Nghiên Cứu Sử Dụng Động Vật Không Xương Sống Đánh Giá Chất Lượng Môi Trường Nước

Khóa luận nghiên cứu sử dụng động vật không xương sống cỡ lớn để đánh giá chất lượng môi trường nước tại vùng đệm vườn quốc gia Hoàng Liên.

Chuyên ngành

Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chất lượng nước VQG Hoàng Liên và tầm quan trọng

Vườn Quốc gia (VQG) Hoàng Liên, một trong những khu dự trữ sinh quyển quan trọng nhất Việt Nam, sở hữu hệ sinh thái rừng và thủy vực độc đáo. Chất lượng môi trường nước tại đây không chỉ quyết định sự tồn tại của các loài động thực vật đặc hữu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của cộng đồng dân cư địa phương và ngành du lịch. Hệ thống sông suối, đặc biệt là sông Mường Hoa, đóng vai trò là huyết mạch, cung cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu và duy trì sự cân bằng sinh thái. Tuy nhiên, dưới áp lực phát triển kinh tế - xã hội, hiện trạng môi trường VQG Hoàng Liên đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là nguy cơ ô nhiễm nguồn nước mặt. Việc tiến hành một nghiên cứu khoa học để đánh giá chính xác chất lượng nước là yêu cầu cấp thiết. Các báo cáo khoa học môi trường gần đây, bao gồm cả nghiên cứu của Nguyễn Hương Ly (2019) về việc sử dụng động vật không xương sống làm chỉ thị sinh học, đã cung cấp những dữ liệu nền tảng quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phân tích mẫu nước theo các chỉ số lý hóa truyền thống mà còn áp dụng các phương pháp tiên tiến, sử dụng sinh vật chỉ thị để đưa ra bức tranh toàn cảnh về sức khỏe của hệ sinh thái. Mục tiêu cuối cùng là hướng đến quản lý tài nguyên nước bền vững, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển và bảo tồn đa dạng sinh học thủy sinh – một di sản vô giá của quốc gia.

1.1. Hiện trạng môi trường VQG Hoàng Liên trong bối cảnh mới

VQG Hoàng Liên là nơi có giá trị đa dạng sinh học cao với nhiều hệ sinh thái khác nhau. Tuy nhiên, môi trường nơi đây đang chịu áp lực lớn từ các hoạt động của con người. Việc mở rộng canh tác nông nghiệp, phát triển du lịch thiếu kiểm soát và sự gia tăng dân số ở vùng đệm đã và đang tác động tiêu cực đến tài nguyên rừng và nước. Đặc biệt, ô nhiễm nguồn nước mặt đang trở thành một vấn đề đáng báo động, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và môi trường sống của nhiều loài thủy sinh vật.

1.2. Vai trò của hệ sinh thái suối Hoàng Liên và sông Mường Hoa

Hệ thống sông suối tại Hoàng Liên, với dòng chảy chính là sông Mường Hoa và các phụ lưu, là nguồn sống của toàn bộ khu vực. Nguồn nước này không chỉ phục vụ cho nông nghiệp và sinh hoạt mà còn là môi trường sống cho một hệ động thực vật phong phú, trong đó có nhiều loài quý hiếm. Sức khỏe của hệ sinh thái suối Hoàng Liên là thước đo trực tiếp cho sự bền vững của cả Vườn Quốc gia. Do đó, việc quan trắc môi trường nước thường xuyên là nhiệm vụ không thể thiếu trong công tác bảo tồn.

II. Các thách thức chính về chất lượng môi trường nước Hoàng Liên

Chất lượng môi trường nước tại VQG Hoàng Liên đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, xuất phát từ cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Thách thức lớn nhất là tình trạng ô nhiễm nguồn nước mặt, biểu hiện qua sự thay đổi màu sắc, độ đục và các chỉ số sinh hóa trong nước. Nguyên nhân chính bao gồm tác động của du lịch đến môi trường, hoạt động sinh hoạt của người dân vùng đệm, và sản xuất nông nghiệp. Lượng khách du lịch tăng vọt kéo theo sự gia tăng rác thải và nước thải từ các cơ sở lưu trú, trong khi nhiều hệ thống xử lý nước thải Sapa còn chưa đáp ứng được yêu cầu. Nghiên cứu của Nguyễn Hương Ly (2019) đã chỉ ra rằng, các khu vực suối chảy qua khu dân cư và điểm du lịch có chỉ số ô nhiễm hữu cơ cao hơn rõ rệt. Thêm vào đó, việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học trong nông nghiệp làm gia tăng hàm lượng amoni, nitrat, phosphat trong nước, gây ra hiện tượng phú dưỡng và suy giảm oxy. Tình trạng ô nhiễm kim loại nặng dù chưa ở mức báo động nhưng cũng là một nguy cơ tiềm tàng cần được giám sát. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp quản lý đồng bộ và hiệu quả để bảo vệ nguồn tài nguyên nước quý giá này.

2.1. Phân tích tác động của du lịch đến môi trường nước

Sự phát triển nhanh chóng của du lịch Sapa đã tạo ra áp lực khổng lồ lên môi trường. Nước thải sinh hoạt từ các khách sạn, nhà hàng và hộ gia đình thường không được xử lý triệt để trước khi thải ra hệ thống sông suối. Rác thải nhựa và chất thải rắn cũng là một vấn đề nhức nhối. Những yếu tố này không chỉ làm ô nhiễm nguồn nước mà còn phá vỡ cảnh quan tự nhiên, ảnh hưởng trực tiếp đến bảo tồn đa dạng sinh học thủy sinh.

2.2. Áp lực từ sinh hoạt và canh tác nông nghiệp vùng đệm

Cộng đồng dân cư sinh sống tại vùng đệm của VQG Hoàng Liên chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Việc sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu không đúng cách làm cho các hóa chất độc hại ngấm vào đất và bị rửa trôi xuống các dòng suối. Chất thải từ chăn nuôi gia súc cũng là một nguồn gây ô nhiễm hữu cơ đáng kể, làm tăng các chỉ số như BOD, COD và giảm lượng DO (oxy hòa tan) trong nước, đe dọa sự sống của các loài cá và động vật không xương sống.

III. Phương pháp đánh giá chất lượng nước VQG Hoàng Liên hiệu quả

Để đánh giá toàn diện chất lượng môi trường nước tại VQG Hoàng Liên, các nhà khoa học đã kết hợp nhiều phương pháp hiện đại. Phương pháp truyền thống bao gồm việc phân tích mẫu nước tại phòng thí nghiệm để xác định các thông số lý hóa quan trọng. Các chỉ số này cung cấp thông tin tức thời về tình trạng nguồn nước. Tuy nhiên, để có cái nhìn dài hạn và phản ánh đúng tác động lên hệ sinh thái, phương pháp quan trắc môi trường nước bằng chỉ thị sinh học được ưu tiên áp dụng. Cụ thể, nghiên cứu tại VQG Hoàng Liên đã tập trung vào việc sử dụng động vật không xương sống cỡ lớn (ĐVKXS) làm sinh vật chỉ thị. Sự hiện diện, mật độ và thành phần loài của nhóm sinh vật này phản ánh trung thực mức độ ô nhiễm hữu cơ và các yếu tố gây stress khác trong môi trường. Các chỉ số sinh học như BMWPVIET (Biological Monitoring Working Party - phiên bản Việt Nam) và ASPT (Average Score Per Taxon) được tính toán để phân loại chất lượng nước từ sạch đến ô nhiễm nặng. Phương pháp này không chỉ hiệu quả về chi phí mà còn cung cấp dữ liệu trực tiếp về sức khỏe của hệ sinh thái suối Hoàng Liên, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý và bảo tồn.

3.1. Các chỉ số lý hóa trọng tâm pH DO COD BOD TSS

Việc đo lường các chỉ số pH, DO, COD, BOD, TSS là bước cơ bản trong mọi chương trình giám sát chất lượng nước. DO (oxy hòa tan) là chỉ số sống còn đối với sinh vật thủy sinh. BOD (nhu cầu oxy sinh hóa)COD (nhu cầu oxy hóa học) phản ánh mức độ ô nhiễm chất hữu cơ. TSS (tổng chất rắn lơ lửng) cho biết độ đục của nước, thường tăng cao do xói mòn hoặc nước thải. Các chỉ số này được so sánh với quy chuẩn Việt Nam QCVN 08-MT:2015/BTNMT để xác định mức độ tuân thủ tiêu chuẩn môi trường.

3.2. Áp dụng chỉ số chất lượng nước WQI và chỉ thị sinh học

Chỉ số chất lượng nước WQI là một công cụ tổng hợp nhiều thông số lý hóa thành một con số duy nhất, giúp việc đánh giá trở nên đơn giản và dễ truyền đạt. Song song đó, việc sử dụng sinh vật chỉ thị như ĐVKXS cung cấp một góc nhìn sinh thái. Các loài nhạy cảm với ô nhiễm sẽ biến mất khi chất lượng nước suy giảm, trong khi các loài chịu đựng tốt sẽ phát triển mạnh. Sự thay đổi trong cấu trúc quần xã này là một tín hiệu cảnh báo sớm và đáng tin cậy về tình trạng ô nhiễm.

IV. Kết quả nghiên cứu chất lượng nước VQG Hoàng Liên mới nhất

Các báo cáo khoa học môi trường gần đây, đặc biệt là khóa luận của Nguyễn Hương Ly (2019), đã cung cấp những kết quả đáng chú ý về chất lượng nước tại vùng đệm VQG Hoàng Liên. Kết quả phân tích mẫu nước tại 9 điểm khảo sát cho thấy các chỉ số lý hóa có sự biến động lớn. Cụ thể, chỉ số pH dao động trong ngưỡng an toàn (trung bình 7,4), và nồng độ DO tương đối cao (trung bình 8,2 mg/l) do đặc tính nước suối chảy xiết. Tuy nhiên, các chỉ số ô nhiễm lại cho thấy dấu hiệu đáng lo ngại. Điểm đáng chú ý nhất là kết quả đánh giá bằng chỉ số sinh học. Nghiên cứu đã ghi nhận 35 họ động vật không xương sống cỡ lớn. Dựa trên phân tích chỉ số ASPT, chất lượng nước trung bình tại các điểm khảo sát được xếp vào loại "nước bẩn vừa" (điểm ASPT trung bình 5,6). Một số điểm gần khu vực xây dựng thủy điện và khu dân cư có chất lượng nước ở mức "khá bẩn" (ASPT 3,7). Các kết quả này hoàn toàn tương thích với các phân tích về hàm lượng amoni, nitrat, phosphat và TSS, khẳng định phương pháp chỉ thị sinh học là một công cụ hữu hiệu và chính xác trong việc quan trắc môi trường nước tại các hệ sinh thái phức tạp như Hoàng Liên.

4.1. Đánh giá theo quy chuẩn Việt Nam QCVN 08 MT 2015 BTNMT

Đối chiếu các kết quả đo lường với quy chuẩn Việt Nam QCVN 08-MT:2015/BTNMT, nhiều thông số như pH và DO tại hầu hết các điểm vẫn đạt mức A1 hoặc A2, phù hợp cho mục đích cấp nước sinh hoạt và bảo tồn thủy sinh. Tuy nhiên, các thông số như TSS và BOD tại một số điểm đã vượt ngưỡng cho phép, đặc biệt là sau các trận mưa hoặc gần các nguồn thải, cho thấy chất lượng nước đang bị suy giảm cục bộ.

4.2. Hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ

Mặc dù nghiên cứu chưa tập trung sâu vào ô nhiễm kim loại nặng, đây là một nguy cơ tiềm tàng cần được quan tâm trong các chương trình giám sát tương lai, nhất là khi các hoạt động xây dựng và du lịch ngày càng phát triển. Nồng độ các hợp chất hữu cơ, phản ánh qua chỉ số BOD và COD, cho thấy sự ô nhiễm từ nước thải sinh hoạt và nông nghiệp là nguyên nhân chính làm suy giảm chất lượng nước tại các thủy vực trong vùng đệm.

V. Hướng tới quản lý tài nguyên nước bền vững tại VQG Hoàng Liên

Kết quả đánh giá chất lượng môi trường nước tại VQG Hoàng Liên là cơ sở khoa học vững chắc để đề ra các chiến lược quản lý tài nguyên nước bền vững. Ưu tiên hàng đầu là kiểm soát các nguồn gây ô nhiễm tại gốc, bao gồm việc đầu tư nâng cấp hệ thống xử lý nước thải Sapa và các khu du lịch lân cận. Cần có quy định chặt chẽ về việc xử lý chất thải rắn và lỏng từ các cơ sở kinh doanh và hộ gia đình. Song song đó, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường nước là yếu tố then chốt. Các chương trình tập huấn về canh tác bền vững, giảm thiểu sử dụng hóa chất nông nghiệp cần được triển khai rộng rãi. Về mặt kỹ thuật, cần xây dựng một mạng lưới quan trắc môi trường nước toàn diện, kết hợp cả phương pháp lý hóa và sinh học. Việc thiết lập các trạm giám sát chất lượng nước tự động tại các vị trí trọng yếu sẽ giúp cảnh báo sớm các sự cố ô nhiễm. Các giải pháp này, khi được thực hiện đồng bộ, sẽ góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học thủy sinh và đảm bảo an ninh nguồn nước, thích ứng với những thách thức từ biến đổi khí hậu và tài nguyên nước trong tương lai.

5.1. Các giải pháp cấp bách để bảo tồn đa dạng sinh học thủy sinh

Để bảo tồn đa dạng sinh học thủy sinh, cần thực hiện ngay các giải pháp như khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các đoạn suối đầu nguồn, phục hồi thảm thực vật ven bờ để hạn chế xói mòn. Đồng thời, cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân địa phương để giảm áp lực khai thác tài nguyên lên hệ sinh thái. Các chương trình giáo dục về giá trị của các loài chỉ thị như động vật không xương sống cũng giúp nâng cao ý thức bảo vệ của cộng đồng.

5.2. Tầm nhìn giám sát chất lượng nước tự động và ứng phó biến đổi khí hậu

Trong dài hạn, việc ứng dụng công nghệ 4.0 vào quản lý môi trường là xu thế tất yếu. Hệ thống giám sát chất lượng nước tự động với các cảm biến (sensor) có thể cung cấp dữ liệu theo thời gian thực, giúp cơ quan quản lý phản ứng nhanh chóng với các sự cố. Dữ liệu này cũng rất quan trọng trong việc mô hình hóa tác động của biến đổi khí hậu và tài nguyên nước, từ đó xây dựng các kịch bản ứng phó hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững cho VQG Hoàng Liên.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu sử dụng động vật không xương sống cỡ lớn đánh giá chất lượng môi trường nước ở một số khu vực thuộc vùng đệm của vườn quốc gia hoàng liên tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát về tình hình sử dụng ĐVKXS cỡ lớn đánh giá chất lượng nước trên thế giới Việc sử dụng phương pháp quan trắc sinh học để đánh giá chất lượng nước sông đầu tiên hình thành ở châu Âu do hai nhà khoa học Kolkwitz (1908) và Marsson (1909) thực hiện. Độ nhiễm bẩn của nước sông được chia làm 4 loại là bẩn ít, bẩn vừa α, bẩn vừa β và rất bẩn, các mức độ này được xác định dựa trên chỉ số độ nhiễm bẫn (Saprobic index). Căn cứ vào danh các loài chỉ thị người ta chia thành các giá trị nhiễm bẩn phù hợp với mức độ chống chịu sự ô nhiễm của từng loài.

Tuy hệ thống này đã được chấp nhận rộng rãi ở Châu Âu nhưng đồng thời nó cũng gặp phải nhiều ý kiến trái chiều như phương pháp dựa trên sự nhiễm bẩn chỉ thiên về chỉ số sinh học và hệ thống điểm số đơn giản [27-28]. Ở Anh Tại Anh, phương pháp quan trắc sinh học tiếp tục được mở rộng với các chỉ số đánh giá mức độ ô nhiễm dựa trên nguyên tắc các nhóm sinh vật chống chịu ô nhiễm khác nhau. Trong đó, hai chỉ số được đánh giá cao là chỉ số định lượng “Chỉ số Trent” (TBI) của Woodiwis (1964) và chỉ số bán định lượng “Điểm số Chandler (CBS) của Chandler (1970). Tuy nhiên chỉ số TBI (chỉ số định lượng “Chỉ số Trent” ) và điểm số CBS (chỉ số bán định lượng “Điểm số Chandler”) chỉ phù hợp để đánh giá chất lượng nước sông trong phạm vi nhỏ và không thích hợp để dánh giá trên diện rộng.

Vì vậy vào năm 1976, tổ chức nghiên cứu quan trắc sinh học “Biological Monitoring Woring Party” đã ra đời và hệ thống điểm số BMWP được đưa ra, mức độ ô nhiễm của nước được phân loại trên cơ sở số loài và sự phân bố của ĐVKXS cỡ lớn (dẫn theo tài liệu [26]). 4 f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc Ở Tây Ban Nha 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 Năm 1988, phương pháp sử dụng chỉ số BMWP đã được hai nhà khoa học là Alba - Tercedor và Sanchoz - Ortega áp dụng tại khu vực bán đảo Iberia (ở Tây Ban Nha). Trong nghiên cứu trên một số họ mới đã xuất hiện và điểm số của một số họ cũng có sự thay đổi. Tiếp đó nhà khoa học Carmen Zamora cùng một số người đã tiến hành nghiên cứu giải thích sự biến thiên của chỉ số BMWP và chỉ số sinh học ASPT theo nhiệt độ và xác định sự phụ thuộc của các chỉ số này theo mùa.

Kết quả của nghiên cứu trên cho thấy: Ở những thủy vực không bị ô nhiễm mối tương quan giữa nhiệt độ và chỉ số BMWP là không đáng kể, tại những thủy vực bị ô nhiễm thì chỉ số BMWP phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ,còn với chỉ số ASPT thì dù thủy vực nghiên cứu có bị ô nhiễm hay không nó cũng không bị phụ thuộc vào nhiệt độ. Qua đó các nhà khoa học đã kết luận chỉ số ASPT thì không bị phụ thuộc vào mùa vụ còn chỉ số BMWP thì có, vì vậy chỉ số sinh học ASPT được cho là có tính ưu việt hơn [19]. Ở New Zeland Tại New Zeland các nhà khoa học đã thấy được sự hiệu quả của việc sử dụng hệ thống điểm số BMWP để đánh giá chất lượng nước đặc biệt là khi sử dụng chúng để đánh giá sự ô nhiễm hữu cơ. Vì vậy họ tiếp nhận và phát triển hệ thống điểm số này để chúng cho phù hợp với đất nước mình, chỉ số được biến đổi tương tự với điểm trung bình bậc phân loại ASPT ở Anh và được là MCI (Macroinvertebrate Community Index) [29].

Ở Ấn Độ Tại Ấn Độ, vào năm 1994 De Zwart và Trivedi đã biến đổi điểm số BMWP bằng cách thêm vào một số họ có ở Ấn Độ và bớt đi một số họ không có tại đất nước này. Ngoài ra,một vài điểm số đã được phân phối trong điểm gốc cũng được thay đổi để phản ánh các mức độ khác nhau về độ chống chịu của một số họ nhất định được bắt gặp ở các cửa sông của Ấn Độ. Một nghiên cứu khác cũng sử dụng điểm số BMWP được tiến hành bởi Bihar tại sông Ramjan cho thấy các chỉ số lý hóa có sự biến động theo mùa, nó sẽ ảnh hưởng đến mức độ phong phú của ĐVKXS cỡ lớn và đồng 5 f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc thời cũng ra mối tương quan nghịch giữa kích thước của quần thể ĐVKXS 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 cỡ lớn với các chỉ số pH và DO. trong nghiên cứu tại hồ Thirukulam Tác giả Maruthaynayagan và các cộng sự của ông đã khẳng định rằng kích thước ĐVKXS phụ thuộc vào mùa, vào mùa hè là thấp nhất và vào mùa mưa là cao nhất (dẫn theo Lê Văn Khoa và cộng sự (2007) [8],và Mustow (1998) [30]).

Ở Thái Lan Năm 1977, Mustow đã nghiên cứu quần xã ĐVKXS cỡ lớn tại sông MaePing từ đó ông đã đưa ra một số điểm thay đổi trong hệ thống điểm BMWP để phù hợp với điều kiện ở Bắc Thái Lan. Hệ thống BMWP được sửa đổi ở Thái Lan được gọi là hệ thống BMWPTHAI (dẫn theo Nguyễn Vũ Thanh và Tạ Huy Thịnh (2001) [14]). Sau khi hệ thống BMWPTHAI xuất hiện thì phương pháp này đã được nghiên cứu, ứng dụng và phát triển thêm để đánh giá chất lượng môi trường nước nhằm quản lí và bảo tồn các lưu vực sông ở Thái Lan. Trong đó có nghiên cứu “Nghiên cứu sự tương quan giữa ĐVKXS cỡ lớn ở nước ngọt và các yếu tố chất lượng môi trường trong lưu vực sông Nam Pong Thái Lan” được thực hiện bởi Khoa Sinh học của Đại học Khon Kaen năm 1998, với 27 địa điểm thu tại lưu vực sông Nam Pong gần sông Pong, sông Cheon, sông Chi.

Mục đích nhằm nghiên cứu những ảnh hưởng của chất lượng môi trường nước đến cộng đồng ĐVKXS cỡ lớn sống tại đó [23,31]. Ở Malaysia Năm 1999 ,Bộ Môi trường Malaysia đã thực hiện một nghiên cứu rên sông Linggi nhằm đánh giá tiềm năng của phương pháp sử dụng ĐVKXS cỡ lớn làm SVCT để đánh giá, giám sát chất lượng nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ