Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), việc xử lý thành ngữ và tục ngữ là một thách thức lớn do các cụm từ này mang tính đa nghĩa, gồm cả tầng nghĩa đen và nghĩa bóng, gắn liền với các câu chuyện văn hóa cổ xưa và lịch sử sử dụng ngôn ngữ. Sự khác biệt về cách diễn đạt giữa các vùng miền, tính mơ hồ của các ký tự cấu thành và khả năng phân bố trải rộng khắp câu khiến các mô hình học sâu hiện đại gặp nhiều trở ngại trong quá trình đọc hiểu văn bản tiếng Việt. Việc thiếu hụt nguồn dữ liệu chuẩn hóa về thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt cũng gây hạn chế đáng kể cho các bài toán như phân tích cảm xúc (SA), dịch máy (MT) và đọc hiểu máy (MRC).

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Lâm (ngành Khoa học Máy tính, Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Lưu Thùy Ngân và ThS. Nguyễn Văn Kiệt, tập trung giải quyết bài toán đọc hiểu tự động cho thành ngữ tiếng Việt với hai mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng bộ dữ liệu Vietnamese Idioms Dataset (ViID) – bộ ngữ liệu đọc hiểu tự động đầu tiên dành cho tiếng Việt bao gồm các văn bản chứa thành ngữ, tục ngữ được bóc tách và chuẩn hóa.
  2. Thực nghiệm đa dạng các mô hình học sâu, mô hình học chuyển tiếp đa ngôn ngữ và đơn ngôn ngữ tiếng Việt trên bộ dữ liệu ViID; tiến hành so sánh, phân tích hiệu suất nhằm tìm ra mô hình tối ưu và chỉ ra các thách thức tồn tại trong việc đọc hiểu thành ngữ tiếng Việt.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các câu thành ngữ, tục ngữ Việt Nam cùng các đoạn văn bản tiếng Việt có chứa chúng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nguồn ngữ liệu văn bản thu thập trên không gian mạng Internet (các trang báo chí, blog, từ điển trực tuyến) trong khoảng thời gian thực hiện từ ngày 18/09/2023 đến ngày 30/12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận bài toán Đọc hiểu máy dạng điền khuyết (Cloze-style Machine Reading Comprehension - MRC). Trong bài toán này, mô hình tiếp nhận đầu vào gồm một đoạn văn bản ngữ cảnh $C$ chứa ô trống điền khuyết (kí hiệu là [BLANK] hoặc [MASK]) và tập hợp các phương án lựa chọn $Q$, từ đó tìm hàm dự đoán $f(C, Q) \rightarrow A$ để trích xuất ra câu thành ngữ đúng $A$. Khóa luận làm rõ sự khác biệt giữa hệ thống hỏi đáp (QA) và hệ thống đọc hiểu máy (MRC) về mục tiêu xử lý, định dạng đầu vào và nguồn dữ liệu văn bản phi cấu trúc.

Về mặt lý thuyết mô hình, tác giả tập trung vào kiến trúc Transformer hai chiều đại diện ngôn ngữ (BERT) cùng các cơ chế nền tảng:

  • Kiến trúc BERT với cơ chế Attention hai chiều (so sánh với mô hình ngữ cảnh một chiều của OpenAI GPT và mô hình nối tiếp của ELMo), hai cấu hình thử nghiệm chuẩn là $BERT_{base}$ (12 lớp, 768 chiều ẩn, 12 attention heads, 110 triệu tham số) và $BERT_{large}$ (24 lớp, 1024 chiều ẩn, 16 attention heads, 340 triệu tham số).
  • Biểu diễn đầu vào kết hợp WordPiece embeddings (từ điển 30.000 từ), Segment embeddings và Positional embeddings (độ dài tối đa 512 tokens), sử dụng các token đặc biệt [CLS] và [SEP].
  • Hai nhiệm vụ tiền huấn luyện không giám sát: Mô hình ngôn ngữ che từ (Masked Language Model - MLM) với tỷ lệ che 15% tokens (trong đó 80% thay bằng [MASK], 10% thay bằng từ ngẫu nhiên, 10% giữ nguyên) và Dự đoán câu tiếp theo (Next Sentence Prediction - NSP).
  • Các mô hình học sâu và học chuyển tiếp bổ trợ gồm XLM-RoBERTa và QANet.
  • Các thông số đánh giá hiệu năng: F1-Score (đo mức độ trùng lặp giữa dự đoán và đáp án chuẩn, tương tự bộ dữ liệu SQuAD), QAC (Question-level Accuracy - tỷ lệ dự đoán đúng trên tổng số ô trống) và PAC (Passage-level Accuracy - tỷ lệ đoạn văn bản được trả lời chính xác hoàn toàn).

Khóa luận tiến hành khảo sát và so sánh đặc điểm của bộ dữ liệu ViID với các bộ dữ liệu quốc tế và trong nước:

Tên bộ dữ liệu Bài toán giải quyết Ngôn ngữ Kích thước Nguồn thu thập
IMIL MT và SA 7 ngôn ngữ Ấn Độ 47.382 câu Website và kho ngữ liệu tiếng Anh Mỹ
ChID Cloze-style MRC Tiếng Trung 581.000 đoạn văn, 729.000 câu hỏi Tin tức, tiểu thuyết, tiểu luận
CNN/DailyMail Cloze-style MRC Tiếng Anh 287.113 mẫu huấn luyện, 13.368 mẫu xác thực, 11.490 mẫu kiểm tra Báo điện tử CNN và Daily Mail
Children’s Book Test Cloze-style MRC Tiếng Anh 669.343 mẫu huấn luyện, 8.000 mẫu xác thực, 10.000 mẫu kiểm tra Sách thiếu nhi (Dự án Gutenberg)
CMRC-2017 Cloze-style MRC Tiếng Trung 354.295 mẫu huấn luyện, 2.000 mẫu xác thực, 2.000 mẫu kiểm tra Nguồn mở (tài liệu thiếu nhi)
UIT-ViNewsQA Span-extraction MRC Tiếng Việt 22.000 câu hỏi Báo trực tuyến lĩnh vực y tế
UIT-ViQuAD Span-extraction MRC Tiếng Việt 5.109 đoạn văn, 23.074 câu hỏi Wikipedia tiếng Việt
ViID Cloze-style MRC Tiếng Việt 3.639 mẫu huấn luyện, 363 mẫu xác thực, 363 mẫu kiểm tra Internet (báo chí, blog, từ điển)

Phương pháp xây dựng dữ liệu và thực nghiệm bao gồm:

  • Sử dụng mã nguồn mở Beautiful Soup để lập trình công cụ thu thập tự động dữ liệu thành ngữ và các văn bản liên quan từ 10 trang web đầu tiên trả về qua công cụ tìm kiếm.
  • Lọc bỏ các thành ngữ không có văn bản ngữ cảnh đi kèm, tinh giản từ 1.477 câu ban đầu xuống còn 553 câu tương ứng 5.255 đoạn văn bản.
  • Gán nhãn tự động dạng Cloze-test bằng cách thay thế thành ngữ xuất hiện trong văn bản bằng ký hiệu [BLANK], sinh 4 phương án lựa chọn trong trường choices, xuất dữ liệu cấu trúc JSON gồm: context_id, answer, choices, context.
  • Kiểm tra dữ liệu đa tầng bằng phương pháp thủ công kết hợp thuật toán tự động; phân chia bộ dữ liệu thành 3 mẫu dữ liệu có độ khó khác nhau để thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này trình bày lý do chọn đề tài, nêu bật tính phức tạp và đa nghĩa của thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt qua việc phân tích sự khác nhau giữa nghĩa đen và nghĩa bóng. Tác giả đưa ra các ví dụ đối sánh cụ thể: thành ngữ "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" (nghĩa đen chỉ hành động nhớ người trồng cây khi ăn quả; nghĩa bóng chỉ đạo lý biết ơn người giúp đỡ, cống hiến) và "Ăn chắc mặc bền" (nghĩa đen chỉ ăn no mặc bền; nghĩa bóng chỉ kinh nghiệm sống chọn lựa sự chắc chắn, lâu dài thay vì hào nhoáng). Trên cơ sở đó, chương xác định 2 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và bố cục tổng thể của khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Các nghiên cứu liên quan và cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu tiền đề về xử lý thành ngữ và đọc hiểu máy trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích các bộ dữ liệu thành ngữ như IMIL (đa ngôn ngữ), ChID (tiếng Trung) cùng các bộ dữ liệu MRC quy mô lớn như CNN/DailyMail, Children’s Book Test, CMRC-2017, UIT-ViNewsQA và UIT-ViQuAD. Về mặt cơ sở lý thuyết, chương trình bày chi tiết kiến trúc mô hình BERT (cơ chế Attention 2 chiều, cấu trúc vector nhúng đầu vào gồm Token, Segment, Position Embeddings, hai tác vụ tiền huấn luyện MLM và NSP), tổng quan về hệ thống hỏi đáp tự động (phân loại QA miền mở, QA miền đóng, QA dựa trên tri thức và QA dựa trên đọc hiểu) và mô hình hóa toán học của bài toán đọc hiểu máy.

Chương 3: Xây dựng bộ dữ liệu

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình 4 giai đoạn xây dựng bộ dữ liệu Vietnamese Idiom Dataset (ViID):

  • Giai đoạn 1 & 2: Thu thập 1.477 câu thành ngữ, tục ngữ từ các nguồn mạng bằng thư viện Beautiful Soup (các nguồn phổ biến gồm voh.com.vn, tratu...), sau đó tìm kiếm và thu thập các đoạn văn bản tương ứng. Tiến hành lọc bỏ những câu không tìm thấy ngữ cảnh, thu được danh sách chuẩn hóa gồm 553 câu thành ngữ, tục ngữ xuất hiện trong 5.255 đoạn văn bản.
  • Phân tích thống kê: Độ dài các câu thành ngữ tập trung chủ yếu ở mốc 4, 6 và 8 từ; độ dài 3 từ chiếm số lượng ít nhất (2 câu). Tần suất xuất hiện dao động từ 1 đến 70 lần, được chia thành hai nhóm: nhóm tần suất thấp từ 1 đến 50 lần (gồm 4.430 đoạn văn, chiếm tỷ lệ 84,30%) và nhóm tần suất cao từ 50 đến 70 lần (gồm 825 đoạn văn, chiếm tỷ lệ 15,70%).
  • Giai đoạn 3 & 4: Thực hiện gán nhãn tự động dạng Cloze-test, thay thế thành ngữ bằng ô trống [BLANK], thiết lập 4 phương án lựa chọn trong choices và lưu trữ dưới định dạng JSON. Tiến hành phân chia và kiểm tra dữ liệu, xây dựng thành 3 mẫu dữ liệu tương ứng với ba mức độ khó khác nhau (Mẫu 1 gồm 6.107 điểm dữ liệu; Mẫu 2 gồm 5.540 điểm dữ liệu; Mẫu 3 gồm 5.227 điểm dữ liệu trên toàn bộ các tập huấn luyện, phát triển và kiểm tra).

Chương 4: Thực nghiệm và đánh giá

Chương 4 thiết lập bài toán thực nghiệm đọc hiểu tự động điền khuyết thành ngữ tiếng Việt. Tác giả trình bày cấu hình siêu tham số, quy trình huấn luyện và kiểm thử các mô hình học sâu và mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện (BERT, XLM-RoBERTa, QANet) trên các tập dữ liệu của ViID. Phân tích kết quả thực nghiệm dựa trên ma trận nhầm lẫn (các giá trị TP, TN, FP, FN) cùng các chỉ số F1-Score, QAC và PAC. Chương này cũng phân tích sâu các thách thức tồn tại trong bộ dữ liệu ViID, bao gồm tính nhập nhằng của ngữ cảnh ẩn dụ, mức độ tương đồng giữa các phương án gây nhiễu và độ lệch do sự mất cân bằng tần suất xuất hiện của các thành ngữ.

Chương 5: Kết luận, hạn chế và hướng phát triển

Chương 5 tổng kết toàn bộ quá trình nghiên cứu, khẳng định việc xây dựng thành công bộ dữ liệu ViID và thiết lập các thực nghiệm nền tảng cho bài toán MRC thành ngữ tiếng Việt. Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ rõ các hạn chế về quy mô dữ liệu, sự chênh lệch phân bố tần suất và hiệu suất thực tế của các mô hình, từ đó đề xuất các định hướng mở rộng nguồn dữ liệu và cải tiến giải thuật trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể với số liệu trích xuất từ văn bản:

  • Xây dựng thành công bộ dữ liệu ViID phục vụ bài toán đọc hiểu thành ngữ tiếng Việt với 553 câu thành ngữ, tục ngữ và 5.255 đoạn văn bản ngữ cảnh được thu thập, xử lý từ Internet.
  • Phân chia và kiểm tra bộ dữ liệu thành 3 mẫu với các mức độ khó khác nhau phục vụ huấn luyện và đánh giá mô hình:
    • Mẫu 1: 6.107 điểm dữ liệu.
    • Mẫu 2: 5.540 điểm dữ liệu.
    • Mẫu 3: 5.227 điểm dữ liệu.
  • Phân tích phân bố tần suất thành ngữ trong kho dữ liệu: 84,30% văn bản thuộc nhóm tần suất thấp (1 đến 50 lần) và 15,70% thuộc nhóm tần suất cao (50 đến 70 lần).
  • Thiết lập quy trình 4 giai đoạn hoàn chỉnh từ thu thập (Beautiful Soup), làm sạch, gán nhãn định dạng JSON (context_id, answer, choices, context) đến kiểm tra chất lượng kết hợp thủ công và tự động.
  • Thực nghiệm, đánh giá các mô hình ngôn ngữ lớn và mô hình học sâu (BERT, XLM-RoBERTa, QANet) bằng hệ chỉ số đánh giá F1-Score, QAC và PAC.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, khóa luận là công trình tiên phong tại Việt Nam xử lý bài toán đọc hiểu tự động chuyên biệt cho thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt; tạo ra bộ dữ liệu thử nghiệm đầu tiên đóng góp vào kho tài nguyên nghiên cứu NLP tiếng Việt, mở ra hướng tiếp cận xử lý các cấu trúc ngôn ngữ mang tính ẩn dụ cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra các hạn chế tồn tại dựa trên văn bản:

  • Quy mô của bộ dữ liệu ViID còn ở mức khiêm tốn (553 thành ngữ, hơn 5.200 đoạn văn) do nguồn dữ liệu văn bản chứa thành ngữ trên mạng phân bố không đồng đều.
  • Mất cân bằng về tần suất xuất hiện giữa các thành ngữ trong tập dữ liệu (nhóm tần suất dưới 50 lần chiếm đa số với 84,30%), dẫn đến một số thành ngữ có ít ngữ cảnh huấn luyện.
  • Hiệu suất của các mô hình cơ sở khi khảo sát thực tế trên bộ dữ liệu chưa đạt độ chính xác cao tuyệt đối do tính đa nghĩa phức tạp của thành ngữ tiếng Việt.

Hướng phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất bao gồm:

  • Mở rộng quy mô thu thập ngữ liệu từ các nguồn tài liệu văn học, báo chí và sách điện tử để bổ sung ngữ cảnh cho các thành ngữ tần suất thấp.
  • Cải tiến quy trình tạo phương án gây nhiễu (choices) có tính tương đồng ngữ nghĩa cao hơn nhằm kiểm tra sâu hơn khả năng phân biệt của mô hình.
  • Thử nghiệm các kiến trúc mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và các phương pháp biểu diễn vector ngữ cảnh nâng cao nhằm nâng cao độ chính xác khi đọc hiểu thành ngữ, tục ngữ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Khoa học Máy tính, Công nghệ Thông tin, Trí tuệ Nhân tạo và Ngôn ngữ học tính toán đang thực hiện các đề tài về Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho tiếng Việt.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến quy trình xây dựng tập ngữ liệu đọc hiểu máy dạng điền khuyết (Cloze-style MRC) từ nguồn dữ liệu mở trên Internet, bao gồm các bước viết crawler bằng Beautiful Soup, làm sạch văn bản, gán nhãn tự động và cấu trúc hóa dữ liệu JSON.
  • Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp áp dụng các kiến trúc Transformer (BERT, XLM-RoBERTa) và các chỉ số đo lường (F1-score, QAC, PAC) trong việc đánh giá mức độ hiểu các hiện tượng ngôn ngữ phi quy ước như thành ngữ, tục ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Một điểm dữ liệu trong tập ngữ liệu ViID có cấu trúc như thế nào? Mỗi điểm dữ liệu trong ViID được cấu trúc dưới định dạng JSON gồm 4 trường thông tin: context_id (mã định danh đoạn văn, ví dụ TRAIN_0), answer (câu thành ngữ chính xác cần điền), choices (danh sách gồm 4 phương án thành ngữ lựa chọn) và context (đoạn văn bản ngữ cảnh chứa vị trí khuyết [BLANK]).

2. Quy trình thu thập và tinh lọc thành ngữ trong khóa luận diễn ra như thế nào và thu được bao nhiêu câu? Tác giả sử dụng thư viện Beautiful Soup để thu thập 1.477 câu thành ngữ, tục ngữ ban đầu từ các trang web (như voh.com.vn, tratu...). Sau đó, hệ thống tìm kiếm văn bản ngữ cảnh qua các công cụ tìm kiếm trên 10 trang web đầu tiên và lọc bỏ những câu không có văn bản liên quan, thu được danh sách chuẩn gồm 553 câu thành ngữ, tục ngữ tương ứng 5.255 đoạn văn bản.

3. Tần suất xuất hiện của các thành ngữ trong bộ ngữ liệu ViID được phân bổ ra sao? Tần suất xuất hiện của các thành ngữ dao động từ 1 đến 70 lần, được chia thành hai khoảng: nhóm tần suất thấp từ 1 đến 50 lần gồm 4.430 đoạn văn (chiếm 84,30%) và nhóm tần suất cao từ 50 đến 70 lần gồm 825 đoạn văn (chiếm 15,70%).

4. Khóa luận sử dụng các mô hình và chỉ số đánh giá nào để thực nghiệm bài toán đọc hiểu thành ngữ? Nghiên cứu sử dụng các mô hình học sâu và mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện gồm QANet, BERT và XLM-RoBERTa. Hiệu năng của mô hình được đánh giá thông qua ma trận nhầm lẫn (TP, TN, FP, FN) cùng 3 thông số chính: F1-Score (đo độ trùng lặp), QAC (độ chính xác cấp câu hỏi/ô trống) và PAC (độ chính xác cấp đoạn văn).

5. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp Cloze-style MRC thay vì gán nhãn phân loại thông thường? Thành ngữ, tục ngữ chứa đựng cả nghĩa đen và nghĩa bóng khác biệt với nghĩa của các từ thành phần tạo nên chúng (ví dụ câu "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây"). Do đó, tiếp cận theo dạng Cloze-test MRC giúp kiểm tra giả thuyết liệu việc học vector nhúng của cả câu thành ngữ trong ngữ cảnh bị khuyết [BLANK] có giúp máy tính hiểu được ngữ nghĩa thực sự của thành ngữ đó hay không.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Lâm đã hoàn thành việc nghiên cứu và xây dựng bộ dữ liệu đọc hiểu tự động đầu tiên cho thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt (ViID) với 553 thành ngữ và 5.255 đoạn ngữ cảnh được chuẩn hóa thành 3 mẫu dữ liệu thử nghiệm. Đề tài đã thiết lập quy trình thu thập, gán nhãn cloze-test tự động và tiến hành thực nghiệm đối sánh trên các kiến trúc mô hình học sâu, mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện như BERT và XLM-RoBERTa. Các kết quả thống kê và phân tích thách thức trong khóa luận cung cấp cơ sở thực nghiệm và nguồn tài nguyên hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo về xử lý ngữ nghĩa tiếng Việt.