tiếng Trung có tính bắt buộc ngữ pháp cao hơn, sở hữu khả năng trùng điệp độc lập làm thành phần câu và gắn chặt với số từ, trong khi Loại từ tiếng Việt gắn chặt với danh từ trung tâm và có khả năng tự thân làm định ngữ.
  2. Về mặt ngữ nghĩa - tri nhận, tồn tại sự bất đối xứng điển hình khi người Hán phân loại sự vật dựa trên hình khối/công cụ, còn người Việt dựa trên thuộc tính thể sống/phi sinh thể.
  3. Nghiên cứu xác lập 5 nhóm lỗi sai phổ biến và chứng minh nguyên nhân chủ yếu đến từ sự chuyển di tiêu cực (negative transfer) của tiếng mẹ đẻ và độ phức tạp nội tại của L2.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài được hiện thực hóa qua việc số hóa hệ thống bài tập trên nền tảng Quizizz, đóng góp trực tiếp vào công tác cải tiến phương pháp giảng dạy ngữ pháp tại bậc đại học.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        TỔNG QUAN BÁO CÁO KHOA HỌC                                 |
+----------------------+------------------------------------------------------------+
| Mã số đề tài         | CS21 – 49                                                  |
| Cơ quan chủ trì      | Trường Đại học Thương mại (Hà Nội)                         |
| Nhóm tác giả         | ThS. Nguyễn Thị Nguyệt Nga (Chủ nhiệm),                    |
|                      | ThS. Đỗ Hạnh Nguyên (Thành viên)                           |
| Thời gian nghiệm thu | 2022                                                       |
| Phạm vi khảo sát     | 70 Lượng từ tiếng Hán & Loại từ tiếng Việt tương đương     |
| Sản phẩm công bố     | 01 Bài báo Tạp chí Giáo dục, 01 Đề tài NCKH SV,            |
|                      | Hệ thống bài tập Quizizz số hóa                            |
+----------------------+------------------------------------------------------------+

Bối cảnh và tầm quan trọng

Hiện trạng tri thức học thuật

Lượng từ (量词 - Measure words/Classifiers) trong tiếng Hán và Loại từ trong tiếng Việt là hai lớp từ vựng mang tính đặc trưng loại hình nổi bật của các ngôn ngữ đơn lập phương Đông. Dù đã trải qua lịch sử nghiên cứu lâu dài với nhiều tranh luận về định danh (từ trợ danh từ, phó danh từ, danh từ đơn vị đến loại từ/lượng từ độc lập), việc định vị và giảng dạy nhóm từ này vẫn luôn là một thách thức lớn trong ngành Ngôn ngữ học ứng dụng và Giảng dạy tiếng Hán đối ngoại (TCSL).

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Phần lớn các công trình trước đây tại Việt Nam hoặc chỉ dừng lại ở việc miêu tả bản thể từng ngôn ngữ riêng rẽ, hoặc so sánh đối chiếu ở mức độ khái quát lý thuyết chung chung mà chưa đi sâu vào từng tiểu nhóm ngữ nghĩa cụ thể gắn với ngữ liệu của một chương trình đào tạo đại học chuẩn hóa. Đặc biệt, có rất ít công trình đối chiếu dưới lăng kính Ngôn ngữ học tri nhận để giải mã cơ chế tư duy của hai dân tộc đối với hiện thực khách quan, đồng thời thiếu sự kết nối trực tiếp giữa phân tích đối chiếu với khảo sát lỗi sai thực nghiệm và xây dựng giải pháp công nghệ giáo dục hỗ trợ.

                  KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU & TIẾP CẬN MỚI
                  
   Nghiên cứu trước đây                   Đề tài CS21 - 49 (ĐH Thương mại)
+---------------------------+          +--------------------------------------+
| • Lý thuyết chung chung   |  ----->  | • Khảo sát 70 lượng từ chuẩn giáo trình|
| • Thiên về miêu tả bản thể|          | • Tiếp cận Ngôn ngữ học tri nhận      |
| • Ít gắn với lỗi thực tế  |          | • Đo lường lỗi sai sinh viên năm 2   |
| • Giải pháp thuần lý thuyết|          | • Ứng dụng số hóa bài tập (Quizizz)  |
+---------------------------+          +--------------------------------------+

Tính cấp thiết và tính thời điểm

Tại Trường Đại học Thương mại, khi sinh viên chuyên ngành Tiếng Trung Thương mại bước từ giai đoạn sơ cấp sang học phần chuyên sâu Ngữ pháp học tiếng Trung Quốc, dung lượng lượng từ cần nắm bắt tăng đột biến từ 23 từ cơ bản (ở giáo trình Hán ngữ 2) lên tới 70 lượng từ chuyên sâu, với mật độ xuất hiện trong 337 cấu trúc câu phức tạp. Sự nhảy vọt về kiến thức khiến người học rơi vào tình trạng quá tải, thường xuyên nhầm lẫn cấu trúc và ngữ nghĩa. Ở chiều ngược lại, sinh viên Trung Quốc học tiếng Việt tại trường cũng gặp rào cản tương tự khi phân biệt các loại từ biểu cảm tiếng Việt. Đề tài vì vậy mang tính thời sự cấp thiết nhằm tối ưu hóa chất lượng đào tạo ngôn ngữ trong giai đoạn hiện nay.


Methodology và Phương pháp tiếp cận

Nghiên cứu xây dựng một quy trình đa phương pháp (mixed-methods), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý thuyết đối chiếu và nghiên cứu thực chứng điều tra xã hội học ngôn ngữ.

              SƠ ĐỒ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TOÀN DIỆN
              
    [DỮ LIỆU THỨ CẤP]                         [DỮ LIỆU SƠ CẤP]
  - Giáo trình Lư Phúc Ba                  - Bảng hỏi khảo sát sinh viên
  - Giáo trình TM Quan Đạo Hùng            - Bài kiểm tra ngữ pháp
  - Ngữ liệu văn học Việt - Trung          - Thống kê lỗi sai thực tế
           │                                          │
           ▼                                          ▼
  [Phương pháp Miêu tả]                    [Thống kê & Định lượng]
  - Phân tích thành tố nghĩa               - Tỷ lệ đúng/sai theo cấp độ
  - Phân tích phân bổ cú pháp              - Phân loại tần suất lỗi
           │                                          │
           └───────────────────┬──────────────────────┘
                               ▼
                   [Phương pháp Đối chiếu]
              - Bình diện Cú pháp (Syntax)
              - Bình diện Ngữ nghĩa (Semantics)
              - Bình diện Ngữ dụng (Pragmatics)
                               │
                               ▼
                   [Ứng dụng Sư phạm & Số hóa]

1. Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Đề tài lấy tiếng Hán làm hệ quy chiếu gốc (source language), sau đó đối chiếu tương đương sang tiếng Việt (target language). Khung phân tích được tổ chức đồng thời trên cả 3 bình diện ngôn ngữ học:

  • Bình diện Cú pháp (Syntactic level): Khả năng kết hợp, trật tự từ, chức năng thành phần câu, hiện tượng trùng điệp.
  • Bình diện Ngữ nghĩa (Semantic level): Sự lựa chọn hai chiều giữa lượng từ và danh từ, trường nghĩa hình dạng, chức năng, tính chuyển dịch ngữ nghĩa.
  • Bình diện Ngữ dụng (Pragmatic level): Sắc thái miêu tả tạo hình, sắc thái tình cảm biểu trưng và ngữ cảnh giao tiếp.

2. Phương pháp thu thập dữ liệu (Data Collection)

  • Dữ liệu thứ cấp (Corpus): Trích xuất toàn bộ 70 lượng từ và 337 câu chứa lượng từ từ giáo trình chuẩn Ngữ pháp thực dụng tiếng Hán đối ngoại (Lư Phúc Ba), đối chiếu với các ngữ liệu kinh điển từ Hiện đại Hán ngữ bát bách từ, giáo trình Tiếng Hán Thương mại (Quan Đạo Hùng, Trương Thái Bình) và các tác phẩm văn học Việt Nam (Nguyễn Nhật Ánh, thơ Tế Hanh, Chính Hữu...).
  • Dữ liệu sơ cấp (Empirical Data): Điều tra bảng hỏi và phân tích bài tập thực hành của toàn bộ sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Trung Thương mại nhằm bóc tách lỗi sai định lượng và định tính.

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu & Độ tin cậy (Validity & Reliability)

  • Kỹ thuật phân tích thành tố nghĩa (Componential Analysis): Bóc tách nét nghĩa khu biệt của từng lượng từ chỉ người, động vật, hình thể (tròn, dài, phẳng, que, hạt, khối...).
  • Kỹ thuật phân tích lỗi sai (Error Analysis): Mã hóa và phân loại lỗi sai theo 5 tiêu chí chuẩn mực, tính toán tỷ lệ phần trăm sai sót theo từng nhóm lượng từ cụ thể, bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy cao cho các kết luận khoa học.

Các phát hiện nghiên cứu chính

Qua quá trình đối chiếu đa diện và khảo sát thực tế, nghiên cứu đã rút ra 4 nhóm phát hiện cốt lõi mang tính bước ngoặt:

                            4 PHÁT HIỆN CỐT LÕI
                            
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 1. KHÁC BIỆT BẢN THỂ CÚ PHÁP                                                    |
|    - Tiếng Trung: (Số từ + Lượng từ) + Danh từ (Bắt buộc dùng Lượng từ)        |
|    - Tiếng Việt:  Số từ + (Loại từ + Danh từ) (Loại từ có thể làm định ngữ rời)  |
|    - Tiếng Trung có TRÙNG ĐIỆP (个个, 朵朵...), Tiếng Việt hoàn toàn không có  |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 2. BẤT ĐỐI XỨNG NGỮ NGHĨA & TRI NHẬN                                            |
|    - Tiếng Hán tri nhận theo HÌNH DÁNG/CÔNG CỤ (张, 条, 把, 颗, 根...)          |
|    - Tiếng Việt tri nhận theo THUỘC TÍNH SỐNG/KHÔNG SỐNG (Con vs Cái/Chiếc)     |
|    - Hiện tượng "Một lượng từ - Nhiều loại từ" (张 = tấm, tờ, bức, chiếc, bản)  |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 3. PHÂN HÓA SẮC THÁI NGỮ DỤNG                                                   |
|    - Lượng từ tiếng Trung: Mạnh về MIÊU TẢ TẠO HÌNH (一串笑声, 一线希望)        |
|    - Loại từ tiếng Việt:   Mạnh về BIỂU CẢM & THÂN TỘC (anh, bác, gã, mụ...)   |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 4. BẢN ĐỒ 5 NHÓM LỖI SAI CỦA NGƯỜI HỌC                                          |
|    - Lỗi dùng sai Lượng từ (Phổ biến nhất - do chuyển di tiêu cực L1)           |
|    - Lỗi thiếu / Lỗi thừa / Lỗi sai trật tự từ / Lỗi sai trùng điệp             |
+---------------------------------------------------------------------------------+

1. Sự phân hóa sâu sắc trong kết cấu cú pháp

Mặc dù đều có mô hình bề mặt dạng [Số từ + Từ đơn vị + Danh từ], bản chất liên kết nội tại của hai ngôn ngữ hoàn toàn khác nhau:

  • Tính bắt buộc: Tiếng Hán bắt buộc phải có Lượng từ khi kết hợp với số từ hoặc đại từ chỉ thị 这/那 (kể cả với danh từ trừu tượng: 一个难题, 这个学习方法). Ngược lại, tiếng Việt có thể kết hợp trực tiếp Số từ + Danh từ (năm giáo viên, một thói quen).
  • Khoảng cách liên kết: Lượng từ tiếng Trung gắn chặt với số từ và tách xa danh từ [(Số từ + Lượng từ) + Danh từ], thể hiện rõ trong kết cấu định ngữ nhiều tầng (我的一个很特别的朋友). Trong khi đó, Loại từ tiếng Việt gắn chặt và tiến gần danh từ [Số từ + (Loại từ + Danh từ)].
  • Năng lực ngữ pháp độc lập: Loại từ tiếng Việt có thể tự kết hợp với danh từ làm định ngữ mà không cần số từ (Con mèo đang nghịch cuộn len), điều mà lượng từ tiếng Hán không thể thực hiện. Ngược lại, lượng từ tiếng Hán sở hữu khả năng trùng điệp (个个, 阵阵, 步步) để đảm nhiệm độc lập các vai trò chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ, định ngữ trong câu.

2. Sự bất đối xứng ngữ nghĩa dưới lăng kính tri nhận

Nghiên cứu chứng minh việc chọn từ định lượng không phải là ngẫu nhiên mà phản ánh thế giới quan tri nhận của từng dân tộc:

  • Tri nhận danh từ chỉ người: Tiếng Hán dùng (bình thường), (nhân khẩu), (tư cách/văn viết), (kính ngữ). Tiếng Việt dùng hệ thống loại từ mượn từ danh từ thân tộc cực kỳ phong phú mang sắc thái giới tính, tuổi tác và tình cảm (anh, chị, cô, bác, chú, thím, gã, lão, tên, mụ...).
  • Tri nhận danh từ chỉ động vật: Tiếng Hán phân loại chi tiết theo hình dáng và kích thước ( - nhỏ/gia cầm, - thân dài như rắn/rồng, - đầu to như bò/lợn, - ngựa). Tiếng Việt dùng chung một loại từ gốc con để quy ước cho toàn bộ thực thể sống có vận động sinh học.
  • Hiện tượng đa đối đa không tương xứng: Một lượng từ tiếng Hán như (biểu thị mặt phẳng) có thể tương đương với nhiều loại từ tiếng Việt khác nhau (tấm vé, tờ bản đồ, bức ảnh, chiếc bàn, gương mặt). Ngược lại, loại từ chiếc/cái trong tiếng Việt lại tương ứng với hàng loạt lượng từ hình dáng chuyên biệt trong tiếng Trung (一把椅子, 一条围巾, 一根棍子).

3. Tính chuyển dịch ngữ nghĩa và sắc thái ngữ dụng

Lượng từ và loại từ đều có khả năng chuyển dịch nét nghĩa sang danh từ trung tâm, biến cái trừu tượng thành cụ thể (ví dụ: 一串笑声 - chuỗi tiếng cười, 一线希望 - tia hy vọng mong manh). Tuy nhiên, về mặt ngữ dụng:

  • Lượng từ tiếng Hán phát triển vượt bậc về sắc thái miêu tả tạo hình.
  • Loại từ tiếng Việt lại nổi trội về sắc thái biểu cảm, thái độ yêu ghét, tôn ti trật tự.

4. Nhận diện 5 nhóm lỗi sai thực nghiệm của sinh viên

Khảo sát thực tế trên sinh viên năm thứ hai cho thấy tỷ lệ mắc lỗi ở học phần Ngữ pháp học ở mức rất cao, được phân bổ vào 5 nhóm:

  1. Lỗi dùng sai Lượng từ: Chiếm tỷ lệ cao nhất, sinh viên thường lạm dụng lượng từ phổ quát hoặc dùng sai lượng từ chỉ hình dáng (nhầm giữa 条, 根, 支, 张).
  2. Lỗi dùng thiếu Lượng từ: Bỏ quên lượng từ sau đại từ chỉ thị 这/那 do chịu ảnh hưởng từ thói quen diễn đạt tiếng Việt (这书 thay vì 这本书).
  3. Lỗi dùng thừa Lượng từ: Đặt lượng từ vào các danh từ vốn đã mang tính chất đơn vị đo lường hoặc danh từ tập hợp.
  4. Lỗi sai vị trí Lượng từ: Đặt lượng từ sai vị trí trong cụm danh từ có nhiều tầng định ngữ phức tạp.
  5. Lỗi sai khi sử dụng Lượng từ trùng điệp: Dùng sai ngữ pháp khi kết hợp lượng từ trùng điệp với số từ cụ thể (ví dụ sai: *三个个*).

Đóng góp khoa học và Ứng dụng thực tiễn

                         CÁC TẦNG ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
                         
             [LÝ LUẬN HỌC THUẬT]
             • Bổ sung mô hình đối chiếu Hán - Việt dựa trên Ngôn ngữ học Tri nhận.
             • Chuẩn hóa hệ thống 70 Lượng từ theo 4 nhóm phạm trù ngữ nghĩa.
                      │
                      ▼
             [PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU]
             • Kết hợp đối chiếu cấu trúc với phân tích lỗi thực chứng (Error Analysis).
             • Khung đánh giá đa bình diện: Cú pháp - Ngữ nghĩa - Ngữ dụng.
                      │
                      ▼
             [ỨNG DỤNG SƯ PHẠM & CÔNG NGHỆ]
             • Đổi mới phương pháp giảng dạy học phần Ngữ pháp học tại TMU.
             • Chuyển giao hệ thống bài tập trắc nghiệm số hóa trên Quizizz.
             • Hỗ trợ đào tạo song chiều: Dạy tiếng Trung cho người Việt & Dạy tiếng Việt cho người Trung.

1. Đóng góp về mặt lý luận ngôn ngữ học

  • Nghiên cứu đã làm phong phú thêm kho tàng lý luận ngôn ngữ học đối chiếu Hán - Việt, khẳng định tính ưu việt của việc vận dụng Ngôn ngữ học tri nhận để giải thích căn nguyên văn hóa - tư duy ẩn sau các hiện tượng ngữ pháp.
  • Xây dựng được bảng phân loại 70 lượng từ tiếng Hán chuẩn mực theo 4 nhóm phạm trù (Cá thể, Tập thể, Đo lường, Mượn dùng) tương ứng với các nét nghĩa tri nhận cụ thể (kích thước, hình khối, công năng, công cụ).

2. Đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ

  • Cung cấp cơ sở khoa học giúp giảng viên chuyển từ phương pháp giảng dạy quy nạp hình thức truyền thống sang phương pháp giảng dạy tri nhận ngữ nghĩa. Giúp người học hiểu tại sao danh từ đó lại dùng lượng từ đó thay vì học vẹt máy móc.
  • Thiết lập quy trình phân hóa giảng dạy: Giới thiệu lượng từ cơ bản ở các học phần tiếng Trung tổng hợp 1-4, sau đó nâng cấp lên hệ thống lý thuyết đối chiếu và ngữ dụng chuyên sâu ở học phần Ngữ pháp học.

3. Ứng dụng công nghệ và chuyển giao sản phẩm

  • Số hóa đánh giá qua Quizizz: Thiết kế thành công ngân hàng bài tập tương tác trên nền tảng Quizizz, giúp sinh viên luyện tập nhận diện lỗi sai trực quan, tăng cường khả năng tự học tự nghiên cứu.
  • Giá trị ứng dụng song chiều: Kết quả đề tài không chỉ phục vụ đắc lực cho sinh viên Việt Nam học tiếng Hán mà còn là cẩm nang quý giá hỗ trợ giảng dạy tiếng Việt cho lưu học sinh Trung Quốc đang học tập tại các trường đại học tại Việt Nam.

Đối tượng đón nhận và Hưởng lợi

Báo cáo nghiên cứu khoa học mang lại giá trị thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

+--------------------------+-------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG                | LỢI ÍCH CỤ THỂ                                              |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Giảng viên tiếng Trung   | • Giáo án đối chiếu chuẩn khoa học                          |
|                          | • Bộ bài tập Quizizz tích hợp sẵn vào bài giảng              |
|                          | • Phương pháp giải thích lỗi sai dựa trên tư duy tri nhận   |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Người học    | • Nắm vững bản chất 70 lượng từ cốt lõi                     |
| Tiếng Trung              | • Khắc phục triệt để hiện tượng dịch "word-by-word" từ L1   |
|                          | • Tăng điểm số các bài thi HSK, HSKK, bài thi học phần      |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu           | • Nguồn ngữ liệu đối chiếu Hán - Việt phong phú, xác thực    |
| Ngôn ngữ học             | • Tài liệu tham khảo phát triển nghiên cứu đối chiếu tri nhận|
+--------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Biên phiên dịch viên     | • Chuẩn hóa văn phong, lựa chọn từ ngữ mang tính tạo hình    |
| Trung - Việt             | • Chuyển ngữ chính xác các sắc thái biểu cảm tế vi          |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện mang tính đột phá nhất của nghiên cứu này là gì?

Điểm đột phá nhất là việc giải mã thành công sự bất đối xứng ngữ nghĩa dựa trên cơ chế tri nhận. Nghiên cứu chứng minh người Hán định lượng sự vật dựa trên hình dạng hình học và công cụ cầm nắm (dùng hàng chục lượng từ như 张, 条, 根, 支, 把), trong khi người Việt phân loại sự vật dựa trên thuộc tính bản thể sống/phi sự sống (dùng con cho sinh thể và cái/chiếc cho phi sinh thể). Điều này lý giải tận gốc rễ nguyên nhân sinh viên hay nhầm lẫn khi chuyển dịch ngôn ngữ.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt so với các đề tài trước?

Đề tài không tách rời lý thuyết khỏi thực tiễn. Nghiên cứu kết hợp mô hình "tam giác": Đối chiếu lý thuyết ngữ pháp bản thể $\rightarrow$ Khảo sát lỗi sai thực nghiệm trên người học $\rightarrow$ Xây dựng giải pháp công nghệ giáo dục (Quizizz). Ngữ liệu được khoanh vùng chuẩn xác trong giáo trình đang giảng dạy, bảo đảm tính ứng dụng 100%.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ người học tiếng Trung không?

Hoàn toàn có thể. Dù khảo sát được tiến hành tại Trường Đại học Thương mại, nhưng hệ thống 70 lượng từ và giáo trình được nghiên cứu (Ngữ pháp thực dụng tiếng Hán đối ngoại - Lư Phúc Ba) là giáo trình chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi tại hầu hết các khoa tiếng Trung trên toàn quốc. Các lỗi sai do chuyển di tiêu cực từ tiếng Việt mang tính phổ quát ở mọi người học Việt Nam.

4. Những bước phát triển tiếp theo (Next Steps) của hướng nghiên cứu này là gì?

Đề tài mở ra hướng mở rộng khảo sát đối chiếu sang nhóm Động lượng từ (nhóm từ chỉ số lần, thời lượng của động tác mà đề tài này chưa đi sâu), đồng thời ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/NLP) để xây dựng công cụ tự động phát hiện và sửa lỗi lượng từ trong văn bản của người học.

5. Những ứng dụng thực tiễn trước mắt của đề tài được triển khai ra sao?

Đề tài đã công bố 01 bài báo trên Tạp chí Giáo dục, hướng dẫn 01 công trình NCKH sinh viên đạt kết quả xuất sắc, và chuyển giao trực tiếp hệ thống ngân hàng câu hỏi Quizizz vào giảng dạy thực tế học phần Ngữ pháp học tiếng Trung Quốc và các học phần tiếng Trung Thương mại từ năm 2022.


Kết luận

Báo cáo tổng kết đề tài NCKH cấp trường mã số CS21 – 49 của nhóm tác giả ThS. Nguyễn Thị Nguyệt NgaThS. Đỗ Hạnh Nguyên là một công trình nghiên cứu công phu, mẫu mực trong lĩnh vực Ngôn ngữ học ứng dụng. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận đối chiếu ngôn ngữ, ngôn ngữ học tri nhận và điều tra thực nghiệm, đề tài đã làm sáng tỏ toàn diện bức tranh tương đồng và dị biệt giữa Lượng từ tiếng Hán và Loại từ tiếng Việt trên cả 3 bình diện: cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng.

Công trình không chỉ lấp đầy khoảng trống học thuật về đối chiếu lượng từ chuyên sâu theo giáo trình chuyên ngành mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn thông qua việc giải mã căn nguyên lỗi sai của người học và số hóa công cụ giảng dạy trên Quizizz. Đây chính là tài liệu tham khảo thiết yếu cho các giảng viên, nhà nghiên cứu ngôn ngữ, sinh viên chuyên ngành và những ai quan tâm đến nghệ thuật biên phiên dịch Trung - Việt.