Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và giao lưu học thuật toàn cầu, dịch thuật đóng vai trò là cầu nối thiết yếu nhằm rút ngắn khoảng cách ngôn ngữ và văn hóa. Đối với các công bố khoa học, tóm tắt bài báo khoa học (journal-article abstract) giữ vị trí đặc biệt quan trọng khi vừa là phần mở đầu, vừa là bản hướng dẫn súc tích giúp độc giả học thuật tiếp cận nội dung bài báo trước khi đi sâu vào toàn văn. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên biệt về hoạt động dịch thuật thể loại tóm tắt bài báo khoa học từ tiếng Anh sang tiếng Việt vẫn còn hạn chế. Đặc thù của tóm tắt khoa học là dung lượng ngắn nhưng mật độ thông tin cao, tập trung nhiều khái niệm và thuật ngữ chuyên ngành không thể giải thích toàn diện trong phạm vi văn bản ngắn. Điều này tạo ra rào cản lớn cho người dịch trong việc xử lý các điểm bất tương đương ở cấp độ từ và kết cấu cú pháp.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Nghĩa (ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, năm 2019) tập trung nghiên cứu phương thức và chiến lược chuyển ngữ các thuật ngữ chuyên ngành trong tóm tắt bài báo khoa học từ tiếng Anh sang tiếng Việt.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa lại lý thuyết dịch thuật, đặc biệt là lý thuyết dịch văn bản khoa học và thuật ngữ nhằm giải quyết những khó khăn về ngữ nghĩa thuật ngữ ở cấp độ từ.
  2. Khảo sát quy trình và các dạng tương đương ngữ nghĩa trong dịch thuật thuật ngữ từ tiếng Anh sang tiếng Việt thông qua các tóm tắt bài báo khoa học được lựa chọn.
  3. Đề xuất các gợi ý và giải pháp dịch thuật nhằm giúp người dịch đạt được bản dịch chuẩn xác, rõ ràng và không mơ hồ.

Hai câu hỏi nghiên cứu tương ứng cần giải quyết:

  1. Các dạng tương đương phổ biến nào được sử dụng trong việc dịch các tóm tắt bài báo khoa học được chọn?
  2. Những chiến lược nào được áp dụng để đạt được các dạng tương đương đó?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các thuật ngữ chuyên ngành, mức độ tương đương ngữ nghĩa ở cấp độ từ và các chiến lược dịch thuật áp dụng trong tóm tắt bài báo khoa học.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát ngữ liệu gồm 04 tóm tắt bài báo khoa học công bố trên Tạp chí Khoa học Hải Phòng (Hai Phong Journal of Sciences) và Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU Journal of Science) thuộc các lĩnh vực: sinh học/nông nghiệp, công nghệ thông tin/viễn thông, và kỹ thuật môi trường. Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát tương đương thuật ngữ ở cấp độ từ (word level).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết dịch thuật kinh điển và quan điểm thuật ngữ học:

  • Khái niệm dịch thuật: Tổng hợp quan điểm của Catford (1967) về sự thay thế ngữ liệu văn bản bằng ngữ liệu tương đương; Wills (1982) về quy trình tạo lập văn bản đích tương đương tối ưu; Eugene Nida & Charles Taber (1975) về việc tái lập thông điệp tương đương tự nhiên nhất (ưu tiên ngữ nghĩa trước, phong cách sau); cùng quan điểm giao tiếp xã hội của Tudor (1989) và Hatim & Mason (1990).
  • Quy trình dịch thuật và dịch thuật kỹ thuật: Áp dụng khung phân loại của Peter Newmark (1988) gồm 15 thủ pháp dịch (Transference, Naturalization, Cultural equivalent, Descriptive equivalent, Synonymy, Through-translation, Shifts/Transpositions, Modulation, Recognized translation, Translation label, Compensation, Componential analysis, Reduction/Expansion, Paraphrase, Couplets); định nghĩa văn bản kỹ thuật với tỷ lệ thuật ngữ chiếm khoảng 5–10% văn bản; cùng 12 dạng từ mới (Neologisms).
  • Biến đổi cú pháp và điều biến: Khung phân loại 4 dạng hoán chuyển (transpositions/shifts) của Vinay & Darbelnet (1958) và Catford; khái niệm điều biến (modulation) ở cấp độ tư duy theo Van Hoof (1989).
  • Hiện tượng bất tương đương cấp độ từ: Phân loại nguyên nhân và 8 chiến lược xử lý của Mona Baker (1994, 1998) (dịch bằng từ tổng quát, từ trung tính, thay thế văn hóa, từ vay mượn kèm/không kèm giải thích, diễn giải dùng từ liên quan/không liên quan, lược bỏ, minh họa).
  • Thuật ngữ học: Khái niệm và đặc trưng thuật ngữ (tính chính xác, tính hệ thống, tính quốc tế, tính dân tộc, tính đại chúng) theo Bách khoa toàn thư Nga (1976), ISO (1988), Nguyễn Văn Tu (1960), Lưu Vân Lăng (1977), Nguyễn Thiện Giáp (1981), Đỗ Hữu Châu (1998).
  • Thể loại tóm tắt khoa học: Khái niệm tóm tắt bài báo như một bộ lọc thông tin (filtering device) của Cleveland (1983), Graetz (1985), Johnson (1995), John Swales (1990), Weissberg & Buker (1990), Hyland & Tse (2005).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Tác giả sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu định tính kết hợp định lượng trên ngữ liệu văn bản thực tế. Dữ liệu từ 4 bản tóm tắt song ngữ Anh - Việt được thu thập, phân loại thành các nhóm mô hình ngữ pháp và chiến lược dịch để thống kê tỷ lệ và mô tả đặc điểm.

Nguồn dữ liệu khảo sát gồm 4 bài báo:

  1. Nhường Lê Đắc (2012), New genetic Algorithm applied to optimize gateway placement in Wireless Mesh Network, Tạp chí Khoa học Hải Phòng.
  2. Nhường Lê Đắc (2012), Fast pattern-matching techniques for packet filtering, Tạp chí Khoa học Hải Phòng.
  3. Nguyễn Trung Thành và cộng sự (2012), The role of different medium and plant hormones on multiple shoots of Jewel orchids (Anoectochilus setaceus), Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ.
  4. Cao Vũ Hưng, Bùi Duy Cam, Trịnh Lê Hùng, Bạch Quang Dũng (2013), Accumulation and transportation of selected heavy metals in thermophilic anaerobic co-digestion of municipal sewage sludge and organic waste, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Theoretical background

Chương I tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng cho việc dịch thuật văn bản khoa học và thuật ngữ:

  • Bản chất của dịch thuật: Phân tích các định nghĩa từ Catford, Wills, Nida, Hatim & Mason, nhấn mạnh việc bảo tồn các khía cạnh ngữ nghĩa, ngữ dụng và cấu trúc văn bản qua hai ngôn ngữ.
  • Dịch thuật kỹ thuật và thuật ngữ: Làm rõ định nghĩa của Newmark và Sofer (1999) về bản chất của văn bản kỹ thuật. Thuật ngữ là dấu hiệu nhận biết chính nhưng thường chỉ chiếm từ 5% đến 10% dung lượng văn bản.
  • Hiện tượng từ mới (Neologisms): Định nghĩa từ mới theo Newmark (các đơn vị từ vựng mới tạo hoặc từ cũ mang nghĩa mới) và 12 dạng tồn tại của chúng trong văn bản khoa học kỹ thuật, phổ biến nhất là từ cũ mang nghĩa mới (old words with new senses), từ phái sinh (derived words), từ viết tắt (acronyms).
  • Bất tương đương ở cấp độ từ và chiến lược xử lý: Trình bày 11 vấn đề dẫn đến bất tương đương của Mona Baker (khái niệm đặc thù văn hóa, khái niệm nguồn chưa từ vựng hóa trong ngôn ngữ đích, từ nguồn phức tạp ngữ nghĩa, khác biệt hình thái từ...) và hệ thống các giải pháp xử lý của dịch giả chuyên nghiệp.
  • Đặc trưng và sự hình thành thuật ngữ: Phân tích các tiêu chí của thuật ngữ gồm tính chính xác (accurateness), tính hệ thống (systematism), tính quốc tế (internationalism), tính dân tộc (nationalism) và tính đại chúng (popularity). Đồng thời phân biệt giữa từ ngữ thông thường và thuật ngữ chuyên ngành dựa trên không gian tri thức (knowledge space) theo Baker (1998).
  • Đặc điểm thể loại của tóm tắt bài báo khoa học: Nhấn mạnh chức năng của tóm tắt như công cụ định hướng, tiết kiệm thời gian và sàng lọc thông tin cho giới nghiên cứu.

Chapter II: The terminology achieved in English-Vietnamese translation of selected journal-article abstracts

Chương II phân loại và khảo sát định lượng các thuật ngữ xuất hiện trong các tóm tắt bài báo khoa học ngữ liệu:

  • Phân loại thuật ngữ đơn từ và từ mới: Thuật ngữ một từ (one-word terms) và từ mới chiếm trung bình gần 12% tổng số từ trong các tóm tắt được khảo sát.
  • Thuật ngữ dạng động từ (One-word terms in the form of verb): Các động từ khoa học như achieve, calculate, update, integrate, generalize, analyse. Đặc điểm nổi bật là tính linh hoạt chuyển đổi từ loại (hoán đổi giữa danh từ và động từ như transaction, distribution, coverage) và tính kết hợp cố định với các danh từ chuyên ngành (collocations như become the key to success, analyse the memory space).
  • Thuật ngữ dạng danh từ (One-word terms in the form of nouns): Chiếm tỷ lệ khoảng 25% trong tổng số thuật ngữ khảo sát, bao gồm các từ phái sinh từ động từ (improvement, demand, development, integration, requirement).
  • Thuật ngữ bán kỹ thuật (Subtechnical terms): Phân tích các từ vựng thông thường nhưng mang nghĩa chuyên biệt khi đi vào ngữ cảnh học thuật:
    • Location: vị trí
    • Algorithm: thuật toán
    • Equation: phương trình
    • Condition: điểm bất động
    • Solution: nghiệm phương trình
    • Title: quyền sở hữu (trong kinh tế) thay vì tiêu đề (trong văn học).
  • Từ viết tắt khoa học (Scientific acronyms): Khảo sát các ký hiệu viết tắt quốc tế như GA (Genetic Algorithm - Giải thuật di truyền), MWN (Wireless Mesh Networks - Mạng lưới không dây), NGN (Next Generation Network - Mạng thế hệ mới), QoS (Quality of Services - Chất lượng dịch vụ). Tác giả nhận xét việc cung cấp dạng viết tắt đi kèm giải nghĩa đầy đủ giúp đáp ứng cả tính quốc tế lẫn tính dân tộc của thuật ngữ.
Nhóm thuật ngữ Đặc điểm cấu tạo / Ngữ nghĩa Ví dụ trong ngữ liệu Tỷ lệ / Tần suất xuất hiện
Thuật ngữ đơn từ & từ mới Gồm các danh từ, động từ đơn mang nghĩa chuyên môn achieve, calculate, integrate, update Chiếm gần 12% tổng số từ khảo sát
Thuật ngữ dạng danh từ Thường phái sinh từ động từ với hậu tố -ment, -tion, -ance improvement, demand, development, integration Chiếm khoảng 25% tổng số thuật ngữ
Thuật ngữ bán kỹ thuật Từ thông dụng chuyển nghĩa trong ngữ cảnh chuyên ngành solution (nghiệm phương trình), condition (điểm bất động) Xuất hiện phổ biến trong các bài báo toán/tin
Từ viết tắt chuyên ngành Viết tắt từ các chữ cái đầu của cụm từ danh pháp GA, MWN, NGN, QoS, BAP, Kn, MS, COD, EC Phổ biến trong tóm tắt viễn thông và sinh học

Chapter III: Some strategies in the translation of the selected journal-article abstracts

Chương III phân tích chi tiết các chiến lược dịch thuật thực tế được người dịch sử dụng trong 4 văn bản tóm tắt:

  • Dịch sao phỏng (Loan translation): Dịch từng thành tố từ vựng của thuật ngữ nguồn rồi sắp xếp theo trật tự cú pháp tiếng Việt:
    • analogue signal $\rightarrow$ tín hiệu tương tự
    • milk tooth $\rightarrow$ răng sữa
    • musculus sterno cleido mastoideus $\rightarrow$ cơ ức đòn chũm
    • data structure $\rightarrow$ cấu trúc dữ liệu
    • Anoectochilus setaceus $\rightarrow$ lan kim tuyến
    • plant hormones $\rightarrow$ kích thích tố thực vật
    • multiple shoot induction $\rightarrow$ cảm ứng nhiều chồi
  • Dịch nguyên nghĩa (Literal translation): Áp dụng khi cấu trúc từ vựng và ngữ nghĩa của thuật ngữ nguồn tương ứng với tiếng Việt, đồng thời phản ánh mối quan hệ ngữ nghĩa sâu giữa các thành tố:
    • MUSCULUS PECTORALIS MAJOR $\rightarrow$ cơ ngực lớn
    • loop structure $\rightarrow$ cấu trúc vòng lặp (làm rõ nghĩa lặp lại thay vì chỉ dịch là "cấu trúc vòng").
  • Hoán chuyển cú pháp (Transposition): Thay đổi về cấu trúc ngữ pháp giữa ngôn ngữ nguồn và đích nhưng không làm đổi nghĩa:
    • Ring main (thành tố phụ đứng trước, chính đứng sau) $\rightarrow$ mạch vành chính (thành tố chính "mạch vành" đứng trước, phụ "chính" đứng sau).
    • Biến đổi các cấu trúc phân từ, danh động từ hoặc thể bị động trong tiếng Anh thành mệnh đề chỉ hành động chủ động trong tiếng Việt.
  • Điều biến (Modulation): Chuyển đổi phạm trù tư duy hoặc góc nhìn ngữ nghĩa:
    • online (on + line: nối mạng) $\rightarrow$ trực tuyến (đi thẳng theo tuyến)
    • offline (off + line: ngắt mạng) $\rightarrow$ ngoại tuyến (nằm ngoài tuyến)
    • organic waste $\rightarrow$ rác thải hữu cơ (sử dụng cụm từ cụ thể thay cho khái niệm trừu tượng).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đặc trưng phân bố thuật ngữ: Thuật ngữ một từ và từ mới chiếm xấp xỉ 12% tổng lượng từ vựng trong các tóm tắt nghiên cứu; trong đó danh từ chuyên ngành chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 25% tổng số thuật ngữ.
  • Chiến lược dịch chủ đạo: Hai chiến lược được sử dụng phổ biến nhất để xử lý bất tương đương thuật ngữ khoa học ở cấp độ từ là dịch sao phỏng (loan translation / borrowing) và hoán chuyển cú pháp (shift / transposition).
  • Hiệu quả xử lý thuật ngữ trong ngữ liệu cụ thể:
    • Văn bản sinh học: Tên khoa học Anoectochilus setaceus được định danh chính xác thành Lan kim tuyến; các thông số sinh học được chuyển ngữ chuẩn xác (0.6 mg/l BAP tạo ra 3,8 chồi/mẫu cấy; 1.0 mg/l Kn tạo ra 3,2 chồi/mẫu cấy sau 8 tuần nuôi cấy trên môi trường MS và Knud/Knut).
    • Văn bản viễn thông/tin học: Các thuật ngữ và từ viết tắt như Next Generation Network (NGN) dịch thành Mạng Thế Hệ Mới, Quality of Services (QoS) thành Chất lượng dịch vụ, Genetic Algorithm (GA) thành Giải thuật di truyền, Wireless Mesh Networks (MWN) thành Mạng lưới không dây, automata model thành mô hình ôtômat, packet filtering thành lọc gói tin.
    • Văn bản kỹ thuật môi trường: Các thuật ngữ chuyên ngành phân hủy sinh học được chuyển ngữ tương đương: thermophilic anaerobic co-digestion $\rightarrow$ quá trình lên men nóng / phân hủy yếm khí, municipal sewage sludge $\rightarrow$ bùn thải đô thị, EC $\rightarrow$ độ dẫn điện, COD $\rightarrow$ nhu cầu oxy hóa học (COD tổng).

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với người dịch tóm tắt học thuật: Cần xác định chính xác ngữ cảnh chuyên ngành để nhận diện thuật ngữ bán kỹ thuật (subtechnical terms), tránh nhầm lẫn với nghĩa thông thường trong tiếng Anh giao tiếp.
  • Kết hợp thủ pháp dịch: Khuyến nghị áp dụng kết hợp giữa chuyển dịch nguyên ngữ/sao phỏng và chú giải thuật ngữ tiếng Việt để vừa đảm bảo tính quốc tế, vừa giữ được tính dân tộc và sự chuẩn xác của văn bản.
  • Đề xuất sư phạm: Tích hợp cấu trúc chuyển động (move structure) và các đặc trưng ngôn ngữ của tóm tắt bài báo khoa học vào chương trình giảng dạy viết học thuật (Academic Writing) cho sinh viên đại học và học viên sau đại học.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận đã hệ thống hóa các phương pháp dịch thuật chuyên ngành áp dụng trực tiếp vào thể loại tóm tắt bài báo nghiên cứu khoa học, làm rõ cơ chế chuyển dịch từ vựng chuyên ngành từ tiếng Anh sang tiếng Việt thông qua phân tích đối chiếu văn bản thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế cụ thể:

  • Dung lượng ngữ liệu hẹp: Khảo sát giới hạn trong phạm vi 04 tóm tắt bài báo khoa học trích từ Tạp chí Khoa học Hải Phòng và Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Đặc điểm tác giả văn bản nguồn: Các tóm tắt được viết và dịch bởi các tác giả/nhà nghiên cứu người Việt Nam, không phải các dịch giả chuyên nghiệp hay bản dịch của dịch giả bản ngữ danh tiếng.
  • Phạm vi lĩnh vực và cấp độ ngôn ngữ: Ngữ liệu chỉ tập trung vào một số ngành hẹp (sinh học, toán học, môi trường, công nghệ thông tin) và chỉ khảo sát mức độ tương đương thuật ngữ ở cấp độ từ (word level), chưa đi sâu vào cấp độ câu hay toàn bộ cấu trúc văn bản.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng quy mô khảo sát ngữ liệu với số lượng bài báo lớn hơn từ các tạp chí quốc tế và các bản dịch của dịch giả chuyên nghiệp.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các phần khác của bài báo khoa học như phần Mở đầu (Introduction), phần Phương pháp (Methods) và phần Thảo luận (Discussion).
  • Phân tích sâu hơn về cấu trúc thể loại (structural patterns/move analysis) của tóm tắt khoa học trong nhiều chuyên ngành khác nhau.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Ngôn ngữ Anh / Biên - Phiên dịch: Cung cấp khung lý thuyết tổng hợp về dịch thuật kỹ thuật (Newmark, Mona Baker, Vinay & Darbelnet) và phương pháp phân loại thuật ngữ chuyên ngành.
  • Người nghiên cứu và dịch giả khoa học: Cung cấp hướng dẫn nhận diện các bẫy ngữ nghĩa đối với thuật ngữ bán kỹ thuật (subtechnical terms) và cách xử lý từ viết tắt quốc tế.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng viết và dịch học thuật: Cung cấp các ví dụ đối chiếu thực tế giữa văn bản khoa học tiếng Anh và tiếng Việt trong các lĩnh vực sinh học, kỹ thuật viễn thông và môi trường.

Các phần có giá trị tham khảo cao nhất:

  • Phần tổng hợp lý thuyết về các dạng bất tương đương và chiến lược xử lý theo Mona Baker trong Chương I.
  • Bảng khảo sát và phân tích ngữ liệu đối chiếu Anh - Việt các thuật ngữ chuyên ngành trong Chương II và Chương III.

Câu hỏi thường gặp

1. Thuật ngữ một từ và từ mới chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong các tóm tắt bài báo được khảo sát?

Theo số liệu thống kê tại Chương II của khóa luận, các thuật ngữ đơn từ (one-word terms) và từ mới (neologisms) chiếm trung bình gần 12% tổng số từ trong các tóm tắt bài báo khoa học được khảo sát. Trong đó, các thuật ngữ ở dạng danh từ chiếm khoảng 25% tổng số thuật ngữ.

2. Hai chiến lược dịch thuật nào được tác giả kết luận là phổ biến nhất khi xử lý thuật ngữ trong tóm tắt khoa học?

Khóa luận chỉ ra rằng dịch sao phỏng / vay mượn (loan translation / borrowing) và hoán chuyển cú pháp (shift / transposition) là hai chiến lược được sử dụng phổ biến và hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề bất tương đương ở cấp độ từ khi chuyển ngữ thuật ngữ từ tiếng Anh sang tiếng Việt.

3. Thuật ngữ bán kỹ thuật (subtechnical terms) gây khó khăn gì cho người dịch theo phân tích của tác giả?

Thuật ngữ bán kỹ thuật là các từ vựng thông dụng trong tiếng Anh thông thường nhưng mang ý nghĩa khoa học chuyên biệt khi đặt trong ngữ cảnh chuyên ngành (ví dụ: location là vị trí, condition là điểm bất động, solution là nghiệm phương trình, title là quyền sở hữu). Nếu người dịch không nắm vững kiến thức chuyên ngành sẽ dễ dịch theo nghĩa phổ thông, dẫn đến sai lệch bản chất khoa học.

4. Bốn bài báo khoa học được chọn làm ngữ liệu khảo sát thuộc các lĩnh vực nào?

Ngữ liệu của khóa luận gồm 4 bài báo thuộc 3 nhóm lĩnh vực:

  • Công nghệ thông tin và mạng viễn thông (thuật toán di truyền trong mạng lưới không dây; kỹ thuật khớp mẫu lọc gói tin trong mạng thế hệ mới NGN).
  • Sinh học và nông nghiệp thực vật (nuôi cấy mô và nhân chồi loài lan kim tuyến Anoectochilus setaceus).
  • Kỹ thuật môi trường và hóa học (sự tích tụ và vận chuyển kim loại nặng trong quá trình lên men yếm khí bùn thải và rác hữu cơ).

5. Ý kiến đề xuất của tác giả về mặt giảng dạy học thuật (pedagogical implications) là gì?

Tác giả đề xuất cần đưa cấu trúc thể loại (move structure) và các đặc trưng ngôn ngữ của tóm tắt bài báo khoa học vào giảng dạy trong các khóa học viết học thuật (Academic Writing) cho sinh viên đại học và sau đại học, giúp người học nhận diện thuật ngữ và nắm vững quy tắc chuyển ngữ học thuật chuẩn xác.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Nghĩa đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết dịch thuật kỹ thuật và đối chiếu thực nghiệm việc chuyển ngữ thuật ngữ trong 04 tóm tắt bài báo khoa học Anh - Việt. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò chủ đạo của chiến lược dịch sao phỏng và hoán chuyển cú pháp trong việc xử lý các dạng bất tương đương từ vựng và thuật ngữ bán kỹ thuật. Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên ngôn ngữ, người dịch kỹ thuật và các nhà nghiên cứu trong việc nâng cao chất lượng biên dịch văn bản học thuật chuyên ngành.