Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả truyền thông phòng chống thừa cân béo phì ở người 25 64 tại tỉnh hậu giang năm 2018 2019

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả truyền thông phòng chống thừa cân béo phì ở người 25 64, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Quản Lý Y Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Khái quát thừa cân, béo phì

2.2. Tình hình thừa cân, béo phì ở người trưởng thành

2.3. Các yếu tố nguy cơ thừa cân, béo phì

2.4. Can thiệp phòng chống thừa cân béo phì tại cộng đồng

2.5. Các nghiên cứu liên quan

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Đạo đức nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

4.2. Tỷ lệ thừa cân, béo phì ở người dân từ 25-64 tuổi

4.3. Yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì ở người dân từ 25-64 tuổi

4.4. Đánh giá kết quả sau can thiệp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Thừa Cân Béo Phì Tại Hậu Giang

Nghiên cứu về thừa cân béo phì không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã cảnh báo về 'nạn dịch toàn cầu' này do tốc độ gia tăng và hậu quả nghiêm trọng của nó. Thừa cân béo phì thường đi kèm với các bệnh lý nguy hiểm như tiểu đường type 2, bệnh tim mạch, và tăng huyết áp. Tại Việt Nam, tỷ lệ béo phì ở người trưởng thành (25-64 tuổi) chiếm 16,8%. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình hình và kết quả truyền thông phòng chống thừa cân béo phì tại Hậu Giang, nhằm xây dựng chương trình can thiệp hiệu quả. Mục tiêu chính là xác định tỷ lệ thừa cân béo phì, tìm hiểu các yếu tố liên quan, và đánh giá hiệu quả của can thiệp truyền thông.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Thừa Cân Béo Phì

Thừa cân là tình trạng cân nặng vượt quá mức 'nên có' so với chiều cao, trong khi béo phì là sự tích lũy mỡ thái quá, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Theo lịch sử, khái niệm béo phì (Obesity) được sử dụng chính thức trong y học từ năm 1651. Có nhiều cách phân loại béo phì, bao gồm phân loại theo sinh bệnh học (nguyên phát/di truyền, bệnh lý), theo hình thái mô mỡ (bắt đầu từ nhỏ/người lớn), và theo vùng phân bố mỡ (béo bụng, béo đùi). Mỗi loại có những đặc điểm và nguy cơ sức khỏe khác nhau.

1.2. Tình Hình Thừa Cân Béo Phì Trên Thế Giới và Tại Việt Nam

Trên toàn cầu, thừa cân béo phì là yếu tố nguy cơ thứ 5 gây tử vong, với gần 2,8 triệu người trưởng thành tử vong mỗi năm. Số ca béo phì đã tăng gấp đôi từ năm 1980 đến 2010. Tại Việt Nam, tỷ lệ thừa cân béo phì (BMI > 23) là 16,3%, và đang gia tăng theo tuổi, đặc biệt ở nữ giới và khu vực thành thị. Điều này đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế và đòi hỏi các biện pháp can thiệp hiệu quả. Cần có hệ thống giám sát toàn quốc và các can thiệp thích hợp qua thiết lập cách tiếp cận phòng chống đối với các vấn đề sức khỏe ở quốc gia này [26].

II. Thực Trạng Thừa Cân Béo Phì Tại Hậu Giang Phân Tích Chi Tiết

Nghiên cứu tại Hậu Giang tập trung vào việc xác định tỷ lệ và mức độ thừa cân béo phì ở người 25-64 tuổi. Các yếu tố liên quan đến tình trạng này cũng được xem xét, bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, lối sống, và kiến thức về dinh dưỡng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng thừa cân béo phì tại địa phương, từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp. Việc đánh giá kết quả can thiệp sau 6 tháng cũng là một phần quan trọng của nghiên cứu, nhằm đo lường hiệu quả của các biện pháp truyền thông giáo dục dinh dưỡng.

2.1. Tỷ Lệ và Mức Độ Thừa Cân Béo Phì ở Người 25 64 Tuổi

Nghiên cứu xác định tỷ lệ thừa cân béo phì theo các tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Đái tháo đường các nước châu Á (IDI & WPRO). Chỉ số BMI được sử dụng để đánh giá mức độ thừa cân béo phì, với các ngưỡng phân loại rõ ràng. Ngoài ra, các chỉ số vòng eo và tỷ lệ eo/mông cũng được đo để đánh giá sự phân bố mỡ trong cơ thể. Các số liệu này cung cấp bức tranh toàn diện về tình trạng thừa cân béo phì tại Hậu Giang.

2.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Liên Quan Đến Thừa Cân Béo Phì

Nghiên cứu xem xét nhiều yếu tố có thể liên quan đến thừa cân béo phì, bao gồm tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập, và tiền sử gia đình. Lối sống cũng được đánh giá, bao gồm chế độ ăn uống, mức độ hoạt động thể chất, và thói quen sinh hoạt. Kiến thức về dinh dưỡng và phòng chống thừa cân béo phì cũng là một yếu tố quan trọng. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định các yếu tố có liên quan đáng kể đến tình trạng thừa cân béo phì.

2.3. Ảnh Hưởng của Thừa Cân Béo Phì Đến Sức Khỏe Cộng Đồng

Thừa cân béo phì không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân mà còn gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và kinh tế xã hội. Các bệnh lý liên quan đến thừa cân béo phì, như tim mạch, tiểu đường, và ung thư, đòi hỏi chi phí điều trị lớn. Ngoài ra, thừa cân béo phì còn ảnh hưởng đến năng suất lao động và chất lượng cuộc sống. Việc phòng chống thừa cân béo phì là một đầu tư quan trọng cho sức khỏe và sự phát triển của cộng đồng.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Truyền Thông Phòng Chống Béo Phì

Để đánh giá hiệu quả truyền thông phòng chống thừa cân béo phì, nghiên cứu sử dụng phương pháp can thiệp truyền thông giáo dục dinh dưỡng. Các hoạt động truyền thông được thiết kế để nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ, và cải thiện hành vi liên quan đến dinh dưỡng và hoạt động thể chất. Đo lường hiệu quả truyền thông được thực hiện thông qua việc so sánh các chỉ số trước và sau can thiệp, bao gồm kiến thức, thái độ, hành vi, và các chỉ số nhân trắc học.

3.1. Thiết Kế Chương Trình Truyền Thông Giáo Dục Dinh Dưỡng

Chương trình truyền thông giáo dục dinh dưỡng được thiết kế dựa trên các bằng chứng khoa học và phù hợp với đặc điểm văn hóa và xã hội của cộng đồng Hậu Giang. Các kênh truyền thông được sử dụng bao gồm tờ rơi, áp phích, nói chuyện nhóm, và các hoạt động cộng đồng. Nội dung truyền thông tập trung vào các chủ đề như dinh dưỡng cân bằng, lựa chọn thực phẩm lành mạnh, tăng cường hoạt động thể chất, và quản lý cân nặng.

3.2. Đo Lường Hiệu Quả Truyền Thông Các Chỉ Số Đánh Giá

Hiệu quả truyền thông được đo lường thông qua việc so sánh các chỉ số trước và sau can thiệp. Các chỉ số này bao gồm kiến thức về dinh dưỡng và phòng chống thừa cân béo phì, thái độ đối với việc duy trì cân nặng hợp lý, hành vi ăn uống và hoạt động thể chất, và các chỉ số nhân trắc học như BMI, vòng eo, và tỷ lệ eo/mông. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định sự thay đổi có ý nghĩa thống kê sau can thiệp.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Truyền Thông

Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả truyền thông, bao gồm đặc điểm cá nhân, môi trường xã hội, và chất lượng của chương trình truyền thông. Các yếu tố này có thể giúp giải thích tại sao một số người hưởng lợi nhiều hơn từ chương trình truyền thông so với những người khác. Việc hiểu rõ các yếu tố này có thể giúp cải thiện thiết kế và triển khai các chương trình truyền thông trong tương lai.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Truyền Thông Tại Hậu Giang

Kết quả nghiên cứu cho thấy chương trình truyền thông đã có tác động tích cực đến kiến thức, thái độ, và hành vi của người dân Hậu Giang. Sau can thiệp, kiến thức về dinh dưỡng và phòng chống thừa cân béo phì đã được cải thiện đáng kể. Thái độ đối với việc duy trì cân nặng hợp lý cũng trở nên tích cực hơn. Hành vi ăn uống và hoạt động thể chất cũng có những thay đổi theo hướng tích cực. Tuy nhiên, tác động của chương trình truyền thông có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm cá nhân và môi trường xã hội.

4.1. Thay Đổi Kiến Thức Về Phòng Chống Thừa Cân Béo Phì

Sau can thiệp truyền thông, kiến thức về định nghĩa, nguyên nhân, hậu quả, và biện pháp phòng chống thừa cân béo phì đã được cải thiện đáng kể. Người dân Hậu Giang đã hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc duy trì cân nặng hợp lý và các yếu tố ảnh hưởng đến cân nặng. Điều này cho thấy chương trình truyền thông đã thành công trong việc cung cấp thông tin chính xác và dễ hiểu cho cộng đồng.

4.2. Thay Đổi Hành Vi Ăn Uống và Hoạt Động Thể Chất

Chương trình truyền thông cũng đã góp phần thay đổi hành vi ăn uống và hoạt động thể chất của người dân Hậu Giang. Sau can thiệp, nhiều người đã bắt đầu ăn nhiều rau xanh và trái cây hơn, giảm tiêu thụ đồ ngọt và đồ ăn nhanh, và tăng cường hoạt động thể chất. Tuy nhiên, việc duy trì những thay đổi này trong thời gian dài vẫn là một thách thức.

4.3. Kết Quả Can Thiệp Thừa Cân Béo Phì Thay Đổi Chỉ Số BMI

Nghiên cứu cũng ghi nhận sự thay đổi về chỉ số BMI sau can thiệp truyền thông. Mặc dù sự thay đổi này không lớn, nhưng nó cho thấy chương trình truyền thông đã có tác động đến cân nặng của người dân Hậu Giang. Cần có các biện pháp can thiệp mạnh mẽ hơn để đạt được sự thay đổi đáng kể về chỉ số BMI.

V. Giải Pháp Phòng Chống Thừa Cân Béo Phì Hiệu Quả Tại Hậu Giang

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp phòng chống thừa cân béo phì hiệu quả có thể được đề xuất cho Hậu Giang. Các giải pháp này bao gồm tăng cường truyền thông giáo dục dinh dưỡng, cải thiện môi trường hỗ trợ dinh dưỡng lành mạnh, và xây dựng chính sách phòng chống thừa cân béo phì toàn diện. Sự phối hợp giữa các ngành, các cấp, và cộng đồng là yếu tố then chốt để đạt được thành công.

5.1. Tăng Cường Truyền Thông Sức Khỏe Cộng Đồng Về Dinh Dưỡng

Truyền thông sức khỏe cộng đồng cần được tăng cường để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của dinh dưỡng cân bằng và hoạt động thể chất. Các kênh truyền thông cần đa dạng và phù hợp với từng đối tượng. Nội dung truyền thông cần chính xác, dễ hiểu, và hấp dẫn.

5.2. Cải Thiện Môi Trường Hỗ Trợ Dinh Dưỡng Lành Mạnh

Môi trường hỗ trợ dinh dưỡng lành mạnh cần được cải thiện để tạo điều kiện thuận lợi cho người dân lựa chọn thực phẩm lành mạnh và tăng cường hoạt động thể chất. Các biện pháp có thể bao gồm tăng cường cung cấp rau xanh và trái cây tại các chợ và siêu thị, hạn chế quảng cáo đồ ăn nhanh và đồ uống có đường, và xây dựng các công viên và khu vui chơi công cộng.

5.3. Xây Dựng Chính Sách Phòng Chống Thừa Cân Béo Phì Toàn Diện

Chính sách phòng chống thừa cân béo phì cần được xây dựng một cách toàn diện, bao gồm các biện pháp can thiệp ở cấp độ cá nhân, cộng đồng, và quốc gia. Các chính sách này cần được thực thi một cách hiệu quả và được đánh giá định kỳ.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Béo Phì Trong Tương Lai

Nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về tình hình thừa cân béo phìhiệu quả truyền thông tại Hậu Giang. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả hơn trong tương lai. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá tác động lâu dài của các chương trình truyền thông, tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của các chương trình can thiệp, và phát triển các biện pháp can thiệp mới và sáng tạo.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ thừa cân béo phì tại Hậu Giang, tìm hiểu các yếu tố liên quan, và đánh giá hiệu quả của chương trình truyền thông giáo dục dinh dưỡng. Kết quả nghiên cứu cho thấy chương trình truyền thông đã có tác động tích cực đến kiến thức, thái độ, và hành vi của người dân.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Đề Xuất Cho Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu có một số hạn chế, bao gồm cỡ mẫu nhỏ và thời gian theo dõi ngắn. Các nghiên cứu trong tương lai nên sử dụng cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá tác động lâu dài của các chương trình can thiệp.

6.3. Ý Nghĩa Thực Tiễn và Ứng Dụng Của Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng cho việc xây dựng các chương trình phòng chống thừa cân béo phì hiệu quả tại Hậu Giang và các địa phương khác. Các ứng dụng của nghiên cứu bao gồm việc thiết kế các chương trình truyền thông phù hợp, cải thiện môi trường hỗ trợ dinh dưỡng lành mạnh, và xây dựng chính sách phòng chống thừa cân béo phì toàn diện.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả truyền thông phòng chống thừa cân béo phì ở người 25 64 tại tỉnh hậu giang năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát thừa cân, béo phì 1. Định nghĩa Thừa cân là tình trạng cân nặng vượt quá cân nặng “nên có” so với chiều cao. Còn béo phì là tình trạng tích lũy mỡ thái quá và không bình thường một cách cục bộ hay toàn thể tới mức ảnh hưởng xấu tới sức khoẻ [44], [45].

Lịch sử khái niệm thừa cân, béo phì Obesity là một danh từ của Obese, nguồn gốc Latin là Obesus, nghĩa là béo, bụ bẫm. Obesity được Noah Biggs sử dụng chính thức trong Y học vào năm 1651 [54], [63], [64]. Quá trình nghiên cứu thừa cân, béo phì Lâm sàng của bệnh béo phì được ghi nhận từ thời Hy lạp - La mã cổ. Nhưng những hiểu biết khoa học về béo phì mới bắt đầu từ thế kỷ XX [54].2 Phân loại béo phì 1.1 Phân loại béo phì theo sinh bệnh học * Béo phì nguyên phát/di truyền: Là béo phì không có nguyên nhân sinh bệnh học rõ ràng * Béo phì bệnh lý (béo phì nội sinh): Là béo phì do các vân đề bệnh lý liên quan tới béo gây nên: - Béo phì do nguyên nhân nội tiết.

- Béo phì do suy giáp trạng: Thường xuât hiện muộn, béo vừa, chậm lớn, da khô, táo bón và chậm phát triển tinh thần. - Béo phì do cường vỏ thượng thận: Có thể do tổn thương tuyến yên hoặc u tuyến thượng thận, tăng cortisol và insulin huyết thanh, không dung nạp glucose, thường béo ở mặt và thân, kèm theo tăng huyết áp. 4 - Béo phì do thiếu hormon tăng trưởng: Béo phì thường nhẹ hơn so với các nguyên nhân khác, béo chủ yếu ở thân kèm theo chậm lớn. - Béo phì trong hội chứng tăng hormon nang buồng trứng: thường xuất hiện sau dậy thì.

Người béo phì có các dấu hiệu của rậm lông hoặc nam hóa sớm, kinh nguyệt không đều, thường gặp các u nang buồng trứng kèm theo. - Béo phì trong thiểu năng sinh dục. - Béo phì do các bệnh về não: Do tổn thương vùng dưới đồi, u não, chấn thương sọ não, phẫu thuật thần kinh. Các nguyên nhân này gây hủy hoại vùng trung tâm não trung gian, ảnh hưởng đến sự thèm ăn, tăng insulin thứ phát nên thường kèm theo béo phì [44], [45].2 Phân loại béo phì theo hình thái của mô mỡ và tuổi bắt đầu béo phì - Béo phì bắt đầu từ nhỏ (trẻ em, thanh thiếu niên): Là loại béo phì có tăng số lượng và kích thước tế bào mỡ.

- Béo phì bắt đầu ở người lớn: Là loại béo phì có tăng kích thước tế bào mỡ còn số lượng tế bào mỡ thì bình thường. - Béo phì xuất hiện sớm: Là loại béo phì xuất hiện trước 5 tuổi. - Béo phì xuất hiện muộn: Là loại béo phì xuất hiện sau 5 tuổi. - Các giai đoạn thường xuất hiện béo phì là thời kỳ nhũ nhi, 5 tuổi, 7 tuổi và vị thành niên (tuổi tiền dậy thì và dậy thì).

Béo phì ở các thời kỳ này làm tăng nguy cơ của béo phì trường diễn và các biến chứng khác [44], [45].3 Phân loại béo phì theo vùng của mô mỡ và vị trí giải phẫu [44] - Béo bụng (béo trung tâm, béo phần trên, béo hình quả táo, béo kiểu đàn ông - thể Android): Là dạng béo phì có mỡ chủ yếu tập trung ở vùng bụng. - Béo đùi (béo ngoại vi, béo phần thấp, béo hình quả lê, béo kiểu đàn bà - thể Gynoid): Là loại béo phì có mỡ chủ yếu tập trung ở vùng mông và đùi. Phân loại này giúp dự đoán nguy cơ sức khoẻ cùa béo phì. Béo bụng có 5 nguy cơ cao mắc và tử vong do các bệnh tim mạch, đái tháo đường, tăng Insulin máu, rối loạn Lipit máu, không dung nạp Glucose hơn so với béo đùi [44], [45].4 Một số phân loại béo phì khác - Béo phì do sử dụng thuốc: Sử dụng corticoit liều cao và kéo dài, dùng estrogen, deparkin có thể gây béo phì.

- Béo có khối nạc tăng so với chiều cao và tuổi: người béo phì có khối nạc tăng so với tuổi thường có chiều cao cao hơn chiều cao trung bình, thường là trẻ béo phì từ nhỏ, dạng này đặc trưng cho đa số béo phì ở trẻ em.3 Hậu quả của thừa cân, béo phì Thừa cân béo phì là yếu tố nguy cơ của các bệnh không lây. Nhiều tài liệu cho biết thừa cân béo phì làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như tăng huyết áp, đột quị, hội chứng chuyển hóa, tiểu đường týp 2, một số ung thư như túi mật, vú, đại tràng, tiền liệt tuyến và thận [44], [45], [64].1 Ảnh hưởng sức khỏe Thừa cân và béo phì đang là mối đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe con người. Trọng lượng dư thừa ở bất kỳ lứa tuổi nào đều không tốt cho sức khoẻ. Nhiều nghiên cứu cho thấy có sự tiến triển trực tiếp từ một trẻ béo tới một người lớn béo.

Do sự gia tăng các nguy cơ bệnh lý cộng với các yếu tố xã hội, người béo phì trung bình sẽ giảm 6 – 10 năm tuổi thọ [44], [45]. * Thừa cân béo phì và tác hại lên tim mạch Các bệnh tim mạch là nguyên nhân tử vong hàng đầu tại các nước phát triển. Thừa cân béo phì làm tăng nguy cơ xơ vữa và thuyên tắc mạch vành, nhồi máu cơ tim, bệnh tăng huyết áp [63], [64]. * Thừa cân béo phì và tác hại ngoài tim mạch Thừa cân béo phì gây các biến chứng thuộc về chuyển hóa, nội tiết.

Thừa cân béo phì thường xảy ra cùng với hội chứng chuyển hóa [45], là yếu 6 tố nguy cơ của đái tháo đường týp 2, đi kèm các rối loạn lipid máu: tăng triglycerit máu, tăng LDL và giảm HDL, do đó làm tăng nguy cơ tim mạch. Thừa cân béo phì với trọng lượng gia tăng, trong thời gian dài sẽ gây thoái hóa khớp gối và khớp háng khiến bệnh nhân bị giới hạn vận động [44], [45]. * Tăng nguy cơ bệnh tật và tử vong [44], [45]. Béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ chính của các bệnh mạn tính không lây như bệnh mạch vành, tăng huyết áp, viêm xương khớp, sỏi mật, bệnh đái tháo đường týp II không phụ thuộc insulin.

Béo phì thường kết hợp với tăng tỷ lệ bệnh tật và tử vong [44], [45].2 Ảnh hưởng tâm lý Con người, đặc biệt là phụ nữ thường quan tâm đến vóc dáng bên ngoài nên khi bị thừa cân béo phì, người TCBP thường tự ti khi giao tiếp và khó hòa nhập cộng đồng. Người BP phải trải qua nhiều khó khăn về mặt tâm lý hơn người không BP, nữ có nguy cơ cao hơn nam và nguy cơ mắc các bệnh về tâm lý tăng lên theo tuổi [44], [45].3 Gánh nặng kinh tế của thừa cân, béo phì Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chi phí cho TCBP có thể lên đến 2% - 7% tổng chi phí cho chăm sóc y tế của các nước đã phát triển. Có thể chia chi phí cho TCBP thành 3 nhóm. Chi phí trực tiếp: là các chi phí liên quan đến việc chữa trị TCBP, như chi phí cho thuốc giảm cân, các phẫu thuật, chương trình thiết thực,…Chi phí gián tiếp: là các chi phí chữa trị các bệnh lý gây nên do TCBP như đái tháo đường, tăng huyết áp,… Chi phí cơ hội: chi phí phát sinh do giảm khả năng lao động, tử vong sớm có nguyên nhân từ TCBP [63], [64].4 Phương pháp xác định thừa cân, béo phì Đánh giá tình trạng dinh dưỡng là quá trình thu thập và phân tích thông tin, số liệu về tình trạng dinh dưỡng và nhận định tình hình trên cơ sở các thông tin số liệu đó.

Một số phương pháp định lượng chính thường được sử dụng trong đánh giá tình trạng dinh dưỡng là [44], [51], [64]. - Nhân trắc học: đó là việc đo những biến đổi của các kích thước cơ thể và các mô cấu trúc nên cơ thể ở các lứa tuổi và mức độ dinh dưỡng khác nhau. Các chỉ số nhân trắc có thể thu thập trực tiếp từ các số đo hoặc từ một sự kết hợp của các kích thước thô như cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi, cân nặng theo chiều cao. - Các thăm khám thực tế, đặc biệt chú ý tới các triệu chứng thiếu dinh dưỡng kín đáo.

- Các xét nghiệm cận lâm sàng chủ yếu là hóa sinh ở dịch thể và các chất bài tiết (máu, nước tiểu,…) để phát hiện mức bão hòa chất dinh dưỡng. - Các kiểm nghiệm chức phận để xác định các rối loạn chức phận do thiếu hụt dinh dưỡng.5 Đánh giá tình trạng thừa cân, béo phì ở người trưởng thành Sử dụng chỉ số khối cơ thể (BMI) để nhận định tình trạng béo phì vì chỉ số này có liên quan chặt chẽ với tỷ lệ khối mỡ trong cơ thể. Để đánh giá mức độ thừa cân, béo phì, Tổ chức Y tế thế giới chia ra các “ngưỡng” như sau [63], [64]: Bình thường: BMI từ 18,5 - 24,99 Thừa cân độ 1: BMI từ 25,0 - 29,99 Thừa cân độ 2: BMI từ 30,0 - 39,99 Thừa cân độ 3: BMI ≥ 40,0 8 Khu vực Đông Nam Á, đánh giá thừa cân béo phì theo Hiệp hội đái đường các nước châu Á (IDI & WPRO) [44], [45], [51] Bảng 1.1 Phân loại thùa cân béo phì theo Hiệp hội đái đường các nước châu Á (IDI & WPRO) Phân loại IDI & WPRO phân loại BMI (kg/m2) Bình thường 18,5 – 22,9 Thừa cân 23- 24,9 Béo phì độ I 25- 29,9 Béo phì độ II ≥ 30 Ngoài ra, để đánh giá sự phân bố mỡ trong cơ thể, người ta còn đo thêm chỉ số vòng thắt lưng (Waist Circumference) và chỉ số vòng thắt lưng/vòng mông (Waist Hip ratio) với các “ngưỡng” như sau [44], [45], [51]: - Ở nam: Tỷ số vòng thắt lưng/vòng mông > 1,0. Vòng thắt lưng ≥ 94 cm - Ở nữ: Tỷ số vòng thắt lưng/ vòng mông > 0,85.

Vòng thắt lưng ≥ 80 cm 1.2 Tình hình thừa cân, béo phì ở người trưởng thành 1.1 Trên thế giới Theo Tổ chức y tế thế giới (2010 và 2011), thừa cân béo phì là yếu tố nguy cơ thứ 5 gây tử vong với gần 2,8 triệu người trưởng thành tử vong hàng năm. Bên cạnh đó, 44% bị béo phì, 23% thiếu máu cục bộ ở tim và từ 7,0% đến 41% mắc một số bệnh ung thư có nguyên nhân từ thừa cân béo phì. Trong 3 thập kỷ qua (1980 – 2010) số ca béo phì đã tăng gấp đôi trên toàn thế giới. Béo phì đang gia tăng nhanh chóng ở mọi lứa tuổi, mọi tầng lớp và mọi quốc gia.

Tạo nên gánh nặng to lớn đối với sự tiến bộ của toàn nhân loại, với gần 30% số dân toàn cầu bị thừa cân/béo phì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ