Báo Cáo Tổng Kết Nghiên Cứu Đối Chiếu Lượng Từ Tiếng Trung và Loại Từ Tiếng Việt

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đối chiếu lượng từ trong tiếng trung và loại từ trong tiếng việt trong học phần ngữ pháp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Ngữ pháp học tiếng Trung Quốc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2022

117
25
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan nghiên cứu về đề tài

1.3. Tình hình nghiên cứu Ngoài nước

1.4. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.5. Mục tiêu nghiên cứu

1.5.1. Mục tiêu chung

1.5.2. Mục tiêu cụ thể

1.5.2.1. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
1.5.2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
1.5.2.1.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5.2.2. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
1.5.2.2.1. Cách tiếp cận
1.5.2.2.2. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu của nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN

1.1. Lí luận về đối chiếu ngôn ngữ

1.1.1. Vấn đề tên gọi Lượng từ, Loại từ

1.1.1.1. Tên gọi Lượng từ và vị trí của Lượng từ trong hệ thống thực từ tiếng Hán
1.1.1.2. Tên gọi Loại từ và vị trí của Loại từ trong hệ thống thực từ tiếng Việt

1.1.2. Định nghĩa Lượng từ tiếng Trung và Loại từ tiếng Việt

1.1.2.1. Định nghĩa Lượng từ tiếng Trung
1.1.2.2. Định nghĩa Loại từ tiếng Việt
1.1.2.3. Đối chiếu khái niệm Lượng từ và loại từ

1.1.3. Vấn đề phân loại

1.1.3.1. Phân loại Lượng từ tiếng Trung
1.1.3.2. Phân loại Loại từ tiếng Việt
1.1.3.3. Đối chiếu phân loại Lượng từ - Loại từ và phạm vi nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI CHIẾU LƯỢNG TỪ TRONG TIẾNG TRUNG VÀ LOẠI TỪ TRONG TIẾNG VIỆT

2.1. Đối chiếu đặc trưng ngữ pháp của Lượng từ - Loại từ

2.1.1. Đặc trưng ngữ pháp của Lượng từ

2.1.2. Đặc trưng ngữ pháp của Loại từ

2.1.3. Đối chiếu đặc trưng ngữ pháp của Lượng từ - Loại từ

2.2. Đối chiếu đặc trưng ngữ nghĩa của Lượng từ - Loại từ

2.2.1. Đặc trưng ngữ nghĩa của Lượng từ

2.2.2. Đặc trưng ngữ nghĩa của Loại từ

2.2.3. Đối chiếu đặc trưng ngữ nghĩa của Lượng từ - Loại từ

2.3. Đối chiếu đặc trưng ngữ dụng của Lượng từ - Loại từ

3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT LỖI SAI DÙNG LƯỢNG TỪ TIẾNG TRUNG TRONG HỌC PHẦN NGỮ PHÁP HỌC TIẾNG TRUNG Ở SINH VIÊN NĂM THỨ HAI CHUYÊN NGÀNH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI

3.1. Thực trạng sử dụng Lượng từ của sinh viên trong học phần Ngữ pháp học tiếng Trung Quốc

3.1.1. Khảo sát tình hình sử dụng Lượng từ trong học phần Ngữ pháp học tiếng Trung

3.1.2. Kết quả khảo sát tình hình sử dụng Lượng từ trong học phần Ngữ pháp học tiếng Trung

3.2. Phân tích lỗi sai Lượng từ của sinh viên trong học phần Ngữ pháp học tiếng Trung Quốc

3.2.1. Lỗi dùng sai Lượng từ

3.2.2. Lỗi dùng thiếu Lượng từ

3.2.3. Lỗi dùng thừa Lượng từ

3.2.4. Lỗi sai vị trí Lượng từ

3.2.5. Lỗi sai khi sử dụng Lượng từ trùng điệp

3.3. Nguyên nhân của các lỗi sai về Lượng từ của sinh viên trong học phần Ngữ pháp học tiếng Trung Quốc

3.3.1. Nguyên nhân ảnh hưởng chuyển di tiêu cực từ ngôn ngữ tiếng Trung

3.3.2. Nguyên nhân ảnh hưởng chuyển di tiêu cực từ tiếng Việt

3.3.3. Nguyên nhân ảnh hưởng từ thiết kế giáo trình

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Kiến nghị các giải pháp giảng dạy Lượng từ tiếng Trung trong học phần Ngữ pháp học tiếng Trung Quốc

4.2. Kiến nghị các giải pháp giảng dạy Lượng từ tiếng Trung trong các học phần trước học phần Ngữ pháp học

4.3. Kiến nghị các giải pháp tự học, tự nghiên cứu về Lượng từ tiếng Trung

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A.1. Danh mục bảng biểu, sơ đồ, biểu đồ

A.1.1. Bảng 1.1: Tên gọi của Lượng từ

A.1.2. Bảng 1.2: Tên gọi của Loại từ

A.1.3. Sơ đồ phân loại Lượng từ

A.1.4. Sơ đồ phân loại Loại từ

A.1.5. Bảng thống kê Lượng từ của nghiên cứu

A.2. Đặc điểm ngữ nghĩa của Lượng từ - Trích phụ lục 1

A.2.1. Đặc trưng ngữ nghĩa của Lượng từ - Trích phụ lục 1

A.3. Tỷ lệ lỗi sai Lượng từ ở các mức

A.3.1. Tỷ lệ trung bình trả lời đúng/ sai

A.3.2. Thống kê tỷ lệ sai ở các Lượng từ

A.3.3. Thống kê tỷ lệ loại Lỗi sai Lượng từ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đối Chiếu Lượng Từ Loại Từ Ngữ Pháp

Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ giữa lượng từ tiếng Trungloại từ tiếng Việt trong ngữ pháp học là một lĩnh vực quan trọng. Lượng từloại từ là những phạm trù ngữ pháp đặc biệt, phản ánh cách thức hai ngôn ngữ này phân loại và định lượng sự vật, hiện tượng. Việc nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu sâu sắc hơn về cấu trúc của từng ngôn ngữ mà còn hỗ trợ hiệu quả cho việc dạy và học tiếng Trung cho người Việt và ngược lại. Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện, tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh cần được khám phá và làm rõ, đặc biệt trong bối cảnh giảng dạy và học tập ngữ pháp tiếng Trungngữ pháp tiếng Việt. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt cơ bản giữa hai phạm trù này, từ đó đưa ra những giải pháp sư phạm hữu ích.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đối Chiếu Ngôn Ngữ Trong Giảng Dạy

Việc đối chiếu ngôn ngữ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập ngoại ngữ. Bằng cách so sánh lượng từ tiếng Trungloại từ tiếng Việt, giáo viên có thể giúp học sinh nhận diện những điểm tương đồng để tạo sự liên kết, đồng thời chỉ ra những khác biệt để tránh nhầm lẫn. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc giảng dạy ngữ pháp học đối chiếu, giúp học sinh nắm vững kiến thức một cách hệ thống và có chiều sâu. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ giúp học sinh tránh được các lỗi sai thường gặp do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ.

1.2. Lịch Sử Nghiên Cứu Lượng Từ Tiếng Trung và Loại Từ Tiếng Việt

Lượng từ tiếng Trungloại từ tiếng Việt đã là đối tượng nghiên cứu của nhiều nhà ngôn ngữ học trong và ngoài nước. Các nghiên cứu tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau, từ định nghĩa, phân loại đến chức năng ngữ pháp và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, việc đối chiếu lượng từđối chiếu loại từ một cách hệ thống và ứng dụng vào giảng dạy vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này kế thừa và phát triển những thành tựu trước đó, đồng thời bổ sung những góc nhìn mới, đặc biệt là trong bối cảnh ngôn ngữ học ứng dụnggiảng dạy tiếng Trung cho người Việt.

II. Thách Thức Khi Học Lượng Từ Tiếng Trung Loại Từ Việt

Việc học và sử dụng chính xác lượng từ tiếng Trungloại từ tiếng Việt đặt ra nhiều thách thức cho người học. Sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng giữa hai ngôn ngữ có thể dẫn đến những lỗi sai phổ biến. Người học thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn lượng từ phù hợp với từng danh từ cụ thể, cũng như trong việc hiểu và sử dụng các cấu trúc câu phức tạp liên quan đến lượng từ. Ngoài ra, sự ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ cũng là một yếu tố quan trọng gây ra lỗi sai. Việc xác định và phân tích những lỗi sai này là bước quan trọng để đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. Lỗi Sai Thường Gặp Khi Dùng Lượng Từ Tiếng Trung

Sinh viên Việt Nam thường mắc các lỗi sai khi sử dụng lượng từ tiếng Trung, bao gồm: dùng sai lượng từ, dùng thiếu lượng từ, dùng thừa lượng từ, sai vị trí lượng từ, và sai khi sử dụng lượng từ trùng điệp. Ví dụ, sinh viên có thể nhầm lẫn giữa các lượng từ như “个”, “只”, “条”, hoặc không biết khi nào cần sử dụng lượng từ trùng điệp để nhấn mạnh. Những lỗi sai này không chỉ ảnh hưởng đến tính chính xác của câu mà còn làm giảm tính tự nhiên và biểu cảm của ngôn ngữ.

2.2. Ảnh Hưởng Của Tiếng Việt Đến Việc Học Lượng Từ Tiếng Trung

Sự khác biệt giữa loại từ tiếng Việtlượng từ tiếng Trung có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình học tập. Trong tiếng Việt, việc sử dụng loại từ không bắt buộc như lượng từ trong tiếng Trung, điều này khiến người học có xu hướng bỏ qua hoặc sử dụng sai lượng từ khi nói hoặc viết tiếng Trung. Ngoài ra, sự khác biệt về cách phân loại và định lượng sự vật, hiện tượng giữa hai ngôn ngữ cũng là một yếu tố quan trọng gây ra lỗi sai.

III. Phương Pháp Đối Chiếu Lượng Từ Loại Từ Trong Ngữ Pháp

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp đối chiếu ngôn ngữ để so sánh lượng từ tiếng Trungloại từ tiếng Việt trên các bình diện ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Phương pháp này cho phép xác định những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai phạm trù này một cách hệ thống và toàn diện. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các giáo trình, tài liệu tham khảo và các bài viết của sinh viên. Kết quả phân tích đối chiếu sẽ được sử dụng để xây dựng các bài tập và hoạt động thực hành nhằm giúp sinh viên nắm vững kiến thức và tránh các lỗi sai thường gặp.

3.1. Đối Chiếu Ngữ Pháp Cấu Trúc và Vị Trí Lượng Từ Loại Từ

So sánh cấu trúc ngữ pháp của lượng từ tiếng Trungloại từ tiếng Việt, đặc biệt là vị trí của chúng trong cụm danh từ. Trong tiếng Trung, lượng từ thường đứng giữa số từ và danh từ, tạo thành cấu trúc “Số từ + Lượng từ + Danh từ”. Trong khi đó, loại từ tiếng Việt có thể đứng trước hoặc sau danh từ, hoặc thậm chí không xuất hiện. Phân tích sự khác biệt này giúp người học hiểu rõ hơn về cấu trúc câu của hai ngôn ngữ và tránh các lỗi sai về vị trí lượng từ.

3.2. Đối Chiếu Ngữ Nghĩa Phạm Vi Sử Dụng và Ý Nghĩa Biểu Đạt

So sánh phạm vi sử dụng và ý nghĩa biểu đạt của lượng từ tiếng Trungloại từ tiếng Việt. Một lượng từ hoặc loại từ có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, lượng từ “个” trong tiếng Trung có thể được sử dụng cho nhiều loại danh từ khác nhau, trong khi đó, loại từ “cái” trong tiếng Việt có phạm vi sử dụng hẹp hơn. Việc hiểu rõ sự khác biệt về ngữ nghĩa giúp người học lựa chọn lượng từloại từ phù hợp với từng tình huống cụ thể.

3.3. Đối Chiếu Ngữ Dụng Sắc Thái Biểu Cảm và Văn Phong

So sánh sắc thái biểu cảm và văn phong của lượng từ tiếng Trungloại từ tiếng Việt. Việc sử dụng lượng từloại từ có thể mang những sắc thái biểu cảm khác nhau, thể hiện thái độ, cảm xúc của người nói. Ví dụ, việc sử dụng lượng từ “位” thay vì “个” để chỉ người có thể thể hiện sự tôn trọng. Việc nắm vững những sắc thái này giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế và hiệu quả hơn.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đối Chiếu Trong Giảng Dạy Tiếng Trung

Kết quả nghiên cứu đối chiếu lượng từloại từ có thể được ứng dụng vào việc thiết kế các bài giảng, bài tập và hoạt động thực hành nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy tiếng Trung cho người Việt. Các bài tập nên tập trung vào việc so sánh và đối chiếu lượng từ tiếng Trungloại từ tiếng Việt, giúp sinh viên nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc cung cấp ngữ cảnh sử dụng cụ thể và đa dạng để sinh viên có thể nắm vững kiến thức một cách sâu sắc và linh hoạt.

4.1. Thiết Kế Bài Tập So Sánh Lượng Từ Tiếng Trung và Loại Từ Việt

Thiết kế các bài tập so sánh trực tiếp giữa lượng từ tiếng Trungloại từ tiếng Việt. Ví dụ, bài tập có thể yêu cầu sinh viên dịch các cụm danh từ từ tiếng Việt sang tiếng Trung, hoặc ngược lại, chú ý đến việc lựa chọn lượng từloại từ phù hợp. Các bài tập cũng có thể yêu cầu sinh viên phân tích sự khác biệt về ý nghĩa và cách sử dụng giữa các lượng từloại từ tương đương.

4.2. Xây Dựng Ngữ Cảnh Sử Dụng Lượng Từ Phong Phú và Đa Dạng

Cung cấp ngữ cảnh sử dụng lượng từ phong phú và đa dạng. Sử dụng các đoạn văn, đoạn hội thoại, hoặc hình ảnh để minh họa cách sử dụng lượng từ trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Khuyến khích sinh viên sử dụng lượng từ trong các hoạt động thực hành, như đóng vai, thảo luận, hoặc viết bài luận. Tạo cơ hội cho sinh viên tiếp xúc với ngôn ngữ thực tế, giúp họ nắm vững kiến thức một cách tự nhiên và hiệu quả.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Điểm Tương Đồng Khác Biệt Lượng Từ

Nghiên cứu đã chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt quan trọng giữa lượng từ tiếng Trungloại từ tiếng Việt. Về điểm tương đồng, cả hai đều là những đơn vị từ vựng dùng để định lượng và phân loại danh từ. Về điểm khác biệt, lượng từ tiếng Trung có phạm vi sử dụng rộng hơn và cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn so với loại từ tiếng Việt. Ngoài ra, sự khác biệt về văn hóa và tư duy cũng ảnh hưởng đến cách sử dụng lượng từloại từ trong hai ngôn ngữ.

5.1. Điểm Tương Đồng Về Chức Năng Định Lượng và Phân Loại

Cả lượng từ tiếng Trungloại từ tiếng Việt đều có chức năng định lượng và phân loại danh từ. Chúng giúp xác định số lượng, kích thước, hình dạng, hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng được đề cập. Ví dụ, lượng từ “个” và loại từ “cái” đều có thể được sử dụng để chỉ một đơn vị đồ vật. Tuy nhiên, phạm vi sử dụng và sắc thái biểu cảm của chúng có thể khác nhau.

5.2. Điểm Khác Biệt Về Cấu Trúc Ngữ Pháp và Phạm Vi Sử Dụng

Lượng từ tiếng Trung có cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn và phạm vi sử dụng rộng hơn so với loại từ tiếng Việt. Trong tiếng Trung, việc sử dụng lượng từ là bắt buộc trong nhiều trường hợp, trong khi đó, loại từ tiếng Việt có thể được lược bỏ. Ngoài ra, số lượng lượng từ trong tiếng Trung cũng nhiều hơn so với loại từ trong tiếng Việt, tạo ra nhiều lựa chọn và sắc thái biểu cảm khác nhau.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Lượng Từ

Nghiên cứu đối chiếu lượng từloại từ đã góp phần làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai phạm trù này, đồng thời cung cấp những giải pháp sư phạm hữu ích cho việc giảng dạy tiếng Trung cho người Việt. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như ảnh hưởng của văn hóa đến việc sử dụng lượng từloại từ, hoặc việc phát triển các công cụ hỗ trợ học tập lượng từ hiệu quả.

6.1. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Giảng Dạy Lượng Từ

Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giảng dạy lượng từ tiếng Trung, bao gồm: tăng cường sử dụng các phương pháp trực quan, sinh động; cung cấp ngữ cảnh sử dụng phong phú và đa dạng; khuyến khích sinh viên thực hành sử dụng lượng từ trong các tình huống giao tiếp thực tế; và phát triển các công cụ hỗ trợ học tập lượng từ hiệu quả.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Đối Chiếu Ngôn Ngữ và Văn Hóa

Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khía cạnh khác của đối chiếu ngôn ngữ và văn hóa, như so sánh cách sử dụng các thành ngữ, tục ngữ, hoặc các biểu thức văn hóa đặc trưng của hai ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ kết hợp yếu tố văn hóa, giúp sinh viên hiểu sâu sắc hơn về ngôn ngữ và văn hóa của nước bạn.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Lượng từ tiếng Hán, loại từ tiếng Việt là một nhóm từ khá đặc biệt trong hệ thống từ vựng của hai ngôn ngữ tiếng Hán và tiếng Việt. Do đó, đã có không ít các nghiên cứu về nhóm từ này ở các cấp độ, phương diện khác nhau. Những nghiên cứu này đã đóng góp không nhỏ vào việc hoàn thiện lí luận Lượng từ tiếng Trung cũng như Loại từ tiếng Việt, làm sáng tỏ bản chất của lớp từ đặc biệt này, tuy nhiên do tính chất phức tạp trong đặc trưng ngữ pháp, tính đa dạng trong đặc trưng ngữ nghĩa, ngữ dụng nên nghiên cứu đối chiếu hai nhóm từ này vẫn có những không gian cần các nghiên cứu sau này tiếp tục đi sâu làm sáng tỏ.

Tại Trường Đại học Thương mại, học phần Ngữ pháp học tiếng Trung Quốc được đưa vào giảng dạy từ năm học 2018 – 2019 đến nay, trong đó nội dung Lượng từ là một phần kiến thức quan trọng trong nội dung của học phần. Trong quá trình giảng dạy, tác giả nhận thấy rằng, sinh viên thường mắc nhiều lỗi sử dụng Lượng từ. Ngoài các lỗi phổ biến như dùng sai Lượng từ, dùng thiếu Lượng từ, xác định không chính xác vị trí của Lượng từ ., sinh viên còn thực sự lúng túng trước nhiều tình huống sử dụng của Lượng từ. Ví dụ: cùng danh từ 花 – hoa, nhưng lúc có thể dùng lượng từ 朵 – bông để định lượng, song đôi lúc lại cần sử dụng lượng từ 束- bó , hoặc 枝- cành,thậm chí 棵 – cây.

Hoặc cùng là các danh từ chỉ động vật, nhưng với 猴子 – con khỉ cần dùng Lượng từ 只, với 山羊 – dê núi, 小猪 – lợn cần dùng Lượng từ 头 , với 蛇 – rắn phải dùng lượng từ 条. Sự phong phú trong cách sử dụng Lượng từ khiến nhiều người học cảm thấy bối rối. Hoặc cách sử dụng Lượng từ lặp lại trong các tình huống như “一件件往事浮现在他眼前 – từng sự việc trong quá khứ cứ hiển hiện trước mắt anh ấy, 这些姑娘们,个个都很出息 – Các cô này, cô nào cũng rất có triển vọng” cũng dễ gây khó hiểu ở sinh viên. Việc người học mắc lỗi khi sử dụng Lượng từ trong khi nói, giao tiếp hoặc viết văn bản tiếng Trung ở các học phần tiếng Trung tổng hợp cũng như ở học phần Ngữ pháp học tiếng Trung là khá phổ biến.

Theo thống kê của chúng tôi, sau khi học xong giáo trình Hán ngữ 2, sinh viên được làm quen với 23 Lượng từ cơ bản, nhưng khi bước sang học phần Ngữ pháp học, số lượng 2 Lượng từ tăng lên là 70 Lượng từ, số lượng câu chứa Lượng từ cũng tăng từ 90 câu lên 337 câu ( phụ lục 1), đi kèm với đó là các cách dùng khó của Lượng từ. Mặt khác, trong quá trình giảng dạy tiếng Việt cho sinh viên Trung Quốc tại Trường Đại học Thương mại, tác giả cũng phát hiện ra rằng, sinh viên Trung Quốc cũng gặp không ít khó khăn khi sử dụng Loại từ trong tiếng Việt. Cùng là cụm từ “一个农民”, sinh viên Trung Quốc thường đặt câu hỏi tại sao trong tiếng Việt lại được biểu đạt bằng các cách khác nhau như “ một người nông dân, một anh nông dân, một bác nông dân.” ? Tất cả những vấn đề trên của người học đều bắt nguồn từ những hiểu biết chưa đầy đủ về kiến thức Lượng từ tiếng Trung cũng như loại từ tiếng Việt. Lượng từ tiếng Hán được người học tiếp xúc khá sớm, và cũng là trọng tâm trong giảng dạy từ vựng thuộc học phần Ngữ pháp học tiếng Trung Quốc.

Tuy nhiên do ấn tượng ban đầu về Lượng từ của người học chỉ đơn giản là nhóm từ dùng để định lượng cho danh từ, trong khi đó, đặc trưng ngữ pháp, ngữ nghĩa của Lượng từ khá phức tạp, số lượng lại không hề nhỏ, phạm vi sử dụng rộng, tần suất sử dụng cao nên càng học các học phần, kiến thức cao hơn, người học lại càng cảm thấy mở hồ về cách dùng của nó. Từ những lí do trên, chúng tôi đã lựa chọn nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu đối chiếu Lượng từ trong tiếng Trung và Loại từ trong tiếng Việt trong học phần Ngữ pháp học tiếng Trung Quốc”. Nghiên cứu không chỉ có giá trị tham khảo về mặt lí luận mà còn góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy kiến thức Lượng từ nói riêng và học phần Ngữ pháp học tiếng Trung Quốc nói chung tại trường Đại học Thương mại. Tổng quan nghiên cứu về đề tài Lượng từ tiếng Trung và Loại từ tiếng Việt là từ loại đặc trưng riêng có của các ngôn ngữ thuộc hệ Hán – Tạng như tiếng Trung và tiếng Việt.

Do đó, hai từ loại này từ lâu đã trở thành nội dung quan trọng trong lịch sử nghiên cứu Hán ngữ học và Việt ngữ học gắn liền với quá trình phát triển của hệ thống ngữ pháp mà trước hết là hệ thống từ loại của hai ngôn ngữ này. Tình hình nghiên cứu Ngoài nước Với tư cách là ngôn ngữ mẹ đẻ, tiếng Trung cũng như hệ thống ngữ pháp tiếng Trung trong đó Lượng từ - nội dung nghiên cứu rất thú vị được các nhà nghiên cứu ngôn ngữ tiếng Hán ở Trung Quốc cũng như các nước, khu vực có người Hoa sinh sống trên thế giới tiến 3 hành khảo sát, nghiên cứu khá rộng rãi. Có thể thấy các nghiên cứu này tập trung ở các hướng sau: (1) Nghiên cứu Lượng từ tiếng Trung như một hiện tưởng ngôn ngữ bản thể, những nghiên cứu này đi sau vào mô tả, phân tích, khái quát và hệ thống hoá các khía cạnh ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ của Lượng từ. Nghiên cứu “现代汉语量词研究”(2008),何杰, 北京语言大学出版社 – Nghiên cứu Lượng từ tiếng Hán hiện đại ( 2008) tác gỉả Hà Kiệt, Nhà xuất bản Đại học ngôn ngữ Bắc Kinh [24] có phạm vi rất rộng với 789 Lượng từ trong tiếng Hán hiện đại được thống kê.

Trên cơ sở đó, tác giả đã tiến hành khảo sát, phân tích các vấn đề lớn nổi bật của Lượng từ bao gồm: quá trình phát triển Lượng từ, vấn đề tiêu chí phân loại và các cách phân loại Lượng từ, đặc điểm ngữ pháp, đặc trưng ngữ nghĩa của Lượng từ, các vấn đề gây tranh cãi ở Lượng từ. Thành tựu nổi bật của nghiên cứu là đã xây dựng được một bức tranh tổng thể về Lượng từ, ngoài ra, nghiên cứu cũng đưa ra những lí giải hợp lý về các vấn đề gây tranh cãi ở Lượng từ như Lượng từ trùng điệp, ý nghĩa tình thái, ý nghĩa miêu tả của Lượng từ. Trong nghiên cứu “现代汉语量词研究综述 ( 1997), 王冬梅,扬州大学学报 (人 文社会科学版) – Tổng quan nghiên cứu về Lượng từ tiếng Hán hiện đại” , (2013) của tác giả Vương Đông Mai, Tạp chí Đại học Dương Châu ( bản khoa học xã hội nhân văn) [41] đã xem xét đến các khía cạnh như vấn đề tên gọi của Lượng từ, phân loại Lượng từ, vấn đề kết hợp giữa Lượng từ và các từ loại khác, chức năng tu sức của Lượng từ. Theo đó, tác giả cho rằng, việc xếp Lượng từ là một loại danh từ đặc biệt như các nhà nghiên cứu ngôn ngữ đầu thế kỷ XX như Vương Lực, Lê Cẩm Hy, Lã Thúc Tương.

khá bất hợp lý, bởi nhóm từ này có những đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa khác biệt không có ở danh từ. Tác giả đồng ý với quan điểm định danh là Lượng từ và quy loại thành một loại từ riêng biệt, độc lập của Chu Đức Hy, Lưu Thế Nho. Về vấn đề phân loại Lượng từ, dựa trên tiêu chí khả năng kết hợp với các loại từ khác, tác giả chia Lượng từ làm hai nhóm lớn: danh Lượng từ và động Lượng từ. Về vấn đề chức năng tu sức của Lượng từ, tác giả đưa ra các quan điểm khác nhau trong đó nổi bật là khả năng kết hợp với danh từ.

Có thể thấy, những nghiên cứu có phạm vi rộng như trên đều khẳng định Lượng từ là từ loại có số lượng lớn, phạm vi ứng dụng rộng, hầu hết các cụm danh từ khi cần định 4 lượng đều cần phải kết hợp với Lượng từ; chức năng ngữ pháp và đặc điểm ngữ nghĩa của Lượng từ khá phức tạp: từ góc độ ngữ pháp, Lượng từ làm kết cấu danh từ trở nên chặt chẽ khoa học, từ góc độ ngữ dụng, Lượng từ giúp người nói dễ dàng biểu đạt các ý nghĩa tình thái, miêu tả, hình tượng hoá, tu từ hoá. Ngoài ra phải kể đến một lượng lớn các nghiên cứu tập trung vào đối tượng nghiên cứu là một nhóm Lượng từ hoặc một Lượng từ cụ thể có tần xuất sử dụng cao trong tiếng Trung. Có thể kẻ đến các nghiên cứu như “现代汉语量词“张”的研究,(2015)秦志 明,沈阳师范大学 硕士论文 -nghiên cứu Lượng từ ‘zhang’ trong tiếng Hán hiện đại ( 2015), tác giả Tần Chí Minh, luận văn thạc sỹ Đại học sư phạm Thẩm Dương [34]; 汉语 量词“种”的研究,(2020),谭佳慧,渊南师范大学 – Nghiên cứu Lượng từ ‘zhong’ trong tiếng Hán ( 2020), tác giả Đàm Gia Huệ, luận văn thạc sỹ Đại học sư phạm Uyên Nam [38]; 现代汉语量词“只”的认知研究(2016)史天冠,黑龙江教育学院学报 – Nghiên cứu Lượng từ ‘zhi’ trong tiếng Hán hiện đại ( 2016), tác giả Sử Thiên Quan, Tạp chí Học viện Giáo dục Hắc Long Giang [36]. Điểm chung của những nghiên cứu này là do phạm vi nghiên cứu hẹp, nên nghiên cứu đi sâu vào các phương diện như tiến trình phát triển, các đặc điểm sử dụng, đặc trưng ngữ nghĩa, ngữ dụng từ các góc độ khác nhau như nghiên cứu đồng đại, nghiên cứu nghịch đại, nghiên cứu tri nhận, từ đó quy nạp và hệ thống hoá toàn bộ đặc trưng ngữ pháp liên quan đến Lượng từ hoặc nhóm Lượng từ.

Mặt khác các nghiên cứu thuộc loại này còn tiến hành so sánh đối chiếu với các Lượng từ có cùng điểm tương đồng đồng trong cách sử dụng, ngữ nghĩa để làm nổi bật những đặc trưng riêng có của Lượng từ nghiên cứu. Nghiên cứu “现代汉语个体量词语法特点的认知研究”(2001),范伟,南京 师范大学学文院学报 – Nghiên cứu tri nhận đặc điểm ngữ pháp của nhóm Lượng từ cá thể trong tiếng Hán hiện đại ( 2001), tác giả Phạm Vĩ, Tạp chí ngữ Văn Đại học sư phạm Nam Kinh [22] cũng đã tổng kết và kiến giải rất rõ ràng, chi tiết đặc điểm chung của nhóm từ cá thể là: (1) bắt buộc phải được sử dụng trong cụm danh từ, ( 2) việc có hay không có chữ “de” trong cụm danh – Lượng từ cá thể chịu ảnh hưởng bởi mối quan hệ mật thiết giữa các thành phần biểu thị khái niệm, (3) việc cụm từ (Số từ + Lượng từ) có thể thêm tính từ 5 vào giữa phản ánh đặc điểm hoạt động của chuỗi nhận thức trong bộ não con người, (4) Lượng từ cá thể được trùng điệp là nhu cầu thể hiện ý nghĩa gia tăng của khái niệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đối Chiếu Lượng Từ Tiếng Trung và Loại Từ Tiếng Việt trong Ngữ Pháp Học" mang đến cái nhìn sâu sắc về sự tương đồng và khác biệt giữa lượng từ trong tiếng Trung và loại từ trong tiếng Việt. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp của hai ngôn ngữ mà còn mở ra những cơ hội để áp dụng kiến thức vào việc học tập và giảng dạy ngôn ngữ.

Bằng cách phân tích các khía cạnh ngữ pháp, tài liệu này cung cấp những lợi ích thiết thực cho những ai quan tâm đến ngôn ngữ học, đặc biệt là trong việc so sánh và đối chiếu giữa các ngôn ngữ khác nhau. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học đối chiếu từ ngữ chỉ tay và các động từ biểu thị hoạt động của tay giữa tiếng hán và tiếng việt, nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích sâu hơn về ngữ pháp giữa tiếng Hán và tiếng Việt. Ngoài ra, Luận văn hành động mời trong tiếng việt và tiếng hán cũng là một tài liệu hữu ích để hiểu rõ hơn về hành động ngôn ngữ trong hai ngôn ngữ này. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học hành động nhờ trong tiếng việt sẽ giúp bạn khám phá thêm về các hành động ngôn ngữ trong tiếng Việt, từ đó làm phong phú thêm kiến thức của bạn về ngữ pháp và ngôn ngữ học.