Tổng quan nghiên cứu

Di cư lao động quốc tế đang là một trong những động lực kinh tế - xã hội quan trọng hàng đầu thúc đẩy tiến trình hội nhập khu vực Đông Nam Á. Trong hai thập kỷ qua, số lượng người lao động di chuyển giữa các quốc gia thành viên ASEAN đã tăng vọt lên khoảng 7 triệu người, bao gồm cả lao động chính thức và lao động chưa có giấy tờ hợp pháp. Tính đến năm 2013, toàn khu vực ghi nhận khoảng 10.206.000 người di cư quốc tế, trong đó luồng di cư nội khối chiếm tới 6.788.000 người, tương đương khoảng 66,5% tổng số người di cư tại ASEAN. Quá trình phát triển kinh tế nhanh chóng đã tạo ra thêm 26,8 triệu việc làm mới, nâng tổng lực lượng lao động trong khu vực lên mức 263 triệu người với tốc độ tăng trưởng việc làm đạt 11,2%.

Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của các dòng chảy lao động cũng làm bộc lộ nhiều thách thức sâu sắc liên quan đến an sinh xã hội, bảo vệ quyền con người và tính bền vững của thị trường việc làm. Để giải quyết các vấn đề cấp bách này, Tuyên bố ASEAN về Bảo vệ và Thúc đẩy Quyền của Người Lao động Di cư (Tuyên bố Cebu) đã được thông qua vào năm 2007, đánh dấu mốc lịch sử quan trọng trong tiến trình thể chế hóa hợp tác khu vực.

Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng hợp tác di cư lao động của ASEAN trong giai đoạn 13 năm từ năm 2007 đến năm 2020, kéo dài từ thời điểm ký kết Tuyên bố Cebu năm 2007 đến kỳ đánh giá giữa kỳ Kế hoạch Tổng thể Xây dựng Cộng đồng ASEAN năm 2025. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian 10 quốc gia thành viên, đồng thời đi sâu vào ba trường hợp điển hình: Singapore (quốc gia tiếp nhận tiêu biểu), Philippines (quốc gia xuất khẩu lao động hàng đầu) và Việt Nam (quốc gia xuất khẩu đang phát triển, đồng thời giữ cương vị Chủ tịch ASEAN năm 2020 với hơn 500.000 lao động đăng ký làm việc tại 40 quốc gia và vùng lãnh thổ). Luận văn mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc, cung cấp hệ thống luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực quản trị di cư lao động khu vực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên sự kết hợp liên ngành giữa lý thuyết quan hệ quốc tế và lý thuyết kinh tế - xã hội học về di cư. Khung lý thuyết trọng tâm thứ nhất là Lý thuyết Hợp tác Quốc tế của Hoàng Khắc Nam (2017), xác lập 4 đặc trưng cốt lõi của tiến trình hợp tác đa phương: sự đồng thuận về mục tiêu chung mang lại lợi ích tương hỗ, sự phối hợp đồng bộ mọi nguồn lực (nhân lực, vật chất và tài chính), kết quả hợp tác hướng tới kịch bản các bên cùng có lợi (win-win), và sự tham gia chủ động của các chủ thể quan hệ quốc tế.

Khung lý thuyết thứ hai là Lý thuyết Quan hệ Quốc tế về Di cư của Myron Weiner, luận giải mối quan hệ tương hỗ giữa chính sách biên giới quốc gia, các hiệp định song phương, đa phương và tác động của thị trường lao động đối với sự ổn định an ninh khu vực. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp mô hình phân loại di cư của Baštýř với 4 hình thái chủ đạo: di cư khuyến khích theo lời mời chuyên gia, di cư theo nhu cầu thị trường đối với lao động phổ thông, di cư định cư dài hạn gắn với chênh lệch thu nhập thực tế gấp từ 2 lần trở lên, và di cư con thoi ngắn hạn giữa các nước láng giềng.

Bốn khái niệm then chốt được vận dụng xuyên suốt bao gồm: Di cư lao động quốc tế (sự dịch chuyển qua biên giới vì mục đích việc làm có trả lương), Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (Mutual Recognition Arrangements - MRA) trong 8 ngành nghề dịch vụ kỹ năng, Lao động di cư không có giấy tờ (Undocumented Migrant Workers), và Chương trình lao động nước ngoài tạm thời (Temporary Foreign Worker Programs - TFWP).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu đa tầng, bao gồm Cơ sở dữ liệu Thống kê Di cư Lao động Quốc tế ASEAN (ILMS) của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), các báo cáo chuyên đề của UN Women, Ngân hàng Thế giới, Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM), cùng hệ thống văn bản pháp quy từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội Việt Nam (MOLISA) và cơ quan quản lý lao động 10 quốc gia thành viên trong toàn bộ timeline khảo sát từ năm 2007 đến năm 2020.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 10 quốc gia thành viên ASEAN, trong đó phương pháp chọn mẫu mục tiêu (Purposive Sampling) được áp dụng để lựa chọn 3 trường hợp nghiên cứu chuyên sâu đại diện cho các vị thế đối lập: Singapore (nước tiếp nhận tiêu biểu với hệ thống kiểm soát chặt chẽ), Philippines (nước phái cử phát triển với mạng lưới bảo hộ lao động tiên tiến) và Việt Nam (nước phái cử đang hoàn thiện chính sách). Cỡ mẫu tài liệu phân tích văn bản bao gồm 8 thỏa thuận MRA khung khu vực cùng 12 tuyên bố chính sách cấp bộ trưởng trong khuôn khổ Diễn đàn Lao động Di cư ASEAN (AFML).

Phương pháp phân tích chính sách kết hợp với phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis) và phân tích thống kê mô tả được lựa chọn nhằm bóc tách cấu trúc văn bản, lượng hóa các biến động thị trường và đối chiếu khoảng cách giữa cam kết ngoại giao với kết quả thực thi pháp lý tại thực địa. Lý thuyết nền (Grounded Theory) cũng được vận dụng để giải mã bản chất các đặc thù quản trị di cư của mô hình "Phương cách ASEAN".

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô di cư nội khối tăng trưởng mạnh mẽ nhưng phân bố dòng chảy có sự phân hóa cực đoan. Ước tính có khoảng 13,5 triệu lao động có nguồn gốc từ ASEAN, trong đó khoảng 40% (tương đương 5,3 triệu người) làm việc tại các nước thành viên khác. Tuy nhiên, hơn 90% dòng di cư nội khối chỉ tập trung đổ dồn vào 4 thị trường tiếp nhận chính là Brunei, Singapore, Malaysia và Thái Lan, trong khi các nước phái cử chủ lực gồm Indonesia, Philippines, Myanmar, Campuchia, Lào và Việt Nam (với khoảng 100.000 trên tổng số 150.000 lao động Việt Nam tại ASEAN tập trung tại Malaysia).

Thứ hai, xu hướng nữ hóa di cư diễn ra mạnh mẽ song song với tỷ lệ lao động không có giấy tờ ở mức báo động. Tỷ lệ lao động nữ di cư trên toàn cầu đạt khoảng 49,1%, nhưng tại Đông Nam Á, lực lượng phụ nữ tham gia các chương trình lao động tạm thời ở độ tuổi trẻ từ 20 đến 39 tuổi chiếm tỷ trọng áp đảo. Riêng tại Việt Nam, số lượng lao động nữ đăng ký đi làm việc ở nước ngoài đã tăng hơn 3 lần, từ 9.000 người năm 2000 lên 28.000 người vào năm 2009. Bên cạnh đó, số lượng lao động không có giấy tờ tại Thái Lan và Malaysia ước tính lên tới ít nhất 2,1 triệu người, biến hành lang di cư Indonesia - Malaysia trở thành tuyến di chuyển phi chính thức lớn thứ hai thế giới chỉ sau tuyến Mexico - Hoa Kỳ.

Thứ ba, sự hạn chế trong phạm vi điều chỉnh của 8 Thỏa thuận Công nhận Lẫn nhau (MRA). Giai đoạn 2005 - 2014, ASEAN đã ký kết 8 thỏa thuận MRA dành cho các ngành: kỹ thuật (2005), điều dưỡng (2006), kiến trúc, khảo sát, kế toán, y khoa, nha khoa và du lịch. Dù vậy, nhóm lao động tay nghề cao này chỉ chiếm dưới 5% tổng luồng di chuyển, trong khi hơn 95% lao động di cư thực tế là lao động phổ thông, tay nghề thấp chưa được hưởng lợi từ các khung công nhận kỹ năng này.

Thứ tư, điểm nghẽn nghiêm trọng về chất lượng nguồn nhân lực tại các nước phái cử như Việt Nam. Theo xếp hạng của Ngân hàng Thế giới, chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam đứng thứ 11 trên 12 quốc gia châu Á được khảo sát. Thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư cho thấy có tới 55,63% chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam có trình độ học vấn từ trung cấp trở xuống (trong đó 43,3% chỉ học hết cấp tiểu học và trung học cơ sở), đồng thời khoảng 75% lực lượng lao động trong các doanh nghiệp này chưa từng trải qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật chính quy.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hiệu quả thực thi chính sách chưa đồng đều bắt nguồn từ nguyên tắc "Phương cách ASEAN" (ASEAN Way), vốn đề cao sự đồng thuận tuyệt đối và không can thiệp vào công việc nội bộ. Các văn kiện như Tuyên bố Cebu 2007 mang tính tự nguyện, thiếu cơ chế tài phán và chế tài cưỡng chế pháp lý bắt buộc. Sự chênh lệch thu nhập thực tế giữa nước tiếp nhận và nước phái cử lên tới hơn 200% đến 500% đã tạo ra động lực kinh tế khổng lồ cho các đường dây môi giới bất hợp pháp hoạt động mạnh mẽ tại các vùng nông thôn.

So sánh với nghiên cứu của Yoshifumi Fukunaga (2015) và Shintaro Hamanaka, kết quả nghiên cứu tái khẳng định nhận định rằng tiến độ triển khai MRA cấp quốc gia còn rất chậm do sự bảo hộ nghề nghiệp nội địa. Đồng thời, nghiên cứu củng cố luận điểm của Amarjit Kaur (2010) và Gloria O. Pasadilla (2011) về tình trạng thiếu hụt cơ chế chuyển đổi an sinh xã hội xuyên biên giới, khiến người lao động dễ rơi vào tình trạng bị tổn thương và bóc lột.

Các dữ liệu phức tạp trên có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua một Bảng ma trận đối sánh luồng di cư 10 quốc gia và một Biểu đồ cột phân tầng thể hiện tương quan giữa 6,78 triệu lao động chính thức với 2,1 triệu lao động phi chính thức. Mô hình trực quan này giúp làm sáng tỏ toàn diện bức tranh phân bổ nhân lực và hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách dễ dàng nhận diện điểm nghẽn thể chế.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, nâng cấp Tuyên bố Cebu 2007 thành Hiệp định khung ràng buộc pháp lý về an sinh xã hội toàn diện. Hội nghị Bộ trưởng Lao động ASEAN (ALM) và Ban Thư ký ASEAN cần chủ trì xây dựng lộ trình thực thi cơ chế chuyển đổi quyền lợi bảo hiểm xã hội (pension portability) cho 100% người lao động di cư chính thức, đặt mục tiêu hoàn tất việc phê chuẩn trước năm 2025.

Thứ hai, mở rộng phạm vi áp dụng của Thỏa thuận MRA sang các ngành nghề tay nghề bậc trung và phổ thông. Ủy ban Điều phối Dịch vụ ASEAN (CCS) phối hợp cùng cơ quan quản lý lao động các nước thành viên cần tiêu chuẩn hóa khung năng lực cho các lĩnh vực sản xuất công nghiệp chế biến, xây dựng và dịch vụ chăm sóc gia đình, hướng tới mục tiêu gia tăng tỷ lệ lao động được công nhận kỹ năng nghề đạt ít nhất 25% tổng luồng di chuyển trong giai đoạn 2023 - 2028.

Thứ ba, thiết lập Cổng thông tin dữ liệu số và Hệ thống hỗ trợ pháp lý khẩn cấp một cửa tại các nước tiếp nhận. Ủy ban ASEAN về Thực thi Tuyên bố Lao động Di cư (ACMW) cần phối hợp chặt chẽ với ILO và IOM để số hóa thủ tục tuyển dụng, cắt giảm 50% chi phí môi giới phi chính thức và giảm thiểu tối thiểu 40% tình trạng di cư không giấy tờ vào năm 2026.

Thứ tư, đổi mới căn bản chương trình đào tạo nghề và nâng cao trình độ ngoại ngữ quốc gia tại các nước phái cử. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội Việt Nam cùng các cơ quan chức năng của Philippines và Indonesia cần thiết lập liên minh với khối doanh nghiệp tư nhân, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo kỹ thuật có chứng chỉ đạt chuẩn quốc tế từ mức 25% hiện nay lên mức trên 50% trước năm 2030, giúp người lao động tự tin hội nhập thị trường việc làm khu vực.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà hoạch định chính sách và chuyên viên ngoại giao tại Bộ Ngoại giao, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, cùng các cơ quan đại diện ngoại giao. Luận văn cung cấp luận cứ thực tiễn và bài học kinh nghiệm từ 3 quốc gia điển hình để tối ưu hóa các điều ước song phương, nâng cao hiệu quả bảo hộ cho hơn 88.000 lao động Việt Nam xuất khẩu hàng năm.

Nhóm thứ hai là các chuyên gia nghiên cứu và cán bộ quản lý dự án thuộc các tổ chức quốc tế như ILO, UN Women, IOM và các tổ chức xã hội dân sự (CSOs). Tài liệu cung cấp hệ thống số liệu chuyên sâu về tỷ lệ 49,1% lao động nữ và 2,1 triệu lao động chưa có giấy tờ, hỗ trợ thiết kế các chương trình bảo trợ nhân đạo và bình đẳng giới hiệu quả.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Luật Quốc tế, Kinh tế Quốc tế và Xã hội học. Công trình là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu liên ngành, ứng dụng lý thuyết hợp tác khu vực và đánh giá 8 thỏa thuận MRA trong thực tiễn hội nhập AEC.

Nhóm thứ tư là các doanh nghiệp xuất khẩu lao động và phòng nhân sự tại các tập đoàn đa quốc gia trong khu vực ASEAN. Luận văn cung cấp cẩm nang phân tích rủi ro pháp lý, chính sách nhập cư và định hướng tuyển dụng đối với mạng lưới 150.000 lao động tại các thị trường trọng điểm như Singapore và Malaysia.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Tuyên bố Cebu năm 2007 có ý nghĩa mang tính bước ngoặt như thế nào đối với hợp tác ASEAN? Trả lời: Tuyên bố Cebu 2007 là văn kiện khu vực chính thức đầu tiên của ASEAN xác lập nghĩa vụ chung của cả nước gửi, nước nhận và toàn khối trong việc bảo vệ quyền cơ bản của hơn 6,78 triệu lao động di cư. Văn kiện tạo tiền đề pháp lý để thành lập Ủy ban ACMW và thúc đẩy chuỗi Diễn đàn Lao động Di cư ASEAN thường niên.

Câu hỏi 2: Tại sao 8 thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) chưa tạo ra bước đột phá cho di chuyển lao động? Trả lời: Dù đã bao phủ 8 ngành dịch vụ, các thỏa thuận MRA chỉ tập trung vào nhóm chuyên gia tay nghề cao chiếm chưa đầy 5% luồng di cư. Rào cản từ các quy định cấp chứng chỉ hành nghề quốc gia và yêu cầu ngoại ngữ khắt khe khiến phần lớn trong số 5,3 triệu lao động nội khối chưa thể tiếp cận cơ chế này.

Câu hỏi 3: Thực trạng nữ hóa di cư tại Đông Nam Á đối mặt với những nguy cơ gì? Trả lời: Phụ nữ chiếm gần 49,1% lực lượng di cư toàn cầu và tại ASEAN, số lao động nữ đăng ký từ các nước như Việt Nam đã vượt mức 28.000 người mỗi năm. Họ chủ yếu làm công việc giúp việc gia đình hoặc công nhân nhà máy, những ngành nghề phi chính thức vốn dễ bị tổn thương, lạm dụng và thiếu vắng hợp đồng lao động chuẩn mực.

Câu hỏi 4: Thách thức lớn nhất của lao động Việt Nam khi tham gia thị trường việc làm ASEAN là gì? Trả lời: Thách thức lớn nhất nằm ở chất lượng tay nghề và ngoại ngữ khi Việt Nam đứng thứ 11 trên 12 quốc gia châu Á theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới. Hơn 75% lao động trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu chứng chỉ kỹ thuật chuyên nghiệp, khiến lao động khó cạnh tranh các vị trí việc làm có thu nhập cao.

Câu hỏi 5: Tình trạng lao động không có giấy tờ gây ra tác động tiêu cực nào cho hợp tác khu vực? Trả lời: Sự tồn tại của hơn 2,1 triệu lao động phi chính thức tại Malaysia và Thái Lan tạo ra gánh nặng an ninh xã hội nghiêm trọng, làm gia tăng nguy cơ buôn bán người và làm suy giảm hiệu lực thực thi của các cam kết hội nhập trong Kế hoạch Tổng thể Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN 2025.

Kết luận

  • Hợp tác di cư lao động là trụ cột chiến lược không thể tách rời để hiện thực hóa Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN năm 2025 cho hơn 263 triệu người lao động.
  • Tuyên bố Cebu năm 2007 đã thiết lập nền tảng quy chuẩn đầu tiên, mở đường cho việc quản trị và bảo vệ dòng chảy hơn 6,78 triệu lao động di cư nội khối.
  • Hiệu lực thực thi của 8 thỏa thuận MRA cần được mở rộng và cải cách toàn diện để bảo vệ hơn 95% lực lượng lao động phổ thông và tay nghề trung bình.
  • Khắc phục điểm nghẽn chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam khỏi vị trí thứ 11 trên 12 nước châu Á là yêu cầu sống còn để tận dụng cơ hội từ hội nhập kinh tế.
  • Chuyển đổi các cam kết tự nguyện sang các nghị định thư ràng buộc pháp lý về an sinh xã hội là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu trong giai đoạn 2025 - 2030.

Luận văn đã đóng góp một công trình khoa học toàn diện, làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa thể chế đối ngoại và thực tiễn di cư lao động khu vực. Các cơ quan quản lý nhà nước, viện nghiên cứu và tổ chức xã hội cần khẩn trương tham khảo hệ thống giải pháp của luận văn để thúc đẩy các chính sách bảo trợ xã hội xuyên biên giới, đảm bảo phát triển nguồn nhân lực bền vững và công bằng cho toàn khu vực Đông Nam Á.